Mua thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc phục vụ khám, chữa bệnh năm 2024-2025 của Trung tâm Y tế huyện M'Đrắk
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 30/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:34 30/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
48
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400431416 Aceclofenac vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 3.439.250 150 32.000.000 32.000.000 0
2 PP2400431417 Acetyl leucin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 11.000.000 11.000.000 0
3 PP2400431418 N-Acetylcystein vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 6.090.000 6.090.000 0
4 PP2400431419 N-Acetylcystein vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 34.000.000 34.000.000 0
5 PP2400431420 N-Acetylcystein vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 5.212.500 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 4.217.975 150 66.000.000 66.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 73.500.000 73.500.000 0
6 PP2400431421 Acetylsalicylic acid vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 760.000 760.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 2.100.000 2.100.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 840.000 840.000 0
7 PP2400431422 Acetylsalicylic acid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.275.125 150 1.325.000 1.325.000 0
8 PP2400431423 Aciclovir vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 1.159.200 1.159.200 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 684.000 684.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 1.323.000 1.323.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 4.217.975 150 624.600 624.600 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 1.080.000 1.080.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 4.803.100 150 621.000 621.000 0
9 PP2400431424 Aciclovir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 4.200.000 4.200.000 0
10 PP2400431425 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.385.250 150 794.000 794.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 800.000 800.000 0
11 PP2400431426 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 57.500.000 57.500.000 0
12 PP2400431427 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 5.000.000 5.000.000 0
13 PP2400431428 Alimemazin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 1.640.000 1.640.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 1.600.000 1.600.000 0
14 PP2400431429 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 656.250 150 26.250.000 26.250.000 0
15 PP2400431430 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 981.250 150 15.600.000 15.600.000 0
16 PP2400431431 Alpha chymotrypsin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 7.500.000 7.500.000 0
17 PP2400431432 Alverin citrat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 7.954.750 150 28.350.000 28.350.000 0
18 PP2400431433 Alverin citrat + simethicon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 18.700.000 18.700.000 0
19 PP2400431434 Ambroxol vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 2.360.000 2.360.000 0
20 PP2400431435 Ambroxol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 1.293.750 150 5.040.000 5.040.000 0
21 PP2400431436 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.359.750 150 17.670.000 17.670.000 0
22 PP2400431437 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 5.381.250 150 1.200.000 1.200.000 0
23 PP2400431438 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.359.750 150 5.250.000 5.250.000 0
24 PP2400431439 Amitriptylin hydroclorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 1.400.000 1.400.000 0
25 PP2400431440 Amlodipin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 120 2.637.500 150 29.900.000 29.900.000 0
26 PP2400431441 Amlodipin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 15.750.000 15.750.000 0
27 PP2400431444 Amoxicilin vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 120 2.614.500 150 104.580.000 104.580.000 0
28 PP2400431445 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.206.500 150 157.500.000 157.500.000 0
29 PP2400431446 Amoxicilin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 7.954.750 150 98.700.000 98.700.000 0
30 PP2400431447 Amoxicilin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 104.000.000 104.000.000 0
31 PP2400431448 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.206.500 150 194.250.000 194.250.000 0
32 PP2400431449 Amoxicilin + acid clavulanic vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 10.078.250 150 98.000.000 98.000.000 0
33 PP2400431450 Amoxicilin + acid clavulanic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
34 PP2400431451 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.206.500 150 122.850.000 122.850.000 0
35 PP2400431453 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 7.954.750 150 19.950.000 19.950.000 0
36 PP2400431454 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.359.750 150 22.200.000 22.200.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 120 504.000 150 18.294.000 18.294.000 0
37 PP2400431455 Bacillus claussii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 4.897.500 150 55.110.000 55.110.000 0
38 PP2400431456 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 5.400.000 150 82.500.000 82.500.000 0
39 PP2400431457 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 5.040.000 5.040.000 0
40 PP2400431458 Betahistin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 14.490.000 14.490.000 0
41 PP2400431459 Betamethason vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 11.000.000 11.000.000 0
42 PP2400431460 Bisoprolol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.275.125 150 294.000 294.000 0
43 PP2400431461 Bromhexin hydroclorid vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 3.432.750 150 38.000.000 38.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 36.800.000 36.800.000 0
44 PP2400431462 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.275.125 150 12.600.000 12.600.000 0
45 PP2400431463 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 25.935.000 25.935.000 0
46 PP2400431464 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.250.000 150 45.000.000 45.000.000 0
47 PP2400431465 Bupivacain hydroclorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 19.000.000 19.000.000 0
48 PP2400431466 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.439.648 150 24.960.000 24.960.000 0
49 PP2400431467 Calci carbonat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
50 PP2400431470 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 35.000.000 35.000.000 0
51 PP2400431471 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 5.400.000 150 19.500.000 19.500.000 0
52 PP2400431473 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 18.000.000 18.000.000 0
53 PP2400431474 Calci lactat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 78.200.000 78.200.000 0
54 PP2400431475 Carbamazepin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 3.712.000 3.712.000 0
55 PP2400431476 Carbazochrom vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.275.125 150 5.964.000 5.964.000 0
56 PP2400431477 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.270.738 150 71.645.000 71.645.000 0
57 PP2400431478 Carbocistein vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 46.500.000 46.500.000 0
58 PP2400431479 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 7.954.750 150 49.980.000 49.980.000 0
59 PP2400431481 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.206.500 150 36.960.000 36.960.000 0
60 PP2400431482 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.250.000 150 49.500.000 49.500.000 0
61 PP2400431483 Cefaclor vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 5.381.250 150 129.000.000 129.000.000 0
62 PP2400431484 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 2.750.000 2.750.000 0
63 PP2400431485 Cefadroxil vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 120 2.500.000 150 96.000.000 96.000.000 0
64 PP2400431487 Cefadroxil vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 5.212.500 150 135.000.000 135.000.000 0
65 PP2400431488 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.385.250 150 135.000.000 135.000.000 0
66 PP2400431489 Cefamandol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 662.000.000 662.000.000 0
67 PP2400431491 Cefdinir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 29.950.000 29.950.000 0
68 PP2400431492 Cefdinir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 53.500.000 53.500.000 0
69 PP2400431493 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 25.000.000 25.000.000 0
70 PP2400431494 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.206.500 150 68.250.000 68.250.000 0
71 PP2400431495 Cefixim vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 29.800.000 29.800.000 0
72 PP2400431497 Cefoperazon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 184.000.000 184.000.000 0
73 PP2400431498 Cefoxitin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 5.800.000 150 232.000.000 232.000.000 0
74 PP2400431499 Cefpodoxim vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 120 2.450.000 150 98.000.000 98.000.000 0
75 PP2400431500 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.385.250 150 32.260.000 32.260.000 0
76 PP2400431501 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.250.000 150 45.000.000 45.000.000 0
77 PP2400431502 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.385.250 150 6.390.000 6.390.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 4.897.500 150 33.670.000 33.670.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 10.078.250 150 39.500.000 39.500.000 0
78 PP2400431503 Celecoxib vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 54.400.000 54.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.369.375 150 54.400.000 54.400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 55.600.000 55.600.000 0
79 PP2400431504 Cetirizin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 1.680.000 1.680.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 1.500.000 1.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.439.648 150 6.000.000 6.000.000 0
80 PP2400431505 Chlorpheniramin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 3.480.000 3.480.000 0
81 PP2400431506 Cinnarizin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 7.500.000 7.500.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 6.800.000 6.800.000 0
82 PP2400431507 Ciprofloxacin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 13.923.000 13.923.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 13.855.000 13.855.000 0
83 PP2400431508 Ciprofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 55.000.000 55.000.000 0
84 PP2400431509 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.385.250 150 622.500 622.500 0
85 PP2400431510 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.982.625 150 455.000 455.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 367.500 367.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 4.217.975 150 342.500 342.500 0
86 PP2400431511 Clobetasol propionat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 4.725.000 4.725.000 0
87 PP2400431512 Clorpromazin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 2.300.000 2.300.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 2.300.000 2.300.000 0
88 PP2400431513 Clotrimazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 6.800.000 6.800.000 0
89 PP2400431514 Clotrimazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 4.869.750 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 3.780.000 3.780.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 3.439.250 150 3.450.000 3.450.000 0
90 PP2400431515 Colchicin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 4.869.750 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.982.625 150 9.000.000 9.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 8.840.000 8.840.000 0
91 PP2400431516 Colchicin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 4.400.000 4.400.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 5.000.000 5.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 8.840.000 8.840.000 0
92 PP2400431519 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.385.250 150 705.000 705.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 710.000 710.000 0
93 PP2400431520 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 3.600.000 3.600.000 0
94 PP2400431521 Diacerein vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 1.920.000 1.920.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 1.701.000 1.701.000 0
95 PP2400431525 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 750.000 750.000 0
96 PP2400431526 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 3.624.600 3.624.600 0
97 PP2400431528 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 9.900.000 9.900.000 0
98 PP2400431529 Diclofenac vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 5.100.000 5.100.000 0
99 PP2400431530 Diclofenac vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 120 2.637.500 150 14.000.000 14.000.000 0
100 PP2400431531 Diclofenac vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 780.000 780.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 900.000 900.000 0
101 PP2400431532 Digoxin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 640.000 640.000 0
102 PP2400431534 Diosmin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 29.750.000 29.750.000 0
103 PP2400431535 Diosmin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 34.080.000 34.080.000 0
104 PP2400431536 Diosmin + hesperidin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 2.584.000 150 10.500.000 10.500.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 10.640.000 10.640.000 0
105 PP2400431539 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 5.500.000 5.500.000 0
106 PP2400431540 Domperidon vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 4.217.975 150 8.300.000 8.300.000 0
107 PP2400431541 Domperidon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 3.855.000 3.855.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 4.869.750 150 7.500.000 7.500.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 4.785.000 4.785.000 0
108 PP2400431542 Đồng sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 30.000.000 30.000.000 0
109 PP2400431543 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.982.625 150 2.653.000 2.653.000 0
110 PP2400431544 Drotaverin clohydrat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 1.150.000 1.150.000 0
111 PP2400431545 Drotaverin clohydrat vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 120 456.750 150 17.100.000 17.100.000 0
112 PP2400431546 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 7.954.750 150 52.500.000 52.500.000 0
113 PP2400431547 Ebastin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 49.500.000 49.500.000 0
114 PP2400431549 Econazol vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 120 360.000 150 14.400.000 14.400.000 0
115 PP2400431550 Enalapril + hydroclothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 1.775.000 150 70.000.000 70.000.000 0
116 PP2400431551 Eperison vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 3.900.000 3.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 4.410.000 4.410.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 8.625.000 8.625.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 4.725.000 4.725.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 981.250 150 5.535.000 5.535.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 3.750.000 3.750.000 0
117 PP2400431553 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 62.370.000 62.370.000 0
118 PP2400431554 Erythropoietin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 3.600.000 3.600.000 0
119 PP2400431555 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 23.940.000 23.940.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 23.970.000 23.970.000 0
120 PP2400431556 Etoricoxib vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 18.500.000 18.500.000 0
121 PP2400431558 Fluvastatin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 91.980.000 91.980.000 0
122 PP2400431559 Furosemid + spironolacton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.982.625 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 355.000 150 9.460.000 9.460.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 981.250 150 9.590.000 9.590.000 0
123 PP2400431560 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 1.449.250 150 11.340.000 11.340.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 299.250 150 11.970.000 11.970.000 0
124 PP2400431561 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 3.480.000 3.480.000 0
125 PP2400431562 Glibenclamid + metformin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
126 PP2400431563 Gliclazid + metformin vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 120 6.559.000 150 262.360.000 262.360.000 0
127 PP2400431564 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.982.625 150 45.000.000 45.000.000 0
128 PP2400431565 Glucosamin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 2.584.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 43.900.000 43.900.000 0
129 PP2400431566 Glucose vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 3.432.750 150 20.000.000 20.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 20.370.000 20.370.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 20.560.000 20.560.000 0
130 PP2400431567 Glucose vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 600.000 600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 665.000 665.000 0
131 PP2400431568 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 640.500 640.500 0
132 PP2400431569 Glucose vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 3.432.750 150 15.360.000 15.360.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 16.170.000 16.170.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 15.800.000 15.800.000 0
133 PP2400431570 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 5.000.000 5.000.000 0
134 PP2400431571 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 4.869.750 150 1.575.000 1.575.000 0
135 PP2400431572 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 3.465.000 3.465.000 0
136 PP2400431573 Griseofulvin vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 1.620.000 1.620.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 1.470.000 1.470.000 0
137 PP2400431574 Haloperidol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 1.500.000 1.500.000 0
138 PP2400431575 Haloperidol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.275.125 150 3.990.000 3.990.000 0
139 PP2400431576 Heptaminol hydroclorid vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 1.033.000 1.033.000 0
140 PP2400431577 Huyết thanh kháng nọc rắn vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 13.954.500 13.954.500 0
141 PP2400431578 Huyết thanh kháng uốn ván vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 2.904.300 2.904.300 0
142 PP2400431579 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.982.625 150 222.000.000 222.000.000 0
143 PP2400431580 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 11.982.625 150 166.000.000 166.000.000 0
144 PP2400431582 Irbesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 70.000.000 70.000.000 0
145 PP2400431585 Ketoconazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 712.500 712.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 4.217.975 150 675.000 675.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 4.803.100 150 637.500 637.500 0
146 PP2400431586 Ketoconazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 472.500 472.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 472.500 472.500 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 472.500 472.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 4.217.975 150 417.000 417.000 0
147 PP2400431587 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.369.375 150 8.925.000 8.925.000 0
148 PP2400431588 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 27.531.000 27.531.000 0
149 PP2400431589 Lactobacillus Acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 8.820.000 8.820.000 0
150 PP2400431590 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.369.375 150 10.458.000 10.458.000 0
151 PP2400431591 Levofloxacin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 9.800.000 9.800.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 8.400.000 8.400.000 0
152 PP2400431592 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 7.954.750 150 8.820.000 8.820.000 0
153 PP2400431593 Lidocain hydroclorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 1.590.000 1.590.000 0
154 PP2400431594 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 966.000 966.000 0
155 PP2400431596 Lisinopril vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 450.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 8.900.000 8.900.000 0
156 PP2400431597 Lisinopril vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 17.750.000 17.750.000 0
157 PP2400431598 Losartan vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 10.078.250 150 90.000.000 90.000.000 0
158 PP2400431599 Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 15.120.000 15.120.000 0
159 PP2400431600 Loxoprofen vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 3.950.000 3.950.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.385.250 150 3.610.000 3.610.000 0
160 PP2400431601 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.270.738 150 25.595.000 25.595.000 0
161 PP2400431602 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 33.516.000 33.516.000 0
162 PP2400431603 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.359.750 150 11.200.000 11.200.000 0
163 PP2400431604 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 3.439.250 150 82.320.000 82.320.000 0
164 PP2400431605 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 68.880.000 68.880.000 0
165 PP2400431606 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 4.803.100 150 140.400.000 140.400.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 10.078.250 150 143.640.000 143.640.000 0
166 PP2400431607 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.250.000 150 132.000.000 132.000.000 0
167 PP2400431608 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 1.160.000 1.160.000 0
168 PP2400431609 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 12.600.000 12.600.000 0
169 PP2400431610 Meloxicam vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 3.439.250 150 18.900.000 18.900.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
170 PP2400431612 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.275.125 150 49.980.000 49.980.000 0
171 PP2400431613 Metoclopramid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 1.352.000 1.352.000 0
172 PP2400431614 Metoclopramid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 8.520.000 8.520.000 0
173 PP2400431618 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 11.800.000 11.800.000 0
174 PP2400431620 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 10.489.500 10.489.500 0
175 PP2400431621 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 21.450.000 21.450.000 0
176 PP2400431622 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 6.300.000 6.300.000 0
177 PP2400431623 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 2.750.000 2.750.000 0
178 PP2400431624 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 2.940.000 2.940.000 0
179 PP2400431625 Natri clorid vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 3.432.750 150 30.000.000 30.000.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 25.116.000 25.116.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 26.000.000 26.000.000 0
180 PP2400431626 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 49.980.000 49.980.000 0
181 PP2400431627 Natri clorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 16.884.000 16.884.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 16.875.000 16.875.000 0
182 PP2400431628 Natri clorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 21.500.000 21.500.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 10.078.250 150 20.340.000 20.340.000 0
183 PP2400431629 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.385.250 150 955.500 955.500 0
184 PP2400431630 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 16.800.000 16.800.000 0
185 PP2400431631 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 34.000.000 34.000.000 0
186 PP2400431632 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 3.200.000 3.200.000 0
187 PP2400431633 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.270.738 150 20.900.000 20.900.000 0
188 PP2400431634 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 7.250.000 150 19.900.000 19.900.000 0
189 PP2400431635 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 546.000 546.000 0
190 PP2400431636 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.439.648 150 1.000.000 1.000.000 0
191 PP2400431637 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.439.648 150 16.750.000 16.750.000 0
192 PP2400431638 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 3.200.000 3.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 4.217.975 150 3.180.000 3.180.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 3.600.000 3.600.000 0
193 PP2400431639 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 30.950.000 30.950.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 26.000.000 26.000.000 0
194 PP2400431640 Nước cất pha tiêm vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 41.400.000 41.400.000 0
195 PP2400431641 Nước cất pha tiêm vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 12.684.000 12.684.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 12.400.000 12.400.000 0
196 PP2400431642 Nystatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 520.800 520.800 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 420.000 420.000 0
197 PP2400431643 Nystatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 1.096.000 1.096.000 0
198 PP2400431644 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 27.650.000 27.650.000 0
199 PP2400431645 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 95.000.000 95.000.000 0
200 PP2400431646 Ofloxacin vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 6.900.000 6.900.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 3.150.000 3.150.000 0
201 PP2400431647 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 4.869.750 150 82.800.000 82.800.000 0
202 PP2400431648 Oxytocin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
203 PP2400431649 Papaverin hydroclorid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 6.200.000 6.200.000 0
204 PP2400431650 Paracetamol (acetaminophen) vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 3.432.750 150 21.600.000 21.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 23.100.000 23.100.000 0
205 PP2400431652 Paracetamol (acetaminophen) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 1.293.750 150 3.150.000 3.150.000 0
206 PP2400431653 Paracetamol (acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 4.217.975 150 17.850.000 17.850.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 4.897.500 150 53.740.000 53.740.000 0
207 PP2400431654 Paracetamol (acetaminophen) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 96.000.000 96.000.000 0
208 PP2400431655 Paracetamol + chlorpheniramin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 10.500.000 10.500.000 0
209 PP2400431656 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 1.449.250 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.275.125 150 16.380.000 16.380.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 4.803.100 150 44.000.000 44.000.000 0
210 PP2400431657 Paracetamol + Methocarbamol vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 120 2.637.500 150 61.000.000 61.000.000 0
211 PP2400431659 Pefloxacin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 10.500.000 10.500.000 0
212 PP2400431660 Perindopril vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 381.200 150 2.000.000 2.000.000 0
213 PP2400431663 Phenobarbital vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 7.875.000 7.875.000 0
214 PP2400431664 Phytomenadion (vitamin K1) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 2.205.000 2.205.000 0
215 PP2400431665 Phytomenadion (vitamin K1) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 2.200.000 2.200.000 0
216 PP2400431666 Pipecuronium bromid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.359.750 150 616.880 616.880 0
217 PP2400431667 Piracetam vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 10.000.000 10.000.000 0
218 PP2400431668 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 43.000.000 43.000.000 0
219 PP2400431669 Povidon iodin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 26.880.000 26.880.000 0
220 PP2400431670 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.439.648 150 810.000 810.000 0
221 PP2400431671 Propranolol hydroclorid vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 1.334.000 1.334.000 0
222 PP2400431672 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.275.125 150 7.350.000 7.350.000 0
223 PP2400431673 Ringer lactat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 50.568.000 50.568.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 9.018.963 150 47.768.000 47.768.000 0
224 PP2400431674 Rosuvastatin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 8.840.000 8.840.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.369.375 150 8.840.000 8.840.000 0
225 PP2400431675 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 2.584.000 150 7.350.000 7.350.000 0
226 PP2400431676 Salbutamol + ipratropium vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
227 PP2400431677 Salbutamol Sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 1.293.750 150 39.900.000 39.900.000 0
228 PP2400431678 Salbutamol Sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 3.270.738 150 5.000.000 5.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.439.648 150 7.637.900 7.637.900 0
229 PP2400431679 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 7.954.750 150 10.710.000 10.710.000 0
230 PP2400431681 Sắt fumarat + acid folic vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 2.760.000 2.760.000 0
231 PP2400431682 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 30.240.000 30.240.000 0
232 PP2400431684 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 4.869.750 150 3.800.000 3.800.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 3.120.000 3.120.000 0
233 PP2400431687 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 2.584.000 150 35.000.000 35.000.000 0
234 PP2400431688 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 4.869.750 150 44.919.000 44.919.000 0
235 PP2400431689 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 3.275.125 150 3.066.000 3.066.000 0
236 PP2400431691 Telmisartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 7.954.750 150 44.730.000 44.730.000 0
237 PP2400431692 Terbutalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 7.980.000 7.980.000 0
238 PP2400431693 Tetracyclin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 380.000 380.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 355.000 355.000 0
239 PP2400431694 Tinidazol vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 8.000.000 8.000.000 0
240 PP2400431695 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 5.385.250 150 1.359.500 1.359.500 0
241 PP2400431697 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 2.929.500 2.929.500 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 3.024.000 3.024.000 0
242 PP2400431698 Trimetazidin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 10.078.250 150 9.000.000 9.000.000 0
243 PP2400431699 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 5.381.250 150 28.350.000 28.350.000 0
244 PP2400431700 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 5.369.375 150 6.300.000 6.300.000 0
245 PP2400431702 Valproat natri vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 36.000.000 36.000.000 0
246 PP2400431703 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.359.750 150 27.300.000 27.300.000 0
247 PP2400431704 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 2.359.750 150 18.900.000 18.900.000 0
248 PP2400431705 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 16.173.000 16.173.000 0
249 PP2400431706 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 120 381.200 150 13.248.000 13.248.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 13.248.000 13.248.000 0
250 PP2400431707 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 5.449.740 150 74.340.000 74.340.000 0
251 PP2400431708 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 47.700.000 47.700.000 0
252 PP2400431709 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 4.869.750 150 24.000.000 24.000.000 0
253 PP2400431710 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 24.780.000 24.780.000 0
254 PP2400431711 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 5.381.250 150 21.000.000 21.000.000 0
255 PP2400431712 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 120 18.813.125 150 13.500.000 13.500.000 0
256 PP2400431714 Vitamin B6 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 390.000 390.000 0
257 PP2400431715 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 2.925.000 2.925.000 0
258 PP2400431716 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 1.019.750 150 40.790.000 40.790.000 0
259 PP2400431717 Vitamin C vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 6.739.150 150 49.980.000 49.980.000 0
260 PP2400431718 Vitamin C vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 120 3.051.825 150 2.200.000 2.200.000 0
vn0303479416 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ 120 2.856.175 150 2.420.000 2.420.000 0
261 PP2400431719 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 5.400.000 150 114.000.000 114.000.000 0
262 PP2400431720 Vitamin D3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 20.295.000 20.295.000 0
263 PP2400431721 Vitamin E vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 25.190.700 150 16.650.000 16.650.000 0
264 PP2400431722 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 2.584.000 150 4.500.000 4.500.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 120 55.000.000 150 6.500.000 6.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 48
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400431560 - Gabapentin

2. PP2400431656 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400431436 - Ambroxol

2. PP2400431438 - Aminophylin

3. PP2400431454 - Bacillus clausii

4. PP2400431603 - Magnesi aspartat + kali aspartat

5. PP2400431666 - Pipecuronium bromid

6. PP2400431703 - Vinpocetin

7. PP2400431704 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400431422 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400431460 - Bisoprolol

3. PP2400431462 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400431476 - Carbazochrom

5. PP2400431575 - Haloperidol

6. PP2400431612 - Methocarbamol

7. PP2400431656 - Paracetamol + methocarbamol

8. PP2400431672 - Propylthiouracil (PTU)

9. PP2400431689 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001580837
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400431421 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400431428 - Alimemazin

3. PP2400431431 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400431434 - Ambroxol

5. PP2400431441 - Amlodipin

6. PP2400431504 - Cetirizin

7. PP2400431505 - Chlorpheniramin

8. PP2400431506 - Cinnarizin

9. PP2400431507 - Ciprofloxacin

10. PP2400431516 - Colchicin

11. PP2400431521 - Diacerein

12. PP2400431551 - Eperison

13. PP2400431591 - Levofloxacin

14. PP2400431600 - Loxoprofen

15. PP2400431646 - Ofloxacin

16. PP2400431694 - Tinidazol

17. PP2400431718 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400431425 - Aciclovir

2. PP2400431488 - Cefadroxil

3. PP2400431500 - Cefuroxim

4. PP2400431502 - Cefuroxim

5. PP2400431509 - Ciprofloxacin

6. PP2400431519 - Dexamethason

7. PP2400431600 - Loxoprofen

8. PP2400431629 - Natri clorid

9. PP2400431695 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400431437 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400431483 - Cefaclor

3. PP2400431699 - Trimetazidin

4. PP2400431711 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431499 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400431514 - Clotrimazol

2. PP2400431515 - Colchicin

3. PP2400431541 - Domperidon

4. PP2400431571 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2400431647 - Esomeprazol

6. PP2400431684 - Sorbitol

7. PP2400431688 - Spiramycin + metronidazol

8. PP2400431709 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400431418 - N-Acetylcystein

2. PP2400431457 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2400431526 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2400431551 - Eperison

5. PP2400431555 - Esomeprazol

6. PP2400431586 - Ketoconazol

7. PP2400431588 - Lactobacillus acidophilus

8. PP2400431589 - Lactobacillus Acidophilus

9. PP2400431630 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

10. PP2400431639 - Nước cất pha tiêm

11. PP2400431697 - Tobramycin + dexamethason

12. PP2400431707 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400431477 - Carbetocin

2. PP2400431601 - Macrogol

3. PP2400431633 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

4. PP2400431678 - Salbutamol Sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400431510 - Clobetasol propionat

2. PP2400431515 - Colchicin

3. PP2400431543 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400431559 - Furosemid + spironolacton

5. PP2400431564 - Glimepirid + metformin

6. PP2400431579 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

7. PP2400431580 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400431464 - Budesonid

2. PP2400431482 - Cefaclor

3. PP2400431501 - Cefuroxim

4. PP2400431607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400431634 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400431536 - Diosmin + hesperidin

2. PP2400431565 - Glucosamin

3. PP2400431675 - Rotundin

4. PP2400431687 - Spiramycin

5. PP2400431722 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431545 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400431445 - Amoxicilin

2. PP2400431448 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400431451 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400431481 - Cefaclor

5. PP2400431494 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400431461 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400431566 - Glucose

3. PP2400431569 - Glucose

4. PP2400431625 - Natri clorid

5. PP2400431650 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303479416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400431421 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400431423 - Aciclovir

3. PP2400431504 - Cetirizin

4. PP2400431506 - Cinnarizin

5. PP2400431507 - Ciprofloxacin

6. PP2400431516 - Colchicin

7. PP2400431541 - Domperidon

8. PP2400431551 - Eperison

9. PP2400431573 - Griseofulvin

10. PP2400431576 - Heptaminol hydroclorid

11. PP2400431591 - Levofloxacin

12. PP2400431646 - Ofloxacin

13. PP2400431671 - Propranolol hydroclorid

14. PP2400431684 - Sorbitol

15. PP2400431718 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431563 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400431455 - Bacillus claussii

2. PP2400431463 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400431484 - Cloramphenicol

4. PP2400431508 - Ciprofloxacin

5. PP2400431539 - Dobutamin

6. PP2400431572 - Glycerol

7. PP2400431622 - Moxifloxacin + dexamethason

8. PP2400431623 - Moxifloxacin

9. PP2400431624 - Naloxon hydroclorid

10. PP2400431635 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

11. PP2400431639 - Nước cất pha tiêm

12. PP2400431717 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400431423 - Aciclovir

2. PP2400431426 - Acid amin*

3. PP2400431458 - Betahistin

4. PP2400431459 - Betamethason

5. PP2400431478 - Carbocistein

6. PP2400431492 - Cefdinir

7. PP2400431495 - Cefixim

8. PP2400431513 - Clotrimazol

9. PP2400431514 - Clotrimazol

10. PP2400431520 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

11. PP2400431525 - Diazepam

12. PP2400431535 - Diosmin

13. PP2400431542 - Đồng sulfat

14. PP2400431553 - Ephedrin

15. PP2400431556 - Etoricoxib

16. PP2400431582 - Irbesartan

17. PP2400431585 - Ketoconazol

18. PP2400431586 - Ketoconazol

19. PP2400431597 - Lisinopril

20. PP2400431599 - Losartan

21. PP2400431602 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

22. PP2400431618 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

23. PP2400431620 - Morphin

24. PP2400431621 - Morphin

25. PP2400431626 - Natri clorid

26. PP2400431645 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

27. PP2400431654 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2400431655 - Paracetamol + chlorpheniramin

29. PP2400431668 - Piracetam

30. PP2400431669 - Povidon iodin

31. PP2400431693 - Tetracyclin hydroclorid

32. PP2400431715 - Vitamin B6 + magnesi lactat

33. PP2400431720 - Vitamin D3

34. PP2400431721 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431444 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2400431421 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400431423 - Aciclovir

3. PP2400431424 - Aciclovir

4. PP2400431425 - Aciclovir

5. PP2400431428 - Alimemazin

6. PP2400431432 - Alverin citrat

7. PP2400431439 - Amitriptylin hydroclorid

8. PP2400431447 - Amoxicilin

9. PP2400431475 - Carbamazepin

10. PP2400431491 - Cefdinir

11. PP2400431503 - Celecoxib

12. PP2400431510 - Clobetasol propionat

13. PP2400431511 - Clobetasol propionat

14. PP2400431512 - Clorpromazin

15. PP2400431515 - Colchicin

16. PP2400431516 - Colchicin

17. PP2400431521 - Diacerein

18. PP2400431531 - Diclofenac

19. PP2400431536 - Diosmin + hesperidin

20. PP2400431540 - Domperidon

21. PP2400431551 - Eperison

22. PP2400431565 - Glucosamin

23. PP2400431573 - Griseofulvin

24. PP2400431574 - Haloperidol

25. PP2400431577 - Huyết thanh kháng nọc rắn

26. PP2400431578 - Huyết thanh kháng uốn ván

27. PP2400431586 - Ketoconazol

28. PP2400431593 - Lidocain hydroclorid

29. PP2400431605 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

30. PP2400431628 - Natri clorid

31. PP2400431638 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

32. PP2400431639 - Nước cất pha tiêm

33. PP2400431640 - Nước cất pha tiêm

34. PP2400431642 - Nystatin

35. PP2400431643 - Nystatin

36. PP2400431646 - Ofloxacin

37. PP2400431649 - Papaverin hydroclorid

38. PP2400431663 - Phenobarbital

39. PP2400431674 - Rosuvastatin

40. PP2400431702 - Valproat natri

41. PP2400431712 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431429 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431559 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400431503 - Celecoxib

2. PP2400431587 - Ketorolac

3. PP2400431590 - Levodopa + carbidopa

4. PP2400431674 - Rosuvastatin

5. PP2400431700 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400431420 - N-Acetylcystein

2. PP2400431487 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400431416 - Aceclofenac

2. PP2400431514 - Clotrimazol

3. PP2400431604 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2400431610 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400431420 - N-Acetylcystein

2. PP2400431423 - Aciclovir

3. PP2400431510 - Clobetasol propionat

4. PP2400431540 - Domperidon

5. PP2400431585 - Ketoconazol

6. PP2400431586 - Ketoconazol

7. PP2400431638 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2400431653 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400431440 - Amlodipin

2. PP2400431530 - Diclofenac

3. PP2400431657 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431596 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400431432 - Alverin citrat

2. PP2400431446 - Amoxicilin

3. PP2400431453 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

4. PP2400431479 - Carbocistein

5. PP2400431546 - Drotaverin clohydrat

6. PP2400431592 - Levothyroxin (muối natri)

7. PP2400431679 - Sắt fumarat + acid folic

8. PP2400431691 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400431430 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400431551 - Eperison

3. PP2400431559 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400431435 - Ambroxol

2. PP2400431652 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400431677 - Salbutamol Sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400431455 - Bacillus claussii

2. PP2400431502 - Cefuroxim

3. PP2400431653 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400431466 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400431504 - Cetirizin

3. PP2400431636 - Nhũ dịch lipid

4. PP2400431637 - Nifedipin

5. PP2400431670 - Propofol

6. PP2400431678 - Salbutamol Sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400431660 - Perindopril

2. PP2400431706 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431716 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431560 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 63

1. PP2400431417 - Acetyl leucin

2. PP2400431419 - N-Acetylcystein

3. PP2400431423 - Aciclovir

4. PP2400431433 - Alverin citrat + simethicon

5. PP2400431450 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400431461 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400431465 - Bupivacain hydroclorid

8. PP2400431467 - Calci carbonat

9. PP2400431474 - Calci lactat

10. PP2400431489 - Cefamandol

11. PP2400431497 - Cefoperazon

12. PP2400431503 - Celecoxib

13. PP2400431506 - Cinnarizin

14. PP2400431512 - Clorpromazin

15. PP2400431519 - Dexamethason

16. PP2400431528 - Diclofenac

17. PP2400431529 - Diclofenac

18. PP2400431531 - Diclofenac

19. PP2400431532 - Digoxin

20. PP2400431534 - Diosmin

21. PP2400431541 - Domperidon

22. PP2400431544 - Drotaverin clohydrat

23. PP2400431547 - Ebastin

24. PP2400431551 - Eperison

25. PP2400431554 - Erythropoietin

26. PP2400431555 - Esomeprazol

27. PP2400431558 - Fluvastatin

28. PP2400431561 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

29. PP2400431562 - Glibenclamid + metformin

30. PP2400431566 - Glucose

31. PP2400431567 - Glucose

32. PP2400431569 - Glucose

33. PP2400431570 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

34. PP2400431594 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

35. PP2400431596 - Lisinopril

36. PP2400431610 - Meloxicam

37. PP2400431613 - Metoclopramid

38. PP2400431614 - Metoclopramid

39. PP2400431625 - Natri clorid

40. PP2400431627 - Natri clorid

41. PP2400431631 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

42. PP2400431638 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

43. PP2400431641 - Nước cất pha tiêm

44. PP2400431642 - Nystatin

45. PP2400431644 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

46. PP2400431648 - Oxytocin

47. PP2400431659 - Pefloxacin

48. PP2400431664 - Phytomenadion (vitamin K1)

49. PP2400431665 - Phytomenadion (vitamin K1)

50. PP2400431667 - Piracetam

51. PP2400431673 - Ringer lactat

52. PP2400431676 - Salbutamol + ipratropium

53. PP2400431681 - Sắt fumarat + acid folic

54. PP2400431682 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

55. PP2400431692 - Terbutalin

56. PP2400431693 - Tetracyclin hydroclorid

57. PP2400431697 - Tobramycin + dexamethason

58. PP2400431705 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

59. PP2400431706 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

60. PP2400431708 - Vitamin B1 + B6 + B12

61. PP2400431710 - Vitamin B1 + B6 + B12

62. PP2400431714 - Vitamin B6

63. PP2400431722 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400431420 - N-Acetylcystein

2. PP2400431427 - Alfuzosin

3. PP2400431470 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

4. PP2400431473 - Calci lactat

5. PP2400431493 - Cefixim

6. PP2400431566 - Glucose

7. PP2400431567 - Glucose

8. PP2400431568 - Glucose

9. PP2400431569 - Glucose

10. PP2400431608 - Magnesi sulfat

11. PP2400431609 - Manitol

12. PP2400431625 - Natri clorid

13. PP2400431627 - Natri clorid

14. PP2400431632 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

15. PP2400431641 - Nước cất pha tiêm

16. PP2400431650 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2400431673 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400431423 - Aciclovir

2. PP2400431585 - Ketoconazol

3. PP2400431606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400431656 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400431456 - Bacillus subtilis

2. PP2400431471 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

3. PP2400431719 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431485 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400431449 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400431502 - Cefuroxim

3. PP2400431598 - Losartan

4. PP2400431606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400431628 - Natri clorid

6. PP2400431698 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431550 - Enalapril + hydroclothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431498 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431454 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400431549 - Econazol

Đã xem: 42
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây