Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500039119 |
NT_GE125 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.500 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
N5 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
2 |
PP2500039002 |
NT_GE008 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.750 |
57.000.000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
3 |
PP2500039075 |
NT_GE083 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.480 |
8.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
4 |
PP2500039117 |
NT_GE123 |
Prebanel 75mg |
Pregabalin |
75mg |
520110966624 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma S.A |
Greece |
Hộp 04 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
4.200 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
5 |
PP2500039050 |
NT_GE058 |
Paincerin |
Diacerin 50mg |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
12.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
6 |
PP2500039020 |
NT_GE024 |
Besalicyd |
Betamethason dipropionat + Acid salicylic |
0,0075g + 0,45g |
893110111923 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
17.500 |
875.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
7 |
PP2500039099 |
NT_GE105 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
50 |
64.103 |
3.205.150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
8 |
PP2500039131 |
NT_BD030 |
Micardis Plus |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
520110122823 |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.366 |
46.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
9 |
PP2500039024 |
NT_GE028 |
Ostedocald |
Calci carbonat
+ vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
VD-35620-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
10 |
PP2500039103 |
NT_GE109 |
OCID 20 |
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) |
20mg |
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119 |
Uống |
Viên nang
cứng tan trong ruột |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
245 |
3.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
11 |
PP2500039064 |
NT_GE072 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.250 |
4.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
12 |
PP2500039056 |
NT_GE064 |
Savi Eperisone 50 |
Eperisone |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
383 |
19.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
13 |
PP2500039115 |
NT_GE121 |
Pregabakern 100mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
KernPharma S.L,.. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
viên |
5.000 |
17.800 |
89.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
N1 |
48 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
14 |
PP2500039121 |
NT_GE127M |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
10.147 |
15.220.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
15 |
PP2500039077 |
NT_GE148 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
450 |
178.080 |
80.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
16 |
PP2500039084 |
NT_GE090 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
20.000 |
7.200 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
17 |
PP2500039068 |
NT_GE076 |
Otibone 1500 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
18 |
PP2500039018 |
NT_GE022 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
893110164724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
373 |
2.611.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
19 |
PP2500039044 |
NT_GE052 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
5.325 |
31.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
N1 |
60 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
20 |
PP2500039108 |
NT_GE114 |
SaViPamol Plus |
Paracetamol+Tramadol HCL |
352mg+37.5mg |
893111044323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
980 |
39.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
21 |
PP2500039051 |
NT_GE059 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
885100046425 (VN-18970-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.000 |
175.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
N5 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
22 |
PP2500039142 |
NT_GE147 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
50 |
4.650.000 |
232.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
23 |
PP2500039033 |
NT_GE039 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
440 |
1.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
24 |
PP2500039078 |
NT_GE149 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
105.800 |
63.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
25 |
PP2500039014 |
NT_GE018 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110370523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.500 |
311 |
4.820.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
26 |
PP2500039016 |
NT_GE020 |
Bamifen |
Baclofen |
10mg |
529110784424 (VN-22356-19) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
27 |
PP2500039063 |
NT_GE071 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadine hydrochloride |
60mg |
893100070924
(VD-25775-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
522 |
783.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
28 |
PP2500039009 |
NT_GE015 |
Trimoxtal 500/500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) |
500mg, 500mg |
893110845324 (VD-32614-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
60.000 |
16.500 |
990.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
29 |
PP2500039046 |
NT_GE054 |
Leolen Forte |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg+1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
4.200 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N4 |
36 |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
30 |
PP2500039059 |
NT_GE067 |
Etorlod 300 |
Etodolac |
300mg |
893110360824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.200 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
31 |
PP2500039012 |
NT_GE004M |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
71 |
426.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
32 |
PP2500039066 |
NT_GE074 |
USARMICIN |
Fosfomycin calcium hydrate |
500mg |
893110486524
(SĐK Cũ: VD-32599-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
300 |
14.050 |
4.215.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
33 |
PP2500039017 |
NT_GE021 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150 |
5.639 |
845.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
34 |
PP2500039049 |
NT_GE057 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.900 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
35 |
PP2500038997 |
NT_GE002 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
630 |
315.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
36 |
PP2500039109 |
NT_GE115 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
10.123 |
40.492.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
37 |
PP2500039047 |
NT_GE055 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg + Docosahexaenoic acid 260mg + Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g |
(60mg + 260mg + 320mg) 1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
170.000 |
12.600 |
2.142.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
38 |
PP2500039027 |
NT_GE031 |
Powerforte |
Calci carbonat+ calci gluconolactat |
3500mg + 350mg |
893100316400 (VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
39 |
PP2500039098 |
NT_GE104 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
760 |
2.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
40 |
PP2500039034 |
NT_GE040 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
800410036123 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
14.490 |
14.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
41 |
PP2500039097 |
NT_GE103 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824
(VD-28466-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
2.000 |
1.550 |
3.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
42 |
PP2500039132 |
NT_GE137 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.400 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
43 |
PP2500039135 |
NT_GE140 |
Mydocalm 150 |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VN-17953-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.400 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
48 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
44 |
PP2500039038 |
NT_GE045 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
100 |
742 |
74.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
60 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
45 |
PP2500039036 |
NT_GE043 |
Ibapovin |
Cholin alfoscerat |
600ng |
893110291524 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
20.990 |
1.049.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
46 |
PP2500039113 |
NT_GE119 |
Criatam |
Piracetam |
800mg |
893110730024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4ml |
Gói |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
47 |
PP2500039067 |
NT_GE075 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
380110522624 (VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
210.000 |
21.000 |
4.410.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
60 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
48 |
PP2500039112 |
NT_GE118 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724 (VD-18538-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
11.000 |
1.225 |
13.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
49 |
PP2500039104 |
NT_GE110 |
Hebozeta 40 |
Omeprazol + Natri bicarbonat |
40mg + 1.680mg |
VD-36258-22 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
20.000 |
11.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
50 |
PP2500039128 |
NT_GE134 |
Mogastic 80 |
Simethicon |
80mg |
893100145324 |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
830 |
249.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
51 |
PP2500039086 |
NT_GE092 |
L-Stafloxin 500 |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) |
500mg |
893115107223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.500 |
2.499 |
3.748.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
52 |
PP2500039123 |
NT_GE128 |
pms-Rosuvastatin |
Rosuvastatin |
10mg |
754110001100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên |
Viên |
1.400 |
888 |
1.243.200 |
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
53 |
PP2500039110 |
NT_GE116 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
6.589 |
26.356.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
54 |
PP2500038996 |
NT_GE001 |
Aceclofenac Stella 100 mg |
Aceclofenac |
100mg |
VD-20124-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
700 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
55 |
PP2500039079 |
NT_GE085 |
Imdur |
Isosorbide-5-mononitrate |
30mg |
VN-16126-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
600 |
3.245 |
1.947.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
56 |
PP2500039080 |
NT_GE086 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
893110430724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
4.000 |
400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
57 |
PP2500039065 |
NT_GE073 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
180 |
450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
58 |
PP2500039005 |
NT_GE011 |
Statripsine |
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal) |
4,2mg |
893110352523 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
819 |
24.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
59 |
PP2500039102 |
NT_GE108 |
Olangim |
Olanzapin |
10mg |
893110258923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
285 |
171.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
60 |
PP2500039060 |
NT_GE068 |
Febuliv 80 |
Febuxostat |
80mg |
890110776724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
18.800 |
18.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
61 |
PP2500039062 |
NT_GE070 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
999 |
1.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
62 |
PP2500039096 |
NT_GE102 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Methylcobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.100 |
244.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N2 |
30 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
63 |
PP2500039029 |
NT_GE033 |
Timi Roitin |
Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin |
15mg + 50mg + 90mg + 50mg + 25mg + 6mg |
VD3-113-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 24 vỉ x 5 viên |
Viên |
72.000 |
3.600 |
259.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
64 |
PP2500039139 |
NT_GE144 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
630 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
65 |
PP2500039130 |
NT_GE136 |
ZHEKOF |
Telmisartan |
40mg |
VD-21070-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
500 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
66 |
PP2500039101 |
NT_GE107 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
100 |
538.000 |
53.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
67 |
PP2500039083 |
NT_GE089 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1.000 |
49.833 |
49.833.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
68 |
PP2500039138 |
NT_GE143 |
Scanneuron |
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
69 |
PP2500039010 |
NT_GE016 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin +
acid clavulanic |
1000mg/62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
15.781 |
789.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
70 |
PP2500039011 |
NT_GE004 |
Aspirin MKP 81 |
Aspirin |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
viên |
8.000 |
350 |
2.800.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
71 |
PP2500039057 |
NT_GE065 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
21.000 |
2.793 |
58.653.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
72 |
PP2500039081 |
NT_GE087 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500 mg |
VN-14110-11 (Thông báo gia hạn số: 6209e/QLD-ĐK ngày 15/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
1.785 |
4.462.500 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
73 |
PP2500039023 |
NT_GE027 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite
microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
280.000 |
5.250 |
1.470.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
74 |
PP2500039129 |
NT_GE135 |
Telmida 40 |
Telmisartan |
40mg |
840110117624 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x
14 viên;
Hộp 7 vỉ x
14 viên |
Viên |
55.000 |
1.368 |
75.240.000 |
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
75 |
PP2500039124 |
NT_GE129 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
469 |
1.876.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
76 |
PP2500039032 |
NT_GE038 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
12.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
77 |
PP2500039088 |
NT_GE094 |
LSP-Linezolid |
Linezolid* |
600mg |
893110051100
(SĐK cũ: VD-34399-
20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
10.360 |
31.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS |
N4 |
36 |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
78 |
PP2500039008 |
NT_GE014 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg +
5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
9.800 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N2 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
79 |
PP2500039052 |
NT_GE060 |
Traulen |
Diclofenac natri |
Mỗi 25g chứa diclofenac natri 1g |
VN-22826-21 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch xịt ngoài da |
Pharbil Waltrop GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai xịt 25g |
Chai |
1.500 |
368.000 |
552.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
80 |
PP2500039040 |
NT_GE048 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
150 |
2.500 |
375.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N3 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
81 |
PP2500039061 |
NT_GE069 |
BivoUri 80 |
Febuxostat |
80mg |
893110104623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
6.300 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
82 |
PP2500039089 |
NT_GE095 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4mg |
893110304800
(VD-33870-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.022 |
4.022.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
83 |
PP2500039107 |
NT_GE113 |
TAHERO 650 |
Paracetamol |
650mg/10ml |
893100312900 (VD-29082-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
7.680 |
230.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
84 |
PP2500039071 |
NT_GE079 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
85 |
PP2500039076 |
NT_GE084 |
Jointmeno |
Ibandronic acid |
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) |
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên |
Viên |
2.000 |
354.900 |
709.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
86 |
PP2500039072 |
NT_GE080 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat |
750mg |
893100316200 (VD-20052-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
50.000 |
4.494 |
224.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
87 |
PP2500038999 |
NT_GE005 |
Savidrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg); Colecalciferol |
70mg+ 2800IU |
893110417324 (VD-28041-17) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1,3,5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
1.000 |
57.500 |
57.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
88 |
PP2500039013 |
NT_GE017 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
259 |
5.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
89 |
PP2500039126 |
NT_GE132 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.000 |
4.935 |
98.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
90 |
PP2500039031 |
NT_GE035 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) |
0,05g/100g gel |
893110077800 (VD-22085-15) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.000 |
89.985 |
89.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
N4 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
91 |
PP2500039026 |
NT_GE030 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg +200IU |
893110318224
(SĐK CŨ: VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.390 |
69.500.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
92 |
PP2500039004 |
NT_GE010 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
500 |
126.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
93 |
PP2500039045 |
NT_GE053 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
94 |
PP2500039037 |
NT_GE044 |
Tenaspec |
Choline alfoscerate |
800mg |
893110714024 (VD-22560-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
23.900 |
2.868.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
95 |
PP2500039140 |
NT_GE145 |
VITAMIN C STELLA 1G |
vitamin C |
1G |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
96 |
PP2500039001 |
NT_GE007 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
4.000 |
16.800 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
97 |
PP2500039074 |
NT_GE082 |
Hightamine |
Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid |
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1.000 IU + 100 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 0,5mcg + 25mg + 10mg + 2,5mg + 100mcg |
VN-15146-12 |
Uống |
Viên nang |
Hankook Korus Pharm.Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
98 |
PP2500039025 |
NT_GE029 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10vieen |
Viên |
50.000 |
3.700 |
185.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
99 |
PP2500039054 |
NT_GE062 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
2.000 |
254 |
508.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
100 |
PP2500039015 |
NT_GE019 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
3.000 |
2.898 |
8.694.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
101 |
PP2500039105 |
NT_GE111 |
Enpogas 40mg/1.1g |
Omeprazol; Natri bicarbonat |
40mg, 1100mg |
893110043500 (VD-30734-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
9.980 |
499.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
102 |
PP2500039127 |
NT_GE133 |
Hepa-Nic Extra |
Silymarin |
70mg |
VD-32382-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x10 viên |
Viên |
5.000 |
3.600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
103 |
PP2500039035 |
NT_GE042 |
Biobrains |
Mỗi ống 7ml chứa: Choline alfoscerate |
600mg |
VD-35350-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 05 ống 7ml |
Ống |
50.000 |
16.750 |
837.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
104 |
PP2500039058 |
NT_GE066 |
Capesto 40 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vỉ hạt bao tan trong ruột 8.5%)) |
40mg |
893110869424
(VD-22063-14) |
Uống |
viên nang cứng chưa hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
4.474 |
4.474.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
36 Tháng |
12 Tháng |
KQ2500036087_2505190948 |
20/05/2025 |
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |