QC.G09: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB TBA 110kV

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
15
Số KHLCNT
Tên gói thầu
QC.G09: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB TBA 110kV
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
852.856.026 VND
Giá dự toán
859.674.856 VND
Ngày đăng tải
07:47 10/09/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
620/QĐ-BDAXD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐIỆN MIỀN BẮC - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Ngày phê duyệt
18/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0105772525

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÍ NGHIỆM ĐIỆN MIỀN BẮC

806.532.120 VND 806.532.120 VND 60 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0107162250 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG AT Đánh giá theo quy trình 02

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây 25 MVA Theo quy định tại Chương V 1 máy 25.857.360 25.857.360
2 Máy ngắt SF6 110KV 3 pha Theo quy định tại Chương V 3 bộ 9.460.800 28.382.400
3 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 1 tiếp địa Theo quy định tại Chương V 3 bộ 4.544.640 13.633.920
4 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 2 tiếp địa Theo quy định tại Chương V 4 bộ 4.730.400 18.921.600
5 Dao tiếp đất trung tính Theo quy định tại Chương V 1 bộ 1.669.680 1.669.680
6 Máy biến dòng điện 110kV Theo quy định tại Chương V 9 máy 2.407.320 21.665.880
7 Máy biến điện áp 110kV Theo quy định tại Chương V 8 máy 3.011.040 24.088.320
8 Chống sét van 110 kV Theo quy định tại Chương V 3 bộ 1 pha 770.040 2.310.120
9 Chống sét van 72 KV Theo quy định tại Chương V 1 bộ 1 pha 770.040 770.040
10 Thiết bị đếm sét Theo quy định tại Chương V 4 bộ 114.480 457.920
11 Động cơ điện, công suất máy ≤10kW Theo quy định tại Chương V 6 máy 497.880 2.987.280
12 Thanh cái 110kV Theo quy định tại Chương V 2 phân đoạn 3.406.320 6.812.640
13 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 66 ÷ 110 (kV) Theo quy định tại Chương V 1 hệ thống 13.886.640 13.886.640
14 Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 35kV Theo quy định tại Chương V 1 tủ 21.781.440 21.781.440
15 Tủ máy cắt lộ đi 35kV Theo quy định tại Chương V 4 tủ 21.781.440 87.125.760
16 Tủ đo lường 35kV Theo quy định tại Chương V 1 tủ 6.739.200 6.739.200
17 Tủ dao cắm phân đoạn 35kV Theo quy định tại Chương V 1 tủ 2.427.840 2.427.840
18 Tủ tự dùng 35kV Theo quy định tại Chương V 1 tủ 1.213.920 1.213.920
19 Chống sét van 35KV Theo quy định tại Chương V 3 bộ 1 pha 224.640 673.920
20 Thiết bị đếm sét Theo quy định tại Chương V 3 bộ 114.480 343.440
21 Cáp lực 35kV 3 pha Theo quy định tại Chương V 2 sợi 745.200 1.490.400
22 Cáp lực 35kV 1 pha Theo quy định tại Chương V 3 sợi 558.360 1.675.080
23 Máy biến áp tự dụng 35/0,4kV 3pha S<1MVA Theo quy định tại Chương V 2 máy 4.841.640 9.683.280
24 Thanh cái 35kV Theo quy định tại Chương V 1 phân đoạn 1.249.560 1.249.560
25 Chống sét van 22KV Theo quy định tại Chương V 3 bộ 1 pha 224.640 673.920
26 Thiết bị đếm sét Theo quy định tại Chương V 3 bộ 114.480 343.440
27 Chống sét van 35KV (TD) Theo quy định tại Chương V 6 bộ 3 pha 224.640 1.347.840
28 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 1 bộ 3 pha Theo quy định tại Chương V 1 bộ 3 pha 243.000 243.000
29 Thí nghiệm cầu dao phụ tải Theo quy định tại Chương V 2 bộ 3 pha 2.427.840 4.855.680
30 Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Theo quy định tại Chương V 2 mẫu 5.616.000 11.232.000
31 Điện áp xuyên thủng Theo quy định tại Chương V 2 mẫu 805.680 1.611.360
32 Tg của dầu cách điện Theo quy định tại Chương V 1 mẫu 1.529.280 1.529.280
33 Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện Theo quy định tại Chương V 2 mẫu 10.247.040 20.494.080
34 Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện Theo quy định tại Chương V 2 mẫu 2.262.600 4.525.200
35 Phân tích độ ẩm trong khí SF6 Theo quy định tại Chương V 3 mẫu 3.090.960 9.272.880
36 Ngăn máy biến áp 110KV Theo quy định tại Chương V 1 ngăn 68.698.800 68.698.800
37 Ngăn đường dây 110kV Theo quy định tại Chương V 2 ngăn 52.110.000 104.220.000
38 Bảo vệ so lệch đầu đường dây đối diện Theo quy định tại Chương V 2 Bộ 9.666.000 19.332.000
39 Ngăn liên lạc 110kV Theo quy định tại Chương V 1 ngăn 28.620.000 28.620.000
40 Ngăn lộ tổng 35kV Theo quy định tại Chương V 1 ngăn 26.017.200 26.017.200
41 Ngăn lộ đường dây 35kV Theo quy định tại Chương V 4 ngăn 28.252.800 113.011.200
42 Ngăn tủ đo lường 35kV Theo quy định tại Chương V 1 ngăn 11.606.760 11.606.760
43 Hệ thống tự dùng xoay chiều (AC) Theo quy định tại Chương V 1 hệ thống 37.927.440 37.927.440
44 Hệ thống tự dùng một chiều (DC) Theo quy định tại Chương V 1 hệ thống 40.089.600 40.089.600
45 Tủ điện tổng chiếu sáng Theo quy định tại Chương V 1 tủ 5.032.800 5.032.800
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây