Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401922989 | Liên danh Gói thầu TB4. |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ KỸ THUẬT M&E Á CHÂU |
24.382.289.218 VND | 24.382.289.218 VND | 90 ngày | ||
| 2 | vn0305702839 | Liên danh Gói thầu TB4. |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIẢI PHÁP THI THIÊN |
24.382.289.218 VND | 24.382.289.218 VND | 90 ngày | ||
| 3 | vn0101130774 | Liên danh Gói thầu TB4. |
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THANG MÁY THIẾT BỊ THĂNG LONG |
24.382.289.218 VND | 24.382.289.218 VND | 90 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ KỸ THUẬT M&E Á CHÂU | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIẢI PHÁP THI THIÊN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THANG MÁY THIẾT BỊ THĂNG LONG | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102565224 | Liên danh nhà thầu TB4 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂY BẮC Á | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 2 | vn0102797112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT KINH ĐÔ | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu | |
| 3 | vn0102571041 | Liên danh VMJT | CÔNG TY CỔ PHẦN VMRC | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 4 | vn0400586621 | LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT THỊNH CHÂU | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 5 | vn4400277469 | LIÊN DANH TOÀN CẦU – NHẬT TÂN | CÔNG TY TNHH NHẬT TÂN | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 6 | vn0401795106 | LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ và đầu tư Thế giới | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 7 | vn0100107613 | TỔNG CÔNG TY 789 (CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN) | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu | |
| 8 | vn0303127407 | LIÊN DANH TOÀN CẦU – NHẬT TÂN | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ TOÀN CẦU | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 9 | vn0108110537 | Liên danh VMJT | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ JTECH | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 10 | vn2802300072 | Liên danh nhà thầu TB4 | CÔNG TY TNHH ANH TUẤN HVAC | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 11 | vn5200862055 | Liên danh nhà thầu TB4 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO NDN | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 12 | vn0313465349 | LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 13 | vn0401827037 | LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHƯỚC SƠN | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 14 | vn0106103100 | LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THĂNG LONG VIỆT NAM | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| 15 | vn0402208865 | LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ 579 | Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thang máy tải khách P1-P2 |
2 | bộ | China | 1.425.547.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thang máy tải khách P3 |
1 | bộ | China | 1.062.553.497 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thang máy PCCC P4 |
1 | bộ | China | 1.132.616.842 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thang máy tải khách P5 |
1 | bộ | China | 1.126.359.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thang máy tải khách P6 |
1 | bộ | China | 1.404.756.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thang máy tải khách P7 |
1 | bộ | China | 1.008.870.566 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thang máy tải hàng P8-P9 |
2 | bộ | Việt Nam | 406.334.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Patch Panel 24 Port |
74 | bộ | Taiwan | 2.360.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tổng đài IP PABX |
1 | bộ | China | 96.927.343 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Điện thoại IP |
307 | bộ | China | 1.480.567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ chuyển mạch WAN |
2 | bộ | China | 3.623.923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tường lửa - Firewall |
2 | bộ | Taiwan | 85.228.182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phần mềm bản quyền tường lửa ( 3 năm ) |
1 | Gói | Taiwan | 217.834.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bản quyền hỗ trợ kỹ thuật Firewall |
1 | Gói | Taiwan | 23.437.714 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Core Switch Layer 3 48 SFP 1Gb |
2 | bộ | China | 95.737.929 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Module mở rộng cổng, hỗ trợ cổng 100G stacking |
2 | bộ | China | 32.478.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nguồn cho Core switch, mỗi core 2 nguồn |
8 | bộ | China | 6.793.526 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cáp stacking 100G, 3M |
2 | bộ | China | 16.831.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Access Switch layer 2 24 1Gb POE (uplink core SW) (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb POE |
10 | bộ | China | 25.327.411 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Access Switch layer 2 24 Port 1Gb POE (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb POE |
28 | bộ | China | 13.126.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Access Switch layer 2 24 1Gb (uplink core SW) (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb: |
5 | bộ | China | 16.883.896 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Access Switch layer 2 24 Port 1Gb (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb: |
30 | bộ | China | 6.787.412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Transceiver, SFP 1Gb |
222 | Cái | China | 796.706 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | WIFI Controller (Bộ điều khiển Không dây (Chưa bao gồm máy chủ/PC) - Phần mềm điều khiển (cài lên máy chủ) - Bản quyền cho 90 thiết bị phát sóng wifi) |
1 | Gói | China | 49.150.746 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | License thiết bị phát sóng |
1 | Gói | China | 94.534.715 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thiết bị phát sóng wifi (Trong nhà) |
82 | Bộ | China | 3.219.214 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ tăng âm 8 kênh với amplifier 500W (1 chính, 1 dự phòng) (Bộ điều khiển tích hợp 8 vùng loa) |
4 | Bộ | Taiwan | 68.553.277 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ nguồn cho hệ thống Âm thanh (Bộ quản lý cấp nguồn) |
2 | Bộ | Taiwan | 84.623.227 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Amplifier 500W đi kèm bộ tăng âm |
8 | Bộ | Taiwan | 16.707.315 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ điều chỉnh âm lượng 30 kênh |
2 | Bộ | Taiwan | 34.501.284 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Micro thông báo trường hợp khẩn cấp |
1 | Bộ | Taiwan | 37.070.574 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Micro chọn vùng từ xa |
1 | Bộ | Taiwan | 17.929.801 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn phím mở rộng Micro chọn vùng từ xa |
1 | Bộ | Taiwan | 6.519.928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ chuyển mạch 24 cổng BaseT, 4 cổng uplink 1G SFP |
1 | Bộ | China | 13.126.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Loa gắn âm trần 6W |
410 | Cái | Indonesia | 297.472 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Loa hộp treo tường 10W |
46 | Cái | Indonesia | 1.293.119 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Loa nén thông báo 15/30W (có biến áp) |
15 | Cái | Indonesia | 1.246.936 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ rack "Cabinet 36U 600 x 800" |
1 | Tủ | Việt Nam | 6.384.773 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ắc quy |
2 | Bình | Việt Nam | 3.298.566 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 90 kW (32HP) |
1 | Bộ | Thái Lan/Việt Nam | 362.662.921 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 112 kW (40Hp) |
1 | Bộ | Thái Lan/Việt Nam | 422.969.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 123 kW (44Hp) |
1 | Bộ | Thái Lan/Việt Nam | 480.979.138 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 130 kW (46Hp) |
1 | Bộ | Thái Lan/Việt Nam | 503.101.348 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 140 kW (50Hp) |
1 | Bộ | Thái Lan/Việt Nam | 537.986.371 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 145 kW (52Hp) |
2 | Bộ | Thái Lan/Việt Nam | 541.217.154 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 150 kW (54Hp) |
1 | Bộ | Thái Lan/Việt Nam | 554.391.671 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 162 kW (58Hp) |
1 | Bộ | Thái Lan/Việt Nam | 570.400.851 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 168 kW (60Hp) |
1 | Bộ | Thái Lan/Việt Nam | 613.676.996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 7.1 kW |
11 | bộ | Thái Lan | 25.348.166 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 9.0 kW |
16 | bộ | Thái Lan | 30.143.565 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 11.2 kW |
23 | bộ | Thái Lan | 32.312.266 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 16 kW |
7 | bộ | Thái Lan | 41.114.866 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 2.2 kW |
28 | bộ | Thái Lan | 10.361.201 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 2.8 kW |
54 | bộ | Thái Lan | 10.261.208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 3.6 kW |
42 | bộ | Thái Lan | 10.535.171 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 4.5 kW |
46 | bộ | Thái Lan | 10.946.188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 5.6 kW |
20 | bộ | Thái Lan | 12.043.217 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 7.1 kW |
18 | bộ | Thái Lan | 12.796.666 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Điều khiển có dây dàn lạnh âm trần |
57 | bộ | China | 1.575.967 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mặt nạ điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi |
57 | bộ | Thái Lan | 3.068.564 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Điều khiển có dây dàn lạnh treo tường |
205 | bộ | China | 909.168 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ chia gas dàn lạnh |
108 | bộ | Việt Nam | 1.344.774 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ chia gas dàn lạnh |
53 | bộ | Việt Nam | 1.683.386 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ chia gas dàn lạnh |
90 | bộ | Việt Nam | 1.818.831 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ chia gas dàn lạnh |
36 | bộ | Việt Nam | 2.868.528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ chia gas dàn lạnh |
36 | bộ | Việt Nam | 986.812 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ điều khiển trung tâm (adapter mở rộng) |
4 | bộ | Nhật Bản | 7.444.902 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 14kW |
1 | bộ | Việt Nam/ Thái Lan | 57.088.047 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Máy lạnh treo tường 7.1kW |
2 | bộ | Thái Lan | 32.947.151 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Kệ dàn nóng máy lạnh trung tâm |
11 | hệ | Việt Nam | 2.370.285 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kệ dàn nóng máy lạnh cục bộ |
2 | bộ | Việt Nam | 251.779 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Gas nạp thêm R410A |
540 | kg | Trung Quốc | 210.632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Filter G4 gắn trên louver gió cấp |
30 | m2 | Việt Nam | 1.958.233 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |