Device

        Watching
Tender ID
Views
247
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Device
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.575.733.300 VND
Estimated price
8.575.733.300 VND
Completion date
17:13 24/10/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
120 ngày
E-HSDT Evaluation Report
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0301414501 Liên danh CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LƯU NGUYỄNCÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT 8.449.674.000 VND 0 8.449.674.000 VND 120 ngày
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
LẦU 7: HỘI TRƯỜNG BỆNH VIỆN KHỐI NHÀ N6. Máy chiếu - Công Nghệ 3 LCD
EB-982W/Epson
1
Cái
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Philippines
32,076,000
2
Màn chiếu
P84WS/Dalite
1
Cái
Như trên
China
4,277,000
3
Bộ máy vi tính CPU: I5-9400
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
1
Bộ
Như trên
Malaysia/China
22,097,000
4
LẦU 8: PHÒNG HỌP GIAO BAN (họp trực tuyến). Máy chiếu - Công Nghệ 3 LCD
EB-982W/Epson
1
Cái
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Philippines
32,076,000
5
Màn chiếu
P84WS/Dalite
1
Cái
Như trên
China
4,277,000
6
Bộ máy vi tính CPU: I5-9400
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
1
Bộ
Như trên
Malaysia/China
22,097,000
7
LẦU 7: PHÒNG GIẢNG DẠY. Bộ máy vi tính CPU: I5-9400
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
4
Bộ
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Malaysia/China
22,097,000
8
Máy in laser Tốc độ: 25 trang/phút
LBP 6230DN/CANON
2
Bộ
Như trên
Việt Nam
5,418,000
9
TẦNG HẦM: PHÒNG MÁY CHỦ - TỦ TRẠM. Ram máy chủ 16G
16G/Dell
36
Bộ
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Asia
4,705,000
10
Ổ cứng máy chủ 300G
300G/Dell
16
Bộ
Như trên
Asia
8,369,000
11
Bộ chuyển mạch AT-x230-28GP
AT-X230-28GP/Alled telesis
8
Bộ
Như trên
China
56,454,000
12
Bộ máy vi tính CPU: I5-9400
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
3
Bộ
Như trên
Malaysia/China
22,097,000
13
LẦU 1-6: PHÒNG TRỰC BÁC SĨ – ĐIỀU DƯỠNG. Bộ máy vi tính CPU: I5-9400
Optilex 3090/Dell-E1920H/Dell
6
Bộ
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Malaysia/China
22,097,000
14
LẦU 1-6: PHÒNG BỆNH KHỐI N6. Giường bệnh nhân
GC-02ABS/Hoàng Nguyễn
155
Bộ
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
19,246,000
15
Tủ đầu giường
TG-05/Hoàng Nguyễn
155
Bộ
Như trên
Việt Nam
3,087,000
16
Giường hồi sức cấp cứu đa năng
GDK-06/Hoàng Nguyễn
5
Bộ
Như trên
Việt Nam
80,484,184
17
KHỐI N6. Tay vịn inox toàn bộ nhà vệ sinh bệnh nhân , Inox 304 D=22 dài 500
TVVS/ Công Thành
95
Cái
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
1,398,000
18
Bộ tay vịn chuyên dụng cho bệnh nhân tập đi
TVLC/ Công Thành
45
md
Như trên
Việt Nam
1,918,000
19
Hệ thống chuyển mẫu tự động
PTS/Sumetzberger
1
Hệ thống
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Áo
0
20
THIẾT BỊ HỆ THỐNG. Bộ chia 3 ngã, chuyển đổi vị trí tự động loại AN, điều khiển bằng bộ vi xử lý
10508010001/Sumetzberger
6
Bộ
Như trên
Áo
45,233,000
21
Trạm cuối Shunt Terminal, mạch điều khiển SCB2000 bao gồm Ăng ten
50101010013/Sumetzberger
7
Bộ
Như trên
Áo
80,043,000
22
Trạm gửi và nhận, trạm DRT, mạch điều khiển SCB2000 bao gồm Ăng ten
50101010013/Sumetzberger
4
Bộ
Như trên
Áo
80,043,000
23
Bộ tín hiệu báo đến
10508010009/Sumetzberger
11
Bộ
Như trên
Áo
4,943,000
24
Phần mềm điều khiển hệ thống, bao gồm mở rộng điều chỉnh
10508010148/Sumetzberger
1
Gói
Như trên
Áo
151,448,000
25
Bộ nguồn UPS cho máy tính hệ thống
10508010005/RGE Gmbh GTEC
1
Bộ
Như trên
Áo/Ý
13,209,000
26
Cáp kết nối từ bộ điều khiển trung tâm đến máy tính điều khiển
10508010054/Sumetzberger
1
Toàn bộ cho hệ thống
Như trên
Áo
997,000
27
Bàn phím và chuột điều khiển
10508010109/CONRAD ELECTRONIC GMBH & CO KG (chuột)Bechtle direkt GmbH ( Bàn phím)
1
Bộ
Như trên
Áo
4,376,000
28
Bộ điều khiển trung tâm: phần cứng điều khiển trung tâm
10508010138/Sumetzberger
1
Bộ
Như trên
Áo
158,704,080
29
Bộ nguồn phụ PSU 3.0 30VDC - 6,7A
10508010145/Sumetzberger
2
Bộ
Như trên
Áo
29,739,000
30
Bộ KIT cấp nguồn mở rộng
10508010125/Sumetzberger
2
Bộ
Như trên
Áo
6,807,000
31
Cáp cấp nguồn từ bộ nguồn về bộ điều khiển trung tâm
10508010057/Sumetzberger
1
Toàn bộ cho hệ thống
Như trên
Áo
2,723,000
32
Cáp cấp nguồn hệ thống
10508010079/Sumetzberger
1
Toàn bộ cho hệ thống
Như trên
Áo
851,000
33
Biến tần điều khiển hệ thống 2,2KW - 440V - 50Hz
10508010137/Nidec ACIM Germany GmbH
1
Bộ
Như trên
Đức
81,275,000
34
Máy thổi SU-6 200-480V 50/60Hz 2,2/2,55 kW
1050810010/Sumetzberger
1
Bộ
Như trên
Áo
77,191,000
35
Bộ kết nối máy thổi SU-6/7
10508010011/Sumetzberger
1
Bộ
Như trên
Áo
3,153,000
36
Bộ đệm cho máy thổi SU 4-6
10508010063/Sumetzberger
2
Bộ
Như trên
Áo
730,000
37
Cụm ống Bypass
10508010013/Sumetzberger
1
Toàn bộ cho hệ thống
Như trên
Áo
10,778,000
38
Ống PVC xám D110x2,3
10508010014/Sumetzberger
460
m
Như trên
Áo
358,000
39
Co ống PVC xám D110x2,3, bán kính cong R = 650
10508010064/Sumetzberger
55
cái
Như trên
Áo
1,438,000
40
Măng xông nối PVC S110x2,3x135
10508010016/Sumetzberger
330
cái
Như trên
Áo
111,000
41
Nắp chụp cuối EPA 110x2,3 PVC dưới
10508010136/Sumetzberger
6
cái
Như trên
Áo
5,081,000
42
Nắp chụp cuối EPA 110x2,3 PVC trên
10508010017/Sumetzberger
2
cái
Như trên
Áo
4,052,000
43
Đệm khí
10508010026/Sumetzberger
3
cái
Như trên
Áo
535,000
44
Ống xả khí
10508010027/Sumetzberger
2
m
Như trên
Áo
949,000
45
Kẹp ống D50-70
10508010022/Sumetzberger
4
cái
Như trên
Áo
122,000
46
Kẹp ống D100-120
10508010023/Sumetzberger
80
cái
Như trên
Áo
146,000
47
Co ống khí
10508010028/Sumetzberger
2
cái
Như trên
Áo
1,013,000
48
Bộ lọc khí cho máy thổi
10508010154/Sumetzberger
1
Bộ
Như trên
Áo
19,857,000
49
Nối giảm R 110x2,3/63x1,9
10508010029/Sumetzberger
2
cái
Như trên
Áo
365,000
50
Cáp điều khiển hệ thống 2x2x0,23+3x2,5F
10508010031/ACS Handelsges.m.b.H
650
m
Như trên
Áo
219,000
51
Công tắc áp lực
10508010032/Sumetzberger
1
Bộ
Như trên
Áo
10,048,000
52
Hộp chuyển có bao gồm 2x CODE-TAG-CHIP C 110K 230x80
10508010069/Sumetzberger
55
Bộ
Như trên
Áo
3,914,000
53
Máy tính điều khiển hệ thống
10508010071/Bechtle direkt GmbH
1
Bộ
Như trên
Áo
33,466,000
54
Board mạch điều khiển RFID
10508010129/Sumetzberger
11
Bộ
Như trên
Áo
12,658,000
55
Keo dán ống chuyên dụng loại hộp 1kg
10508010037/Haberkorn GmbH
8
Hộp
Như trên
Áo
2,918,000
56
Dung môi làm sạch ống, loại 1 lít
10508010038/MAYRE.INDUSTRIEBEDARFSGROSSHANDEL
2
Bình
Như trên
Áo
940,000
57
Đế đựng ống nghiệm
50101010013/Sumetzberger
11
cái
Như trên
Áo
1,621,000
58
NHÂN CÔNG, VẬT TƯ KHÁC. Giá đỡ hộp chuyển 5 ngăn Inox
7580/Hoàng Phúc
11
Cái
Như trên
Việt Nam
483,000
59
Giỏ đựng hộp chuyển Inox
7586/Hoàng Phúc
11
Cái
Như trên
Việt Nam
1,298,000
60
Đệm lót trong giỏ đựng
3126/GME
11
Cái
Như trên
Việt Nam
183,000
61
Vật tư phụ (ống luồn, cáp kết nối cho cảm biến, cáp mạng, ty treo, suport, đầu coss, cùm ống, khung treo, …)
VTP/GME
1
Như trên
Việt Nam
139,709,000
62
Nhân công thi công, lắp đặt, lập trình kết nối hệ thống. 11 trạm với 4 khối nhà
TC/GME
1
Hệ thống
Như trên
Việt Nam
286,071,000
63
KHỐI N5. Pass box chữ L có đèn UV và khóa liên động điện
PB/Đại Phát
1
Bộ
Theo mô tả tại Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt Nam
23,019,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second