Sửa chữa sân khấu

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
38
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Sửa chữa sân khấu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
415.529.000 VND
Ngày đăng tải
14:52 13/01/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
12/QĐ-THCSNgC
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trường THCS Ngọc Châu
Ngày phê duyệt
13/01/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0801026289 0801026289

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KIẾN TRÚC ĐẤT VIỆT

415.198.260,2069 VND 415.198.000 VND 30 ngày 15/01/2024
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0801250932 0801250932 CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ THÀNH CÔNG -HSDT của Công ty TNHH tập đoàn đầu tư Thành Công có cam kết các loại vật tư chính cung cấp cho công trình nhưng không đầy đủ (thiếu vật liệu đá lát) và cam kết không rõ ràng (cam kết vật liệu còn nêu tương đương)

Hạng mục công việc

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hạng mục công việc tại đây
STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo quy định tại Chương V 45.9035 m2 23.193 1.064.640
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo quy định tại Chương V 4.523 1m3 211.300 955.710
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, vữa BT M150, XM PCB30 Theo quy định tại Chương V 5.4373 m3 1.592.547 8.659.156
4 Xây móng gạch gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 3.4496 m3 1.669.359 5.758.621
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo quy định tại Chương V 0.1856 100m2 17.750.568 3.294.505
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo quy định tại Chương V 0.2304 tấn 23.804.960 5.484.663
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo quy định tại Chương V 0.0391 tấn 24.494.392 957.731
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo quy định tại Chương V 1.6192 m3 2.038.699 3.301.061
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo quy định tại Chương V 0.1728 100m2 15.490.573 2.676.771
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo quy định tại Chương V 0.3041 tấn 23.157.608 7.042.229
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo quy định tại Chương V 5.184 m3 1.595.667 8.271.938
12 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 6.5408 m3 2.342.592 15.322.426
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo quy định tại Chương V 0.3564 100m3 28.532.437 10.168.961
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo quy định tại Chương V 11.7751 m3 1.619.093 19.064.982
15 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 68.2536 m2 1.402.999 95.759.733
16 Lát nền, sàn sân khấu bằng gach Pocelain KT 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 113.9236 m2 376.635 42.907.615
17 Gia công, lắp đặt cột, dàn sân khấu, Inox 304 Theo quy định tại Chương V 833.612 kg 183.221 152.735.224
18 Khung móng Bulong M24 300x300x675 (Ecu + long đen + ốc mũ) mạ kẽm đầu ren Theo quy định tại Chương V 4 bộ 1.062.823 4.251.292
19 Lắp đặt đèn chiếu sáng sân khấu pha LED 54W ngoài trời ở độ cao H>=3m Theo quy định tại Chương V 4 bộ 3.376.655 13.506.620
20 Dây tín hiệu Theo quy định tại Chương V 4 bộ 1.168.825 4.675.300
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU-XLPE-PVC 2x4mm2 Theo quy định tại Chương V 70 m 50.131 3.509.170
22 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Theo quy định tại Chương V 70 m 55.265 3.868.550
23 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo quy định tại Chương V 2 cái 140.828 281.656
24 Lắp đặt hộp nối dây Theo quy định tại Chương V 2 hộp 62.361 124.722
25 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo quy định tại Chương V 6.8182 m3 69.575 474.376
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo quy định tại Chương V 6.8182 m3 40.214 274.187
27 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T Theo quy định tại Chương V 6.8182 m3 118.275 806.423
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây