Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108303232 | Bách Khoa - Bảo Trâm - Đông Anh - Miền Bắc - Minh Phát |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH KHOA |
7.656.498.157,1487 VND | 7.656.498.000 VND | 400 ngày | ||
| 2 | vn0104253157 | Bách Khoa - Bảo Trâm - Đông Anh - Miền Bắc - Minh Phát |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BẢO TRÂM |
7.656.498.157,1487 VND | 7.656.498.000 VND | 400 ngày | ||
| 3 | vn0107006124 | Bách Khoa - Bảo Trâm - Đông Anh - Miền Bắc - Minh Phát |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN VÀ VIỄN THÔNG ĐÔNG ANH |
7.656.498.157,1487 VND | 7.656.498.000 VND | 400 ngày | ||
| 4 | vn0109644820 | Bách Khoa - Bảo Trâm - Đông Anh - Miền Bắc - Minh Phát |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & DỊCH VỤ VIỄN THÔNG MIỀN BẮC |
7.656.498.157,1487 VND | 7.656.498.000 VND | 400 ngày | ||
| 5 | vn0107520548 | Bách Khoa - Bảo Trâm - Đông Anh - Miền Bắc - Minh Phát |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH PHÁT |
7.656.498.157,1487 VND | 7.656.498.000 VND | 400 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH KHOA | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BẢO TRÂM | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP ĐIỆN VÀ VIỄN THÔNG ĐÔNG ANH | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & DỊCH VỤ VIỄN THÔNG MIỀN BẮC | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH PHÁT | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ hạ thế 600V-630A |
1 | tủ | Việt Nam | 295.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ tụ bù 4x20kVA |
1 | tủ | Việt Nam | 88.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ chỉ thị báo sự cố đầu cáp |
3 | bộ | Trung Quốc | 5.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ sấy tủ RMU |
3 | bộ | Nhật Bản | 3.499.999,8 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đồng hồ áp lực khí trong tủ RMU |
3 | bộ | Trung Quốc | 16.005.599,5 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị báo sự cố có tin nhắn SMS cho tủ RMU |
1 | bộ | Việt Nam | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) |
1 | bộ | Việt Nam | 11.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ tập trung dữ liệu RF (DCU) |
1 | bộ | Việt Nam | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Công tơ điện tử 3 pha (bao gồm cả dây đồng 2x2.5mm2) |
1 | cái | Việt Nam | 7.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lắp đặt và thí nghiệm thiết bị |
1 | HM | Việt Nam | 42.434.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | TB TRẠM XLNT |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Rọ chắn rác |
1 | BỘ | Gia công / Việt Nam | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bơm chìm hố gom |
2 | BỘ | Đài Loan | 7.695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ khớp nối nhanh |
2 | BỘ | Đài Loan | 3.283.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phao báo mức cho bơm |
1 | BỘ | Mác 3/ Italia | 1.231.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bơm chìm bể điều hòa |
2 | BỘ | Đài Loan | 7.695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ khớp nối nhanh |
2 | BỘ | Đài Loan | 3.283.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phao báo mức cho bơm |
1 | BỘ | Mác 3/ Italia | 1.231.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đia phân phối khí thô |
1 | HỆ | Đài Loan | 3.849.552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy khấy chìm |
2 | Cái | Đài Loan | 39.398.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phụ kiện lắp đặt |
1 | Hệ | Gia công / Việt Nam | 3.898.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bơm chìm nội tuần hoàn |
2 | BỘ | Đài Loan | 7.695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ khớp nối nhanh |
2 | BỘ | Đài Loan | 3.283.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy thổi khí cạn |
2 | CÁI | Đài Loan | 50.274.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đĩa phân phối khí tinh |
1 | HỆ | Đài Loan | 6.032.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giá thể vi sinh |
1 | HỆ | VIET NAM | 36.936.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lưới chắn giá thể |
1 | BỘ | Gia công / Việt Nam | 10.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bơm toàn hoàn bùn |
2 | BỘ | Đài Loan | 7.695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ khớp nối nhanh |
2 | BỘ | Đài Loan | 3.283.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bồn hóa chất |
3 | Cái | VIET NAM | 3.693.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bơm định lượng |
6 | Cái | Bluwhite/ Mỹ | 15.800.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hệ giá đỡ bơm định lượng |
1 | Hệ | VIET NAM | 5.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bơm chìm bể khử trùng |
2 | BỘ | Grampus / TAIWAN | 7.695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ khớp nối nhanh |
2 | BỘ | Đài Loan | 3.283.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phao báo mức cho bơm |
1 | BỘ | Mác 3/ Italia | 1.231.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hệ thống đường ống công nghệ |
1 | HỆ | VIET NAM | 102.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tủ điện điều khiển |
1 | Cái | Link kiện Hàn Quốc, Việt Nam, Taiwan, china | 143.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vận chuyển |
1 | HỆ | VIET NAM | 10.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lắp đặt thiết bị |
1 | HỆ | VIET NAM | 82.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nuôi cấy vi sinh |
1 | GÓI | VIET NAM | 30.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Vận hành, hiệu chỉnh |
1 | GÓI | VIET NAM | 20.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cung cấp hóa chất |
1 | LÔ | VIET NAM | 10.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lấy mẫu phân tích |
1 | LÔ | VIET NAM | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | MÁY PHÁT ĐIỆN |
0 | DM | VIET NAM | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy phát điện 200KVA |
1 | máy | VIET NAM | 564.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | THIẾT BỊ CTN |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bơm cấp nước Q=16m3/h; H=35m |
2 | máy | VIET NAM | 13.608.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bơm tăng áp tích hợp bình tích áp Q=4m3/h, H=15m |
1 | máy | hungary | 19.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bơm chìm thoát nước Q=5m3/h H=20m |
2 | máy | Đài Loan | 13.629.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bơm chìm thoát nước Q=7m3/h H=15m |
2 | máy | Đài Loan | 13.629.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | THIẾT BỊ ĐHKK + THÔNG GIÓ |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Điều hòa cục bộ 1 chiều lạnh, dàn lạnh loại treo tường. CSL: 3.5kw (12000BTU) |
4 | Bộ | Thái Lan/Malaysia | 8.239.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Điều hòa cục bộ 1 chiều lạnh, dàn lạnh loại treo tường. CSL: 5kw (18000BTU) |
6 | Bộ | Thái Lan/Malaysia | 12.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Điều hòa cục bộ 1 chiều lạnh, dàn lạnh loại treo tường. CSL: 6kw (20500BTU) |
2 | Bộ | Thái Lan/Malaysia | 18.689.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Điều hòa cục bộ 1 chiều lạnh, dàn lạnh loại treo tường. CSL: 7.1kw (24000BTU) |
22 | Bộ | Thái Lan/Malaysia | 18.689.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette CSL: 7.1kw |
2 | Bộ | Thái Lan | 36.823.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Điều hòa cục bộ, dàn lạnh cassette CSL: 12.5kw |
3 | Bộ | Thái Lan | 47.537.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Quạt hút gắn trần LL: 180m3/h-100Pa |
24 | cái | Việt Nam | 2.450.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Quạt hút gắn tường LL: 100m3/h-50Pa |
20 | cái | Việt Nam | 2.473.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Quạt hút gắn tường LL: 250m3/h-50Pa |
1 | cái | Việt Nam | 2.473.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Quạt hút gắn tường LL: 450m3/h-50Pa |
4 | cái | Việt Nam | 2.473.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Quạt hút gắn tường LL: 750m3/h-50Pa |
16 | cái | Việt Nam | 5.998.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Quạt hút gắn tường LL: 1200m3/h-50Pa |
3 | cái | Việt Nam | 5.998.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Quạt cấp loại hướng trục treo trần LL: 9000m3/h-400Pa |
1 | cái | Việt Nam | 45.352.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Quạt hút loại hướng trục treo trần LL: 10000m3/h-500Pa |
1 | cái | Việt Nam | 45.352.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
1 | HT | Việt Nam | 66.665.643,84 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tủ thiết bị mạng trung tâm 20U (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) bao gồm: |
1 | Tủ | Việt Nam | 10.708.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm (Core Switch) - |
1 | Bộ | China | 9.898.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port POE Base-T: |
2 | Bộ | China | 9.898.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Patch Panel 24 port |
2 | Cái | China | 6.566.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dây nhảy cáp Cat6 |
27 | Cái | China | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | UPS online 6kVA/5.4kW, lưu điện 10 phút |
1 | Bộ | China | 62.996.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tủ thiết bị mạng tầng 10U (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) gồm: |
1 | Tủ | Việt Nam | 4.217.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port Base-T: |
1 | Bộ | China | 9.898.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port POE Base-T: |
1 | Bộ | China | 9.898.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Patch Panel 24 port |
2 | Cái | China | 6.566.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dây nhảy cáp Cat6 |
15 | Cái | China | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Tủ thiết bị mạng 10U phòng học (bao gồm nắp, quạt, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) gồm: |
1 | Tủ | Việt Nam | 4.217.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port Base-T: |
1 | Bộ | China | 9.898.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Patch Panel 24 port |
1 | Cái | China | 6.566.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dây nhảy cáp Cat6 |
24 | Cái | China | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ phát wifi: |
9 | Bộ | China | 5.832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đầu ghi hình NVR 32 kênh - |
1 | Bộ | China | 34.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Màn hình hiển thị 55 inch, kèm giá treo, |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Máy tính quản lý |
1 | Bộ | Malaisia | 33.696.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Phần mềm quản lý hệ thống an ninh Camera |
1 | Gói | China | 77.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Camera IP 2MP bán cầu hồng ngoại |
25 | bộ | China | 2.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Camera IP 2MP hình trụ hồng ngoại |
6 | Bộ | China | 2.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dây nhảy cáp Cat6 |
33 | Cái | China | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ điều khiển âm thanh tích hợp 600W |
1 | Bộ | Malaisia | 98.463.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bàn gọi điều khiển từ xa |
1 | Bộ | Malaisia | 16.680.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ cấp nguồn 6A Tai Rack |
1 | Bộ | Malaisia | 12.954.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Loa âm trần 6W |
35 | Bộ | Malaisia | 414.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Loa hộp gắn tường 6W |
4 | Bộ | Malaisia | 829.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Loa còi 20W |
2 | Bộ | Malaisia | 1.900.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Lắp đặt thiết bị |
1 | HT | Việt Nam | 78.943.781,52 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | THANG MÁY |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Thang máy chở khách |
1 | cái | Việt Nam | 793.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cửa ngăn cháy |
5 | cửa | Việt Nam | 17.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | HỆ THỐNG BÁO CHÁY |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện: |
1 | cái | Đầu bơm/Trung Quốc; Động cơ/Việt Nam | 114.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Máy bơm chữa cháy động cơ diesel : |
1 | cái | Đầu bơm, động cơ/Trung Quốc | 177.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Máy bơm bù áp đông cơ điện |
1 | cái | Trung Quốc | 51.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy |
1 | tủ | Việt Nam | 43.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 2 LOOP; |
1 | tủ | Trung Quốc | 77.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Quạt hút khói dạng hướng trục Q=30.000 m3/h, H=700 Pa, P=15kW; |
1 | cái | Việt Nam | 60.361.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Quạt cấp bù khí dạng hướng trục Q=24.000 m3/h, H=700 Pa, P=11kW; Độn |
1 | cái | Việt Nam | 55.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tủ điều khiển quạt (đk 2 quạt); Linh kiện nhập khẩu |
1 | cái | Việt Nam | 38.264.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tủ điều khiển cưỡng bức (2 quạt); Linh kiện nhập khẩu |
1 | cái | Việt Nam | 5.054.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | THIẾT BỊ GIẢNG DẠY |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Nhóm trẻ 24 - 36 tháng (25 trẻ/ lớp) |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Giá để giày dép |
6 | Cái | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân cho trẻ |
1 | Cái | Việt Nam | 5.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Tủ đựng chăn chiếu |
1 | Cái | Việt Nam | 7.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ghế giáo viên |
2 | cái | Việt Nam | 275.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bàn cho trẻ |
6 | Cái | Việt Nam | 637.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ghế cho trẻ |
25 | Cái | Việt Nam | 232.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Giá góc nội trợ |
1 | Cái | Việt Nam | 9.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Giá góc âm nhạc |
1 | Cái | Việt Nam | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Giá góc học tập |
1 | Cái | Việt Nam | 2.538.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Nhóm trẻ 3 - 4 tuổi (25 trẻ/ lớp) |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân cho trẻ |
6 | Cái | Việt Nam | 5.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Tủ đựng chăn chiếu |
3 | Cái | Việt Nam | 7.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Giá để giày dép |
6 | Cái | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bàn giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ghế giáo viên |
6 | cái | Việt Nam | 275.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bàn cho trẻ |
39 | Cái | Việt Nam | 637.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Ghế cho trẻ |
75 | Cái | Việt Nam | 232.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Giá góc nội trợ |
3 | Cái | Việt Nam | 9.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Giá góc âm nhạc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Giá góc học tập |
3 | Cái | Việt Nam | 2.538.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Nhóm trẻ 4 - 5 tuổi (30 trẻ/ lớp) |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân cho trẻ |
6 | Cái | Việt Nam | 5.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tủ đựng chăn chiếu |
3 | Cái | Việt Nam | 7.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Giá để giày dép |
3 | Cái | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bàn giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Ghế giáo viên |
6 | cái | Việt Nam | 275.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bàn cho trẻ |
45 | Cái | Việt Nam | 637.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Ghế cho trẻ |
90 | Cái | Việt Nam | 232.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Giá góc nội trợ |
3 | Cái | Việt Nam | 9.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Giá góc âm nhạc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Giá góc học tập |
3 | Cái | Việt Nam | 2.538.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Nhóm trẻ 5 - 6 tuổi (35 trẻ/ lớp) |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân cho trẻ |
6 | Cái | Việt Nam | 5.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Tủ đựng chăn chiếu |
6 | Cái | Việt Nam | 7.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Giá để giày dép |
6 | Cái | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bàn cho trẻ |
54 | Cái | Việt Nam | 637.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Ghế cho trẻ |
105 | Cái | Việt Nam | 232.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bàn giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Ghế giáo viên |
6 | cái | Việt Nam | 275.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Giá góc nội trợ |
3 | Cái | Việt Nam | 9.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Giá góc âm nhạc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Giá góc học tập |
3 | Cái | Việt Nam | 2.538.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Phòng giáo dục thể chất - Nghệ thuật |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tủ đựng trang phục múa |
2 | bộ | Việt Nam | 8.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Ghế cho trẻ |
30 | chiếc | Việt Nam | 232.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Giá để dép bằng gỗ |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | giá góc đồ dùng |
3 | cái | Việt Nam | 5.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Giá để dụng cụ, học liệu |
2 | Chiếc | Việt Nam | 10.152.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Giá trưng bày sản phẩm |
1 | bộ | Việt Nam | 12.636.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Giá để dép bằng gỗ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Phòng đa năng |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Hệ thống giá để đồ chơi và học liệu |
38 | m2 | Việt Nam | 3.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Ghế cho trẻ |
30 | cái | Việt Nam | 232.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Giá để dép bằng gỗ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Lớp 0-3 tuổi |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Phòng hội đồng + Thư viện |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bàn quây phòng hội đồng |
1 | cái | Việt Nam | 32.940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Ghế họp |
30 | cái | Việt Nam | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Phòng Hiệu trưởng |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bàn ghế làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Tủ gỗ để tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Phòng Hiệu Phó |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bàn ghế làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Tủ gỗ để tài liệu |
2 | Chiếc | Việt Nam | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Máy tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.299.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Máy in đen trắng |
2 | Chiếc | China | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Phòng Y tế |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Ghế gấp |
1 | Cái | Việt Nam | 604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Giường y tế + đệm y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 3.834.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Tủ thuốc y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 4.212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Ghế gấp |
2 | Chiếc | Việt Nam | 604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Máy tính để bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.299.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Máy in đen trắng |
1 | Chiếc | China | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Văn phòng |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bàn ghế làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Ghế gấp |
6 | Cái | Việt Nam | 604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Tủ tài liệu (4 cánh đều) |
3 | Cái | Việt Nam | 3.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Máy tính để bàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.299.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Máy in đen trắng |
1 | Chiếc | China | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Máy photo |
1 | cái | Việt Nam | 65.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Phòng giặt |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Máy giặt sấy |
1 | Cái | Việt Nam | 65.725.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Phòng nhân viên |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bàn ghế làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Ghế gấp |
4 | Chiếc | Việt Nam | 604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Tủ đồ dùng (8 Cánh đều) |
4 | Chiếc | Việt Nam | 3.685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Giường đơn |
4 | Chiếc | Việt Nam | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Phòng Bảo vệ |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 1.998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Ghế gấp |
1 | Cái | Việt Nam | 604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Phòng thu ngân |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bàn ghế làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Tủ gỗ để tài liệu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Máy tính để bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 14.299.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Máy in đen trắng |
1 | Chiếc | China | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | THIẾT BỊ TBA |
0 | DM | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | MBA dầu-3 pha-22kV-400kVA-cách điện plug-in |
1 | máy | Việt Nam | 495.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Tủ RMU 3 ngăn 22kV (2CD+1MC)-630A-16kA/s loại không mở rộng được |
1 | tủ | Trung Quốc | 473.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |