Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1800533288 | 1800533288 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TRÚC |
14.039.379.000 VND | 0 | 14.039.379.000 VND | 30 ngày | 30 ngày |
1 |
Bộ tranh về quê hương em |
NNGD-978-604-331-292-8
|
412 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25.000 |
|
2 |
Bộ tranh về lòng nhân ái |
NNGD-978-604-331-293-5
|
412 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25.000 |
|
3 |
Bộ tranh về đức tính chăm chỉ |
NNGD-978-604-331-294-2
|
405 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25.000 |
|
4 |
Bộ tranh về đức tính trung thực |
NNGD-978-604-331-295-9
|
402 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25.000 |
|
5 |
Bộ tranh về ý thức trách nhiệm |
NNGD-978-604-331-296-6
|
394 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25.000 |
|
6 |
Bộ tranh về kĩ năng nhận thức, quản lí bản thân |
NNGD-978-604-331-297-3
|
412 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25.000 |
|
7 |
Bộ tranh về kĩ năng tự bảo vệ |
NNGD-978-604-331-298-0
|
414 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25.000 |
|
8 |
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng |
NNGD-978-604-331-299-7
|
402 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25.000 |
|
9 |
Video/clip về quê hương |
NNGD-978-604-331-348-2
|
75 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
150.000 |
|
10 |
Video/clip về lòng nhân ái |
NNGD-978-604-331-349-9
|
75 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
150.000 |
|
11 |
Video/clip về đức tính chăm chỉ |
NNGD-978-604-331-350-5
|
66 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
150.000 |
|
12 |
Video/clip về đức tính trung thực |
NNGD-978-604-331-351-2
|
75 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
150.000 |
|
13 |
Video/clip về ý thức trách nhiệm |
NNGD-978-604-331-352-9
|
68 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
150.000 |
|
14 |
Video/clip về tuân thủ quy định nơi công cộng |
NNGD-978-604-331-353-6
|
75 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
150.000 |
|
15 |
Bộ tranh minh họa cách thực hiện vệ sinh |
NNGD-978-604-331-300-0
|
90 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
100.000 |
|
16 |
Bộ tranh minh họa cách thức thực hiện biến đổi đội hình hàng dọc, hàng ngang, vòng tròn |
NNGD-978-604-331-301-7
|
80 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
65.000 |
|
17 |
Bộ tranh minh họa các tư thế quỳ, ngồi cơ bản |
NNGD-978-604-331-302-4
|
86 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
65.000 |
|
18 |
Quả bóng đá |
PT - TB0001
|
56 |
Quả |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
200.000 |
|
19 |
Cầu môn bóng đá. |
PT - TB0002
|
3 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.038.000 |
|
20 |
Quả bóng rổ |
PT - TB0003
|
41 |
Quả |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
160.000 |
|
21 |
Cột bóng rổ |
PT - TB0004
|
16 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.000.000 |
|
22 |
Quả cầu đá |
PT - TB0005
|
75 |
Quả |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20.000 |
|
23 |
Cột, lưới |
PT - TB0062
|
14 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.800.000 |
|
24 |
Quả bóng chuyền hơi |
PT - TB0006
|
40 |
Quả |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
120.000 |
|
25 |
Cột và lưới |
PT - TB0007
|
18 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.800.000 |
|
26 |
Bàn cờ, quân cờ |
PT - TB0008
|
706 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
400.000 |
|
27 |
Hộp đựng bàn cờ, quân cờ |
PT - TB0009
|
706 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
100.000 |
|
28 |
Bàn và quân cờ treo tường |
PT - TB0010
|
44 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.500.000 |
|
29 |
Hộp đựng bàn cờ và quân cờ |
PT - TB0011
|
44 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
90.000 |
|
30 |
Trụ đấm, đá |
PT - TB0012
|
105 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
31 |
Đích đấm, đá (cầm tay) |
PT - TB0013
|
409 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
32 |
Dây kéo co |
PT - TB0014
|
38 |
Cuộn |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.400.000 |
|
33 |
Bóng ném |
PT - TB0015
|
171 |
Quả |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20.000 |
|
34 |
Đồng hồ bấm giây |
Isport
|
52 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
480.000 |
|
35 |
Còi |
PT - TB0016
|
60 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
10.000 |
|
36 |
Thước dây |
PT - TB0017
|
55 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
120.000 |
|
37 |
Thảm TDTT |
PT - TB0018
|
922 |
Tấm |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
400.000 |
|
38 |
Dây nhảy tập thể |
PT - TB0019
|
46 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
65.000 |
|
39 |
Dây nhảy cá nhân |
PT - TB0020
|
535 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
120.000 |
|
40 |
Nấm thể thao |
PT - TB0021
|
1.200 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30.000 |
|
41 |
Cờ lệnh thể thao |
PT - TB0022
|
40 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
60.000 |
|
42 |
Biển lật số |
PT - TB0023
|
60 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
950.000 |
|
43 |
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
NNGD-978-604-331-303-1
|
356 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
210.000 |
|
44 |
Gia đình em |
NNGD-978-604-331-304-8
|
358 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
110.000 |
|
45 |
Tranh nghề của bố mẹ em |
NNGD-978-604-331-305-5
|
358 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
200.000 |
|
46 |
Bộ tranh Tình bạn |
NNGD-978-604-331-306-2
|
358 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
90.000 |
|
47 |
Video phong cảnh đẹp quê hương |
NNGD-978-604-331-348-2
|
72 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
150.000 |
|
48 |
Bộ dụng cụ lao động sân trường |
PT - TB0024
|
110 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
280.000 |
|
49 |
Bộ dụng cụ lao động sân trường |
PT - TB0025
|
136 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
280.000 |
|
50 |
Bộ dụng cụ lao động sân trường |
PT - TB0026
|
110 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
330.000 |
|
51 |
Thanh phách |
PT - TB0027
|
111 |
Cặp |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20.000 |
|
52 |
Song loan |
PT - TB0028
|
94 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
40.000 |
|
53 |
Trống nhỏ |
PT - TB0029
|
30 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
120.000 |
|
54 |
Triangle (tam giác chuông) |
PT - TB0030
|
13 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
80.000 |
|
55 |
Tambourine (trống lục lạc) |
PT - TB0031
|
15 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
400.000 |
|
56 |
Chuông (bells) |
PT - TB0032
|
160 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
130.000 |
|
57 |
Castanets |
PT - TB0033
|
170 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
50.000 |
|
58 |
Maracas |
PT - TB0034
|
170 |
Cặp |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
100.000 |
|
59 |
Keyboard (đàn phím điện tử) |
ROLAND
|
8 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
13.800.000 |
|
60 |
Bàn để đàn |
PT - TB0035
|
8 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
61 |
Bảng vẽ cá nhân |
PT - TB0036
|
106 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
40.000 |
|
62 |
Giá vẽ |
PT - TB0037
|
95 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
990.000 |
|
63 |
Bục đặt mẫu |
PT - TB0038
|
47 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.700.000 |
|
64 |
Các hình khối cơ bản |
PT - TB0039
|
10 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.000.000 |
|
65 |
Bút lông |
PT - TB0040
|
666 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
100.000 |
|
66 |
Bảng pha màu (Palet) |
PT - TB0041
|
736 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
90.000 |
|
67 |
Xô đựng nước |
PT - TB0042
|
701 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
90.000 |
|
68 |
Tạp dề |
PT - TB0043
|
701 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
100.000 |
|
69 |
Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
PT - TB0044
|
736 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
100.000 |
|
70 |
Tủ đựng thiết bị |
PT - TB0045
|
63 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13.255.000 |
|
71 |
Màu goát (Gouache colour) |
PT - TB0046
|
252 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
820.000 |
|
72 |
Đất nặn |
PT - TB0047
|
132 |
Hộp |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
73 |
Máy chiếu (projector) |
Máy chiếu: BenQ EW600, Màn chiếu: Dalite
|
12 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
25.000.000 |
|
74 |
Thiết bị âm thanh |
DAS, Allen&heath, SOUNDKING
|
3 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
115.000.000 |
|
75 |
Kẹp Giấy |
PT - TB0048
|
252 |
Hộp |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
30.000 |
|
76 |
Bộ mẫu chữ cái viết hoa |
NNGD-978-604-304-424-9
|
45 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
140.000 |
|
77 |
Bộ mẫu chữ viết |
NNGD-978-604-304-423-2
|
52 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
140.000 |
|
78 |
Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
NNGD-978-604-331-145-7
|
134 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
60.000 |
|
79 |
Bộ thiết bị dạy số và so sánh số |
PT - TB0049
|
2.098 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
250.000 |
|
80 |
Bộ thiết bị dạy phép tính |
PT - TB0050
|
2.098 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
220.000 |
|
81 |
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
PT - TB0051
|
2.083 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
270.000 |
|
82 |
Hộp đựng Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
PT - TB0052
|
2.083 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
70.000 |
|
83 |
Mô hình đồng hồ |
PT - TB0053
|
74 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
400.000 |
|
84 |
Cân đĩa kèm hộp quả cân |
PT - TB0054
|
293 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.000.000 |
|
85 |
Bộ chai và ca 1 lít |
PT - TB0055
|
294 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
40.000 |
|
86 |
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình |
NNGD-978-604-331-304-8
|
357 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
110.000 |
|
87 |
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội |
NNGD-978-604-331-305-5
|
348 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
210.000 |
|
88 |
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam |
NNGD-978-604-331-303-1
|
346 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
210.000 |
|
89 |
Bộ xương |
NNGD-978-604-331-535-6
|
357 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
70.000 |
|
90 |
Hệ cơ |
NNGD-978-604-331-535-6
|
357 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
70.000 |
|
91 |
Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp |
NNGD-978-604-331-535-6
|
357 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
70.000 |
|
92 |
Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu |
NNGD-978-604-331-535-6
|
357 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
70.000 |
|
93 |
Bốn mùa |
NNGD-978-604-331-308-6
|
355 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
50.000 |
|
94 |
Mùa mưa và mùa khô |
NNGD-978-604-331-309-3
|
355 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
25.000 |
|
95 |
Một số hiện tượng thiên tai thường gặp |
NNGD-978-604-331-310-9
|
355 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
50.000 |
|
96 |
Bộ các Video/Clip |
NNGD-978-604-331-354-3
|
75 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
330.000 |
|
97 |
Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
PT- TB0056
|
223 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
620.000 |
|
98 |
Mô hình Bộ xương |
QH3302-5-2
|
47 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
4.000.000 |
|
99 |
Mô hình Hệ cơ |
QH3324-7
|
47 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
10.000.000 |
|
100 |
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) Cơ quan hô hấp |
QH39053-1
|
47 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
4.200.000 |
|
101 |
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) Cơ quan bài tiết nước tiểu |
QH39053-1
|
46 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
4.200.000 |
|
102 |
Máy chiếu kết nối với máy tính |
Máy chiếu: BenQ, Màn chiếu: Dalite
|
39 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
25.000.000 |
|
103 |
Máy chiếu vật thể |
Viewra
|
49 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Đài Loan
|
17.400.000 |
|
104 |
Bảng nhóm |
PT - TB0057
|
279 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
50.000 |
|
105 |
Tủ đựng thiết bị |
PT - TB0045
|
124 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
13.255.000 |
|
106 |
Bảng phụ |
PT - TB0058
|
52 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
80.000 |
|
107 |
Thiết bị âm thanh |
Fender Event
|
26 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
22.000.000 |
|
108 |
Loa cầm tay |
Carol Megaphone
|
13 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
1.200.000 |
|
109 |
Nam châm |
PT - TB0059
|
1.114 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
10.000 |
|
110 |
Nẹp treo tranh |
PT - TB0060
|
420 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
55.000 |
|
111 |
Giá treo tranh |
PT - TB0061
|
37 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
550.000 |
|
112 |
Thiết bị trình chiếu (Máy tính xách tay) |
Acer
|
16 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
20.600.000 |
|
113 |
Thiết bị trình chiếu (Máy chiếu + Màn chiếu) |
Máy chiếu: BenQ, Màn chiếu: Dalite
|
8 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
25.000.000 |
|
114 |
Ti vi 65 inch. |
LG
|
11 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
22.000.000 |
|
115 |
Ti vi tích hợp tương tác thông minh 65 inch |
Tivi thông minh e-SMART , Thiết bị nâng cấp tivi thành tivi tương tác thông minh SHARPEYES
|
3 |
Bộ |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
38.000.000 |
|
116 |
Thiết bị trình chiếu (Đầu DVD) |
Sony
|
10 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
1.600.000 |
|
117 |
Cân dùng để đo trọng lượng cơ thể học sinh |
OONEPRO
|
42 |
Chiếc |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
1.500.000 |
|
118 |
Nhiệt kế điện tử dùng để đo nhiệt độ cơ thể học sinh |
OONEPRO
|
42 |
Cái |
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật |
China
|
1.100.000 |