Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Phê duyệt kế quả trúng thầu
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1800533288 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TRÚC |
1.568.600.000 VND | 0 | 1.568.600.000 VND | 90 |
1 |
Tivi Toshiba 55 inch (Smart TV) hoặc tương đương |
Toshiba, Model: 55U 7650
|
2 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Indonesia
|
14.000.000 |
|
2 |
Đàn Organ Casio CTK-7200 hoặc tương đương |
CASIO, CTK - 7200
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
11.000.000 |
|
3 |
Máy vi tính để bàn Dell Vostro 3668 hoặc tương đương |
Dell Vostro 3670
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
11.000.000 |
|
4 |
Máy in Canon Laser Printer LBP3300 hoặc tương đương |
Canon LBP – 6230DN
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
3.000.000 |
|
5 |
Máy vi tính để bàn Dell Vostro 3668 hoặc tương đương |
Dell Vostro 3670
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
11.000.000 |
|
6 |
Máy in Canon Laser Printer LBP3300 hoặc tương đương |
Canon LBP – 6230DN
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
3.000.000 |
|
7 |
Máy vi tính để bàn Dell Vostro 3668 hoặc tương đương |
Dell Vostro 3670
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
11.000.000 |
|
8 |
Máy in Canon Laser Printer LBP3300 hoặc tương đương |
Canon LBP – 6230DN
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
3.000.000 |
|
9 |
Máy vi tính để bàn Dell Vostro 3668 hoặc tương đương |
Dell Vostro 3670
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
11.000.000 |
|
10 |
Máy in Canon Laser Printer LBP3300 hoặc tương đương |
Canon LBP – 6230DN
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
3.000.000 |
|
11 |
Máy vi tính để bàn Dell Vostro 3668 hoặc tương đương |
Dell Vostro 3670
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
11.000.000 |
|
12 |
Máy in Canon Laser Printer LBP3300 hoặc tương đương |
Canon LBP – 6230DN
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
3.000.000 |
|
13 |
Dụng cụ y tế: Máy đo huyết áp, ống nghe |
Việt Nam
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.000.000 |
|
14 |
Máy vi tính để bàn Dell Vostro 3668, hoặc tương đương |
Dell Vostro 3670
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
11.000.000 |
|
15 |
Máy in Canon Laser Printer LBP3300 hoặc tương đương |
Canon LBP – 6230DN
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
3.000.000 |
|
16 |
Dàn âm thanh |
Loa Usher S 520 Piano Black, Đầu CD: Music Hall CD – DAC 15.3, Amplifier: Music Hall A15.3, Analysis Plus Oval IW, Analysis Plus Clear Oval
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Asia
|
31.500.000 |
|
17 |
Máy Photocopy XEROX S2520CPS hoặc tương đương |
Fuji Xerox S2520 CPS
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
27.000.000 |
|
18 |
Máy chiếu và màn chiếu: Máy chiếu Panasonic PT – LB280A hoặc tương đương, Màn chiếu 3 chân |
Panasonic PT – LB303
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
12.000.000 |
|
19 |
Cassett hiệu Sony (đĩa) hoặc tương đương |
Sony ZS-RS60BT
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
2.600.000 |
|
20 |
Máy vi tính (máy chủ ) |
Linh kiện ngoại nhập, Việt Nam lắp ráp
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Asia
|
18.000.000 |
|
21 |
Máy vi tính để bàn Dell Vostro 3668 (máy con) hoặc tương đương |
Dell Vostro 3670
|
24 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
China
|
11.000.000 |
|
22 |
Bàn học sinh, Ghế học sinh |
Việt Nam - Phương Trúc, BHS05, GHS05
|
240 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.600.000 |
|
23 |
Bàn giáo viên |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV12
|
12 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.800.000 |
|
24 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
12 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
25 |
Bàn giáo viên |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV12
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.800.000 |
|
26 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
27 |
Giá vẽ tranh hình chữ A |
Việt Nam - Phương Trúc, GVT25
|
10 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
28 |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam - Phương Trúc, TUG12
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.500.000 |
|
29 |
Bàn làm việc (03 hộc) |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV14-3B
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
30 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
31 |
Tủ trưng bày |
Việt Nam - Phương Trúc, TUG12
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.500.000 |
|
32 |
Bàn làm việc (03 hộc) |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV14-3B
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
33 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
34 |
Giá treo tranh |
Việt Nam - Phương Trúc, GTT06
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
1.000.000 |
|
35 |
Kệ sách |
Việt Nam - Phương Trúc, KS125
|
5 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.000.000 |
|
36 |
Bàn giáo viên |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV12
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
3.800.000 |
|
37 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
38 |
Bàn ghế đọc sách (1 bàn + 2 ghế) |
Việt Nam - Phương Trúc, BBG12
|
10 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
5.000.000 |
|
39 |
Bàn làm việc |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV14-3B
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
40 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
41 |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam - Phương Trúc, TUG12
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.500.000 |
|
42 |
Bàn tiếp khách hình bầu dục: (1 bàn + 6 ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, BK16
|
1 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
11.000.000 |
|
43 |
Bàn làm việc (03 hộc) |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV14-3B
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
44 |
Ghế ngồi làm việc(Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
45 |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam - Phương Trúc, TUG12
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.500.000 |
|
46 |
Bàn hội trường 2 chỗ không bửng |
Việt Nam - Phương Trúc, BHT12
|
20 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.800.000 |
|
47 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
40 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
48 |
Bục phát biểu |
Việt Nam - Phương Trúc, BPB08
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.000.000 |
|
49 |
Bục Tượng Bác |
Việt Nam - Phương Trúc, BTB08
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.000.000 |
|
50 |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam - Phương Trúc, TUG12
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.500.000 |
|
51 |
Bàn làm việc Bàn làm việc (03 hộc) |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV14-3B
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
52 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
53 |
Bàn làm việc (03 hộc) |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV14-3B
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
54 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
55 |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam - Phương Trúc, TUG12
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.500.000 |
|
56 |
Giường y tế |
Việt Nam - Phương Trúc, GYT01
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.000.000 |
|
57 |
Tủ thuốc |
Việt Nam - Phương Trúc, TUY16
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
2.500.000 |
|
58 |
Bàn làm việc (03 hộc) |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV14-3B
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
59 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
60 |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam - Phương Trúc, TUG12
|
3 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
6.500.000 |
|
61 |
Bàn giáo viên |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV12
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.000.000 |
|
62 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
63 |
Bàn giáo viên |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV12
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
4.000.000 |
|
64 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
Việt Nam
|
900.000 |
|
65 |
Bàn giáo viên |
Việt Nam - Phương Trúc, BLV12
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
4.000.000 |
||
66 |
Ghế ngồi làm việc (Ghế đay đầu bò) |
Việt Nam - Phương Trúc, GĐ38
|
1 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
900.000 |
||
67 |
Bảng chống lóa |
Việt Nam - Phương Trúc, BCL12
|
12 |
cái |
Dẫn chiếu đến mục 2 chương V- Hồ sơ kỹ thuật |
2.600.000 |