Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
0 VND |
| 1 | BUPIVACAINE AGUETTANT 5MG/ML |
TĐP 01.53
|
540 | Lọ | Hộp 10 lọ x 20ml | Pháp | 49.449 |
|
| 2 | MILDOCAP |
TĐP 01.54
|
213.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Romania | 690 |
|
| 3 | CEFAZOLINE PANPHARMA |
TĐP 01.60
|
74.000 | Lọ | Hộp 10, 25, 50 lọ | Pháp | 26.000 |
|
| 4 | CEFIMED 200MG |
TĐP 01.62
|
12.000 | Viên | Hộp/2 vỉ x 4 viên | Cyprus | 16.800 |
|
| 5 | CEFANEW |
TĐP 01.68
|
621.200 | Viên | Hộp 100 vỉ x 10 viên | Romani | 3.700 |
|
| 6 | CILOXAN |
TĐP 01.75
|
120 | Lọ | Hộp 1 lọ 5ml | Bỉ | 68.999 |
|
| 7 | Remeclar 250 |
TĐP 01.81
|
16.000 | Viên | Hộp/02 vỉ x 07 viên | Cyprus | 11.600 |
|
| 8 | CLINDAMYCIN- HAMELN 150MG/ML |
TĐP 01.82
|
200 | Ống | Hộp 10 ống x 4 ml | Germany | 94.500 |
|
| 9 | DALACIN C CAP 300MG 16'S |
TĐP 01.85
|
3.200 | Viên | Hộp 2 vỉ x 8 viên | Pháp | 11.273 |
|
| 10 | Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection |
TĐP 01.94
|
2.080 | Ống | Hộp 5 ống x 20ml | Đức | 79.800 |
|
| 11 | ACABROSE TABLETS 50MG |
TĐP 02.01
|
182.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Taiwan | 2.000 |
|
| 12 | MEDSKIN CLOVIR 800 |
TĐP 02.03
|
63.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 3.200 |
|
| 13 | TOXAXINE 500MG INJ |
TĐP 02.06
|
12.500 | Ống | Hộp 10 ống | Korea | 10.983 |
|
| 14 | HAEMOSTOP 250MG/5ML |
TĐP 02.09
|
200 | Ống | Hộp 5 ống x 5ml | Indonesia | 6.690 |
|
| 15 | ENALAPRIL STELLA 5MG |
TĐP 02.102
|
120.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | Việt Nam | 385 |
|
| 16 | ENALAPRIL STELLA 10MG |
TĐP 02.106
|
330.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | Việt Nam | 495 |
|
| 17 | BREDOMAX 300 |
TĐP 02.109
|
189.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 3.300 |
|
| 18 | STACLAZIDE 30 MR |
TĐP 02.123
|
1.090.500 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén phóng | Việt Nam | 570 |
|
| 19 | Heparin- Belmed |
TĐP 02.128
|
38.960 | Lọ | Hộp 5 lọ 5ml dung dịch tiêm | Belarus | 147.000 |
|
| 20 | SAVIALBEN 400 |
TĐP 02.14
|
5.300 | Viên | Hộp 1 vỉ x 1 viên | Việt Nam | 3.285 |
|
| 21 | LEVODHG 250 |
TĐP 02.144
|
28.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.020 |
|
| 22 | LOPERAMIDE STELLA |
TĐP 02.150
|
5.000 | Viên | Hộp/5 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 483 |
|
| 23 | LORATADINE SAVI 10 |
TĐP 02.153
|
825.900 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 295 |
|
| 24 | FUBENZON |
TĐP 02.155
|
52.600 | Viên | hộp 1 vỉ x 1 viên | Việt Nam | 5.000 |
|
| 25 | MOOV 15 |
TĐP 02.161
|
400.000 | Viên | Hộp/10 vỉ x 10 viên | India | 450 |
|
| 26 | INDFORM 850 |
TĐP 02.165
|
1.356.000 | Viên | Hộp/4 vỉ x 14 viên | India | 465 |
|
| 27 | GOMES |
TĐP 02.170
|
697.500 | Viên | Hộp/3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.700 |
|
| 28 | Pd-solone 40mg |
TĐP 02.174
|
28.700 | Lọ | Hộp 1 lọ | India | 23.390 |
|
| 29 | METILONE-4 |
TĐP 02.176
|
634.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 700 |
|
| 30 | METRONIDAZOL 250 |
TĐP 02.185
|
588.000 | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 180 |
|
| 31 | NIFEDIPIN T20 RETARD |
TĐP 02.188
|
415.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 550 |
|
| 32 | ANGUT 300 |
TĐP 02.19
|
584.700 | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 509 |
|
| 33 | PHILOXE |
TĐP 02.195
|
1.700 | Lọ | Hộp 1 lọ 5ml | Hàn Quốc | 27.970 |
|
| 34 | PANTIUM-40 |
TĐP 02.202
|
1.121.240 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Ấn Độ | 540 |
|
| 35 | HAPACOL CAPLET 500 |
TĐP 02.212
|
8.900.000 | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 194 |
|
| 36 | PARTAMOL EFF. |
TĐP 02.213
|
48.000 | Viên | Hộp/4 vỉ xé x 4 viên | Việt Nam | 1.640 |
|
| 37 | HAPACOL 650 |
TĐP 02.218
|
15.105.000 | Viên | hộp 10 vỉ x 5 viên | Việt Nam | 525 |
|
| 38 | Toricam Capsules 20mg |
TĐP 02.221
|
100.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Taiwan | 3.980 |
|
| 39 | CHEMACIN |
TĐP 02.23
|
42.600 | Ống | Hộp 5 ống 2ml | Italy | 23.790 |
|
| 40 | SERNAL |
TĐP 02.230
|
276.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 810 |
|
| 41 | SIMVASTATIN SAVI 20 |
TĐP 02.233
|
479.800 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 655 |
|
| 42 | SIMVASTATIN STELLA 10MG |
TĐP 02.235
|
130.200 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao | Việt Nam | 600 |
|
| 43 | ENTACRON 25 |
TĐP 02.238
|
732.220 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.575 |
|
| 44 | SULPIRIDE STELLA 50MG |
TĐP 02.242
|
3.725.440 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 390 |
|
| 45 | TEFOSTAD T300 |
TĐP 02.244
|
375.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao | Việt Nam | 3.000 |
|
| 46 | AMCODA 200 |
TĐP 02.25
|
21.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.750 |
|
| 47 | AMOXICILIN CAPSULES BP 500MG |
TĐP 02.29
|
172.200 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | India | 998 |
|
| 48 | TEGINOL 50 |
TĐP 02.37
|
665.500 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 515 |
|
| 49 | INSUACT 20 |
TĐP 02.41
|
5.651.740 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 390 |
|
| 50 | ZAROMAX 500 |
TĐP 02.43
|
390.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 6.300 |
|
| 51 | BROMHEXIN ACTAVIS 8MG |
TĐP 02.49
|
443.800 | Viên | Hộp 1 vỉ x 20 viên | Bulgaria | 500 |
|
| 52 | REGIVELL |
TĐP 02.52
|
5.000 | Ống | Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml | Indonesia | 19.500 |
|
| 53 | HURMAT |
TĐP 02.55
|
2.446.800 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x | Việt Nam | 485 |
|
| 54 | Zoliicef |
TĐP 02.61
|
64.400 | Lọ | Hộp/1 lọ bột pha tiêm | Việt Nam | 18.900 |
|
| 55 | IMERIXX 200 |
TĐP 02.63
|
280.200 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 4.800 |
|
| 56 | Cephalexin PMP 500 |
TĐP 02.69
|
501.400 | Viên | Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng | Việt Nam | 1.350 |
|
| 57 | CLABACT 500 |
TĐP 02.78
|
132.200 | Viên | hộp 2 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 4.040 |
|
| 58 | CLINDASTAD 150 |
TĐP 02.87
|
24.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | Việt Nam | 1.100 |
|
| 59 | DICLOFENAC DHG |
TĐP 02.91
|
240.000 | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 152 |
|
| 60 | BUTAVELL |
TĐP 02.95
|
1.310 | Lọ | Hộp 1 lọ 5ml | Indonesia | 36.960 |
|
| 61 | FLUCONAZOLE STELLA 150MG |
TĐP 03.111
|
2.800 | Viên | Hộp 1 vỉ x 1 viên nang cứng | Việt Nam | 9.800 |
|
| 62 | Glycinorm-80 |
TĐP 03.126
|
2.042.320 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Ấn Độ | 1.890 |
|
| 63 | IMIDU® 60 MG |
TĐP 03.138
|
1.375.000 | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.953 |
|
| 64 | LEVODHG 250 |
TĐP 03.145
|
90.000 | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.020 |
|
| 65 | MELOMAX 15MG |
TĐP 03.162
|
1.203.200 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 448 |
|
| 66 | METHYL PREDNISOLON 16 |
TĐP 03.171
|
862.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén | Việt Nam | 830 |
|
| 67 | MEDSOLU 4MG |
TĐP 03.177
|
716.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 890 |
|
| 68 | NIFEDIPIN HASAN 20 RETARD |
TĐP 03.189
|
1.745.840 | Viên | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 504 |
|
| 69 | HAPACOL 80 |
TĐP 03.205
|
320.600 | Gói | hộp 24 gói x 1,5g | Việt Nam | 1.050 |
|
| 70 | HAPACOL 150 |
TĐP 03.206
|
452.840 | Gói | hộp 24 gói x 1,5g | Việt Nam | 744 |
|
| 71 | HAPACOL 250 |
TĐP 03.208
|
1.839.360 | Gói | hộp 24 gói x 1,5g | Việt Nam | 1.390 |
|
| 72 | PANALGAN® EFFER 500 |
TĐP 03.215
|
100.000 | Viên | Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt | Việt Nam | 650 |
|
| 73 | TEFOSTAD T300 |
TĐP 03.245
|
344.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao | Việt Nam | 3.000 |
|
| 74 | KLAMENTIN 500/62.5 |
TĐP 03.26
|
1.518.240 | Gói | hộp 24 gói x 2g | Việt Nam | 3.700 |
|
| 75 | Fabamox 500 |
TĐP 03.30
|
437.600 | Viên | Hộp 5 vỉ x 12 viên | Việt Nam | 1.560 |
|
| 76 | Atenolol STADA 50 mg |
TĐP 03.38
|
192.000 | Viên | H/2 vỉ/15 viên nén | Việt Nam | 510 |
|
| 77 | LIPOTATIN 20MG |
TĐP 03.42
|
1.354.600 | Viên | Hộp/3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 450 |
|
| 78 | AGITRO 500 |
TĐP 03.44
|
244.000 | Viên | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên | Việt Nam | 2.850 |
|
| 79 | ACARBOSE 50MG |
TĐP 04.02
|
421.540 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén | Việt Nam | 652 |
|
| 80 | ACICLOVIR 800MG |
TĐP 04.04
|
112.940 | Viên | Hộp 20 vỉ x 05 viên, Viên nén | Việt Nam | 1.138 |
|
| 81 | Cammic |
TĐP 04.07
|
5.580 | Ống | Hộp 10 vỉ x 5 ống | Việt Nam | 4.600 |
|
| 82 | TRANEXAMIC ACID 250MG/5ML |
TĐP 04.10
|
28.900 | Ống | Hộp 5 ống x 5ml | Việt Nam | 1.697 |
|
| 83 | DOXYCYCLIN 100 MG |
TĐP 04.100
|
92.620 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 515 |
|
| 84 | Bidinatec 10 |
TĐP 04.108
|
109.500 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén | Việt Nam | 269 |
|
| 85 | LIPAGIM 300 |
TĐP 04.110
|
686.040 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 450 |
|
| 86 | ZOLMED 150 |
TĐP 04.112
|
41.100 | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.544 |
|
| 87 | Biluracil 250 |
TĐP 04.114
|
140 | Lọ | Hộp 1 lọ x 5ml dung dịch tiêm | Việt Nam | 26.250 |
|
| 88 | Biluracil 500 |
TĐP 04.115
|
1.200 | Lọ | Hộp 1 lọ 10ml dung dịch tiêm | Việt Nam | 42.000 |
|
| 89 | Vinzix |
TĐP 04.117
|
153.340 | Ống | Hôp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 10 vỉ | Việt Nam | 629 |
|
| 90 | Vinzix |
TĐP 04.119
|
300.540 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x | Việt Nam | 100 |
|
| 91 | Adrenalin |
TĐP 04.12
|
81.800 | Ống | Hộp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 1 vỉ x | Việt Nam | 1.292 |
|
| 92 | GENTAMICIN 80MG |
TĐP 04.120
|
126.600 | Ống | Hộp 10 ống x 2ml | Việt Nam | 1.020 |
|
| 93 | GLIBENCLAMID 5MG |
TĐP 04.121
|
163.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ | Việt Nam | 849 |
|
| 94 | Vinphason |
TĐP 04.129
|
58.400 | Ống | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi | Việt Nam | 5.590 |
|
| 95 | ATITHIOS INJ |
TĐP 04.132
|
14.400 | Ống | Hộp 10 ống x 1ml | Việt Nam | 3.780 |
|
| 96 | BUSMOCALM |
TĐP 04.134
|
189.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén | Việt Nam | 877 |
|
| 97 | IBUPROFEN |
TĐP 04.135
|
950.740 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén | Việt Nam | 313 |
|
| 98 | AGIROFEN 200 |
TĐP 04.137
|
94.000 | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 360 |
|
| 99 | IMIDU® 60 MG |
TĐP 04.139
|
172.200 | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.953 |
|
| 100 | A.T KETOCONAZOLE 2% |
TĐP 04.140
|
22.146 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 5 g | Việt Nam | 3.045 |
|
| 101 | A.T KETOCONAZOLE 2% |
TĐP 04.141
|
29.010 | Tuýp | Hộp 1 tuýp 10g | Việt Nam | 4.600 |
|
| 102 | HADUQUIN 250 |
TĐP 04.146
|
10.000 | Viên | Hộp 02 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 1.040 |
|
| 103 | Lidocain |
TĐP 04.147
|
280.740 | Ống | Hộp 100 ống | Việt Nam | 405 |
|
| 104 | LIDOCAIN - BFS 200MG |
TĐP 04.149
|
5.700 | Lọ | Hộp 20 lọ x 10ml | Việt Nam | 15.000 |
|
| 105 | ADAZOL |
TĐP 04.15
|
12.600 | Viên | Hộp 1vỉ x 1viên | Việt Nam | 1.675 |
|
| 106 | LOPERAMID |
TĐP 04.151
|
33.700 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 130 |
|
| 107 | AGILODIN |
TĐP 04.154
|
436.000 | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 198 |
|
| 108 | MEBENDAZOL |
TĐP 04.156
|
2.200 | Viên | Hộp 1 vỉ x 1 viên | Việt Nam | 1.490 |
|
| 109 | MELOXICAM 15MG/1,5ML |
TĐP 04.159
|
30.000 | Ống | Hộp 10 ống x 1,5ml | Việt Nam | 1.840 |
|
| 110 | AGIMESI 15 |
TĐP 04.163
|
989.500 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 114 |
|
| 111 | Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml |
TĐP 04.168
|
500 | Lọ | Hộp 1 lọ 2ml dung dịch tiêm | Việt Nam | 66.990 |
|
| 112 | METHYL PREDNISOLON 16 |
TĐP 04.172
|
954.340 | Viên | Chai 1000 viên, Viên nén | Việt Nam | 615 |
|
| 113 | Soli-medon 40 |
TĐP 04.175
|
81.700 | Lọ | Hộp 1 lọ bột đông khô pha | Việt Nam | 6.174 |
|
| 114 | METHYL PREDNISOLON 4 |
TĐP 04.178
|
683.000 | Viên | Chai 1000 viên, Viên nén | Việt Nam | 207 |
|
| 115 | METHYLDOPA 250mg |
TĐP 04.180
|
723.400 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 577 |
|
| 116 | Vingomin |
TĐP 04.182
|
6.540 | Ống | Hộp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 1 vỉ x | Việt Nam | 11.900 |
|
| 117 | METRONIDAZOL KABI |
TĐP 04.184
|
81.700 | Chai | Chai 100ml | Việt Nam | 5.489 |
|
| 118 | METRONIDAZOL |
TĐP 04.186
|
64.640 | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên, Viên nén | Việt Nam | 132 |
|
| 119 | Heraprostol |
TĐP 04.187
|
64.240 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 3.500 |
|
| 120 | NIFEDIPIN HASAN 20 RETARD |
TĐP 04.190
|
434.800 | Viên | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 504 |
|
| 121 | NƯỚC CẤT ỐNG NHỰA |
TĐP 04.192
|
1.676.520 | Ống | Hộp 50 ống x 5ml | Việt Nam | 435 |
|
| 122 | Nước cất pha tiêm 10ml |
TĐP 04.193
|
1.525.900 | Ống | Hộp 50 ống x 10ml dung môi | Việt Nam | 685 |
|
| 123 | OFLOXACIN 0,3% |
TĐP 04.196
|
12.620 | Lọ | Hộp 20 lọ 5ml | Việt Nam | 2.200 |
|
| 124 | ALLOPURINOL |
TĐP 04.20
|
52.900 | Viên | Chai 300 viên, Viên nén | Việt Nam | 460 |
|
| 125 | Vinphatoxin |
TĐP 04.200
|
13.000 | Ống | Hộp 1 vỉ x 10 ống; Hộp 5 vỉ x | Việt Nam | 2.800 |
|
| 126 | PANTOPRAZOL |
TĐP 04.203
|
975.000 | Viên | Chai 1000 viên, Viên nang cứng | Việt Nam | 315 |
|
| 127 | GLOTADOL 150 |
TĐP 04.207
|
104.000 | Gói | Hộp 20 gói x 2g | Việt Nam | 285 |
|
| 128 | ACEPRON 250 MG |
TĐP 04.209
|
320.640 | Gói | Hộp 20 gói x 1,5g thuốc bột | Việt Nam | 330 |
|
| 129 | SPAS-AGI |
TĐP 04.21
|
4.180.700 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 139 |
|
| 130 | PANACTOL |
TĐP 04.216
|
1.934.000 | Viên | Chai 1000 viên, Viên nén dài | Việt Nam | 165 |
|
| 131 | PANALGAN® EFFER 500 |
TĐP 04.217
|
1.154.000 | Viên | Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt | Việt Nam | 650 |
|
| 132 | PANACTOL 650 |
TĐP 04.219
|
15.155.900 | Viên | Chai 1000 viên, Viên nén | Việt Nam | 219 |
|
| 133 | PIROXICAM 2% |
TĐP 04.220
|
8.800 | Ống | Hộp 10 ống x 1ml | Việt Nam | 3.530 |
|
| 134 | PIROXICAM |
TĐP 04.222
|
1.000.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nang | Việt Nam | 155 |
|
| 135 | POVIDONE |
TĐP 04.223
|
2.100 | Chai | Chai nhựa HD chứa 20ml | Việt Nam | 2.930 |
|
| 136 | POVIDONE |
TĐP 04.225
|
13.000 | Chai | Chai nhựa HD chứa 125ml | Việt Nam | 11.100 |
|
| 137 | HYDROCOLACYL |
TĐP 04.226
|
4.048.500 | Viên | Chai 1000 viên, Viên nén dài | Việt Nam | 87 |
|
| 138 | RIBATAGIN 400 |
TĐP 04.228
|
6.400 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.500 |
|
| 139 | AGIRISDON 2 |
TĐP 04.231
|
24.000 | Viên | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 320 |
|
| 140 | AGISIMVA 20 |
TĐP 04.234
|
738.300 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 290 |
|
| 141 | SIMVASTATIN |
TĐP 04.236
|
319.400 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén | Việt Nam | 145 |
|
| 142 | SPIRONOLACTON |
TĐP 04.239
|
164.500 | Viên | Hộp 10 vỉ x 25 viên, Viên nén | Việt Nam | 330 |
|
| 143 | COTRIMOXAZOL 480MG |
TĐP 04.240
|
33.400 | Viên | Hộp 20 vỉ x 20 viên | Việt Nam | 219 |
|
| 144 | SULPRAGI |
TĐP 04.243
|
2.606.000 | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 180 |
|
| 145 | TENOFOVIR 300 |
TĐP 04.246
|
364.040 | Viên | Hộp 10 vĩ x 10 viên | Việt Nam | 1.450 |
|
| 146 | Vancomycin |
TĐP 04.248
|
63.200 | Lọ | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất | Việt Nam | 16.000 |
|
| 147 | XYLOMETAZOLIN 0,05% |
TĐP 04.251
|
7.300 | Lọ | Hộp 1 lọ 10ml | Việt Nam | 2.945 |
|
| 148 | AMPICILLIN 1G |
TĐP 04.35
|
9.918 | Lọ | Hộp 50 lọ | Việt Nam | 5.283 |
|
| 149 | AGINOLOL 50 |
TĐP 04.39
|
114.800 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 110 |
|
| 150 | AGITRO 500 |
TĐP 04.45
|
131.000 | Viên | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên | Việt Nam | 2.850 |
|
| 151 | BROMHEXIN |
TĐP 04.50
|
2.403.700 | Viên | Hộp 04 vỉ x 50 viên, Viên nén | Việt Nam | 45 |
|
| 152 | CAPTAGIM |
TĐP 04.56
|
1.265.760 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 105 |
|
| 153 | Lomazole |
TĐP 04.58
|
132.400 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 525 |
|
| 154 | Bocartin 150 |
TĐP 04.59
|
1.200 | Lọ | Hộp 1 lọ 15ml dung dịch tiêm | Việt Nam | 259.980 |
|
| 155 | CEPHALEXIN 500MG |
TĐP 04.70
|
1.074.700 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 795 |
|
| 156 | CIMETIDINE MKP 200 |
TĐP 04.71
|
722.940 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén | Việt Nam | 350 |
|
| 157 | CIPROFLOXACIN 200MG/ 100ML |
TĐP 04.74
|
22.300 | Lọ | Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml | Việt Nam | 13.265 |
|
| 158 | Ciprofloxacin 0,3% |
TĐP 04.77
|
23.890 | Lọ | Hộp 1 lọ x 5ml thuốc nhỏ mắt, | Việt Nam | 1.974 |
|
| 159 | Clindacine 600 |
TĐP 04.83
|
400 | Ống | Hộp 5 ống, 10 vỉ x 5 ống | Việt Nam | 18.300 |
|
| 160 | Clindacine 300 |
TĐP 04.84
|
5.000 | Ống | Hộp 1 vỉ x 5 ống, Hộp 5 vỉ x 10 | Việt Nam | 10.800 |
|
| 161 | Clyodas 300 |
TĐP 04.86
|
25.100 | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | Việt Nam | 1.449 |
|
| 162 | CLINDAMYCIN 150MG |
TĐP 04.88
|
400 | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 683 |
|
| 163 | VINAZOL |
TĐP 04.89
|
10.650 | Tuýp | Hộp 1 tuýp x 10g | Việt Nam | 5.700 |
|
| 164 | Diclofenac |
TĐP 04.92
|
2.031.600 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ | Việt Nam | 89 |
|
| 165 | Adrenalin |
TĐP 05.13
|
600 | Ống | Hộp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 1 vỉ x | Việt Nam | 1.292 |
|
| 166 | Vinphason |
TĐP 05.130
|
6.000 | Lọ | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi | Việt Nam | 5.590 |
|
| 167 | AMPHOTRET |
TĐP 05.36
|
400 | Lọ | Hộp 1 lọ bột đông khô pha | India | 168.000 |
|
| 168 | VINAZOL |
TĐP 05.90
|
2.200 | Tuýp | Hộp 1 tuýp x 10g | Việt Nam | 5.700 |
|
| 169 | DOBUCIN |
TĐP 05.97
|
15 | Ống | Hộp/5 ống x 5ml | India | 32.900 |
|
| 170 | ACIDO TRANEXAMICO BIOINDUSTRIA L.I.M |
TĐP 01.05
|
6.736 | Ống | Hộp 5 ống 5ml | Italy | 21.546 |
|
| 171 | MEDSAMIC 250MG/5ML |
TĐP 01.08
|
8.930 | Ống | Hộp 2 ví x 5 ống | Cyprus | 11.000 |
|
| 172 | Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml |
TĐP 01.113
|
100 | Chai | Hộp/01 chai x 100ml | Greece | 195.000 |
|
| 173 | FUROSEMIDUM POLPHARMA |
TĐP 01.116
|
30.000 | Ống | Hộp 50 ống | Ba Lan | 4.400 |
|
| 174 | Polfurid |
TĐP 01.118
|
23.000 | Viên | Viên nén | Ba Lan | 2.800 |
|
| 175 | GOLDDICRON |
TĐP 01.122
|
420.000 | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | Ý | 2.625 |
|
| 176 | HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5000 U.I./ML |
TĐP 01.127
|
12.500 | Lọ | Hộp 10 lọ x 5ml | Đức | 199.500 |
|
| 177 | BUSCOPAN |
TĐP 01.133
|
228.400 | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | Pháp | 1.120 |
|
| 178 | ANTARENE |
TĐP 01.136
|
20.000 | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Pháp | 2.700 |
|
| 179 | LAEVOLAC |
TĐP 01.142
|
74.700 | Gói | Hộp 20 gói 15ml | Austria | 2.728 |
|
| 180 | FALIPAN |
TĐP 01.148
|
9.912 | Ống | Hộp 5 ống 10ml | Italy | 15.250 |
|
| 181 | LORTALESVI |
TĐP 01.152
|
45.000 | Viên | Hộp 4 vỉ x 25 viên | Spain | 1.806 |
|
| 182 | Meve-Raz |
TĐP 01.157
|
28.600 | Ống | Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml | Rumani | 21.987 |
|
| 183 | HUMAN ALBUMIN 20% OCTAPHARMA |
TĐP 01.16
|
4.512 | Chai | Hộp 1 chai 50ml | Áo | 585.000 |
|
| 184 | Meloxicam-Teva 15mg |
TĐP 01.160
|
319.840 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Hungary | 2.300 |
|
| 185 | METFORMIN STELLA 850MG |
TĐP 01.164
|
3.000.800 | Viên | Hộp 4 vỉ x 15 viên | Việt Nam | 700 |
|
| 186 | MEDROL TAB 16MG 30'S |
TĐP 01.169
|
12.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Ý | 3.672 |
|
| 187 | DEPO MEDROL INJ 40MG/ML 1ML |
TĐP 01.173
|
3.000 | Lọ | Hộp 1 lọ 1ml | Bỉ | 34.669 |
|
| 188 | MORETEL |
TĐP 01.183
|
7.400 | Lọ | Hộp 10 lọ | Italy | 18.900 |
|
| 189 | OFLOXACIN-POS 3MG/ML |
TĐP 01.194
|
2.580 | Lọ | Hộp 1 lọ 5ml | Đức | 52.900 |
|
| 190 | ONDANSETRON KABI 2MG/ML 2ML 5'S |
TĐP 01.197
|
1.400 | Ống | Hộp 5 ống x 2ml | Bồ Đào Nha | 19.200 |
|
| 191 | OXYTOCIN |
TĐP 01.199
|
316.900 | Ống | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | Hungary | 5.000 |
|
| 192 | AXITAN 40MG |
TĐP 01.201
|
60.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Bulgaria | 1.050 |
|
| 193 | EFFERALGAN 80MG SACHETS |
TĐP 01.204
|
28.000 | Gói | Hộp 12 gói | Pháp | 1.938 |
|
| 194 | PARTAMOL TAB |
TĐP 01.210
|
9.210.000 | Viên | Hộp/10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 480 |
|
| 195 | EFFERALGAN 500MG |
TĐP 01.211
|
24.000 | Viên | Hộp 4 vỉ x 4 viên | Pháp | 2.450 |
|
| 196 | CHEMACIN |
TĐP 01.22
|
5.000 | Ống | Hộp 5 ống 2ml | Italy | 23.790 |
|
| 197 | RILEPTID |
TĐP 01.229
|
16.000 | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | Hungary | 4.000 |
|
| 198 | SALBUTAMOL RENAUDIN 0,5MG/1ML |
TĐP 01.232
|
800 | Ống | Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml | Pháp | 14.450 |
|
| 199 | CORDARONE |
TĐP 01.24
|
185.220 | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | Pháp | 6.750 |
|
| 200 | Dogmakern 50mg |
TĐP 01.241
|
36.000 | Viên | Hộp/02 vỉ x 15 viên | Spain | 3.500 |
|
| 201 | VOXIN |
TĐP 01.247
|
4.000 | Lọ | hộp 1 lọ | Greece | 64.995 |
|
| 202 | PHARMOX IMP 500MG |
TĐP 01.28
|
200.000 | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 2.380 |
|
| 203 | TORMEG-20 |
TĐP 01.40
|
10.000 | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Greece | 1.700 |
|
| 204 | BROMHEXIN ACTAVIS 8MG |
TĐP 01.48
|
640.000 | Viên | Hộp 1 vỉ x 20 viên | Bulgaria | 500 |
|
| 205 | MARCAINE SPINAL HEAVY INJ 0.5% 4ML X 5'S |
TĐP 01.51
|
15.520 | Ống | Hộp 5 ống x 4ml | Pháp | 37.872 |
|