Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng yêu cầu
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101119040 | Công ty TNHH in, thương mại và xây dựng Nhật Quang |
2.660.048.400 VND | 2.660.048.400 VND | 12 tháng |
1 |
Sổ bàn giao HSBA |
NQ
|
50 |
quyển |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
65.800 |
|
2 |
Sổ đăng ký phẫu thuật |
NQ
|
50 |
quyển |
Khổ: 36x30cm |
Việt Nam
|
216.200 |
|
3 |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
NQ
|
40 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
4 |
Sổ kiểm thảo tử vong |
NQ
|
10 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
5 |
Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh |
NQ
|
70 |
quyển |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
65.800 |
|
6 |
Sổ họp giao ban |
NQ
|
90 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
7 |
Sổ khám bệnh |
NQ
|
50 |
quyển |
Khổ: 30x42cm |
Việt Nam
|
216.200 |
|
8 |
Sổ dự trù máu |
NQ
|
30 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
108.100 |
|
9 |
Sổ sai sót chuyên môn |
NQ
|
40 |
quyển |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
65.800 |
|
10 |
Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn |
NQ
|
30 |
quyển |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
65.800 |
|
11 |
Sổ tài sản y dụng cụ |
NQ
|
40 |
quyển |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
65.800 |
|
12 |
Sổ kiểm tra |
NQ
|
50 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
13 |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
NQ
|
70 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
14 |
Sổ bàn giao bệnh nhân |
NQ
|
190 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
108.100 |
|
15 |
Chấp nhận nội soi |
NQ
|
14.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
16 |
Giấy hẹn nội soi |
NQ
|
14.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
124 |
|
17 |
Phiếu đo chức năng hô hấp |
NQ
|
5.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
18 |
Bảng chấm công |
NQ
|
2.000 |
tờ |
Khổ: 42x30cm |
Việt Nam
|
432 |
|
19 |
Hướng dẫn BN khoa Nội 1 |
NQ
|
3.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
20 |
Cam kết sử dụng Morphin |
NQ
|
7.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
21 |
Sổ biên bản hội chẩn |
NQ
|
40 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
22 |
Sổ thường trực |
NQ
|
40 |
cuốn |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
23 |
Sổ khoa chống nhiễm khuẩn (sổ giao nhận đồ vải) |
NQ
|
10 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
108.100 |
|
24 |
Giấy cam đoan chấp nhận điều trị hóa chất |
NQ
|
18.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
25 |
Sổ trả vỏ thuốc |
NQ
|
50 |
cuốn |
Khổ: 36x26cm |
Việt Nam
|
173.900 |
|
26 |
Phiếu theo dõi dị ứng thuốc |
NQ
|
700 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
500 |
|
27 |
Bảng theo dõi bệnh nhân hồi sức |
NQ
|
13.000 |
tờ |
Khổ: 42x30cm |
Việt Nam
|
432 |
|
28 |
Sổ BN vào viện |
NQ
|
60 |
cuốn |
Khổ: 34x35cm |
Việt Nam
|
216.200 |
|
29 |
Túi phim CT Scan 64 đầu dò (K3) |
NQ
|
39.000 |
túi |
Khổ: 40x50cm |
Việt Nam
|
4.982 |
|
30 |
Túi phim MRI 1.5T (K3) |
NQ
|
30.000 |
túi |
Khổ: 40x50cm |
Việt Nam
|
4.982 |
|
31 |
Giấy cho mượn thẻ BHYT |
NQ
|
34.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
32 |
Sổ quản lý quá trình tiệt khuẩn |
NQ
|
30 |
cuốn |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
33 |
Sổ giao nhận chất thải y tế nguy hại (sổ giao nhận chất htari KSNK) |
NQ
|
15 |
cuốn |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
34 |
Sổ phiếu giao nhận dụng cụ (Sổ giao nhận chất thải) |
NQ
|
60 |
cuốn |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
35 |
Sổ giao nhận dụng cụ |
NQ
|
10 |
cuốn |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
36 |
Biên bản hội chẩn bệnh nhân sử dụng thuốc |
NQ
|
40.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
37 |
Phiếu yêu cầu sử dụng kháng sinh |
NQ
|
9.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
38 |
BB hội chẩn BN sử dụng Kháng sinh trong DM cần phê duyệt |
NQ
|
9.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
39 |
BB hội chẩn BN sử dụng thuốc có ký hiệu |
NQ
|
20.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
40 |
Túi phim CT Scan (K3) |
NQ
|
20.000 |
túi |
Khổ: 40x50cm |
Việt Nam
|
4.982 |
|
41 |
Thẻ người nhà người bệnh |
NQ
|
89.000 |
tờ |
Thẻ người nhà người bệnh |
Việt Nam
|
536 |
|
42 |
Túi phim SPECT |
NQ
|
15.000 |
túi |
Khổ: 30x40cm |
Việt Nam
|
3.760 |
|
43 |
Sổ bàn giao BN nặng |
NQ
|
80 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
44 |
Sổ bảng kê sử dụng thuốc PT |
NQ
|
670 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
51.500 |
|
45 |
Sổ bảng kê sử dụng VTTH PT |
NQ
|
670 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
51.500 |
|
46 |
Phong bì A4 |
NQ
|
40.000 |
chiếc |
Khổ: 24x34cm |
Việt Nam
|
1.880 |
|
47 |
Phong bì A5 |
NQ
|
20.000 |
chiếc |
Khổ: 12x22cm |
Việt Nam
|
640 |
|
48 |
Phong bì A6 |
NQ
|
29.105 |
chiếc |
Khổ: 17x23cm |
Việt Nam
|
1.128 |
|
49 |
Floder |
NQ
|
20.000 |
chiếc |
Khổ: A3 |
Việt Nam
|
4.700 |
|
50 |
Card |
NQ
|
400 |
hộp/100 cái |
Khổ: 5x9cm |
Việt Nam
|
940 |
|
51 |
Bảng điểm Glassgow |
NQ
|
10.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
52 |
Giấy cam kết sử dụng dịch vụ y tế theo yêu cầu |
NQ
|
7.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
53 |
Cam kết tự nguyện điều trị nội trú ban ngày |
NQ
|
17.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
54 |
Phiếu công khai dịch vụ KCB |
NQ
|
280.000 |
tờ |
Khổ: 42x30cm |
Việt Nam
|
432 |
|
55 |
Phiếu bàn giao người bệnh trước phẫu thuật |
NQ
|
28.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
56 |
Giấy thử phản ứng thuốc |
NQ
|
23.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
57 |
Đơn thuốc |
NQ
|
90.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
58 |
Bảng kiểm dụng cụ - gạc - meche trong phẫu thuật |
NQ
|
17.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
59 |
Đơn cấp thuốc BHYT |
NQ
|
70.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
60 |
Túi đựng thuốc |
NQ
|
28.000 |
cái |
Khổ: 10x15cm |
Việt Nam
|
376 |
|
61 |
Phiếu truyền hóa chất |
NQ
|
75.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
62 |
Bệnh án ung thư |
NQ
|
60.000 |
tờ |
Khổ: 42x30cm |
Việt Nam
|
432 |
|
63 |
Bìa hồ sơ bệnh án |
NQ
|
46.000 |
tờ |
Khổ: 23x30cm |
Việt Nam
|
3.760 |
|
64 |
Tổng kết bệnh án |
NQ
|
65.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
65 |
Phiếu phẫu thuật thủ thuật |
NQ
|
50.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
66 |
Tóm tắt thông qua mổ |
NQ
|
40.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
67 |
Phiếu gây mê hồi sức |
NQ
|
19.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
68 |
Phiếu theo dõi chức năng sống của người bệnh |
NQ
|
92.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
69 |
Phiếu dự trù máu |
NQ
|
16.000 |
tờ |
Khổ: 10x15cm |
Việt Nam
|
94 |
|
70 |
Tờ điều trị |
NQ
|
270.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
71 |
Bảng theo dõi thuốc điều trị hàng ngày |
NQ
|
80.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
72 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
NQ
|
80.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
73 |
Phiếu chăm sóc người bệnh |
NQ
|
140.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
74 |
Hồ sơ liều lượng xạ trị |
NQ
|
13.000 |
tờ |
Khổ: 55x32cm |
Việt Nam
|
2.350 |
|
75 |
Phiếu hẹn tia |
NQ
|
13.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
658 |
|
76 |
Phiếu tự nguyện điều trị bằng máy gia tốc |
NQ
|
8.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
77 |
Phiếu truyền máu |
NQ
|
7.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
78 |
Túi phim X quang (K1+K3) |
NQ
|
170.000 |
túi |
Khổ: 30x40cm |
Việt Nam
|
3.299 |
|
79 |
Túi hồ sơ bệnh án |
NQ
|
46.000 |
túi |
Khổ: 40x60cm |
Việt Nam
|
6.364 |
|
80 |
Phiếu tóm tắt thông tin điều trị |
NQ
|
100.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
81 |
Giấy đề nghị nằm giường điều trị tự nguyện |
NQ
|
6.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
216 |
|
82 |
Giấy chứng nhận phẫu thuật |
NQ
|
8.190 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
124 |
|
83 |
Giấy cam đoan chấp nhận Phẫu thuật, Thủ thuật và GMHS |
NQ
|
69.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
108 |
|
84 |
Giấy phép |
NQ
|
13.800 |
tờ |
Khổ: 10x15cm |
Việt Nam
|
94 |
|
85 |
Y lệnh tiêm truyền |
NQ
|
40.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
86 |
Giấy báo tử |
NQ
|
5 |
quyển |
Khổ: 30x21cm |
Việt Nam
|
112.800 |
|
87 |
Phiếu trả lời kết quả dự trù máu |
NQ
|
6.900 |
tờ |
Khổ: 10x15cm |
Việt Nam
|
94 |
|
88 |
Túi thuốc hóa chất |
NQ
|
80.000 |
tờ |
Khổ: 15x20cm |
Việt Nam
|
658 |
|
89 |
Trích biên bản hội chẩn |
NQ
|
92.000 |
tờ |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
197 |
|
90 |
Biên bản hội chẩn sử dụng thuốc |
NQ
|
100.000 |
tờ |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
108 |
|
91 |
Phiếu chuyển nhượng thuốc |
NQ
|
135 |
Quyển |
Khổ: 30x21cm |
Việt Nam
|
84.600 |
|
92 |
Phiếu tính tiền thuốc |
NQ
|
60 |
cuốn |
Khổ: 15x21cm |
Việt Nam
|
23.500 |
|
93 |
Phiếu lĩnh máu |
NQ
|
70 |
cuốn |
Khổ: 21x15cm |
Việt Nam
|
23.500 |
|
94 |
Sổ Y lệnh đột xuất |
NQ
|
90 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
95 |
Phiếu mượn quần áo |
NQ
|
1.000 |
cuốn |
Khổ: 30x21cm |
Việt Nam
|
42.300 |
|
96 |
Sổ cập nhật BHYT |
NQ
|
30 |
cuốn |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
108.100 |
|
97 |
Sổ phát máu |
NQ
|
30 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
108.100 |
|
98 |
Sổ giao ban khoa tia xạ |
NQ
|
40 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |
|
99 |
Giấy hẹn |
NQ
|
90.000 |
tờ |
Khổ: 10x15cm |
Việt Nam
|
56 |
|
100 |
Sổ ra viện |
NQ
|
30 |
quyển |
Khổ: 34x35cm |
Việt Nam
|
216.200 |
|
101 |
Sổ X quang |
NQ
|
50 |
quyển |
Khổ: 34x35cm |
Việt Nam
|
216.200 |
|
102 |
Sổ giao ban bác sỹ trực |
NQ
|
30 |
quyển |
Khổ: 21x30cm |
Việt Nam
|
86.480 |