Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
2.891.270.000 |
2.902.600.000 |
10 |
||
2 |
vn1600699279 |
1600699279 |
397.150.000 |
443.300.000 |
4 |
||
3 |
vn0300523385 |
0300523385 |
4.257.400.000 |
4.258.450.000 |
8 |
||
4 |
vn0100108656 |
0100108656 |
661.860.000 |
661.860.000 |
4 |
||
5 |
vn0104867284 |
0104867284 |
2.489.000.000 |
2.489.000.000 |
4 |
||
6 |
vn0101630600 |
0101630600 |
2.781.000.000 |
2.796.400.000 |
5 |
||
7 |
vn0100109699 |
0100109699 |
3.463.109.000 |
3.518.589.000 |
22 |
||
8 |
vn0100531195 |
0100531195 |
237.930.000 |
241.700.000 |
6 |
||
9 |
vn0306602280 |
0306602280 |
39.500.000 |
39.500.000 |
1 |
||
10 |
vn0100108536 |
0100108536 |
3.037.290.000 |
3.037.290.000 |
7 |
||
11 |
vn0301140748 |
0301140748 |
2.242.565.000 |
2.352.300.000 |
12 |
||
12 |
vn0104089394 |
0104089394 |
2.940.840.000 |
2.940.840.000 |
20 |
||
13 |
vn0101352914 |
0101352914 |
10.142.800.000 |
11.255.300.000 |
14 |
||
14 |
vn0102485265 |
0102485265 |
345.000.000 |
350.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0106778456 |
0106778456 |
2.814.570.000 |
2.877.000.000 |
5 |
||
16 |
vn0101153450 |
0101153450 |
934.400.000 |
938.000.000 |
3 |
||
17 |
vn0103053042 |
0103053042 |
7.834.439.000 |
7.980.939.000 |
20 |
||
18 |
vn0106231141 |
0106231141 |
862.300.000 |
881.000.000 |
3 |
||
19 |
vn0102159060 |
0102159060 |
280.000.000 |
280.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0106476906 |
0106476906 |
580.000.000 |
600.000.000 |
1 |
||
21 |
vn1300382591 |
1300382591 |
191.100.000 |
191.100.000 |
1 |
||
22 |
vn0500235049 |
0500235049 |
662.500.000 |
703.800.000 |
4 |
||
23 |
vn0107854131 |
0107854131 |
146.700.000 |
146.700.000 |
2 |
||
24 |
vn0107852007 |
0107852007 |
115.500.000 |
115.500.000 |
2 |
||
25 |
vn0105124972 |
0105124972 |
624.000.000 |
624.000.000 |
2 |
||
26 |
vn0107008643 |
0107008643 |
220.000.000 |
220.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0105383141 |
0105383141 |
355.400.000 |
366.440.000 |
2 |
||
28 |
vn0102795203 |
0102795203 |
6.039.980.000 |
6.039.980.000 |
3 |
||
29 |
vn0104628582 |
0104628582 |
1.378.000.000 |
1.483.000.000 |
4 |
||
30 |
vn0102195615 |
0102195615 |
2.370.540.000 |
2.394.060.000 |
13 |
||
31 |
vn0500391400 |
0500391400 |
313.300.000 |
315.500.000 |
3 |
||
32 |
vn0303923529 |
0303923529 |
256.000.000 |
284.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0104752195 |
0104752195 |
854.150.000 |
855.000.000 |
2 |
||
34 |
vn0500465187 |
0500465187 |
174.000.000 |
174.000.000 |
1 |
||
35 |
vn0106290901 |
0106290901 |
1.918.000.000 |
1.918.000.000 |
3 |
||
36 |
vn2300448702 |
2300448702 |
2.050.000.000 |
2.050.000.000 |
2 |
||
37 |
vn0102363267 |
0102363267 |
325.900.000 |
383.400.000 |
2 |
||
38 |
vn0106637021 |
0106637021 |
900.000.000 |
900.000.000 |
1 |
||
39 |
vn0300483319 |
0300483319 |
3.282.680.000 |
3.284.090.000 |
7 |
||
40 |
vn0106062729 |
0106062729 |
3.780.000.000 |
3.780.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0109035096 |
0109035096 |
304.290.000 |
306.810.000 |
5 |
||
42 |
vn0107763798 |
0107763798 |
828.000.000 |
830.000.000 |
2 |
||
43 |
vn0107467083 |
0107467083 |
2.480.000.000 |
2.480.000.000 |
1 |
||
44 |
vn1800156801 |
1800156801 |
758.880.000 |
788.280.000 |
3 |
||
45 |
vn0104067464 |
0104067464 |
442.200.000 |
442.200.000 |
3 |
||
46 |
vn0101651992 |
0101651992 |
892.110.000 |
892.110.000 |
4 |
||
47 |
vn0600206147 |
0600206147 |
2.700.000.000 |
2.701.000.000 |
4 |
||
48 |
vn0104127730 |
0104127730 |
828.000.000 |
828.000.000 |
2 |
||
49 |
vn0107742614 |
0107742614 |
3.896.500.000 |
4.193.500.000 |
7 |
||
50 |
vn4100259564 |
4100259564 |
76.020.000 |
81.357.000 |
3 |
||
51 |
vn1400460395 |
1400460395 |
137.100.000 |
138.000.000 |
1 |
||
52 |
vn0302375710 |
0302375710 |
15.900.000 |
15.900.000 |
1 |
||
53 |
vn0315579158 |
0315579158 |
285.000.000 |
480.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0104628198 |
0104628198 |
207.000.000 |
210.000.000 |
2 |
||
55 |
vn0101549325 |
0101549325 |
1.037.500.000 |
1.125.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0302975997 |
0302975997 |
599.250.000 |
606.000.000 |
2 |
||
57 |
vn0102936831 |
0102936831 |
1.342.560.000 |
1.536.600.000 |
3 |
||
58 |
vn0108352261 |
0108352261 |
170.900.000 |
176.500.000 |
2 |
||
59 |
vn0400102091 |
0400102091 |
147.600.000 |
223.000.000 |
4 |
||
60 |
vn0312594302 |
0312594302 |
558.600.000 |
591.500.000 |
1 |
||
61 |
vn0302284069 |
0302284069 |
696.000.000 |
712.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 61 nhà thầu |
93.592.243.000 |
96.430.395.000 |
261 |
||||
1 |
PP2300238497 |
1 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
310 |
15.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
2 |
PP2300238498 |
2 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
405 |
12.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
3 |
PP2300238499 |
3 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
4 |
PP2300238500 |
4 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
35.000 |
24.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
5 |
PP2300238501 |
5 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13
(CV gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
450 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
6 |
PP2300238502 |
6 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.900 |
725.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
7 |
PP2300238503 |
7 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75 mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
9.500 |
760.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
8 |
PP2300238504 |
8 |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic |
75 mg + 100 mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
20.828 |
208.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
9 |
PP2300238505 |
9 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
250mg/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2.000 |
4.179 |
8.358.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
10 |
PP2300238506 |
10 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Aciclovir |
30mg |
VN-18449-14;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
79.000 |
39.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
11 |
PP2300238507 |
11 |
Amiparen – 10 |
Acid amin* |
10% 200ml |
VD-15932-11 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
3.000 |
63.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
12 |
PP2300238508 |
12 |
Acid amin 7,2% |
Acid amin* |
7,2% 200ml |
VD-28287-17 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
13 |
PP2300238510 |
14 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
6mg/2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
300 |
800.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
14 |
PP2300238511 |
15 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin |
5mg/5ml |
VD-27817-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x
5ml |
Lọ |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
15 |
PP2300238512 |
16 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg |
VD-28912-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
16 |
PP2300238513 |
17 |
Alfusin 2.5 |
Alfuzosin |
2,5mg |
VD-34172-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.450 |
345.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
17 |
PP2300238514 |
18 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.200 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
18 |
PP2300238515 |
19 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
15.291 |
152.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
19 |
PP2300238516 |
20 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống uống x 10mL |
Ống |
40.000 |
8.600 |
344.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
20 |
PP2300238517 |
21 |
BFS - Amiron |
Amiodaron (hydroclorid) |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
300 |
24.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
21 |
PP2300238518 |
22 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.700 |
259.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
22 |
PP2300238519 |
23 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
8.557 |
1.026.840.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
23 |
PP2300238522 |
26 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-26160-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
28.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
24 |
PP2300238524 |
28 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
3.000 |
13.703 |
41.109.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
25 |
PP2300238525 |
29 |
Diovenor Plus 40/10 |
Atorvastatin + ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-35086-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.500 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
26 |
PP2300238526 |
30 |
Atorvastatin + Ezetimibe- 5A Farma 20+10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-33758-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
2.900 |
580.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
27 |
PP2300238527 |
31 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114045723
(VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống, 20 ống, 50 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
441 |
5.292.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
28 |
PP2300238528 |
32 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
70.000 |
2.730 |
191.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
29 |
PP2300238529 |
33 |
Enterogermina |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/5 ml |
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
60.000 |
6.564 |
393.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
30 |
PP2300238530 |
34 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
5.250 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
31 |
PP2300238531 |
35 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-856-15 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
100.000 |
1.400 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
32 |
PP2300238532 |
36 |
Lavezzi-10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
VD-29722-18; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
250.000 |
5.750 |
1.437.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
33 |
PP2300238533 |
37 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.962 |
894.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
34 |
PP2300238534 |
38 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-20143-16 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
70.000 |
1.648 |
115.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
35 |
PP2300238535 |
39 |
Asbesone
|
Betamethason |
0,5mg/1g x 30g |
VN-20447-17 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng Hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30 g
|
Tuýp |
1.000 |
61.500 |
61.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
36 |
PP2300238536 |
40 |
Zentobiso 10.0mg |
Bisoprolol |
10mg |
VN-17387-13; Thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Ltd. |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
5.850 |
585.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
37 |
PP2300238537 |
41 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.200 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
38 |
PP2300238538 |
42 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.400 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
39 |
PP2300238539 |
43 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.200 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
40 |
PP2300238540 |
44 |
Medibivo sol |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml |
VD-27935-17
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100.000 |
1.410 |
141.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
41 |
PP2300238541 |
45 |
Budecort 0.5mg Respules |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-23152-22 |
Khí dung đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
M/s Cipla Ltd. |
India |
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml |
Ống |
20.000 |
9.999 |
199.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
42 |
PP2300238542 |
46 |
Savprocal D |
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) |
300mg + 200IU |
VD-30502-18 + Thẻ kho |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
43 |
PP2300238543 |
47 |
Clipoxid-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.800 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
44 |
PP2300238544 |
48 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
693 |
138.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
45 |
PP2300238545 |
49 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120.000 |
4.500 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
46 |
PP2300238546 |
50 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-28027-17 (Duy trì hiệu lực SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
47 |
PP2300238547 |
51 |
Dopolys |
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
180.000 |
2.410 |
433.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
48 |
PP2300238548 |
52 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
500 |
346.500 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
49 |
PP2300238550 |
54 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.499 |
499.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
50 |
PP2300238551 |
55 |
Ausmuco 200 mg |
Carbocistein |
200 mg |
VD-29743-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 14 gói; 20 gói x 2g |
Gói |
100.000 |
1.350 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
51 |
PP2300238552 |
56 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
750 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
52 |
PP2300238553 |
57 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
800 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
53 |
PP2300238554 |
58 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 (QĐ gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
1.680 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
54 |
PP2300238555 |
59 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-31707-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
5.000 |
119.889 |
599.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
55 |
PP2300238556 |
60 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Lọ |
20.000 |
61.929 |
1.238.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
56 |
PP2300238557 |
61 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
35.000 |
32.000 |
1.120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
57 |
PP2300238558 |
62 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
42.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
58 |
PP2300238559 |
63 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
79.000 |
790.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
59 |
PP2300238560 |
64 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd.-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
20.000 |
184.000 |
3.680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
60 |
PP2300238564 |
68 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
390 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
61 |
PP2300238566 |
70 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-28905-18
(Công văn gia hạn SĐK số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, gia hạn đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
62 |
PP2300238568 |
72 |
Canasone C.B |
Clotrimazole+ betamethasone |
(1g + 0,1 g)/100g x 5g |
VD-18593-13, QĐ gia hạn
số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Kem dùng ngoài |
Công ty TNHH Thai
Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 hộp nhỏ x tuýp nhôm 5g |
Tuýp |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
63 |
PP2300238569 |
73 |
Syntarpen |
Cloxacillin |
1g |
VN-21542-
18 |
Tiêm |
Bột
pha tiêm |
Tarchomin
Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
60.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
64 |
PP2300238571 |
75 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
5.200 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
65 |
PP2300238573 |
77 |
Colistin TZF |
Colistin* |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm, truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
10.000 |
378.000 |
3.780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
66 |
PP2300238574 |
78 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2.000 |
69.300 |
138.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
67 |
PP2300238575 |
79 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.500 |
19.420 |
29.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
68 |
PP2300238576 |
80 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
12.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
69 |
PP2300238578 |
82 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1.500 |
16.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
70 |
PP2300238579 |
83 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.320 |
379.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
71 |
PP2300238580 |
84 |
Dimedrol |
Diphenhydramin HCl |
10mg/1ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
470,4 |
9.408.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
72 |
PP2300238581 |
85 |
Vicidori 500mg |
Doripenem |
500mg |
VD-24894-16 ( Duy trì
hiệu lực SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
612.000 |
612.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
73 |
PP2300238582 |
86 |
Schaaf
|
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 + Thẻ kho |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150.000 |
4.300 |
645.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
74 |
PP2300238583 |
87 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
987 |
49.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
75 |
PP2300238584 |
88 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
10.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
76 |
PP2300238585 |
89 |
Enaboston 10 plus |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg+25mg |
VD-34149-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x 10viên |
Viên |
90.000 |
2.350 |
211.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
77 |
PP2300238587 |
91 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
520.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
78 |
PP2300238588 |
92 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin |
4000 IU/ 1ml |
QLSP-919-16 (gia hạn SĐK đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
10.000 |
248.000 |
2.480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
79 |
PP2300238589 |
93 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
10.000 |
216.000 |
2.160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
80 |
PP2300238590 |
94 |
Implanon NXT (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V; địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands) |
Etonogestrel |
68mg |
VN-20947-18 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Cấy dưới da |
Que cấy dưới da |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 que cấy |
Que |
100 |
1.720.000 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
81 |
PP2300238591 |
95 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
82 |
PP2300238592 |
96 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g/10ml |
VN-19673-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
100 |
6.200.000 |
620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
83 |
PP2300238593 |
97 |
Nasrix |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
VD-28475-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
200.000 |
3.700 |
740.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
84 |
PP2300238594 |
98 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
68.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
85 |
PP2300238595 |
99 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.360 |
204.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
86 |
PP2300238596 |
100 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
VN-17451-13 Gia hạn số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
5.267 |
237.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
87 |
PP2300238597 |
101 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
7.053 |
705.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
88 |
PP2300238598 |
102 |
Manduka |
Flavoxat |
200mg |
VD-28472-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.450 |
645.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
89 |
PP2300238599 |
103 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
2g |
VD-24036-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
79.000 |
158.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
90 |
PP2300238600 |
104 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1.000 |
264.600 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
91 |
PP2300238601 |
105 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.280 |
256.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
92 |
PP2300238603 |
107 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5mmol/ml |
VN-15929-12 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ thủy tinh 10ml |
Lọ |
2.000 |
520.000 |
1.040.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
93 |
PP2300238604 |
108 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
63.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
94 |
PP2300238606 |
110 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
1.500 |
110.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
95 |
PP2300238607 |
111 |
Tanagel |
Gelatin tannat |
250mg |
VN-19132-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1589 Phụ lục II) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Francisco Durban, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 gói |
Gói |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
96 |
PP2300238610 |
114 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
2.995 |
509.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
97 |
PP2300238612 |
116 |
Stiprol |
Glycerol + Dịch chiết camomile + Dịch chiết Mallow |
6,75g + 0,3g + 0,3g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
10.000 |
6.930 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
98 |
PP2300238614 |
118 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25.000IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
120.500 |
1.205.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
99 |
PP2300238615 |
119 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3% x 3ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
12.000 |
15.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
100 |
PP2300238616 |
120 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.491 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
101 |
PP2300238617 |
121 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
4.987 |
149.610.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
102 |
PP2300238618 |
122 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
VN3-6-17 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
4.987 |
149.610.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
103 |
PP2300238619 |
123 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
68.000 |
13.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
104 |
PP2300238621 |
125 |
Wosulin-R
|
Insulin human |
40IU/ml x 10ml |
VN-13426-11
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Wockhardt Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ
|
5.000 |
89.300 |
446.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
105 |
PP2300238622 |
126 |
Scilin R |
Regular human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
104.000 |
1.040.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
106 |
PP2300238623 |
127 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40IU/ml x 10 ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Wockhardt Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ
|
5.000 |
91.000 |
455.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
107 |
PP2300238624 |
128 |
Wosulin- 30/70 |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
SP3-1224-21
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Wockhardt Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ
|
15.000 |
91.000 |
1.365.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
108 |
PP2300238625 |
129 |
Scilin M30 (30/70) |
Recombinant human insulin |
100 IU/ml (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
QLSP-895-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
55.600 |
556.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
109 |
PP2300238626 |
130 |
Scilin N |
Isophane human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0649-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
104.000 |
1.040.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
110 |
PP2300238628 |
132 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
111 |
PP2300238630 |
134 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
80.000 |
1.020 |
81.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
112 |
PP2300238632 |
136 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
60.000 |
2.100 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
113 |
PP2300238633 |
137 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
114 |
PP2300238634 |
138 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
4.200 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
115 |
PP2300238635 |
139 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
9.500 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
116 |
PP2300238636 |
140 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)+ Levodopa |
10mg+100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
117 |
PP2300238637 |
141 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
9.450 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
118 |
PP2300238638 |
142 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
VD-22628-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.570 |
137.100.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
119 |
PP2300238639 |
143 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
200.000 |
294 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
120 |
PP2300238641 |
145 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
100 |
159.000 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
121 |
PP2300238642 |
146 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.750 |
275.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
122 |
PP2300238643 |
147 |
Idomagi |
Linezolid |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
123 |
PP2300238644 |
148 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
1.200 |
195.000 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
124 |
PP2300238645 |
149 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
7.493 |
112.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
125 |
PP2300238646 |
150 |
Auroliza 5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-17253-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
1.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
126 |
PP2300238647 |
151 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10 mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
127 |
PP2300238649 |
153 |
Hepa- Merz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 ( Duy trì hiệu lực SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày
08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
115.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
128 |
PP2300238650 |
154 |
Cyplosart 50 FC Tablets |
Losartan kali |
50mg |
VN-18866-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.323 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
129 |
PP2300238651 |
155 |
Lostad HCT 100/25 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
VD-23975-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
4.150 |
1.037.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
130 |
PP2300238652 |
156 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.260 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
131 |
PP2300238653 |
157 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.450 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
132 |
PP2300238654 |
158 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
50.000 |
4.620 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
133 |
PP2300238655 |
159 |
Coliet |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VD-32852-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
8.000 |
26.800 |
214.400.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
134 |
PP2300238656 |
160 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
10.000 |
16.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
135 |
PP2300238657 |
161 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
535 |
107.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
136 |
PP2300238658 |
162 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
3.850 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
137 |
PP2300238660 |
164 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Gel Nhôm hydroxyd + Simethicon nhũ dịch 30% |
800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg |
VN-20750-17
(CV gia hạn số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
70.000 |
3.950 |
276.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
138 |
PP2300238661 |
165 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
4.000 |
18.900 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
139 |
PP2300238662 |
166 |
Opeverin |
Mebeverin hydroclorid |
135 mg |
VD-21678-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.445 |
173.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
140 |
PP2300238663 |
167 |
Verimed 135mg |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
VN-20559-17,QĐ gia hạn
số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
141 |
PP2300238664 |
168 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxate hydroclorid |
500mg |
VD3-139-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) |
Lọ |
15.000 |
58.000 |
870.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
142 |
PP2300238665 |
169 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
1.800 |
151.950 |
273.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
143 |
PP2300238666 |
170 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
VD-27750-17 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.596 |
111.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
144 |
PP2300238667 |
171 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.700 |
510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
145 |
PP2300238668 |
172 |
Métforilex
MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
755 |
226.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
146 |
PP2300238669 |
173 |
MetSwift XR 750 |
Metformin |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
300.000 |
1.799 |
539.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
147 |
PP2300238670 |
174 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Metformin + glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.269 |
152.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
148 |
PP2300238672 |
176 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
30.000 |
989 |
29.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
149 |
PP2300238673 |
177 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.499 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
150 |
PP2300238675 |
179 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.974 |
59.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
151 |
PP2300238676 |
180 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml x 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
10.000 |
44.000 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
152 |
PP2300238677 |
181 |
Agatop |
Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
(21,41g+7,89g)/133ml |
VD-30001-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
2.000 |
51.450 |
102.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
153 |
PP2300238678 |
182 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
0,5%/ 0,4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
154 |
PP2300238679 |
183 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/1ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
79.500 |
119.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
155 |
PP2300238680 |
184 |
Mikrobiel
400mg/250ml |
Mỗi 250ml
dung dịch chứa : Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) |
400mg
/250ml |
VN-21596-18 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A, Pharmaceuticals |
Greece |
Chai 250ml, hộp 1
chai 250ml |
Chai |
5.000 |
294.000 |
1.470.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
156 |
PP2300238681 |
185 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
20mg/g x 5g |
VN-21777-19
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
Kolmar Korea Co.,Ltd
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp |
1.500 |
36.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
157 |
PP2300238682 |
186 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
710 |
142.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
158 |
PP2300238683 |
187 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
159 |
PP2300238684 |
188 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.499 |
249.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
160 |
PP2300238685 |
189 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-29130-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.000 |
400.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
161 |
PP2300238686 |
190 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.450 |
445.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 Tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
162 |
PP2300238688 |
192 |
Aeneas 5 |
Natri aescinat |
5 mg |
VD-35624-22 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5 ml |
Lọ |
10.000 |
61.600 |
616.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
163 |
PP2300238689 |
193 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
3.500 |
32.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
164 |
PP2300238691 |
195 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
120.000 |
6.258 |
750.960.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
165 |
PP2300238693 |
197 |
TP Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml |
VD-31909-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
20.000 |
5.950 |
119.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
166 |
PP2300238694 |
198 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
VD-20890-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
2.520 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
167 |
PP2300238695 |
199 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g+0,30g+0,58g+4g/ 5,6g |
VD-30671-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
120.000 |
1.600 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
168 |
PP2300238696 |
200 |
Glucolyte -2 |
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g |
VD-25376-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
15.000 |
17.000 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
169 |
PP2300238697 |
201 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
120.000 |
805 |
96.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
170 |
PP2300238698 |
202 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
6mg/6ml |
VD-30745-18
|
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
10.000 |
25.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
171 |
PP2300238700 |
204 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam (hydroclorid) |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
24.969 |
124.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
172 |
PP2300238702 |
206 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
2.000 |
51.900 |
103.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
173 |
PP2300238703 |
207 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
5.000 |
41.800 |
209.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
174 |
PP2300238704 |
208 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmine methylsulfate |
0,25mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
5.460 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
175 |
PP2300238705 |
209 |
EASYEF |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
50 |
2.300.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
176 |
PP2300238706 |
210 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
125.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
177 |
PP2300238707 |
211 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.381 |
101.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
178 |
PP2300238708 |
212 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.900 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
179 |
PP2300238709 |
213 |
Debby |
Nifuroxazid |
218 mg/5ml |
VD-24652-16, QĐ gia hạn
số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai
Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp chai 30ml |
Chai |
10.000 |
16.989 |
169.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
180 |
PP2300238710 |
214 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.180 |
30.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
181 |
PP2300238711 |
215 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
50.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
182 |
PP2300238712 |
216 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.700 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
183 |
PP2300238713 |
217 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4.000 |
94.000 |
376.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
184 |
PP2300238715 |
219 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
135.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
185 |
PP2300238716 |
220 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300mg |
VD-32761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.200 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
186 |
PP2300238717 |
221 |
Papaverin 2% |
Papaverin HCl |
40mg/ 2ml |
VD-26681-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
30.000 |
2.030 |
60.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
187 |
PP2300238718 |
222 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
15.000 |
9.440 |
141.600.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
188 |
PP2300238719 |
223 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
2.420 |
121.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
189 |
PP2300238720 |
224 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
2.641 |
132.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
190 |
PP2300238721 |
225 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
50.000 |
1.890 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
191 |
PP2300238722 |
226 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
3.758 |
187.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
192 |
PP2300238723 |
227 |
Dolcetin PM |
Paracetamol + diphenhydramin |
500mg + 25mg |
VD-22964-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
610 |
152.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
193 |
PP2300238724 |
228 |
Opecosyl argin 5
|
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150.000 |
1.900 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
194 |
PP2300238725 |
229 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipine 10mg |
VN-22311-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.680 |
568.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
195 |
PP2300238726 |
230 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
5.960 |
715.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
196 |
PP2300238727 |
231 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
6.589 |
790.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
197 |
PP2300238728 |
232 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60.000 |
6.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
198 |
PP2300238729 |
233 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
8.557 |
256.710.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
199 |
PP2300238732 |
236 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg/ml + 3mg/ml) x 1 ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1 ml |
Ống |
10.000 |
10.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
200 |
PP2300238733 |
237 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg/ml + 3mg/ml) x 5 ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
4.000 |
45.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
201 |
PP2300238736 |
240 |
Posisva 40 |
Pravastatin |
40mg |
VD-29793-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
1.596 |
558.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
202 |
PP2300238737 |
241 |
Pravastatin Savi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 ( Duy trì hiệu lực SĐK:
62/
QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.150 |
830.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
203 |
PP2300238738 |
242 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.000 |
39.380 |
78.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
204 |
PP2300238739 |
243 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
100 |
25.000 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
205 |
PP2300238740 |
244 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
200.000 |
735 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
206 |
PP2300238741 |
245 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil |
50mg |
VD-31138-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
200.000 |
320 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
207 |
PP2300238742 |
246 |
Phenobarbital 0,1g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18, QĐ số
442/QĐ-QLD ngày 05/07/2018 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược
phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
chai 100 viên |
Viên |
15.000 |
186 |
2.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
208 |
PP2300238743 |
247 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
140 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
209 |
PP2300238744 |
248 |
Phenylalpha
50 micrograms/ml |
Phenylephrin |
50mcg/ml |
VN-22162-19 (TKHQ+Thẻ kho+ Hóa đơn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
121.275 |
121.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
210 |
PP2300238745 |
249 |
Phytok |
Phytomenadion |
20mg/ml x 2ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
1.000 |
88.200 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
211 |
PP2300238746 |
250 |
Naprozole-R |
Rabeprazol |
20mg |
VN-19509-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
112.000 |
448.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
212 |
PP2300238747 |
251 |
Ramipril 10mg |
Ramipril |
10mg |
VD-34207-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.000 |
750.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
213 |
PP2300238748 |
252 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
VN-20351-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.200 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
214 |
PP2300238749 |
253 |
DW-TRA Rebatot |
Rebamipid |
100mg |
VD-35696-22
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
756 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
215 |
PP2300238750 |
254 |
Imoglid |
Repaglinid |
1mg |
VD-26880-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.071 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
216 |
PP2300238751 |
255 |
Mylersion |
Repaglinid |
2mg |
VD-34876-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.550 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
217 |
PP2300238753 |
257 |
Ritaxaban 2.5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
VD3-97-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
14.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
218 |
PP2300238754 |
258 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
46.400 |
92.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
219 |
PP2300238756 |
260 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g x 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
2.000 |
13.986 |
27.972.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
220 |
PP2300238757 |
261 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
1.000 |
199.888 |
199.888.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
221 |
PP2300238758 |
262 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
1.000 |
218.612 |
218.612.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
222 |
PP2300238759 |
263 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2.000 |
278.090 |
556.180.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
223 |
PP2300238760 |
264 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
50mg + 0,5mg |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
|
Việt Nam
|
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
4.380 |
219.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
224 |
PP2300238761 |
265 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic |
37mg; 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
225 |
PP2300238762 |
266 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.849 |
85.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
226 |
PP2300238763 |
267 |
Sitagil 100 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
VN-21232-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
11.300 |
1.356.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
227 |
PP2300238764 |
268 |
Sita-Met Tablets 50/1000 |
Sitagliptin + Metformin |
50mg + 1000mg |
DG3-4-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd; CS đóng gói thứ cấp: Công ty CPDP Am Vi |
Pakistan |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
9.000 |
450.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
228 |
PP2300238765 |
269 |
Agimdogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
0,75 MIU + 125mg |
VD-24702-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.029 |
102.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
229 |
PP2300238766 |
270 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.800 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
230 |
PP2300238767 |
271 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
129.000 |
129.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
231 |
PP2300238769 |
273 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
48.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
232 |
PP2300238770 |
274 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21654-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
8.700 |
696.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
233 |
PP2300238771 |
275 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Italia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
7.850 |
942.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
234 |
PP2300238772 |
276 |
Arimenus |
Terbutalin |
1 mg/ml |
VD-26002-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
25.000 |
19.950 |
498.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
235 |
PP2300238773 |
277 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
VD-33655-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
12.000 |
42.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
236 |
PP2300238774 |
278 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
744.870 |
148.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
237 |
PP2300238775 |
279 |
Terpincold |
Terpin hydrat + Codein |
100mg + 15mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
609 |
121.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
238 |
PP2300238776 |
280 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
90.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
239 |
PP2300238777 |
281 |
Imatig |
Tigecyclin |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
720.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
240 |
PP2300238778 |
282 |
TINIDAZOL KABI |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD - 19570-13 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
25.000 |
17.420 |
435.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
241 |
PP2300238779 |
283 |
Katies |
Tiropramide HCl |
100mg |
VD-19170-13 |
Uống |
viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
242 |
PP2300238780 |
284 |
Tizalon 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-23550-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.974 |
118.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
243 |
PP2300238781 |
285 |
Biracin-E |
Tobramycin |
15mg |
VD-23135-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
10.000 |
2.751 |
27.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
244 |
PP2300238782 |
286 |
Tobidex |
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
6.720 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
245 |
PP2300238784 |
288 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
VN-20293-17 |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.400 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
246 |
PP2300238785 |
289 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
462 |
18.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
247 |
PP2300238786 |
290 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
630 |
94.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
248 |
PP2300238788 |
292 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.410 |
324.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
249 |
PP2300238790 |
294 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
67.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
250 |
PP2300238791 |
295 |
Urxyl |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-29726-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
5.599 |
195.965.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
251 |
PP2300238792 |
296 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.995 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
252 |
PP2300238793 |
297 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan+Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.200 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
253 |
PP2300238794 |
298 |
Dembele |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-21051-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
254 |
PP2300238795 |
299 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14; Gia hạn đến 31/12/2024
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150.000 |
5.950 |
892.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
255 |
PP2300238796 |
300 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
760 |
22.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
256 |
PP2300238798 |
302 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-35014-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
565 |
56.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
257 |
PP2300238799 |
303 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
VN-17798-14 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
ống |
10.000 |
20.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
258 |
PP2300238800 |
304 |
B12 Ankermann
|
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
7.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
259 |
PP2300238801 |
305 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
580 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
260 |
PP2300238802 |
306 |
Vitamin C Stella 1g |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.900 |
95.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |
|
261 |
PP2300238803 |
307 |
Mucome spray |
Xylometazolin |
10mg/10ml |
VD-24553-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
27.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1873/QĐ-BVNN-KD |
23/08/2023 |
Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp |