Equipment Purchasing

Tender ID
Views
227
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Equipment Purchasing
Bidding method
Online bidding
Tender value
14.121.008.000 VND
Estimated price
14.121.008.000 VND
Completion date
22:05 06/10/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
E-HSDT Evaluation Report
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 1800533288 1800533288

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TRÚC

14.039.379.000 VND 0 14.039.379.000 VND 30 day 30 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bộ tranh về quê hương em
NNGD-978-604-331-292-8
412
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
25,000
2
Bộ tranh về lòng nhân ái
NNGD-978-604-331-293-5
412
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
25,000
3
Bộ tranh về đức tính chăm chỉ
NNGD-978-604-331-294-2
405
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
25,000
4
Bộ tranh về đức tính trung thực
NNGD-978-604-331-295-9
402
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
25,000
5
Bộ tranh về ý thức trách nhiệm
NNGD-978-604-331-296-6
394
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
25,000
6
Bộ tranh về kĩ năng nhận thức, quản lí bản thân
NNGD-978-604-331-297-3
412
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
25,000
7
Bộ tranh về kĩ năng tự bảo vệ
NNGD-978-604-331-298-0
414
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
25,000
8
Bộ tranh về tuân thủ quy định nơi công cộng
NNGD-978-604-331-299-7
402
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
25,000
9
Video/clip về quê hương
NNGD-978-604-331-348-2
75
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
150,000
10
Video/clip về lòng nhân ái
NNGD-978-604-331-349-9
75
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
150,000
11
Video/clip về đức tính chăm chỉ
NNGD-978-604-331-350-5
66
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
150,000
12
Video/clip về đức tính trung thực
NNGD-978-604-331-351-2
75
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
150,000
13
Video/clip về ý thức trách nhiệm
NNGD-978-604-331-352-9
68
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
150,000
14
Video/clip về tuân thủ quy định nơi công cộng
NNGD-978-604-331-353-6
75
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
150,000
15
Bộ tranh minh họa cách thực hiện vệ sinh
NNGD-978-604-331-300-0
90
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
100,000
16
Bộ tranh minh họa cách thức thực hiện biến đổi đội hình hàng dọc, hàng ngang, vòng tròn
NNGD-978-604-331-301-7
80
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
65,000
17
Bộ tranh minh họa các tư thế quỳ, ngồi cơ bản
NNGD-978-604-331-302-4
86
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
65,000
18
Quả bóng đá
PT - TB0001
56
Quả
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
200,000
19
Cầu môn bóng đá.
PT - TB0002
3
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
11,038,000
20
Quả bóng rổ
PT - TB0003
41
Quả
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
160,000
21
Cột bóng rổ
PT - TB0004
16
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
6,000,000
22
Quả cầu đá
PT - TB0005
75
Quả
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
20,000
23
Cột, lưới
PT - TB0062
14
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,800,000
24
Quả bóng chuyền hơi
PT - TB0006
40
Quả
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
120,000
25
Cột và lưới
PT - TB0007
18
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
5,800,000
26
Bàn cờ, quân cờ
PT - TB0008
706
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
400,000
27
Hộp đựng bàn cờ, quân cờ
PT - TB0009
706
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
100,000
28
Bàn và quân cờ treo tường
PT - TB0010
44
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,500,000
29
Hộp đựng bàn cờ và quân cờ
PT - TB0011
44
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
90,000
30
Trụ đấm, đá
PT - TB0012
105
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,200,000
31
Đích đấm, đá (cầm tay)
PT - TB0013
409
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
220,000
32
Dây kéo co
PT - TB0014
38
Cuộn
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,400,000
33
Bóng ném
PT - TB0015
171
Quả
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
20,000
34
Đồng hồ bấm giây
Isport
52
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
480,000
35
Còi
PT - TB0016
60
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
10,000
36
Thước dây
PT - TB0017
55
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
120,000
37
Thảm TDTT
PT - TB0018
922
Tấm
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
400,000
38
Dây nhảy tập thể
PT - TB0019
46
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
65,000
39
Dây nhảy cá nhân
PT - TB0020
535
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
120,000
40
Nấm thể thao
PT - TB0021
1.200
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,000
41
Cờ lệnh thể thao
PT - TB0022
40
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
60,000
42
Biển lật số
PT - TB0023
60
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
950,000
43
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam
NNGD-978-604-331-303-1
356
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
210,000
44
Gia đình em
NNGD-978-604-331-304-8
358
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
110,000
45
Tranh nghề của bố mẹ em
NNGD-978-604-331-305-5
358
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
200,000
46
Bộ tranh Tình bạn
NNGD-978-604-331-306-2
358
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
90,000
47
Video phong cảnh đẹp quê hương
NNGD-978-604-331-348-2
72
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
150,000
48
Bộ dụng cụ lao động sân trường
PT - TB0024
110
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
280,000
49
Bộ dụng cụ lao động sân trường
PT - TB0025
136
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
280,000
50
Bộ dụng cụ lao động sân trường
PT - TB0026
110
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
330,000
51
Thanh phách
PT - TB0027
111
Cặp
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
20,000
52
Song loan
PT - TB0028
94
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
40,000
53
Trống nhỏ
PT - TB0029
30
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
120,000
54
Triangle (tam giác chuông)
PT - TB0030
13
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
80,000
55
Tambourine (trống lục lạc)
PT - TB0031
15
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
400,000
56
Chuông (bells)
PT - TB0032
160
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
130,000
57
Castanets
PT - TB0033
170
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
50,000
58
Maracas
PT - TB0034
170
Cặp
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
100,000
59
Keyboard (đàn phím điện tử)
ROLAND
8
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
13,800,000
60
Bàn để đàn
PT - TB0035
8
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
7,000,000
61
Bảng vẽ cá nhân
PT - TB0036
106
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
40,000
62
Giá vẽ
PT - TB0037
95
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
990,000
63
Bục đặt mẫu
PT - TB0038
47
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
3,700,000
64
Các hình khối cơ bản
PT - TB0039
10
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
4,000,000
65
Bút lông
PT - TB0040
666
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
100,000
66
Bảng pha màu (Palet)
PT - TB0041
736
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
90,000
67
Xô đựng nước
PT - TB0042
701
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
90,000
68
Tạp dề
PT - TB0043
701
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
100,000
69
Bộ công cụ thực hành với đất nặn
PT - TB0044
736
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
100,000
70
Tủ đựng thiết bị
PT - TB0045
63
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
13,255,000
71
Màu goát (Gouache colour)
PT - TB0046
252
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
820,000
72
Đất nặn
PT - TB0047
132
Hộp
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,200,000
73
Máy chiếu (projector)
Máy chiếu: BenQ EW600, Màn chiếu: Dalite
12
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
25,000,000
74
Thiết bị âm thanh
DAS, Allen&heath, SOUNDKING
3
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
115,000,000
75
Kẹp Giấy
PT - TB0048
252
Hộp
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
30,000
76
Bộ mẫu chữ cái viết hoa
NNGD-978-604-304-424-9
45
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
140,000
77
Bộ mẫu chữ viết
NNGD-978-604-304-423-2
52
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
140,000
78
Bảng tên chữ cái tiếng Việt
NNGD-978-604-331-145-7
134
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
60,000
79
Bộ thiết bị dạy số và so sánh số
PT - TB0049
2.098
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
250,000
80
Bộ thiết bị dạy phép tính
PT - TB0050
2.098
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
220,000
81
Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối
PT - TB0051
2.083
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
270,000
82
Hộp đựng Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối
PT - TB0052
2.083
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
70,000
83
Mô hình đồng hồ
PT - TB0053
74
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
400,000
84
Cân đĩa kèm hộp quả cân
PT - TB0054
293
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
2,000,000
85
Bộ chai và ca 1 lít
PT - TB0055
294
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
40,000
86
Bộ tranh các thế hệ trong gia đình
NNGD-978-604-331-304-8
357
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
110,000
87
Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội
NNGD-978-604-331-305-5
348
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
210,000
88
Bộ thẻ mệnh giá tiền Việt Nam
NNGD-978-604-331-303-1
346
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
210,000
89
Bộ xương
NNGD-978-604-331-535-6
357
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
70,000
90
Hệ cơ
NNGD-978-604-331-535-6
357
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
70,000
91
Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp
NNGD-978-604-331-535-6
357
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
70,000
92
Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu
NNGD-978-604-331-535-6
357
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
70,000
93
Bốn mùa
NNGD-978-604-331-308-6
355
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
50,000
94
Mùa mưa và mùa khô
NNGD-978-604-331-309-3
355
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
25,000
95
Một số hiện tượng thiên tai thường gặp
NNGD-978-604-331-310-9
355
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
50,000
96
Bộ các Video/Clip
NNGD-978-604-331-354-3
75
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
330,000
97
Bộ sa bàn giáo dục giao thông
PT- TB0056
223
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
620,000
98
Mô hình Bộ xương
QH3302-5-2
47
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
4,000,000
99
Mô hình Hệ cơ
QH3324-7
47
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
10,000,000
100
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) Cơ quan hô hấp
QH39053-1
47
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
4,200,000
101
Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) Cơ quan bài tiết nước tiểu
QH39053-1
46
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
4,200,000
102
Máy chiếu kết nối với máy tính
Máy chiếu: BenQ, Màn chiếu: Dalite
39
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
25,000,000
103
Máy chiếu vật thể
Viewra
49
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Đài Loan
17,400,000
104
Bảng nhóm
PT - TB0057
279
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
50,000
105
Tủ đựng thiết bị
PT - TB0045
124
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
13,255,000
106
Bảng phụ
PT - TB0058
52
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
80,000
107
Thiết bị âm thanh
Fender Event
26
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
22,000,000
108
Loa cầm tay
Carol Megaphone
13
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
1,200,000
109
Nam châm
PT - TB0059
1.114
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
10,000
110
Nẹp treo tranh
PT - TB0060
420
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
55,000
111
Giá treo tranh
PT - TB0061
37
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
550,000
112
Thiết bị trình chiếu (Máy tính xách tay)
Acer
16
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
20,600,000
113
Thiết bị trình chiếu (Máy chiếu + Màn chiếu)
Máy chiếu: BenQ, Màn chiếu: Dalite
8
Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
25,000,000
114
Ti vi 65 inch.
LG
11
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
22,000,000
115
Ti vi tích hợp tương tác thông minh 65 inch
Tivi thông minh e-SMART , Thiết bị nâng cấp tivi thành tivi tương tác thông minh SHARPEYES
3
 Bộ
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
38,000,000
116
Thiết bị trình chiếu (Đầu DVD)
Sony
10
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
1,600,000
117
Cân dùng để đo trọng lượng cơ thể học sinh
OONEPRO
42
Chiếc
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
1,500,000
118
Nhiệt kế điện tử dùng để đo nhiệt độ cơ thể học sinh
OONEPRO
42
Cái
Theo Mục 2 chương V, yêu cầu về kỹ thuật
China
1,100,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second