Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105772525 | 0105772525 |
NORTHERN ELECTRICAL TESTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
806.532.120 VND | 806.532.120 VND | 60 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107162250 | 0107162250 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG AT | Review by process 02 |
1 |
Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây 25 MVA |
|
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
25,857,360 |
||
2 |
Máy ngắt SF6 110KV 3 pha |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,460,800 |
||
3 |
Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 1 tiếp địa |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,544,640 |
||
4 |
Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 2 tiếp địa |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,730,400 |
||
5 |
Dao tiếp đất trung tính |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,669,680 |
||
6 |
Máy biến dòng điện 110kV |
|
9 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
2,407,320 |
||
7 |
Máy biến điện áp 110kV |
|
8 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
3,011,040 |
||
8 |
Chống sét van 110 kV |
|
3 |
bộ 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
770,040 |
||
9 |
Chống sét van 72 KV |
|
1 |
bộ 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
770,040 |
||
10 |
Thiết bị đếm sét |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
114,480 |
||
11 |
Động cơ điện, công suất máy ≤10kW |
|
6 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
497,880 |
||
12 |
Thanh cái 110kV |
|
2 |
phân đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
3,406,320 |
||
13 |
Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 66 ÷ 110 (kV) |
|
1 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
13,886,640 |
||
14 |
Tủ máy cắt hợp bộ lộ tổng 35kV |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
21,781,440 |
||
15 |
Tủ máy cắt lộ đi 35kV |
|
4 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
21,781,440 |
||
16 |
Tủ đo lường 35kV |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
6,739,200 |
||
17 |
Tủ dao cắm phân đoạn 35kV |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
2,427,840 |
||
18 |
Tủ tự dùng 35kV |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
1,213,920 |
||
19 |
Chống sét van 35KV |
|
3 |
bộ 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
224,640 |
||
20 |
Thiết bị đếm sét |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
114,480 |
||
21 |
Cáp lực 35kV 3 pha |
|
2 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
745,200 |
||
22 |
Cáp lực 35kV 1 pha |
|
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
558,360 |
||
23 |
Máy biến áp tự dụng 35/0,4kV 3pha S<1MVA |
|
2 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
4,841,640 |
||
24 |
Thanh cái 35kV |
|
1 |
phân đoạn |
Theo quy định tại Chương V |
1,249,560 |
||
25 |
Chống sét van 22KV |
|
3 |
bộ 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
224,640 |
||
26 |
Thiết bị đếm sét |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
114,480 |
||
27 |
Chống sét van 35KV (TD) |
|
6 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
224,640 |
||
28 |
Thí nghiệm cầu chì tự rơi 1 bộ 3 pha |
|
1 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
243,000 |
||
29 |
Thí nghiệm cầu dao phụ tải |
|
2 |
bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
2,427,840 |
||
30 |
Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện |
|
2 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
5,616,000 |
||
31 |
Điện áp xuyên thủng |
|
2 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
805,680 |
||
32 |
Tg của dầu cách điện |
|
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,529,280 |
||
33 |
Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện |
|
2 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
10,247,040 |
||
34 |
Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện |
|
2 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
2,262,600 |
||
35 |
Phân tích độ ẩm trong khí SF6 |
|
3 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
3,090,960 |
||
36 |
Ngăn máy biến áp 110KV |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
68,698,800 |
||
37 |
Ngăn đường dây 110kV |
|
2 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
52,110,000 |
||
38 |
Bảo vệ so lệch đầu đường dây đối diện |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,666,000 |
||
39 |
Ngăn liên lạc 110kV |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
28,620,000 |
||
40 |
Ngăn lộ tổng 35kV |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
26,017,200 |
||
41 |
Ngăn lộ đường dây 35kV |
|
4 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
28,252,800 |
||
42 |
Ngăn tủ đo lường 35kV |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
11,606,760 |
||
43 |
Hệ thống tự dùng xoay chiều (AC) |
|
1 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
37,927,440 |
||
44 |
Hệ thống tự dùng một chiều (DC) |
|
1 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
40,089,600 |
||
45 |
Tủ điện tổng chiếu sáng |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
5,032,800 |