Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0302333372 |
0302333372 |
85.000.000 |
85.000.000 |
1 |
||
2 |
vn0301329486 |
0301329486 |
299.790.000 |
307.052.000 |
11 |
||
3 |
vn0301140748 |
0301140748 |
31.350.000 |
31.950.000 |
4 |
||
4 |
vn1600699279 |
1600699279 |
42.959.500 |
44.669.500 |
11 |
||
5 |
vn0316417470 |
0316417470 |
202.797.450 |
202.797.450 |
8 |
||
6 |
vn0100108536 |
0100108536 |
541.975.000 |
541.975.000 |
5 |
||
7 |
vn4100259564 |
4100259564 |
560.964.000 |
575.628.000 |
6 |
||
8 |
vn0302339800 |
0302339800 |
15.876.000 |
19.949.000 |
1 |
||
9 |
vn0104089394 |
0104089394 |
88.464.800 |
88.464.800 |
6 |
||
10 |
vn1800156801 |
1800156801 |
23.689.000 |
24.389.000 |
6 |
||
11 |
vn0600337774 |
0600337774 |
337.672.000 |
338.572.000 |
5 |
||
12 |
vn2500228415 |
2500228415 |
97.706.400 |
98.466.900 |
9 |
||
13 |
vn1300382591 |
1300382591 |
10.339.000 |
10.345.550 |
3 |
||
14 |
vn0303923529 |
0303923529 |
51.804.000 |
68.225.000 |
4 |
||
15 |
vn0100109699 |
0100109699 |
118.760.000 |
119.530.000 |
3 |
||
16 |
vn0313290748 |
0313290748 |
290.000.000 |
290.000.000 |
2 |
||
17 |
vn0400102091 |
0400102091 |
7.200.000 |
7.200.000 |
2 |
||
18 |
vn0313295030 |
0313295030 |
6.460.000.000 |
6.580.000.000 |
2 |
||
19 |
vn0313711675 |
0313711675 |
5.298.880.000 |
5.302.100.000 |
3 |
||
20 |
vn0303418205 |
0303418205 |
184.000.000 |
184.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0314294752 |
0314294752 |
778.500.000 |
778.500.000 |
1 |
||
22 |
vn0302375710 |
0302375710 |
4.605.285.000 |
6.441.285.000 |
5 |
||
23 |
vn0314119045 |
0314119045 |
292.700.000 |
319.400.000 |
2 |
||
24 |
vn0302366480 |
0302366480 |
5.770.000 |
5.770.000 |
1 |
||
25 |
vn0311051649 |
0311051649 |
3.400.000 |
4.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0303646106 |
0303646106 |
121.800.000 |
121.800.000 |
2 |
||
27 |
vn0302597576 |
0302597576 |
361.117.960 |
363.517.960 |
6 |
||
28 |
vn0300483319 |
0300483319 |
131.644.400 |
131.644.400 |
5 |
||
29 |
vn0308966519 |
0308966519 |
6.750.000 |
7.500.000 |
1 |
||
30 |
vn0312124321 |
0312124321 |
38.000.000 |
38.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0302468965 |
0302468965 |
26.058.000 |
28.176.000 |
1 |
||
32 |
vnz000019802 |
3600275957 |
26.250.000 |
26.250.000 |
1 |
||
33 |
vn0312401092 |
0312401092 |
28.000.000 |
28.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0313168762 |
0313168762 |
39.690.000 |
39.690.000 |
1 |
||
35 |
vn0301450556 |
0301450556 |
2.655.000.000 |
2.655.000.000 |
1 |
||
36 |
vn0313515938 |
0313515938 |
15.844.000 |
19.948.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 36 nhà thầu |
23.884.926.510 |
25.928.795.560 |
124 |
||||
1 |
PP2300431872 |
GE002 |
Aceclofenac Stella 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
VD-20124-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
700 |
700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
2 |
PP2300431873 |
GE003 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.450 |
2.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
3 |
PP2300431874 |
GE004 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623
(VD-28825-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
310 |
310.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
4 |
PP2300431875 |
GE005 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723
(VD-28826-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
390 |
390.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
5 |
PP2300431879 |
GE009 |
Tanganil 500 mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4.612 |
2.306.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
6 |
PP2300431884 |
GE014 |
MG-TAN Inj. |
Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion |
11,3% + 11% + 20%/960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
500 |
577.500 |
288.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
7 |
PP2300431886 |
GE016 |
Amigold 10% |
Acid amin 10% |
10%, 500ml |
VN-22918-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Túi 500ml. Thùng carton chứa 10 túi x 500ml |
Túi |
1.000 |
145.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
8 |
PP2300431887 |
GE017 |
AGI-VITAC |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
170 |
3.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
9 |
PP2300431888 |
GE018 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
25.000 |
798 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
10 |
PP2300431889 |
GE019 |
AGINFOLIX 5 |
Acid folic |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
165 |
495.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
11 |
PP2300431898 |
GE028 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
2.400 |
24.000 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
12 |
PP2300431901 |
GE031 |
Cozaar XQ 5mg/100mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 100mg |
VN-17523-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.520 |
23.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
13 |
PP2300431904 |
GE034 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
25.862 |
12.931.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
14 |
PP2300431908 |
GE038 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
5.460 |
5.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
15 |
PP2300431911 |
GE041 |
Baburex |
Bambuterol |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
4.500 |
1.640 |
7.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
16 |
PP2300431913 |
GE043 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
VD-29836-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
590 |
20.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
17 |
PP2300431919 |
GE049 |
Powerforte |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
0,35g + 3,5g |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
18 |
PP2300431923 |
GE053 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.000 |
900 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
19 |
PP2300431925 |
GE055 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol |
0,5g |
VD-31705-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
80.000 |
41.000 |
3.280.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
20 |
PP2300431927 |
GE057 |
Basultam |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.000 |
184.000 |
184.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
21 |
PP2300431929 |
GE059 |
Bacsulfo 0,5g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
0,5g+0,5g |
VD-32833-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
37.990 |
1.139.700.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
22 |
PP2300431930 |
GE060 |
Bicefzidim 1g |
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối
hợp với natri carbonat) |
1g |
VD-28222-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
9.408 |
188.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
23 |
PP2300431931 |
GE061 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
20.000 |
6.395 |
127.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
24 |
PP2300431932 |
GE062 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000
|
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 (Có Quyết định gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ
|
Lọ |
15.000 |
51.900 |
778.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
N1 |
24 tháng
|
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
25 |
PP2300431933 |
GE063 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
810 |
16.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
26 |
PP2300431938 |
GE068 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
54.000 |
85.000 |
4.590.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
27 |
PP2300431941 |
GE071 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2 ml |
Ống |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
28 |
PP2300431942 |
GE072 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
6.627.920 |
66.279.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
29 |
PP2300431943 |
GE073 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
4.800.940 |
48.009.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
30 |
PP2300431947 |
GE077 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
1 MIU |
VD-24643-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50 |
146.000 |
7.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
31 |
PP2300431950 |
GE080 |
Dexamethasone |
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
25.000 |
710 |
17.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
32 |
PP2300431951 |
GE081 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
28.000 |
23.800 |
666.400.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
33 |
PP2300431953 |
GE083 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
34 |
PP2300431956 |
GE086 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
16.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
35 |
PP2300431962 |
GE092 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
300 |
488 |
146.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
36 |
PP2300431963 |
GE093 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
20.000 |
257 |
5.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
37 |
PP2300431964 |
GE094 |
Expas Forte |
Drotaverine hydrochloride |
80 mg |
VD-30857-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
925 |
925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
38 |
PP2300431966 |
GE096 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
400 |
70.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
39 |
PP2300431967 |
GE097 |
Entecavir STELLA 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) (có CV gia hạn hiệu lực) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200 |
15.900 |
3.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
40 |
PP2300431968 |
GE098 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison HCl |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
450 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
41 |
PP2300431969 |
GE099 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (VD-30602-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
262 |
20.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
42 |
PP2300431970 |
GE100 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
57.700 |
5.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
43 |
PP2300431971 |
GE101 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
300113029623(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
78.750 |
23.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
44 |
PP2300431973 |
GE103 |
Meyerxostat |
Febuxostat |
80mg |
VD-34873-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ , 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
6.800 |
3.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
45 |
PP2300431974 |
GE104 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
380 |
5.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
46 |
PP2300431977 |
GE107 |
Telfor 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-26009-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
810 |
1.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
47 |
PP2300431978 |
GE108 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.100 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
48 |
PP2300431980 |
GE110 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-25479-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
900 |
2.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
49 |
PP2300431982 |
GE112 |
Leer Plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
5.600 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
50 |
PP2300431983 |
GE113 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
VD-26566-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
840 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
51 |
PP2300431985 |
GE115 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
52 |
PP2300431986 |
GE116 |
Phospha gaspain |
Mỗi gói 20g chứa: Gel nhôm phosphat 20% |
20% 11g |
VD-33001-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20 g |
Gói |
16.000 |
2.400 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
53 |
PP2300431987 |
GE117 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
400 |
110.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
18 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
54 |
PP2300431995 |
GE125 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
10mg |
VN-18846-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
120 |
80.200 |
9.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
55 |
PP2300431996 |
GE126 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
50 |
150.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
56 |
PP2300431998 |
GE128 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.480 |
8.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
57 |
PP2300431999 |
GE129 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
3.000 |
52.800 |
158.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
58 |
PP2300432004 |
GE134 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
600 |
16.074 |
9.644.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
59 |
PP2300432005 |
GE135 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
150 |
132.323 |
19.848.450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
60 |
PP2300432007 |
GE137 |
RIOSART 300MG |
Irbesartan |
300mg |
VN-17573-13 kèm công văn số 11795/QLD-ĐK ngày 09/08/2017 V/v thay đổi tên nhà sản xuất, cách ghi địa chỉ nhà sản xuất và mẫu nhãn; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
1.900 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
61 |
PP2300432008 |
GE138 |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
4.000 |
1.690 |
6.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
62 |
PP2300432010 |
GE140 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
2.436 |
3.654.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
63 |
PP2300432011 |
GE141 |
Ivaswift 7.5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) |
7,5mg |
VN-22119-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.500 |
4.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
64 |
PP2300432015 |
GE145 |
ZINC 10 |
Kẽm Gluconat |
10mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
132 |
462.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
65 |
PP2300432018 |
GE148 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-21105-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
7.340 |
44.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
66 |
PP2300432019 |
GE149 |
KINEPTIA 500mg |
Levetiracetam |
500mg |
VN-20834-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Lek Pharamaceuticals d.d |
Slovenia |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
8.686 |
26.058.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
67 |
PP2300432022 |
GE152 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
1.000 |
38.350 |
38.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
68 |
PP2300432025 |
GE155 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
3.000 |
535 |
1.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
69 |
PP2300432026 |
GE156 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
20 |
159.000 |
3.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
70 |
PP2300432029 |
GE159 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
1.150 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
71 |
PP2300432032 |
GE162 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
22.890 |
4.578.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
72 |
PP2300432033 |
GE163 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg) - 10ml |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
10.000 |
2.625 |
26.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
73 |
PP2300432034 |
GE164 |
Magne - B6 Stella Tablet |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) |
470mg
+ 5mg |
VD-23355-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
780 |
46.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
74 |
PP2300432039 |
GE169 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
6.000 |
51.996 |
311.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
75 |
PP2300432041 |
GE171 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
979 |
4.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
76 |
PP2300432046 |
GE176 |
Mirastad 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110338023
(VD-27527-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
8.000 |
1.850 |
14.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
77 |
PP2300432047 |
GE177 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapine |
30mg |
383110074623
(VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
14.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
78 |
PP2300432049 |
GE179 |
Clisma-lax |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(13,91g + 3,18g)/100ml; lọ 133ml |
VN-17859-14 |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Chai |
700 |
56.700 |
39.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
79 |
PP2300432051 |
GE181 |
Opiphine |
Morphin HCL |
10mg/ml |
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
30 |
27.930 |
837.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
80 |
PP2300432055 |
GE185 |
Zentanil 500mg/5ml |
N- Acetyl DL - Leucin |
500mg/5ml |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
12.490 |
12.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
81 |
PP2300432056 |
GE186 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
29.400 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
82 |
PP2300432057 |
GE187 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
20 |
19.740 |
394.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
83 |
PP2300432063 |
GE193 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
200 |
28.350 |
5.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
84 |
PP2300432064 |
GE194 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
4.930 |
4.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
85 |
PP2300432065 |
GE195 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.500 |
12.789 |
31.972.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
86 |
PP2300432067 |
GE197 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
91 |
91.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
87 |
PP2300432068 |
GE198 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3.080 |
308.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
88 |
PP2300432069 |
GE199 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.500 |
6.180 |
40.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
89 |
PP2300432070 |
GE200 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
22.500 |
3.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
90 |
PP2300432073 |
GE203 |
Olanstad 10 |
Olanzapin |
10mg |
893110338123
(VD-27528-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
485 |
1.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
91 |
PP2300432074 |
GE204 |
ACETAB 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100254723
(VD-27742-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
124 |
620.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
92 |
PP2300432077 |
GE207 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml, 75ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
90.000 |
29.500 |
2.655.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
93 |
PP2300432078 |
GE208 |
Hapacol 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
1.000 |
744 |
744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
94 |
PP2300432081 |
GE211 |
Vasofylin |
Pentoxifyllin |
2 mg/ml |
VD-36092-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml dung dịch tiêm truyền |
Túi |
23.000 |
151.860 |
3.492.780.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
95 |
PP2300432083 |
GE213 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
10.123 |
40.492.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
96 |
PP2300432084 |
GE214 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.589 |
65.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
97 |
PP2300432090 |
GE220 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
200 |
15.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
98 |
PP2300432092 |
GE222 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-21059-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
4.250 |
1.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
99 |
PP2300432095 |
GE225 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
1.400 |
980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
100 |
PP2300432097 |
GE227 |
Naprozole-R |
Rabeprazol |
20mg |
VN-19509-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
30.000 |
106.000 |
3.180.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
101 |
PP2300432099 |
GE229 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40 mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceutical Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
102 |
PP2300432102 |
GE232 |
SaViRisone 35 |
Risedronat |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
3.000 |
24.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
103 |
PP2300432103 |
GE233 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
53.000 |
106.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
104 |
PP2300432104 |
GE234 |
Runor 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35128-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.922 |
15.844.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
105 |
PP2300432105 |
GE235 |
Xeralto 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 viên x 15 viên |
Viên |
1.000 |
15.876 |
15.876.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
106 |
PP2300432109 |
GE239 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
2.000 |
1.200 |
2.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
107 |
PP2300432111 |
GE241 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
30.000 |
3.360 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
108 |
PP2300432113 |
GE243 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazole |
750000IU; 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.800 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
109 |
PP2300432116 |
GE246 |
AGIMSTAN |
Telmisartan |
40mg |
893110256523
(VD-27746-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
234 |
18.720.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
110 |
PP2300432117 |
GE247 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
4.500 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
111 |
PP2300432118 |
GE248 |
PHILTOBAX EYE DROPS |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
27.930 |
5.586.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
112 |
PP2300432119 |
GE249 |
Biracin -E |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/5ml |
VD-23135-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
6.195 |
1.239.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
113 |
PP2300432120 |
GE250 |
Biracin -E |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/5ml |
VD-23135-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
6.195 |
1.239.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
114 |
PP2300432121 |
GE251 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
5.190.699 |
207.627.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
115 |
PP2300432123 |
GE253 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Theophyllin ethylen diamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
10 |
17.500 |
175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
116 |
PP2300432124 |
GE254 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.400 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
117 |
PP2300432125 |
GE255 |
AGIVITAMIN B1 |
Thiamin nitrat (vitamin B1) |
250mg |
VD-25609-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
230 |
460.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
118 |
PP2300432126 |
GE256 |
Scanneuron |
Thiamin nitrat (vitamin B1) +
Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) |
100mg
+ 200mg
+ 200mcg |
VD-22677-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
130.000 |
1.099 |
142.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
119 |
PP2300432127 |
GE257 |
AGI-NEURIN |
Thiamin nitrat (vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
615 |
12.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
120 |
PP2300432128 |
GE258 |
Tramadol-hameln 50mg/ml |
Tramadol |
50mg/ml |
VN-19416-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
6.000 |
13.735 |
82.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
121 |
PP2300432131 |
GE261 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35 mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
394 |
7.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
122 |
PP2300432132 |
GE262 |
Valbivi 0.5g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) |
500mg |
VD-18365-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
14.270 |
285.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
123 |
PP2300432139 |
GE269 |
VITAMIN C STELLA 1G |
vitamin C |
1000 mg |
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |
|
124 |
PP2300432141 |
GE271 |
VITPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
205 |
102.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
005/QĐ-BVCHPHCNTPHCM |
12/01/2024 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh |