Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400431416 | Aceclofenac | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 3.439.250 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400431417 | Acetyl leucin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400431418 | N-Acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 4 | PP2400431419 | N-Acetylcystein | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400431420 | N-Acetylcystein | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 5.212.500 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.217.975 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400431421 | Acetylsalicylic acid | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 760.000 | 760.000 | 0 |
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400431422 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.275.125 | 150 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| 8 | PP2400431423 | Aciclovir | vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 1.159.200 | 1.159.200 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 684.000 | 684.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.217.975 | 150 | 624.600 | 624.600 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 4.803.100 | 150 | 621.000 | 621.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400431424 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 10 | PP2400431425 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.385.250 | 150 | 794.000 | 794.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400431426 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400431427 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400431428 | Alimemazin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400431429 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 656.250 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 15 | PP2400431430 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 981.250 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 16 | PP2400431431 | Alpha chymotrypsin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 17 | PP2400431432 | Alverin citrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 7.954.750 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400431433 | Alverin citrat + simethicon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| 19 | PP2400431434 | Ambroxol | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 20 | PP2400431435 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 1.293.750 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 21 | PP2400431436 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.359.750 | 150 | 17.670.000 | 17.670.000 | 0 |
| 22 | PP2400431437 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 5.381.250 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 23 | PP2400431438 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.359.750 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 24 | PP2400431439 | Amitriptylin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 25 | PP2400431440 | Amlodipin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 2.637.500 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 26 | PP2400431441 | Amlodipin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 27 | PP2400431444 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 120 | 2.614.500 | 150 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 28 | PP2400431445 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.206.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400431446 | Amoxicilin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 7.954.750 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 30 | PP2400431447 | Amoxicilin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400431448 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.206.500 | 150 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 32 | PP2400431449 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 10.078.250 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400431450 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400431451 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.206.500 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 35 | PP2400431453 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 7.954.750 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 36 | PP2400431454 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.359.750 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 504.000 | 150 | 18.294.000 | 18.294.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400431455 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 4.897.500 | 150 | 55.110.000 | 55.110.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400431456 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 5.400.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 39 | PP2400431457 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 40 | PP2400431458 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 41 | PP2400431459 | Betamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400431460 | Bisoprolol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.275.125 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 43 | PP2400431461 | Bromhexin hydroclorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.432.750 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400431462 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.275.125 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 45 | PP2400431463 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 |
| 46 | PP2400431464 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.250.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400431465 | Bupivacain hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400431466 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.439.648 | 150 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 |
| 49 | PP2400431467 | Calci carbonat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400431470 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400431471 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 5.400.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 52 | PP2400431473 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400431474 | Calci lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 54 | PP2400431475 | Carbamazepin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 3.712.000 | 3.712.000 | 0 |
| 55 | PP2400431476 | Carbazochrom | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.275.125 | 150 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 |
| 56 | PP2400431477 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.270.738 | 150 | 71.645.000 | 71.645.000 | 0 |
| 57 | PP2400431478 | Carbocistein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 58 | PP2400431479 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 7.954.750 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 59 | PP2400431481 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.206.500 | 150 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 60 | PP2400431482 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.250.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400431483 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 5.381.250 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400431484 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 63 | PP2400431485 | Cefadroxil | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 2.500.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400431487 | Cefadroxil | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 5.212.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400431488 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.385.250 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400431489 | Cefamandol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 662.000.000 | 662.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400431491 | Cefdinir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 |
| 68 | PP2400431492 | Cefdinir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| 69 | PP2400431493 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400431494 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.206.500 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 71 | PP2400431495 | Cefixim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 72 | PP2400431497 | Cefoperazon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400431498 | Cefoxitin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 5.800.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400431499 | Cefpodoxim | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 2.450.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400431500 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.385.250 | 150 | 32.260.000 | 32.260.000 | 0 |
| 76 | PP2400431501 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.250.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400431502 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.385.250 | 150 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 4.897.500 | 150 | 33.670.000 | 33.670.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 10.078.250 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400431503 | Celecoxib | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.369.375 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400431504 | Cetirizin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.439.648 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400431505 | Chlorpheniramin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 81 | PP2400431506 | Cinnarizin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400431507 | Ciprofloxacin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 13.923.000 | 13.923.000 | 0 |
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 13.855.000 | 13.855.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400431508 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400431509 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.385.250 | 150 | 622.500 | 622.500 | 0 |
| 85 | PP2400431510 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.982.625 | 150 | 455.000 | 455.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.217.975 | 150 | 342.500 | 342.500 | 0 | |||
| 86 | PP2400431511 | Clobetasol propionat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 87 | PP2400431512 | Clorpromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400431513 | Clotrimazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 89 | PP2400431514 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.869.750 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 3.439.250 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400431515 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.869.750 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.982.625 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 8.840.000 | 8.840.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400431516 | Colchicin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 8.840.000 | 8.840.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400431519 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.385.250 | 150 | 705.000 | 705.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 710.000 | 710.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400431520 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 94 | PP2400431521 | Diacerein | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400431525 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 96 | PP2400431526 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 3.624.600 | 3.624.600 | 0 |
| 97 | PP2400431528 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 98 | PP2400431529 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 99 | PP2400431530 | Diclofenac | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 2.637.500 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400431531 | Diclofenac | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400431532 | Digoxin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 102 | PP2400431534 | Diosmin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 103 | PP2400431535 | Diosmin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 |
| 104 | PP2400431536 | Diosmin + hesperidin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.584.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400431539 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 106 | PP2400431540 | Domperidon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.217.975 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400431541 | Domperidon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 3.855.000 | 3.855.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.869.750 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 4.785.000 | 4.785.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400431542 | Đồng sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400431543 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.982.625 | 150 | 2.653.000 | 2.653.000 | 0 |
| 110 | PP2400431544 | Drotaverin clohydrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 111 | PP2400431545 | Drotaverin clohydrat | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 456.750 | 150 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 112 | PP2400431546 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 7.954.750 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400431547 | Ebastin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 114 | PP2400431549 | Econazol | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 120 | 360.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 115 | PP2400431550 | Enalapril + hydroclothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 1.775.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400431551 | Eperison | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 981.250 | 150 | 5.535.000 | 5.535.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400431553 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 118 | PP2400431554 | Erythropoietin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 119 | PP2400431555 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 23.970.000 | 23.970.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400431556 | Etoricoxib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 121 | PP2400431558 | Fluvastatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 122 | PP2400431559 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.982.625 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 355.000 | 150 | 9.460.000 | 9.460.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 981.250 | 150 | 9.590.000 | 9.590.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400431560 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 1.449.250 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 299.250 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400431561 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 125 | PP2400431562 | Glibenclamid + metformin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 126 | PP2400431563 | Gliclazid + metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 6.559.000 | 150 | 262.360.000 | 262.360.000 | 0 |
| 127 | PP2400431564 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.982.625 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400431565 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.584.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400431566 | Glucose | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.432.750 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 20.560.000 | 20.560.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400431567 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 665.000 | 665.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400431568 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 640.500 | 640.500 | 0 |
| 132 | PP2400431569 | Glucose | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.432.750 | 150 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400431570 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400431571 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.869.750 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 135 | PP2400431572 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 136 | PP2400431573 | Griseofulvin | vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400431574 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 138 | PP2400431575 | Haloperidol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.275.125 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 139 | PP2400431576 | Heptaminol hydroclorid | vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 1.033.000 | 1.033.000 | 0 |
| 140 | PP2400431577 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 13.954.500 | 13.954.500 | 0 |
| 141 | PP2400431578 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 2.904.300 | 2.904.300 | 0 |
| 142 | PP2400431579 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.982.625 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400431580 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 11.982.625 | 150 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400431582 | Irbesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400431585 | Ketoconazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 712.500 | 712.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.217.975 | 150 | 675.000 | 675.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 4.803.100 | 150 | 637.500 | 637.500 | 0 | |||
| 146 | PP2400431586 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 472.500 | 472.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 472.500 | 472.500 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 472.500 | 472.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.217.975 | 150 | 417.000 | 417.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400431587 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.369.375 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 148 | PP2400431588 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 27.531.000 | 27.531.000 | 0 |
| 149 | PP2400431589 | Lactobacillus Acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 150 | PP2400431590 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.369.375 | 150 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 |
| 151 | PP2400431591 | Levofloxacin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400431592 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 7.954.750 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 153 | PP2400431593 | Lidocain hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 154 | PP2400431594 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 966.000 | 966.000 | 0 |
| 155 | PP2400431596 | Lisinopril | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 450.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400431597 | Lisinopril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| 157 | PP2400431598 | Losartan | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 10.078.250 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400431599 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 159 | PP2400431600 | Loxoprofen | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.385.250 | 150 | 3.610.000 | 3.610.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400431601 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.270.738 | 150 | 25.595.000 | 25.595.000 | 0 |
| 161 | PP2400431602 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 |
| 162 | PP2400431603 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.359.750 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 163 | PP2400431604 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 3.439.250 | 150 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 |
| 164 | PP2400431605 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 |
| 165 | PP2400431606 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 4.803.100 | 150 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 10.078.250 | 150 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400431607 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.250.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400431608 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 168 | PP2400431609 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 169 | PP2400431610 | Meloxicam | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 3.439.250 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400431612 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.275.125 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 171 | PP2400431613 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.352.000 | 1.352.000 | 0 |
| 172 | PP2400431614 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 |
| 173 | PP2400431618 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 174 | PP2400431620 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 10.489.500 | 10.489.500 | 0 |
| 175 | PP2400431621 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 176 | PP2400431622 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 177 | PP2400431623 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 178 | PP2400431624 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 179 | PP2400431625 | Natri clorid | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.432.750 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400431626 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 181 | PP2400431627 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 16.884.000 | 16.884.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400431628 | Natri clorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 10.078.250 | 150 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400431629 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.385.250 | 150 | 955.500 | 955.500 | 0 |
| 184 | PP2400431630 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 185 | PP2400431631 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400431632 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 187 | PP2400431633 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.270.738 | 150 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 188 | PP2400431634 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.250.000 | 150 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 189 | PP2400431635 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 190 | PP2400431636 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.439.648 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400431637 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.439.648 | 150 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| 192 | PP2400431638 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.217.975 | 150 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400431639 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 30.950.000 | 30.950.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400431640 | Nước cất pha tiêm | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 195 | PP2400431641 | Nước cất pha tiêm | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 12.684.000 | 12.684.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400431642 | Nystatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 520.800 | 520.800 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400431643 | Nystatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 1.096.000 | 1.096.000 | 0 |
| 198 | PP2400431644 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 27.650.000 | 27.650.000 | 0 |
| 199 | PP2400431645 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400431646 | Ofloxacin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400431647 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.869.750 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 202 | PP2400431648 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 203 | PP2400431649 | Papaverin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 204 | PP2400431650 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.432.750 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400431652 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 1.293.750 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 206 | PP2400431653 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.217.975 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 4.897.500 | 150 | 53.740.000 | 53.740.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400431654 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400431655 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 209 | PP2400431656 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 1.449.250 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.275.125 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 4.803.100 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400431657 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 2.637.500 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400431659 | Pefloxacin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 212 | PP2400431660 | Perindopril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 381.200 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400431663 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 214 | PP2400431664 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 215 | PP2400431665 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 216 | PP2400431666 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.359.750 | 150 | 616.880 | 616.880 | 0 |
| 217 | PP2400431667 | Piracetam | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400431668 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400431669 | Povidon iodin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 220 | PP2400431670 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.439.648 | 150 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| 221 | PP2400431671 | Propranolol hydroclorid | vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 1.334.000 | 1.334.000 | 0 |
| 222 | PP2400431672 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.275.125 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 223 | PP2400431673 | Ringer lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 50.568.000 | 50.568.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.018.963 | 150 | 47.768.000 | 47.768.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400431674 | Rosuvastatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 8.840.000 | 8.840.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.369.375 | 150 | 8.840.000 | 8.840.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400431675 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.584.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 226 | PP2400431676 | Salbutamol + ipratropium | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400431677 | Salbutamol Sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 1.293.750 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 228 | PP2400431678 | Salbutamol Sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 3.270.738 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.439.648 | 150 | 7.637.900 | 7.637.900 | 0 | |||
| 229 | PP2400431679 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 7.954.750 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 230 | PP2400431681 | Sắt fumarat + acid folic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 231 | PP2400431682 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 232 | PP2400431684 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.869.750 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400431687 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.584.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400431688 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.869.750 | 150 | 44.919.000 | 44.919.000 | 0 |
| 235 | PP2400431689 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 3.275.125 | 150 | 3.066.000 | 3.066.000 | 0 |
| 236 | PP2400431691 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 7.954.750 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 237 | PP2400431692 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 238 | PP2400431693 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 355.000 | 355.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400431694 | Tinidazol | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400431695 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.385.250 | 150 | 1.359.500 | 1.359.500 | 0 |
| 241 | PP2400431697 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 2.929.500 | 2.929.500 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400431698 | Trimetazidin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 10.078.250 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400431699 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 5.381.250 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 244 | PP2400431700 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 5.369.375 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 245 | PP2400431702 | Valproat natri | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400431703 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.359.750 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 247 | PP2400431704 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.359.750 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 248 | PP2400431705 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 16.173.000 | 16.173.000 | 0 |
| 249 | PP2400431706 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 381.200 | 150 | 13.248.000 | 13.248.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 13.248.000 | 13.248.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400431707 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.449.740 | 150 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| 251 | PP2400431708 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 252 | PP2400431709 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.869.750 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400431710 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| 254 | PP2400431711 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 5.381.250 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400431712 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 18.813.125 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 256 | PP2400431714 | Vitamin B6 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 257 | PP2400431715 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| 258 | PP2400431716 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 1.019.750 | 150 | 40.790.000 | 40.790.000 | 0 |
| 259 | PP2400431717 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.739.150 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 260 | PP2400431718 | Vitamin C | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 120 | 3.051.825 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0303479416 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sao Mỹ | 120 | 2.856.175 | 150 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400431719 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 5.400.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400431720 | Vitamin D3 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 20.295.000 | 20.295.000 | 0 |
| 263 | PP2400431721 | Vitamin E | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.190.700 | 150 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| 264 | PP2400431722 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.584.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 55.000.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
1. PP2400431560 - Gabapentin
2. PP2400431656 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2400431436 - Ambroxol
2. PP2400431438 - Aminophylin
3. PP2400431454 - Bacillus clausii
4. PP2400431603 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2400431666 - Pipecuronium bromid
6. PP2400431703 - Vinpocetin
7. PP2400431704 - Vinpocetin
1. PP2400431422 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400431460 - Bisoprolol
3. PP2400431462 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400431476 - Carbazochrom
5. PP2400431575 - Haloperidol
6. PP2400431612 - Methocarbamol
7. PP2400431656 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2400431672 - Propylthiouracil (PTU)
9. PP2400431689 - Spironolacton
1. PP2400431421 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400431428 - Alimemazin
3. PP2400431431 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400431434 - Ambroxol
5. PP2400431441 - Amlodipin
6. PP2400431504 - Cetirizin
7. PP2400431505 - Chlorpheniramin
8. PP2400431506 - Cinnarizin
9. PP2400431507 - Ciprofloxacin
10. PP2400431516 - Colchicin
11. PP2400431521 - Diacerein
12. PP2400431551 - Eperison
13. PP2400431591 - Levofloxacin
14. PP2400431600 - Loxoprofen
15. PP2400431646 - Ofloxacin
16. PP2400431694 - Tinidazol
17. PP2400431718 - Vitamin C
1. PP2400431425 - Aciclovir
2. PP2400431488 - Cefadroxil
3. PP2400431500 - Cefuroxim
4. PP2400431502 - Cefuroxim
5. PP2400431509 - Ciprofloxacin
6. PP2400431519 - Dexamethason
7. PP2400431600 - Loxoprofen
8. PP2400431629 - Natri clorid
9. PP2400431695 - Tobramycin
1. PP2400431437 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400431483 - Cefaclor
3. PP2400431699 - Trimetazidin
4. PP2400431711 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400431499 - Cefpodoxim
1. PP2400431514 - Clotrimazol
2. PP2400431515 - Colchicin
3. PP2400431541 - Domperidon
4. PP2400431571 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400431647 - Esomeprazol
6. PP2400431684 - Sorbitol
7. PP2400431688 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2400431709 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400431418 - N-Acetylcystein
2. PP2400431457 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2400431526 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2400431551 - Eperison
5. PP2400431555 - Esomeprazol
6. PP2400431586 - Ketoconazol
7. PP2400431588 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2400431589 - Lactobacillus Acidophilus
9. PP2400431630 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2400431639 - Nước cất pha tiêm
11. PP2400431697 - Tobramycin + dexamethason
12. PP2400431707 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400431477 - Carbetocin
2. PP2400431601 - Macrogol
3. PP2400431633 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
4. PP2400431678 - Salbutamol Sulfat
1. PP2400431510 - Clobetasol propionat
2. PP2400431515 - Colchicin
3. PP2400431543 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400431559 - Furosemid + spironolacton
5. PP2400431564 - Glimepirid + metformin
6. PP2400431579 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2400431580 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2400431464 - Budesonid
2. PP2400431482 - Cefaclor
3. PP2400431501 - Cefuroxim
4. PP2400431607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400431634 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2400431536 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400431565 - Glucosamin
3. PP2400431675 - Rotundin
4. PP2400431687 - Spiramycin
5. PP2400431722 - Vitamin E
1. PP2400431545 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400431445 - Amoxicilin
2. PP2400431448 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400431451 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400431481 - Cefaclor
5. PP2400431494 - Cefixim
1. PP2400431461 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400431566 - Glucose
3. PP2400431569 - Glucose
4. PP2400431625 - Natri clorid
5. PP2400431650 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400431421 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400431423 - Aciclovir
3. PP2400431504 - Cetirizin
4. PP2400431506 - Cinnarizin
5. PP2400431507 - Ciprofloxacin
6. PP2400431516 - Colchicin
7. PP2400431541 - Domperidon
8. PP2400431551 - Eperison
9. PP2400431573 - Griseofulvin
10. PP2400431576 - Heptaminol hydroclorid
11. PP2400431591 - Levofloxacin
12. PP2400431646 - Ofloxacin
13. PP2400431671 - Propranolol hydroclorid
14. PP2400431684 - Sorbitol
15. PP2400431718 - Vitamin C
1. PP2400431563 - Gliclazid + metformin
1. PP2400431455 - Bacillus claussii
2. PP2400431463 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400431484 - Cloramphenicol
4. PP2400431508 - Ciprofloxacin
5. PP2400431539 - Dobutamin
6. PP2400431572 - Glycerol
7. PP2400431622 - Moxifloxacin + dexamethason
8. PP2400431623 - Moxifloxacin
9. PP2400431624 - Naloxon hydroclorid
10. PP2400431635 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
11. PP2400431639 - Nước cất pha tiêm
12. PP2400431717 - Vitamin C
1. PP2400431423 - Aciclovir
2. PP2400431426 - Acid amin*
3. PP2400431458 - Betahistin
4. PP2400431459 - Betamethason
5. PP2400431478 - Carbocistein
6. PP2400431492 - Cefdinir
7. PP2400431495 - Cefixim
8. PP2400431513 - Clotrimazol
9. PP2400431514 - Clotrimazol
10. PP2400431520 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
11. PP2400431525 - Diazepam
12. PP2400431535 - Diosmin
13. PP2400431542 - Đồng sulfat
14. PP2400431553 - Ephedrin
15. PP2400431556 - Etoricoxib
16. PP2400431582 - Irbesartan
17. PP2400431585 - Ketoconazol
18. PP2400431586 - Ketoconazol
19. PP2400431597 - Lisinopril
20. PP2400431599 - Losartan
21. PP2400431602 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
22. PP2400431618 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
23. PP2400431620 - Morphin
24. PP2400431621 - Morphin
25. PP2400431626 - Natri clorid
26. PP2400431645 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
27. PP2400431654 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2400431655 - Paracetamol + chlorpheniramin
29. PP2400431668 - Piracetam
30. PP2400431669 - Povidon iodin
31. PP2400431693 - Tetracyclin hydroclorid
32. PP2400431715 - Vitamin B6 + magnesi lactat
33. PP2400431720 - Vitamin D3
34. PP2400431721 - Vitamin E
1. PP2400431444 - Amoxicilin
1. PP2400431421 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400431423 - Aciclovir
3. PP2400431424 - Aciclovir
4. PP2400431425 - Aciclovir
5. PP2400431428 - Alimemazin
6. PP2400431432 - Alverin citrat
7. PP2400431439 - Amitriptylin hydroclorid
8. PP2400431447 - Amoxicilin
9. PP2400431475 - Carbamazepin
10. PP2400431491 - Cefdinir
11. PP2400431503 - Celecoxib
12. PP2400431510 - Clobetasol propionat
13. PP2400431511 - Clobetasol propionat
14. PP2400431512 - Clorpromazin
15. PP2400431515 - Colchicin
16. PP2400431516 - Colchicin
17. PP2400431521 - Diacerein
18. PP2400431531 - Diclofenac
19. PP2400431536 - Diosmin + hesperidin
20. PP2400431540 - Domperidon
21. PP2400431551 - Eperison
22. PP2400431565 - Glucosamin
23. PP2400431573 - Griseofulvin
24. PP2400431574 - Haloperidol
25. PP2400431577 - Huyết thanh kháng nọc rắn
26. PP2400431578 - Huyết thanh kháng uốn ván
27. PP2400431586 - Ketoconazol
28. PP2400431593 - Lidocain hydroclorid
29. PP2400431605 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
30. PP2400431628 - Natri clorid
31. PP2400431638 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
32. PP2400431639 - Nước cất pha tiêm
33. PP2400431640 - Nước cất pha tiêm
34. PP2400431642 - Nystatin
35. PP2400431643 - Nystatin
36. PP2400431646 - Ofloxacin
37. PP2400431649 - Papaverin hydroclorid
38. PP2400431663 - Phenobarbital
39. PP2400431674 - Rosuvastatin
40. PP2400431702 - Valproat natri
41. PP2400431712 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400431429 - Allopurinol
1. PP2400431559 - Furosemid + spironolacton
1. PP2400431503 - Celecoxib
2. PP2400431587 - Ketorolac
3. PP2400431590 - Levodopa + carbidopa
4. PP2400431674 - Rosuvastatin
5. PP2400431700 - Trimetazidin
1. PP2400431420 - N-Acetylcystein
2. PP2400431487 - Cefadroxil
1. PP2400431416 - Aceclofenac
2. PP2400431514 - Clotrimazol
3. PP2400431604 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2400431610 - Meloxicam
1. PP2400431420 - N-Acetylcystein
2. PP2400431423 - Aciclovir
3. PP2400431510 - Clobetasol propionat
4. PP2400431540 - Domperidon
5. PP2400431585 - Ketoconazol
6. PP2400431586 - Ketoconazol
7. PP2400431638 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2400431653 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400431440 - Amlodipin
2. PP2400431530 - Diclofenac
3. PP2400431657 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400431596 - Lisinopril
1. PP2400431432 - Alverin citrat
2. PP2400431446 - Amoxicilin
3. PP2400431453 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2400431479 - Carbocistein
5. PP2400431546 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400431592 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2400431679 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2400431691 - Telmisartan
1. PP2400431430 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400431551 - Eperison
3. PP2400431559 - Furosemid + spironolacton
1. PP2400431435 - Ambroxol
2. PP2400431652 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400431677 - Salbutamol Sulfat
1. PP2400431455 - Bacillus claussii
2. PP2400431502 - Cefuroxim
3. PP2400431653 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400431466 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400431504 - Cetirizin
3. PP2400431636 - Nhũ dịch lipid
4. PP2400431637 - Nifedipin
5. PP2400431670 - Propofol
6. PP2400431678 - Salbutamol Sulfat
1. PP2400431660 - Perindopril
2. PP2400431706 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400431716 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400431560 - Gabapentin
1. PP2400431417 - Acetyl leucin
2. PP2400431419 - N-Acetylcystein
3. PP2400431423 - Aciclovir
4. PP2400431433 - Alverin citrat + simethicon
5. PP2400431450 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400431461 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400431465 - Bupivacain hydroclorid
8. PP2400431467 - Calci carbonat
9. PP2400431474 - Calci lactat
10. PP2400431489 - Cefamandol
11. PP2400431497 - Cefoperazon
12. PP2400431503 - Celecoxib
13. PP2400431506 - Cinnarizin
14. PP2400431512 - Clorpromazin
15. PP2400431519 - Dexamethason
16. PP2400431528 - Diclofenac
17. PP2400431529 - Diclofenac
18. PP2400431531 - Diclofenac
19. PP2400431532 - Digoxin
20. PP2400431534 - Diosmin
21. PP2400431541 - Domperidon
22. PP2400431544 - Drotaverin clohydrat
23. PP2400431547 - Ebastin
24. PP2400431551 - Eperison
25. PP2400431554 - Erythropoietin
26. PP2400431555 - Esomeprazol
27. PP2400431558 - Fluvastatin
28. PP2400431561 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
29. PP2400431562 - Glibenclamid + metformin
30. PP2400431566 - Glucose
31. PP2400431567 - Glucose
32. PP2400431569 - Glucose
33. PP2400431570 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
34. PP2400431594 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
35. PP2400431596 - Lisinopril
36. PP2400431610 - Meloxicam
37. PP2400431613 - Metoclopramid
38. PP2400431614 - Metoclopramid
39. PP2400431625 - Natri clorid
40. PP2400431627 - Natri clorid
41. PP2400431631 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
42. PP2400431638 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
43. PP2400431641 - Nước cất pha tiêm
44. PP2400431642 - Nystatin
45. PP2400431644 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
46. PP2400431648 - Oxytocin
47. PP2400431659 - Pefloxacin
48. PP2400431664 - Phytomenadion (vitamin K1)
49. PP2400431665 - Phytomenadion (vitamin K1)
50. PP2400431667 - Piracetam
51. PP2400431673 - Ringer lactat
52. PP2400431676 - Salbutamol + ipratropium
53. PP2400431681 - Sắt fumarat + acid folic
54. PP2400431682 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
55. PP2400431692 - Terbutalin
56. PP2400431693 - Tetracyclin hydroclorid
57. PP2400431697 - Tobramycin + dexamethason
58. PP2400431705 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
59. PP2400431706 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
60. PP2400431708 - Vitamin B1 + B6 + B12
61. PP2400431710 - Vitamin B1 + B6 + B12
62. PP2400431714 - Vitamin B6
63. PP2400431722 - Vitamin E
1. PP2400431420 - N-Acetylcystein
2. PP2400431427 - Alfuzosin
3. PP2400431470 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
4. PP2400431473 - Calci lactat
5. PP2400431493 - Cefixim
6. PP2400431566 - Glucose
7. PP2400431567 - Glucose
8. PP2400431568 - Glucose
9. PP2400431569 - Glucose
10. PP2400431608 - Magnesi sulfat
11. PP2400431609 - Manitol
12. PP2400431625 - Natri clorid
13. PP2400431627 - Natri clorid
14. PP2400431632 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
15. PP2400431641 - Nước cất pha tiêm
16. PP2400431650 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2400431673 - Ringer lactat
1. PP2400431423 - Aciclovir
2. PP2400431585 - Ketoconazol
3. PP2400431606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400431656 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2400431456 - Bacillus subtilis
2. PP2400431471 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2400431719 - Vitamin C
1. PP2400431485 - Cefadroxil
1. PP2400431449 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400431502 - Cefuroxim
3. PP2400431598 - Losartan
4. PP2400431606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400431628 - Natri clorid
6. PP2400431698 - Trimetazidin
1. PP2400431550 - Enalapril + hydroclothiazid
1. PP2400431498 - Cefoxitin
1. PP2400431454 - Bacillus clausii
1. PP2400431549 - Econazol