Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801222585 | 3801222585 | Liên danh Công ty CP KT XD Home 93 – Công ty TNHH MTV TM DV Ngôi Sao Mới - Công ty TNHH MTV ĐT XD Thành An - Công ty TNHH MTV XD Nội Thất Bình Phước |
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG HOME 93 |
1.114.731.460,8 VND | 1.114.731.000 VND | 60 ngày | 30 ngày | |||
| 2 | vn3801229044 | 3801229044 | Liên danh Công ty CP KT XD Home 93 – Công ty TNHH MTV TM DV Ngôi Sao Mới - Công ty TNHH MTV ĐT XD Thành An - Công ty TNHH MTV XD Nội Thất Bình Phước |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH AN |
1.114.731.460,8 VND | 1.114.731.000 VND | 60 ngày | 30 ngày | |||
| 3 | vn3801294075 | 3801294075 | Liên danh Công ty CP KT XD Home 93 – Công ty TNHH MTV TM DV Ngôi Sao Mới - Công ty TNHH MTV ĐT XD Thành An - Công ty TNHH MTV XD Nội Thất Bình Phước |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG NỘI THẤT BÌNH PHƯỚC |
1.114.731.460,8 VND | 1.114.731.000 VND | 60 ngày | 30 ngày | |||
| 4 | vn3801178181 | 3801178181 | Liên danh Công ty CP KT XD Home 93 – Công ty TNHH MTV TM DV Ngôi Sao Mới - Công ty TNHH MTV ĐT XD Thành An - Công ty TNHH MTV XD Nội Thất Bình Phước |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔI SAO MỚI |
1.114.731.460,8 VND | 1.114.731.000 VND | 60 ngày | 30 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG HOME 93 | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH AN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG NỘI THẤT BÌNH PHƯỚC | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔI SAO MỚI | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mua sắm màn hình Led trong việc chuyển đổi số đạt chuẩn NTM |
8.8 | m2 | Trung Quốc | 20.152.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Card thu tín hiệu |
15 | cái | Trung Quốc | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Card phát |
1 | cái | Trung Quốc | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ đổi nguồn |
32 | cái | Trung Quốc | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ xử lý hình |
1 | bộ | Trung Quốc | 4.428.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hệ thống khung giàn gia cố màn hình LED |
10.4 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hệ thống điện, tín hiệu màn hình LED |
12 | cuộn | Việt Nam | 378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | CB chống sét |
1 | cái | Việt Nam | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chi phí vận chuyển, lắp đặt |
1 | gói | Việt Nam | 12.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mixer trộn tín hiệu |
1 | cái | Trung Quốc | 9.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Loa |
4 | Cái | Trung Quốc | 7.128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị xử lí chống hú âm thanh |
1 | Cái | Trung Quốc | 8.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cục đẩy công suất |
1 | Cái | Trung Quốc | 14.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giá treo loa hội trường |
4 | Cái | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Jack cắm loa |
8 | Cái | Trung Quốc | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Jack Đực Cái |
4 | Sợi | Trung Quốc | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây loa chống nhiễu |
100 | Mét | Trung Quốc | 28.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ âm thanh 12U |
1 | Cái | Việt Nam | 5.184.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Xà kép |
1 | bộ | Việt Nam | 11.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tay Vai đôi |
1 | bộ | Việt Nam | 11.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lưng Eo |
1 | bộ | Việt Nam | 12.204.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đi bọ trên không |
1 | bộ | Việt Nam | 11.556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đi bộ lắc tay |
1 | bộ | Việt Nam | 12.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Xà đơn 2 bậc |
1 | bộ | Việt Nam | 9.720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vận chuyển và lắp đặt |
1 | gói | Việt Nam | 8.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ thu cho loa không dây FM |
9 | Cụm | Việt Nam | 2.862.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Loa nén truyền thanh |
30 | Cái | Việt Nam | 1.782.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây điện |
170 | m | Việt Nam | 12.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phụ kiện |
15 | Bộ | Việt Nam | 226.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây điện |
1010 | m | Việt Nam | 12.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Nhân công lắp cụm thu và treo loa |
15 | Cụm | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đèn năng lương mặt trời |
25 | Cái | Trung Quốc | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Trụ thép tròn cao 5m |
25 | Cây | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chi phí nhân công (Đào hố móng), vận chuyển, chi phí vật tư phụ (xi măng, cát, đá 1x2…) |
1 | Gói | Việt Nam | 11.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đèn năng lương mặt trời |
28 | Cái | Trung Quốc | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Trụ thép tròn cao 5m |
28 | Cây | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chi phí nhân công (Đào hố móng), vận chuyển, chi phí vật tư phụ (xi măng, cát, đá 1x2…) |
1 | Gói | Việt Nam | 11.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đèn năng lương mặt trời |
19 | Cái | Trung Quốc | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Trụ thép tròn cao 5m |
19 | Cây | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chi phí nhân công (Đào hố móng), vận chuyển, chi phí vật tư phụ (xi măng, cát, đá 1x2…) |
1 | Gói | Việt Nam | 7.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đèn năng lương mặt trời |
14 | Cái | Trung Quốc | 1.944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Trụ thép tròn cao 5m |
14 | Cây | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Chi phí nhân công (Đào hố móng), vận chuyển, chi phí vật tư phụ (xi măng, cát, đá 1x2…) |
1 | Gói | Việt Nam | 3.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phông trang trí |
26.754 | m | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bảng chữ khẩu hiệu |
3.9 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bảng khẩu hiệu hai bên cánh gà |
4 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Amply |
1 | Cái | Việt Nam | 6.426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Loa |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phông trang trí |
28.47 | m | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bảng chữ khẩu hiệu |
3.9 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bảng khẩu hiệu hai bên cánh gà |
4 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Amply |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Loa |
1 | Cái | Việt Nam | 4.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Phông trang trí |
28.47 | m | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bảng chữ khẩu hiệu |
3.9 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bảng khẩu hiệu hai bên cánh gà |
4 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Amply |
1 | Cái | Việt Nam | 6.426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Loa |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phông trang trí |
28.47 | m | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bảng chữ khẩu hiệu |
3.9 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tượng Bác Hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 1.382.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bảng khẩu hiệu hai bên cánh gà |
4 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Amply |
1 | Cái | Việt Nam | 6.426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Loa |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Phông trang trí |
28.47 | m | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bảng chữ khẩu hiệu |
3.9 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bảng khẩu hiệu hai bên cánh gà |
4 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Amply |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Loa |
1 | Cái | Việt Nam | 4.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phông trang trí |
28.47 | m | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bảng chữ khẩu hiệu |
3.9 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bảng khẩu hiệu hai bên cánh gà |
4 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Amply |
1 | Cái | Việt Nam | 6.426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Loa |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Phông trang trí |
28.47 | m | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bảng chữ khẩu hiệu |
3.9 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bảng khẩu hiệu hai bên cánh gà |
4 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Amply |
1 | Cái | Việt Nam | 6.426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Loa |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Phông trang trí |
28.47 | m | Việt Nam | 313.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bảng chữ khẩu hiệu |
3.9 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bảng khẩu hiệu hai bên cánh gà |
4 | m2 | Việt Nam | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ sao vàng búa liềm bằng mica |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.458.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Amply |
1 | Cái | Việt Nam | 6.426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Loa |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Camera |
14 | Bộ | Trung Quốc | 2.538.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ chuyển đổi và cấp nguồn |
14 | Bộ | Trung Quốc | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Vật tư phụ |
1 | Gói | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Đầu ghi |
1 | Cái | Trung Quốc | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ổ Cứng |
1 | Cái | Trung Quốc | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dây mạng |
1400 | m | Việt Nam | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Nhân công lắp đặt |
1 | Gói | Việt Nam | 12.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |