Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500287401-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500287401-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetylcystein
|
11.158.000
|
11.158.000
|
0
|
18 tháng
|
|
2
|
Acid amin + glucose + điện giải
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
3
|
Albumin
|
11.670.000
|
11.670.000
|
0
|
18 tháng
|
|
4
|
Allopurinol
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
5
|
Allopurinol
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
6
|
Aminophylin
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
7
|
Amoxicilin
|
119.500.000
|
119.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
8
|
Betahistin
|
23.848.000
|
23.848.000
|
0
|
18 tháng
|
|
9
|
Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate
|
3.762.200
|
3.762.200
|
0
|
18 tháng
|
|
10
|
Carbomer
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
11
|
Cefoperazon
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
12
|
Ceftriaxon
|
33.950.000
|
33.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
13
|
Cetirizin
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
14
|
Citicolin
|
267.500.000
|
267.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
15
|
Colchicin
|
27.250.000
|
27.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
16
|
Cytidine-5'-Monophosphate + Uridine
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
18 tháng
|
|
17
|
Dabigatran
|
30.388.000
|
30.388.000
|
0
|
18 tháng
|
|
18
|
Dapagliflozin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
19
|
Diclofenac
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
20
|
Doxycyclin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
21
|
Famotidin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
22
|
Felodipin
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
23
|
Fenofibrat
|
35.265.000
|
35.265.000
|
0
|
18 tháng
|
|
24
|
Gliclazid
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
25
|
Ibuprofen
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
26
|
Isosorbid dinitrat
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
27
|
Ivabradin
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
28
|
Levofloxacin
|
687.960.000
|
687.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
29
|
Lidocain
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
30
|
Lidocain + Epinephrin
|
30.968.000
|
30.968.000
|
0
|
18 tháng
|
|
31
|
Lisinopril
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
32
|
Methyl ergometrin maleat
|
8.240.000
|
8.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
33
|
Methyl prednisolon
|
333.000.000
|
333.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
34
|
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
35
|
Oxytocin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
36
|
Paracetamol
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
37
|
Piroxicam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
38
|
Pregabalin
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
39
|
Progesteron
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
40
|
Proparacain hydroclorid
|
1.181.400
|
1.181.400
|
0
|
18 tháng
|
|
41
|
Propofol
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
42
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
43
|
Sevofluran
|
37.248.000
|
37.248.000
|
0
|
18 tháng
|
|
44
|
Sulpirid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
45
|
Suxamethonium clorid
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
46
|
Tamsulosine
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
47
|
Terlipressin
|
7.448.700
|
7.448.700
|
0
|
18 tháng
|
|
48
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
49
|
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
50
|
Vinpocetin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
51
|
Acid amin
|
229.992.000
|
229.992.000
|
0
|
18 tháng
|
|
52
|
Acid amin
|
246.500.000
|
246.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
53
|
Acid Ascorbic, Dextrose , Nicotinamid , Dexpanthenol , Pyridoxine , Riboflavin, Thiamin.
|
207.200.000
|
207.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
54
|
Amitriptylin hydroclorid
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
55
|
Amoxicillin + Acid Clavulanic
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
56
|
Ampicilin + sulbactam
|
219.870.000
|
219.870.000
|
0
|
18 tháng
|
|
57
|
Bisoprolol
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
58
|
Calci Carbonat + Vitamin D3
|
41.700.000
|
41.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
59
|
Cefaclor
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
60
|
Cefadroxil
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
61
|
Cefadroxil
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
62
|
Cefixim
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
63
|
Cefixim
|
155.980.000
|
155.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
64
|
Cefmetazol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
65
|
Cefoperazon
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
66
|
Cefotiam
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
67
|
Cefradin
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
68
|
Ceftriaxon
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
69
|
Cefuroxim
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
70
|
Ciprofloxacin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
71
|
Clorpromazin
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
72
|
Cloxacillin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
73
|
Colchicin
|
6.195.000
|
6.195.000
|
0
|
18 tháng
|
|
74
|
Diosmin
|
32.490.000
|
32.490.000
|
0
|
18 tháng
|
|
75
|
Dutasterid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
76
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
77
|
Eprazinon
|
13.425.000
|
13.425.000
|
0
|
18 tháng
|
|
78
|
Ezetimibe
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
79
|
Gabapentin
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
80
|
Glibenclamide +Metformin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
81
|
Glibenclamid + Metformin
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
82
|
Glimepirid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
83
|
Glimepirid
|
49.800.000
|
49.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
84
|
Glimepirid + Metformin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
85
|
Glimepirid +Metformin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
86
|
Glipizid
|
98.350.000
|
98.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
87
|
Heparin natri
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
88
|
Levomepromazin
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
89
|
Levothyroxin natri
|
515.000
|
515.000
|
0
|
18 tháng
|
|
90
|
Mecobalamin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
91
|
Meloxicam
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
92
|
Metformin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
93
|
Metformin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
94
|
Methyl prednisolon
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
95
|
Methyl prednisolon
|
163.680.000
|
163.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
96
|
Mupirocin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
97
|
Natri
clorid; Natri
citrat;Kali
clorid; Glucose
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
98
|
Nhũ dịch lipid
|
7.750.000
|
7.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
99
|
Ofloxacin
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
100
|
Omeprazol
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
101
|
Omeprazol
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
102
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
137.250.000
|
137.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
103
|
Piracetam
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
104
|
Pregabalin
|
29.970.000
|
29.970.000
|
0
|
18 tháng
|
|
105
|
Salbutamol sulfat
|
5.856.000
|
5.856.000
|
0
|
18 tháng
|
|
106
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
107
|
Spiramycin + Metronidazol
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
108
|
Ticarcilin + Acid clavulanic
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
109
|
Tobramycin
|
27.993.000
|
27.993.000
|
0
|
18 tháng
|
|
110
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
750.000
|
750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
111
|
Trimetazidin
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
112
|
Valproat natri
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
113
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
114
|
Vitamin C
|
77.805.000
|
77.805.000
|
0
|
18 tháng
|
|
115
|
Alfuzosin
|
46.576.000
|
46.576.000
|
0
|
18 tháng
|
|
116
|
Amlodipin + Lisinopril
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
117
|
Amoxicilin
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
118
|
Amoxicilin
|
69.500.000
|
69.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
119
|
Amoxicillin + Acid Clavulanic
|
22.190.000
|
22.190.000
|
0
|
18 tháng
|
|
120
|
Cefadroxil
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
121
|
Cefadroxil
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
122
|
Cefalexin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
123
|
Cefalexin
|
66.654.000
|
66.654.000
|
0
|
18 tháng
|
|
124
|
Cefixim
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
125
|
Celecoxib
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
126
|
Desloratadin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
127
|
Drotaverin clohydrat
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
128
|
Flunarizin
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
129
|
Glibenclamid + Metformin
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
130
|
Gliclazid
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
131
|
Gliclazid
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
132
|
Imidapril
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
133
|
Irbesartan
|
37.350.000
|
37.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
134
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
135
|
Levocetirizin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
136
|
Lisinopril
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
137
|
Metformin
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
138
|
Methyl prednisolon
|
160.200.000
|
160.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
139
|
Metoprolol
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
140
|
Rosuvastatin
|
41.750.000
|
41.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
141
|
Acetazolamid
|
2.240.000
|
2.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
142
|
Acetyl leucin
(N-Acetyl-DL-leucin)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
143
|
Acetyl leucin
(N-Acetyl-DL-leucin)
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
144
|
Acetylsalicylic acid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
145
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
680.000
|
680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
146
|
Aciclovir
|
41.976.000
|
41.976.000
|
0
|
18 tháng
|
|
147
|
Aciclovir
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
148
|
Alfuzosin
|
137.760.000
|
137.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
149
|
Alphachymotrypsin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
150
|
Ambroxol
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
151
|
Amikacin
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
152
|
Amiodaron hydroclorid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
153
|
Amlodipin
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
154
|
Amlodipin +Atovastatin
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
155
|
Ampicilin + sulbactam
|
88.452.000
|
88.452.000
|
0
|
18 tháng
|
|
156
|
Atracurium besylat
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
157
|
Bacillus clausii
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
158
|
Bacillus clausii
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
159
|
Bacillus subtilis
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
160
|
Bacilus subtilis
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
161
|
Budesonid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
162
|
Budesonide
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
163
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
164
|
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
|
133.875.000
|
133.875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
165
|
Calcipotriol
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
166
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
167
|
Capsaicin
|
11.991.000
|
11.991.000
|
0
|
18 tháng
|
|
168
|
Captopril + Hydorclorothiazid
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
169
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
123.900.000
|
123.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
170
|
Carbamazepin
|
40.368.000
|
40.368.000
|
0
|
18 tháng
|
|
171
|
Carbetocin
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
18 tháng
|
|
172
|
Carbocistein
|
49.140.000
|
49.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
173
|
Carbocistein
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
174
|
Cefepim
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
175
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
176
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
177
|
Cefoperazone
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
178
|
Cefotaxim
|
5.180.000
|
5.180.000
|
0
|
18 tháng
|
|
179
|
Cefotaxim
|
5.298.000
|
5.298.000
|
0
|
18 tháng
|
|
180
|
Cefradin
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
181
|
Ceftizoxim
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
182
|
Cefuroxim
|
76.520.000
|
76.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
183
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
3.760.000
|
3.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
184
|
Citicolin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
185
|
Clobetasol propionat
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
186
|
Clopidogrel
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
187
|
Dexamethason
|
59.850
|
59.850
|
0
|
18 tháng
|
|
188
|
Diazepam
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
189
|
Diltiazem
|
325.500
|
325.500
|
0
|
18 tháng
|
|
190
|
Diosmin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
191
|
Diphenhydramin
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
192
|
Domperidon
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
193
|
Drotaverin clohydrat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
194
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
43.470.000
|
43.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
195
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
196
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
197
|
Famotidin
|
17.524.500
|
17.524.500
|
0
|
18 tháng
|
|
198
|
Fexofenadin
|
18.585.000
|
18.585.000
|
0
|
18 tháng
|
|
199
|
Fluorometholon
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
200
|
Fluticasone furoate
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
201
|
Furosemid
|
600.000
|
600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
202
|
Fusidic acid + Hydrocortison
|
25.225.000
|
25.225.000
|
0
|
18 tháng
|
|
203
|
Gabapentin
|
1.460.000
|
1.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
204
|
Gentamicin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
205
|
Glimepirid + Metformin
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
206
|
Glipizid
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
207
|
Glipizid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
208
|
Glucosamin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
209
|
Glucose
|
924.000
|
924.000
|
0
|
18 tháng
|
|
210
|
Glycerol
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
211
|
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
|
209.112.000
|
209.112.000
|
0
|
18 tháng
|
|
212
|
Irbesartan
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
213
|
Isosorbid dinitrat
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
18 tháng
|
|
214
|
Kali clorid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
215
|
Kẽm gluconat
|
13.425.000
|
13.425.000
|
0
|
18 tháng
|
|
216
|
Kẽm gluconat
|
34.200.000
|
34.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
217
|
Lactulose
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
218
|
Levodopa + Carbidopa
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
219
|
Levodopa + Carbidopa
|
2.982.000
|
2.982.000
|
0
|
18 tháng
|
|
220
|
Levofloxacin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
221
|
Levofloxacin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
222
|
Lidocain hydroclorid
|
285.000
|
285.000
|
0
|
18 tháng
|
|
223
|
Lidocain hydroclorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
224
|
Lidocain hydroclorid
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
225
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
226
|
L-Onithin - L- aspartat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
227
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
228
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
229
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
42.126.000
|
42.126.000
|
0
|
18 tháng
|
|
230
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
18 tháng
|
|
231
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
232
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
233
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicone
|
34.050.000
|
34.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
234
|
Manitol
|
420.000
|
420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
235
|
Meclophenoxat
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
236
|
Mequitazin
|
89.460.000
|
89.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
237
|
Meropenem
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
238
|
Methorcarbamol
|
29.736.000
|
29.736.000
|
0
|
18 tháng
|
|
239
|
Methyl prednisolon
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
240
|
Methyldopa
|
2.247.000
|
2.247.000
|
0
|
18 tháng
|
|
241
|
Metoclopramid
|
600.000
|
600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
242
|
Morphin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
243
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
244
|
Naphazolin
|
840.000
|
840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
245
|
Natri clorid
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
246
|
Natri clorid
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
247
|
Natri clorid + Glucose/Dextrose
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
248
|
Natri hyaluronat
|
48.375.000
|
48.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
249
|
Natri hyaluronat
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
250
|
Natri hyaluronat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
251
|
Natri hyaluronat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
252
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
166.500.000
|
166.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
253
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
67.660.000
|
67.660.000
|
0
|
18 tháng
|
|
254
|
Neostigmine methylsulfate
|
960.000
|
960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
255
|
Nhôm hydroxyd ; Magnesi hydroxyd
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
256
|
Nicardipin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
257
|
Nicorandil
|
87.150.000
|
87.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
258
|
Nor-adrenalin
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
259
|
Nước cất pha tiêm
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
260
|
Nước oxy già
|
1.396.500
|
1.396.500
|
0
|
18 tháng
|
|
261
|
Nystatin
|
980.000
|
980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
262
|
Octreotid
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
263
|
Omeprazol
|
9.560.000
|
9.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
264
|
Oxytocin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
265
|
Oxytocin
|
32.445.000
|
32.445.000
|
0
|
18 tháng
|
|
266
|
Papaverin hydroclorid
|
524.000
|
524.000
|
0
|
18 tháng
|
|
267
|
Papaverin hydroclorid
|
1.020.000
|
1.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
268
|
Paracetamol
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
269
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
270
|
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
271
|
Phytomenadion
(Vitamin K1)
|
2.890.000
|
2.890.000
|
0
|
18 tháng
|
|
272
|
Pilocarpin
|
675.000
|
675.000
|
0
|
18 tháng
|
|
273
|
Piperacilin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
274
|
Piracetam
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
275
|
Piroxicam
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
276
|
Povidon Iodin
|
75.823.400
|
75.823.400
|
0
|
18 tháng
|
|
277
|
Povidon Iodin
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
278
|
Pravastatin
|
195.300.000
|
195.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
279
|
Pravastatin
|
61.950.000
|
61.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
280
|
Prednisolon
|
31.250.000
|
31.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
281
|
Progesteron
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
282
|
Promethazin hydroclorid
|
8.040.000
|
8.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
283
|
Ramipril
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
284
|
Ramipril
|
118.440.000
|
118.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
285
|
Rifamycin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
286
|
Ringer lactat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
287
|
Rocuronium bromid
|
11.070.000
|
11.070.000
|
0
|
18 tháng
|
|
288
|
Rocuronium bromid
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
289
|
Saccharomyces boulardii
|
157.920.000
|
157.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
290
|
Salbutamol + Ipratropium
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
291
|
Salbutamol sulfat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
292
|
Salbutamol sulfat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
293
|
Salbutamol sulfat
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
294
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
295
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
296
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
297
|
Sắt sulfat + Acid folic
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
298
|
Simethicon
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
299
|
Sorbitol
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
300
|
Spiramycin
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
18 tháng
|
|
301
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
15.090.000
|
15.090.000
|
0
|
18 tháng
|
|
302
|
Tacrolimus
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
303
|
Tacrolimus
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
304
|
Tenofovir (TDF)
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
18 tháng
|
|
305
|
Terbutalin
|
2.120.000
|
2.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
306
|
Ticarcilin + Acid clavulanic
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
307
|
Ticarcilin + Acid clavulanic
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
308
|
Tinidazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
309
|
Tizanidin hydroclorid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
310
|
Tobramycin + Dexamethason
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
311
|
Tranexamic acid
|
1.099.000
|
1.099.000
|
0
|
18 tháng
|
|
312
|
Tranexamic acid
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
313
|
Valproat natri
|
147.840.000
|
147.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
314
|
Vancomycin
|
19.215.000
|
19.215.000
|
0
|
18 tháng
|
|
315
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
392.200.000
|
392.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
316
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
317
|
Zoledronic acid
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
318
|
Atropin
|
795.000
|
795.000
|
0
|
18 tháng
|
|
319
|
Budesonid + formoterol
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
320
|
Diazepam
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
321
|
Dopamin hydroclorid
|
2.350.000
|
2.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
322
|
Fentanyl
|
5.645.000
|
5.645.000
|
0
|
18 tháng
|
|
323
|
Gliclazid + Metformin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
324
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
147.700.000
|
147.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
325
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
326
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
108.900.000
|
108.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
327
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
328
|
Lidocain + Epinephrin
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
329
|
Lidocain + Epinephrin
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
330
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
50.080.000
|
50.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
331
|
Methyl ergometrin maleat
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
18 tháng
|
|
332
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
333
|
Midazolam
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
334
|
Moxifloxacin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
335
|
Nhũ dịch lipid
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
336
|
Paracetamol
|
53.400.000
|
53.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
337
|
Propofol
|
15.174.000
|
15.174.000
|
0
|
18 tháng
|
|
338
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
10.740.000
|
10.740.000
|
0
|
18 tháng
|
|
339
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thi thoảng tôi thích nói chuyện với người lạ hơn là những người mình quen. có thể bởi vì khi ấy tôi chẳng biết gì về họ, nên cũng chẳng có gì để phải lo buồn. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Vĩnh Linh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.