Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302924953 | 0302924953 | Liên danh DTG-Hsoft |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DTG |
1.938.188.000 VND | 1.938.188.000 VND | 60 ngày | 24/11/2023 | |||
| 2 | vn0309807293 | 0309807293 | Liên danh DTG-Hsoft |
CÔNG TY TNHH TIN HỌC ĐĂNG QUANG |
1.938.188.000 VND | 1.938.188.000 VND | 60 ngày | 24/11/2023 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DTG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC ĐĂNG QUANG | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị tường lửa (Hạ tầng công nghệ thông tin) |
1 | chiếc | FG-100F-BDL-950-12/ Fortinet/ Taiwan/ China | 171.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hệ thống màn hình hiển thị (Hệ thống máy gọi lấy số tự động) |
1 | cái | 32S3U/Simpletech/ Vietnam | 6.490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | lấy số tự đông (Hệ thống máy gọi lấy số tự động) |
1 | bộ | S-Kiosk 22PiIi410 80P / Simpletech/ Vietnam | 63.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ gọi số tại quầy (Hệ thống máy gọi lấy số tự động) |
5 | bộ | S-Soft Call-08 Simpletech/Vietnam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ hiển thị STT tại quầy (Hệ thống máy gọi lấy số tự động) |
5 | bộ | GL17 Simpletech/Vietnam | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị chuyển mạch 8/16 cổng (Hệ thống máy gọi lấy số tự động) |
1 | bộ | TPLINK TL-SG1016 TP-Link China/ Taiwan | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phần mềm trung tâm (Hệ thống máy gọi lấy số tự động) |
1 | gói | S-Soft QMSPro11 /Simpletech/ Vietnam | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị âm thanh (Hệ thống máy gọi lấy số tự động) |
1 | bộ | S2850 Simpletech/Vietnam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hệ thống wifi chuẩn (Hệ thống wifi trung tâm) |
9 | bộ | UAP‑AC‑PRO/ Ubiquiti UniFi/china/taiwan/hongkong | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vật tư, vật liệu phụ (Hệ thống wifi trung tâm) |
1 | gói | 6-219590-2/ Comscope/ China GA25/ SINO/VANLOCK/Vietnam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bổ sung dịch vụ Internet băng thông tối thiểu 150Mbps cho 01 năm sử dụng (Hệ thống wifi trung tâm) |
1 | gói | VNPT/Viettel/Vietnam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Camera IP hồng ngoại quan sát ngày đêm, độ phân giải 2MP (Hệ thống thiết bị camera giám sát chuyên dùng) |
15 | cái | DH-IPC-HFW2230SP-S-S2 Dahua/ China/ Taiwan | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Camera IP, 5MP độ phân giải cao, kèm mic lắp đặt tại khu vực quầy thanh toán, thu viện phí, nhà thuốc (Hệ thống thiết bị camera giám sát chuyên dùng) |
3 | bộ | DH-IPC-HDW2531TP-AS-S2 Dahua/ China/ Taiwan | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Camera ngoài trời, cố định lắp khu vực cổng (Hệ thống thiết bị camera giám sát chuyên dùng) |
1 | bộ | DH-IPC-HFW2831T-ZAS-S2 Dahua/ China/ Taiwan | 7.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đầu ghi hình qua mạng, lưu trứ hình ảnh trong 1 tháng kèm ổ cứng lưu trữ hình ảnh (Hệ thống thiết bị camera giám sát chuyên dùng) |
1 | bộ | DHI-NVR4232-4KS2/L Dahua/ China/ Taiwan | 19.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ cấp nguồn qua mạng (Hệ thống thiết bị camera giám sát chuyên dùng) |
1 | bộ | DH-PFS4218-16GT-190 Dahua/ China/ Taiwan | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ rack 19inch, 42U (Phụ kiện lắp đặt + Nhân công) |
1 | cái | CRS-421000 Comrack/ Vietnam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vật tư, vật liệu thi công (Phụ kiện lắp đặt + Nhân công) |
1 | gói | 6-219590-2/ Comscope/ China GA25/ SINO/VANLOCK/ Vietnam | 41.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thiết bị lưu trữ |
1 | bộ | RS1221+/ Synology/ China/ Taiwan | 175.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lưu điện Online |
1 | cái | RAcK 6K/SANTAK/ China/ Taiwan | 93.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nâng cấp hệ thống chống sét lan truyền hiện có |
1 | gói | SF163-480-100+50-AIMCB LPI-Úc DSF25-320-25-3P-C-S Prosuger-China | 118.358.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy tính để bàn đồng bộ (Máy vi tính chuyên dùng) |
5 | bộ | OptiPlex 3000 Dell/ Malaysia E2423H Dell/china | 21.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy in mã vạch |
1 | Cái | ZD230/ Zebra/ China/ Taiwan | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hệ thống phần mềm quản lý bệnh viện |
1 | gói | Hsoft/ Vietnam | 830.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Xây dựng web/trang tin điện tử và chuyển đổi dữ liệu lên hệ thống mới (Xây dựng web/trang tin điện tử) |
1 | gói | DTG Vietnam | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chuyển đổi dữ liệu cũ lên hệ thống mới (Xây dựng web/trang tin điện tử) |
1 | gói | DTG Vietnam | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |