Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6200045143 | TRUNG TÂM KINH DOANH TỔNG HỢP THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT |
3.790.956.500 VND | 3.790.956.500 VND | 20 ngày |
1 |
Bộ bàn ghế làm việc |
MSP: TN-2010DH Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
7.900.000 |
|
2 |
Bàn làm việc |
MSP: B1910-DH Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
7.900.000 |
|
3 |
Hộc bàn di động |
MSP: TN-H3N Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.900.000 |
|
4 |
Tivi 50 icnh |
Model: 50UM7600 Thương hiệu: LG
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Indonesia
|
23.500.000 |
|
5 |
Kệ ti vi gỗ 1,6m |
-
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
8.450.000 |
|
6 |
Dây HDMI 5m |
-
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
445.000 |
|
7 |
Bộ chia HDMI 1 ra 4 |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
3.900.000 |
|
8 |
Dây mạng |
MSP: CAT6 Hãng: UBLINK
|
40 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
21.000 |
|
9 |
Dây AV 1 ra 2 |
-
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
124.000 |
|
10 |
Dây míc |
-
|
10 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
84.000 |
|
11 |
Tủ tài liệu |
MSP: T01-3 Công ty Thắng Hiếu
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
5.600.000 |
|
12 |
Tủ tài liệu |
MSP: T01-4 Công ty Thắng Hiếu
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
13 |
Ghế xoay cần hơi |
MSP: SG550H Công ty Hòa Phát
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.520.000 |
|
14 |
Bàn làm việc |
MSP: TN-1600S Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
15 |
Bộ bàn ghế phòng họp (1 bàn + 1 ghế) |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
6.900.000 |
|
16 |
Ghế phòng hội trường KT (R620 x S740 x C1040)mm |
MSP: GH05 Công ty Hòa Phát
|
11 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
3.100.000 |
|
17 |
Ống đồng F6 loại dày 7.1 |
-
|
3.2 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
285.000 |
|
18 |
Ống đồng F10 loại dày 7.1 |
-
|
3.2 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
410.000 |
|
19 |
Ống bảo ôn F19 bọc ống đồng |
-
|
3.2 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
175.000 |
|
20 |
Băng cuốn trắng bọc ống đồng, ống bảo ôn |
-
|
2 |
Cuộn |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
57.500 |
|
21 |
Dây điện nguồn 2 x 2,5 |
-
|
10 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
50.000 |
|
22 |
Attomat 30A |
-
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
345.000 |
|
23 |
Bộ ốc vít nở |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
175.000 |
|
24 |
Giá treo điều hòa nhỏ |
-
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
295.000 |
|
25 |
Công lắp đặt điều hòa |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
490.000 |
|
26 |
Bộ bàn ghế làm việc lãnh đạo |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
27 |
Bàn chất liệu gỗ MDF màu nâu tây sơn phủ bóng PU, mặt bàn hình chữ nhật dày 7cm, yếm bàn được trang trí huỳnh nổi |
-
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Viêt Nam
|
4.950.000 |
|
28 |
Ghế da màu đen |
Công ty Hòa Phát
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
29 |
Hộc bàn |
MSP: TN-H3N Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.900.000 |
|
30 |
Quạt điều hòa |
Model: KF-7C Thương hiệu: Kungfu
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
9.700.000 |
|
31 |
Ghế gấp |
MSP: G01SD006 Công ty Hòa Phát
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
510.000 |
|
32 |
Đầu đĩa 6 số |
MD5&6 JARGUAR
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.900.000 |
|
33 |
Chuột máy tính không dây |
-
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
245.000 |
|
34 |
Dây HDMI 1.5m |
-
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
285.000 |
|
35 |
Dây mạng |
MSP: CAT6 Hãng: UBLINK
|
50 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
21.000 |
|
36 |
Hệ thống ánh sáng LED tạo hoa văn trang trí |
-
|
10 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
98.200.000 |
|
37 |
Cột đèn chùm trang trí |
-
|
10 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
28.250.000 |
|
38 |
Dây cáp nguồn điện 3 x 10 |
-
|
860 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
293.000 |
|
39 |
Tủ điện điều khiển có hẹn giờ tắt bật |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
13.500.000 |
|
40 |
Dây điện |
-
|
100 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
50.000 |
|
41 |
Ghen ống đi dây điện F65/50 |
-
|
600 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
64.000 |
|
42 |
Màn hình điện tử Q5 Outdoor led display |
-
|
13.6 |
m2 |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
68.800.000 |
|
43 |
Bộ phụ kiện chuyên dụng lắp màn ghép |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
19.500.000 |
|
44 |
Hệ thống chân cột và khung viền , mái che màn led |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
222.500.000 |
|
45 |
Bộ xử lý hình ảnh màn hình led |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
56.500.000 |
|
46 |
Dây cáp nguồn tổng cấp cho màn từ nguồn điện về tủ điện 3 x 25 + 1 x 16 |
-
|
100 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
491.000 |
|
47 |
Tủ điện điều khiển màn Led |
-
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
9.700.000 |
|
48 |
Ghen ống đi dây điện F65/50 |
-
|
100 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
64.000 |
|
49 |
Gói đường truyền INTERNET cáp quang tốc độ cao & gói truyền hình K+. Thuê bao 1 năm |
-
|
1 |
Gói |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.800.000 |
|
50 |
Tăng âm phóng thanh ngoài trời |
Model: A-2240H Thương hiệu: TOA
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Indonesia
|
22.300.000 |
|
51 |
Loa phóng thanh ngoài trời |
Model: SC-630M Thương hiệu: TOA
|
6 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Indonesia
|
2.670.000 |
|
52 |
Dây chạy loa phóng thanh ngoài trời |
-
|
200 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
29.000 |
|
53 |
Bộ máy điều khiển hệ thống màn Led ngoài trời |
N3567C Dell
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
14.900.000 |
|
54 |
Cầu dao 3 pha 100A |
-
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.700.000 |
|
55 |
Dây AV 1 ra 2 |
-
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
124.000 |
|
56 |
Dây HDMI 5m |
-
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
445.000 |
|
57 |
Hệ thống camera an ninh ngoài trời ( gồm 1 đầu 8 kênh + 4 mắt + ổ cứng 3TB + phụ kiện lắp đặt) |
-
|
1 |
bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc/Thái Lan
|
59.000.000 |
|
58 |
Ống ruột gà F20 đi dây điện |
-
|
100 |
mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
45.000 |
|
59 |
Dây cáp nguồn tổng cấp cho màn từ nguồn điện về tủ điện 3 x 16 + 1 x 10 |
-
|
100 |
mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
445.000 |
|
60 |
Bộ tăng cáp néo màn |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.900.000 |
|
61 |
Bộ thiết bị mạng TP Link 5 port |
Model: SG1005D TP Link
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
780.000 |
|
62 |
Thiết bị hẹn giờ Panasonic lắp màn hình led |
Panasonic
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
63 |
Khởi động từ Huyndai 100A 22NS, X220 lắp màn hình led |
Huyndai
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
5.600.000 |
|
64 |
Biển cấm ném vào màn hình cảnh báo khung sắt ốp Alu
KT: 0,5 x 0,8m |
-
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.330.000 |
|
65 |
Tivi |
Model: 65X7500H Thương hiệu: Sony
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Malaysia
|
36.500.000 |
|
66 |
Giá treo tivi |
-
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.230.000 |
|
67 |
Loa phóng thanh ngoài trời có biến áp |
Thương hiệu: TOA
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Indonesia
|
6.880.000 |
|
68 |
Tăng âm |
Model: PA -3900 Thương hiệu: DBK
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
26.800.000 |
|
69 |
Micro không dây |
Model: UF - 393 Thương hiệu: BNIB
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
5.700.000 |
|
70 |
Cáp HDMI 5 mét |
-
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
575.000 |
|
71 |
Cáp HDMI 3 mét |
-
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
390.000 |
|
72 |
Dây điện |
-
|
147 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
29.000 |
|
73 |
Ghen nhựa 40 x 20 |
-
|
51 |
Mét |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
57.500 |
|
74 |
Loa kéo tay |
Model: M66 Thương hiệu: Mitsunal
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
16.820.000 |
|
75 |
Bộ chia HDMI 1 ra 4 |
-
|
2 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
3.900.000 |
|
76 |
Bộ khuếch đại tín hiệu HDMI |
Model: MT-ED06 Thương hiệu: MT- Viki
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
2.700.000 |
|
77 |
Tủ sắt |
MSP: TK4-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.980.000 |
|
78 |
Bàn làm việc |
MSP: TN-1600S Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.600.000 |
|
79 |
Tủ sách bằng sắt + kính |
MSP: TK3-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
80 |
Bộ máy chiếu lưu động |
Model: P132 Hãng: INFOCUS
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
44.650.000 |
|
81 |
Bộ đàm |
Model: GP - 680 Thương hiệu: MOTOROLA
|
3 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Malaysia
|
4.410.000 |
|
82 |
Máy hủy tài liệu |
MSP: 3S23 Thương hiệu: Bonsaii
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
12.500.000 |
|
83 |
Tủ sách |
MSP: T01-3 Công ty Thắng Hiếu
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
84 |
Ghế xoay nhân viên |
MSP: SG550H Công ty Hòa Phát
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.520.000 |
|
85 |
Tủ phụ |
MSP: TP02 Thương hiệu: Hà Vũ
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.950.000 |
|
86 |
Bộ bàn ghế làm việc |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
87 |
Bàn làm việc |
MSP: TN-1600S Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.600.000 |
|
88 |
Tủ đựng tài liệu |
MSP: TK3-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
89 |
Bàn ghế ngồi họp ( 1 bàn + 6 ghế ) |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
6.900.000 |
|
90 |
Bàn máy vi tính |
MSP: 204S Công ty Thắng Hiếu
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.750.000 |
|
91 |
Ghế máy vi tính |
MSP: SG550H Công ty Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.520.000 |
|
92 |
Ghế xoay |
MSP: SG550H Công ty Hòa Phát
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.520.000 |
|
93 |
Tủ đựng tài liệu |
MSP: TK3-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
94 |
Bộ bàn ghế lãnh đạo |
-
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
95 |
Bàn máy vi tính |
MSP: 204S Công ty Thắng Hiếu
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.750.000 |
|
96 |
Ghế máy vi tính |
MSP: SG550H Công ty Hòa Phát
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.520.000 |
|
97 |
Tủ để tài liệu |
MSP: T3K12-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
98 |
Ghế ngồi |
MSP: G01AMD006 Công ty Hòa Phát
|
4 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
680.000 |
|
99 |
Bàn làm việc |
MSP: TN-1600S Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.600.000 |
|
100 |
Tủ đựng tài liệu |
MSP: TK3-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
101 |
Bộ bàn ghế làm việc |
-
|
2 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
102 |
Cây nước nóng lạnh |
Model: KG40 Hãng: Kangaroo
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Trung Quốc
|
9.410.000 |
|
103 |
Bộ đàm cầm tay đồng bộ |
Model: TK3307 Thương hiệu: Kenwood
|
3 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Malaysia
|
4.410.000 |
|
104 |
Xà đơn 3 bậc cố định |
MSP: NIK - TO7327 Thương hiệu: Vifa
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
26.000.000 |
|
105 |
Xà kép |
MSP: NIK - TO 7223 Thương hiệu: Vifa
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
22.300.000 |
|
106 |
Thiết bị ghế ngồi đạp chân ngoài trời |
MSP: TA 706 MSP: TA 706
|
1 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
21.500.000 |
|
107 |
Trụ đỡ tạ 5kg |
-
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
780.000 |
|
108 |
Ghế đỡ tạ 25kg |
-
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
6.900.000 |
|
109 |
Tạ 5kg |
-
|
1 |
Đôi |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
560.000 |
|
110 |
Tạ 25kg |
Thương Hiệu: Ironbull
|
1 |
Quả |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.920.000 |
|
111 |
Bàn làm việc lãnh đạo |
MSP: TN-1600S Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
3 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.600.000 |
|
112 |
Tủ đựng tài liệu |
MSP: TK3-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
113 |
Ghế lưới xoay |
MSP: GL101K Công ty Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.900.000 |
|
114 |
Ghế ngồi chờ 3 ghế ghép |
MSP: PC203T1 Công ty Hòa Phát
|
2 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.410.000 |
|
115 |
Tủ sắt đựng tài liệu |
MSP: TK6-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.980.000 |
|
116 |
Tủ đựng tài liệu |
MSP: T0818-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.980.000 |
|
117 |
Tủ đựng tài liệu |
MSP: T0818-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liênc
|
2 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.980.000 |
|
118 |
Bộ bàn ghế làm việc |
-
|
2 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Namc
|
4.950.000 |
|
119 |
Bộ bàn ghế lãnh đạo |
-
|
2 |
Bộ |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.980.000 |
|
120 |
Tủ đựng tài liệu |
MSP: T0818-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
3 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.980.000 |
|
121 |
Bàn làm việc lãnh đạo |
MSP: TN-1600S Công ty TNHH sản xuất và thương mại THN
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
4.600.000 |
|
122 |
Tủ đựng tài liệu |
MSP: T0818-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
1 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.980.000 |
|
123 |
Két sắt đựng tài liệu |
Model: KN74 Thương hiệu: Ngân hàng SHB
|
1 |
Cái |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
9.700.000 |
|
124 |
Tủ đựng tài liệu |
MSP: T0818-LL Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Long Liên
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
2.980.000 |
|
125 |
Ghế xoay |
MSP: SG550H Công ty Hòa Phát
|
2 |
Chiếc |
Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật tại E-HSMT |
Việt Nam
|
1.520.000 |