Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0301414501 | Liên danh CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LƯU NGUYỄN và CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT | 8.449.674.000 VND | 0 | 8.449.674.000 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LƯU NGUYỄN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT | Liên danh phụ |
1 |
LẦU 7: HỘI TRƯỜNG BỆNH VIỆN KHỐI NHÀ N6. Máy chiếu - Công Nghệ 3 LCD |
EB-982W/Epson
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Philippines
|
32.076.000 |
|
2 |
Màn chiếu |
P84WS/Dalite
|
1 |
Cái |
Như trên |
China
|
4.277.000 |
|
3 |
Bộ máy vi tính CPU: I5-9400 |
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Malaysia/China
|
22.097.000 |
|
4 |
LẦU 8: PHÒNG HỌP GIAO BAN (họp trực tuyến).
Máy chiếu - Công Nghệ 3 LCD |
EB-982W/Epson
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Philippines
|
32.076.000 |
|
5 |
Màn chiếu |
P84WS/Dalite
|
1 |
Cái |
Như trên |
China
|
4.277.000 |
|
6 |
Bộ máy vi tính CPU: I5-9400 |
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Malaysia/China
|
22.097.000 |
|
7 |
LẦU 7: PHÒNG GIẢNG DẠY.
Bộ máy vi tính CPU: I5-9400 |
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
|
4 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Malaysia/China
|
22.097.000 |
|
8 |
Máy in laser Tốc độ: 25 trang/phút |
LBP 6230DN/CANON
|
2 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
5.418.000 |
|
9 |
TẦNG HẦM: PHÒNG MÁY CHỦ - TỦ TRẠM.
Ram máy chủ 16G |
16G/Dell
|
36 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Asia
|
4.705.000 |
|
10 |
Ổ cứng máy chủ 300G |
300G/Dell
|
16 |
Bộ |
Như trên |
Asia
|
8.369.000 |
|
11 |
Bộ chuyển mạch AT-x230-28GP |
AT-X230-28GP/Alled telesis
|
8 |
Bộ |
Như trên |
China
|
56.454.000 |
|
12 |
Bộ máy vi tính CPU: I5-9400 |
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
|
3 |
Bộ |
Như trên |
Malaysia/China
|
22.097.000 |
|
13 |
LẦU 1-6: PHÒNG TRỰC BÁC SĨ – ĐIỀU DƯỠNG.
Bộ máy vi tính CPU: I5-9400 |
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
|
6 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Malaysia/China
|
22.097.000 |
|
14 |
LẦU 1-6: PHÒNG BỆNH KHỐI N6.
Giường bệnh nhân |
GC-02ABS/Hoàng Nguyễn
|
155 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
19.246.000 |
|
15 |
Tủ đầu giường |
TG-05/Hoàng Nguyễn
|
155 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
3.087.000 |
|
16 |
Giường hồi sức cấp cứu đa năng |
GDK-06/Hoàng Nguyễn
|
5 |
Bộ |
Như trên |
Việt Nam
|
80.484.184 |
|
17 |
KHỐI N6.
Tay vịn inox toàn bộ nhà vệ sinh bệnh nhân , Inox 304 D=22 dài 500 |
TVVS/ Công Thành
|
95 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.398.000 |
|
18 |
Bộ tay vịn chuyên dụng cho bệnh nhân tập đi |
TVLC/ Công Thành
|
45 |
md |
Như trên |
Việt Nam
|
1.918.000 |
|
19 |
Hệ thống chuyển mẫu tự động |
PTS/Sumetzberger
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Áo
|
0 |
|
20 |
THIẾT BỊ HỆ THỐNG.
Bộ chia 3 ngã, chuyển đổi vị trí tự động loại AN, điều khiển bằng bộ vi xử lý |
10508010001/Sumetzberger
|
6 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
45.233.000 |
|
21 |
Trạm cuối Shunt Terminal, mạch điều khiển SCB2000 bao gồm Ăng ten |
50101010013/Sumetzberger
|
7 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
80.043.000 |
|
22 |
Trạm gửi và nhận, trạm DRT, mạch điều khiển SCB2000 bao gồm Ăng ten |
50101010013/Sumetzberger
|
4 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
80.043.000 |
|
23 |
Bộ tín hiệu báo đến |
10508010009/Sumetzberger
|
11 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
4.943.000 |
|
24 |
Phần mềm điều khiển hệ thống, bao gồm mở rộng điều chỉnh |
10508010148/Sumetzberger
|
1 |
Gói |
Như trên |
Áo
|
151.448.000 |
|
25 |
Bộ nguồn UPS cho máy tính hệ thống |
10508010005/RGE Gmbh GTEC
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Áo/Ý
|
13.209.000 |
|
26 |
Cáp kết nối từ bộ điều khiển trung tâm đến máy tính điều khiển |
10508010054/Sumetzberger
|
1 |
Toàn bộ cho hệ thống |
Như trên |
Áo
|
997.000 |
|
27 |
Bàn phím và chuột điều khiển |
10508010109/CONRAD ELECTRONIC GMBH & CO KG (chuột)Bechtle direkt GmbH ( Bàn phím)
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
4.376.000 |
|
28 |
Bộ điều khiển trung tâm: phần cứng điều khiển trung tâm |
10508010138/Sumetzberger
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
158.704.080 |
|
29 |
Bộ nguồn phụ PSU 3.0 30VDC - 6,7A |
10508010145/Sumetzberger
|
2 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
29.739.000 |
|
30 |
Bộ KIT cấp nguồn mở rộng |
10508010125/Sumetzberger
|
2 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
6.807.000 |
|
31 |
Cáp cấp nguồn từ bộ nguồn về bộ điều khiển trung tâm |
10508010057/Sumetzberger
|
1 |
Toàn bộ cho hệ thống |
Như trên |
Áo
|
2.723.000 |
|
32 |
Cáp cấp nguồn hệ thống |
10508010079/Sumetzberger
|
1 |
Toàn bộ cho hệ thống |
Như trên |
Áo
|
851.000 |
|
33 |
Biến tần điều khiển hệ thống 2,2KW - 440V - 50Hz |
10508010137/Nidec ACIM Germany GmbH
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Đức
|
81.275.000 |
|
34 |
Máy thổi SU-6 200-480V 50/60Hz 2,2/2,55 kW |
1050810010/Sumetzberger
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
77.191.000 |
|
35 |
Bộ kết nối máy thổi SU-6/7 |
10508010011/Sumetzberger
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
3.153.000 |
|
36 |
Bộ đệm cho máy thổi SU 4-6 |
10508010063/Sumetzberger
|
2 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
730.000 |
|
37 |
Cụm ống Bypass |
10508010013/Sumetzberger
|
1 |
Toàn bộ cho hệ thống |
Như trên |
Áo
|
10.778.000 |
|
38 |
Ống PVC xám D110x2,3 |
10508010014/Sumetzberger
|
460 |
m |
Như trên |
Áo
|
358.000 |
|
39 |
Co ống PVC xám D110x2,3, bán kính cong R = 650 |
10508010064/Sumetzberger
|
55 |
cái |
Như trên |
Áo
|
1.438.000 |
|
40 |
Măng xông nối PVC S110x2,3x135 |
10508010016/Sumetzberger
|
330 |
cái |
Như trên |
Áo
|
111.000 |
|
41 |
Nắp chụp cuối EPA 110x2,3 PVC dưới |
10508010136/Sumetzberger
|
6 |
cái |
Như trên |
Áo
|
5.081.000 |
|
42 |
Nắp chụp cuối EPA 110x2,3 PVC trên |
10508010017/Sumetzberger
|
2 |
cái |
Như trên |
Áo
|
4.052.000 |
|
43 |
Đệm khí |
10508010026/Sumetzberger
|
3 |
cái |
Như trên |
Áo
|
535.000 |
|
44 |
Ống xả khí |
10508010027/Sumetzberger
|
2 |
m |
Như trên |
Áo
|
949.000 |
|
45 |
Kẹp ống D50-70 |
10508010022/Sumetzberger
|
4 |
cái |
Như trên |
Áo
|
122.000 |
|
46 |
Kẹp ống D100-120 |
10508010023/Sumetzberger
|
80 |
cái |
Như trên |
Áo
|
146.000 |
|
47 |
Co ống khí |
10508010028/Sumetzberger
|
2 |
cái |
Như trên |
Áo
|
1.013.000 |
|
48 |
Bộ lọc khí cho máy thổi |
10508010154/Sumetzberger
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
19.857.000 |
|
49 |
Nối giảm R 110x2,3/63x1,9 |
10508010029/Sumetzberger
|
2 |
cái |
Như trên |
Áo
|
365.000 |
|
50 |
Cáp điều khiển hệ thống 2x2x0,23+3x2,5F |
10508010031/ACS Handelsges.m.b.H
|
650 |
m |
Như trên |
Áo
|
219.000 |
|
51 |
Công tắc áp lực |
10508010032/Sumetzberger
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
10.048.000 |
|
52 |
Hộp chuyển có bao gồm 2x CODE-TAG-CHIP C 110K 230x80 |
10508010069/Sumetzberger
|
55 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
3.914.000 |
|
53 |
Máy tính điều khiển hệ thống |
10508010071/Bechtle direkt GmbH
|
1 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
33.466.000 |
|
54 |
Board mạch điều khiển RFID |
10508010129/Sumetzberger
|
11 |
Bộ |
Như trên |
Áo
|
12.658.000 |
|
55 |
Keo dán ống chuyên dụng loại hộp 1kg |
10508010037/Haberkorn GmbH
|
8 |
Hộp |
Như trên |
Áo
|
2.918.000 |
|
56 |
Dung môi làm sạch ống, loại 1 lít |
10508010038/MAYRE.INDUSTRIEBEDARFSGROSSHANDEL
|
2 |
Bình |
Như trên |
Áo
|
940.000 |
|
57 |
Đế đựng ống nghiệm |
50101010013/Sumetzberger
|
11 |
cái |
Như trên |
Áo
|
1.621.000 |
|
58 |
NHÂN CÔNG, VẬT TƯ KHÁC.
Giá đỡ hộp chuyển 5 ngăn Inox |
7580/Hoàng Phúc
|
11 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
483.000 |
|
59 |
Giỏ đựng hộp chuyển Inox |
7586/Hoàng Phúc
|
11 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
1.298.000 |
|
60 |
Đệm lót trong giỏ đựng |
3126/GME
|
11 |
Cái |
Như trên |
Việt Nam
|
183.000 |
|
61 |
Vật tư phụ (ống luồn, cáp kết nối cho cảm biến, cáp mạng, ty treo, suport, đầu coss, cùm ống, khung treo, …) |
VTP/GME
|
1 |
Lô |
Như trên |
Việt Nam
|
139.709.000 |
|
62 |
Nhân công thi công, lắp đặt, lập trình kết nối hệ thống. 11 trạm với 4 khối nhà |
TC/GME
|
1 |
Hệ thống |
Như trên |
Việt Nam
|
286.071.000 |
|
63 |
KHỐI N5.
Pass box chữ L có đèn UV và khóa liên động điện |
PB/Đại Phát
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
23.019.000 |