Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu.
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107410432 | CÔNG TY TNHH VPLUS HỒNG HÀ |
116.653.600 VND | 116.653.600 VND | 60 ngày |
1 |
Thuốc khử trùng Haniod - 10% |
-Lọ 100ml, Hanvet -Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
70 |
lọ |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
14.520 |
|
2 |
Haneba |
Haneba 30%, gói 20g, Hanvet Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
12.430 |
|
3 |
Gentacostrym |
Gentacostrym gói 10g, Hanvet -Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
4.620 |
|
4 |
Tylosin |
Tylosintatrate 98%, gói 10g, Hanvet Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
20.460 |
|
5 |
Hanflor 4% |
Hanflor 4% gói 20g, Hanvet Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
6.600 |
|
6 |
Viêm ôn thanh |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
hộp |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
4.368 |
|
7 |
Han - Goodway |
Han – Goodway gói 100g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
15.400 |
|
8 |
Tylosin 50cc |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
lọ |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
17.820 |
|
9 |
Glucozo |
Glucoza gói 500g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
10.450 |
|
10 |
Bcomplex |
- Bcomplex gói 100g -Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
3.740 |
|
11 |
Canxi - khoáng vi lượng |
Canxi - khoáng vi lượng gà (trị bại liệt ) gói 100g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
4.400 |
|
12 |
Enzym |
-Mulzime gói 100g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
4.730 |
|
13 |
Điện giải thảo dược |
Điện giải thảo dược Bcomplex gói 1kg Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
525 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
63.250 |
|
14 |
Men tiêu hóa |
Men tiêu hóa gói 500g Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
350 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
10.450 |
|
15 |
Tayzu (4g) |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
350 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
22.000 |
|
16 |
Han - Ne - Sol |
Han-Ne-Sol gói 50g, Hanvet Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
350 |
gói |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
18.480 |
|
17 |
Vacxin Lasota lần 1, 2 (20 liều) |
Vacxin Lasota lọ 5ml Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
350 |
lọ |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
3.300 |
|
18 |
Vacxin Lasota lần 3 (20 liều) |
- Vacxin Lasota lọ 5ml Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
350 |
lọ |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
3.300 |
|
19 |
vacxin Gumboro (100 liều) |
vacxin Gumboro, Trung Ương II Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
70 |
lọ |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
19.800 |
|
20 |
Vacxin cúm H5N1 (100 liều) |
- Vacxin cúm H5N1, Trung ương II Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018.
|
70 |
lọ |
Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về thuốc thú y (QCVN 01-187: 2018/BNNPTNT) theo Thông tư số 10/2018/TT-BNNPTNT ngày 14 tháng 8 năm 2018. |
null
|
82.500 |