Mua sắm thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
49
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.616.943.802 VND
Ngày đăng tải
08:08 04/12/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1841/QĐ-HWS-TTVHTĐ
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Công ty Cổ phần Cấp nước Thừa Thiên Huế
Ngày phê duyệt
14/11/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0107511906

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG

1.616.443.840 VND 1.616.443.840 VND 90 ngày 29/12/2023

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Co lên máng cáp mạ kẽm 100*75
55 Cái Việt Nam 146.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Co ngang máng cáp mạ kẽm 100*75
20 Cái Việt Nam 146.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Co xuống máng cáp mạ kẽm 100*75
45 Cái Việt Nam 146.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Đai giữ ống UPVC phi 42mm
102 Cái Việt Nam 7.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Tê máng cáp mạ kẽm 100*75
35 Cái Việt Nam 146.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Thang máng cáp mạ kẽm 100*75
221 m Việt Nam 202.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Thanh ray nhôm tủ điện
33 m Việt Nam 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Van cửa phai
10 Cái Việt Nam 44.818.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Aptomat 2P 230VAC 40A 6kA
1 Cái Schneider/ Bulgaria Code: A9K24240 472.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Aptomat 2P 230VAC 10A 6kA
7 Cái Schneider/ Thái Lan Code: A9K27210 393.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Aptomat 2P 230VAC 6A 6kA
34 Cái Schneider/ Thái Lan Code: A9K27206 393.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Aptomat 3P 380V 20A 6kA
2 Cái Schneider/ Bulgaria Code: A9K24340 770.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Aptomat 3P 380V 50A 15kA
1 Cái Schneider/ Bulgaria Code: A9K24350 1.268.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Aptomat 3P 380V 6A 6kA
42 Cái Schneider/ Thái Lan Code: A9K24306 448.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Aptomat 1P 10A 6kA
4 Cái Schneider/ Thái Lan Code: A9K27110 98.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Bộ bảo vệ pha
2 Cái Schneider/ Indonesia Code: RM22TR33 10.756.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Bộ chống sét 1 pha
7 Cái Phoenix Contact/ Đức Model: VAL-MS 320/1+1 3.886.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Bộ chống sét 3 pha
2 Cái Phoenix Contact/ Đức Model: VAL-MS 320/3+1 6.317.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Cầu chì 1A kèm hộp
73 Cái Schneider/Pháp Code: DF2CA01+DF101 248.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Cầu chì 4A kèm hộp
28 Cái Schneider/Pháp Code: DF2CA04+DF101 248.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Cầu đấu UK1,5N
180 Cái Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Cầu đấu UK2,5N
90 Cái Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Cầu đấu UK3N
600 Cái Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Cầu đấu UK5N
500 Cái Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Chặn cầu đấu UK
20 Cái Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Công tắc 2 vị trí dùng trong công nghiệp
30 Cái Schneider/Trung Quốc Code: XA2ED21 91.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Công tắc 3 vị trí dùng trong công nghiệp
11 Cái Schneider/Trung Quốc Code: XA2ED21 91.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Công tắc 3 pha
2 Cái Hanyoung/Hàn Quốc 269.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Cọc chống sét
18 Cọc Ấn Độ/ Việt Nam 448.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Đầu bấm cáp mạng 3 mảnh
30 Cái Trung Quốc 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Đầu bấm cáp mạng RJ45 (đầu giắc mạng)
110 Cái Trung Quốc 3.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Đầu cos chữ Y, 2.5mm2
13 Hộp Việt Nam/tương đương 179.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Đầu cos chữ Y, 4mm2
4 Hộp Việt Nam/tương đương 215.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Đầu cos chữ Y, 6mm2
2 Hộp Việt Nam/tương đương 251.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Đầu cos đồng tròn, SC10
120 Cái Việt Nam/tương đương 2.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Đầu cos đồng tròn, SC50-12
12 Cái Việt Nam/tương đương 12.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Đầu cos pin rỗng 0.75mm2
11 Túi Việt Nam/tương đương 45.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Đầu cos pin rỗng 0.75mm2
3 Hộp Việt Nam/tương đương 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Đầu cos pin rỗng, 0.75mm2
5 Hộp Việt Nam/tương đương 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Đầu cos pin rỗng, 1.5mm2
8 Hộp Việt Nam/tương đương 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Đầu cos pin rỗng, 2.5mm2
2 Hộp Việt Nam/tương đương 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Đầu cos Y bọc nhựa, 0.75mm2
5 Túi Việt Nam/tương đương 45.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Đầu cos Y bọc nhựa, 1.5mm2
6 Túi Việt Nam/tương đương 45.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Đầu cos Y bọc nhựa, 2.5mm2
5 Túi Việt Nam/tương đương 45.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Đầu cos Y bọc nhựa, 4mm2
11 Túi Việt Nam/tương đương 54.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Đầu cos đồng 1.5 chữ Y
1300 Bộ Việt Nam/tương đương 1.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Đầu cos đồng 2.5 chữ Y
500 Bộ Việt Nam/tương đương 1.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Domino công nghiệp 1mm (cầu đấu)
300 Cái Việt Nam/tương đương 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Domino công nghiệp 2,5mm PE (cầu đấu)
110 Cái Việt Nam/tương đương 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Domino công nghiệp 2,5mm thường (cầu đấu)
150 Cái Việt Nam/tương đương 22.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Domino chặn (cầu đấu)
20 Cái Việt Nam/tương đương 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Domino khối sử dụng trong công nghiệp, 4x60A (cầu đấu)
2 Cái Việt Nam/tương đương 90.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Khởi động từ 6A, 220V
3 Cái Schneider/Ấn độ, Indonesia Code: LC1E0610M5 286.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Khởi động từ 9A, 220V
44 Cái Schneider/Ấn độ, Indonesia Code: LC1D09M7 306.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Ổ cắm điện đặt trong tủ điện công nghiệp
8 Cái Việt Nam 108.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Rơ le nhiệt 0,63A-1A
3 Cái Schneider/Thái Lan Code: LRD05 328.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Rơ le nhiệt 1A-1,6A
3 Cái Schneider/Thái Lan Code: LRD06 328.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Rơ le nhiệt 2,5A-4A
10 Cái Schneider/Thái Lan Code: LRD08 328.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Rơ le trung gian, 380V
10 Cái Trung Quốc 182.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Rơ le trung gian 220V kèm đế
80 Cái Schneider/Trung Quốc Code: RXM4AB2P7+RXZE2S114M 182.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Rơ le trung gian 24VDC kèm đế
130 Cái Schneider/Trung Quốc Code: RXM4AB2BD+RXZE2S114M 182.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Rơ le trung gian 220V kèm đế
44 Cái Schneider/Trung Quốc Code: RXM2AB2P7+RXZE2S108M 182.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Rơ le trung gian 24VDC kèm đế
22 Cái Schneider/Trung Quốc Code: RXM2AB2BD+RXZE2S108M 182.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Giắc cắm RS485 sử dụng cho PLC hiện có
6 Cái Siemens/Trung Quốc Model: 6ES7972-0BA42-0XA0 1.008.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Cặp nhiệt điện loại K
24 Bộ Omron/Trung Quốc Model: E52-CA1DY M6 1.120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Cáp điện 2x2,5mm2
603 m Cadisun/ Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Cáp điện chống nhiễu 2x0,5mm2
808 m Cadisun/ Việt Nam 18.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Cáp điện chống nhiễu 2x0,75mm2
90 m Cadisun/ Việt Nam 21.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Cáp điện điều khiển 8x0,75mm2
404 m Cadisun/ Việt Nam 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Cáp điện động lực 3x10+1x6mm2
80.8 m Cadisun/ Việt Nam 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Cáp điện động lực 3x1.5mm2
626 m Cadisun/ Việt Nam 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Cáp điện động lực 4x1.5mm2
1424 m Cadisun/ Việt Nam 30.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Cáp điện Modbus
644 m Lapp/ Italy 67.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Dây cáp chống nhiễu 2x1mm2
212.1 m Cadisun/ Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Dây cáp mạng CAT6
468.8 m Trung Quốc 19.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Dây cáp quang multimode
101 1m Trung Quốc 34.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Dây cáp tín hiệu các van 5x1.5mm2
212.1 m Cadisun/ Việt Nam 50.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Dây dẫn điện đơn, 10mm2
15.15 m Cadisun/ Việt Nam 42.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Dây điện đơn mềm, 1x0.75mm2
2413 m Cadisun/ Việt Nam 5.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Dây điện đơn mềm, 1x1.5mm2
1712 m Cadisun/ Việt Nam 7.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Dây điện đơn mềm, 1x2.5mm2
1448 m Cadisun/ Việt Nam 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Dây đơn 1x50mm2
80.8 m Cadisun/ Việt Nam 190.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Dây đồng trần 16mm2
25.8 Kg Cadisun/ Việt Nam 138.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Biến áp 3 pha - 1pha
2 Cái Chint/ Trung Quốc 3.361.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Biến dòng TI 50A/5A
6 Bộ Emic/ Việt Nam Model: CT 0.6 50/5A 627.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Biến tần 3P 1,5kW 380V 50Hz 6,5A
4 Bộ Rockwell/Trung Quốc Code: 25B-D4P0N114 9.356.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Bộ nguồn chuyển đổi 220VAC/12VDC
2 Cái Phoenix Contact/ Việt Nam Model: UNO-PS/1AC/12DC/ 30W 3.407.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Bộ nguồn 24VDC
8 Cái Phoenix Contact/Trung Quốc Model: TRIO-PS/1AC/24DC/10 7.684.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Bộ nguồn chuyển đổi 220VAC/3,6VDC
4 Cái Meanwell/Đài Loan 1.219.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Bu lông M16x20
24 Cái Việt Nam 17.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Bu lông M20x24
200 Cái Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Cảm biến độ rung 0-25 mm/s
6 Bộ IFM/ Đức Model: VTV122 13.446.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Lơi PVC DN42
50 Cái Việt Nam 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Co UPVC DN27
50 Cái Việt Nam 3.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Co UPVC DN34
48 Cái Việt Nam 4.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Co UPVC DN42
100 Cái Việt Nam 6.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Co UPVC DN49
65 Cái Việt Nam 10.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Co UPVC DN60
6 Cái Việt Nam 15.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Côn thu PVC 34/27
33 Cái Việt Nam 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Côn thu PVC 42/34
6 Cái Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Côn thu PVC 49/34
23 Cái Việt Nam 25.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Côn thu PVC 60/49
6 Cái Việt Nam 28.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Đầu nối phi 20 dùng cho ống đi dây điện lõi thép phi 20
110 Cái Việt Nam 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Đầu nối phi 25 dùng cho ống đi dây điện lõi thép phi 25
90 Cái Việt Nam 36.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Rắc co UPVC DN27
198 Cái Việt Nam 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Rắc co UPVC DN34
105 Cái Việt Nam 36.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Rắc co UPVC DN49
90 Cái Việt Nam 54.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Lơi UPVC DN34
10 Cái Việt Nam 9.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Lơi UPVC DN49
10 Cái Việt Nam 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Măng sông gai ngoài UPVC DN27
33 Cái Việt Nam 7.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Măng sông gai ngoài UPVC DN34
83 Cái Việt Nam 9.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Măng sông gai ngoài UPVC DN42
6 Cái Việt Nam 11.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Măng sông gai ngoài UPVC DN49
61 Cái Việt Nam 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Măng sông gai ngoài UPVC DN60
6 Cái Việt Nam 17.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Măng sông gai trong UPVC DN34
5 Cái Việt Nam 10.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Măng sông gai trong UPVC DN49
5 Cái Việt Nam 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Mặt bích PVC D90
12 Cái Việt Nam 305.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Nối thẳng UPVC DN27
270 Cái Việt Nam 2.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Nối thẳng UPVC DN34
50 Cái Việt Nam 2.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Nối thẳng UPVC DN49
50 Cái Việt Nam 5.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Nối thẳng UPVC DN60
2 Cái Việt Nam 16.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Ống khò nhiệt phi 30mm
30.6 m Việt Nam 21.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Ống luồn dây điện, PVC DN42
367 m Việt Nam 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Ống nhựa UPVC DN27
1131 m Việt Nam 10.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Ống nhựa UPVC DN34
131 m Việt Nam 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Ống nhựa UPVC DN49
110 m Việt Nam 23.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Ống nhựa UPVC DN60
12.12 m Việt Nam 29.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Tê UPVC 42/27/42
6 Cái Việt Nam 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Tê UPVC 49/49/49
30 Cái Việt Nam 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Tê UPVC 60/27/60
3 Cái Việt Nam 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Tê UPVC, phi 42mm
15 Cái Việt Nam 9.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Tê UPVC 27/27/27
80 Cái Việt Nam 4.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Tê UPVC 34/34/34
50 Cái Việt Nam 6.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Y lọc PVC DN34
9 Cái Đài Loan/tương đương 560.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Y lọc PVC DN49
9 Cái Đài Loan/tương đương 896.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Tủ điện công nghiệp tôn sơn tĩnh điện 1000x800x300mm
1 Bộ Việt Nam 8.067.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Tủ điện công nghiệp tôn sơn tĩnh điện 2000x600x900mm
1 Bộ Việt Nam 11.205.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Tủ điện công nghiệp tôn sơn tĩnh điện 2000x600x900
1 Bộ Việt Nam 12.325.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Tủ điện ngoài trời Inox 800x600x300
6 Bộ Việt Nam 5.557.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Bộ Converter quang
1 Cái Phoenix Contact/Đức Model: FO - FL MC EF 1300 MM SC 12.325.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Switch mạng 4 cổng chuẩn công nghiệp 10/100mbps
11 Cái Phoenix Contact/Đài Loan Model: FLSWITCH SFNB 5TX 3.922.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Switch mạng 8 cổng chuẩn công nghiệp 10/100mbps
2 Cái Phoenix Contact/Đài Loan Model: FL SWITCH SFNB 8TX 4.542.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Bộ nhận tín hiệu nhiệt độ 4 kênh
6 bộ Autonic/Hàn Quốc 5.894.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Đồng hồ đo công suất
4 Cái Phoenix Contact/Đức Model: TCP - EEM-MA770 10.712.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Ống đi dây điện lõi thép phi 20
381 m Việt Nam 27.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Ống đi dây điện lõi thép phi 25
451 m Việt Nam 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Máng nhựa 45x45mm
35 m Việt Nam/tương đương 115.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Máng nhựa 45x60mm
49.5 m Việt Nam/tương đương 154.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Van một chiều DN34
17 Cái Việt Nam 323.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Van UPVC DN27
26 Cái Việt Nam 39.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Van UPVC DN34
4 Cái Việt Nam 59.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Van UPVC DN42
6 Cái Việt Nam 91.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Van UPVC DN49
35 Cái Việt Nam 121.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Van UPVC DN60
3 Cái Việt Nam 193.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Cao su tấm
4.74 m2 Việt Nam 717.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Inox tấm 304
15.75 Kg Việt Nam 179.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Ốc siết cáp PG13.5
50 Cái Việt Nam 38.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Ốc siết cáp PG19
50 Cái Việt Nam 54.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Ốc siết cáp PG21
15 Cái Việt Nam 65.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Ốc siết cáp PG25
35 Cái Việt Nam 101.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Ống inox 304 DN34 tiện ren 2 đầu
0.7 m Việt Nam 986.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Ống inox 304 DN49 tiện ren 2 đầu
0.7 m Việt Nam 1.434.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Tủ rack 10U
1 Cái Việt Nam 2.241.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Đèn báo pha dùng trong công nghiệp
6 Cái Schneider/Trung Quốc Code: XA2EVM 106.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Hộp và bóng đèn 0.6m
2 Bộ Việt Nam 134.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Keo dán nhựa
8.24 Kg Việt Nam 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Keo dán ống
3 Kg Việt Nam 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Nhựa dán
0.67 Kg Việt Nam 13.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Quạt làm mát tủ điện công nghiệp
1 Cái Leipole/Trung Quốc 997.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Que hàn inox
0.24 Kg Việt Nam 258.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Vít xoắn
6 Túi Việt Nam 90.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Xi măng PCB30
52.89 Kg Việt Nam 2.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Vật liệu khác
1 Khoản Việt Nam 1.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây