Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 219.306.200 | 219.306.200 | 7 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 460.446.000 | 467.040.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 702.700.000 | 725.200.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 252.000.000 | 252.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 141.280.000 | 142.680.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 434.062.600 | 435.882.600 | 8 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 2.446.800.000 | 2.448.685.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 10.400.000 | 10.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 850.490.000 | 850.610.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 1.118.178.000 | 1.300.325.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 212.100.000 | 212.100.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 17.148.800 | 28.948.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 14 | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 1.749.128.000 | 1.825.047.500 | 16 | Xem chi tiết |
| 15 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 527.600.000 | 572.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 16 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 857.976.000 | 914.760.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 400.000.000 | 400.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 837.000.000 | 950.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 268.960.000 | 273.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 640.000.000 | 640.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 965.670.000 | 1.349.670.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 1.126.290.000 | 1.157.600.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 226.238.700 | 256.238.700 | 6 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 4.518.800.000 | 4.754.900.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 36.000.000 | 36.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 648.000.000 | 648.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 27 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 2.428.978.000 | 2.459.734.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 139.920.000 | 139.920.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 624.000.000 | 642.960.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 346.395.000 | 347.034.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 523.509.000 | 534.169.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 32 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 87.810.000 | 92.835.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 1.576.526.000 | 1.586.826.000 | 27 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 3.380.300.000 | 3.428.700.000 | 12 | Xem chi tiết |
| 35 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 189.470.000 | 247.295.600 | 6 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 288.000.000 | 288.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 600.000.000 | 600.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 355.353.000 | 413.806.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 737.727.000 | 741.992.000 | 16 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 4.289.000.000 | 4.289.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0401906955 | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | 330.000.000 | 330.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 42 | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 294.000.000 | 300.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 57.980.000 | 57.980.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 336.000.000 | 336.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 254.240.000 | 476.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 55.440.000 | 55.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 47 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 2.060.000.000 | 2.200.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 47 nhà thầu | 41.421.222.300 | 43.238.245.400 | 222 | |||
1 |
PP2400517384 |
BVBTG1 244 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin calci |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
945 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
2 |
PP2400517216 |
BVBTG1 76 |
Besmate Inhalation Solution |
Ipratropium Bromide, Salbutamol (dưới dạng sulfate) |
0,2mg/ml + 1mg/ml. Lọ 2,5ml |
471115348724 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 gói x 10 lọ, mỗi lọ 2,5ml |
Lọ |
40.000 |
15.600 |
624.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
3 |
PP2400517197 |
BVBTG1 57 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml x 100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5.200 |
34.230 |
177.996.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24
tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
4 |
PP2400517330 |
BVBTG1 190 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril dihydrat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.491 |
10.437.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
5 |
PP2400517160 |
BVBTG1 20 |
SCILIN R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40UI/ml x 10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
104.000 |
10.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
6 |
PP2400517246 |
BVBTG1 106 |
Ampicillin 1g |
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri) |
1g |
893110812124
(VD-24793-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
24.000 |
7.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
7 |
PP2400517209 |
BVBTG1 69 |
Ulcomez |
Omeprazole |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.000 |
29.000 |
870.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
8 |
PP2400517346 |
BVBTG1 206 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
483 |
289.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
9 |
PP2400517385 |
BVBTG1 245 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
380 |
1.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
10 |
PP2400517292 |
BVBTG1 152 |
Erythromycin EC DWP 500 mg |
Erythromycin |
500mg |
893110030724 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
11 |
PP2400517266 |
BVBTG1 126 |
Faldobiz 750 |
Cefamandol |
750mg |
893110944224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
10.000 |
33.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
12 |
PP2400517331 |
BVBTG1 191 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.134 |
68.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
13 |
PP2400517320 |
BVBTG1 180 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml x 2 ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
3.000 |
14.700 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
14 |
PP2400517259 |
BVBTG1 119 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
860 |
5.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
15 |
PP2400517146 |
BVBTG1 06 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
590110006824 (VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan (Poland) |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
63.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
16 |
PP2400517308 |
BVBTG1 168 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml x 2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
40.000 |
1.010 |
40.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
17 |
PP2400517381 |
BVBTG1 241 |
Rifado |
Rifamycin |
200.000IU/10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
18 |
PP2400517242 |
BVBTG1 102 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
105 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
19 |
PP2400517228 |
BVBTG1 88 |
DUOBIVENT |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
20 |
PP2400517193 |
BVBTG1 53 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12, T/2160 gói |
Gói |
40.000 |
6.724 |
268.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
21 |
PP2400517380 |
BVBTG1 240 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10 mg |
893110884824 (VD-32827-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.995 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
22 |
PP2400517387 |
BVBTG1 247 |
Salbutop 0,042% |
Salbutamol sulfat |
1,25mg/3ml x 3ml |
893115451823 |
Khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
5 ống nhựa 3ml/vỉ/túi nhôm; Hộp 2 vỉ |
Ống |
8.000 |
4.179 |
33.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
23 |
PP2400517287 |
BVBTG1 147 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
483 |
2.898.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
24 |
PP2400517159 |
BVBTG1 19 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
4.800 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
25 |
PP2400517370 |
BVBTG1 230 |
Oceperido |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
893110635024
(VD-32181-19) |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.559 |
767.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
26 |
PP2400517143 |
BVBTG1 03 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
VN-15828-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 + Thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
S.C Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.000 |
657 |
51.246.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
27 |
PP2400517329 |
BVBTG1 189 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
30.000 |
525 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
28 |
PP2400517403 |
BVBTG1 263 |
Setblood |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
115 mg + 100 mg + 50 mcg |
893110335924
(VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.050 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
29 |
PP2400517389 |
BVBTG1 249 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + acid folic |
152,1mg + 0,5mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
756 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
30 |
PP2400517407 |
BVBTG1 267 |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470 mg |
893110625724
( VD-32107-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.700 |
510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
31 |
PP2400517332 |
BVBTG1 192 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
32 |
PP2400517166 |
BVBTG1 26 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
4.389 |
35.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
33 |
PP2400517238 |
BVBTG1 98 |
Ambroxol S DWP 60 mg |
Ambroxol hydroclorid |
60mg |
893110171823 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 gam |
Gói |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
34 |
PP2400517279 |
BVBTG1 139 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat |
(100mg + 6,4mg) x 10g |
893110037100
(VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
35 |
PP2400517187 |
BVBTG1 47 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
893110844424 (VD-20546-14) |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
670 |
13.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
36 |
PP2400517267 |
BVBTG1 127 |
Trikapezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
893110396924
(SĐK: VD-29861-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
60.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
37 |
PP2400517285 |
BVBTG1 145 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml x 3ml |
VD-29946-18 (893110081424) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
8.000 |
765 |
6.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
38 |
PP2400517179 |
BVBTG1 39 |
CARSIL 90MG |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
20.000 |
3.360 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
39 |
PP2400517351 |
BVBTG1 211 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
2.625 |
2.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
40 |
PP2400517293 |
BVBTG1 153 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
7.945 |
39.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
41 |
PP2400517269 |
BVBTG1 129 |
Trikapezon Plus 2g |
Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri ) |
1g + 1g |
893110822924
(SĐK: VD-23037-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
50.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
42 |
PP2400517144 |
BVBTG1 04 |
Tenamyd-Cefotaxime 500 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
500mg |
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200.000 |
14.000 |
2.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
43 |
PP2400517340 |
BVBTG1 200 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
280.000 |
908 |
254.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
44 |
PP2400517185 |
BVBTG1 45 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.200 |
110.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
45 |
PP2400517190 |
BVBTG1 50 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
15.000 |
31.500 |
472.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
46 |
PP2400517366 |
BVBTG1 226 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
200.000 |
303 |
60.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
47 |
PP2400517226 |
BVBTG1 86 |
Stadeltine |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
893100338723
(VD-27542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
48 |
PP2400517170 |
BVBTG1 30 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol |
500mg/50ml x 50ml |
300110016525 (VN-22243-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aguettant Mouvaux |
Pháp |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
10.000 |
37.400 |
374.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
49 |
PP2400517392 |
BVBTG1 252 |
Ocecotrim |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
200mg + 40mg |
VD-34354-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.160 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
50 |
PP2400517248 |
BVBTG1 108 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.650 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
51 |
PP2400517372 |
BVBTG1 232 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iod |
10% (2g/20ml) x 140ml |
893100037200
(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
4.000 |
26.880 |
107.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
52 |
PP2400517270 |
BVBTG1 130 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 (VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
20.000 |
5.150 |
103.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
53 |
PP2400517230 |
BVBTG1 90 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
410 |
820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
54 |
PP2400517333 |
BVBTG1 193 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
893100426824
(VD-25587-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
540 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
55 |
PP2400517400 |
BVBTG1 260 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
599 |
95.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
56 |
PP2400517245 |
BVBTG1 105 |
Augbidil 1,1g |
Amoxicillin+ Acid clavulanic |
1000mg+ 100mg |
893110170723 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
24.000 |
25.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
57 |
PP2400517352 |
BVBTG1 212 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20.000 |
6.258 |
125.160.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
58 |
PP2400517301 |
BVBTG1 161 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
14.000 |
90 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
59 |
PP2400517252 |
BVBTG1 112 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin natri |
1.000.000 IU |
893110923124
(VD-24794-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
100 |
3.790 |
379.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
60 |
PP2400517171 |
BVBTG1 31 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
60.000 |
3.650 |
219.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
61 |
PP2400517371 |
BVBTG1 231 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4000mg/10ml x 10ml |
893110506424 (VD-32508-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
30.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
62 |
PP2400517153 |
BVBTG1 13 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
70.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
63 |
PP2400517251 |
BVBTG1 111 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110274500
(VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
3.600 |
2.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
64 |
PP2400517339 |
BVBTG1 199 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
32.450 |
97.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
65 |
PP2400517188 |
BVBTG1 48 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.990 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
66 |
PP2400517265 |
BVBTG1 125 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) |
2g |
893110688224
(SĐK: VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
86.000 |
516.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
67 |
PP2400517367 |
BVBTG1 227 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/10ml x 10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
4.410 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
68 |
PP2400517260 |
BVBTG1 120 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan cilexetil |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.491 |
14.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
69 |
PP2400517142 |
BVBTG1 02 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
41.600 |
83.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
70 |
PP2400517186 |
BVBTG1 46 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate; L-Tryptophan |
10% x 500ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tỉnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
1.000 |
145.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
71 |
PP2400517233 |
BVBTG1 93 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
441 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
72 |
PP2400517344 |
BVBTG1 204 |
Ocepred |
Methylprednisolon |
8mg |
893110635124
(VD-32183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.905 |
871.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
73 |
PP2400517200 |
BVBTG1 60 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.310 |
231.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
74 |
PP2400517220 |
BVBTG1 80 |
Fabamox 500 |
Amoxicilin |
500 mg |
893110601724 (SĐK cũ: VD-25792-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên. |
Viên |
400.000 |
1.390 |
556.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
75 |
PP2400517312 |
BVBTG1 172 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
76 |
PP2400517275 |
BVBTG1 135 |
Citi - Brain 250 |
Citicolin natri |
250mg/2ml x 2ml |
893110073300
(VD-12948-10) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml |
ống |
3.000 |
34.650 |
103.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
77 |
PP2400517210 |
BVBTG1 70 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100013300 (VD-21138-14) |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
400.000 |
414 |
165.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
78 |
PP2400517295 |
BVBTG1 155 |
Adofebrat |
Fenofibrat |
145mg |
893110464723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
79 |
PP2400517289 |
BVBTG1 149 |
Novewel 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-24188-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
580 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
80 |
PP2400517305 |
BVBTG1 165 |
Gabasol |
Gabapentin |
300mg/6ml x 6ml |
893110204224 (VD-28875-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
2.000 |
5.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
81 |
PP2400517284 |
BVBTG1 144 |
Fenagi 75 |
Diclofenac |
75mg |
893110039124
(VD-30279-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3,4,5,6, 10 vỉ x 10 viên; chai chứa 30,50,100,200,300,500 viên |
Viên |
20.000 |
260 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
82 |
PP2400517342 |
BVBTG1 202 |
METHYLERGO INJ |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml x 1ml |
VD-34624-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt nam |
Hộp 10 ống x1ml, Hộp 20 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
11.500 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
83 |
PP2400517235 |
BVBTG1 95 |
Agiclovir 5% |
Aciclovir |
5% x 5g |
VD-18693-13
(TT 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhựa 5g |
Tube |
4.000 |
3.845 |
15.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
84 |
PP2400517310 |
BVBTG1 170 |
Glucose 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g |
5% x 250ml |
893110238000 (VD-28252-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai nhựa |
3.000 |
7.450 |
22.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
85 |
PP2400517395 |
BVBTG1 255 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
750 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
86 |
PP2400517223 |
BVBTG1 83 |
Cephalexin 500 mg |
Cephalexin |
500mg |
893110424124 (SĐK cũ: VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
2.700 |
351.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
87 |
PP2400517261 |
BVBTG1 121 |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide |
8mg + 12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
10.000 |
3.192 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
88 |
PP2400517354 |
BVBTG1 214 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
40.000 |
1.310 |
52.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
89 |
PP2400517273 |
BVBTG1 133 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.381 |
33.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
90 |
PP2400517231 |
BVBTG1 91 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml x 10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
23.500 |
23.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
91 |
PP2400517158 |
BVBTG1 18 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 60 liều xịt |
Bình |
200 |
173.191 |
34.638.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
92 |
PP2400517327 |
BVBTG1 187 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
0,1mg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
60.000 |
288 |
17.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
93 |
PP2400517394 |
BVBTG1 254 |
Arimenus |
Terbutalin sulfat |
1mg/ml x 1ml |
893110281023 (VD-26002-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
600 |
19.950 |
11.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
94 |
PP2400517322 |
BVBTG1 182 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
2.070 |
4.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
95 |
PP2400517229 |
BVBTG1 89 |
Acarbose DWP 25 mg |
Acarbose |
25mg |
893110235523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
588 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
96 |
PP2400517239 |
BVBTG1 99 |
Ambroxen |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/10ml x 10ml |
893100251900 (VD-25959-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x10ml |
Ống |
32.000 |
6.500 |
208.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
97 |
PP2400517313 |
BVBTG1 173 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10.000 |
7.833 |
78.330.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
98 |
PP2400517343 |
BVBTG1 203 |
Ocemethyl |
Methylprednisolon |
4mg |
893110634824
(VD-32178-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.650 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
99 |
PP2400517164 |
BVBTG1 24 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
50 |
66.720 |
3.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
100 |
PP2400517274 |
BVBTG1 134 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
100.000 |
510 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
101 |
PP2400517205 |
BVBTG1 65 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20 mg/g x 5 gam |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
1.000 |
36.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
102 |
PP2400517272 |
BVBTG1 132 |
Cetirizin OD DWP 10mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100030624 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
294 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
103 |
PP2400517145 |
BVBTG1 05 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100.000 |
700 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
104 |
PP2400517356 |
BVBTG1 216 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 0,4ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
45.000 |
6.500 |
292.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
105 |
PP2400517306 |
BVBTG1 166 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
106 |
PP2400517318 |
BVBTG1 178 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
10mg/g x 15g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
2.000 |
28.990 |
57.980.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
107 |
PP2400517224 |
BVBTG1 84 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
108 |
PP2400517377 |
BVBTG1 237 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml x 1ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
109 |
PP2400517300 |
BVBTG1 160 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40mg/4ml x 4ml |
893110281223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
6.000 |
8.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
110 |
PP2400517196 |
BVBTG1 56 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
29.800 |
596.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
111 |
PP2400517218 |
BVBTG1 78 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.850 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
112 |
PP2400517212 |
BVBTG1 72 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.600 |
46.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
113 |
PP2400517254 |
BVBTG1 114 |
Bisacodyl EC DWP 10 mg |
Bisacodyl |
10mg |
893100284224 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
735 |
1.911.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
114 |
PP2400517183 |
BVBTG1 43 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
400 |
6.972 |
2.788.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
115 |
PP2400517402 |
BVBTG1 262 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
630 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
116 |
PP2400517250 |
BVBTG1 110 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
600 |
12.600 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
117 |
PP2400517349 |
BVBTG1 209 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
(5mg+ 1mg)/ml
x 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
4.000 |
5.500 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
118 |
PP2400517338 |
BVBTG1 198 |
Meloxicam SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-25901-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
80.000 |
4.200 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
119 |
PP2400517214 |
BVBTG1 74 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
893110293400 (VD-28021-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.150 |
61.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
120 |
PP2400517404 |
BVBTG1 264 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1000mcg |
893110842624
(VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.930 |
135.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
121 |
PP2400517155 |
BVBTG1 15 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
120.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
14 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
122 |
PP2400517335 |
BVBTG1 195 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 300mg + 30mg) x 10ml |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
100.000 |
2.900 |
290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
123 |
PP2400517232 |
BVBTG1 92 |
Ocecomit |
Acetylcystein |
100mg |
893100634224
(VD-32173-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.870 |
187.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
124 |
PP2400517221 |
BVBTG1 81 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
893110202600 (VD-24615-16) |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
80.000 |
3.120 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
125 |
PP2400517280 |
BVBTG1 140 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024
(VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
977 |
33.218.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
126 |
PP2400517256 |
BVBTG1 116 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
630 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
127 |
PP2400517413 |
BVBTG1 273 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724
( VD-29544-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.400 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
128 |
PP2400517341 |
BVBTG1 201 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
1.030 |
1.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
129 |
PP2400517360 |
BVBTG1 220 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml x 10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
200 |
84.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
130 |
PP2400517244 |
BVBTG1 104 |
Auclanityl 562,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110679124
(VD-27057-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.800 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
131 |
PP2400517353 |
BVBTG1 213 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
20.000 |
5.090 |
101.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
132 |
PP2400517398 |
BVBTG1 258 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml x 10ml |
893110414824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
14.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
133 |
PP2400517358 |
BVBTG1 218 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
840mg/10 ml x 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
100 |
19.740 |
1.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
134 |
PP2400517345 |
BVBTG1 205 |
Elnizol 750 |
Metronidazol |
5mg/ml x 150ml |
893115470524 (SĐK cũ: VD-26284-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh 150ml |
Chai |
46.000 |
28.300 |
1.301.800.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
135 |
PP2400517401 |
BVBTG1 261 |
Vitamin B1-HD |
Vitamin B1 |
50mg |
893100715324 (VD-21940-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
500.000 |
600 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
136 |
PP2400517156 |
BVBTG1 16 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
200 |
132.323 |
26.464.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
137 |
PP2400517314 |
BVBTG1 174 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g x 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.000 |
6.930 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
138 |
PP2400517319 |
BVBTG1 179 |
Mezaoscin |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100286123 (VD-26826-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.486 |
13.944.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
139 |
PP2400517373 |
BVBTG1 233 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.134 |
68.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
140 |
PP2400517249 |
BVBTG1 109 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
6.000 |
530 |
3.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
141 |
PP2400517296 |
BVBTG1 156 |
Fexofenadin OD DWP
60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
1.491 |
20.874.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
142 |
PP2400517368 |
BVBTG1 228 |
Parabest |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
500 mg+ 2mg |
893100636424
(VD-30006-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
60.000 |
2.650 |
159.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
143 |
PP2400517382 |
BVBTG1 242 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
100.000 |
6.888 |
688.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
144 |
PP2400517263 |
BVBTG1 123 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
400 |
928 |
371.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
145 |
PP2400517237 |
BVBTG1 97 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
30.000 |
410 |
12.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
146 |
PP2400517316 |
BVBTG1 176 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
200 |
45.295 |
9.059.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
147 |
PP2400517412 |
BVBTG1 272 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65000IU + 100000IU |
893115144224
(VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên
Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.050 |
8.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
148 |
PP2400517325 |
BVBTG1 185 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml x 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
6.000 |
3.300 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
149 |
PP2400517241 |
BVBTG1 101 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml x 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
2.000 |
24.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
150 |
PP2400517336 |
BVBTG1 196 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml x 5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
800 |
3.700 |
2.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
151 |
PP2400517184 |
BVBTG1 44 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
754110791924
(SĐK cũ: VN-18734-15) |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
20.000 |
2.400 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
152 |
PP2400517278 |
BVBTG1 138 |
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg |
Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid |
4mg + 30mg |
893110284624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
798 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
153 |
PP2400517290 |
BVBTG1 150 |
Zondoril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110069100
(VD-21853-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
528 |
105.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
154 |
PP2400517414 |
BVBTG1 274 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml x 100ml |
VN-21606-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
58.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
155 |
PP2400517369 |
BVBTG1 229 |
Mycemol |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
20.000 |
2.772 |
55.440.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
156 |
PP2400517240 |
BVBTG1 100 |
Amikacin 1000mg/4ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
1g/4ml x4ml |
VD-35677-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml |
ống |
2.000 |
37.100 |
74.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
157 |
PP2400517243 |
BVBTG1 103 |
Zorolab 1000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Gói |
40.000 |
9.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
158 |
PP2400517350 |
BVBTG1 210 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
100mg/5ml x 5ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
2.310 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
159 |
PP2400517255 |
BVBTG1 115 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol Fumarat |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
294 |
882.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
160 |
PP2400517396 |
BVBTG1 256 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
6.000 |
2.719 |
16.314.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
161 |
PP2400517264 |
BVBTG1 124 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.499 |
199.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
162 |
PP2400517411 |
BVBTG1 271 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
300IU/3ml (30/70) |
890410177200 (SĐK cũ: VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
20.000 |
103.000 |
2.060.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
163 |
PP2400517177 |
BVBTG1 37 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg/gói |
300110000524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
6.000 |
4.894 |
29.364.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
164 |
PP2400517291 |
BVBTG1 151 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
1.278 |
2.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
165 |
PP2400517328 |
BVBTG1 188 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
4.000 |
4.410 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
166 |
PP2400517202 |
BVBTG1 62 |
Metsav 750 XR |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110230424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
1.674 |
837.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
167 |
PP2400517294 |
BVBTG1 154 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
945 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
168 |
PP2400517219 |
BVBTG1 79 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
330 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
169 |
PP2400517297 |
BVBTG1 157 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.600 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
170 |
PP2400517408 |
BVBTG1 268 |
Effe-C TP |
Acid ascorbic (Vitamin C) |
500 mg |
893100399124
(VD-29387-18) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
250.000 |
1.275 |
318.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
171 |
PP2400517222 |
BVBTG1 82 |
Azicine 250 |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 Gói x 1,5 gam |
Gói |
6.000 |
3.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
172 |
PP2400517326 |
BVBTG1 186 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml x 0,4ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
2.000 |
6.500 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
173 |
PP2400517277 |
BVBTG1 137 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
700 |
2.100 |
1.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
174 |
PP2400517268 |
BVBTG1 128 |
Cefobamid |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
893110390724
(SĐK: VD-25207-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
35.000 |
27.800 |
973.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
175 |
PP2400517180 |
BVBTG1 40 |
Spirovell |
Spironolactone |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
6.000 |
4.915 |
29.490.000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
176 |
PP2400517321 |
BVBTG1 181 |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
2.000 |
6.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
177 |
PP2400517215 |
BVBTG1 75 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
315 |
472.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
178 |
PP2400517257 |
BVBTG1 117 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml x 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
179 |
PP2400517276 |
BVBTG1 136 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.950 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
180 |
PP2400517227 |
BVBTG1 87 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.990 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
181 |
PP2400517317 |
BVBTG1 177 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế ( SAT ) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500 UI/ml x 1ml |
QLSP-1037-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
6.000 |
29.043 |
174.258.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
182 |
PP2400517176 |
BVBTG1 36 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1.200 |
25.380 |
30.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
183 |
PP2400517195 |
BVBTG1 55 |
CEFTIBIOTIC 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110487324 (VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
65.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
184 |
PP2400517347 |
BVBTG1 207 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
15.750 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
185 |
PP2400517206 |
BVBTG1 66 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g |
893100829124
(SĐK cũ: VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g |
Gói |
120.000 |
2.100 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
186 |
PP2400517378 |
BVBTG1 238 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
1.050 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
187 |
PP2400517375 |
BVBTG1 235 |
Remgaba |
Pregabalin |
20mg/ml |
893110248023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
4.000 |
6.300 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
188 |
PP2400517149 |
BVBTG1 09 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
3.090 |
6.180.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
189 |
PP2400517355 |
BVBTG1 215 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3% x 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.300 |
7.100 |
9.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
190 |
PP2400517213 |
BVBTG1 73 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200
(VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.749 |
139.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
191 |
PP2400517410 |
BVBTG1 270 |
Glizym-M |
Gliclazide+ Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.300 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
192 |
PP2400517204 |
BVBTG1 64 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50.000 |
28.800 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
193 |
PP2400517304 |
BVBTG1 164 |
Fudareus-H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(2% + 1%) x 15g |
893110232700 (VD-32932-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tube |
800 |
55.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
194 |
PP2400517298 |
BVBTG1 158 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110540424 (VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
357 |
7.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
195 |
PP2400517198 |
BVBTG1 58 |
Ciprofloxacin IMP
200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml x 20ml |
VD-35187-21 |
tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10
lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
2.000 |
66.500 |
133.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
196 |
PP2400517383 |
BVBTG1 243 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml x 2,5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
800 |
36.000 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
197 |
PP2400517311 |
BVBTG1 171 |
Glucose 10% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) 10g |
10% x 500ml |
893110402324 (VD-25876-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
10.000 |
10.245 |
102.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
198 |
PP2400517393 |
BVBTG1 253 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
893110295000
(VD-26294-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
57.000 |
34.200.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
199 |
PP2400517405 |
BVBTG1 265 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.200 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
200 |
PP2400517165 |
BVBTG1 25 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.950 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
201 |
PP2400517262 |
BVBTG1 122 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
945 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
202 |
PP2400517258 |
BVBTG1 118 |
Calcium D3 |
Calci Carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100258300 (VD-34516-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Viên |
2.000 |
489 |
978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
203 |
PP2400517386 |
BVBTG1 246 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
400.000 |
3.600 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
204 |
PP2400517309 |
BVBTG1 169 |
THcomet-GP2 |
Glimepirid + metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.995 |
239.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
205 |
PP2400517201 |
BVBTG1 61 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
850 |
34.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
206 |
PP2400517192 |
BVBTG1 52 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 (VD-20359-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
359 |
14.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
207 |
PP2400517283 |
BVBTG1 143 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ml x 1ml |
VD-25856-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
2.600 |
700 |
1.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
208 |
PP2400517194 |
BVBTG1 54 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
80.000 |
640.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
209 |
PP2400517189 |
BVBTG1 49 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
5.187 |
207.480.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
210 |
PP2400517323 |
BVBTG1 183 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg/1g |
893110102024 (VD-30383-18) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
60.000 |
895 |
53.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
211 |
PP2400517199 |
BVBTG1 59 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat+ hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110307824
(VD-31044-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.069 |
184.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
212 |
PP2400517299 |
BVBTG1 159 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.499 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
213 |
PP2400517191 |
BVBTG1 51 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
40.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
214 |
PP2400517234 |
BVBTG1 94 |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Acyclovir |
200mg |
893110235623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
945 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
215 |
PP2400517363 |
BVBTG1 223 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
6.888 |
6.888.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
216 |
PP2400517391 |
BVBTG1 251 |
Sucralfat DWP 1000mg |
Sucralfat |
1000mg |
893100031524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
987 |
19.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
217 |
PP2400517208 |
BVBTG1 68 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
650 |
2.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
218 |
PP2400517253 |
BVBTG1 113 |
Dalestone-D |
Betamethasone +
dexclorpheniramin maleat |
3,75mg + 30mg |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty CP DP TW3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
600 |
31.500 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
219 |
PP2400517315 |
BVBTG1 175 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.200 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
220 |
PP2400517406 |
BVBTG1 266 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15
(893110606424) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
240.000 |
480 |
115.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
221 |
PP2400517361 |
BVBTG1 221 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
893110151624 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
150.000 |
684 |
102.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
|
222 |
PP2400517203 |
BVBTG1 63 |
Methopil |
Methocarbamol |
500 mg |
893110264823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.150 |
215.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400592455_2503250724 |
25/03/2025 |
Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |