Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Áo Phao |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
2 |
Băng dính gáy tài liệu |
1500 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
3 |
Băng dính trong lớn |
270 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
4 |
Bấm kim số 10 |
350 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
5 |
Bấm kim số 3 |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
6 |
Bìa A3 |
2400 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
7 |
Bìa A4 (xanh, đỏ) |
48500 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
8 |
Bút bi màu đỏ 0.7mm |
2800 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
9 |
Bút bi màu xanh 0.7mm |
18500 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
10 |
Bút chì gỗ 2B |
1800 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
11 |
Bút lông viết bảng màu đỏ |
1300 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
12 |
Bút lông viết bảng màu xanh |
3700 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
13 |
Bút xóa nước |
500 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
14 |
Cặp 3 dây |
1900 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
15 |
Cặp học viên |
364 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
16 |
Cuộn giấy A0 |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
17 |
Chuốt bút chì |
1800 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
18 |
Dao rọc giấy |
200 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
19 |
Ghim cài |
180 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
20 |
Ghim số 10 |
1900 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
21 |
Ghim số 23/10 |
180 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
22 |
Ghim số 23/13 |
180 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
23 |
Ghim số 23/15 |
180 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
24 |
Ghim số 23/17 |
180 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
25 |
Ghim số 23/20 |
80 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
26 |
Ghim số 23/23 |
80 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
27 |
Ghim số 23/24 |
80 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
28 |
Ghim số 23/8 |
180 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
29 |
Ghim số 3 |
180 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
30 |
Gôm trắng |
1800 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
31 |
Giá treo tài liệu |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
32 |
Giấy A0 |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
33 |
Giấy A3 |
400.3 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
34 |
Giấy A4 |
2500 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
35 |
Giấy báo A4 |
500 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
36 |
Giấy bóng mờ |
7800 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
37 |
Giấy kẻ ngang |
19000 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
38 |
Giấy kẻ ô ly |
7800 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
39 |
Giấy Roki |
2600 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
40 |
Giấy thi A3 |
40000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
41 |
Hộp đựng đồ |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
42 |
Kéo cắt giấy |
200 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
43 |
Keo gián giấy |
1100 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
44 |
Kẹp Echo 19 |
180 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
45 |
Kẹp Echo 25 |
180 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
46 |
Kẹp Echo 32 |
700 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
47 |
Kẹp Echo 41 |
1100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
48 |
Kẹp Echo 51 |
1100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
49 |
Lưỡi dao rọc giấy |
200 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |
|
50 |
Pin AA |
800 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Số 30 Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
10 |
15 |