Thuốc generic (147 thuốc)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
40
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic (147 thuốc)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
27.728.271.750 VND
Ngày đăng tải
16:05 20/05/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500036087_2505190948
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày phê duyệt
20/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 232.966.500 305.755.000 7 Xem chi tiết
2 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 2.800.000 2.800.000 1 Xem chi tiết
3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 3.261.000 3.264.000 8 Xem chi tiết
4 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 192.500.000 272.000.000 2 Xem chi tiết
5 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 239.000.000 239.720.000 4 Xem chi tiết
6 vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 57.000.000 62.496.000 1 Xem chi tiết
7 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 4.474.000 10.400.000 1 Xem chi tiết
8 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 97.500.000 97.500.000 2 Xem chi tiết
9 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 2.940.000 2.967.300 1 Xem chi tiết
10 vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 3.858.000.000 3.894.000.000 2 Xem chi tiết
11 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 1.931.400.000 2.154.200.000 8 Xem chi tiết
12 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 75.618.500 279.802.000 8 Xem chi tiết
13 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 25.694.000 25.694.000 2 Xem chi tiết
14 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 52.000.000 52.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 76.483.200 77.480.000 2 Xem chi tiết
16 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 121.573.850 121.573.850 6 Xem chi tiết
17 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 823.389.350 825.909.450 5 Xem chi tiết
18 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 8.022.000.000 8.022.000.000 3 Xem chi tiết
19 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 70.000.000 71.100.000 1 Xem chi tiết
20 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 185.000.000 185.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 69.500.000 69.500.000 1 Xem chi tiết
22 vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 829.200.000 832.200.000 3 Xem chi tiết
23 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 89.985.000 89.985.000 1 Xem chi tiết
24 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 1.680.000.000 1.680.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 2.660.000 2.695.000 1 Xem chi tiết
26 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 14.490.000 19.530.000 1 Xem chi tiết
27 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 238.800.000 247.200.000 2 Xem chi tiết
28 vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 837.500.000 840.000.000 1 Xem chi tiết
29 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 1.049.500.000 1.050.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 52.950.000 58.200.000 2 Xem chi tiết
31 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 176.400.000 176.400.000 1 Xem chi tiết
32 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 108.000.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 350.000.000 350.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 59.828.500 103.440.000 3 Xem chi tiết
35 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 28.375.000 30.775.000 2 Xem chi tiết
36 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 4.215.000 5.850.000 1 Xem chi tiết
37 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 409.781.000 434.873.600 5 Xem chi tiết
38 vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 210.000.000 210.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 4.462.500 4.462.500 1 Xem chi tiết
40 vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 31.080.000 40.500.000 1 Xem chi tiết
41 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 4.022.000 5.634.000 1 Xem chi tiết
42 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 53.800.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 499.000.000 522.500.000 1 Xem chi tiết
44 vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 230.400.000 230.400.000 1 Xem chi tiết
45 vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 89.000.000 89.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 510.000.000 510.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 38.000.000 38.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 47 nhà thầu 23.744.549.400 24.509.806.700 104
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500039119
NT_GE125
Rabeto-40
Rabeprazol natri
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.500
510.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
N5
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
2
PP2500039002
NT_GE008
Nicsea 40
Aescin
40mg
893110372624
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.750
57.000.000
Công ty cổ phần Dược Vương
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
3
PP2500039075
NT_GE083
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.480
8.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
4
PP2500039117
NT_GE123
Prebanel 75mg
Pregabalin
75mg
520110966624
Uống
Viên nang cứng
One Pharma S.A
Greece
Hộp 04 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
4.200
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
5
PP2500039050
NT_GE058
Paincerin
Diacerin 50mg
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
12.000
108.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
6
PP2500039020
NT_GE024
Besalicyd
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
0,0075g + 0,45g
893110111923
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
17.500
875.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
7
PP2500039099
NT_GE105
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
50
64.103
3.205.150
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
8
PP2500039131
NT_BD030
Micardis Plus
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
520110122823
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.366
46.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
9
PP2500039024
NT_GE028
Ostedocald
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 200IU
VD-35620-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
10
PP2500039103
NT_GE109
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
20mg
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119
Uống
Viên nang cứng tan trong ruột
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
245
3.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
11
PP2500039064
NT_GE072
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.250
4.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
12
PP2500039056
NT_GE064
Savi Eperisone 50
Eperisone
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
383
19.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
13
PP2500039115
NT_GE121
Pregabakern 100mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang
KernPharma S.L,..
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
viên
5.000
17.800
89.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
N1
48 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
14
PP2500039121
NT_GE127M
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.500
10.147
15.220.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
15
PP2500039077
NT_GE148
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
450
178.080
80.136.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
16
PP2500039084
NT_GE090
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
20.000
7.200
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
17
PP2500039068
NT_GE076
Otibone 1500
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1500mg
893100101224
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
18
PP2500039018
NT_GE022
SaVi Betahistine 16
Betahistine dihydrochloride
16mg
893110164724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
373
2.611.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
19
PP2500039044
NT_GE052
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
5.325
31.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
N1
60 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
20
PP2500039108
NT_GE114
SaViPamol Plus
Paracetamol+Tramadol HCL
352mg+37.5mg
893111044323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
980
39.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
21
PP2500039051
NT_GE059
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
885100046425 (VN-18970-15)
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.000
175.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
N5
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
22
PP2500039142
NT_GE147
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
5mg/100ml
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
50
4.650.000
232.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
23
PP2500039033
NT_GE039
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizine hydrochloride
10mg
893100410224
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
440
1.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
24
PP2500039078
NT_GE149
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
600
105.800
63.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
25
PP2500039014
NT_GE018
Insuact 20
Atorvastatin
20mg
893110370523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.500
311
4.820.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
26
PP2500039016
NT_GE020
Bamifen
Baclofen
10mg
529110784424 (VN-22356-19)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.600
52.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
60 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
27
PP2500039063
NT_GE071
SaViFexo 60
Fexofenadine hydrochloride
60mg
893100070924 (VD-25775-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
522
783.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
28
PP2500039009
NT_GE015
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
500mg, 500mg
893110845324 (VD-32614-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
60.000
16.500
990.000.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
29
PP2500039046
NT_GE054
Leolen Forte
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg)
5mg+1,33mg
VD-24814-16
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
4.200
176.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N4
36
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
30
PP2500039059
NT_GE067
Etorlod 300
Etodolac
300mg
893110360824
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.200
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
31
PP2500039012
NT_GE004M
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
71
426.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
32
PP2500039066
NT_GE074
USARMICIN
Fosfomycin calcium hydrate
500mg
893110486524 (SĐK Cũ: VD-32599-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
300
14.050
4.215.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
33
PP2500039017
NT_GE021
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150
5.639
845.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
34
PP2500039049
NT_GE057
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.900
34.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
35
PP2500038997
NT_GE002
Azenmarol 4
Acenocoumarol
4mg
893110257723
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
630
315.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
36
PP2500039109
NT_GE115
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
4.000
10.123
40.492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
37
PP2500039047
NT_GE055
Dasbrain
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg + Docosahexaenoic acid 260mg + Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
(60mg + 260mg + 320mg) 1g
VN-18228-14
Uống
Viên nang mềm
Catalent Australia Pty.Ltd.
Australia
Lọ 30 viên
Viên
170.000
12.600
2.142.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
38
PP2500039027
NT_GE031
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
3500mg + 350mg
893100316400 (VD-19612-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
50.000
3.900
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
39
PP2500039098
NT_GE104
Acetylcystein 200 mg
Acetylcystein
200mg
893100732924
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
760
2.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
40
PP2500039034
NT_GE040
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ
800410036123
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén
Bruschettini s.r.l
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
14.490
14.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
41
PP2500039097
NT_GE103
Jewell
Mirtazapine
30mg
893110882824 (VD-28466-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
2.000
1.550
3.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
42
PP2500039132
NT_GE137
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.400
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
43
PP2500039135
NT_GE140
Mydocalm 150
Tolperison hydrochlorid
150mg
VN-17953-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.400
17.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
48 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
44
PP2500039038
NT_GE045
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
100
742
74.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
60 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
45
PP2500039036
NT_GE043
Ibapovin
Cholin alfoscerat
600ng
893110291524
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
20.990
1.049.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
46
PP2500039113
NT_GE119
Criatam
Piracetam
800mg
893110730024
Uống
Dung dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4ml
Gói
50.000
6.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
47
PP2500039067
NT_GE075
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
210.000
21.000
4.410.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
60 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
48
PP2500039112
NT_GE118
Pracetam 800
Piracetam
800mg
893110697724 (VD-18538-13)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
11.000
1.225
13.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
49
PP2500039104
NT_GE110
Hebozeta 40
Omeprazol + Natri bicarbonat
40mg + 1.680mg
VD-36258-22
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
20.000
11.000
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
50
PP2500039128
NT_GE134
Mogastic 80
Simethicon
80mg
893100145324
Uống
Viên nén nhai
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
830
249.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
51
PP2500039086
NT_GE092
L-Stafloxin 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
500mg
893115107223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.500
2.499
3.748.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
52
PP2500039123
NT_GE128
pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin
10mg
754110001100
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Viên
1.400
888
1.243.200
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
53
PP2500039110
NT_GE116
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
4.000
6.589
26.356.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
54
PP2500038996
NT_GE001
Aceclofenac Stella 100 mg
Aceclofenac
100mg
VD-20124-13
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
700
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
55
PP2500039079
NT_GE085
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate
30mg
VN-16126-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
600
3.245
1.947.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N3
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
56
PP2500039080
NT_GE086
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
100mg
893110430724
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
4.000
400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
57
PP2500039065
NT_GE073
Aginfolix 5
Acid folic
5mg
893100333724
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
180
450.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
58
PP2500039005
NT_GE011
Statripsine
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal)
4,2mg
893110352523
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
819
24.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
59
PP2500039102
NT_GE108
Olangim
Olanzapin
10mg
893110258923
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
600
285
171.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
60
PP2500039060
NT_GE068
Febuliv 80
Febuxostat
80mg
890110776724
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
18.800
18.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
N2
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
61
PP2500039062
NT_GE070
Fexodinefast 180
Fexofenadin
180mg
893100029700 (VD-34226-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
999
1.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
62
PP2500039096
NT_GE102
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Methylcobalamin
1500mcg
VN-22120-19
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.100
244.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N2
30 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
63
PP2500039029
NT_GE033
Timi Roitin
Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin
15mg + 50mg + 90mg + 50mg + 25mg + 6mg
VD3-113-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 24 vỉ x 5 viên
Viên
72.000
3.600
259.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
64
PP2500039139
NT_GE144
Mazzgin
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
893100051524
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
630
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
65
PP2500039130
NT_GE136
ZHEKOF
Telmisartan
40mg
VD-21070-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
500
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
66
PP2500039101
NT_GE107
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm tiêm
100
538.000
53.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
67
PP2500039083
NT_GE089
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1.000
49.833
49.833.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
68
PP2500039138
NT_GE143
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.200
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
69
PP2500039010
NT_GE016
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
1000mg/62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
15.781
789.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
70
PP2500039011
NT_GE004
Aspirin MKP 81
Aspirin
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
viên
8.000
350
2.800.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
N2
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
71
PP2500039057
NT_GE065
Stadnex 20 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15)
Uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
21.000
2.793
58.653.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
72
PP2500039081
NT_GE087
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500 mg
VN-14110-11 (Thông báo gia hạn số: 6209e/QLD-ĐK ngày 15/03/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
1.785
4.462.500
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
73
PP2500039023
NT_GE027
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD)
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
280.000
5.250
1.470.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
74
PP2500039129
NT_GE135
Telmida 40
Telmisartan
40mg
840110117624
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
55.000
1.368
75.240.000
CÔNG TY TNHH M&M PHARMA
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
75
PP2500039124
NT_GE129
Sterolow 20
Rosuvastatin
20mg
893110071124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
469
1.876.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
76
PP2500039032
NT_GE038
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
12.000
1.680.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
77
PP2500039088
NT_GE094
LSP-Linezolid
Linezolid*
600mg
893110051100 (SĐK cũ: VD-34399- 20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
10.360
31.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS
N4
36
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
78
PP2500039008
NT_GE014
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
9.800
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
N2
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
79
PP2500039052
NT_GE060
Traulen
Diclofenac natri
Mỗi 25g chứa diclofenac natri 1g
VN-22826-21
Xịt ngoài da
Dung dịch xịt ngoài da
Pharbil Waltrop GmbH
Đức
Hộp 1 chai xịt 25g
Chai
1.500
368.000
552.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
N1
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
80
PP2500039040
NT_GE048
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
893110204700
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
150
2.500
375.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N3
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
81
PP2500039061
NT_GE069
BivoUri 80
Febuxostat
80mg
893110104623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
6.300
9.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
82
PP2500039089
NT_GE095
Sozfax 4
Lornoxicam
4mg
893110304800 (VD-33870-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.022
4.022.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
83
PP2500039107
NT_GE113
TAHERO 650
Paracetamol
650mg/10ml
893100312900 (VD-29082-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
30.000
7.680
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
84
PP2500039071
NT_GE079
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột uống
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
10.000
8.500
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
85
PP2500039076
NT_GE084
Jointmeno
Ibandronic acid
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg)
VN-20305-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên
Viên
2.000
354.900
709.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
86
PP2500039072
NT_GE080
Mongor 750
Glucosamin sulfat
750mg
893100316200 (VD-20052-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
50.000
4.494
224.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
87
PP2500038999
NT_GE005
Savidrinate
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg); Colecalciferol
70mg+ 2800IU
893110417324 (VD-28041-17)
Uống
Viên sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1,3,5 vỉ xé x 4 viên
Viên
1.000
57.500
57.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
88
PP2500039013
NT_GE017
Insuact 10
Atorvastatin
10mg
893110487024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
259
5.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
89
PP2500039126
NT_GE132
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
20.000
4.935
98.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
90
PP2500039031
NT_GE035
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
0,05g/100g gel
893110077800 (VD-22085-15)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.000
89.985
89.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
N4
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
91
PP2500039026
NT_GE030
Savprocal D
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg +200IU
893110318224 (SĐK CŨ: VD-30502-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.390
69.500.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
92
PP2500039004
NT_GE010
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
500
126.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
93
PP2500039045
NT_GE053
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
94
PP2500039037
NT_GE044
Tenaspec
Choline alfoscerate
800mg
893110714024 (VD-22560-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
23.900
2.868.000.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
95
PP2500039140
NT_GE145
VITAMIN C STELLA 1G
vitamin C
1G
VD-25486-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
viên
20.000
1.900
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
96
PP2500039001
NT_GE007
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
4.000
16.800
67.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
97
PP2500039074
NT_GE082
Hightamine
Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1.000 IU + 100 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 0,5mcg + 25mg + 10mg + 2,5mg + 100mcg
VN-15146-12
Uống
Viên nang
Hankook Korus Pharm.Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
98
PP2500039025
NT_GE029
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg+250IU
VN-20172-16
Uống
viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10vieen
Viên
50.000
3.700
185.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
99
PP2500039054
NT_GE062
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
2.000
254
508.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
100
PP2500039015
NT_GE019
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
3.000
2.898
8.694.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
101
PP2500039105
NT_GE111
Enpogas 40mg/1.1g
Omeprazol; Natri bicarbonat
40mg, 1100mg
893110043500 (VD-30734-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
9.980
499.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
102
PP2500039127
NT_GE133
Hepa-Nic Extra
Silymarin
70mg
VD-32382-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x10 viên
Viên
5.000
3.600
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
103
PP2500039035
NT_GE042
Biobrains
Mỗi ống 7ml chứa: Choline alfoscerate
600mg
VD-35350-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 05 ống 7ml
Ống
50.000
16.750
837.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG
N4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
104
PP2500039058
NT_GE066
Capesto 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vỉ hạt bao tan trong ruột 8.5%))
40mg
893110869424 (VD-22063-14)
Uống
viên nang cứng chưa hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
4.474
4.474.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N4
36 Tháng
12 Tháng
KQ2500036087_2505190948
20/05/2025
Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây