Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2803048281 | 2803048281 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI NEW STAR |
1.639.000.000 VND | 1.639.000.000 VND | 25 ngày | 25 NGÀY |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn đẩy điếu |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lá phân điếu |
2 | Bộ | Việt Nam | 15.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ đũa lắc điếu |
2 | Bộ | Việt Nam | 19.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ dẫn hướng bàn đẩy điếu và truyền động |
1 | Bộ | Việt Nam | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thành máng dẫn điếu |
1 | Bộ | Việt Nam | 38.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mê ka đỡ điếu |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ kiểm điếu và đầu lọc |
2 | Bộ | Việt Nam | 38.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Càng truyền động bàn đẩy điếu |
1 | cái | Việt Nam | 17.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ truyền động cụm kiểm điếu và đầu lọc |
2 | Bộ | Việt Nam | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cụm cải tiến cấp nhãn dùng hơi hút |
1 | Cụm | Việt Nam | 93.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hộp cấp nhãn |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Xích tải nhãn |
2 | Bộ | Việt Nam | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cụm nồi hồ và lô keo |
1 | Bộ | Việt Nam | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thanh đồng dẫn nhãn |
1 | Bộ | Việt Nam | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ càng gá lô tải bạc |
1 | Bộ | Việt Nam | 20.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lô tải bạc |
3 | lô | Việt Nam | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dao cắt bạc |
2 | Bộ | Many | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ dẫn hướng bạc |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Gối và càng lắp dao cắt bạc động |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Gối lắp dao cắt bạc tĩnh |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Khuôn điếu |
12 | cái | Many | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Khuôn bạc và nhãn |
12 | cái | Many | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Má kẹp khuôn điếu |
12 | cái | Việt Nam | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Má kẹp nhãn to |
24 | cái | Việt Nam | 825.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Má kẹp nhãn nhỏ |
24 | cái | Việt Nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lò xo má kẹp |
24 | cái | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ con lăn kèm suốt má kẹp |
24 | Bộ | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ gấp đáy nhãn |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ gấp đầu đáy Bạc |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bánh răng xẻ quạt gấp đáy bao |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bàn đẩy điếu và bộ gối từ khuôn điếu sang khuôn nhãn |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Càng đẩy đáy bao |
1 | cái | Việt Nam | 10.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn giữ đáy bao và gối |
3 | Bộ | Việt Nam | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Càng trượt các bàn đẩy điếu và bao |
1 | Bộ | Việt Nam | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Càng đẩy bao ra khỏi khuôn bao |
1 | Cái | Việt Nam | 13.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ trượt đẩy bao ra khỏi khuôn bao |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn đẩy bao ra khỏi khuôn bao |
1 | Cái | Việt Nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ đẩy bao trên máng bao mộc |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tấm mê ka giữ đáy bao |
1 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ máng giữ bao sau khuôn bao |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Các trục truyền động chính |
15 | cái | Việt Nam | 7.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Càng truyền động |
1 | Cái | Việt Nam | 13.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Con lăn cam và ắc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tấm chuyển hướng bao và càng |
2 | Cái | Việt Nam | 6.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bàn đẩy bao vào cụm tem |
1 | Cái | Việt Nam | 6.270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Càng đẩy bao vào cụm tem |
2 | Cái | Việt Nam | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máng dẫn bao |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Hộp tem |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cụm lấp và mỏ hút tem |
1 | Bộ | Việt Nam | 23.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mỏ kẹp giữ bao và gấp tem |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Gáo và cánh hồ |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tay càng giữ bao |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bánh răng truyền động |
35 | cái | Việt Nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bánh xích truyền động |
18 | cái | Việt Nam | 3.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thiết bị điện điều khiển và hệ thống điện |
1 | Cụm | Many | 208.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |