Thuốc Biệt dược gốc

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Biệt dược gốc
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 06/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:11 06/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
4
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500236702 Alfuzosin hydrocloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 733.167 210 45.873.000 45.873.000 0
2 PP2500236703 Amiodarone hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 733.167 210 3.004.800 3.004.800 0
3 PP2500236704 Bisoprolol fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 220.290.000 220.290.000 0
4 PP2500236705 Budesonide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 69.170.000 69.170.000 0
5 PP2500236706 Budesonid, formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 130.200.000 130.200.000 0
6 PP2500236707 Budesonid; Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
7 PP2500236708 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 44.440.000 44.440.000 0
8 PP2500236709 Fenofibrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 282.120.000 282.120.000 0
9 PP2500236710 Gliclazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 53.640.000 53.640.000 0
10 PP2500236711 Gliclazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 102.520.000 102.520.000 0
11 PP2500236712 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.137.378 210 80.203.200 80.203.200 0
12 PP2500236713 Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.137.378 210 89.040.000 89.040.000 0
13 PP2500236714 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 454.540.000 454.540.000 0
14 PP2500236715 Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.137.378 210 32.148.000 32.148.000 0
15 PP2500236716 Itoprid hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 47.960.000 47.960.000 0
16 PP2500236717 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 3.220.000 3.220.000 0
17 PP2500236718 Loteprednol etabonate vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 3.292.500 210 219.500.000 219.500.000 0
18 PP2500236719 Mebeverine hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 58.700.000 58.700.000 0
19 PP2500236720 Metformin hydrochlorid, Glibenclamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 188.520.000 188.520.000 0
20 PP2500236721 Metformin hydrochlorid, Glibenclamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 182.400.000 182.400.000 0
21 PP2500236722 Methylprednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.137.378 210 11.050.000 11.050.000 0
22 PP2500236723 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 20.935.500 20.935.500 0
23 PP2500236724 Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 21.945.000 21.945.000 0
24 PP2500236725 Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 27.450.000 27.450.000 0
25 PP2500236726 Pirenoxine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 4.137.378 210 32.424.000 32.424.000 0
26 PP2500236727 Perindopril Arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 50.280.000 50.280.000 0
27 PP2500236728 Perindopril Arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 70.840.000 70.840.000 0
28 PP2500236729 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 38.189.500 38.189.500 0
29 PP2500236730 Salmeterol; Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 99.944.000 99.944.000 0
30 PP2500236731 Sevofluran vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 45.000.000 210 17.892.500 17.892.500 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 4
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500236718 - Loteprednol etabonate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500236702 - Alfuzosin hydrocloride

2. PP2500236703 - Amiodarone hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500236712 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)

2. PP2500236713 - Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%)

3. PP2500236715 - Ipratropium bromide anhydrous; Salbutamol

4. PP2500236722 - Methylprednisolon

5. PP2500236726 - Pirenoxine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500236704 - Bisoprolol fumarate

2. PP2500236705 - Budesonide

3. PP2500236706 - Budesonid, formoterol fumarate dihydrate

4. PP2500236707 - Budesonid; Formoterol fumarate dihydrate

5. PP2500236708 - Dydrogesterone

6. PP2500236709 - Fenofibrate

7. PP2500236710 - Gliclazide

8. PP2500236711 - Gliclazide

9. PP2500236714 - Iohexol

10. PP2500236716 - Itoprid hydrochloride

11. PP2500236717 - Levothyroxin natri

12. PP2500236719 - Mebeverine hydrochloride

13. PP2500236720 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamid

14. PP2500236721 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamid

15. PP2500236723 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)

16. PP2500236724 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)

17. PP2500236725 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)

18. PP2500236727 - Perindopril Arginine

19. PP2500236728 - Perindopril Arginine

20. PP2500236729 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

21. PP2500236730 - Salmeterol; Fluticason propionat

22. PP2500236731 - Sevofluran

Đã xem: 35
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây