Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107511906 |
DONG DUONG MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING CORPORATION |
1.616.443.840 VND | 1.616.443.840 VND | 90 day | 29/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Co lên máng cáp mạ kẽm 100*75 |
55 | Cái | Việt Nam | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Co ngang máng cáp mạ kẽm 100*75 |
20 | Cái | Việt Nam | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Co xuống máng cáp mạ kẽm 100*75 |
45 | Cái | Việt Nam | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đai giữ ống UPVC phi 42mm |
102 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tê máng cáp mạ kẽm 100*75 |
35 | Cái | Việt Nam | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thang máng cáp mạ kẽm 100*75 |
221 | m | Việt Nam | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thanh ray nhôm tủ điện |
33 | m | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Van cửa phai |
10 | Cái | Việt Nam | 44,818,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Aptomat 2P 230VAC 40A 6kA |
1 | Cái | Schneider/ Bulgaria Code: A9K24240 | 472,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Aptomat 2P 230VAC 10A 6kA |
7 | Cái | Schneider/ Thái Lan Code: A9K27210 | 393,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Aptomat 2P 230VAC 6A 6kA |
34 | Cái | Schneider/ Thái Lan Code: A9K27206 | 393,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Aptomat 3P 380V 20A 6kA |
2 | Cái | Schneider/ Bulgaria Code: A9K24340 | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Aptomat 3P 380V 50A 15kA |
1 | Cái | Schneider/ Bulgaria Code: A9K24350 | 1,268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Aptomat 3P 380V 6A 6kA |
42 | Cái | Schneider/ Thái Lan Code: A9K24306 | 448,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Aptomat 1P 10A 6kA |
4 | Cái | Schneider/ Thái Lan Code: A9K27110 | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ bảo vệ pha |
2 | Cái | Schneider/ Indonesia Code: RM22TR33 | 10,756,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ chống sét 1 pha |
7 | Cái | Phoenix Contact/ Đức Model: VAL-MS 320/1+1 | 3,886,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ chống sét 3 pha |
2 | Cái | Phoenix Contact/ Đức Model: VAL-MS 320/3+1 | 6,317,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cầu chì 1A kèm hộp |
73 | Cái | Schneider/Pháp Code: DF2CA01+DF101 | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cầu chì 4A kèm hộp |
28 | Cái | Schneider/Pháp Code: DF2CA04+DF101 | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cầu đấu UK1,5N |
180 | Cái | Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cầu đấu UK2,5N |
90 | Cái | Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cầu đấu UK3N |
600 | Cái | Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cầu đấu UK5N |
500 | Cái | Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chặn cầu đấu UK |
20 | Cái | Phoenix Contact/ Trung Quốc hoặc tương đương | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Công tắc 2 vị trí dùng trong công nghiệp |
30 | Cái | Schneider/Trung Quốc Code: XA2ED21 | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Công tắc 3 vị trí dùng trong công nghiệp |
11 | Cái | Schneider/Trung Quốc Code: XA2ED21 | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Công tắc 3 pha |
2 | Cái | Hanyoung/Hàn Quốc | 269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cọc chống sét |
18 | Cọc | Ấn Độ/ Việt Nam | 448,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu bấm cáp mạng 3 mảnh |
30 | Cái | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu bấm cáp mạng RJ45 (đầu giắc mạng) |
110 | Cái | Trung Quốc | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đầu cos chữ Y, 2.5mm2 |
13 | Hộp | Việt Nam/tương đương | 179,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đầu cos chữ Y, 4mm2 |
4 | Hộp | Việt Nam/tương đương | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đầu cos chữ Y, 6mm2 |
2 | Hộp | Việt Nam/tương đương | 251,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đầu cos đồng tròn, SC10 |
120 | Cái | Việt Nam/tương đương | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đầu cos đồng tròn, SC50-12 |
12 | Cái | Việt Nam/tương đương | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đầu cos pin rỗng 0.75mm2 |
11 | Túi | Việt Nam/tương đương | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đầu cos pin rỗng 0.75mm2 |
3 | Hộp | Việt Nam/tương đương | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đầu cos pin rỗng, 0.75mm2 |
5 | Hộp | Việt Nam/tương đương | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đầu cos pin rỗng, 1.5mm2 |
8 | Hộp | Việt Nam/tương đương | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đầu cos pin rỗng, 2.5mm2 |
2 | Hộp | Việt Nam/tương đương | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đầu cos Y bọc nhựa, 0.75mm2 |
5 | Túi | Việt Nam/tương đương | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đầu cos Y bọc nhựa, 1.5mm2 |
6 | Túi | Việt Nam/tương đương | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đầu cos Y bọc nhựa, 2.5mm2 |
5 | Túi | Việt Nam/tương đương | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đầu cos Y bọc nhựa, 4mm2 |
11 | Túi | Việt Nam/tương đương | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đầu cos đồng 1.5 chữ Y |
1300 | Bộ | Việt Nam/tương đương | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đầu cos đồng 2.5 chữ Y |
500 | Bộ | Việt Nam/tương đương | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Domino công nghiệp 1mm (cầu đấu) |
300 | Cái | Việt Nam/tương đương | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Domino công nghiệp 2,5mm PE (cầu đấu) |
110 | Cái | Việt Nam/tương đương | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Domino công nghiệp 2,5mm thường (cầu đấu) |
150 | Cái | Việt Nam/tương đương | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Domino chặn (cầu đấu) |
20 | Cái | Việt Nam/tương đương | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Domino khối sử dụng trong công nghiệp, 4x60A (cầu đấu) |
2 | Cái | Việt Nam/tương đương | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Khởi động từ 6A, 220V |
3 | Cái | Schneider/Ấn độ, Indonesia Code: LC1E0610M5 | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Khởi động từ 9A, 220V |
44 | Cái | Schneider/Ấn độ, Indonesia Code: LC1D09M7 | 306,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ổ cắm điện đặt trong tủ điện công nghiệp |
8 | Cái | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Rơ le nhiệt 0,63A-1A |
3 | Cái | Schneider/Thái Lan Code: LRD05 | 328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Rơ le nhiệt 1A-1,6A |
3 | Cái | Schneider/Thái Lan Code: LRD06 | 328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Rơ le nhiệt 2,5A-4A |
10 | Cái | Schneider/Thái Lan Code: LRD08 | 328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Rơ le trung gian, 380V |
10 | Cái | Trung Quốc | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Rơ le trung gian 220V kèm đế |
80 | Cái | Schneider/Trung Quốc Code: RXM4AB2P7+RXZE2S114M | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Rơ le trung gian 24VDC kèm đế |
130 | Cái | Schneider/Trung Quốc Code: RXM4AB2BD+RXZE2S114M | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Rơ le trung gian 220V kèm đế |
44 | Cái | Schneider/Trung Quốc Code: RXM2AB2P7+RXZE2S108M | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Rơ le trung gian 24VDC kèm đế |
22 | Cái | Schneider/Trung Quốc Code: RXM2AB2BD+RXZE2S108M | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giắc cắm RS485 sử dụng cho PLC hiện có |
6 | Cái | Siemens/Trung Quốc Model: 6ES7972-0BA42-0XA0 | 1,008,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cặp nhiệt điện loại K |
24 | Bộ | Omron/Trung Quốc Model: E52-CA1DY M6 | 1,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cáp điện 2x2,5mm2 |
603 | m | Cadisun/ Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cáp điện chống nhiễu 2x0,5mm2 |
808 | m | Cadisun/ Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cáp điện chống nhiễu 2x0,75mm2 |
90 | m | Cadisun/ Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cáp điện điều khiển 8x0,75mm2 |
404 | m | Cadisun/ Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cáp điện động lực 3x10+1x6mm2 |
80.8 | m | Cadisun/ Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cáp điện động lực 3x1.5mm2 |
626 | m | Cadisun/ Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cáp điện động lực 4x1.5mm2 |
1424 | m | Cadisun/ Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cáp điện Modbus |
644 | m | Lapp/ Italy | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dây cáp chống nhiễu 2x1mm2 |
212.1 | m | Cadisun/ Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dây cáp mạng CAT6 |
468.8 | m | Trung Quốc | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dây cáp quang multimode |
101 | 1m | Trung Quốc | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Dây cáp tín hiệu các van 5x1.5mm2 |
212.1 | m | Cadisun/ Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dây dẫn điện đơn, 10mm2 |
15.15 | m | Cadisun/ Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dây điện đơn mềm, 1x0.75mm2 |
2413 | m | Cadisun/ Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dây điện đơn mềm, 1x1.5mm2 |
1712 | m | Cadisun/ Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dây điện đơn mềm, 1x2.5mm2 |
1448 | m | Cadisun/ Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dây đơn 1x50mm2 |
80.8 | m | Cadisun/ Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Dây đồng trần 16mm2 |
25.8 | Kg | Cadisun/ Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Biến áp 3 pha - 1pha |
2 | Cái | Chint/ Trung Quốc | 3,361,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Biến dòng TI 50A/5A |
6 | Bộ | Emic/ Việt Nam Model: CT 0.6 50/5A | 627,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Biến tần 3P 1,5kW 380V 50Hz 6,5A |
4 | Bộ | Rockwell/Trung Quốc Code: 25B-D4P0N114 | 9,356,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ nguồn chuyển đổi 220VAC/12VDC |
2 | Cái | Phoenix Contact/ Việt Nam Model: UNO-PS/1AC/12DC/ 30W | 3,407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ nguồn 24VDC |
8 | Cái | Phoenix Contact/Trung Quốc Model: TRIO-PS/1AC/24DC/10 | 7,684,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ nguồn chuyển đổi 220VAC/3,6VDC |
4 | Cái | Meanwell/Đài Loan | 1,219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bu lông M16x20 |
24 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bu lông M20x24 |
200 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Cảm biến độ rung 0-25 mm/s |
6 | Bộ | IFM/ Đức Model: VTV122 | 13,446,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Lơi PVC DN42 |
50 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Co UPVC DN27 |
50 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Co UPVC DN34 |
48 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Co UPVC DN42 |
100 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Co UPVC DN49 |
65 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Co UPVC DN60 |
6 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Côn thu PVC 34/27 |
33 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Côn thu PVC 42/34 |
6 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Côn thu PVC 49/34 |
23 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Côn thu PVC 60/49 |
6 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Đầu nối phi 20 dùng cho ống đi dây điện lõi thép phi 20 |
110 | Cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đầu nối phi 25 dùng cho ống đi dây điện lõi thép phi 25 |
90 | Cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Rắc co UPVC DN27 |
198 | Cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Rắc co UPVC DN34 |
105 | Cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Rắc co UPVC DN49 |
90 | Cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Lơi UPVC DN34 |
10 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Lơi UPVC DN49 |
10 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Măng sông gai ngoài UPVC DN27 |
33 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Măng sông gai ngoài UPVC DN34 |
83 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Măng sông gai ngoài UPVC DN42 |
6 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Măng sông gai ngoài UPVC DN49 |
61 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Măng sông gai ngoài UPVC DN60 |
6 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Măng sông gai trong UPVC DN34 |
5 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Măng sông gai trong UPVC DN49 |
5 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Mặt bích PVC D90 |
12 | Cái | Việt Nam | 305,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Nối thẳng UPVC DN27 |
270 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Nối thẳng UPVC DN34 |
50 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Nối thẳng UPVC DN49 |
50 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Nối thẳng UPVC DN60 |
2 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Ống khò nhiệt phi 30mm |
30.6 | m | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Ống luồn dây điện, PVC DN42 |
367 | m | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ống nhựa UPVC DN27 |
1131 | m | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ống nhựa UPVC DN34 |
131 | m | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ống nhựa UPVC DN49 |
110 | m | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ống nhựa UPVC DN60 |
12.12 | m | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tê UPVC 42/27/42 |
6 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Tê UPVC 49/49/49 |
30 | Cái | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tê UPVC 60/27/60 |
3 | Cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tê UPVC, phi 42mm |
15 | Cái | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tê UPVC 27/27/27 |
80 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tê UPVC 34/34/34 |
50 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Y lọc PVC DN34 |
9 | Cái | Đài Loan/tương đương | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Y lọc PVC DN49 |
9 | Cái | Đài Loan/tương đương | 896,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tủ điện công nghiệp tôn sơn tĩnh điện 1000x800x300mm |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,067,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tủ điện công nghiệp tôn sơn tĩnh điện 2000x600x900mm |
1 | Bộ | Việt Nam | 11,205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tủ điện công nghiệp tôn sơn tĩnh điện 2000x600x900 |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Tủ điện ngoài trời Inox 800x600x300 |
6 | Bộ | Việt Nam | 5,557,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ Converter quang |
1 | Cái | Phoenix Contact/Đức Model: FO - FL MC EF 1300 MM SC | 12,325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Switch mạng 4 cổng chuẩn công nghiệp 10/100mbps |
11 | Cái | Phoenix Contact/Đài Loan Model: FLSWITCH SFNB 5TX | 3,922,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Switch mạng 8 cổng chuẩn công nghiệp 10/100mbps |
2 | Cái | Phoenix Contact/Đài Loan Model: FL SWITCH SFNB 8TX | 4,542,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ nhận tín hiệu nhiệt độ 4 kênh |
6 | bộ | Autonic/Hàn Quốc | 5,894,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Đồng hồ đo công suất |
4 | Cái | Phoenix Contact/Đức Model: TCP - EEM-MA770 | 10,712,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Ống đi dây điện lõi thép phi 20 |
381 | m | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Ống đi dây điện lõi thép phi 25 |
451 | m | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Máng nhựa 45x45mm |
35 | m | Việt Nam/tương đương | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Máng nhựa 45x60mm |
49.5 | m | Việt Nam/tương đương | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Van một chiều DN34 |
17 | Cái | Việt Nam | 323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Van UPVC DN27 |
26 | Cái | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Van UPVC DN34 |
4 | Cái | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Van UPVC DN42 |
6 | Cái | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Van UPVC DN49 |
35 | Cái | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Van UPVC DN60 |
3 | Cái | Việt Nam | 193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Cao su tấm |
4.74 | m2 | Việt Nam | 717,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Inox tấm 304 |
15.75 | Kg | Việt Nam | 179,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ốc siết cáp PG13.5 |
50 | Cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Ốc siết cáp PG19 |
50 | Cái | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Ốc siết cáp PG21 |
15 | Cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Ốc siết cáp PG25 |
35 | Cái | Việt Nam | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Ống inox 304 DN34 tiện ren 2 đầu |
0.7 | m | Việt Nam | 986,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Ống inox 304 DN49 tiện ren 2 đầu |
0.7 | m | Việt Nam | 1,434,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tủ rack 10U |
1 | Cái | Việt Nam | 2,241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đèn báo pha dùng trong công nghiệp |
6 | Cái | Schneider/Trung Quốc Code: XA2EVM | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Hộp và bóng đèn 0.6m |
2 | Bộ | Việt Nam | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Keo dán nhựa |
8.24 | Kg | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Keo dán ống |
3 | Kg | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Nhựa dán |
0.67 | Kg | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Quạt làm mát tủ điện công nghiệp |
1 | Cái | Leipole/Trung Quốc | 997,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Que hàn inox |
0.24 | Kg | Việt Nam | 258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Vít xoắn |
6 | Túi | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Xi măng PCB30 |
52.89 | Kg | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Vật liệu khác |
1 | Khoản | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |