Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 48.877.800 | 48.877.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 2.619.196.500 | 2.709.046.500 | 22 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 244.865.200 | 275.825.200 | 5 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 219.500.000 | 219.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 4 nhà thầu | 3.132.439.500 | 3.253.249.500 | 30 | |||
1 |
PP2500236709 |
1250520000687.01 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
7.053 |
282.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
2 |
PP2500236711 |
1250510000703.01 |
Diamicron MR 60mg |
Gliclazide |
60mg |
VN-20796-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20.000 |
5.126 |
102.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
3 |
PP2500236722 |
1250550000817.01 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.105 |
11.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
4 |
PP2500236702 |
1250520000618.01 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
15.291 |
45.873.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
5 |
PP2500236716 |
1250530000752.01 |
Elthon 50mg |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VN-18978-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.796 |
47.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
6 |
PP2500236708 |
1250530000677.01 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
8.888 |
44.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
7 |
PP2500236714 |
1250530000738.01 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
454.540 |
454.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
8 |
PP2500236715 |
1250540000742.01 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2.000 |
16.074 |
32.148.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
9 |
PP2500236720 |
1250530000790.01 |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
4.713 |
188.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
10 |
PP2500236712 |
1250510000710.01 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 803/QĐ-QLD NGÀY 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
400 |
200.508 |
80.203.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
11 |
PP2500236721 |
1250560000807.01 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
4.560 |
182.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
12 |
PP2500236706 |
1250530000653.01 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
300110006424 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
300 |
434.000 |
130.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
13 |
PP2500236718 |
1250500000775.01 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
219.500 |
219.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
14 |
PP2500236724 |
1250580000832.01 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
23,75mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
4.389 |
21.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
15 |
PP2500236728 |
1250540000872.01 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
7.084 |
70.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
16 |
PP2500236731 |
1250570000903.01 |
Sevorane |
Sevofluran |
250ml |
800114034723 |
Gây mê qua đường hô hấp |
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
5 |
3.578.500 |
17.892.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
17 |
PP2500236717 |
1250560000760.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
100mcg |
VN-23233-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
1.610 |
3.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
18 |
PP2500236703 |
1250540000629.01 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
100 |
30.048 |
3.004.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
19 |
PP2500236726 |
1250520000854.01 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
32.424 |
32.424.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
20 |
PP2500236710 |
1250550000695.01 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
2.682 |
53.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
21 |
PP2500236730 |
1250540000896.01 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
001110013824 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
USA |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Bình |
500 |
199.888 |
99.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
22 |
PP2500236704 |
1250580000634.01 |
Concor Cor |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18023-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.147 |
220.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
23 |
PP2500236729 |
1250580000887.01 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
500 |
76.379 |
38.189.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
24 |
PP2500236719 |
1250530000783.01 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.870 |
58.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
25 |
PP2500236723 |
1250560000821.01 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VN-20330-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml |
Lọ |
500 |
41.871 |
20.935.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
26 |
PP2500236725 |
1250530000844.01 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
5.490 |
27.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
27 |
PP2500236705 |
1250540000643.01 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
5.000 |
13.834 |
69.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
28 |
PP2500236713 |
1250540000728.01 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 302/QĐ-QLD NGÀY 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
178.080 |
89.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
29 |
PP2500236707 |
1250580000665.01 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
1.000 |
434.000 |
434.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
|
30 |
PP2500236727 |
1250550000862.01 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
5.028 |
50.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
BDG |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500206041_2506241701 |
25/06/2025 |
BỆNH VIỆN QUẬN 6 |