Thuốc Biệt dược gốc

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
14
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Biệt dược gốc
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.253.249.500 VND
Ngày đăng tải
09:02 25/06/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500206041_2506241701
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN QUẬN 6
Ngày phê duyệt
25/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 48.877.800 48.877.800 2 Xem chi tiết
2 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 2.619.196.500 2.709.046.500 22 Xem chi tiết
3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 244.865.200 275.825.200 5 Xem chi tiết
4 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 219.500.000 219.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 4 nhà thầu 3.132.439.500 3.253.249.500 30
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500236709
1250520000687.01
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
7.053
282.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
2
PP2500236711
1250510000703.01
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
60mg
VN-20796-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20.000
5.126
102.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
3
PP2500236722
1250550000817.01
Medrol
Methylprednisolone
4mg
800110406323
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.105
11.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
4
PP2500236702
1250520000618.01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
3.000
15.291
45.873.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
5
PP2500236716
1250530000752.01
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
50mg
VN-18978-15
Uống
Viên nén bao phim
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.796
47.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
6
PP2500236708
1250530000677.01
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
8.888
44.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
7
PP2500236714
1250530000738.01
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
1.000
454.540
454.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
8
PP2500236715
1250540000742.01
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
2.000
16.074
32.148.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
9
PP2500236720
1250530000790.01
Glucovance 500mg/5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/5mg
VN-20023-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
4.713
188.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
10
PP2500236712
1250510000710.01
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
QLSP-1034-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 803/QĐ-QLD NGÀY 07/12/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
400
200.508
80.203.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
11
PP2500236721
1250560000807.01
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/2,5mg
VN-20022-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
4.560
182.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
12
PP2500236706
1250530000653.01
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
300110006424
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
300
434.000
130.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
13
PP2500236718
1250500000775.01
Lotemax
Loteprednol etabonate
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
219.500
219.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
14
PP2500236724
1250580000832.01
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
23,75mg
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
4.389
21.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
15
PP2500236728
1250540000872.01
Coversyl 10mg
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
10mg
VN-17086-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10.000
7.084
70.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
16
PP2500236731
1250570000903.01
Sevorane
Sevofluran
250ml
800114034723
Gây mê qua đường hô hấp
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
Abbvie S.r.l
Ý
Hộp 1 chai 250ml
Chai
5
3.578.500
17.892.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
17
PP2500236717
1250560000760.01
Levothyrox
Levothyroxine natri
100mcg
VN-23233-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
1.610
3.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
18
PP2500236703
1250540000629.01
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
100
30.048
3.004.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
19
PP2500236726
1250520000854.01
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
499110080823
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
32.424
32.424.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
20
PP2500236710
1250550000695.01
Diamicron MR
Gliclazide
30mg
VN-20549-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm sóat
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
20.000
2.682
53.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
21
PP2500236730
1250540000896.01
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
001110013824
Hít qua đường miệng
Bột hít phân liều
GlaxoSmithKline LLC
USA
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều
Bình
500
199.888
99.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
22
PP2500236704
1250580000634.01
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18023-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.147
220.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
23
PP2500236729
1250580000887.01
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Xịt theo đường miệng
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình
500
76.379
38.189.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
24
PP2500236719
1250530000783.01
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.870
58.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
25
PP2500236723
1250560000821.01
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
40mg
VN-20330-17
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml
Lọ
500
41.871
20.935.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
26
PP2500236725
1250530000844.01
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
5.490
27.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
27
PP2500236705
1250540000643.01
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
5.000
13.834
69.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
28
PP2500236713
1250540000728.01
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 302/QĐ-QLD NGÀY 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
178.080
89.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
29
PP2500236707
1250580000665.01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 120 liều
Ống
1.000
434.000
434.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
30
PP2500236727
1250550000862.01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10.000
5.028
50.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
BDG
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500206041_2506241701
25/06/2025
BỆNH VIỆN QUẬN 6
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây