Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh Linh

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2025-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh Linh
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc sử dụng năm 2025-2027 của Bệnh viện đa khoa khu vực Vĩnh Linh
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 23/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:03 23/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
74
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500303253 Acid amin + glucose + điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.670.660 150 121.500.000 121.500.000 0
2 PP2500303254 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.670.660 150 11.175.000 11.175.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 233.400 150 11.550.000 11.550.000 0
3 PP2500303255 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 3.500.000 3.500.000 0
4 PP2500303256 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 6.750.000 6.750.000 0
5 PP2500303258 Amoxicilin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 119.350.000 119.350.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 2.390.000 150 117.400.000 117.400.000 0
6 PP2500303259 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.670.660 150 23.848.000 23.848.000 0
7 PP2500303260 Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 3.762.200 3.762.200 0
8 PP2500303261 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 714.000 150 32.500.000 32.500.000 0
9 PP2500303262 Cefoperazon vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 3.614.800 150 79.500.000 79.500.000 0
10 PP2500303263 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.262.640 150 29.400.000 29.400.000 0
11 PP2500303264 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 92.000.000 92.000.000 0
12 PP2500303266 Colchicin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 27.225.000 27.225.000 0
13 PP2500303268 Dabigatran vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 30.388.000 30.388.000 0
14 PP2500303269 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.670.660 150 19.000.000 19.000.000 0
15 PP2500303271 Doxycyclin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 3.000.000 3.000.000 0
16 PP2500303272 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 3.568.500 150 37.500.000 37.500.000 0
17 PP2500303273 Felodipin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 4.208.000 150 136.000.000 136.000.000 0
18 PP2500303274 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.670.660 150 35.265.000 35.265.000 0
19 PP2500303275 Gliclazid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 85.800.000 85.800.000 0
20 PP2500303276 Ibuprofen vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 17.500.000 150 22.000.000 22.000.000 0
21 PP2500303277 Isosorbid dinitrat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 26.000.000 26.000.000 0
22 PP2500303278 Ivabradin vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 120 3.049.000 150 4.750.000 4.750.000 0
23 PP2500303279 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 13.759.200 150 687.960.000 687.960.000 0
24 PP2500303281 Lidocain + Epinephrin vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 120 619.360 150 30.800.000 30.800.000 0
25 PP2500303282 Lisinopril vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 4.208.000 150 76.000.000 76.000.000 0
26 PP2500303284 Methyl prednisolon vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 341.100.000 341.100.000 0
27 PP2500303285 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 2.272.000 150 38.000.000 38.000.000 0
28 PP2500303286 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 1.100.000 150 55.000.000 55.000.000 0
29 PP2500303287 Paracetamol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 247.500.000 247.500.000 0
30 PP2500303288 Piroxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 180.000.000 180.000.000 0
31 PP2500303289 Pregabalin vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 120 528.000 150 26.400.000 26.400.000 0
32 PP2500303290 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 23.193.000 150 7.200.000 7.200.000 0
33 PP2500303292 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.670.660 150 16.200.000 16.200.000 0
34 PP2500303293 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 2.272.000 150 75.600.000 75.600.000 0
35 PP2500303294 Sevofluran vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 37.248.000 37.248.000 0
36 PP2500303295 Sulpirid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 10.500.000 10.500.000 0
37 PP2500303297 Tamsulosine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.050.800 150 204.000.000 204.000.000 0
38 PP2500303298 Terlipressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 7.448.700 7.448.700 0
39 PP2500303299 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.670.660 150 3.300.000 3.300.000 0
40 PP2500303300 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 1.350.000 1.350.000 0
41 PP2500303301 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 3.568.500 150 45.000.000 45.000.000 0
42 PP2500303302 Acid amin vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 4.887.840 150 229.992.000 229.992.000 0
43 PP2500303303 Acid amin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 236.300.000 236.300.000 0
44 PP2500303305 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 3.780.000 3.780.000 0
45 PP2500303306 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 10.304.600 150 89.230.000 89.230.000 0
46 PP2500303307 Ampicilin + sulbactam vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 23.193.000 150 210.000.000 210.000.000 0
47 PP2500303308 Bisoprolol vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 6.135.000 150 42.750.000 42.750.000 0
48 PP2500303309 Calci Carbonat + Vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.262.640 150 41.700.000 41.700.000 0
49 PP2500303310 Cefaclor vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 64.800.000 64.800.000 0
50 PP2500303311 Cefadroxil vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 10.304.600 150 219.900.000 219.900.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 21.597.600 150 219.900.000 219.900.000 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 120 8.245.000 150 220.000.000 220.000.000 0
51 PP2500303312 Cefadroxil vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 55.000.000 55.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 2.904.000 150 67.200.000 67.200.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 41.000.000 41.000.000 0
52 PP2500303313 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 10.304.600 150 29.394.000 29.394.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 21.597.600 150 23.700.000 23.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.125.720 150 30.000.000 30.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 23.700.000 23.700.000 0
53 PP2500303314 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 10.304.600 150 129.980.000 129.980.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 21.597.600 150 138.000.000 138.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 155.800.000 155.800.000 0
54 PP2500303315 Cefmetazol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 94.500.000 94.500.000 0
55 PP2500303316 Cefoperazon vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 120 8.245.000 150 130.500.000 130.500.000 0
56 PP2500303317 Cefotiam vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 6.135.000 150 138.000.000 138.000.000 0
57 PP2500303318 Cefradin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 10.000.000 150 470.000.000 470.000.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 21.597.600 150 479.200.000 479.200.000 0
58 PP2500303319 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 312.000 150 15.600.000 15.600.000 0
59 PP2500303320 Cefuroxim vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 48.650.000 48.650.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 21.597.600 150 49.000.000 49.000.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 36.400.000 36.400.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 52.500.000 52.500.000 0
60 PP2500303321 Ciprofloxacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 39.900.000 39.900.000 0
61 PP2500303322 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 22.050.000 22.050.000 0
62 PP2500303323 Cloxacillin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 23.193.000 150 675.000.000 675.000.000 0
63 PP2500303324 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 5.950.000 5.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 5.600.000 5.600.000 0
64 PP2500303325 Diosmin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 8.749.800 150 32.460.000 32.460.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.125.720 150 32.490.000 32.490.000 0
65 PP2500303326 Dutasterid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 29.040.000 29.040.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.050.800 150 27.600.000 27.600.000 0
66 PP2500303327 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 8.976.000 150 52.500.000 52.500.000 0
67 PP2500303328 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 15.255.000 15.255.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 13.425.000 13.425.000 0
68 PP2500303330 Gabapentin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 1.920.000 1.920.000 0
69 PP2500303331 Glibenclamide +Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.521.600 150 210.000.000 210.000.000 0
70 PP2500303332 Glibenclamid + Metformin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.262.640 150 115.500.000 115.500.000 0
71 PP2500303333 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 39.000.000 39.000.000 0
72 PP2500303334 Glimepirid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.262.640 150 49.800.000 49.800.000 0
73 PP2500303335 Glimepirid + Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 60.000.000 60.000.000 0
74 PP2500303336 Glimepirid +Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 52.000.000 52.000.000 0
75 PP2500303337 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.889.920 150 97.755.000 97.755.000 0
76 PP2500303338 Heparin natri vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 29.400 150 1.470.000 1.470.000 0
77 PP2500303339 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 12.960.000 12.960.000 0
78 PP2500303340 Levothyroxin natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 515.000 515.000 0
79 PP2500303341 Mecobalamin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 20.000.000 20.000.000 0
80 PP2500303342 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 27.675.000 27.675.000 0
81 PP2500303343 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.521.600 150 120.000.000 120.000.000 0
82 PP2500303344 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 51.000.000 51.000.000 0
83 PP2500303345 Methyl prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 432.000.000 432.000.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 424.000.000 424.000.000 0
84 PP2500303346 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.521.600 150 146.400.000 146.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 160.800.000 160.800.000 0
85 PP2500303347 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.332.000 150 21.600.000 21.600.000 0
86 PP2500303348 Natri clorid; Natri citrat;Kali clorid; Glucose vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 6.300.000 150 84.000.000 84.000.000 0
87 PP2500303349 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.670.660 150 7.750.000 7.750.000 0
88 PP2500303350 Ofloxacin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 8.749.800 150 405.000.000 405.000.000 0
89 PP2500303351 Omeprazol vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 5.044.000 150 92.000.000 92.000.000 0
90 PP2500303352 Omeprazol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 29.000.000 29.000.000 0
91 PP2500303353 Paracetamol + Methocarbamol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 137.250.000 137.250.000 0
92 PP2500303355 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.125.720 150 19.200.000 19.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 29.960.000 29.960.000 0
93 PP2500303356 Salbutamol sulfat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 5.856.000 5.856.000 0
94 PP2500303357 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.332.000 150 95.000.000 95.000.000 0
95 PP2500303358 Spiramycin + Metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 168.000.000 168.000.000 0
96 PP2500303359 Ticarcilin + Acid clavulanic vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 120 6.135.000 150 126.000.000 126.000.000 0
97 PP2500303360 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 3.568.500 150 27.993.000 27.993.000 0
98 PP2500303362 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.521.600 150 6.500.000 6.500.000 0
99 PP2500303363 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 189.000.000 189.000.000 0
100 PP2500303364 Vitamin B6 + Magnesi lactat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.521.600 150 18.900.000 18.900.000 0
101 PP2500303365 Vitamin C vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 66.950.000 66.950.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 67.600.000 67.600.000 0
102 PP2500303366 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.125.720 150 46.576.000 46.576.000 0
103 PP2500303367 Amlodipin + Lisinopril vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 71.000.000 71.000.000 0
104 PP2500303368 Amoxicilin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 3.614.800 150 92.000.000 92.000.000 0
105 PP2500303369 Amoxicilin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 69.500.000 69.500.000 0
106 PP2500303370 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 22.190.000 22.190.000 0
107 PP2500303371 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 2.904.000 150 107.100.000 107.100.000 0
108 PP2500303372 Cefadroxil vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 23.193.000 150 27.000.000 27.000.000 0
109 PP2500303373 Cefalexin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 220.000.000 220.000.000 0
110 PP2500303374 Cefalexin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 66.654.000 66.654.000 0
111 PP2500303375 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 10.139.200 150 45.600.000 45.600.000 0
112 PP2500303376 Celecoxib vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 19.425.000 19.425.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 23.000.000 23.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 11.521.600 150 25.000.000 25.000.000 0
113 PP2500303377 Desloratadin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 3.614.800 150 5.040.000 5.040.000 0
114 PP2500303378 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 7.856.540 150 20.580.000 20.580.000 0
115 PP2500303379 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.125.720 150 6.250.000 6.250.000 0
116 PP2500303380 Glibenclamid + Metformin vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 8.976.000 150 162.500.000 162.500.000 0
117 PP2500303381 Gliclazid vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 8.976.000 150 101.500.000 101.500.000 0
118 PP2500303382 Gliclazid vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 8.976.000 150 132.300.000 132.300.000 0
119 PP2500303383 Imidapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 7.856.540 150 369.600.000 369.600.000 0
120 PP2500303384 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 37.170.000 37.170.000 0
121 PP2500303386 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.125.720 150 16.000.000 16.000.000 0
122 PP2500303387 Lisinopril vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 75.600.000 75.600.000 0
123 PP2500303388 Metformin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 97.500.000 97.500.000 0
124 PP2500303389 Methyl prednisolon vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 5.044.000 150 116.820.000 116.820.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 114.300.000 114.300.000 0
125 PP2500303390 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 714.000 150 3.138.000 3.138.000 0
126 PP2500303391 Rosuvastatin vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 120 8.245.000 150 60.000.000 60.000.000 0
127 PP2500303392 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.623.200 150 2.184.000 2.184.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 2.200.000 2.200.000 0
128 PP2500303393 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 63.000.000 63.000.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 62.500.000 62.500.000 0
129 PP2500303394 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 156.000.000 156.000.000 0
130 PP2500303395 Acetylsalicylic acid vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 20.000.000 20.000.000 0
131 PP2500303396 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 680.000 680.000 0
132 PP2500303397 Aciclovir vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 11.376.000 11.376.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 13.200.000 13.200.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 22.140.000 22.140.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.404.020 150 25.068.000 25.068.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 13.440.000 13.440.000 0
133 PP2500303398 Aciclovir vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 16.760.000 16.760.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 16.480.000 16.480.000 0
134 PP2500303399 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 137.760.000 137.760.000 0
135 PP2500303400 Alphachymotrypsin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 44.100.000 44.100.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 13.650.000 13.650.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 9.590.000 9.590.000 0
136 PP2500303401 Ambroxol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 2.550.000 150 32.500.000 32.500.000 0
137 PP2500303403 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 1.200.000 1.200.000 0
138 PP2500303405 Amlodipin +Atovastatin vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 22.400.000 22.400.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 22.750.000 22.750.000 0
139 PP2500303406 Ampicilin + sulbactam vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 88.452.000 88.452.000 0
140 PP2500303407 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 1.950.000 1.950.000 0
141 PP2500303409 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 3.568.500 150 72.450.000 72.450.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 120 1.449.000 150 58.750.000 58.750.000 0
142 PP2500303410 Bacillus subtilis vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 75.000.000 75.000.000 0
143 PP2500303412 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
144 PP2500303413 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 10.139.200 150 45.000.000 45.000.000 0
145 PP2500303414 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 91.000.000 91.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 75.075.000 75.075.000 0
146 PP2500303415 Calci lactat gluconat + Calci carbonat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 133.875.000 133.875.000 0
147 PP2500303416 Calcipotriol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 8.900.000 8.900.000 0
148 PP2500303417 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
149 PP2500303418 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 239.820 150 11.991.000 11.991.000 0
150 PP2500303419 Captopril + Hydorclorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 2.900.000 150 145.000.000 145.000.000 0
151 PP2500303420 Captopril + Hydroclorothiazid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 98.000.000 98.000.000 0
152 PP2500303421 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 40.368.000 40.368.000 0
153 PP2500303422 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 10.395.000 10.395.000 0
154 PP2500303423 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.889.920 150 44.730.000 44.730.000 0
155 PP2500303424 Carbocistein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 6.945.000 150 30.000.000 30.000.000 0
156 PP2500303425 Cefepim vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 11.280.400 150 94.500.000 94.500.000 0
157 PP2500303426 Cefoperazon + Sulbactam vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 6.300.000 150 231.000.000 231.000.000 0
158 PP2500303427 Cefoperazon + Sulbactam vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 17.500.000 150 175.000.000 175.000.000 0
159 PP2500303428 Cefoperazone vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 17.500.000 150 165.000.000 165.000.000 0
160 PP2500303429 Cefotaxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 5.180.000 5.180.000 0
161 PP2500303430 Cefotaxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 5.298.000 5.298.000 0
162 PP2500303431 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 50.500.000 50.500.000 0
163 PP2500303432 Ceftizoxim vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 17.500.000 150 405.000.000 405.000.000 0
164 PP2500303433 Cefuroxim vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 11.280.400 150 72.000.000 72.000.000 0
165 PP2500303434 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 3.680.000 3.680.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 2.800.000 2.800.000 0
166 PP2500303435 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 160.000.000 160.000.000 0
167 PP2500303436 Clobetasol propionat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 6.300.000 6.300.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 5.700.000 5.700.000 0
168 PP2500303437 Clopidogrel vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 8.792.000 150 23.400.000 23.400.000 0
169 PP2500303438 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 35.000 35.000 0
170 PP2500303440 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 325.500 325.500 0
171 PP2500303441 Diosmin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 25.200.000 25.200.000 0
172 PP2500303442 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 2.400.000 2.400.000 0
173 PP2500303443 Domperidon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 12.420.000 12.420.000 0
vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 4.887.840 150 14.400.000 14.400.000 0
174 PP2500303444 Drotaverin clohydrat vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 8.792.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
175 PP2500303445 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.623.200 150 43.470.000 43.470.000 0
176 PP2500303446 Enalapril + Hydroclorothiazid vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 11.280.400 150 54.000.000 54.000.000 0
177 PP2500303447 Epinephrin (Adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 3.000.000 3.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 3.235.000 3.235.000 0
178 PP2500303449 Fexofenadin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 15.750.000 15.750.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 5.925.000 5.925.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.404.020 150 18.000.000 18.000.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 4.800.000 4.800.000 0
179 PP2500303450 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 10.139.200 150 22.000.000 22.000.000 0
180 PP2500303451 Fluticasone furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 10.139.200 150 43.200.000 43.200.000 0
181 PP2500303452 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 600.000 600.000 0
182 PP2500303453 Fusidic acid + Hydrocortison vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 2.451.500 150 24.150.000 24.150.000 0
183 PP2500303454 Gabapentin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 708.000 708.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 780.000 780.000 0
184 PP2500303455 Gentamicin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 7.200.000 7.200.000 0
185 PP2500303456 Glimepirid + Metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 6.099.000 150 124.950.000 124.950.000 0
186 PP2500303457 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.889.920 150 47.250.000 47.250.000 0
187 PP2500303459 Glucosamin vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 2.250.000 2.250.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 1.225.000 1.225.000 0
188 PP2500303460 Glucose vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 922.600 922.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 791.000 791.000 0
189 PP2500303461 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 27.720.000 27.720.000 0
190 PP2500303462 Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 120 4.182.240 150 209.112.000 209.112.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 4.182.240 150 209.112.000 209.112.000 0
191 PP2500303463 Irbesartan vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 750.000 150 37.500.000 37.500.000 0
192 PP2500303464 Isosorbid dinitrat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.623.200 150 13.860.000 13.860.000 0
193 PP2500303465 Kali clorid vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 1.200.000 1.200.000 0
194 PP2500303466 Kẽm gluconat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 13.425.000 13.425.000 0
195 PP2500303467 Kẽm gluconat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 684.000 150 10.800.000 10.800.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 34.200.000 34.200.000 0
196 PP2500303468 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 19.800.000 19.800.000 0
197 PP2500303469 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 3.381.000 3.381.000 0
198 PP2500303470 Levodopa + Carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.262.640 150 2.950.000 2.950.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 3.568.500 150 2.139.000 2.139.000 0
199 PP2500303471 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 32.500.000 32.500.000 0
200 PP2500303472 Levofloxacin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 1.800.000 150 90.000.000 90.000.000 0
201 PP2500303473 Lidocain hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 285.000 285.000 0
202 PP2500303474 Lidocain hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 7.500.000 7.500.000 0
203 PP2500303475 Lidocain hydroclorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 7.990.000 7.990.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 5.500.000 5.500.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 6.500.000 6.500.000 0
204 PP2500303476 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.623.200 150 59.640.000 59.640.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 2.404.020 150 59.200.000 59.200.000 0
205 PP2500303478 Losartan + Hydroclorothiazid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 41.800.000 41.800.000 0
206 PP2500303479 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 2.451.500 150 54.600.000 54.600.000 0
207 PP2500303480 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 42.126.000 42.126.000 0
208 PP2500303481 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 2.406.600 150 44.730.000 44.730.000 0
209 PP2500303482 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 900.000 150 44.250.000 44.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 4.125.720 150 45.000.000 45.000.000 0
210 PP2500303483 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 6.099.000 150 43.500.000 43.500.000 0
211 PP2500303484 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicone vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 34.000.000 34.000.000 0
212 PP2500303485 Manitol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 420.000 420.000 0
213 PP2500303486 Meclophenoxat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 13.413.000 150 13.500.000 13.500.000 0
214 PP2500303487 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.889.920 150 89.460.000 89.460.000 0
215 PP2500303489 Methorcarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.889.920 150 27.468.000 27.468.000 0
216 PP2500303490 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 140.000.000 140.000.000 0
217 PP2500303491 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 7.856.540 150 2.247.000 2.247.000 0
218 PP2500303492 Metoclopramid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 599.500 599.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 547.000 547.000 0
219 PP2500303494 Moxifloxacin + Dexamethason vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 11.280.400 150 40.000.000 40.000.000 0
220 PP2500303497 Natri clorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 28.140.000 28.140.000 0
221 PP2500303499 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 48.375.000 48.375.000 0
222 PP2500303500 Natri hyaluronat vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 11.280.400 150 20.000.000 20.000.000 0
223 PP2500303501 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 10.139.200 150 78.000.000 78.000.000 0
224 PP2500303502 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
225 PP2500303503 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 10.139.200 150 166.500.000 166.500.000 0
226 PP2500303504 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 10.139.200 150 67.660.000 67.660.000 0
227 PP2500303505 Neostigmine methylsulfate vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 679.800 679.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 704.000 704.000 0
228 PP2500303506 Nhôm hydroxyd ; Magnesi hydroxyd vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 6.945.000 150 42.300.000 42.300.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 2.451.500 150 40.950.000 40.950.000 0
229 PP2500303507 Nicardipin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 3.614.800 150 4.200.000 4.200.000 0
230 PP2500303508 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.889.920 150 87.150.000 87.150.000 0
231 PP2500303509 Nor-adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 14.500.000 14.500.000 0
232 PP2500303512 Nystatin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 945.000 945.000 0
233 PP2500303513 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 24.900.000 24.900.000 0
234 PP2500303514 Omeprazol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 6.800.000 6.800.000 0
235 PP2500303515 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 18.000.000 18.000.000 0
236 PP2500303516 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 50.000.000 50.000.000 0
237 PP2500303518 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 1.020.000 1.020.000 0
238 PP2500303519 Paracetamol vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 6.099.000 150 73.500.000 73.500.000 0
239 PP2500303520 Paracetamol + Chlorpheniramin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 6.099.000 150 63.000.000 63.000.000 0
240 PP2500303521 Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 70.000.000 70.000.000 0
241 PP2500303522 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 2.890.000 2.890.000 0
242 PP2500303523 Pilocarpin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 675.000 675.000 0
243 PP2500303524 Piperacilin vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 11.280.400 150 132.000.000 132.000.000 0
244 PP2500303525 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 375.000.000 375.000.000 0
245 PP2500303526 Piroxicam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
246 PP2500303527 Povidon Iodin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 71.927.000 71.927.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 71.910.000 71.910.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.516.468 150 73.185.000 73.185.000 0
247 PP2500303528 Povidon Iodin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 42.000.000 42.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 41.480.000 41.480.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 6.945.000 150 43.000.000 43.000.000 0
248 PP2500303529 Pravastatin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 23.193.000 150 195.300.000 195.300.000 0
249 PP2500303530 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 3.623.200 150 61.950.000 61.950.000 0
250 PP2500303531 Prednisolon vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 5.000.000 5.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.138.420 150 3.725.000 3.725.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 2.175.000 2.175.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 2.475.000 2.475.000 0
251 PP2500303534 Ramipril vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 44.200.000 44.200.000 0
252 PP2500303535 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.889.920 150 118.440.000 118.440.000 0
253 PP2500303536 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 10.139.200 150 39.000.000 39.000.000 0
254 PP2500303537 Ringer lactat vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 139.340.000 139.340.000 0
vn3300369033 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH 120 3.360.000 150 139.860.000 139.860.000 0
255 PP2500303540 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 183.960.000 183.960.000 0
256 PP2500303541 Salbutamol + Ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 151.200.000 151.200.000 0
257 PP2500303543 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
258 PP2500303544 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 35.280.000 35.280.000 0
259 PP2500303545 Sắt fumarat + Acid folic vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 23.193.000 150 35.280.000 35.280.000 0
260 PP2500303547 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 2.406.600 150 75.600.000 75.600.000 0
261 PP2500303548 Sắt sulfat + Acid folic vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.326.700 150 16.000.000 16.000.000 0
262 PP2500303550 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 14.500.000 14.500.000 0
263 PP2500303551 Spiramycin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 11.889.920 150 149.940.000 149.940.000 0
264 PP2500303552 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 10.500.468 150 2.300.000 2.300.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 2.850.000 2.850.000 0
265 PP2500303553 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.262.640 150 7.400.000 7.400.000 0
266 PP2500303554 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 5.262.640 150 9.000.000 9.000.000 0
267 PP2500303555 Tenofovir (TDF) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 3.150.000 3.150.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 3.276.000 3.276.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 26.000.000 150 3.276.000 3.276.000 0
268 PP2500303556 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 2.120.000 2.120.000 0
269 PP2500303558 Ticarcilin + Acid clavulanic vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 11.280.400 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 147.000.000 147.000.000 0
270 PP2500303559 Tinidazol vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 120 1.200.000 150 60.000.000 60.000.000 0
271 PP2500303560 Tizanidin hydroclorid vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 21.597.600 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 47.880.000 47.880.000 0
272 PP2500303561 Tobramycin + Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
273 PP2500303562 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 896.000 896.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 854.000 854.000 0
274 PP2500303564 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 15.287.450 150 147.840.000 147.840.000 0
275 PP2500303566 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 8.792.000 150 391.830.000 391.830.000 0
276 PP2500303567 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 1.600.000 150 79.920.000 79.920.000 0
277 PP2500303568 Zoledronic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 57.750.000 57.750.000 0
278 PP2500303569 Atropin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 6.241.457 150 795.000 795.000 0
279 PP2500303570 Budesonid + formoterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 22.500.000 22.500.000 0
280 PP2500303572 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 2.205.000 2.205.000 0
281 PP2500303574 Gliclazid + Metformin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 252.000.000 252.000.000 0
282 PP2500303575 Insulin người trộn, hỗn hợp vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 120 3.049.000 150 147.700.000 147.700.000 0
283 PP2500303576 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 109.200.000 109.200.000 0
284 PP2500303577 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 108.900.000 108.900.000 0
285 PP2500303578 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 93.600.000 93.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 1.872.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.627.400 150 65.760.000 65.760.000 0
286 PP2500303581 Losartan + Hydroclorothiazid vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 120 1.001.600 150 50.080.000 50.080.000 0
287 PP2500303582 Methyl ergometrin maleat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 25.000.000 150 4.620.000 4.620.000 0
288 PP2500303583 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 11.983.300 150 36.000.000 36.000.000 0
289 PP2500303584 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 10.234.760 150 7.875.000 7.875.000 0
290 PP2500303585 Moxifloxacin vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 17.500.000 150 108.000.000 108.000.000 0
291 PP2500303586 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.670.660 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 2.550.000 150 93.500.000 93.500.000 0
292 PP2500303587 Paracetamol vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 21.597.600 150 52.800.000 52.800.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 7.199.880 150 52.800.000 52.800.000 0
293 PP2500303588 Propofol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 60.000.000 160 15.120.000 15.120.000 0
294 PP2500303589 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 5.050.800 150 10.740.000 10.740.000 0
295 PP2500303590 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn3200115130 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC 120 806.400 150 40.320.000 40.320.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 74
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303281 - Lidocain + Epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500303260 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate

2. PP2500303268 - Dabigatran

3. PP2500303271 - Doxycyclin

4. PP2500303294 - Sevofluran

5. PP2500303298 - Terlipressin

6. PP2500303300 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

7. PP2500303303 - Acid amin

8. PP2500303326 - Dutasterid

9. PP2500303345 - Methyl prednisolon

10. PP2500303356 - Salbutamol sulfat

11. PP2500303365 - Vitamin C

12. PP2500303367 - Amlodipin + Lisinopril

13. PP2500303369 - Amoxicilin

14. PP2500303373 - Cefalexin

15. PP2500303374 - Cefalexin

16. PP2500303376 - Celecoxib

17. PP2500303396 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

18. PP2500303397 - Aciclovir

19. PP2500303400 - Alphachymotrypsin

20. PP2500303414 - Calci carbonat + Vitamin D3

21. PP2500303416 - Calcipotriol

22. PP2500303436 - Clobetasol propionat

23. PP2500303443 - Domperidon

24. PP2500303449 - Fexofenadin

25. PP2500303454 - Gabapentin

26. PP2500303478 - Losartan + Hydroclorothiazid

27. PP2500303484 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicone

28. PP2500303527 - Povidon Iodin

29. PP2500303528 - Povidon Iodin

30. PP2500303534 - Ramipril

31. PP2500303555 - Tenofovir (TDF)

32. PP2500303574 - Gliclazid + Metformin

33. PP2500303576 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

34. PP2500303577 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

35. PP2500303578 - Insulin người trộn, hỗn hợp

36. PP2500303588 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500303306 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

2. PP2500303311 - Cefadroxil

3. PP2500303313 - Cefixim

4. PP2500303314 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500303262 - Cefoperazon

2. PP2500303368 - Amoxicilin

3. PP2500303377 - Desloratadin

4. PP2500303507 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500303275 - Gliclazid

2. PP2500303397 - Aciclovir

3. PP2500303398 - Aciclovir

4. PP2500303455 - Gentamicin

5. PP2500303460 - Glucose

6. PP2500303475 - Lidocain hydroclorid

7. PP2500303485 - Manitol

8. PP2500303492 - Metoclopramid

9. PP2500303497 - Natri clorid

10. PP2500303505 - Neostigmine methylsulfate

11. PP2500303512 - Nystatin

12. PP2500303527 - Povidon Iodin

13. PP2500303528 - Povidon Iodin

14. PP2500303531 - Prednisolon

15. PP2500303537 - Ringer lactat

16. PP2500303552 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500303337 - Glipizid

2. PP2500303423 - Carbocistein

3. PP2500303457 - Glipizid

4. PP2500303487 - Mequitazin

5. PP2500303489 - Methorcarbamol

6. PP2500303508 - Nicorandil

7. PP2500303535 - Ramipril

8. PP2500303551 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500303392 - Acetazolamid

2. PP2500303445 - Enalapril + Hydroclorothiazid

3. PP2500303464 - Isosorbid dinitrat

4. PP2500303476 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2500303530 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301633273
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303325 - Diosmin

2. PP2500303350 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300350191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500303312 - Cefadroxil

2. PP2500303320 - Cefuroxim

3. PP2500303376 - Celecoxib

4. PP2500303397 - Aciclovir

5. PP2500303398 - Aciclovir

6. PP2500303400 - Alphachymotrypsin

7. PP2500303405 - Amlodipin +Atovastatin

8. PP2500303414 - Calci carbonat + Vitamin D3

9. PP2500303434 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2500303436 - Clobetasol propionat

11. PP2500303449 - Fexofenadin

12. PP2500303459 - Glucosamin

13. PP2500303465 - Kali clorid

14. PP2500303531 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303318 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200630276
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500303425 - Cefepim

2. PP2500303433 - Cefuroxim

3. PP2500303446 - Enalapril + Hydroclorothiazid

4. PP2500303494 - Moxifloxacin + Dexamethason

5. PP2500303500 - Natri hyaluronat

6. PP2500303524 - Piperacilin

7. PP2500303558 - Ticarcilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105993690
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303462 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303273 - Felodipin

2. PP2500303282 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303467 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200721910
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500303311 - Cefadroxil

2. PP2500303313 - Cefixim

3. PP2500303314 - Cefixim

4. PP2500303318 - Cefradin

5. PP2500303320 - Cefuroxim

6. PP2500303560 - Tizanidin hydroclorid

7. PP2500303587 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500303437 - Clopidogrel

2. PP2500303444 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500303566 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500303263 - Ceftriaxon

2. PP2500303309 - Calci Carbonat + Vitamin D3

3. PP2500303332 - Glibenclamid + Metformin

4. PP2500303334 - Glimepirid

5. PP2500303470 - Levodopa + Carbidopa

6. PP2500303553 - Tacrolimus

7. PP2500303554 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500303290 - Progesteron

2. PP2500303307 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500303323 - Cloxacillin

4. PP2500303372 - Cefadroxil

5. PP2500303529 - Pravastatin

6. PP2500303545 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200239256
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500303327 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500303380 - Glibenclamid + Metformin

3. PP2500303381 - Gliclazid

4. PP2500303382 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500303397 - Aciclovir

2. PP2500303449 - Fexofenadin

3. PP2500303476 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500303308 - Bisoprolol

2. PP2500303317 - Cefotiam

3. PP2500303359 - Ticarcilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500303393 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

2. PP2500303438 - Dexamethason

3. PP2500303442 - Diphenhydramin

4. PP2500303447 - Epinephrin (Adrenalin)

5. PP2500303452 - Furosemid

6. PP2500303460 - Glucose

7. PP2500303475 - Lidocain hydroclorid

8. PP2500303490 - Methyl prednisolon

9. PP2500303492 - Metoclopramid

10. PP2500303505 - Neostigmine methylsulfate

11. PP2500303509 - Nor-adrenalin

12. PP2500303513 - Octreotid

13. PP2500303515 - Oxytocin

14. PP2500303516 - Oxytocin

15. PP2500303518 - Papaverin hydroclorid

16. PP2500303531 - Prednisolon

17. PP2500303550 - Sorbitol

18. PP2500303556 - Terbutalin

19. PP2500303562 - Tranexamic acid

20. PP2500303569 - Atropin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500303311 - Cefadroxil

2. PP2500303316 - Cefoperazon

3. PP2500303391 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500303253 - Acid amin + glucose + điện giải

2. PP2500303254 - Albumin

3. PP2500303259 - Betahistin

4. PP2500303269 - Dapagliflozin

5. PP2500303274 - Fenofibrat

6. PP2500303292 - Propofol

7. PP2500303299 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

8. PP2500303349 - Nhũ dịch lipid

9. PP2500303586 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301605981
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303302 - Acid amin

2. PP2500303443 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500303376 - Celecoxib

2. PP2500303384 - Irbesartan

3. PP2500303399 - Alfuzosin

4. PP2500303415 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat

5. PP2500303440 - Diltiazem

6. PP2500303469 - Levodopa + Carbidopa

7. PP2500303480 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

8. PP2500303540 - Saccharomyces boulardii

9. PP2500303555 - Tenofovir (TDF)

10. PP2500303560 - Tizanidin hydroclorid

11. PP2500303564 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303567 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500303375 - Cefixim

2. PP2500303413 - Budesonide

3. PP2500303450 - Fluorometholon

4. PP2500303451 - Fluticasone furoate

5. PP2500303501 - Natri hyaluronat

6. PP2500303503 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

7. PP2500303504 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

8. PP2500303536 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303347 - Mupirocin

2. PP2500303357 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303419 - Captopril + Hydorclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500303378 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500303383 - Imidapril

3. PP2500303491 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301716191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303278 - Ivabradin

2. PP2500303575 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500303272 - Famotidin

2. PP2500303301 - Vinpocetin

3. PP2500303360 - Tobramycin

4. PP2500303409 - Bacillus clausii

5. PP2500303470 - Levodopa + Carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500303258 - Amoxicilin

2. PP2500303287 - Paracetamol

3. PP2500303320 - Cefuroxim

4. PP2500303345 - Methyl prednisolon

5. PP2500303353 - Paracetamol + Methocarbamol

6. PP2500303392 - Acetazolamid

7. PP2500303393 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

8. PP2500303397 - Aciclovir

9. PP2500303400 - Alphachymotrypsin

10. PP2500303434 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

11. PP2500303444 - Drotaverin clohydrat

12. PP2500303449 - Fexofenadin

13. PP2500303454 - Gabapentin

14. PP2500303459 - Glucosamin

15. PP2500303514 - Omeprazol

16. PP2500303531 - Prednisolon

17. PP2500303555 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303578 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500303370 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

2. PP2500303406 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500303429 - Cefotaxim

4. PP2500303430 - Cefotaxim

5. PP2500303447 - Epinephrin (Adrenalin)

6. PP2500303473 - Lidocain hydroclorid

7. PP2500303474 - Lidocain hydroclorid

8. PP2500303475 - Lidocain hydroclorid

9. PP2500303552 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

10. PP2500303558 - Ticarcilin + Acid clavulanic

11. PP2500303562 - Tranexamic acid

12. PP2500303587 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303418 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301653495
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303351 - Omeprazol

2. PP2500303389 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500303276 - Ibuprofen

2. PP2500303427 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500303428 - Cefoperazone

4. PP2500303432 - Ceftizoxim

5. PP2500303585 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6100100009
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303409 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303401 - Ambroxol

2. PP2500303586 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500303305 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500303322 - Clorpromazin

3. PP2500303324 - Colchicin

4. PP2500303330 - Gabapentin

5. PP2500303339 - Levomepromazin

6. PP2500303358 - Spiramycin + Metronidazol

7. PP2500303363 - Valproat natri

8. PP2500303421 - Carbamazepin

9. PP2500303435 - Citicolin

10. PP2500303522 - Phytomenadion (Vitamin K1)

11. PP2500303584 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303285 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B

2. PP2500303293 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500303424 - Carbocistein

2. PP2500303506 - Nhôm hydroxyd ; Magnesi hydroxyd

3. PP2500303528 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303319 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303254 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500303255 - Allopurinol

2. PP2500303256 - Allopurinol

3. PP2500303266 - Colchicin

4. PP2500303277 - Isosorbid dinitrat

5. PP2500303284 - Methyl prednisolon

6. PP2500303295 - Sulpirid

7. PP2500303388 - Metformin

8. PP2500303395 - Acetylsalicylic acid

9. PP2500303410 - Bacillus subtilis

10. PP2500303441 - Diosmin

11. PP2500303467 - Kẽm gluconat

12. PP2500303486 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400459581
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303462 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500303297 - Tamsulosine

2. PP2500303326 - Dutasterid

3. PP2500303589 - Salmeterol + Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303482 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303481 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

2. PP2500303547 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500303456 - Glimepirid + Metformin

2. PP2500303483 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2500303519 - Paracetamol

4. PP2500303520 - Paracetamol + Chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303258 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500303394 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)

2. PP2500303403 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500303407 - Atracurium besylat

4. PP2500303412 - Budesonid

5. PP2500303417 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

6. PP2500303422 - Carbetocin

7. PP2500303461 - Glycerol

8. PP2500303468 - Lactulose

9. PP2500303471 - Levofloxacin

10. PP2500303499 - Natri hyaluronat

11. PP2500303502 - Natri hyaluronat

12. PP2500303523 - Pilocarpin

13. PP2500303525 - Piracetam

14. PP2500303526 - Piroxicam

15. PP2500303541 - Salbutamol + Ipratropium

16. PP2500303543 - Salbutamol sulfat

17. PP2500303544 - Salbutamol sulfat

18. PP2500303561 - Tobramycin + Dexamethason

19. PP2500303568 - Zoledronic acid

20. PP2500303572 - Dopamin hydroclorid

21. PP2500303582 - Methyl ergometrin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303472 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200115130
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303590 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303463 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300369033
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303537 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500303331 - Glibenclamide +Metformin

2. PP2500303343 - Metformin

3. PP2500303346 - Methyl prednisolon

4. PP2500303362 - Trimetazidin

5. PP2500303364 - Vitamin B6 + Magnesi lactat

6. PP2500303376 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303338 - Heparin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500303313 - Cefixim

2. PP2500303325 - Diosmin

3. PP2500303355 - Pregabalin

4. PP2500303366 - Alfuzosin

5. PP2500303379 - Flunarizin

6. PP2500303386 - Levocetirizin

7. PP2500303482 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500303453 - Fusidic acid + Hydrocortison

2. PP2500303479 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

3. PP2500303506 - Nhôm hydroxyd ; Magnesi hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303261 - Carbomer

2. PP2500303390 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303348 - Natri clorid; Natri citrat;Kali clorid; Glucose

2. PP2500303426 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500303324 - Colchicin

2. PP2500303328 - Eprazinon

3. PP2500303333 - Glimepirid

4. PP2500303335 - Glimepirid + Metformin

5. PP2500303336 - Glimepirid +Metformin

6. PP2500303344 - Metformin

7. PP2500303346 - Methyl prednisolon

8. PP2500303355 - Pregabalin

9. PP2500303570 - Budesonid + formoterol

10. PP2500303578 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303581 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303559 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303286 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500303312 - Cefadroxil

2. PP2500303371 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303289 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303279 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500303527 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500303264 - Cetirizin

2. PP2500303288 - Piroxicam

3. PP2500303321 - Ciprofloxacin

4. PP2500303328 - Eprazinon

5. PP2500303340 - Levothyroxin natri

6. PP2500303341 - Mecobalamin

7. PP2500303342 - Meloxicam

8. PP2500303420 - Captopril + Hydroclorothiazid

9. PP2500303431 - Cefradin

10. PP2500303466 - Kẽm gluconat

11. PP2500303583 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500303310 - Cefaclor

2. PP2500303312 - Cefadroxil

3. PP2500303313 - Cefixim

4. PP2500303314 - Cefixim

5. PP2500303315 - Cefmetazol

6. PP2500303320 - Cefuroxim

7. PP2500303352 - Omeprazol

8. PP2500303365 - Vitamin C

9. PP2500303387 - Lisinopril

10. PP2500303389 - Methyl prednisolon

11. PP2500303405 - Amlodipin +Atovastatin

12. PP2500303521 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin

13. PP2500303548 - Sắt sulfat + Acid folic

Đã xem: 16
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây