Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312656291 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MỘC THIÊN AN |
2.465.555.000 VND | 2.465.555.000 VND | 15 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105771546 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH NAM | Xếp thứ 2, không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo Phao |
50 | Chiếc | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng dính gáy tài liệu |
1500 | Cuộn | Việt Nam | 19.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Băng dính trong lớn |
270 | Cuộn | Việt Nam | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bấm kim số 10 |
350 | Chiếc | Trung Quốc | 36.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bấm kim số 3 |
100 | Chiếc | Trung Quốc | 127.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bìa A3 |
2400 | Tờ | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bìa A4 (xanh, đỏ) |
48500 | Tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút bi màu đỏ 0.7mm |
2800 | Chiếc | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút bi màu xanh 0.7mm |
18500 | Chiếc | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút chì gỗ 2B |
1800 | Chiếc | Đức | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bút lông viết bảng màu đỏ |
1300 | Chiếc | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bút lông viết bảng màu xanh |
3700 | Chiếc | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút xóa nước |
500 | cây | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cặp 3 dây |
1900 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cặp học viên |
364 | Chiếc | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cuộn giấy A0 |
50 | Cuộn | Indonesia | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chuốt bút chì |
1800 | Chiếc | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dao rọc giấy |
200 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghim cài |
180 | Hộp | Trung Quốc | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghim số 10 |
1900 | Hộp | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghim số 23/10 |
180 | Hộp | Trung Quốc | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghim số 23/13 |
180 | Hộp | Trung Quốc | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ghim số 23/15 |
180 | Hộp | Trung Quốc | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ghim số 23/17 |
180 | Hộp | Trung Quốc | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ghim số 23/20 |
80 | Hộp | Trung Quốc | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ghim số 23/23 |
80 | Hộp | Trung Quốc | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ghim số 23/24 |
80 | Hộp | Trung Quốc | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ghim số 23/8 |
180 | Hộp | Trung Quốc | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghim số 3 |
180 | Hộp | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Gôm trắng |
1800 | Chiếc | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giá treo tài liệu |
10 | Chiếc | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giấy A0 |
20000 | Tờ | Indonesia | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy A3 |
400.3 | Ream | Indonesia | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy A4 |
2500 | Ream | Indonesia | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giấy báo A4 |
500 | Ream | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giấy bóng mờ |
7800 | Mét | Canada | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giấy kẻ ngang |
19000 | Tập | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giấy kẻ ô ly |
7800 | Tờ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy Roki |
2600 | Tờ | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy thi A3 |
40000 | Tờ | Việt Nam | 650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hộp đựng đồ |
50 | Chiếc | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kéo cắt giấy |
200 | Chiếc | Trung Quốc | 39.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Keo gián giấy |
1100 | Lọ | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kẹp Echo 19 |
180 | Hộp | Trung Quốc | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kẹp Echo 25 |
180 | Hộp | Trung Quốc | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kẹp Echo 32 |
700 | Hộp | Trung Quốc | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kẹp Echo 41 |
1100 | Hộp | Trung Quốc | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kẹp Echo 51 |
1100 | Hộp | Trung Quốc | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lưỡi dao rọc giấy |
200 | Hộp | Trung Quốc | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Pin AA |
800 | Đôi | Thái Lan | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Pin AAA |
800 | Đôi | Thái Lan | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Pin vuông |
800 | Viên | Trung Quốc | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Phao cứu hộ |
50 | Chiếc | Việt Nam | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Phấn viết bảng màu trắng |
110 | Hộp | Việt Nam | 36.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Phấn viết bảng nhiều màu |
190 | Hộp | Việt Nam | 5.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Túi đựng bài thi |
3400 | Chiếc | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Túi đựng đề thi |
6700 | Chiếc | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Túi Myclear |
6500 | Chiếc | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thước chuyên dụng HQ |
300 | Chiếc | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thước nhựa 30cm |
1800 | Chiếc | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Vải bạt chuyên dụng |
20 | Mét | Việt Nam | 1.930.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Vở 120 trang |
17000 | Quyển | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vở 220 trang |
16000 | Quyển | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bản kẽm in Offset |
5 | Tấm | Trung Quốc | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cartridges Máy in A4 Brother HL 2130; 2141 |
10 | Hộp | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cartridges Máy in A4 Brother HL-L2321D |
15 | Hộp | Việt Nam | 590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cartridges Máy in A4 Canon LBP 2900 |
20 | Hộp | Trung Quốc | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cartridges Máy in A4 Canon LBP 6230DN |
30 | Hộp | Trung Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giấy nến Master cho máy in siêu tốc Ricoh DD4450 |
3 | Cuộn | Trung Quốc | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Keo dán gáy sách dạng hạt màu trắng sữa |
5 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Mực in Offset UV màu Black |
2 | Hộp | Trung Quốc | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mực in Offset UV màu Cyan |
2 | Hộp | Trung Quốc | 210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Mực in Offset UV màu Magenta |
2 | Hộp | Trung Quốc | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Mực in Offset UV màu Yellow |
2 | Hộp | Trung Quốc | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Mực máy in Ricoh Aficio MP 2000Le màu Black |
4 | Hộp | Nhật Bản | 790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mực máy in siêu tốc Ricoh DD4450 màu Black |
4 | Hộp | Nhật Bản | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Mực máy in, photo HP Designjet T1500 màu Black |
2 | Hộp | Singapore | 2.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Mực máy in, photo HP Designjet T1500 màu Cyan |
2 | Hộp | Singapore | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Mực máy in, photo HP Designjet T1500 màu Grey |
2 | Hộp | Singapore | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Mực máy in, photo HP Designjet T1500 màu Magenta |
2 | Hộp | Singapore | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Mực máy in, photo HP Designjet T1500 màu Yellow |
2 | Hộp | Singapore | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Mực máy in, photo HP Designjet T830 Màu Black |
2 | Hộp | Singapore | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Mực máy in, photo HP Designjet T830 Màu Cyan |
2 | Hộp | Singapore | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Mực máy in, photo HP Designjet T830 Màu Magenta |
2 | Hộp | Singapore | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Mực máy in, photo HP Designjet T830 Màu Yellow |
2 | Hộp | Singapore | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Mực máy in, photo Toshiba e-Studio 723 màu Black |
4 | Túi | Trung Quốc | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mực Máy in, photocopy Ricoh MPC2004 EXSP màu Black |
4 | Hộp | Trung Quốc | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Mực Máy in, photocopy Ricoh MPC2004 EXSP màu Cyan |
4 | Hộp | Trung Quốc | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Mực Máy in, photocopy Ricoh MPC2004 EXSP màu Magenta |
4 | Hộp | Trung Quốc | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Mực Máy in, photocopy Ricoh MPC2004 EXSP màu Yellow |
4 | Hộp | Trung Quốc | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Mực Ribbon Resin dùng cho máy in Olivertti PR2 |
4 | Cụm | Italya | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Sữa lau bản kẽm Alunet |
5 | Hộp | Malaysia | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bàn chải vệ sinh |
100 | Chiếc | Việt Nam | 17.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bình đựng nước thủy tinh |
80 | Chiếc | Trung Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ lau nhà xoay 360 độ |
20 | Bộ | Việt Nam | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cây chà toilet chữ nhật |
100 | Cây | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cây gạt nước sàn nhà |
30 | Cây | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cây lau nhà công nghiệp |
80 | Cây | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cây quét màng nhện |
30 | Cây | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Chổi cọ toilet tròn |
100 | Chiếc | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Chổi đót cán nhựa đặt dày |
150 | Chiếc | Việt Nam | 34.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Chối nhựa quét nước |
70 | Chiếc | Việt Nam | 34.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Chổi xương đặt dày |
100 | Chiếc | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Găng tay cao su dài |
60 | Đôi | Việt Nam | 19.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Giấy vệ sinh |
600 | Lốc | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Hót rác nhựa |
220 | Chiếc | Việt Nam | 26.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Khăn lau |
150 | Chiếc | Việt Nam | 14.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Khăn lau tay |
150 | Chiếc | Việt Nam | 9.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Long lão |
60 | Túi | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ly uống nước |
150 | Chiếc | Thái Lan | 17.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Miếng rửa |
120 | Túi | Việt Nam | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Nước lau kính |
100 | Chai | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Nước lau sàn |
300 | Chai | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Nước rửa ly chén |
80 | Chai | Việt Nam | 24.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Nước rửa tay |
100 | Chai | Việt Nam | 74.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Nước tẩy bồn cầu |
300 | Chai | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Nước xịt phòng |
40 | Chai | Việt Nam | 51.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Sọt rác |
90 | Chiếc | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Túi ni lông đựng rác |
80 | Kg | Việt Nam | 34.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Thảm nhựa chùi chân (40x60 cm) |
100 | Tấm | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thảm nhựa chùi chân (90x120 cm) |
20 | Tấm | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thảm nhựa đinh tròn |
10 | Cuộn | Việt Nam | 1.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Thau nhựa |
80 | Chiếc | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Thùng Tròn có nắp |
25 | Chiếc | Việt Nam | 379.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ủng cao su |
6 | Đôi | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Xà phòng |
50 | Túi | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Xô nhựa |
50 | Chiếc | Việt Nam | 53.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |