Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302441057 | Công ty TNHH Điện Nam Việt |
7.549.625.840 VND | 7.549.625.840 VND | 12 tháng |
1 |
Bu lông Inox 8x40 (1 tán) |
PHM840
|
2.650 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
4.290 |
|
2 |
Bu lông Inox 8x60 (1 tán) |
PHM860
|
610 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
6.270 |
|
3 |
Bu lông 12x40 (1 tán) |
PHM1240
|
12.100 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
4.510 |
|
4 |
Bu lông 12x100 (1 tán) |
PHM12100
|
1.940 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
7.150 |
|
5 |
Bu lông 12x150 (1 tán) |
PHM1215080
|
1.970 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
9.460 |
|
6 |
Bu lông 12x250 (1 tán) |
PHM12250120
|
820 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
12.980 |
|
7 |
Bu lông 14x40 (1 tán) |
PHM1440
|
1.750 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
6.600 |
|
8 |
Bu lông 14x60 (1 tán) |
PHM1460
|
730 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
7.810 |
|
9 |
Bu lông 14x150 (1 tán) |
PHM1415080
|
8.820 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
10.890 |
|
10 |
Bu lông 14x200 (1 tán) |
PHM14200100
|
12.480 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
12.760 |
|
11 |
Bu lông 14x250 (1 tán) |
PHM14250120
|
7.750 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
14.850 |
|
12 |
Bu lông 14x300 (1 tán) |
PHM14300150
|
3.000 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
17.050 |
|
13 |
Bu lông 16x40 (1 tán) |
PHM1640
|
5.230 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
7.480 |
|
14 |
Bu lông 16x60 (1 tán) |
PHM1660
|
3.080 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
8.030 |
|
15 |
Bu lông 16x100 (1 tán) |
PHM16100
|
2.110 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
11.550 |
|
16 |
Bu lông 16x150 (1 tán) |
PHM1615080
|
1.580 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
14.520 |
|
17 |
Bu lông 16x200 (1 tán) |
PHM16200100
|
1.160 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
16.940 |
|
18 |
Bu lông 16x250 (1 tán) |
PHM16250120
|
14.470 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
17.820 |
|
19 |
Bu lông 16x300 (1 tán) |
PHM16300150
|
8.570 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
20.240 |
|
20 |
Bu lông 16x350 (1 tán) |
PHM16350150
|
2.260 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
22.880 |
|
21 |
Bu lông 16x400 (1 tán) |
PHM16400150
|
520 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
27.170 |
|
22 |
Bu lông 16x500 (1 tán) |
PHM16500200
|
390 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
30.360 |
|
23 |
Bu lông 16x600 (1 tán) |
PHM16600200
|
530 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
35.750 |
|
24 |
Bu lông móc 16x250 (1 tán) |
PHB16251
|
19.260 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
32.670 |
|
25 |
Bu lông móc 16x300 (1 tán) |
PHB16301
|
5.540 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
35.750 |
|
26 |
Bu lông móc 16x350 (1 tán) |
PHB16351
|
910 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
38.280 |
|
27 |
Bu lông móc 16x400 (1 tán) |
PHB16401
|
70 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
51.370 |
|
28 |
Bu lông móc 16x500 (1 tán) |
PHB16501
|
420 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
44.660 |
|
29 |
Bu lông vòng nhúng kẽm 16x250 (1 tán) |
PEB16251
|
1.700 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
32.120 |
|
30 |
Bu lông vòng nhúng kẽm 16x300 (1 tán) |
PEB16301
|
1.210 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
34.430 |
|
31 |
Bu lông vòng nhúng kẽm 16x350 (1 tán) |
PEB16351
|
570 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
37.620 |
|
32 |
Bu lông VR2Đ 16x100 (4 tán) |
PSG161004
|
660 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
14.850 |
|
33 |
Bu lông VR2Đ 16x150 (4 tán) |
PR2M16150504
|
760 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
18.040 |
|
34 |
Bu lông VR2Đ 16x300 (4 tán) |
PR2M163001004
|
2.700 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
24.640 |
|
35 |
Bu lông VR2Đ 16x350 (4 tán) |
PR2M163501204
|
1.700 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
27.610 |
|
36 |
Bu lông VR2Đ 16x400 (4 tán) |
PR2M164001204
|
2.090 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
29.370 |
|
37 |
Bu lông VR2Đ 16x500 (4 tán) |
PR2M165001204
|
2.580 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
34.320 |
|
38 |
Bu lông VR2Đ 16x600 (4 tán) |
PR2M166001504
|
1.080 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
39.490 |
|
39 |
Bu lông VR2Đ 16x700 (4 tán) |
PR2M167001504
|
540 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
42.900 |
|
40 |
Bu lông VR2Đ 16x800 (4 tán) |
PR2M168001504
|
320 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
48.400 |
|
41 |
Bu lông VR2Đ 22x500 (4 tán) |
PR2M225001204
|
1.130 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
68.200 |
|
42 |
Bu lông VR2Đ 22x600 (4 tán) |
PR2M226001504
|
2.350 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
75.900 |
|
43 |
Bu lông VR2Đ 22x650 (4 tán) |
PR2M226501504
|
1.780 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
80.300 |
|
44 |
Bu lông VR2Đ 22x700 (4 tán) |
PR2M227001504
|
730 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
84.700 |
|
45 |
Bu lông VR2Đ 22x800 (4 tán) |
PR2M228001504
|
240 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
94.600 |
|
46 |
Bu lông VR2Đ 22x850 (4 tán) |
PR2M228501504
|
390 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
97.900 |
|
47 |
Bu lông VR2Đ 22x1000 (4 tán) |
PR2M2210001504
|
170 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
113.300 |
|
48 |
Long đền tròn ĐK 10 (35x2) |
T-2x35x10
|
2.170 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
2.552 |
|
49 |
Long đền tròn ĐK 14 (35x2) |
T-2x35x14
|
15.630 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
1.749 |
|
50 |
Long đền tròn ĐK 16 (35x2) |
T-2x35x16
|
12.000 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
1.870 |
|
51 |
Long đền tròn ĐK 18 (35x3) |
T-3x35x18
|
15.020 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
2.002 |
|
52 |
Long đền vuông mạ kẽm ĐK 14 (50x3) |
V-3x50x14
|
4.470 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
3.190 |
|
53 |
Long đền vuông mạ kẽm ĐK 16 (50x3) |
V-3x50x16
|
15.460 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
2.849 |
|
54 |
Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 (50x3) |
V-3x50x18
|
98.640 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
2.486 |
|
55 |
Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 (80x5) |
V-5x80x24
|
13.730 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
8.250 |
|
56 |
Khung đỡ 1 sứ (Rack) + chốt bi inox |
RACK-1
|
17.670 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
14.960 |
|
57 |
Khung đỡ 2 sứ (Rack) + ty 14 chốt bi inox |
RACK-2
|
1.460 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
70.400 |
|
58 |
Khung đỡ 3 sứ (Rack)+ ty 14 chốt bi inox |
RACK-3
|
1.520 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
103.400 |
|
59 |
Khung đỡ 4 sứ (Rack)+ ty 14 chốt bi inox |
RACK-4
|
400 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
137.500 |
|
60 |
Giá U bắt rack |
GĐR-V50
|
380 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
321.200 |
|
61 |
Băng keo cách điện hạ thế (10 yards) |
Nano
|
8.690 |
cuộn |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Tân Gia Hoàng/ Việt Nam
|
3.780 |
|
62 |
Băng keo cách điện trung thế 36KV (3.8cm x9m) |
M70
|
270 |
cuộn |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Melec- China
|
733.320 |
|
63 |
Cọc tiếp điạ F16-2,4m |
C-Ø16x2.4m
|
2.510 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
121.000 |
|
64 |
Cọc neo ĐK 16-2400mm |
PAR16241
|
1.820 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
122.100 |
|
65 |
Cọc neo ĐK 22x3000mm |
PAR22301
|
60 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
303.600 |
|
66 |
Cọc neo ĐK 22x3700mm |
PAR22371
|
90 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
354.200 |
|
67 |
Cọc tiếp địa trụ BTLT các loại |
C-Ø16x2.4m H Ø12x0.55m
|
80 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
141.900 |
|
68 |
Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 35-95 mm2 |
DEC4C70-95
|
6.920 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
63.800 |
|
69 |
Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x120-185mm2 |
DEC4C120-150
|
600 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
73.700 |
|
70 |
Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 35-95 mm2 |
SC4C50-95
|
12.890 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
28.930 |
|
71 |
Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 120-185 mm2 |
SC4C150-185
|
330 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
50.380 |
|
72 |
Đai inox (20x0,4) mm (thép) |
D-420
|
183.500 |
m |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
4.620 |
|
73 |
Khóa đai thép |
KD-B20
|
182.300 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
1.540 |
|
74 |
Ổ khóa (dùng chung chìa) |
38MB
|
520 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Việt Tiệp/ VN
|
84.700 |
|
75 |
Compound dẫn điện |
CPE
|
140 |
kg |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/ VN
|
206.800 |
|
76 |
Nắp bịt đầu cáp LV-ABC 35mm2 |
NBĐC 35
|
1.130 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/ VN
|
2.462 |
|
77 |
Nắp bịt đầu cáp ABC 50-70 |
NBĐC 50-70
|
2.110 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/ VN
|
2.495 |
|
78 |
Nắp bịt đầu cáp 95-120 |
NBĐC 95-120
|
140 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/ VN
|
6.372 |
|
79 |
Nắp + Đế MCB |
CMB-ID-000-1M36
|
1.870 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/ VN
|
14.256 |
|
80 |
Móc đôi chữ A |
DH-16
|
520 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
37.510 |
|
81 |
Móc treo chữ U DK 16 |
MT-16
|
3.850 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
28.160 |
|
82 |
Giá lắp thùng điện kế treo trụ |
K-V410xV547
|
410 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Nam Việt/VN
|
405.900 |