Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800785729 |
CÔNG TY CP KIẾN TRÚC NỘI THẤT TINH MỘC |
1.868.888.888 VND | 0 VND | 60 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy phát điện dự phòng 80KVA và bộ chuyển nguồn ATS |
1 | Bộ | HYUNDAI - DHY85KSE / Trung Quốc | 460.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | MBT 3 pha 22/0,4KV 250KVA |
1 | Máy | MBT 3 pha / Việt Nam | 306.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | MCCB |
1 | Cái | T5S - Ý | 8.457.400 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ tụ bù CSPK |
1 | đ/Kvar | Nuintek-Korea | 24.620.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | FCO 27KV - 100A POLYMER hoặc tương đương |
6 | Cái | FCO 27kv 100A - Tuấn Ân / Việt Nam | 2.760.300 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chống sét van, điện áp <=35kV (1 bộ 1 pha) |
3 | cái | Chống sét van LA - Tuấn Ân / Việt Nam | 1.880.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cầu chì tự rơi (1 bộ 1 pha) |
3 | bộ | Cầu chì tự rơi (LBFCO) - Tuấn Ân / Việt Nam | 2.645.800 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy bơm chữa cháy chạy điện |
1 | CÁI | TESU STE50-250/220 / Thái Lan | 82.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy bơm chữa cháy |
1 | CÁI | TESU2V80F/ Thái Lan | 48.520.288 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy bơm bù |
1 | CÁI | TESU MV-8 / Thái Lan | 19.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bình tích áp 100l |
1 | CÁI | Varem - US500461CS000000 / Ý | 5.900.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bàn phòng hội trường (bàn gỗ) |
10 | CÁI | TM12 - Tinh Mộc / Việt Nam | 5.200.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghế hội trường (ghế gỗ 3 nan) |
120 | CÁI | TM13 - Tinh Mộc / Việt Nam | 1.200.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Amply |
1 | CÁI | Toa A-2240/ Indonesia | 15.600.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Micro |
1 | CÁI | Music wave HS-1080/ Trung Quốc | 5.872.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mixer |
1 | CÁI | Yamaha MG-10XU/ Malaysia | 13.320.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Loa |
8 | CÁI | Toa30W/ Indonesia | 4.200.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây loa |
1 | GÓI | Tinh Mộc lắp đặt | 8.800.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn Làm việc |
80 | CÁI | SV120SHL - The One Hòa Phát / Việt Nam | 2.100.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế làm việc (ghế gỗ 3 nan) |
80 | CÁI | TM13 - Tinh Mộc/ Việt Nam | 1.200.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bàn nhà ăn (bàn inox) |
18 | CÁI | TM21 - Tinh Mộc/ Việt Nam | 2.100.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghế nhà ăn (ghế inox) |
108 | CÁI | TM22 - Tinh Mộc/ Việt Nam | 430.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ nhà bếp |
1 | BỘ | Tinh Mộc lắp đặt | 500.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bếp khè |
2 | CÁI | B1 - Đại Ngân/ Việt Nam | 3.610.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bình ga |
2 | BÌNH | Petrolimex/Sài Gòn Petro - Việt Nam | 2.700.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Nồi cơm ga |
2 | CÁI | Rinnai RLT-R10 / Trung Quốc | 5.950.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giường phòng ứng trực |
56 | CÁI | GC7 – The One Hòa Phát/ Việt Nam | 1.300.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phòng lãnh đạo điều hòa 1 chiều 12000BTU |
4 | BỘ | Koolman KWVN - 133 BMD/ Malaysia | 16.600.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phòng họp điều hòa 1 chiều 18000BTU |
4 | BỘ | Koolman KWVH - 183 BMD/ Malaysia | 24.650.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |