Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500303323 |
G1N2022 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacillin |
1 g |
893110023700
(VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
45.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
2 |
PP2500303440 |
G1N4049 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110617524 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500 |
651 |
325.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
3 |
PP2500303276 |
G1N1025 |
Uprofen 200 |
Ibuprofen |
200 mg |
893100298124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
4 |
PP2500303558 |
G1N4167 |
Combikit 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
3g + 0,2g |
893110667624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
98.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
5 |
PP2500303443 |
G1N4052 |
Agimoti |
Domperidon |
10 mg/ 10 ml |
893110256423 (VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 5ml |
Gói |
3.000 |
4.140 |
12.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
6 |
PP2500303287 |
G1N1036 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 (VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
550 |
247.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
7 |
PP2500303553 |
G1N4162 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
893110894424
(VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
37.000 |
7.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
8 |
PP2500303500 |
G1N4109 |
Samaca |
Mỗi 6ml chứa: Natri hyaluronat 6mg |
1mg/1ml; 6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
800 |
25.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
9 |
PP2500303544 |
G1N4153 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
8.000 |
4.410 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
10 |
PP2500303341 |
G1N2040 |
Meconeuro |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
VN-22378-19 (899110343525) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
800 |
25.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
11 |
PP2500303258 |
G1N1007 |
Praverix 500mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
500 mg |
VN-16686-13
(594110403723) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.348 |
117.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
12 |
PP2500303282 |
G1N1031 |
Lisinopril STELLA 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10 mg |
893110096224
(VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.900 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
13 |
PP2500303466 |
G1N4075 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg/1g |
893110102024 (VD-30383-18) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
15.000 |
895 |
13.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
14 |
PP2500303316 |
G1N2015 |
Cefoperazone 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm/
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
43.500 |
130.500.000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
15 |
PP2500303422 |
G1N4031 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100 mcg/ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
30 |
346.500 |
10.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
16 |
PP2500303556 |
G1N4165 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
5.300 |
2.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
17 |
PP2500303392 |
G1N4001 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250 mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.092 |
2.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
18 |
PP2500303519 |
G1N4128 |
Bakidol 160 |
Paracetamol |
160mg |
893100392524
(VD-29072-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, Hộp 20 ống, Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
35.000 |
2.100 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
19 |
PP2500303387 |
G1N3022 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10 mg |
893110832424
(VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
1.890 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
20 |
PP2500303369 |
G1N3004 |
Moxacin 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.390 |
69.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
21 |
PP2500303393 |
G1N4002 |
Medvercin 500 |
Acetyl leucin
(N-Acetyl-DL-leucin) |
500 mg/ 5 ml |
VD-35913-22 |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp
10 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
12.500 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
22 |
PP2500303300 |
G1N1049 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
67.500 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
23 |
PP2500303351 |
G1N2050 |
Omeprazole STADA 40mg |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.600 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
24 |
PP2500303403 |
G1N4012 |
BFS-Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150 mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
50 |
24.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
25 |
PP2500303286 |
G1N1035 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI/1ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
26 |
PP2500303308 |
G1N2007 |
Prololsavi 10 |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
893110370923
(VD-29115-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.850 |
42.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
27 |
PP2500303399 |
G1N4008 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
6.888 |
137.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
28 |
PP2500303459 |
G1N4068 |
Glucosamin |
Glucosamin |
500mg |
893100389124
(VD-31739-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5.000 |
245 |
1.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
29 |
PP2500303453 |
G1N4062 |
Corsidic H |
Fusidic acid + Hydrocortison |
(20mg/g + 10mg/g) x 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
48.300 |
24.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
30 |
PP2500303255 |
G1N1004 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100 mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.750 |
3.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
31 |
PP2500303334 |
G1N2033 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
830 |
49.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
32 |
PP2500303425 |
G1N4034 |
Dicifepim 2g |
Cefepim ( dưới dạng Cefepim hydroclorid phối hợp với L-arginin tỷ lệ 1:0,725) |
2 g |
893110232600 (VD-29211-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
94.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
33 |
PP2500303587 |
G1N5019 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
6.000 |
8.800 |
52.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
34 |
PP2500303480 |
G1N4089 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
17.000 |
2.478 |
42.126.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
35 |
PP2500303357 |
G1N2056 |
Asosalic |
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
30mg/g + 0,5mg/g; 30gam |
531110404223 (VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
36 |
PP2500303260 |
G1N1009 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
50 |
75.244 |
3.762.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
37 |
PP2500303303 |
G1N2002 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10 % ; 500ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 500 ml |
Túi |
1.700 |
139.000 |
236.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
38 |
PP2500303362 |
G1N2061 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
25.000 |
260 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
39 |
PP2500303483 |
G1N4092 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
15.000 |
2.900 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
40 |
PP2500303268 |
G1N1017 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
30.388 |
30.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
41 |
PP2500303560 |
G1N4169 |
Muslexan 4 |
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) |
4mg |
893110618524 (VD-33915-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
2.394 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
42 |
PP2500303328 |
G1N2027 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydrochlorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
895 |
13.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
43 |
PP2500303353 |
G1N2052 |
Parabamol 400/325 |
Paracetamol + Methocarbamol |
325 mg + 400mg |
893110338800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.050 |
137.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
44 |
PP2500303424 |
G1N4033 |
Anpemux |
Carbocystein |
250mg |
893100346923
(VD-22142-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
45 |
PP2500303574 |
G1N5006 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
Panacea Biotec Pharma Ltd. |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.150 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
46 |
PP2500303524 |
G1N4133 |
Piperacilin 4g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
4g |
893110899524 (VD-32653-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
88.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
47 |
PP2500303476 |
G1N4085 |
SARVETIL HCTZ 10/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110063025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.480 |
59.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
48 |
PP2500303409 |
G1N4018 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400175300
(QLSP-955-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
25.000 |
2.898 |
72.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
49 |
PP2500303337 |
G1N2036 |
Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.793 |
97.755.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
50 |
PP2500303386 |
G1N3021 |
STADELTINE |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
893100338723
(VD-27542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
51 |
PP2500303450 |
G1N4059 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
1mg/1ml; Lọ 5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
52 |
PP2500303381 |
G1N3016 |
Gliclazide Tablets BP 40mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70.000 |
1.450 |
101.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
53 |
PP2500303346 |
G1N2045 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
1.220 |
146.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
54 |
PP2500303277 |
G1N1026 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
594110028025
(VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.600 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
55 |
PP2500303352 |
G1N2051 |
Ulcomez |
Omeprazol |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm/
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
29.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
56 |
PP2500303576 |
G1N5008 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml; Lọ 10ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.200 |
91.000 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
57 |
PP2500303347 |
G1N2046 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
880100989824 (VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
600 |
36.000 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
58 |
PP2500303421 |
G1N4030 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
43.500 |
928 |
40.368.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
59 |
PP2500303368 |
G1N3003 |
Amoxicillin 250 mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
250 mg |
893110063324
(VD-18302-13) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
2.300 |
92.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
60 |
PP2500303400 |
G1N4009 |
Katrypsin |
Alphachymotrypsin |
4,2 mg |
893110347723
( VD-18964-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt nam |
Hộp15 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
137 |
9.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
61 |
PP2500303359 |
G1N2058 |
Ticarlinat 1,6 g |
Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110155724
(VD-28958-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
1.200 |
105.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
62 |
PP2500303318 |
G1N2017 |
Doncef |
Cefradin |
500 mg |
893110832324
(VD-23833-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.350 |
470.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
63 |
PP2500303447 |
G1N4056 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.500 |
1.200 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
64 |
PP2500303550 |
G1N4159 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g |
VD-18005-12 (893110360225) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
100 |
145.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
65 |
PP2500303307 |
G1N2006 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1 g + 0,5 g |
893110387824 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
66 |
PP2500303364 |
G1N2063 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
67 |
PP2500303426 |
G1N4035 |
Trikapezon Plus 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110822824
(VD-25808-16) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.500 |
42.000 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
68 |
PP2500303321 |
G1N2020 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
600 |
66.500 |
39.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
69 |
PP2500303452 |
G1N4061 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
600 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
70 |
PP2500303472 |
G1N4081 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml ; 10 ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1.500 |
60.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
71 |
PP2500303414 |
G1N4023 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250 mg + 200 IU |
893100380024 (VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.155 |
75.075.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
72 |
PP2500303419 |
G1N4028 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110233500 (SĐK cũ: VD-32937-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.450 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
73 |
PP2500303269 |
G1N1018 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
19.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
74 |
PP2500303581 |
G1N5013 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
2.504 |
50.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
75 |
PP2500303536 |
G1N4145 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
65.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
76 |
PP2500303356 |
G1N2055 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
120 |
48.800 |
5.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
77 |
PP2500303474 |
G1N4083 |
Lidocain hydroclorid 2% |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
893110069325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
15.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
78 |
PP2500303482 |
G1N4091 |
ANTILOX PLUS |
Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
800mg, 400mg, 80mg |
893100202424 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
15.000 |
3.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
79 |
PP2500303518 |
G1N4127 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
3.400 |
1.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
80 |
PP2500303434 |
G1N4043 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4 mg |
893100204325
(VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
80.000 |
35 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
81 |
PP2500303531 |
G1N4140 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523
(VD-31253-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
25.000 |
87 |
2.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
82 |
PP2500303564 |
G1N4173 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
1.848 |
147.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
83 |
PP2500303508 |
G1N4117 |
Eroraldin 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110952624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.486 |
87.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
84 |
PP2500303451 |
G1N4060 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg)/ Liều; Lọ 60 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
400 |
108.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
85 |
PP2500303302 |
G1N2001 |
Chiamin-A 5% Solution for Infusion |
Acid amin |
5%; 500ml |
471110436923 |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Chai 500ml. Thùng 12 chai |
Chai |
2.000 |
114.996 |
229.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
86 |
PP2500303456 |
G1N4065 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg+500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
87 |
PP2500303491 |
G1N4100 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.247 |
2.247.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
88 |
PP2500303554 |
G1N4163 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 5g |
893110295000
(VD-26294-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
89 |
PP2500303274 |
G1N1023 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
7.053 |
35.265.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
90 |
PP2500303547 |
G1N4156 |
Atitrime |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg) /10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
3.780 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
91 |
PP2500303562 |
G1N4171 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
700 |
1.220 |
854.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
92 |
PP2500303336 |
G1N2035 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
93 |
PP2500303478 |
G1N4087 |
Agilosart-H 100/25 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg+ 25mg |
893110255723 (VD-29652-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.090 |
41.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
94 |
PP2500303278 |
G1N1027 |
Bravigo |
Ivabradin |
7,5mg |
520110770824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
9.500 |
4.750.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
95 |
PP2500303370 |
G1N3005 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
7.000 |
3.170 |
22.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
96 |
PP2500303355 |
G1N2054 |
AKUGABALIN |
Pregabalin |
150mg |
890110011225 (VN-21659-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.920 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
97 |
PP2500303373 |
G1N3008 |
Cephalexin 500 mg |
Cefalexin |
500mg |
893110424124
(VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược
phẩm IMEXPHARM
tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.750 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
98 |
PP2500303465 |
G1N4074 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
1.500 |
800 |
1.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
99 |
PP2500303430 |
G1N4039 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
5.298 |
5.298.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
100 |
PP2500303561 |
G1N4170 |
Tobrameson |
Tobramycin + Dexamethason |
(3mg + 1mg)/ml;10ml |
893110846024 (VD-30324-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1.500 |
60.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
101 |
PP2500303575 |
G1N5007 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300UI/3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm/
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
1.400 |
105.500 |
147.700.000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
102 |
PP2500303342 |
G1N2041 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823 (VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
1.500 |
18.450 |
27.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
103 |
PP2500303568 |
G1N4177 |
Zoledro-BFS |
Zoledronic acid |
5 mg/5ml |
893110334924 (VD-30327-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
50 |
1.155.000 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
104 |
PP2500303427 |
G1N4036 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon + Sulbactam |
1 g + 1 g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
50.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
105 |
PP2500303384 |
G1N3019 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
2.478 |
37.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
106 |
PP2500303541 |
G1N4150 |
Zencombi |
Salbutamol + Ipratropium |
(2,5 mg + 0,5mg) /2,5 ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
12.000 |
12.600 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
107 |
PP2500303332 |
G1N2031 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.310 |
115.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
108 |
PP2500303378 |
G1N3013 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80 mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.029 |
20.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
109 |
PP2500303431 |
G1N4040 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
10.000 |
5.050 |
50.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
110 |
PP2500303315 |
G1N2014 |
Cemitaz 1g |
Cefmetazol |
1 g |
893110548024
(VD-29347-18) |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
94.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
111 |
PP2500303537 |
G1N4146 |
Ringer lactate |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g
Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H2O 0,135g; |
(893110829424) VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
20.000 |
6.967 |
139.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
112 |
PP2500303331 |
G1N2030 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
2.100 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
113 |
PP2500303413 |
G1N4022 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
114 |
PP2500303445 |
G1N4054 |
Pecnapril Plus 10/12,5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10 mg + 12,5 mg |
893110941624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.449 |
43.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
115 |
PP2500303514 |
G1N4123 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
893110136825 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
40.000 |
170 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
116 |
PP2500303383 |
G1N3018 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.696 |
369.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
117 |
PP2500303567 |
G1N4176 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg |
125mg; 125mg; 500μg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.998 |
79.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
118 |
PP2500303410 |
G1N4019 |
BACI-SUBTI |
Bacillus subtilis R0179 |
≥ 10^ 8 CFU |
893400647724
(QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
25.000 |
3.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24
tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
119 |
PP2500303499 |
G1N4108 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml; 10ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
1.500 |
32.250 |
48.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
120 |
PP2500303504 |
G1N4113 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.700 |
39.800 |
67.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
121 |
PP2500303505 |
G1N4114 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114038600 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
3.399 |
679.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
122 |
PP2500303324 |
G1N2023 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 (VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
800 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
123 |
PP2500303454 |
G1N4063 |
Gaptinew |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 (VD-27758-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên. Chai nhựa 200 viên, 300 viên, 500 viên. |
Viên |
2.000 |
354 |
708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
124 |
PP2500303405 |
G1N4014 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5 mg+10 mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.200 |
22.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
125 |
PP2500303525 |
G1N4134 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4000mg/10ml |
893110506424 (VD-32508-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
12.500 |
30.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
126 |
PP2500303264 |
G1N1013 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 (560100335925) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
4.000 |
92.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
127 |
PP2500303253 |
G1N1002 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
300 |
405.000 |
121.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
128 |
PP2500303501 |
G1N4110 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
2.000 |
39.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
129 |
PP2500303479 |
G1N4088 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
20.000 |
2.730 |
54.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
130 |
PP2500303526 |
G1N4135 |
Piroxicam -BFS |
Piroxicam |
40 mg/2 ml |
893110628924 (VD-28883-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 2ml |
Lọ |
4.000 |
18.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
131 |
PP2500303406 |
G1N4015 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
29.484 |
88.452.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
132 |
PP2500303507 |
G1N4116 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50 |
84.000 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
133 |
PP2500303527 |
G1N4136 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% - 500ml |
893100292323 ( VD-23647-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Chai 500 ml |
Chai |
1.700 |
42.300 |
71.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
134 |
PP2500303266 |
G1N1015 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1 mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
5.445 |
27.225.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
135 |
PP2500303259 |
G1N1008 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
5.962 |
23.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
136 |
PP2500303559 |
G1N4168 |
Gludazim |
Tinidazol |
400mg/100ml |
VD-35678-22 |
Tiêm/Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
2.000 |
30.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
137 |
PP2500303578 |
G1N5010 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.200 |
54.800 |
65.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
138 |
PP2500303374 |
G1N3009 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
23.000 |
2.898 |
66.654.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
139 |
PP2500303377 |
G1N3012 |
Deslora |
Desloratadin |
5 mg |
893100403324
(VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.680 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
140 |
PP2500303441 |
G1N4050 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500 mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.200 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
141 |
PP2500303301 |
G1N1050 |
Cavinton |
Vinpocetine |
10mg/2ml |
599110417523
(VN-9211-09) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
22.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
142 |
PP2500303523 |
G1N4132 |
Pilo Drop |
Pilocarpin |
2% |
893110735424 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
15 |
45.000 |
675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
143 |
PP2500303543 |
G1N4152 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
8.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
144 |
PP2500303275 |
G1N1024 |
Gliclada 30mg |
Gliclazid |
30mg |
383110402323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
33.000 |
2.600 |
85.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
145 |
PP2500303535 |
G1N4144 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
60.000 |
1.974 |
118.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
146 |
PP2500303365 |
G1N2064 |
SaVi C 500 |
Vitamin C |
500 mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.030 |
66.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
147 |
PP2500303325 |
G1N2024 |
Diosmin 600 mg |
Diosmin |
600 mg |
893110091600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.410 |
32.460.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
148 |
PP2500303285 |
G1N1034 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU |
300110010524 (VN-21788-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.000 |
9.500 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
149 |
PP2500303401 |
G1N4010 |
Lingasol Drop |
Ambroxol hydrochlorid |
7,5mg/ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
1.000 |
32.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
150 |
PP2500303254 |
G1N1003 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
15 |
745.000 |
11.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
151 |
PP2500303570 |
G1N5002 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
150 |
150.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
152 |
PP2500303446 |
G1N4055 |
Dotabipha 20 plus |
Enalapril meleat + Hydroclorothiazid |
20 mg + 12,5 mg |
893110268824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.700 |
54.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
153 |
PP2500303462 |
G1N4071 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) |
1500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
6.000 |
34.852 |
209.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
154 |
PP2500303471 |
G1N4080 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml ; 0,4 ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
155 |
PP2500303512 |
G1N4121 |
Binystar |
Nystatin |
25.000UI |
893100564324
(VD-25258-16) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
945 |
945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
156 |
PP2500303366 |
G1N3001 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.822 |
46.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
157 |
PP2500303433 |
G1N4042 |
Cefuroxim 1g |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) |
1g |
VD-35741-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
36.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
158 |
PP2500303444 |
G1N4053 |
Novewel 80 |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110847324
(VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
159 |
PP2500303314 |
G1N2013 |
CROCIN 200 mg |
Cefixim |
200 mg |
893110548224
(VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.499 |
129.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
160 |
PP2500303271 |
G1N1020 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
100 mg |
893610332524
(GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.500 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
161 |
PP2500303485 |
G1N4094 |
Mannitol |
Manitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
20 |
21.000 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
162 |
PP2500303412 |
G1N4021 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5 mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1.000 |
12.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
163 |
PP2500303390 |
G1N3025 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
2.000 |
1.569 |
3.138.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
164 |
PP2500303589 |
G1N5021 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
120 |
89.500 |
10.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
165 |
PP2500303436 |
G1N4045 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
15 mg/30g |
893100051824 (VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tube |
200 |
28.500 |
5.700.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
60 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
166 |
PP2500303367 |
G1N3002 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipin + Lisinopril |
5 mg + 10 mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.550 |
71.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
167 |
PP2500303298 |
G1N1047 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
10 |
744.870 |
7.448.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
168 |
PP2500303297 |
G1N1046 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
12.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
169 |
PP2500303397 |
G1N4006 |
Agiclovir 800 |
Aciclovir |
800 mg |
893110255023 (VD-27743-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
948 |
11.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
170 |
PP2500303530 |
G1N4139 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30 mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.478 |
61.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
171 |
PP2500303418 |
G1N4027 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g |
893110077800 (VD-22085-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
59.955 |
11.991.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
172 |
PP2500303333 |
G1N2032 |
Perglim 3 |
Glimepiride |
3mg |
(890110789724) VN-21624-18 |
Uống |
Viên nén |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.300 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
30 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
173 |
PP2500303407 |
G1N4016 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
25 mg/2,5 ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
50 |
39.000 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
174 |
PP2500303489 |
G1N4098 |
Tebamol 1000 |
Methorcarbamol |
1000mg |
893110938024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.289 |
27.468.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
175 |
PP2500303529 |
G1N4138 |
Stavacor |
Pravastatin |
10mg |
893110475724
(VD-30151-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
3.100 |
195.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
176 |
PP2500303469 |
G1N4078 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
3.381 |
3.381.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
177 |
PP2500303437 |
G1N4046 |
Ediwel |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110164425 (VD-20441-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.950 |
23.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
178 |
PP2500303320 |
G1N2019 |
Negacef 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500 mg |
893110549824 (VD-24966-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
6.950 |
48.650.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
179 |
PP2500303335 |
G1N2034 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
180 |
PP2500303432 |
G1N4041 |
Tizosac 1 G |
Ceftizoxim |
1000 mg |
VD-35240-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
9.000 |
45.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
181 |
PP2500303363 |
G1N2062 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.100 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
182 |
PP2500303475 |
G1N4084 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
550 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
183 |
PP2500303428 |
G1N4037 |
Cefoperazon 1G |
Cefoperazone |
1 g |
893110943724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ bột; Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
6.000 |
27.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
184 |
PP2500303382 |
G1N3017 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.890 |
132.300.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
185 |
PP2500303322 |
G1N2021 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893115138424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
105.000 |
210 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
186 |
PP2500303396 |
G1N4005 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81 mg |
893110257523 (VD-29659-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
68 |
680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
187 |
PP2500303345 |
G1N2044 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 (890110350625) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
16.000 |
26.500 |
424.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
188 |
PP2500303348 |
G1N2047 |
Oresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g |
893100829124
(VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g |
Gói |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
189 |
PP2500303327 |
G1N2026 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10 mg + 12,5 mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
190 |
PP2500303310 |
G1N2009 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500 mg |
893110107224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
8.000 |
8.100 |
64.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
191 |
PP2500303552 |
G1N4161 |
Cotriseptol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110892424
( VD-32531-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
230 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
192 |
PP2500303394 |
G1N4003 |
Zentanil |
Acetyl leucin
(N-Acetyl-DL-leucin) |
1000 mg/10 ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
6.500 |
24.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
193 |
PP2500303395 |
G1N4004 |
Aspirin 100 |
Acetylsalicylic acid |
100 mg |
893110271300 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
2.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
194 |
PP2500303521 |
G1N4130 |
Curaflu Daytime |
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin |
650mg + 20mg + 10mg |
893110274600
(VD-29993-18) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
195 |
PP2500303375 |
G1N3010 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
75mg/1,5g |
893110859224 (VD-32695-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
8.000 |
5.700 |
45.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
196 |
PP2500303442 |
G1N4051 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
800 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
197 |
PP2500303311 |
G1N2010 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil
monohydrate tương
đương cefadroxil |
500 mg |
893110495024
(VD-23835-15) |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.199 |
219.900.000 |
CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
198 |
PP2500303389 |
G1N3024 |
Menison 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110693624
(VD-23842-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
635 |
114.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
199 |
PP2500303585 |
G1N5017 |
Moxflo |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-16572-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Amanta Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Lọ |
800 |
135.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
200 |
PP2500303572 |
G1N5004 |
Dopamin-BFS |
Dopamin hydroclorid |
200 mg/5 ml |
893110327100 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
100 |
22.050 |
2.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
201 |
PP2500303467 |
G1N4076 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm gluconat 56mg) |
8mg/5ml |
893100919424 (VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
9.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
202 |
PP2500303463 |
G1N4072 |
Irbesartan DWP 200mg |
Irbesartan |
200 mg |
893110172223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
203 |
PP2500303295 |
G1N1044 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19)
|
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 02 vỉ
x 15 viên |
Viên |
3.000 |
3.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 1 |
36
tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
204 |
PP2500303420 |
G1N4029 |
NP Capril |
Captopril +Hydrochlorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VD-36101-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
980 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
205 |
PP2500303326 |
G1N2025 |
UROKA |
Dutasteride |
0,5mg |
885110169700 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.200 |
27.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
48 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
206 |
PP2500303415 |
G1N4024 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
1470mg + 150mg |
893100174425 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
75.000 |
1.785 |
133.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
207 |
PP2500303306 |
G1N2005 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
500 mg + 62,5 mg |
893110809824 (VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
8.923 |
89.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
208 |
PP2500303588 |
G1N5020 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
600 |
25.200 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
209 |
PP2500303429 |
G1N4038 |
Cefotaxime 0,5g |
Cefotaxime
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
0,5g |
893110159024
(VD-22937-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
5.180 |
5.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
210 |
PP2500303338 |
G1N2037 |
Paringold Injection |
Heparin natri |
25.000 UI |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
10 |
147.000 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
211 |
PP2500303492 |
G1N4101 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
1.094 |
547.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
212 |
PP2500303494 |
G1N4103 |
Quimodex |
Mỗi 6ml chứa: Moxifloxacin 30mg (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid), Dexamethason phosphat 6mg (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(30mg + 6mg)/6 ml |
893115316900 (VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
2.000 |
20.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
213 |
PP2500303309 |
G1N2008 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224
(VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.390 |
41.700.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
214 |
PP2500303481 |
G1N4090 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
15.000 |
2.982 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
215 |
PP2500303330 |
G1N2029 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
960 |
1.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
216 |
PP2500303372 |
G1N3007 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250 mg |
893110710024
(VD-30523-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
6.000 |
4.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
217 |
PP2500303468 |
G1N4077 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
6.000 |
3.300 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
218 |
PP2500303398 |
G1N4007 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3 %; 5g |
893110130525 (VD-34095-20) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
400 |
41.200 |
16.480.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
219 |
PP2500303555 |
G1N4164 |
Agifovir |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
893110429524 (VD-18925-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên |
Viên |
3.000 |
1.050 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
220 |
PP2500303506 |
G1N4115 |
Varogel S |
Nhôm hydroxyd ; Magnesi hydroxyd |
611,76mg;800,4mg |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
15.000 |
2.730 |
40.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
221 |
PP2500303582 |
G1N5014 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1 ml |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
11.550 |
4.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
222 |
PP2500303423 |
G1N4032 |
Dixirein Tab 500 |
Carbocistein |
500 mg |
VD-35180-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
223 |
PP2500303438 |
G1N4047 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
700 |
35.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
224 |
PP2500303319 |
G1N2018 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon |
500 mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
19.500 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
225 |
PP2500303281 |
G1N1030 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
2.000 |
15.400 |
30.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
226 |
PP2500303460 |
G1N4069 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
700 |
1.130 |
791.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
227 |
PP2500303522 |
G1N4131 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
1.445 |
2.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
228 |
PP2500303569 |
G1N5001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1.500 |
530 |
795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
229 |
PP2500303449 |
G1N4058 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
15.000 |
320 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
230 |
PP2500303379 |
G1N3014 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.250 |
6.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
231 |
PP2500303339 |
G1N2038 |
Levomaz 25 |
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg) |
25mg |
893110448423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.800 |
1.200 |
12.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
232 |
PP2500303360 |
G1N2059 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
27.993 |
27.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
233 |
PP2500303350 |
G1N2049 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg /100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
135.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
234 |
PP2500303317 |
G1N2016 |
Fotimyd 1000 |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) |
1g |
893110208425
(VD-34241-20) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.300 |
60.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
235 |
PP2500303343 |
G1N2042 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
236 |
PP2500303566 |
G1N4175 |
Setblood |
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
370.000 |
1.059 |
391.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
237 |
PP2500303279 |
G1N1028 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
2.800 |
245.700 |
687.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
238 |
PP2500303520 |
G1N4129 |
Bakidol Extra 250/2 |
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat |
250mg+2mg |
893100165525
(VD-22506-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống, x 5ml |
Ống |
30.000 |
2.100 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
239 |
PP2500303486 |
G1N4095 |
Bidilucil 250 |
Meclophenoxat |
250 mg |
893110159125
(VD-20666-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược
-TTBYT Bình
Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
300 |
45.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
240 |
PP2500303584 |
G1N5016 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
15.750 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
241 |
PP2500303503 |
G1N4112 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.500 |
37.000 |
166.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
242 |
PP2500303349 |
G1N2048 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
50 |
155.000 |
7.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
243 |
PP2500303305 |
G1N2004 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
5.400 |
700 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
244 |
PP2500303545 |
G1N4154 |
Greentamin |
Sắt fumarat + Acid folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624
(VD-21615-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
882 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
245 |
PP2500303358 |
G1N2057 |
Bi-Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
1.500.000IU + 250mg |
893115263623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
246 |
PP2500303293 |
G1N1042 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(50mg + 1,33mg + 0,7mg)/10ml |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
14.000 |
5.400 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
247 |
PP2500303528 |
G1N4137 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%; 20ml |
893100292323
( VD-23647-15) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Lọ 20 ml |
Lọ |
10.000 |
4.148 |
41.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
248 |
PP2500303344 |
G1N2043 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.700 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
249 |
PP2500303548 |
G1N4157 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + Acid folic |
60mg + 0,25mg |
893100223725
(VD-20049-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
20.000 |
800 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
250 |
PP2500303461 |
G1N4070 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
4.000 |
6.930 |
27.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
251 |
PP2500303502 |
G1N4111 |
Hyaza - BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 (893110265200) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
50 |
500.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
252 |
PP2500303388 |
G1N3023 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
650 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
253 |
PP2500303313 |
G1N2012 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50 mg |
VD-31116-18 (893110136125) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
6.000 |
5.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
254 |
PP2500303289 |
G1N1038 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
Uống |
viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
8.800 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
255 |
PP2500303380 |
G1N3015 |
Glutowin Plus |
Glibenclamid + Metformin |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.250 |
162.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
256 |
PP2500303312 |
G1N2011 |
Droxikid |
Cefadroxil |
250 mg |
893110178524
(VD-24961-16) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3g |
Gói |
20.000 |
2.050 |
41.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
257 |
PP2500303497 |
G1N4106 |
Natriclorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
6.000 |
4.690 |
28.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
258 |
PP2500303455 |
G1N4064 |
Gentamicin Kabi 40mg/ml |
Gentamicin |
40mg |
VD-22590-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
1.800 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
259 |
PP2500303292 |
G1N1041 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
600 |
27.000 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
260 |
PP2500303583 |
G1N5015 |
Neometin |
Metronidazol + Neomycin sulphate + Nystatin |
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg |
VN-17936-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén không bao đặt âm đạo |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
9.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
261 |
PP2500303534 |
G1N4143 |
Ramipril MTD 5 mg |
Ramipril |
5mg |
893110118500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
2.600 |
44.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
262 |
PP2500303513 |
G1N4122 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
300 |
83.000 |
24.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
263 |
PP2500303376 |
G1N3011 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200 mg |
893110255523
(VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
25.000 |
777 |
19.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
264 |
PP2500303340 |
G1N2039 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
515 |
515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
265 |
PP2500303457 |
G1N4066 |
Glipizid DWP 2,5mg |
Glipizid |
2,5mg |
893110747924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
945 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
266 |
PP2500303290 |
G1N1039 |
Progesterone 100mg |
Progesteron |
100mg |
840110168300 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
7.200 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
267 |
PP2500303288 |
G1N1037 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.500 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
268 |
PP2500303590 |
G1N5022 |
Dubemin injection |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
894110784824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x
5 ống x 3ml |
Ống |
3.000 |
13.440 |
40.320.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
269 |
PP2500303470 |
G1N4079 |
Firvomef 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 10,8mg); Levodopa |
10mg + 100mg |
893110237424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.139 |
2.139.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
270 |
PP2500303487 |
G1N4096 |
Mequitazin DWP 3mg |
Mequitazin |
3mg |
VD-35951-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.491 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
271 |
PP2500303473 |
G1N4082 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
893110159524
(VD-29009-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2.850 |
285.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
272 |
PP2500303262 |
G1N1011 |
Fordamet 1g |
Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone |
1 g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
53.000 |
79.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |
|
273 |
PP2500303509 |
G1N4118 |
Noradrenalin 10mg/10ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
10mg/10ml |
893110250824 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
145.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
572/QĐ-BVĐKKVVL |
24/10/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh |