Mua Phụ kiện các loại

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
180
Số KHLCNT
Gói thầu
Mua Phụ kiện các loại
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
7.880.073.300 VND
Giá dự toán
7.880.073.300 VND
Hoàn thành
11:02 18/10/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
12 tháng
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0302441057

Công ty TNHH Điện Nam Việt

7.549.625.840 VND 7.549.625.840 VND 12 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bu lông Inox 8x40 (1 tán)
PHM840
2.650
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
4.290
2
Bu lông Inox 8x60 (1 tán)
PHM860
610
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
6.270
3
Bu lông 12x40 (1 tán)
PHM1240
12.100
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
4.510
4
Bu lông 12x100 (1 tán)
PHM12100
1.940
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
7.150
5
Bu lông 12x150 (1 tán)
PHM1215080
1.970
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
9.460
6
Bu lông 12x250 (1 tán)
PHM12250120
820
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
12.980
7
Bu lông 14x40 (1 tán)
PHM1440
1.750
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
6.600
8
Bu lông 14x60 (1 tán)
PHM1460
730
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
7.810
9
Bu lông 14x150 (1 tán)
PHM1415080
8.820
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
10.890
10
Bu lông 14x200 (1 tán)
PHM14200100
12.480
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
12.760
11
Bu lông 14x250 (1 tán)
PHM14250120
7.750
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
14.850
12
Bu lông 14x300 (1 tán)
PHM14300150
3.000
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
17.050
13
Bu lông 16x40 (1 tán)
PHM1640
5.230
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
7.480
14
Bu lông 16x60 (1 tán)
PHM1660
3.080
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
8.030
15
Bu lông 16x100 (1 tán)
PHM16100
2.110
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
11.550
16
Bu lông 16x150 (1 tán)
PHM1615080
1.580
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
14.520
17
Bu lông 16x200 (1 tán)
PHM16200100
1.160
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
16.940
18
Bu lông 16x250 (1 tán)
PHM16250120
14.470
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
17.820
19
Bu lông 16x300 (1 tán)
PHM16300150
8.570
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
20.240
20
Bu lông 16x350 (1 tán)
PHM16350150
2.260
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
22.880
21
Bu lông 16x400 (1 tán)
PHM16400150
520
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
27.170
22
Bu lông 16x500 (1 tán)
PHM16500200
390
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
30.360
23
Bu lông 16x600 (1 tán)
PHM16600200
530
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
35.750
24
Bu lông móc 16x250 (1 tán)
PHB16251
19.260
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
32.670
25
Bu lông móc 16x300 (1 tán)
PHB16301
5.540
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
35.750
26
Bu lông móc 16x350 (1 tán)
PHB16351
910
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
38.280
27
Bu lông móc 16x400 (1 tán)
PHB16401
70
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
51.370
28
Bu lông móc 16x500 (1 tán)
PHB16501
420
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
44.660
29
Bu lông vòng nhúng kẽm 16x250 (1 tán)
PEB16251
1.700
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
32.120
30
Bu lông vòng nhúng kẽm 16x300 (1 tán)
PEB16301
1.210
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
34.430
31
Bu lông vòng nhúng kẽm 16x350 (1 tán)
PEB16351
570
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
37.620
32
Bu lông VR2Đ 16x100 (4 tán)
PSG161004
660
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
14.850
33
Bu lông VR2Đ 16x150 (4 tán)
PR2M16150504
760
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
18.040
34
Bu lông VR2Đ 16x300 (4 tán)
PR2M163001004
2.700
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
24.640
35
Bu lông VR2Đ 16x350 (4 tán)
PR2M163501204
1.700
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
27.610
36
Bu lông VR2Đ 16x400 (4 tán)
PR2M164001204
2.090
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
29.370
37
Bu lông VR2Đ 16x500 (4 tán)
PR2M165001204
2.580
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
34.320
38
Bu lông VR2Đ 16x600 (4 tán)
PR2M166001504
1.080
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
39.490
39
Bu lông VR2Đ 16x700 (4 tán)
PR2M167001504
540
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
42.900
40
Bu lông VR2Đ 16x800 (4 tán)
PR2M168001504
320
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
48.400
41
Bu lông VR2Đ 22x500 (4 tán)
PR2M225001204
1.130
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
68.200
42
Bu lông VR2Đ 22x600 (4 tán)
PR2M226001504
2.350
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
75.900
43
Bu lông VR2Đ 22x650 (4 tán)
PR2M226501504
1.780
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
80.300
44
Bu lông VR2Đ 22x700 (4 tán)
PR2M227001504
730
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
84.700
45
Bu lông VR2Đ 22x800 (4 tán)
PR2M228001504
240
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
94.600
46
Bu lông VR2Đ 22x850 (4 tán)
PR2M228501504
390
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
97.900
47
Bu lông VR2Đ 22x1000 (4 tán)
PR2M2210001504
170
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
113.300
48
Long đền tròn ĐK 10 (35x2)
T-2x35x10
2.170
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
2.552
49
Long đền tròn ĐK 14 (35x2)
T-2x35x14
15.630
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
1.749
50
Long đền tròn ĐK 16 (35x2)
T-2x35x16
12.000
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
1.870
51
Long đền tròn ĐK 18 (35x3)
T-3x35x18
15.020
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
2.002
52
Long đền vuông mạ kẽm ĐK 14 (50x3)
V-3x50x14
4.470
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
3.190
53
Long đền vuông mạ kẽm ĐK 16 (50x3)
V-3x50x16
15.460
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
2.849
54
Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 (50x3)
V-3x50x18
98.640
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
2.486
55
Long đền vuông mạ kẽm ĐK 24 (80x5)
V-5x80x24
13.730
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
8.250
56
Khung đỡ 1 sứ (Rack) + chốt bi inox
RACK-1
17.670
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
14.960
57
Khung đỡ 2 sứ (Rack) + ty 14 chốt bi inox
RACK-2
1.460
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
70.400
58
Khung đỡ 3 sứ (Rack)+ ty 14 chốt bi inox
RACK-3
1.520
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
103.400
59
Khung đỡ 4 sứ (Rack)+ ty 14 chốt bi inox
RACK-4
400
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
137.500
60
Giá U bắt rack
GĐR-V50
380
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
321.200
61
Băng keo cách điện hạ thế (10 yards)
Nano
8.690
cuộn
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Tân Gia Hoàng/ Việt Nam
3.780
62
Băng keo cách điện trung thế 36KV (3.8cm x9m)
M70
270
cuộn
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Melec- China
733.320
63
Cọc tiếp điạ F16-2,4m
C-Ø16x2.4m
2.510
bộ
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
121.000
64
Cọc neo ĐK 16-2400mm
PAR16241
1.820
cây
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
122.100
65
Cọc neo ĐK 22x3000mm
PAR22301
60
cây
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
303.600
66
Cọc neo ĐK 22x3700mm
PAR22371
90
cây
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
354.200
67
Cọc tiếp địa trụ BTLT các loại
C-Ø16x2.4m H Ø12x0.55m
80
cây
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
141.900
68
Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 35-95 mm2
DEC4C70-95
6.920
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
63.800
69
Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x120-185mm2
DEC4C120-150
600
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
73.700
70
Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 35-95 mm2
SC4C50-95
12.890
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
28.930
71
Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 120-185 mm2
SC4C150-185
330
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
50.380
72
Đai inox (20x0,4) mm (thép)
D-420
183.500
m
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
4.620
73
Khóa đai thép
KD-B20
182.300
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
1.540
74
Ổ khóa (dùng chung chìa)
38MB
520
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Việt Tiệp/ VN
84.700
75
Compound dẫn điện
CPE
140
kg
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/ VN
206.800
76
Nắp bịt đầu cáp LV-ABC 35mm2
NBĐC 35
1.130
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/ VN
2.462
77
Nắp bịt đầu cáp ABC 50-70
NBĐC 50-70
2.110
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/ VN
2.495
78
Nắp bịt đầu cáp 95-120
NBĐC 95-120
140
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/ VN
6.372
79
Nắp + Đế MCB
CMB-ID-000-1M36
1.870
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/ VN
14.256
80
Móc đôi chữ A
DH-16
520
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
37.510
81
Móc treo chữ U DK 16
MT-16
3.850
cái
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
28.160
82
Giá lắp thùng điện kế treo trụ
K-V410xV547
410
bộ
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật
Nam Việt/VN
405.900
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây