Mua sắm thuốc Generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
21
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
991.835.500 VND
Ngày đăng tải
15:09 16/03/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
82/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm y tế Trùng Khánh
Ngày phê duyệt
16/03/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn4800142314
4800142314
121.584.000
121.620.000
6
Xem chi tiết
2
vn0104234387
0104234387
9.500.000
9.625.000
1
Xem chi tiết
3
vn4800166925
4800166925
127.292.000
127.322.000
8
Xem chi tiết
4
vn4800167460
4800167460
315.475.000
315.475.000
7
Xem chi tiết
5
vn0106055136
0106055136
23.100.000
23.100.000
1
Xem chi tiết
6
vn1300382591
1300382591
21.750.000
22.250.000
2
Xem chi tiết
7
vn0309829522
0309829522
9.950.000
9.950.000
1
Xem chi tiết
8
vn0500465187
0500465187
2.200.000
2.200.000
1
Xem chi tiết
9
vn0109035096
0109035096
46.725.000
46.725.000
2
Xem chi tiết
10
vn0109856582
0109856582
26.460.000
26.460.000
1
Xem chi tiết
11
vn0109250544
0109250544
65.600.000
66.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 11 nhà thầu
769.636.000
770.727.000
31
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Xylometazolin
Không yêu cầu
200
Lọ/Ống
Việt Nam
13.000
2
Diazepam
Không yêu cầu
100
Chai/lọ/ống
Germany
17.950
3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Không yêu cầu
1.000
Viên
Việt Nam
2.200
4
Cimetidin
Không yêu cầu
5.000
Viên
Việt Nam
3.381
5
Cefuroxim
Không yêu cầu
1.000
Chai/lọ/ống
Việt Nam
37.500
6
Paracetamol; chlorpheniramin
Không yêu cầu
5.000
Viên
Việt Nam
365
7
Gliclazid
Không yêu cầu
10.000
Viên
Ấn Độ
1.890
8
Bacillus subtilis
Không yêu cầu
25.000
Chai/lọ/ống/túi
Việt Nam
2.940
9
Diosmin; hesperidin
Không yêu cầu
5.000
Viên
Pháp
7.694
10
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
Không yêu cầu
5.000
Chai/lọ/ống/túi
Việt Nam
3.800
11
Cefamandol
Không yêu cầu
300
Chai/lọ/ống
Việt Nam
77.000
12
Bromhexin hydroclorid
Không yêu cầu
1.000
Chai/lọ/ống/túi>=60ml
Việt Nam
29.820
13
Paracetamol (acetaminophen)
Không yêu cầu
50.000
Viên
Việt Nam
550
14
Paracetamol; chlorpheniramin
Không yêu cầu
5.000
Chai/lọ/ống/túi
Việt Nam
2.100
15
Acetyl leucin
Không yêu cầu
1.000
Chai/lọ/ống
Việt Nam
24.000
16
Meloxicam
Không yêu cầu
500
Chai/lọ/ống
Bungary
19.000
17
Methyl prednisolon
Không yêu cầu
5.000
Chai/lọ/ống/túi
Việt Nam
16.000
18
Famotidin
Không yêu cầu
5.000
Viên
Cyprus
2.680
19
Piracetam
Không yêu cầu
10.000
Viên
Việt Nam
1.200
20
Salicylic acid; betamethason dipropionat
Không yêu cầu
300
Tuýp
Macedonia
94.700
21
Morphin
Không yêu cầu
1.000
Chai/lọ/ống
Việt Nam
8.925
22
Spironolacton
Không yêu cầu
2.000
Viên
Phần Lan
4.920
23
Metformin
Không yêu cầu
10.000
Viên
Việt Nam
720
24
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd
Không yêu cầu
14.000
Viên
Việt Nam
1.890
25
Salicylic acid; betamethason dipropionat
Không yêu cầu
200
Tuýp>=15g
Việt Nam
13.860
26
Aciclovir
Không yêu cầu
1.000
Viên
Germany
11.964
27
Tobramycin
Không yêu cầu
100
Lọ/Ống
Hàn Quốc
27.500
28
Metronidazol
Không yêu cầu
5.000
Viên
Việt Nam
250
29
Glibenclamid; metformin
Không yêu cầu
40.000
Viên
Việt Nam
1.640
30
Gliclazid; metformin
Không yêu cầu
40.000
Viên
Ấn Độ
3.800
31
Spiramycin; metronidazol
Không yêu cầu
5.000
Viên
Việt Nam
1.990
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây