TB4: Supply and installation of equipment, air conditioning system, elevator system

Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
TB4: Supply and installation of equipment, air conditioning system, elevator system
Bidding method
Online bidding
Tender value
31.451.118.000 VND
Estimated price
32.408.015.000 VND
Publication date
09:55 09/01/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
24/QĐ-SYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Health of Quang Tri province (new)
Approval date
09/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0401922989 Liên danh Gói thầu TB4.

ASIA M&E ENGINEERING AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY

24.382.289.218 VND 24.382.289.218 VND 90 day
2 vn0305702839 Liên danh Gói thầu TB4.

THI THIEN SOLUTIONS TECHNOLOGY CORPORATION

24.382.289.218 VND 24.382.289.218 VND 90 day
3 vn0101130774 Liên danh Gói thầu TB4.

THANG LONG ELEVATOR EQUIPMENT GROUP COMPANY LIMITED

24.382.289.218 VND 24.382.289.218 VND 90 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0102565224 Liên danh nhà thầu TB4 TAY BAC A TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY The bid price is higher than the winning contractor
2 vn0102797112 KINH DO TECHNICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY The bid price is higher than the winning contractor
3 vn0102571041 Liên danh VMJT VMRC JOINT STOCK COMPANY The bid price is higher than the winning contractor
4 vn0400586621 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH THINH CHAU COMPANY LIMITED The bid price is higher than the winning contractor
5 vn4400277469 LIÊN DANH TOÀN CẦU – NHẬT TÂN NHAT TAN COMPANY LIMITED The bid price is higher than the winning contractor
6 vn0401795106 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH World Investment and Trade Company Limited The bid price is higher than the winning contractor
7 vn0100107613 789 CORPORATION The bid price is higher than the winning contractor
8 vn0303127407 LIÊN DANH TOÀN CẦU – NHẬT TÂN GLOBAL TECHNOLOGY CORPORATION The bid price is higher than the winning contractor
9 vn0108110537 Liên danh VMJT JTECH EQUIPMENT AND ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY The bid price is higher than the winning contractor
10 vn2802300072 Liên danh nhà thầu TB4 CÔNG TY TNHH ANH TUẤN HVAC The bid price is higher than the winning contractor
11 vn5200862055 Liên danh nhà thầu TB4 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO NDN The bid price is higher than the winning contractor
12 vn0313465349 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH FUJI VIETNAM ELEVATOR EQUIPMENT CORPORATION The bid price is higher than the winning contractor
13 vn0401827037 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH PHUOC SON TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED The bid price is higher than the winning contractor
14 vn0106103100 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH THANG LONG VIET NAM ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED The bid price is higher than the winning contractor
15 vn0402208865 LIÊN DANH BẮC QUẢNG BÌNH 579 Technology Development Joint Stock Company The bid price is higher than the winning contractor

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Thang máy tải khách P1-P2
2 bộ China 1,425,547,625 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Thang máy tải khách P3
1 bộ China 1,062,553,497 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thang máy PCCC P4
1 bộ China 1,132,616,842 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Thang máy tải khách P5
1 bộ China 1,126,359,290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Thang máy tải khách P6
1 bộ China 1,404,756,484 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Thang máy tải khách P7
1 bộ China 1,008,870,566 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Thang máy tải hàng P8-P9
2 bộ Việt Nam 406,334,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Patch Panel 24 Port
74 bộ Taiwan 2,360,610 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Tổng đài IP PABX
1 bộ China 96,927,343 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Điện thoại IP
307 bộ China 1,480,567 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Bộ chuyển mạch WAN
2 bộ China 3,623,923 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Tường lửa - Firewall
2 bộ Taiwan 85,228,182 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Phần mềm bản quyền tường lửa ( 3 năm )
1 Gói Taiwan 217,834,380 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Bản quyền hỗ trợ kỹ thuật Firewall
1 Gói Taiwan 23,437,714 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Core Switch Layer 3 48 SFP 1Gb
2 bộ China 95,737,929 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Module mở rộng cổng, hỗ trợ cổng 100G stacking
2 bộ China 32,478,778 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Nguồn cho Core switch, mỗi core 2 nguồn
8 bộ China 6,793,526 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Cáp stacking 100G, 3M
2 bộ China 16,831,430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Access Switch layer 2 24 1Gb POE (uplink core SW) (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb POE
10 bộ China 25,327,411 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Access Switch layer 2 24 Port 1Gb POE (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb POE
28 bộ China 13,126,056 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Access Switch layer 2 24 1Gb (uplink core SW) (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb:
5 bộ China 16,883,896 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Access Switch layer 2 24 Port 1Gb (Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb:
30 bộ China 6,787,412 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Transceiver, SFP 1Gb
222 Cái China 796,706 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
WIFI Controller (Bộ điều khiển Không dây (Chưa bao gồm máy chủ/PC) - Phần mềm điều khiển (cài lên máy chủ) - Bản quyền cho 90 thiết bị phát sóng wifi)
1 Gói China 49,150,746 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
License thiết bị phát sóng
1 Gói China 94,534,715 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Thiết bị phát sóng wifi (Trong nhà)
82 Bộ China 3,219,214 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Bộ tăng âm 8 kênh với amplifier 500W (1 chính, 1 dự phòng) (Bộ điều khiển tích hợp 8 vùng loa)
4 Bộ Taiwan 68,553,277 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Bộ nguồn cho hệ thống Âm thanh (Bộ quản lý cấp nguồn)
2 Bộ Taiwan 84,623,227 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Amplifier 500W đi kèm bộ tăng âm
8 Bộ Taiwan 16,707,315 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Bộ điều chỉnh âm lượng 30 kênh
2 Bộ Taiwan 34,501,284 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Micro thông báo trường hợp khẩn cấp
1 Bộ Taiwan 37,070,574 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Micro chọn vùng từ xa
1 Bộ Taiwan 17,929,801 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Bàn phím mở rộng Micro chọn vùng từ xa
1 Bộ Taiwan 6,519,928 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Bộ chuyển mạch 24 cổng BaseT, 4 cổng uplink 1G SFP
1 Bộ China 13,126,056 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Loa gắn âm trần 6W
410 Cái Indonesia 297,472 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Loa hộp treo tường 10W
46 Cái Indonesia 1,293,119 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Loa nén thông báo 15/30W (có biến áp)
15 Cái Indonesia 1,246,936 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Tủ rack "Cabinet 36U 600 x 800"
1 Tủ Việt Nam 6,384,773 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Ắc quy
2 Bình Việt Nam 3,298,566 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 90 kW (32HP)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 362,662,921 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 112 kW (40Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 422,969,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 123 kW (44Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 480,979,138 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 130 kW (46Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 503,101,348 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 140 kW (50Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 537,986,371 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 145 kW (52Hp)
2 Bộ Thái Lan/Việt Nam 541,217,154 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 150 kW (54Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 554,391,671 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 162 kW (58Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 570,400,851 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Dàn nóng ĐHKK trung tâm chiều lạnh có công suất lạnh 168 kW (60Hp)
1 Bộ Thái Lan/Việt Nam 613,676,996 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 7.1 kW
11 bộ Thái Lan 25,348,166 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 9.0 kW
16 bộ Thái Lan 30,143,565 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 11.2 kW
23 bộ Thái Lan 32,312,266 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Dàn lạnh âm trần cassette 4 hướng thổi công suất lạnh 16 kW
7 bộ Thái Lan 41,114,866 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 2.2 kW
28 bộ Thái Lan 10,361,201 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 2.8 kW
54 bộ Thái Lan 10,261,208 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 3.6 kW
42 bộ Thái Lan 10,535,171 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 4.5 kW
46 bộ Thái Lan 10,946,188 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 5.6 kW
20 bộ Thái Lan 12,043,217 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Dàn lạnh treo tường công suất lạnh 7.1 kW
18 bộ Thái Lan 12,796,666 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Điều khiển có dây dàn lạnh âm trần
57 bộ China 1,575,967 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Mặt nạ điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi
57 bộ Thái Lan 3,068,564 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Điều khiển có dây dàn lạnh treo tường
205 bộ China 909,168 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Bộ chia gas dàn lạnh
108 bộ Việt Nam 1,344,774 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Bộ chia gas dàn lạnh
53 bộ Việt Nam 1,683,386 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Bộ chia gas dàn lạnh
90 bộ Việt Nam 1,818,831 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Bộ chia gas dàn lạnh
36 bộ Việt Nam 2,868,528 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Bộ chia gas dàn lạnh
36 bộ Việt Nam 986,812 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Bộ điều khiển trung tâm (adapter mở rộng)
4 bộ Nhật Bản 7,444,902 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 14kW
1 bộ Việt Nam/ Thái Lan 57,088,047 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Máy lạnh treo tường 7.1kW
2 bộ Thái Lan 32,947,151 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Kệ dàn nóng máy lạnh trung tâm
11 hệ Việt Nam 2,370,285 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Kệ dàn nóng máy lạnh cục bộ
2 bộ Việt Nam 251,779 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Gas nạp thêm R410A
540 kg Trung Quốc 210,632 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Filter G4 gắn trên louver gió cấp
30 m2 Việt Nam 1,958,233 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second