Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500038996 | Aceclofenac | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 1.492.800 | 210 | 71.840.000 | 71.840.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 1.436.800 | 210 | 23.840.000 | 23.840.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500038997 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 3 | PP2500038999 | Acid Alendronic+Colecalciferol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 5.440.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500039001 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.214.250 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 5 | PP2500039002 | Aescin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.747.920 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 1.249.920 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 1.249.920 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 1.362.600 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500039003 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 24.650.000 | 210 | 1.206.000.000 | 1.206.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500039004 | alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.950.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500039005 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 9 | PP2500039008 | Amlodipin+losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 59.346 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 10 | PP2500039009 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 263.520.000 | 220 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500039010 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 43.084.000 | 210 | 789.050.000 | 789.050.000 | 0 |
| 12 | PP2500039011 | Aspirin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 1.492.800 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500039012 | Aspirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 426.000 | 426.000 | 0 |
| 14 | PP2500039013 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.596.040 | 210 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 |
| 15 | PP2500039014 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.596.040 | 210 | 4.820.500 | 4.820.500 | 0 |
| 16 | PP2500039015 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 971.680 | 210 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| 17 | PP2500039016 | Baclofen | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 2.589.600 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 1.040.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500039017 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.935.477 | 210 | 845.850 | 845.850 | 0 |
| 19 | PP2500039018 | Betahistine dihydrochloride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.596.040 | 210 | 2.611.000 | 2.611.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.214.250 | 210 | 3.199.000 | 3.199.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500039020 | Betamethason dipropionate + salicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 21 | PP2500039022 | Betamethasone Dipropionate+Betamethasone Disodium phosphate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 221 | 22.573.200 | 22.573.200 | 0 |
| 22 | PP2500039023 | Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline), Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline), vitamin D3, vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 160.860.000 | 215 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500039024 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 1.422.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500039025 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.700.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500039026 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 1.390.000 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500039027 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 43.084.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500039029 | Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 16.644.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 28 | PP2500039030 | Cao khô Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 22.760.000 | 210 | 1.138.000.000 | 1.138.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500039031 | Capsaicinoid | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.799.700 | 210 | 89.985.000 | 89.985.000 | 0 |
| 30 | PP2500039032 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 33.600.000 | 215 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500039033 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 32 | PP2500039034 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 444.500 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 390.600 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500039035 | Cholin alfoscerat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 21.744.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 16.800.000 | 210 | 837.500.000 | 837.500.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500039036 | Cholin alfoscerat | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 180 | 21.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 21.249.000 | 210 | 1.049.500.000 | 1.049.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500039037 | Choline alfoscerate | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 263.520.000 | 220 | 2.868.000.000 | 2.868.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500039038 | Cinnarizine 25mg | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 221 | 74.200 | 74.200 | 0 |
| 37 | PP2500039040 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 38 | PP2500039044 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.164.000 | 210 | 31.950.000 | 31.950.000 | 0 |
| 39 | PP2500039045 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.214.250 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500039046 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 3.528.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500039047 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg + Docosahexaenoic acid 260mg + Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 160.860.000 | 215 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500039049 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.950.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500039050 | Diacerin 50mg | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 2.160.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.160.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500039051 | Diclofenac diethylamin | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 7.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500039052 | Diclofenac natri | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 16.644.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500039054 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.090.850 | 210 | 508.000 | 508.000 | 0 |
| 47 | PP2500039056 | Eperisone | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.596.040 | 210 | 19.150.000 | 19.150.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.214.250 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500039057 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 58.653.000 | 58.653.000 | 0 |
| 49 | PP2500039058 | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.747.920 | 210 | 4.474.000 | 4.474.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500039059 | Etodolac | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 43.084.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 51 | PP2500039060 | Febuxostat | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 504.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.935.477 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 21.744.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500039061 | Febuxostat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 43.084.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 53 | PP2500039062 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.596.040 | 210 | 1.998.000 | 1.998.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.214.250 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500039063 | Fexofenadine hydrochloride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.596.040 | 210 | 783.000 | 783.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.214.250 | 210 | 943.500 | 943.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.090.850 | 210 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500039064 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.455.500 | 210 | 4.375.000 | 4.375.000 | 0 |
| 56 | PP2500039065 | Folic acid(vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 57 | PP2500039066 | Fosfomycin calcium hydrate | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 180 | 117.000 | 210 | 5.514.000 | 5.514.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 117.000 | 210 | 4.215.000 | 4.215.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500039067 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 160.860.000 | 215 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500039068 | Glucosamin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 14.402.680 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.747.920 | 210 | 209.220.000 | 209.220.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 5.440.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500039071 | Glucosamin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.697.472 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500039072 | Glucosamin sulfat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 43.084.000 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 62 | PP2500039074 | Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 4.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500039075 | Hydroxychloroquine Sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.697.472 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| 64 | PP2500039076 | Ibandronic Acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 221 | 709.800.000 | 709.800.000 | 0 |
| 65 | PP2500039077 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 221 | 90.228.600 | 90.228.600 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.697.472 | 210 | 80.136.000 | 80.136.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500039078 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 221 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 |
| 67 | PP2500039079 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.935.477 | 210 | 1.947.000 | 1.947.000 | 0 |
| 68 | PP2500039080 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 69 | PP2500039081 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 89.250 | 210 | 4.462.500 | 4.462.500 | 0 |
| 70 | PP2500039083 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.935.477 | 210 | 49.833.000 | 49.833.000 | 0 |
| 71 | PP2500039084 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 43.084.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500039086 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 3.748.500 | 3.748.500 | 0 |
| 73 | PP2500039088 | Linezolid* | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 180 | 810.000 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500039089 | Lornoxicam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 14.402.680 | 210 | 5.334.000 | 5.334.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 112.680 | 210 | 4.022.000 | 4.022.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 1.362.600 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500039095 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 987.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500039096 | Methylcobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 43.084.000 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500039097 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.214.250 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500039098 | N-Acetylcystein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 444.500 | 210 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 |
| 79 | PP2500039099 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 221 | 3.205.150 | 3.205.150 | 0 |
| 80 | PP2500039101 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 1.100.000 | 210 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 |
| 81 | PP2500039102 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 171.000 | 171.000 | 0 |
| 82 | PP2500039103 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.697.472 | 210 | 3.185.000 | 3.185.000 | 0 |
| 83 | PP2500039104 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 21.744.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500039105 | Omeprazol/ Natri bicarbonat | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 20.450.000 | 210 | 499.000.000 | 499.000.000 | 0 |
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 180 | 10.450.000 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500039107 | Paracetamol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 4.608.000 | 210 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 86 | PP2500039108 | Paracetamol+Tramadol HCL | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 221 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.596.040 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500039109 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.935.477 | 210 | 40.492.000 | 40.492.000 | 0 |
| 88 | PP2500039110 | Perindopril + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.935.477 | 210 | 26.356.000 | 26.356.000 | 0 |
| 89 | PP2500039112 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 13.475.000 | 13.475.000 | 0 |
| 90 | PP2500039113 | Piracetam | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 10.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 20.450.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 14.402.680 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 10.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 10.000.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.747.920 | 210 | 399.500.000 | 399.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 43.084.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500039115 | Pregabalin | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 1.780.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500039117 | Pregabalin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.164.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 525.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500039119 | Rabeprazole | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 10.200.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500039120 | Risedronat | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 24.650.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500039121 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.214.250 | 210 | 22.423.500 | 22.423.500 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 840.000 | 210 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.090.850 | 210 | 15.220.500 | 15.220.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.455.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500039123 | Rosuvastatin | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 2.589.600 | 210 | 1.243.200 | 1.243.200 | 0 |
| 97 | PP2500039124 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.596.040 | 210 | 1.876.000 | 1.876.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500039126 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.214.250 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 99 | PP2500039127 | Silymarin | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 16.644.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500039128 | Simethicone | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.143.280 | 210 | 249.000 | 249.000 | 0 |
| 101 | PP2500039129 | Telmisartan | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 2.589.600 | 210 | 75.240.000 | 75.240.000 | 0 |
| 102 | PP2500039130 | Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.455.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500039131 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.000.000 | 221 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 |
| 104 | PP2500039132 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.935.477 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 105 | PP2500039134 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 971.680 | 210 | 25.070.000 | 25.070.000 | 0 |
| 106 | PP2500039135 | Tolperison hydrochlorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 971.680 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500039138 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500039139 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 7.431.550 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.090.850 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500039140 | vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 760.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500039142 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.697.472 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 4.950.000 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
1. PP2500039022 - Betamethasone Dipropionate+Betamethasone Disodium phosphate
2. PP2500039038 - Cinnarizine 25mg
3. PP2500039076 - Ibandronic Acid
4. PP2500039077 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
5. PP2500039078 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2500039099 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
7. PP2500039108 - Paracetamol+Tramadol HCL
8. PP2500039131 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2500039013 - Atorvastatin
2. PP2500039014 - Atorvastatin
3. PP2500039018 - Betahistine dihydrochloride
4. PP2500039056 - Eperisone
5. PP2500039062 - Fexofenadin
6. PP2500039063 - Fexofenadine hydrochloride
7. PP2500039108 - Paracetamol+Tramadol HCL
8. PP2500039124 - Rosuvastatin
1. PP2500039016 - Baclofen
2. PP2500039123 - Rosuvastatin
3. PP2500039129 - Telmisartan
1. PP2500039024 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500039066 - Fosfomycin calcium hydrate
1. PP2500039081 - Kali clorid
1. PP2500039050 - Diacerin 50mg
1. PP2500039003 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
2. PP2500039120 - Risedronat
1. PP2500038996 - Aceclofenac
2. PP2500039011 - Aspirin
1. PP2500039113 - Piracetam
1. PP2500039060 - Febuxostat
1. PP2500039140 - vitamin C
1. PP2500039001 - Acid Thioctic
2. PP2500039018 - Betahistine dihydrochloride
3. PP2500039045 - Cyanocobalamin
4. PP2500039056 - Eperisone
5. PP2500039062 - Fexofenadin
6. PP2500039063 - Fexofenadine hydrochloride
7. PP2500039097 - Mirtazapin
8. PP2500039121 - Rivaroxaban
9. PP2500039126 - Silymarin
1. PP2500038996 - Aceclofenac
2. PP2500039005 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500039033 - Cetirizin
4. PP2500039057 - Esomeprazol
5. PP2500039063 - Fexofenadine hydrochloride
6. PP2500039086 - Levofloxacin
7. PP2500039097 - Mirtazapin
8. PP2500039112 - Piracetam
9. PP2500039138 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2500039139 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500039017 - Bambuterol
2. PP2500039060 - Febuxostat
3. PP2500039079 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
4. PP2500039083 - Ketoprofen
5. PP2500039109 - Perindopril + Amlodipin
6. PP2500039110 - Perindopril + Amlodipin
7. PP2500039132 - Thiamazol
1. PP2500039105 - Omeprazol/ Natri bicarbonat
2. PP2500039113 - Piracetam
1. PP2500039095 - Meloxicam
1. PP2500038996 - Aceclofenac
1. PP2500039105 - Omeprazol/ Natri bicarbonat
1. PP2500039036 - Cholin alfoscerat
1. PP2500039071 - Glucosamin sulfat
2. PP2500039075 - Hydroxychloroquine Sulfate
3. PP2500039077 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
4. PP2500039103 - Omeprazol
5. PP2500039142 - Zoledronic acid
1. PP2500039068 - Glucosamin
2. PP2500039089 - Lornoxicam
3. PP2500039113 - Piracetam
1. PP2500039030 - Cao khô Ginkgo biloba
1. PP2500039035 - Cholin alfoscerat
2. PP2500039060 - Febuxostat
3. PP2500039104 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2500039142 - Zoledronic acid
1. PP2500039032 - Celecoxib
1. PP2500039050 - Diacerin 50mg
1. PP2500039113 - Piracetam
1. PP2500039031 - Capsaicinoid
1. PP2500039034 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
2. PP2500039098 - N-Acetylcystein
1. PP2500039025 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500039113 - Piracetam
1. PP2500039002 - Aescin
2. PP2500039058 - Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
3. PP2500039068 - Glucosamin
4. PP2500039113 - Piracetam
1. PP2500039089 - Lornoxicam
1. PP2500039015 - Bacillus clausii
2. PP2500039134 - Tolperison
3. PP2500039135 - Tolperison hydrochlorid
1. PP2500039009 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg
2. PP2500039037 - Choline alfoscerate
1. PP2500039119 - Rabeprazole
1. PP2500039107 - Paracetamol
1. PP2500038997 - Acenocoumarol
2. PP2500039012 - Aspirin
3. PP2500039020 - Betamethason dipropionate + salicylic acid
4. PP2500039040 - Clarithromycin
5. PP2500039058 - Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
6. PP2500039065 - Folic acid(vitamin B9)
7. PP2500039080 - Itraconazol
8. PP2500039088 - Linezolid*
9. PP2500039102 - Olanzapin
10. PP2500039124 - Rosuvastatin
11. PP2500039128 - Simethicone
1. PP2500039010 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500039027 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2500039059 - Etodolac
4. PP2500039061 - Febuxostat
5. PP2500039072 - Glucosamin sulfat
6. PP2500039084 - Ketoprofen
7. PP2500039096 - Methylcobalamin
8. PP2500039113 - Piracetam
1. PP2500039121 - Rivaroxaban
1. PP2500039004 - alendronic acid
2. PP2500039049 - Dexibuprofen
1. PP2500039002 - Aescin
1. PP2500039036 - Cholin alfoscerat
1. PP2500039023 - Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline), Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline), vitamin D3, vitamin K1
2. PP2500039047 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg + Docosahexaenoic acid 260mg + Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
3. PP2500039067 - Galantamin hydrobromid
1. PP2500039046 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500039054 - Domperidon
2. PP2500039063 - Fexofenadine hydrochloride
3. PP2500039121 - Rivaroxaban
4. PP2500039139 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500039002 - Aescin
1. PP2500039051 - Diclofenac diethylamin
1. PP2500039044 - Colchicin
2. PP2500039117 - Pregabalin
1. PP2500039115 - Pregabalin
1. PP2500039064 - Flunarizin
2. PP2500039121 - Rivaroxaban
3. PP2500039130 - Telmisartan
1. PP2500039074 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine + L-Isoleucine + Lysine HCl + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine +L-Tryptophan + DL-Methionine+ Retinol palmitate+ Ergocalciferol +Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCl + Cyanocobalamin + Ascorbic acid + Tocopherol acetate 50% + Calcium pantothenate + Folic acid
1. PP2500039008 - Amlodipin+losartan
1. PP2500039026 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500039101 - Natri hyaluronat
1. PP2500039117 - Pregabalin
1. PP2500038999 - Acid Alendronic+Colecalciferol
2. PP2500039068 - Glucosamin
1. PP2500039034 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2500039029 - Calci pantothenat + fursultiamin + natri chondroitin sulfat + nicotinamid + pyridoxin hydroclorid + riboflavin
2. PP2500039052 - Diclofenac natri
3. PP2500039127 - Silymarin
1. PP2500039016 - Baclofen
1. PP2500039002 - Aescin
2. PP2500039089 - Lornoxicam
1. PP2500039066 - Fosfomycin calcium hydrate
1. PP2500039088 - Linezolid*
1. PP2500039035 - Cholin alfoscerat