Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vnz000019802 |
3600275957 |
117.770.000 |
123.320.000 |
3 |
||
2 |
vn6000371421 |
6000371421 |
843.658.000 |
914.235.200 |
45 |
||
3 |
vn4100259564 |
4100259564 |
194.315.100 |
208.059.600 |
10 |
||
4 |
vn0309829522 |
0309829522 |
165.043.500 |
177.178.500 |
10 |
||
5 |
vn0313142700 |
0313142700 |
30.089.500 |
92.735.000 |
5 |
||
6 |
vn0316567589 |
0316567589 |
199.000.000 |
208.500.000 |
2 |
||
7 |
vn6000449389 |
6000449389 |
388.257.800 |
527.290.800 |
23 |
||
8 |
vn6001580837 |
6001580837 |
69.853.000 |
87.043.000 |
11 |
||
9 |
vn0102195615 |
0102195615 |
100.949.000 |
131.005.000 |
9 |
||
10 |
vn0300483319 |
0300483319 |
910.245.500 |
949.884.000 |
29 |
||
11 |
vn0303234399 |
0303234399 |
141.658.500 |
146.124.000 |
3 |
||
12 |
vn0600337774 |
0600337774 |
175.306.500 |
175.910.000 |
8 |
||
13 |
vn0304026070 |
0304026070 |
26.250.000 |
26.250.000 |
1 |
||
14 |
vn0303923529 |
0303923529 |
15.600.000 |
15.600.000 |
1 |
||
15 |
vn0313040113 |
0313040113 |
313.740.000 |
318.190.000 |
8 |
||
16 |
vn0313369758 |
0313369758 |
48.090.000 |
51.750.000 |
3 |
||
17 |
vn0102897124 |
0102897124 |
179.550.000 |
215.250.000 |
4 |
||
18 |
vn1300382591 |
1300382591 |
51.450.000 |
51.450.000 |
3 |
||
19 |
vn0316277551 |
0316277551 |
104.900.000 |
105.500.000 |
3 |
||
20 |
vn0302850437 |
0302850437 |
104.580.000 |
104.580.000 |
1 |
||
21 |
vn1400384433 |
1400384433 |
385.560.000 |
385.770.000 |
4 |
||
22 |
vn0313449805 |
0313449805 |
18.294.000 |
20.160.000 |
1 |
||
23 |
vn0104089394 |
0104089394 |
155.166.000 |
155.166.000 |
10 |
||
24 |
vn0312897850 |
0312897850 |
55.110.000 |
81.900.000 |
1 |
||
25 |
vn0312124321 |
0312124321 |
216.000.000 |
216.000.000 |
3 |
||
26 |
vn6001509993 |
6001509993 |
56.960.000 |
65.310.000 |
3 |
||
27 |
vn0101400572 |
0101400572 |
271.500.000 |
271.500.000 |
4 |
||
28 |
vn0302597576 |
0302597576 |
43.520.000 |
43.948.000 |
4 |
||
29 |
vn0316417470 |
0316417470 |
123.140.000 |
130.829.500 |
4 |
||
30 |
vn0315599066 |
0315599066 |
96.000.000 |
100.000.000 |
1 |
||
31 |
vn3603605868 |
3603605868 |
98.000.000 |
98.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0302339800 |
0302339800 |
34.523.000 |
34.775.000 |
4 |
||
33 |
vn0301140748 |
0301140748 |
433.000.000 |
451.000.000 |
3 |
||
34 |
vn0301329486 |
0301329486 |
88.175.000 |
89.440.000 |
3 |
||
35 |
vn0301160832 |
0301160832 |
57.350.000 |
59.360.000 |
4 |
||
36 |
vn0109788942 |
0109788942 |
17.100.000 |
18.270.000 |
1 |
||
37 |
vn0311194654 |
0311194654 |
14.400.000 |
14.400.000 |
1 |
||
38 |
vn0302128158 |
0302128158 |
70.000.000 |
71.000.000 |
1 |
||
39 |
vn0301046079 |
0301046079 |
9.460.000 |
14.200.000 |
1 |
||
40 |
vn0311051649 |
0311051649 |
11.340.000 |
11.970.000 |
1 |
||
41 |
vn1801675824 |
1801675824 |
262.360.000 |
262.360.000 |
1 |
||
42 |
vn0310496959 |
0310496959 |
2.000.000 |
2.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0307159495 |
0307159495 |
40.790.000 |
40.790.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 43 nhà thầu |
6.740.054.400 |
7.268.003.600 |
240 |
||||
1 |
PP2400431427 |
G012 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
2 |
PP2400431544 |
G129 |
Vinopa |
Drotaverin clohydrat |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
500 |
2.300 |
1.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
3 |
PP2400431590 |
G175 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.486 |
10.458.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
4 |
PP2400431501 |
G086 |
Efodyl |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg/3g |
VD-27345-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
5.000 |
9.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
5 |
PP2400431485 |
G070 |
Fabadroxil |
Cefadroxil (dưới
dạng Cefadroxil
monohydrat compact) |
250mg |
'893110710024
(VD-30523-18) |
uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g;
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
20.000 |
4.800 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
6 |
PP2400431549 |
G134 |
Predegyl |
Econazol |
150mg |
VD-20818-14 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng đăt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
ViệtNam |
Hộp 01 vỉ x 03 |
Viên |
1.200 |
12.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG |
4 |
36tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
7 |
PP2400431631 |
G216 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,63g |
VD-20942-14 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5.63g |
Gói/Túi/ Lọ/ống/tuýp |
20.000 |
1.700 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
8 |
PP2400431689 |
G274 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424 (VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.533 |
3.066.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
9 |
PP2400431682 |
G267 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml |
893100207824 (VD-28678-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
8.000 |
3.780 |
30.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
10 |
PP2400431674 |
G259 |
Rosuvas Hasan 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-34897-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
13.000 |
680 |
8.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
11 |
PP2400431684 |
G269 |
Sorbitol Stella 5 g |
Sorbitol |
5g |
893100336923
(VD-22014-14) |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói/Túi/ Lọ/ống/tuýp |
4.000 |
950 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
12 |
PP2400431507 |
G092 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên, 300 viên |
Viên |
17.000 |
819 |
13.923.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
13 |
PP2400431446 |
G031 |
Amoxicilin 875mg |
Amoxicilin |
875mg |
893110385724
(VD-31665-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.974 |
98.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
14 |
PP2400431715 |
G300 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10 mg + 470 mg |
VD-20663-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
975 |
2.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
15 |
PP2400431429 |
G014 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
1.750 |
26.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
16 |
PP2400431437 |
G022 |
Aharon 150mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
50 |
24.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
17 |
PP2400431652 |
G237 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
893110203524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
6.300 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
18 |
PP2400431453 |
G038 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000
(VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
19 |
PP2400431418 |
G003 |
Bifacold |
Acetylcystein |
Mỗi gói 1g chứa: 200mg |
VD-25865-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
609 |
6.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
20 |
PP2400431561 |
G146 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g + 3,505g + 0,68g) 500ml |
955110002024 (VN-20882-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
chai/lọ/túi |
30 |
116.000 |
3.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
21 |
PP2400431456 |
G041 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
22 |
PP2400431569 |
G154 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
893110120323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 500ml |
Chai |
2.000 |
7.680 |
15.360.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
23 |
PP2400431582 |
G167 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
24 |
PP2400431477 |
G062 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
358.225 |
71.645.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
25 |
PP2400431542 |
G127 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g/50g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 50g |
Tuýp |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
26 |
PP2400431622 |
G207 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml.
Ống 2ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
300 |
21.000 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
27 |
PP2400431645 |
G230 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU |
300110010524 (VN-21788-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
28 |
PP2400431547 |
G132 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.900 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
29 |
PP2400431420 |
G005 |
Acetuss |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
893100420424
(VD-32111-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
30 |
PP2400431578 |
G163 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500UI/1ml |
893410250823
(SĐK cũ: QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
100 |
29.043 |
2.904.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
31 |
PP2400431500 |
G085 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
20.000 |
1.613 |
32.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
32 |
PP2400431422 |
G007 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
265 |
1.325.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
33 |
PP2400431447 |
G032 |
Amoxicillin 250mg |
Amoxicilin |
250 mg |
893110063324
(SĐK cũ: VD-18302-13) |
uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Cty Cp DP Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói/túi |
40.000 |
2.600 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
34 |
PP2400431678 |
G263 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
100 |
50.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
35 |
PP2400431473 |
G058 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
36 |
PP2400431627 |
G212 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
3.000 |
5.625 |
16.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
37 |
PP2400431608 |
G193 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
400 |
2.900 |
1.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
38 |
PP2400431516 |
G101 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
440 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
39 |
PP2400431626 |
G211 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
690110784224 (VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
4.000 |
12.495 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
40 |
PP2400431679 |
G264 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
630 |
10.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
41 |
PP2400431454 |
G039 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
6.000 |
3.049 |
18.294.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
42 |
PP2400431530 |
G115 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie LTD - Cogols facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
1.000 |
14.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
43 |
PP2400431571 |
G156 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
1.575 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
44 |
PP2400431560 |
G145 |
Gabapentin 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110028824 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.780 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
45 |
PP2400431705 |
G290 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
599 |
16.173.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
46 |
PP2400431600 |
G185 |
Loxoprofen 60mg |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-30436-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
361 |
3.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
47 |
PP2400431643 |
G228 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723
(SĐK cũ: VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.096 |
1.096.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
48 |
PP2400431672 |
G257 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100 mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10.000 |
735 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
49 |
PP2400431692 |
G277 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin |
1mg/ml lọ 1ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
400 |
19.950 |
7.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
50 |
PP2400431641 |
G226 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
2.000 |
6.200 |
12.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
51 |
PP2400431717 |
G302 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/ 10ml |
893100220824 (VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
4.998 |
49.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
52 |
PP2400431589 |
G174 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
10.000 |
882 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
53 |
PP2400431707 |
G292 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.239 |
74.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
54 |
PP2400431633 |
G218 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
41.800 |
20.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
55 |
PP2400431693 |
G278 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%; 5g |
893110598324 (VD-24846-16) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Chai/lọ/ tube |
100 |
3.550 |
355.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
56 |
PP2400431505 |
G090 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên; Hộp 10 vỉ x 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1.000 viên |
Viên |
120.000 |
29 |
3.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
57 |
PP2400431541 |
G126 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
15.000 |
257 |
3.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
58 |
PP2400431720 |
G305 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 |
400UI/0,4ml (12.000IU/12ml) |
VD-24822-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
H/1 chai x 12ml |
Chai |
550 |
36.900 |
20.295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
59 |
PP2400431667 |
G252 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110914924 (VD-22675-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
60 |
PP2400431646 |
G231 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
893115428724
(SĐK cũ: VD-24706-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
315 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
61 |
PP2400431668 |
G253 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/ 8ml |
893110207624 (VD-25760-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
H/24 ống x 8ml |
Ống |
10.000 |
4.300 |
43.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
62 |
PP2400431572 |
G157 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g
Tuýp 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6.930 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
63 |
PP2400431463 |
G048 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
893100718424 (VD-23326-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
6.500 |
3.990 |
25.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
64 |
PP2400431482 |
G067 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.900 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
65 |
PP2400431673 |
G258 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
7.000 |
6.824 |
47.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
66 |
PP2400431657 |
G242 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.050 |
61.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
67 |
PP2400431699 |
G284 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
1.890 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
68 |
PP2400431521 |
G106 |
Agdicerin |
Diacerein |
50mg |
VD-33143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; Hộp 3 vỉ (Nhôm/nhôm) x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
3.000 |
567 |
1.701.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
69 |
PP2400431691 |
G276 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
70 |
PP2400431426 |
G011 |
Kidmin |
Acid amin* |
7.2%, 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
500 |
115.000 |
57.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
71 |
PP2400431570 |
G155 |
Vinceryl 5 mg/5 ml |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
100 |
50.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
72 |
PP2400431654 |
G239 |
Tahero 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/5ml |
VD-29080-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
H/30 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
4.800 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
73 |
PP2400431440 |
G025 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
299 |
29.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
74 |
PP2400431553 |
G138 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
VN-21892- 19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
H/12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
600 |
103.950 |
62.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
75 |
PP2400431435 |
G020 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
30mg/5ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
3.000 |
1.680 |
5.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
76 |
PP2400431488 |
G073 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil |
1000mg |
VD-34199-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.700 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
77 |
PP2400431424 |
G009 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
840 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
78 |
PP2400431444 |
G029 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.486 |
104.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
79 |
PP2400431648 |
G233 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/ml |
893114039523 (VD-26323-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
2.000 |
6.300 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
80 |
PP2400431526 |
G111 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat+ Natri clorid+ Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O |
2,5g/100ml+ 538mg/100ml+ 448mg/100ml+ 18,3mg/100ml+ 5,08mg/100ml |
VD-18932-13 |
Tại chỗ |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
50 |
72.492 |
3.624.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
81 |
PP2400431567 |
G152 |
Glucose 30% |
Glucose |
1,5g/5ml |
893110712124 (VD-24900-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
500 |
1.200 |
600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
82 |
PP2400431607 |
G192 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
40.000 |
3.300 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
83 |
PP2400431525 |
G110 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
300 |
750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
84 |
PP2400431471 |
G056 |
GONCAL |
Calci carbonat+ calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.950 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
85 |
PP2400431630 |
G215 |
Oresol new |
Natri clorid + Kali clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g+ 0,3g+ 0,509g +2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
16.000 |
1.050 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
86 |
PP2400431531 |
G116 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424
(SĐK cũ: VD-29946-18) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
1.000 |
780 |
780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
87 |
PP2400431509 |
G094 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
2.075 |
622.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
88 |
PP2400431474 |
G059 |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg /10ml |
893100069700 (VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10ml |
Gói/Túi/ chai/Lọ/Ống |
23.000 |
3.400 |
78.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
89 |
PP2400431479 |
G064 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024
(VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
90 |
PP2400431602 |
G187 |
Coliet |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g +1,68g +1,46g + 0,75g |
893110887224 (VD-32852-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
H/4 gói x 73,69g |
Gói |
1.200 |
27.930 |
33.516.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
91 |
PP2400431711 |
G296 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
92 |
PP2400431458 |
G043 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
H/5 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
5.000 |
2.898 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
93 |
PP2400431706 |
G291 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000UI+400UI |
VD-19369-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
576 |
13.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
94 |
PP2400431644 |
G229 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
100.000IU +35.000IU + 35.000IU |
893110181924 (VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.950 |
27.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
95 |
PP2400431604 |
G189 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg/ 10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
28.000 |
2.940 |
82.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
96 |
PP2400431532 |
G117 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
640 |
640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
97 |
PP2400431722 |
G307 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400UI (400mg) |
VD-21448-14 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
450 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
98 |
PP2400431423 |
G008 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Chai/lọ/ống/ tube |
180 |
3.450 |
621.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
99 |
PP2400431529 |
G114 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
1g/100g; tuýp 30g |
893100267523 (VD-26693-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Chai/lọ/ tube |
200 |
25.500 |
5.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
100 |
PP2400431506 |
G091 |
Vinphastu |
Cinnarizin |
25mg |
893100305023 (VD-28151-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
68 |
6.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
101 |
PP2400431568 |
G153 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
50 |
12.810 |
640.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
102 |
PP2400431434 |
G019 |
Ambroxol |
Ambroxol |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
118 |
2.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
103 |
PP2400431539 |
G124 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml, 5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
100 |
55.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
104 |
PP2400431556 |
G141 |
Agietoxib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-29648-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.700 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
105 |
PP2400431710 |
G295 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.239 |
24.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
106 |
PP2400431545 |
G130 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ ×10 viên |
Viên |
30.000 |
570 |
17.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
107 |
PP2400431580 |
G165 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
400 |
415.000 |
166.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
108 |
PP2400431499 |
G084 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
109 |
PP2400431511 |
G096 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05%/30g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Chai/lọ/ tube |
150 |
31.500 |
4.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
110 |
PP2400431704 |
G289 |
Cavinton |
Vinpocetine |
10mg/2ml |
VN-9211-09
(599110417523) |
Tiêm |
thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
18.900 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
111 |
PP2400431504 |
G089 |
Kacerin |
Cetirizin |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên, chai 1.000 viên |
Viên |
20.000 |
84 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
112 |
PP2400431625 |
G210 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
chai/lọ/túi |
4.000 |
6.279 |
25.116.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
113 |
PP2400431546 |
G131 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600
(VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.050 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
114 |
PP2400431592 |
G177 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
294 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
115 |
PP2400431635 |
G220 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat
(bromid) |
0,25 mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
100 |
5.460 |
546.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
116 |
PP2400431653 |
G238 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
10.000 |
1.785 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
117 |
PP2400431428 |
G013 |
Aginmezin 5 |
Alimemazin |
5mg |
893100628024
(SĐK cũ: VD-31564-19) |
uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
80 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
118 |
PP2400431577 |
G162 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
1000LD50 |
QLSP-0776-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
30 |
465.150 |
13.954.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
119 |
PP2400431675 |
G260 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14 |
Uống |
viên nén tan rã nhanh trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.470 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
120 |
PP2400431663 |
G248 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
VD-24084-16 (893112426324) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
315 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
121 |
PP2400431640 |
G225 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 (Gia hạn đến 30/12/2025) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
60.000 |
690 |
41.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
122 |
PP2400431620 |
G205 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
'893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
6.993 |
10.489.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
123 |
PP2400431467 |
G052 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 (VD-27984-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.400 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
124 |
PP2400431562 |
G147 |
Glumeben 500mg/5mg |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 500mg |
893110040723 (VD-24599-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.310 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
125 |
PP2400431718 |
G303 |
Vitamin C |
Vitamin C |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
10.000 |
220 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
126 |
PP2400431460 |
G045 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
294 |
294.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
127 |
PP2400431596 |
G181 |
Auroliza 5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-17253-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
890 |
8.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
128 |
PP2400431610 |
G195 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
450 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
129 |
PP2400431637 |
G222 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.350 |
16.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
130 |
PP2400431599 |
G184 |
Agilosart 12,5 |
Losartan |
12.5mg |
893110144024 (VD-27745-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
H/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.260 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
131 |
PP2400431493 |
G078 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50 mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
132 |
PP2400431450 |
G035 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-31714-19 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói/túi |
10.000 |
7.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
133 |
PP2400431563 |
G148 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg+500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.748 |
262.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
134 |
PP2400431719 |
G304 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
60.000 |
1.900 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
135 |
PP2400431520 |
G105 |
Panthenol |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) |
5%,20g |
893100586724 (VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 20 gam |
Tuýp |
200 |
18.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
136 |
PP2400431669 |
G254 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%-140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/1 chai x 140ml |
Chai |
1.000 |
26.880 |
26.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
137 |
PP2400431629 |
G214 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
700 |
1.365 |
955.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
138 |
PP2400431702 |
G287 |
Braiporin syrup |
Valproat natri |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 (Gia hạn đến 31/12/2024) |
uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
300 |
120.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
139 |
PP2400431459 |
G044 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/30g |
893110654524 (VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/ 1 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
400 |
27.500 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
140 |
PP2400431574 |
G159 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
15.000 |
100 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
141 |
PP2400431555 |
G140 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VD-29952-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
3.000 |
7.980 |
23.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
142 |
PP2400431642 |
G227 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU |
VD-25258-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1 gam |
Gói/Túi/ Lọ/ống/tuýp |
400 |
1.050 |
420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
143 |
PP2400431481 |
G066 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Chai/lọ/Gói/túi |
10.000 |
3.696 |
36.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
144 |
PP2400431534 |
G119 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
5.950 |
29.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
145 |
PP2400431491 |
G076 |
Glencinone |
Cefdinir |
125mg |
893110719324 (SĐK cũ VD-29581-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.990 |
29.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
146 |
PP2400431536 |
G121 |
Sapidone |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100046600 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
750 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
147 |
PP2400431647 |
G232 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
2.760 |
82.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
148 |
PP2400431417 |
G002 |
SaViLeucin |
Acetyl leucin |
500mg |
893100678824 (VD-29126-18) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.200 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
149 |
PP2400431425 |
G010 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
397 |
794.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
150 |
PP2400431677 |
G262 |
Atisalbu |
Salbutamol Sulfat |
2mg/5ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
151 |
PP2400431721 |
G306 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
H/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.850 |
16.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
152 |
PP2400431431 |
G016 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4.2mg (4200 UI) |
893110347723
(VD-18964-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
150 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
153 |
PP2400431476 |
G061 |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30mg |
893110251624 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.982 |
5.964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
154 |
PP2400431564 |
G149 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
3.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
155 |
PP2400431494 |
G079 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Chai/lọ/gói/túi/ống/ tube |
10.000 |
6.825 |
68.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
156 |
PP2400431550 |
G135 |
Savi Enalapril HCT 10/12,5 |
Enalapril + hydroclothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110098100 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
157 |
PP2400431579 |
G164 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
1.000 |
222.000 |
222.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
158 |
PP2400431659 |
G244 |
Vinpecine |
Pefloxacin |
400mg/5ml |
VD-19989-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
159 |
PP2400431621 |
G206 |
Morphin 30 mg |
Morphin |
30mg |
VD-19031-13 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
H/3 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
7.150 |
21.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
160 |
PP2400431464 |
G049 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
161 |
PP2400431618 |
G203 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g+ 7g)/118ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
H/1 chai 133ml |
Chai |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
162 |
PP2400431660 |
G245 |
Periwel 4 |
Perindopril |
4mg |
893110042923
(VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
163 |
PP2400431445 |
G030 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1g |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
164 |
PP2400431465 |
G050 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (VD-17042-12) |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Lọ/Chai/ống |
1.000 |
19.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
165 |
PP2400431416 |
G001 |
Aclon |
Aceclofenac |
100mg |
893110048223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.600 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
166 |
PP2400431586 |
G171 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g; 5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
150 |
2.780 |
417.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
167 |
PP2400431483 |
G068 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110599624
(VD-28068-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
15.000 |
8.600 |
129.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
168 |
PP2400431421 |
G006 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
76 |
760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
169 |
PP2400431554 |
G139 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 17/06/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
30 |
120.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
170 |
PP2400431559 |
G144 |
Haduspiro 50/20 |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
893110108200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
946 |
9.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
171 |
PP2400431487 |
G072 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil monohydrate tương đương cefadroxil |
500mg |
893110495024
(VD-23835-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên |
Viên |
50.000 |
2.700 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
172 |
PP2400431484 |
G069 |
Cloram drop 0,5% |
Cloramphenicol |
5mg/ml; Lọ 1ml |
VD-34665-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
500 |
5.500 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
173 |
PP2400431636 |
G221 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
10 |
100.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
174 |
PP2400431462 |
G047 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
175 |
PP2400431528 |
G113 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
1g/100g, tube 50g |
893100267523 (VD-26693-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Chai/lọ/ tube |
200 |
49.500 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
176 |
PP2400431515 |
G100 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
884 |
8.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
177 |
PP2400431594 |
G179 |
Lidonalin |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024 (VD-21404-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
200 |
4.830 |
966.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
178 |
PP2400431588 |
G173 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
1.449 |
27.531.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
179 |
PP2400431656 |
G241 |
Parametho DWP 300/380 mg |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110233324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
819 |
16.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
180 |
PP2400431597 |
G182 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
594110023123 (VN-20703-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
H/3 vỉ x10 viên |
Viên |
5.000 |
3.550 |
17.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
181 |
PP2400431419 |
G004 |
Stacytine 200 |
N-Acetylcystein |
200mg |
893100107723 (VD-20374-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
1.700 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
182 |
PP2400431703 |
G288 |
Cavinton |
Vinpocetin |
5mg |
VN-20508-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
2.730 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
183 |
PP2400431439 |
G024 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
2.000 |
700 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
184 |
PP2400431457 |
G042 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
504 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
185 |
PP2400431455 |
G040 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.109 -2.109 cfu |
893400175100
(QLSP-0795-14) |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần hóa - dược phẩm mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1g |
Gói 1g |
15.000 |
3.674 |
55.110.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
186 |
PP2400431655 |
G240 |
Bakidol Extra 250/2 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg + 2mg |
VD-22506-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
H/30 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
187 |
PP2400431461 |
G046 |
Anbabrom |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-35419-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống 5ml |
Gói/Túi/ chai/Lọ/Ống |
10.000 |
3.680 |
36.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
188 |
PP2400431438 |
G023 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
300 |
17.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
189 |
PP2400431519 |
G104 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
705 |
705.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
190 |
PP2400431639 |
G224 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
50.000 |
504 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
191 |
PP2400431573 |
G158 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924
(SĐK cũ: VD-28828-18) |
uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.470 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
192 |
PP2400431575 |
G160 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
399 |
3.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
193 |
PP2400431695 |
G280 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
2.719 |
1.359.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
194 |
PP2400431585 |
G170 |
Ketoderm |
Ketoconazol |
2%, 10g |
893100138124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Chai/lọ/ tube |
150 |
4.250 |
637.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
195 |
PP2400431665 |
G250 |
Vik 1 inj. |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
200 |
11.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
196 |
PP2400431441 |
G026 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
105 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
197 |
PP2400431475 |
G060 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
4.000 |
928 |
3.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
198 |
PP2400431687 |
G272 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
7.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
199 |
PP2400431591 |
G176 |
Kaflovo |
Levofloxacin |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 5 viên; |
viên |
10.000 |
980 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
200 |
PP2400431638 |
G223 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
200 |
15.900 |
3.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
201 |
PP2400431681 |
G266 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224 (VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
690 |
2.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
202 |
PP2400431565 |
G150 |
Cadiflex |
Glucosamin |
500mg |
893100931124
(SĐK cũ: VD-24658-16) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 2 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
2.195 |
43.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
203 |
PP2400431712 |
G297 |
Dubemin injection |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg+ 100mg + 1mg)/3ml |
894110784824
(SĐK cũ: VN-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
1.000 |
13.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
204 |
PP2400431478 |
G063 |
Desalmux |
Carbocistein |
375mg |
VD-28433-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Roussel Việt Nam |
Việt Nam |
H/12 gói x 3g |
Gói |
10.000 |
4.650 |
46.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
205 |
PP2400431451 |
G036 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
13.000 |
9.450 |
122.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
206 |
PP2400431716 |
G301 |
Obibebe |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
(5mg + 470mg)/ 10ml |
893110347323
(VD-21297-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ố |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
10.000 |
4.079 |
40.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
207 |
PP2400431503 |
G088 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523
(SĐK cũ: VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Chai x 100 viên |
Viên |
40.000 |
1.360 |
54.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
208 |
PP2400431606 |
G191 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 80mg);10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói/Túi/ Lọ/ống/tuýp |
36.000 |
3.900 |
140.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
209 |
PP2400431649 |
G234 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
2.000 |
3.100 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
210 |
PP2400431566 |
G151 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% 500ml |
893110120423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 500ml |
Chai |
2.000 |
10.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
211 |
PP2400431492 |
G077 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
H/1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.700 |
53.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
212 |
PP2400431650 |
G235 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
2.000 |
10.800 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
213 |
PP2400431670 |
G255 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
30 |
27.000 |
810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
214 |
PP2400431624 |
G209 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml; 1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
215 |
PP2400431697 |
G282 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
450 |
6.510 |
2.929.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
216 |
PP2400431664 |
G249 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (VD3-76-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
1.500 |
1.470 |
2.205.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
217 |
PP2400431632 |
G217 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
100 |
32.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
218 |
PP2400431495 |
G080 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml, 40ml |
VN-20148-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. |
Pakistan |
H/1 lọ bột pha 40ml hỗn dịch uống |
Lọ |
500 |
59.600 |
29.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
219 |
PP2400431433 |
G018 |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
935 |
18.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
220 |
PP2400431612 |
G197 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
221 |
PP2400431535 |
G120 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223 (VN-18867-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
6.816 |
34.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
222 |
PP2400431540 |
G125 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
2.000 |
4.150 |
8.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
223 |
PP2400431432 |
G017 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
567 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
224 |
PP2400431708 |
G293 |
Setblood |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.060 |
47.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
225 |
PP2400431714 |
G299 |
Vitamin B6 |
Vitamin B6 |
100mg/ml |
893110448824 (VD-24911-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
500 |
780 |
390.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
226 |
PP2400431430 |
G015 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg (4200đơn vị USP) |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
780 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
227 |
PP2400431558 |
G143 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin |
20 mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.599 |
91.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
228 |
PP2400431587 |
G172 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.785 |
8.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
229 |
PP2400431466 |
G051 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
600 |
41.600 |
24.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
230 |
PP2400431508 |
G093 |
BFS-Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
200mg/10ml |
893115383424 (VD-31613-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
55.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
231 |
PP2400431470 |
G055 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
232 |
PP2400431510 |
G095 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
6.850 |
342.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
233 |
PP2400431514 |
G099 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3.000 |
1.150 |
3.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
234 |
PP2400431623 |
G208 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml.
0,4 ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5.500 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
235 |
PP2400431694 |
G279 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
400 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
236 |
PP2400431551 |
G136 |
Sismyodine |
Eperison |
50mg |
893110304423 (VD-30602-18) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
250 |
3.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
237 |
PP2400431700 |
G285 |
Vashasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
420 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
238 |
PP2400431614 |
G199 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/tuýp |
600 |
14.200 |
8.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
239 |
PP2400431601 |
G186 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
5.000 |
5.119 |
25.595.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |
|
240 |
PP2400431513 |
G098 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml - 100ml |
893110708524 (VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
68.000 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400540635_2502251833 |
26/02/2025 |
Trung tâm Y tế huyện M'Drắk |