Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801026289 | 0801026289 |
DAT VIET ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
415.198.260,2069 VND | 415.198.000 VND | 30 day | 15/01/2024 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801250932 | 0801250932 | THANH CONG INVESTMENT GROUP COMPANY LIMITED | -The bid of Thanh Cong Investment Group Co., Ltd. has a commitment to the main materials provided for the project but is incomplete (lack of paving materials) and unclear commitment (commitment to materials is also stated as equivalent). |
1 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
45.9035 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
23,193 |
||
2 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
|
4.523 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
211,300 |
||
3 |
Bê tông lót móng, đá 2x4, vữa BT M150, XM PCB30 |
|
5.4373 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,592,547 |
||
4 |
Xây móng gạch gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
3.4496 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,669,359 |
||
5 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
|
0.1856 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
17,750,568 |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
|
0.2304 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
23,804,960 |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
|
0.0391 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,494,392 |
||
8 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
1.6192 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,038,699 |
||
9 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
|
0.1728 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,490,573 |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
|
0.3041 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
23,157,608 |
||
11 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 |
|
5.184 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,595,667 |
||
12 |
Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
6.5408 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,342,592 |
||
13 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 |
|
0.3564 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,532,437 |
||
14 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
11.7751 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,619,093 |
||
15 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 |
|
68.2536 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,402,999 |
||
16 |
Lát nền, sàn sân khấu bằng gach Pocelain KT 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
|
113.9236 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
376,635 |
||
17 |
Gia công, lắp đặt cột, dàn sân khấu, Inox 304 |
|
833.612 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
183,221 |
||
18 |
Khung móng Bulong M24 300x300x675 (Ecu + long đen + ốc mũ) mạ kẽm đầu ren |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,062,823 |
||
19 |
Lắp đặt đèn chiếu sáng sân khấu pha LED 54W ngoài trời ở độ cao H>=3m |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,376,655 |
||
20 |
Dây tín hiệu |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,168,825 |
||
21 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU-XLPE-PVC 2x4mm2 |
|
70 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
50,131 |
||
22 |
Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm |
|
70 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
55,265 |
||
23 |
Lắp đặt các automat 1 pha 25A |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
140,828 |
||
24 |
Lắp đặt hộp nối dây |
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
62,361 |
||
25 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
6.8182 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
69,575 |
||
26 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
6.8182 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
40,214 |
||
27 |
Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T |
|
6.8182 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
118,275 |