Mua sắm vật tư y tế, hóa chất kỹ thuật cao cho Bệnh viện Đà Nẵng sử dụng 6 tháng

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
56
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư y tế, hóa chất kỹ thuật cao cho Bệnh viện Đà Nẵng sử dụng 6 tháng
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
11.862.939.100 VND
Ngày đăng tải
14:51 24/07/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
696/QĐ-BVĐN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đà Nẵng
Ngày phê duyệt
24/07/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 67.908.000 71.303.100 17 Xem chi tiết
2 vn0312593757 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA 920.000.000 840.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 337.500.000 414.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 315.000.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 5.595.060.000 6.025.440.000 3 Xem chi tiết
6 vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 420.000.000 420.000.000 1 Xem chi tiết
7 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 26.010.000 46.620.000 1 Xem chi tiết
8 vn0401321018 CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U 639.000.000 639.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0104746593 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ 550.000.000 550.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0304444286 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY 339.028.000 352.899.000 9 Xem chi tiết
11 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 83.244.000 83.400.000 1 Xem chi tiết
12 vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 420.000.000 418.980.000 4 Xem chi tiết
13 vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 497.000.000 497.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0309781158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 297.577.000 297.577.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 15 nhà thầu 10.597.327.000 11.061.219.100 45
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bóng đối xung động mạch chủ
0684-00-0478-01 0684-00-0479-01 0684-00-0480-01
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
920.000.000
2
Bóng nong động mạch vành áp lực thường loại phủ thuốc
PRO2010; PRO2015; PRO2020; PRO2030; PRO2510; PRO2515; PRO2520; PRO2530; PRO3010; PRO3015; PRO3020; PRO3030; PRO3510; PRO3515; PRO3520; PRO3530; PRO4010; PRO4015; PRO4020; PRO4030
18
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan
337.500.000
3
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt, áp lực cao
APN20013, APN22513, APN25013, APN27513, APN30013, APN32513, APN35013, APN40013
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
315.000.000
4
Giá đỡ kéo huyết khối mạch não
SFR3-4-20-10 SFR3-4-40-10 SFR3-6-20-10
90
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.636.000.000
5
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch não
105-5081-153
90
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
765.000.000
6
Vi dây dẫn can thiệp mạch não
M001468010; M001468100; M001468110;
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Costa Rica
420.000.000
7
Dụng cụ mở đường vào động mạch
FS081135-SJ45-IN18-K-S
90
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
26.010.000
8
Dụng cụ đóng động mạch
610133
90
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
639.000.000
9
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não
REACT-71
42
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1.194.060.000
10
Tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ
317-02, 317-03, 317-05, 317-07, 317-09.
22
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
550.000.000
11
Kit định tính và phân biệt các gen kháng thuốc nhóm VIM, IMP, NDM ở vi khuẩn
C1-100FRT
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Ý
24.160.000
12
Kit định tính gen KPC và OXA ở họ vi khuẩn
C2-100FRT
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Ý
20.391.000
13
Kit tách chiết tự động DNA bộ gen vi khuẩn
SM006
480
Test
Theo quy định tại Chương V.
Ý
81.600.000
14
Dây dao siêu âm
HP1
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
83.244.000
15
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus
V7-100/2FRT
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Ý
28.770.000
16
Bộ xét nghiệm IVD định tính Herpes Virus
V8-100FRT
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Ý
14.154.000
17
Bộ xét nghiệm IVD định lượng BK virus
RQ-49
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Ý
32.550.000
18
Bộ IVD kiểm soát xét nghiệm định lượng BKV
RQ-50
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Ý
47.880.000
19
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus
V9-100FRT
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Ý
26.019.000
20
Bộ xét nghiệm IVD chỉ định cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA virus trên hệ thống máy tách chiết tự động
SM003
480
Test
Theo quy định tại Chương V.
Ý
63.504.000
21
Vật liệu sử dụng trong điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
170000
60
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
126.000.000
22
Vật liệu sử dụng trong điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
170001
60
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
132.000.000
23
Vật liệu sử dụng trong điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
170002
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
29.400.000
24
Túi chứa dịch thải và dây nối sử dụng trong điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm
32900/32901
102
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
132.600.000
25
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
A08A
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
144.000.000
26
Bóng nong thân đốt sống
K08A, K09A, K13A
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
160.000.000
27
Kim chọc dò cuống sống
A02A
30
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
45.000.000
28
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống
F04B
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
68.000.000
29
Kim chọc khoan thân sống
T15D
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
80.000.000
30
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
T040520
20
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
90.000.000
31
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm
06997511190
24.500
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ Mỹ
50.617.000
32
Dung dịch ly giải mẫu
06997538190
24.500
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
246.960.000
33
PAX5
Z2354MT
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.388.700
34
CD23
RMAB013
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.952.400
35
CD138
Z2490RT
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.619.000
36
CD21
MOB028
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.666.700
37
CDX2
Z2494RT
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.428.600
38
IDH1
Z2010RT
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.523.800
39
OLIGO2
Z2646RT
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.666.700
40
ATRX
MOB600
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.381.000
41
P53
Z2466RT
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.666.700
42
P16
Z2763RT
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.666.700
43
Myogenin
Z2462MT
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.571.400
44
CD31
MOB034
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1.709.500
45
Ecadherin
MOB550
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.666.700
46
MLH1
MOB430
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4.428.600
47
MSH2
MOB585
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.523.800
48
MSH6
Z2540RT
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3.666.700
49
PMS2
PDM171
100
µl
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5.381.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây