Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500303253 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.670.660 | 150 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500303254 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.670.660 | 150 | 11.175.000 | 11.175.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 233.400 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500303255 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500303256 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 5 | PP2500303258 | Amoxicilin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 119.350.000 | 119.350.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 2.390.000 | 150 | 117.400.000 | 117.400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500303259 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.670.660 | 150 | 23.848.000 | 23.848.000 | 0 |
| 7 | PP2500303260 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 3.762.200 | 3.762.200 | 0 |
| 8 | PP2500303261 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 714.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500303262 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 3.614.800 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500303263 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.262.640 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500303264 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500303266 | Colchicin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 27.225.000 | 27.225.000 | 0 |
| 13 | PP2500303268 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 30.388.000 | 30.388.000 | 0 |
| 14 | PP2500303269 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.670.660 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500303271 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500303272 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.568.500 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500303273 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 4.208.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500303274 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.670.660 | 150 | 35.265.000 | 35.265.000 | 0 |
| 19 | PP2500303275 | Gliclazid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 20 | PP2500303276 | Ibuprofen | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 17.500.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500303277 | Isosorbid dinitrat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500303278 | Ivabradin | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 3.049.000 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 23 | PP2500303279 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 13.759.200 | 150 | 687.960.000 | 687.960.000 | 0 |
| 24 | PP2500303281 | Lidocain + Epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 619.360 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500303282 | Lisinopril | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 4.208.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500303284 | Methyl prednisolon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 341.100.000 | 341.100.000 | 0 |
| 27 | PP2500303285 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 2.272.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500303286 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 1.100.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500303287 | Paracetamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500303288 | Piroxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500303289 | Pregabalin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 528.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500303290 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 23.193.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500303292 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.670.660 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 34 | PP2500303293 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 2.272.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500303294 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 37.248.000 | 37.248.000 | 0 |
| 36 | PP2500303295 | Sulpirid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500303297 | Tamsulosine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.050.800 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500303298 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 7.448.700 | 7.448.700 | 0 |
| 39 | PP2500303299 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.670.660 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 40 | PP2500303300 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 41 | PP2500303301 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.568.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500303302 | Acid amin | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 4.887.840 | 150 | 229.992.000 | 229.992.000 | 0 |
| 43 | PP2500303303 | Acid amin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 236.300.000 | 236.300.000 | 0 |
| 44 | PP2500303305 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 45 | PP2500303306 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 10.304.600 | 150 | 89.230.000 | 89.230.000 | 0 |
| 46 | PP2500303307 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 23.193.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500303308 | Bisoprolol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 6.135.000 | 150 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| 48 | PP2500303309 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.262.640 | 150 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| 49 | PP2500303310 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 50 | PP2500303311 | Cefadroxil | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 10.304.600 | 150 | 219.900.000 | 219.900.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 21.597.600 | 150 | 219.900.000 | 219.900.000 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 8.245.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500303312 | Cefadroxil | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 2.904.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500303313 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 10.304.600 | 150 | 29.394.000 | 29.394.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 21.597.600 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.125.720 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500303314 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 10.304.600 | 150 | 129.980.000 | 129.980.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 21.597.600 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 155.800.000 | 155.800.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500303315 | Cefmetazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500303316 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 8.245.000 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500303317 | Cefotiam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 6.135.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500303318 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 10.000.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 21.597.600 | 150 | 479.200.000 | 479.200.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500303319 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 312.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 59 | PP2500303320 | Cefuroxim | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 48.650.000 | 48.650.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 21.597.600 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500303321 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 61 | PP2500303322 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 62 | PP2500303323 | Cloxacillin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 23.193.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500303324 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500303325 | Diosmin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 8.749.800 | 150 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.125.720 | 150 | 32.490.000 | 32.490.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500303326 | Dutasterid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.050.800 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500303327 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 8.976.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500303328 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 15.255.000 | 15.255.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 13.425.000 | 13.425.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500303330 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 69 | PP2500303331 | Glibenclamide +Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.521.600 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500303332 | Glibenclamid + Metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.262.640 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500303333 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500303334 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.262.640 | 150 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 73 | PP2500303335 | Glimepirid + Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500303336 | Glimepirid +Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500303337 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 11.889.920 | 150 | 97.755.000 | 97.755.000 | 0 |
| 76 | PP2500303338 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 29.400 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 77 | PP2500303339 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 78 | PP2500303340 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 515.000 | 515.000 | 0 |
| 79 | PP2500303341 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500303342 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 27.675.000 | 27.675.000 | 0 |
| 81 | PP2500303343 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.521.600 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500303344 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500303345 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500303346 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.521.600 | 150 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500303347 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.332.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 86 | PP2500303348 | Natri clorid; Natri citrat;Kali clorid; Glucose | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 6.300.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500303349 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.670.660 | 150 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 88 | PP2500303350 | Ofloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 8.749.800 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500303351 | Omeprazol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 5.044.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500303352 | Omeprazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500303353 | Paracetamol + Methocarbamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 |
| 92 | PP2500303355 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.125.720 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 29.960.000 | 29.960.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500303356 | Salbutamol sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 5.856.000 | 5.856.000 | 0 |
| 94 | PP2500303357 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.332.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500303358 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500303359 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 6.135.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500303360 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.568.500 | 150 | 27.993.000 | 27.993.000 | 0 |
| 98 | PP2500303362 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.521.600 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500303363 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500303364 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.521.600 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 101 | PP2500303365 | Vitamin C | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 66.950.000 | 66.950.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500303366 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.125.720 | 150 | 46.576.000 | 46.576.000 | 0 |
| 103 | PP2500303367 | Amlodipin + Lisinopril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500303368 | Amoxicilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 3.614.800 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500303369 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 106 | PP2500303370 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 22.190.000 | 22.190.000 | 0 |
| 107 | PP2500303371 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 2.904.000 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 108 | PP2500303372 | Cefadroxil | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 23.193.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500303373 | Cefalexin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500303374 | Cefalexin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 66.654.000 | 66.654.000 | 0 |
| 111 | PP2500303375 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.139.200 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 112 | PP2500303376 | Celecoxib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.521.600 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500303377 | Desloratadin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 3.614.800 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 114 | PP2500303378 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.856.540 | 150 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 115 | PP2500303379 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.125.720 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 116 | PP2500303380 | Glibenclamid + Metformin | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 8.976.000 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500303381 | Gliclazid | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 8.976.000 | 150 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 118 | PP2500303382 | Gliclazid | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 8.976.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 119 | PP2500303383 | Imidapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.856.540 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 120 | PP2500303384 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| 121 | PP2500303386 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.125.720 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500303387 | Lisinopril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 123 | PP2500303388 | Metformin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500303389 | Methyl prednisolon | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 5.044.000 | 150 | 116.820.000 | 116.820.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 114.300.000 | 114.300.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500303390 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 714.000 | 150 | 3.138.000 | 3.138.000 | 0 |
| 126 | PP2500303391 | Rosuvastatin | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 8.245.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500303392 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.623.200 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500303393 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500303394 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500303395 | Acetylsalicylic acid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500303396 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| 132 | PP2500303397 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 11.376.000 | 11.376.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.404.020 | 150 | 25.068.000 | 25.068.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500303398 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 16.760.000 | 16.760.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 16.480.000 | 16.480.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500303399 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 |
| 135 | PP2500303400 | Alphachymotrypsin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 9.590.000 | 9.590.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500303401 | Ambroxol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.550.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500303403 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 138 | PP2500303405 | Amlodipin +Atovastatin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500303406 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 88.452.000 | 88.452.000 | 0 |
| 140 | PP2500303407 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 141 | PP2500303409 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.568.500 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 120 | 1.449.000 | 150 | 58.750.000 | 58.750.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500303410 | Bacillus subtilis | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500303412 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500303413 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.139.200 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500303414 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500303415 | Calci lactat gluconat + Calci carbonat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 |
| 147 | PP2500303416 | Calcipotriol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 148 | PP2500303417 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500303418 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 239.820 | 150 | 11.991.000 | 11.991.000 | 0 |
| 150 | PP2500303419 | Captopril + Hydorclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 2.900.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500303420 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500303421 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 40.368.000 | 40.368.000 | 0 |
| 153 | PP2500303422 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 154 | PP2500303423 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 11.889.920 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 155 | PP2500303424 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.945.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500303425 | Cefepim | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 11.280.400 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 157 | PP2500303426 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 6.300.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500303427 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 17.500.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500303428 | Cefoperazone | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 17.500.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500303429 | Cefotaxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 |
| 161 | PP2500303430 | Cefotaxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 5.298.000 | 5.298.000 | 0 |
| 162 | PP2500303431 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500303432 | Ceftizoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 17.500.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500303433 | Cefuroxim | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 11.280.400 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500303434 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500303435 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500303436 | Clobetasol propionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500303437 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 8.792.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 169 | PP2500303438 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 35.000 | 35.000 | 0 |
| 170 | PP2500303440 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 325.500 | 325.500 | 0 |
| 171 | PP2500303441 | Diosmin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 172 | PP2500303442 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 173 | PP2500303443 | Domperidon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 |
| vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 4.887.840 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500303444 | Drotaverin clohydrat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 8.792.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500303445 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.623.200 | 150 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 176 | PP2500303446 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 11.280.400 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500303447 | Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 3.235.000 | 3.235.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500303449 | Fexofenadin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 5.925.000 | 5.925.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.404.020 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500303450 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.139.200 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500303451 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.139.200 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 181 | PP2500303452 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 182 | PP2500303453 | Fusidic acid + Hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.451.500 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 183 | PP2500303454 | Gabapentin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500303455 | Gentamicin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 185 | PP2500303456 | Glimepirid + Metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 6.099.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 186 | PP2500303457 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 11.889.920 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 187 | PP2500303459 | Glucosamin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500303460 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 922.600 | 922.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 791.000 | 791.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500303461 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 190 | PP2500303462 | Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 4.182.240 | 150 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 4.182.240 | 150 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500303463 | Irbesartan | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 750.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500303464 | Isosorbid dinitrat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.623.200 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 193 | PP2500303465 | Kali clorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 194 | PP2500303466 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 13.425.000 | 13.425.000 | 0 |
| 195 | PP2500303467 | Kẽm gluconat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 684.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500303468 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 197 | PP2500303469 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 3.381.000 | 3.381.000 | 0 |
| 198 | PP2500303470 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.262.640 | 150 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.568.500 | 150 | 2.139.000 | 2.139.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500303471 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 200 | PP2500303472 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.800.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500303473 | Lidocain hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 285.000 | 285.000 | 0 |
| 202 | PP2500303474 | Lidocain hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500303475 | Lidocain hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 7.990.000 | 7.990.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500303476 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.623.200 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 2.404.020 | 150 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500303478 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 206 | PP2500303479 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.451.500 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 207 | PP2500303480 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 42.126.000 | 42.126.000 | 0 |
| 208 | PP2500303481 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 2.406.600 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 209 | PP2500303482 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 900.000 | 150 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.125.720 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500303483 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 6.099.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 211 | PP2500303484 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicone | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500303485 | Manitol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 213 | PP2500303486 | Meclophenoxat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 13.413.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500303487 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 11.889.920 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 215 | PP2500303489 | Methorcarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 11.889.920 | 150 | 27.468.000 | 27.468.000 | 0 |
| 216 | PP2500303490 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500303491 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 7.856.540 | 150 | 2.247.000 | 2.247.000 | 0 |
| 218 | PP2500303492 | Metoclopramid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 599.500 | 599.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 547.000 | 547.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500303494 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 11.280.400 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500303497 | Natri clorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 |
| 221 | PP2500303499 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 48.375.000 | 48.375.000 | 0 |
| 222 | PP2500303500 | Natri hyaluronat | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 11.280.400 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500303501 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.139.200 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500303502 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500303503 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.139.200 | 150 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| 226 | PP2500303504 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.139.200 | 150 | 67.660.000 | 67.660.000 | 0 |
| 227 | PP2500303505 | Neostigmine methylsulfate | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 679.800 | 679.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 704.000 | 704.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500303506 | Nhôm hydroxyd ; Magnesi hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.945.000 | 150 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.451.500 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500303507 | Nicardipin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 3.614.800 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 230 | PP2500303508 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 11.889.920 | 150 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 231 | PP2500303509 | Nor-adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 232 | PP2500303512 | Nystatin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 233 | PP2500303513 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 234 | PP2500303514 | Omeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 235 | PP2500303515 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500303516 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500303518 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 238 | PP2500303519 | Paracetamol | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 6.099.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500303520 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 6.099.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500303521 | Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500303522 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 |
| 242 | PP2500303523 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 243 | PP2500303524 | Piperacilin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 11.280.400 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500303525 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500303526 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500303527 | Povidon Iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 71.927.000 | 71.927.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 71.910.000 | 71.910.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.516.468 | 150 | 73.185.000 | 73.185.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500303528 | Povidon Iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 41.480.000 | 41.480.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.945.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500303529 | Pravastatin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 23.193.000 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 249 | PP2500303530 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 3.623.200 | 150 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 250 | PP2500303531 | Prednisolon | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.138.420 | 150 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500303534 | Ramipril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| 252 | PP2500303535 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 11.889.920 | 150 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 253 | PP2500303536 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.139.200 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500303537 | Ringer lactat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 139.340.000 | 139.340.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 3.360.000 | 150 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500303540 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 |
| 256 | PP2500303541 | Salbutamol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 257 | PP2500303543 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500303544 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 259 | PP2500303545 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 23.193.000 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 260 | PP2500303547 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 2.406.600 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 261 | PP2500303548 | Sắt sulfat + Acid folic | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.326.700 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500303550 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 263 | PP2500303551 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 11.889.920 | 150 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 264 | PP2500303552 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 10.500.468 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500303553 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.262.640 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 266 | PP2500303554 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 5.262.640 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500303555 | Tenofovir (TDF) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 26.000.000 | 150 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500303556 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 |
| 269 | PP2500303558 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 11.280.400 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500303559 | Tinidazol | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 1.200.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500303560 | Tizanidin hydroclorid | vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 21.597.600 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500303561 | Tobramycin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500303562 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 896.000 | 896.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 854.000 | 854.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500303564 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 15.287.450 | 150 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| 275 | PP2500303566 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 8.792.000 | 150 | 391.830.000 | 391.830.000 | 0 |
| 276 | PP2500303567 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 1.600.000 | 150 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 |
| 277 | PP2500303568 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 278 | PP2500303569 | Atropin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.241.457 | 150 | 795.000 | 795.000 | 0 |
| 279 | PP2500303570 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500303572 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 281 | PP2500303574 | Gliclazid + Metformin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500303575 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 3.049.000 | 150 | 147.700.000 | 147.700.000 | 0 |
| 283 | PP2500303576 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 284 | PP2500303577 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| 285 | PP2500303578 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.872.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.627.400 | 150 | 65.760.000 | 65.760.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500303581 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 1.001.600 | 150 | 50.080.000 | 50.080.000 | 0 |
| 287 | PP2500303582 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 25.000.000 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 288 | PP2500303583 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 11.983.300 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500303584 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 10.234.760 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 290 | PP2500303585 | Moxifloxacin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 17.500.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500303586 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.670.660 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.550.000 | 150 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500303587 | Paracetamol | vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 21.597.600 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 7.199.880 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500303588 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 294 | PP2500303589 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.050.800 | 150 | 10.740.000 | 10.740.000 | 0 |
| 295 | PP2500303590 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 120 | 806.400 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
1. PP2500303281 - Lidocain + Epinephrin
1. PP2500303260 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosphate
2. PP2500303268 - Dabigatran
3. PP2500303271 - Doxycyclin
4. PP2500303294 - Sevofluran
5. PP2500303298 - Terlipressin
6. PP2500303300 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
7. PP2500303303 - Acid amin
8. PP2500303326 - Dutasterid
9. PP2500303345 - Methyl prednisolon
10. PP2500303356 - Salbutamol sulfat
11. PP2500303365 - Vitamin C
12. PP2500303367 - Amlodipin + Lisinopril
13. PP2500303369 - Amoxicilin
14. PP2500303373 - Cefalexin
15. PP2500303374 - Cefalexin
16. PP2500303376 - Celecoxib
17. PP2500303396 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
18. PP2500303397 - Aciclovir
19. PP2500303400 - Alphachymotrypsin
20. PP2500303414 - Calci carbonat + Vitamin D3
21. PP2500303416 - Calcipotriol
22. PP2500303436 - Clobetasol propionat
23. PP2500303443 - Domperidon
24. PP2500303449 - Fexofenadin
25. PP2500303454 - Gabapentin
26. PP2500303478 - Losartan + Hydroclorothiazid
27. PP2500303484 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicone
28. PP2500303527 - Povidon Iodin
29. PP2500303528 - Povidon Iodin
30. PP2500303534 - Ramipril
31. PP2500303555 - Tenofovir (TDF)
32. PP2500303574 - Gliclazid + Metformin
33. PP2500303576 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
34. PP2500303577 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
35. PP2500303578 - Insulin người trộn, hỗn hợp
36. PP2500303588 - Propofol
1. PP2500303306 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2500303311 - Cefadroxil
3. PP2500303313 - Cefixim
4. PP2500303314 - Cefixim
1. PP2500303262 - Cefoperazon
2. PP2500303368 - Amoxicilin
3. PP2500303377 - Desloratadin
4. PP2500303507 - Nicardipin
1. PP2500303275 - Gliclazid
2. PP2500303397 - Aciclovir
3. PP2500303398 - Aciclovir
4. PP2500303455 - Gentamicin
5. PP2500303460 - Glucose
6. PP2500303475 - Lidocain hydroclorid
7. PP2500303485 - Manitol
8. PP2500303492 - Metoclopramid
9. PP2500303497 - Natri clorid
10. PP2500303505 - Neostigmine methylsulfate
11. PP2500303512 - Nystatin
12. PP2500303527 - Povidon Iodin
13. PP2500303528 - Povidon Iodin
14. PP2500303531 - Prednisolon
15. PP2500303537 - Ringer lactat
16. PP2500303552 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500303337 - Glipizid
2. PP2500303423 - Carbocistein
3. PP2500303457 - Glipizid
4. PP2500303487 - Mequitazin
5. PP2500303489 - Methorcarbamol
6. PP2500303508 - Nicorandil
7. PP2500303535 - Ramipril
8. PP2500303551 - Spiramycin
1. PP2500303392 - Acetazolamid
2. PP2500303445 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2500303464 - Isosorbid dinitrat
4. PP2500303476 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2500303530 - Pravastatin
1. PP2500303325 - Diosmin
2. PP2500303350 - Ofloxacin
1. PP2500303312 - Cefadroxil
2. PP2500303320 - Cefuroxim
3. PP2500303376 - Celecoxib
4. PP2500303397 - Aciclovir
5. PP2500303398 - Aciclovir
6. PP2500303400 - Alphachymotrypsin
7. PP2500303405 - Amlodipin +Atovastatin
8. PP2500303414 - Calci carbonat + Vitamin D3
9. PP2500303434 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500303436 - Clobetasol propionat
11. PP2500303449 - Fexofenadin
12. PP2500303459 - Glucosamin
13. PP2500303465 - Kali clorid
14. PP2500303531 - Prednisolon
1. PP2500303318 - Cefradin
1. PP2500303425 - Cefepim
2. PP2500303433 - Cefuroxim
3. PP2500303446 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2500303494 - Moxifloxacin + Dexamethason
5. PP2500303500 - Natri hyaluronat
6. PP2500303524 - Piperacilin
7. PP2500303558 - Ticarcilin + Acid clavulanic
1. PP2500303462 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
1. PP2500303273 - Felodipin
2. PP2500303282 - Lisinopril
1. PP2500303467 - Kẽm gluconat
1. PP2500303311 - Cefadroxil
2. PP2500303313 - Cefixim
3. PP2500303314 - Cefixim
4. PP2500303318 - Cefradin
5. PP2500303320 - Cefuroxim
6. PP2500303560 - Tizanidin hydroclorid
7. PP2500303587 - Paracetamol
1. PP2500303437 - Clopidogrel
2. PP2500303444 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500303566 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500303263 - Ceftriaxon
2. PP2500303309 - Calci Carbonat + Vitamin D3
3. PP2500303332 - Glibenclamid + Metformin
4. PP2500303334 - Glimepirid
5. PP2500303470 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2500303553 - Tacrolimus
7. PP2500303554 - Tacrolimus
1. PP2500303290 - Progesteron
2. PP2500303307 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500303323 - Cloxacillin
4. PP2500303372 - Cefadroxil
5. PP2500303529 - Pravastatin
6. PP2500303545 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2500303327 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500303380 - Glibenclamid + Metformin
3. PP2500303381 - Gliclazid
4. PP2500303382 - Gliclazid
1. PP2500303397 - Aciclovir
2. PP2500303449 - Fexofenadin
3. PP2500303476 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500303308 - Bisoprolol
2. PP2500303317 - Cefotiam
3. PP2500303359 - Ticarcilin + Acid clavulanic
1. PP2500303393 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
2. PP2500303438 - Dexamethason
3. PP2500303442 - Diphenhydramin
4. PP2500303447 - Epinephrin (Adrenalin)
5. PP2500303452 - Furosemid
6. PP2500303460 - Glucose
7. PP2500303475 - Lidocain hydroclorid
8. PP2500303490 - Methyl prednisolon
9. PP2500303492 - Metoclopramid
10. PP2500303505 - Neostigmine methylsulfate
11. PP2500303509 - Nor-adrenalin
12. PP2500303513 - Octreotid
13. PP2500303515 - Oxytocin
14. PP2500303516 - Oxytocin
15. PP2500303518 - Papaverin hydroclorid
16. PP2500303531 - Prednisolon
17. PP2500303550 - Sorbitol
18. PP2500303556 - Terbutalin
19. PP2500303562 - Tranexamic acid
20. PP2500303569 - Atropin
1. PP2500303311 - Cefadroxil
2. PP2500303316 - Cefoperazon
3. PP2500303391 - Rosuvastatin
1. PP2500303253 - Acid amin + glucose + điện giải
2. PP2500303254 - Albumin
3. PP2500303259 - Betahistin
4. PP2500303269 - Dapagliflozin
5. PP2500303274 - Fenofibrat
6. PP2500303292 - Propofol
7. PP2500303299 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
8. PP2500303349 - Nhũ dịch lipid
9. PP2500303586 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500303302 - Acid amin
2. PP2500303443 - Domperidon
1. PP2500303376 - Celecoxib
2. PP2500303384 - Irbesartan
3. PP2500303399 - Alfuzosin
4. PP2500303415 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat
5. PP2500303440 - Diltiazem
6. PP2500303469 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2500303480 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
8. PP2500303540 - Saccharomyces boulardii
9. PP2500303555 - Tenofovir (TDF)
10. PP2500303560 - Tizanidin hydroclorid
11. PP2500303564 - Valproat natri
1. PP2500303567 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500303375 - Cefixim
2. PP2500303413 - Budesonide
3. PP2500303450 - Fluorometholon
4. PP2500303451 - Fluticasone furoate
5. PP2500303501 - Natri hyaluronat
6. PP2500303503 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
7. PP2500303504 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
8. PP2500303536 - Rifamycin
1. PP2500303347 - Mupirocin
2. PP2500303357 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500303419 - Captopril + Hydorclorothiazid
1. PP2500303378 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500303383 - Imidapril
3. PP2500303491 - Methyldopa
1. PP2500303278 - Ivabradin
2. PP2500303575 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500303272 - Famotidin
2. PP2500303301 - Vinpocetin
3. PP2500303360 - Tobramycin
4. PP2500303409 - Bacillus clausii
5. PP2500303470 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500303258 - Amoxicilin
2. PP2500303287 - Paracetamol
3. PP2500303320 - Cefuroxim
4. PP2500303345 - Methyl prednisolon
5. PP2500303353 - Paracetamol + Methocarbamol
6. PP2500303392 - Acetazolamid
7. PP2500303393 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
8. PP2500303397 - Aciclovir
9. PP2500303400 - Alphachymotrypsin
10. PP2500303434 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2500303444 - Drotaverin clohydrat
12. PP2500303449 - Fexofenadin
13. PP2500303454 - Gabapentin
14. PP2500303459 - Glucosamin
15. PP2500303514 - Omeprazol
16. PP2500303531 - Prednisolon
17. PP2500303555 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500303578 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500303370 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2500303406 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500303429 - Cefotaxim
4. PP2500303430 - Cefotaxim
5. PP2500303447 - Epinephrin (Adrenalin)
6. PP2500303473 - Lidocain hydroclorid
7. PP2500303474 - Lidocain hydroclorid
8. PP2500303475 - Lidocain hydroclorid
9. PP2500303552 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
10. PP2500303558 - Ticarcilin + Acid clavulanic
11. PP2500303562 - Tranexamic acid
12. PP2500303587 - Paracetamol
1. PP2500303418 - Capsaicin
1. PP2500303351 - Omeprazol
2. PP2500303389 - Methyl prednisolon
1. PP2500303276 - Ibuprofen
2. PP2500303427 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500303428 - Cefoperazone
4. PP2500303432 - Ceftizoxim
5. PP2500303585 - Moxifloxacin
1. PP2500303409 - Bacillus clausii
1. PP2500303401 - Ambroxol
2. PP2500303586 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500303305 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500303322 - Clorpromazin
3. PP2500303324 - Colchicin
4. PP2500303330 - Gabapentin
5. PP2500303339 - Levomepromazin
6. PP2500303358 - Spiramycin + Metronidazol
7. PP2500303363 - Valproat natri
8. PP2500303421 - Carbamazepin
9. PP2500303435 - Citicolin
10. PP2500303522 - Phytomenadion (Vitamin K1)
11. PP2500303584 - Midazolam
1. PP2500303285 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
2. PP2500303293 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2500303424 - Carbocistein
2. PP2500303506 - Nhôm hydroxyd ; Magnesi hydroxyd
3. PP2500303528 - Povidon Iodin
1. PP2500303319 - Ceftriaxon
1. PP2500303254 - Albumin
1. PP2500303255 - Allopurinol
2. PP2500303256 - Allopurinol
3. PP2500303266 - Colchicin
4. PP2500303277 - Isosorbid dinitrat
5. PP2500303284 - Methyl prednisolon
6. PP2500303295 - Sulpirid
7. PP2500303388 - Metformin
8. PP2500303395 - Acetylsalicylic acid
9. PP2500303410 - Bacillus subtilis
10. PP2500303441 - Diosmin
11. PP2500303467 - Kẽm gluconat
12. PP2500303486 - Meclophenoxat
1. PP2500303462 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
1. PP2500303297 - Tamsulosine
2. PP2500303326 - Dutasterid
3. PP2500303589 - Salmeterol + Fluticason propionat
1. PP2500303482 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500303481 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
2. PP2500303547 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2500303456 - Glimepirid + Metformin
2. PP2500303483 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500303519 - Paracetamol
4. PP2500303520 - Paracetamol + Chlorpheniramin
1. PP2500303258 - Amoxicilin
1. PP2500303394 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
2. PP2500303403 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500303407 - Atracurium besylat
4. PP2500303412 - Budesonid
5. PP2500303417 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
6. PP2500303422 - Carbetocin
7. PP2500303461 - Glycerol
8. PP2500303468 - Lactulose
9. PP2500303471 - Levofloxacin
10. PP2500303499 - Natri hyaluronat
11. PP2500303502 - Natri hyaluronat
12. PP2500303523 - Pilocarpin
13. PP2500303525 - Piracetam
14. PP2500303526 - Piroxicam
15. PP2500303541 - Salbutamol + Ipratropium
16. PP2500303543 - Salbutamol sulfat
17. PP2500303544 - Salbutamol sulfat
18. PP2500303561 - Tobramycin + Dexamethason
19. PP2500303568 - Zoledronic acid
20. PP2500303572 - Dopamin hydroclorid
21. PP2500303582 - Methyl ergometrin maleat
1. PP2500303472 - Levofloxacin
1. PP2500303590 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500303463 - Irbesartan
1. PP2500303537 - Ringer lactat
1. PP2500303331 - Glibenclamide +Metformin
2. PP2500303343 - Metformin
3. PP2500303346 - Methyl prednisolon
4. PP2500303362 - Trimetazidin
5. PP2500303364 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
6. PP2500303376 - Celecoxib
1. PP2500303338 - Heparin natri
1. PP2500303313 - Cefixim
2. PP2500303325 - Diosmin
3. PP2500303355 - Pregabalin
4. PP2500303366 - Alfuzosin
5. PP2500303379 - Flunarizin
6. PP2500303386 - Levocetirizin
7. PP2500303482 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500303453 - Fusidic acid + Hydrocortison
2. PP2500303479 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2500303506 - Nhôm hydroxyd ; Magnesi hydroxyd
1. PP2500303261 - Carbomer
2. PP2500303390 - Metoprolol
1. PP2500303348 - Natri clorid; Natri citrat;Kali clorid; Glucose
2. PP2500303426 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500303324 - Colchicin
2. PP2500303328 - Eprazinon
3. PP2500303333 - Glimepirid
4. PP2500303335 - Glimepirid + Metformin
5. PP2500303336 - Glimepirid +Metformin
6. PP2500303344 - Metformin
7. PP2500303346 - Methyl prednisolon
8. PP2500303355 - Pregabalin
9. PP2500303570 - Budesonid + formoterol
10. PP2500303578 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500303581 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500303559 - Tinidazol
1. PP2500303286 - Oxytocin
1. PP2500303312 - Cefadroxil
2. PP2500303371 - Cefadroxil
1. PP2500303289 - Pregabalin
1. PP2500303279 - Levofloxacin
1. PP2500303527 - Povidon Iodin
1. PP2500303264 - Cetirizin
2. PP2500303288 - Piroxicam
3. PP2500303321 - Ciprofloxacin
4. PP2500303328 - Eprazinon
5. PP2500303340 - Levothyroxin natri
6. PP2500303341 - Mecobalamin
7. PP2500303342 - Meloxicam
8. PP2500303420 - Captopril + Hydroclorothiazid
9. PP2500303431 - Cefradin
10. PP2500303466 - Kẽm gluconat
11. PP2500303583 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
1. PP2500303310 - Cefaclor
2. PP2500303312 - Cefadroxil
3. PP2500303313 - Cefixim
4. PP2500303314 - Cefixim
5. PP2500303315 - Cefmetazol
6. PP2500303320 - Cefuroxim
7. PP2500303352 - Omeprazol
8. PP2500303365 - Vitamin C
9. PP2500303387 - Lisinopril
10. PP2500303389 - Methyl prednisolon
11. PP2500303405 - Amlodipin +Atovastatin
12. PP2500303521 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
13. PP2500303548 - Sắt sulfat + Acid folic