Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
59
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
35.569.833.240 VND
Ngày đăng tải
16:36 16/01/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày phê duyệt
12/01/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0302333372
0302333372
85.000.000
85.000.000
1
Xem chi tiết
2
vn0301329486
0301329486
299.790.000
307.052.000
11
Xem chi tiết
3
vn0301140748
0301140748
31.350.000
31.950.000
4
Xem chi tiết
4
vn1600699279
1600699279
42.959.500
44.669.500
11
Xem chi tiết
5
vn0316417470
0316417470
202.797.450
202.797.450
8
Xem chi tiết
6
vn0100108536
0100108536
541.975.000
541.975.000
5
Xem chi tiết
7
vn4100259564
4100259564
560.964.000
575.628.000
6
Xem chi tiết
8
vn0302339800
0302339800
15.876.000
19.949.000
1
Xem chi tiết
9
vn0104089394
0104089394
88.464.800
88.464.800
6
Xem chi tiết
10
vn1800156801
1800156801
23.689.000
24.389.000
6
Xem chi tiết
11
vn0600337774
0600337774
337.672.000
338.572.000
5
Xem chi tiết
12
vn2500228415
2500228415
97.706.400
98.466.900
9
Xem chi tiết
13
vn1300382591
1300382591
10.339.000
10.345.550
3
Xem chi tiết
14
vn0303923529
0303923529
51.804.000
68.225.000
4
Xem chi tiết
15
vn0100109699
0100109699
118.760.000
119.530.000
3
Xem chi tiết
16
vn0313290748
0313290748
290.000.000
290.000.000
2
Xem chi tiết
17
vn0400102091
0400102091
7.200.000
7.200.000
2
Xem chi tiết
18
vn0313295030
0313295030
6.460.000.000
6.580.000.000
2
Xem chi tiết
19
vn0313711675
0313711675
5.298.880.000
5.302.100.000
3
Xem chi tiết
20
vn0303418205
0303418205
184.000.000
184.000.000
1
Xem chi tiết
21
vn0314294752
0314294752
778.500.000
778.500.000
1
Xem chi tiết
22
vn0302375710
0302375710
4.605.285.000
6.441.285.000
5
Xem chi tiết
23
vn0314119045
0314119045
292.700.000
319.400.000
2
Xem chi tiết
24
vn0302366480
0302366480
5.770.000
5.770.000
1
Xem chi tiết
25
vn0311051649
0311051649
3.400.000
4.000.000
1
Xem chi tiết
26
vn0303646106
0303646106
121.800.000
121.800.000
2
Xem chi tiết
27
vn0302597576
0302597576
361.117.960
363.517.960
6
Xem chi tiết
28
vn0300483319
0300483319
131.644.400
131.644.400
5
Xem chi tiết
29
vn0308966519
0308966519
6.750.000
7.500.000
1
Xem chi tiết
30
vn0312124321
0312124321
38.000.000
38.000.000
1
Xem chi tiết
31
vn0302468965
0302468965
26.058.000
28.176.000
1
Xem chi tiết
32
vnz000019802
3600275957
26.250.000
26.250.000
1
Xem chi tiết
33
vn0312401092
0312401092
28.000.000
28.000.000
1
Xem chi tiết
34
vn0313168762
0313168762
39.690.000
39.690.000
1
Xem chi tiết
35
vn0301450556
0301450556
2.655.000.000
2.655.000.000
1
Xem chi tiết
36
vn0313515938
0313515938
15.844.000
19.948.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 36 nhà thầu
23.884.926.510
25.928.795.560
124
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300431872
GE002
Aceclofenac Stella 100mg
Aceclofenac
100mg
VD-20124-13 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.000
700
700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
2
PP2300431873
GE003
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
VD-27453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.450
2.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
3
PP2300431874
GE004
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623 (VD-28825-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
310
310.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
4
PP2300431875
GE005
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4mg
893110257723 (VD-28826-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
390
390.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
5
PP2300431879
GE009
Tanganil 500 mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
4.612
2.306.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
6
PP2300431884
GE014
MG-TAN Inj.
Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion
11,3% + 11% + 20%/960ml
VN-21330-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd.
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
500
577.500
288.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
7
PP2300431886
GE016
Amigold 10%
Acid amin 10%
10%, 500ml
VN-22918-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Túi 500ml. Thùng carton chứa 10 túi x 500ml
Túi
1.000
145.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
8
PP2300431887
GE017
AGI-VITAC
Acid ascorbic
500mg
VD-24705-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
170
3.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
9
PP2300431888
GE018
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
25.000
798
19.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
10
PP2300431889
GE019
AGINFOLIX 5
Acid folic
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
165
495.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
11
PP2300431898
GE028
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
2.400
24.000
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
12
PP2300431901
GE031
Cozaar XQ 5mg/100mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 100mg
VN-17523-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
11.520
23.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
13
PP2300431904
GE034
Midantin
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-25724-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
25.862
12.931.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
14
PP2300431908
GE038
Progermila
Bacillus Clausii
2x10^9 CFU/5ml
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
1.000
5.460
5.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
15
PP2300431911
GE041
Baburex
Bambuterol
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
4.500
1.640
7.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
16
PP2300431913
GE043
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
VD-29836-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
35.000
590
20.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
17
PP2300431919
GE049
Powerforte
Calci carbonat + Calci gluconolactat
0,35g + 3,5g
VD-19612-13
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
60.000
3.900
234.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
18
PP2300431923
GE053
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
1.000
900
900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
19
PP2300431925
GE055
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
0,5g
VD-31705-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
80.000
41.000
3.280.000.000
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
20
PP2300431927
GE057
Basultam
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 01 lọ
Lọ
1.000
184.000
184.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
21
PP2300431929
GE059
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon + Sulbactam
0,5g+0,5g
VD-32833-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
30.000
37.990
1.139.700.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
22
PP2300431930
GE060
Bicefzidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat)
1g
VD-28222-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Thuốc tiêm bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
9.408
188.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
23
PP2300431931
GE061
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
20.000
6.395
127.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
24
PP2300431932
GE062
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2g
VD-19450-13 (Có Quyết định gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
15.000
51.900
778.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
25
PP2300431933
GE063
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
810
16.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
26
PP2300431938
GE068
Somazina 1000mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-18763-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
54.000
85.000
4.590.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
27
PP2300431941
GE071
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2 ml
Ống
3.000
2.100
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
28
PP2300431942
GE072
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
500U
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
10
6.627.920
66.279.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
29
PP2300431943
GE073
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
300U
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
10
4.800.940
48.009.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
30
PP2300431947
GE077
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
1 MIU
VD-24643-16
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
50
146.000
7.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
31
PP2300431950
GE080
Dexamethasone
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
25.000
710
17.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
32
PP2300431951
GE081
Depaxan
Dexamethason
3,3mg/ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10, 25 ống 1ml
Ống
28.000
23.800
666.400.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
33
PP2300431953
GE083
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.260
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
34
PP2300431956
GE086
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
500
16.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
35
PP2300431962
GE092
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
300
488
146.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
36
PP2300431963
GE093
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
20.000
257
5.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
37
PP2300431964
GE094
Expas Forte
Drotaverine hydrochloride
80 mg
VD-30857-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
925
925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
38
PP2300431966
GE096
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
400
70.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
39
PP2300431967
GE097
Entecavir STELLA 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16) (có CV gia hạn hiệu lực)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
200
15.900
3.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
40
PP2300431968
GE098
Savi Eperisone 50
Eperison HCl
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
450
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
41
PP2300431969
GE099
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
893110304423 (VD-30602-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
262
20.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
42
PP2300431970
GE100
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
57.700
5.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
43
PP2300431971
GE101
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/10ml
300113029623(VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
78.750
23.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
44
PP2300431973
GE103
Meyerxostat
Febuxostat
80mg
VD-34873-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
6.800
3.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
45
PP2300431974
GE104
LIPAGIM 200
Fenofibrat
200mg
VD-31571-19
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
380
5.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
46
PP2300431977
GE107
Telfor 120
Fexofenadin
120mg
VD-26009-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
2.000
810
1.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
47
PP2300431978
GE108
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.100
11.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
48
PP2300431980
GE110
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-25479-16 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
900
2.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
49
PP2300431982
GE112
Leer Plus
Gabapentin
300mg
VD-25406-16
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
5.600
56.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
50
PP2300431983
GE113
Neuronstad
Gabapentin
300mg
VD-26566-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
840
33.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
51
PP2300431985
GE115
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
VN-22371-19
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1.000
21.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
60 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
52
PP2300431986
GE116
Phospha gaspain
Mỗi gói 20g chứa: Gel nhôm phosphat 20%
20% 11g
VD-33001-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20 g
Gói
16.000
2.400
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
53
PP2300431987
GE117
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
400
110.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N5
18 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
54
PP2300431995
GE125
Niglyvid
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
10mg
VN-18846-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
120
80.200
9.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
55
PP2300431996
GE126
Nitromint
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
50
150.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
56
PP2300431998
GE128
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.480
8.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
57
PP2300431999
GE129
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
3.000
52.800
158.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
58
PP2300432004
GE134
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
600
16.074
9.644.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
59
PP2300432005
GE135
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
150
132.323
19.848.450
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
60
PP2300432007
GE137
RIOSART 300MG
Irbesartan
300mg
VN-17573-13 kèm công văn số 11795/QLD-ĐK ngày 09/08/2017 V/v thay đổi tên nhà sản xuất, cách ghi địa chỉ nhà sản xuất và mẫu nhãn; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
1.900
3.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
61
PP2300432008
GE138
Irbeplus HCT 150/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12,5mg
VD-35565-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
4.000
1.690
6.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
62
PP2300432010
GE140
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
5mg
VD-35451-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
2.436
3.654.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
63
PP2300432011
GE141
Ivaswift 7.5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
7,5mg
VN-22119-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.500
4.500
6.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
64
PP2300432015
GE145
ZINC 10
Kẽm Gluconat
10mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
132
462.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
65
PP2300432018
GE148
Levetstad 500
Levetiracetam
500mg
VD-21105-14 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
7.340
44.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N3
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
66
PP2300432019
GE149
KINEPTIA 500mg
Levetiracetam
500mg
VN-20834-17
Uống
viên nén bao phim
Lek Pharamaceuticals d.d
Slovenia
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
3.000
8.686
26.058.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
67
PP2300432022
GE152
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115155923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 150ml
Lọ
1.000
38.350
38.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
68
PP2300432025
GE155
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
3.000
535
1.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
69
PP2300432026
GE156
Lidocain
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
20
159.000
3.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
70
PP2300432029
GE159
SaVi Losartan 50
Losartan
50mg
VD-29122-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.150
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
71
PP2300432032
GE162
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
200
22.890
4.578.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
72
PP2300432033
GE163
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg) - 10ml
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
10.000
2.625
26.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
73
PP2300432034
GE164
Magne - B6 Stella Tablet
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
470mg + 5mg
VD-23355-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
60.000
780
46.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
74
PP2300432039
GE169
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
1g
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Lọ
6.000
51.996
311.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
75
PP2300432041
GE171
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
5.000
979
4.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
76
PP2300432046
GE176
Mirastad 30
Mirtazapin
30mg
893110338023 (VD-27527-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
8.000
1.850
14.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
77
PP2300432047
GE177
Mirzaten 30mg
Mirtazapine
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
14.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
N1
60 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
78
PP2300432049
GE179
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(13,91g + 3,18g)/100ml; lọ 133ml
VN-17859-14
Thụt hậu môn - trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Sofar S.p.A
Ý
Hộp 20 lọ x 133ml
Chai
700
56.700
39.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
N1
60 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
79
PP2300432051
GE181
Opiphine
Morphin HCL
10mg/ml
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
30
27.930
837.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
80
PP2300432055
GE185
Zentanil 500mg/5ml
N- Acetyl DL - Leucin
500mg/5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
1.000
12.490
12.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
81
PP2300432056
GE186
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
150
29.400
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
82
PP2300432057
GE187
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
20
19.740
394.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
83
PP2300432063
GE193
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France)
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
200
28.350
5.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
84
PP2300432064
GE194
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
4.930
4.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
85
PP2300432065
GE195
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml
VN-22085-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.500
12.789
31.972.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
86
PP2300432067
GE197
Vitamin PP 50mg
Nicotinamid
50mg
VD-25218-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
91
91.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
87
PP2300432068
GE198
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
3.080
308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
88
PP2300432069
GE199
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
6.180
40.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
89
PP2300432070
GE200
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
150
22.500
3.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
90
PP2300432073
GE203
Olanstad 10
Olanzapin
10mg
893110338123 (VD-27528-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
4.000
485
1.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
91
PP2300432074
GE204
ACETAB 325
Paracetamol
325mg
893100254723 (VD-27742-17)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
124
620.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
92
PP2300432077
GE207
Parazacol 750
Paracetamol
10mg/ml, 75ml
VD-26287-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Lọ 75ml
Lọ
90.000
29.500
2.655.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
93
PP2300432078
GE208
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
1.000
744
744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
94
PP2300432081
GE211
Vasofylin
Pentoxifyllin
2 mg/ml
VD-36092-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 100ml dung dịch tiêm truyền
Túi
23.000
151.860
3.492.780.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
N5
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
95
PP2300432083
GE213
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
4.000
10.123
40.492.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
96
PP2300432084
GE214
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10.000
6.589
65.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
97
PP2300432090
GE220
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
200
15.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
60 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
98
PP2300432092
GE222
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-21059-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
400
4.250
1.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
99
PP2300432095
GE225
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
700
1.400
980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
100
PP2300432097
GE227
Naprozole-R
Rabeprazol
20mg
VN-19509-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
30.000
106.000
3.180.000.000
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
101
PP2300432099
GE229
Rabeto-40
Rabeprazol natri
40 mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceutical Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.500
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
N5
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
102
PP2300432102
GE232
SaViRisone 35
Risedronat
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
3.000
24.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
103
PP2300432103
GE233
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
53.000
106.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
104
PP2300432104
GE234
Runor 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35128-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
7.922
15.844.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
105
PP2300432105
GE235
Xeralto 20
Rivaroxaban
20mg
893110133623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 viên x 15 viên
Viên
1.000
15.876
15.876.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
106
PP2300432109
GE239
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
2.000
1.200
2.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
107
PP2300432111
GE241
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
30.000
3.360
100.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
108
PP2300432113
GE243
Rodogyl
Spiramycin + metronidazole
750000IU; 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
6.800
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
109
PP2300432116
GE246
AGIMSTAN
Telmisartan
40mg
893110256523 (VD-27746-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
234
18.720.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
110
PP2300432117
GE247
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
4.500
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
111
PP2300432118
GE248
PHILTOBAX EYE DROPS
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
27.930
5.586.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
112
PP2300432119
GE249
Biracin -E
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/5ml
VD-23135-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
6.195
1.239.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
113
PP2300432120
GE250
Biracin -E
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/5ml
VD-23135-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
6.195
1.239.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
114
PP2300432121
GE251
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
40
5.190.699
207.627.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
30 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
115
PP2300432123
GE253
DIAPHYLLIN VENOSUM
Theophyllin ethylen diamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
10
17.500
175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
116
PP2300432124
GE254
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.400
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
117
PP2300432125
GE255
AGIVITAMIN B1
Thiamin nitrat (vitamin B1)
250mg
VD-25609-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
230
460.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
118
PP2300432126
GE256
Scanneuron
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
100mg + 200mg + 200mcg
VD-22677-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
130.000
1.099
142.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
119
PP2300432127
GE257
AGI-NEURIN
Thiamin nitrat (vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)
125mg + 125mg + 125mcg
VD-23485-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
615
12.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
120
PP2300432128
GE258
Tramadol-hameln 50mg/ml
Tramadol
50mg/ml
VN-19416-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
6.000
13.735
82.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
121
PP2300432131
GE261
Vastec 35 MR
Trimetazidin
35 mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
20.000
394
7.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
122
PP2300432132
GE262
Valbivi 0.5g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl)
500mg
VD-18365-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
14.270
285.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
N4
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
123
PP2300432139
GE269
VITAMIN C STELLA 1G
vitamin C
1000 mg
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 4 viên
Viên
20.000
1.900
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N2
36 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
124
PP2300432141
GE271
VITPP
Vitamin PP
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
205
102.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
12 tháng
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
12/01/2024
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây