Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Co lên máng cáp mạ kẽm 100*75 |
55 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
2 |
Co ngang máng cáp mạ kẽm 100*75 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
3 |
Co xuống máng cáp mạ kẽm 100*75 |
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
4 |
Đai giữ ống UPVC phi 42mm |
102 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
5 |
Tê máng cáp mạ kẽm 100*75 |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
6 |
Thang máng cáp mạ kẽm 100*75 |
221 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
7 |
Thanh ray nhôm tủ điện |
33 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
8 |
Van cửa phai |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
9 |
Aptomat 2P 230VAC 40A 6kA |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
10 |
Aptomat 2P 230VAC 10A 6kA |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
11 |
Aptomat 2P 230VAC 6A 6kA |
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
12 |
Aptomat 3P 380V 20A 6kA |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
13 |
Aptomat 3P 380V 50A 15kA |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
14 |
Aptomat 3P 380V 6A 6kA |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
15 |
Aptomat 1P 10A 6kA |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
16 |
Bộ bảo vệ pha |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
17 |
Bộ chống sét 1 pha |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
18 |
Bộ chống sét 3 pha |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
19 |
Cầu chì 1A kèm hộp |
73 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
20 |
Cầu chì 4A kèm hộp |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
21 |
Cầu đấu UK1,5N |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
22 |
Cầu đấu UK2,5N |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
23 |
Cầu đấu UK3N |
600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
24 |
Cầu đấu UK5N |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
25 |
Chặn cầu đấu UK |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
26 |
Công tắc 2 vị trí dùng trong công nghiệp |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
27 |
Công tắc 3 vị trí dùng trong công nghiệp |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
28 |
Công tắc 3 pha |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
29 |
Cọc chống sét |
18 |
Cọc |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
30 |
Đầu bấm cáp mạng 3 mảnh |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
31 |
Đầu bấm cáp mạng RJ45 (đầu giắc mạng) |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
32 |
Đầu cos chữ Y, 2.5mm2 |
13 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
33 |
Đầu cos chữ Y, 4mm2 |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
34 |
Đầu cos chữ Y, 6mm2 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
35 |
Đầu cos đồng tròn, SC10 |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
36 |
Đầu cos đồng tròn, SC50-12 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
37 |
Đầu cos pin rỗng 0.75mm2 |
11 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
38 |
Đầu cos pin rỗng 0.75mm2 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
39 |
Đầu cos pin rỗng, 0.75mm2 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
40 |
Đầu cos pin rỗng, 1.5mm2 |
8 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
41 |
Đầu cos pin rỗng, 2.5mm2 |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
42 |
Đầu cos Y bọc nhựa, 0.75mm2 |
5 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
43 |
Đầu cos Y bọc nhựa, 1.5mm2 |
6 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
44 |
Đầu cos Y bọc nhựa, 2.5mm2 |
5 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
45 |
Đầu cos Y bọc nhựa, 4mm2 |
11 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
46 |
Đầu cos đồng 1.5 chữ Y |
1300 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
47 |
Đầu cos đồng 2.5 chữ Y |
500 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
48 |
Domino công nghiệp 1mm (cầu đấu) |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
49 |
Domino công nghiệp 2,5mm PE (cầu đấu) |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |
|
50 |
Domino công nghiệp 2,5mm thường (cầu đấu) |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
TP. Huế |
80 |
90 |