Mua thuốc thú y cho gà

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
53
Số KHLCNT
Gói thầu
Mua thuốc thú y cho gà
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
135.600.000 VND
Giá dự toán
135.600.000 VND
Hoàn thành
16:10 21/08/2020
Thời gian thực hiện hợp đồng
60 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Đáp ứng yêu cầu.

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0107410432

CÔNG TY TNHH VPLUS HỒNG HÀ

116.653.600 VND 116.653.600 VND 60 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Thuốc khử trùng Haniod - 10%
-Lọ 100ml, Hanvet -Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
70
lọ
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
14.520
2
Haneba
Haneba 30%, gói 20g, Hanvet Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
12.430
3
Gentacostrym
Gentacostrym gói 10g, Hanvet -Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
4.620
4
Tylosin
Tylosintatrate 98%, gói 10g, Hanvet Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
20.460
5
Hanflor 4%
Hanflor 4% gói 20g, Hanvet Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
6.600
6
Viêm ôn thanh
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
hộp
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
4.368
7
Han - Goodway
Han – Goodway gói 100g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
15.400
8
Tylosin 50cc
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
lọ
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
17.820
9
Glucozo
Glucoza gói 500g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
10.450
10
Bcomplex
- Bcomplex gói 100g -Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
3.740
11
Canxi - khoáng vi lượng
Canxi - khoáng vi lượng gà (trị bại liệt ) gói 100g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
4.400
12
Enzym
-Mulzime gói 100g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
4.730
13
Điện giải thảo dược
Điện giải thảo dược Bcomplex gói 1kg Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
525
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
63.250
14
Men tiêu hóa
Men tiêu hóa gói 500g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
350
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
10.450
15
Tayzu (4g)
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
350
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
22.000
16
Han - Ne - Sol
Han-Ne-Sol gói 50g, Hanvet Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
350
gói
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
18.480
17
Vacxin Lasota lần 1, 2 (20 liều)
Vacxin Lasota lọ 5ml Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
350
lọ
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
3.300
18
Vacxin Lasota lần 3 (20 liều)
- Vacxin Lasota lọ 5ml Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
350
lọ
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
3.300
19
vacxin Gumboro (100 liều)
vacxin Gumboro, Trung Ương II Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
70
lọ
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
19.800
20
Vacxin cúm H5N1 (100 liều)
- Vacxin cúm H5N1, Trung ương II Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
70
lọ
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
null
82.500
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây