TB4: Cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống điều hòa không khí, hệ thống thang máy

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
15
Số KHLCNT
Tên gói thầu
TB4: Cung cấp, lắp đặt thiết bị, hệ thống điều hòa không khí, hệ thống thang máy
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
31.451.118.000 VND
Giá dự toán
32.408.015.000 VND
Ngày đăng tải
09:55 09/01/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
24/QĐ-SYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Quảng Trị (mới)
Ngày phê duyệt
09/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0401922989 Liên danh Gói thầu TB4.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ KỸ THUẬT M&E Á CHÂU

24.382.289.218 VND 24.382.289.218 VND 90 ngày
2 vn0305702839 Liên danh Gói thầu TB4.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIẢI PHÁP THI THIÊN

24.382.289.218 VND 24.382.289.218 VND 90 ngày
3 vn0101130774 Liên danh Gói thầu TB4.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THANG MÁY THIẾT BỊ THĂNG LONG

24.382.289.218 VND 24.382.289.218 VND 90 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0102565224 Liên danh nhà thầu TB4 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂY BẮC Á Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
2 vn0102797112 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT KINH ĐÔ Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
3 vn0102571041 Liên danh VMJT CÔNG TY CỔ PHẦN VMRC Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
4 vn0400586621 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT THỊNH CHÂU Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
5 vn4400277469 LIÊN DANH TOÀN CẦU – NHẬT TÂN CÔNG TY TNHH NHẬT TÂN Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
6 vn0401795106 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH Công ty TNHH Thương mại dịch vụ và đầu tư Thế giới Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
7 vn0100107613 TỔNG CÔNG TY 789 (CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN) Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
8 vn0303127407 LIÊN DANH TOÀN CẦU – NHẬT TÂN CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ TOÀN CẦU Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
9 vn0108110537 Liên danh VMJT CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ JTECH Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
10 vn2802300072 Liên danh nhà thầu TB4 CÔNG TY TNHH ANH TUẤN HVAC Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
11 vn5200862055 Liên danh nhà thầu TB4 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO NDN Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
12 vn0313465349 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
13 vn0401827037 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHƯỚC SƠN Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
14 vn0106103100 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THĂNG LONG VIỆT NAM Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu
15 vn0402208865 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ 579 Giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Thang máy tải khách P1-P2
2 bộ China 1.425.547.625 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Thang máy tải khách P3
1 bộ China 1.062.553.497 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thang máy PCCC P4
1 bộ China 1.132.616.842 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Thang máy tải khách P5
1 bộ China 1.126.359.290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Thang máy tải khách P6
1 bộ China 1.404.756.484 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Thang máy tải khách P7
1 bộ China 1.008.870.566 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Thang máy tải hàng P8-P9
2 bộ Việt Nam 406.334.520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Patch Panel 24 Port
74 bộ Taiwan 2.360.610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Tổng đài IP PABX
1 bộ China 96.927.343 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Điện thoại IP
307 bộ China 1.480.567 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Bộ chuyển mạch WAN
2 bộ China 3.623.923 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Tường lửa - Firewall
2 bộ Taiwan 85.228.182 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Phần mềm bản quyền tường lửa ( 3 năm )
1 Gói Taiwan 217.834.380 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Bản quyền hỗ trợ kỹ thuật Firewall
1 Gói Taiwan 23.437.714 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Core Switch Layer 3 48 SFP 1Gb
2 bộ China 95.737.929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Module mở rộng cổng, hỗ trợ cổng 100G stacking
2 bộ China 32.478.778 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Nguồn cho Core switch, mỗi core 2 nguồn
8 bộ China 6.793.526 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Cáp stacking 100G, 3M
2 bộ China 16.831.430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Access Switch layer 2 24 1Gb POE (uplink core SW) (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb POE
10 bộ China 25.327.411 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Access Switch layer 2 24 Port 1Gb POE (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb POE
28 bộ China 13.126.056 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Access Switch layer 2 24 1Gb (uplink core SW) (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb:
5 bộ China 16.883.896 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Access Switch layer 2 24 Port 1Gb (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb:
30 bộ China 6.787.412 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Transceiver, SFP 1Gb
222 Cái China 796.706 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
WIFI Controller (Bộ điều khiển Không dây (Chưa bao gồm máy chủ/PC) - Phần mềm điều khiển (cài lên máy chủ) - Bản quyền cho 90 thiết bị phát sóng wifi)
1 Gói China 49.150.746 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
License thiết bị phát sóng
1 Gói China 94.534.715 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Thiết bị phát sóng wifi (Trong nhà)
82 Bộ China 3.219.214 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Bộ tăng âm 8 kênh với amplifier 500W (1 chính, 1 dự phòng) (Bộ điều khiển tích hợp 8 vùng loa)
4 Bộ Taiwan 68.553.277 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Bộ nguồn cho hệ thống Âm thanh (Bộ quản lý cấp nguồn)
2 Bộ Taiwan 84.623.227 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Amplifier 500W đi kèm bộ tăng âm
8 Bộ Taiwan 16.707.315 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Bộ điều chỉnh âm lượng 30 kênh
2 Bộ Taiwan 34.501.284 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Micro thông báo trường hợp khẩn cấp
1 Bộ Taiwan 37.070.574 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Micro chọn vùng từ xa
1 Bộ Taiwan 17.929.801 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Bàn phím mở rộng Micro chọn vùng từ xa
1 Bộ Taiwan 6.519.928 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Bộ chuyển mạch 24 cổng BaseT, 4 cổng uplink 1G SFP
1 Bộ China 13.126.056 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Loa gắn âm trần 6W
410 Cái Indonesia 297.472 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Loa hộp treo tường 10W
46 Cái Indonesia 1.293.119 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Loa nén thông báo 15/30W (có biến áp)
15 Cái Indonesia 1.246.936 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Tủ rack "Cabinet 36U 600 x 800"
1 Tủ Việt Nam 6.384.773 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Ắc quy
2 Bình Việt Nam 3.298.566 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 90 kW (32HP)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 362.662.921 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 112 kW (40Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 422.969.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 123 kW (44Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 480.979.138 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 130 kW (46Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 503.101.348 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 140 kW (50Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 537.986.371 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 145 kW (52Hp)
2 Bộ Thái Lan/Việt Nam 541.217.154 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 150 kW (54Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 554.391.671 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 162 kW (58Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 570.400.851 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 168 kW (60Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 613.676.996 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 7.1 kW
11 bộ Thái Lan 25.348.166 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 9.0 kW
16 bộ Thái Lan 30.143.565 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 11.2 kW
23 bộ Thái Lan 32.312.266 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 16 kW
7 bộ Thái Lan 41.114.866 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 2.2 kW
28 bộ Thái Lan 10.361.201 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 2.8 kW
54 bộ Thái Lan 10.261.208 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 3.6 kW
42 bộ Thái Lan 10.535.171 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 4.5 kW
46 bộ Thái Lan 10.946.188 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 5.6 kW
20 bộ Thái Lan 12.043.217 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 7.1 kW
18 bộ Thái Lan 12.796.666 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Điều khiển có dây dàn lạnh âm trần
57 bộ China 1.575.967 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Mặt nạ điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi
57 bộ Thái Lan 3.068.564 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Điều khiển có dây dàn lạnh treo tường
205 bộ China 909.168 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Bộ chia gas dàn lạnh
108 bộ Việt Nam 1.344.774 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Bộ chia gas dàn lạnh
53 bộ Việt Nam 1.683.386 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Bộ chia gas dàn lạnh
90 bộ Việt Nam 1.818.831 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Bộ chia gas dàn lạnh
36 bộ Việt Nam 2.868.528 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Bộ chia gas dàn lạnh
36 bộ Việt Nam 986.812 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Bộ điều khiển trung tâm (adapter mở rộng)
4 bộ Nhật Bản 7.444.902 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 14kW
1 bộ Việt Nam/ Thái Lan 57.088.047 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Máy lạnh treo tường 7.1kW
2 bộ Thái Lan 32.947.151 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Kệ dàn nóng máy lạnh trung tâm
11 hệ Việt Nam 2.370.285 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Kệ dàn nóng máy lạnh cục bộ
2 bộ Việt Nam 251.779 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Gas nạp thêm R410A
540 kg Trung Quốc 210.632 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Filter G4 gắn trên louver gió cấp
30 m2 Việt Nam 1.958.233 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây