Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn ghế làm việc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
2 |
Ghế gấp |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
3 |
Tủ đồ dùng (8 Cánh đều) |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
4 |
Giường đơn |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
5 |
Phòng Bảo vệ |
DM |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
||
6 |
Bàn làm việc |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
7 |
Ghế gấp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
8 |
Phòng thu ngân |
DM |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
||
9 |
Bàn ghế làm việc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
10 |
Tủ gỗ để tài liệu |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
11 |
Máy tính để bàn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
12 |
Máy in đen trắng |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
13 |
THIẾT BỊ TBA |
DM |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
||
14 |
MBA dầu-3 pha-22kV-400kVA-cách điện plug-in |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
15 |
Tủ RMU 3 ngăn 22kV (2CD+1MC)-630A-16kA/s loại không mở rộng được |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
16 |
Tủ hạ thế 600V-630A |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
17 |
Tủ tụ bù 4x20kVA |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
18 |
Bộ chỉ thị báo sự cố đầu cáp |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
19 |
Bộ sấy tủ RMU |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
20 |
Đồng hồ áp lực khí trong tủ RMU |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
21 |
Thiết bị báo sự cố có tin nhắn SMS cho tủ RMU |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
22 |
Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
23 |
Bộ tập trung dữ liệu RF (DCU) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
24 |
Công tơ điện tử 3 pha (bao gồm cả dây đồng 2x2.5mm2) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
25 |
Lắp đặt và thí nghiệm thiết bị |
1 |
HM |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
26 |
TB TRẠM XLNT |
DM |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
||
27 |
Rọ chắn rác |
1 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
28 |
Bơm chìm hố gom |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
29 |
Bộ khớp nối nhanh |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
30 |
Phao báo mức cho bơm |
1 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
31 |
Bơm chìm bể điều hòa |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
32 |
Bộ khớp nối nhanh |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
33 |
Phao báo mức cho bơm |
1 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
34 |
Đia phân phối khí thô |
1 |
HỆ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
35 |
Máy khấy chìm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
36 |
Phụ kiện lắp đặt |
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
37 |
Bơm chìm nội tuần hoàn |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
38 |
Bộ khớp nối nhanh |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
39 |
Máy thổi khí cạn |
2 |
CÁI |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
40 |
Đĩa phân phối khí tinh |
1 |
HỆ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
41 |
Giá thể vi sinh |
1 |
HỆ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
42 |
Lưới chắn giá thể |
1 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
43 |
Bơm toàn hoàn bùn |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
44 |
Bộ khớp nối nhanh |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
45 |
Bồn hóa chất |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
46 |
Bơm định lượng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
47 |
Hệ giá đỡ bơm định lượng |
1 |
Hệ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
48 |
Bơm chìm bể khử trùng |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
49 |
Bộ khớp nối nhanh |
2 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |
|
50 |
Phao báo mức cho bơm |
1 |
BỘ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội |
200 |
400 |