Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Tư vấn lập HSMT | 116 Nguyễn Duy Cung - Phường 12 - Quận Gò Vấp - TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THỊNH PHÁT AN | Thẩm định HSMT | Số 69/8 Đường TTH 06 - phường Tân Thới Hiệp - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
| 3 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Tư vấn đánh giá HSDT | 116 Nguyễn Duy Cung - Phường 12 - Quận Gò Vấp - TP. Hồ Chí Minh |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THỊNH PHÁT AN | Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 69/8 Đường TTH 06 - phường Tân Thới Hiệp - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
|
4.850.000
|
4.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Aceclofenac
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acenocoumarol
|
310.000
|
310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol
|
395.000
|
395.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetazolamid
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetylcystein
|
7.080.000
|
7.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetylcystein
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetylleucine
|
2.306.000
|
2.306.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate) + Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)
|
9.861.400
|
9.861.400
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin
|
135.450.000
|
135.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin + Glucose + Lipid
|
97.055.000
|
97.055.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion
|
288.750.000
|
288.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
acid amin 10%
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acid amin 10%
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid ascorbic
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Acid ascorbic
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Acid folic
|
495.000
|
495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Acid thioctic
|
698.000
|
698.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Alfuzosin HCl
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Alfuzosin HCL
|
76.455.000
|
76.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Alfuzosin hydrochloride
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Alpha chymotrypsin
|
6.850.000
|
6.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Alpha chymotrypsin
|
243.180
|
243.180
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP)
|
74.100.000
|
74.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Ambroxol
|
560.000
|
560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amiodaron hydroclorid
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amitriptylin HCl
|
330.000
|
330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
546.588.000
|
546.588.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
12.931.000
|
12.931.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Atropin Sulfat
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Azithromycin
|
5.350.000
|
5.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Bacillus Clausii
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Bacillus clausii
|
11.650.500
|
11.650.500
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Baclofen
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bambuterol
|
7.650.000
|
7.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
|
3.282.000
|
3.282.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Betahistin
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Betahistine.2HCL
|
18.300.000
|
18.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
|
31.869.000
|
31.869.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bismuth
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bisoprolol
|
32.340.000
|
32.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
|
24.948.000
|
24.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Calci clorid dihydrat
|
166.000
|
166.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
|
350.000
|
350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Carbamazepin
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Cefaclor
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cefamandol
|
3.280.000.000
|
3.280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Cefoperazon
|
4.560.000.000
|
4.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Cefoperazon; Sulbactam
|
359.940.000
|
359.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Cefoperazon+
Sulbactam
|
1.139.700.000
|
1.139.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ceftazidim
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
|
128.300.000
|
128.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
|
778.500.000
|
778.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Celecoxib
|
16.300.000
|
16.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Celecoxib
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Celecoxib
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cetirizin dihydrochlorid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
|
6.080.000
|
6.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Citicolin
|
6.426.000.000
|
6.426.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat)
|
6.120.000
|
6.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Clorpromazin hydroclorid
|
294.000
|
294.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Clorpromazin hydroclorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
|
66.279.200
|
66.279.200
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
|
48.009.400
|
48.009.400
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Clotrimazol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Colchicin
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Colchicine
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Colistin
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Chlorpheniramin
|
68.000
|
68.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Desloratadin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Dexamethason
|
17.825.000
|
17.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
666.400.000
|
666.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Dexamethasone
|
62.000
|
62.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Diazepam
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Diazepam
|
7.720.000
|
7.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Diclofenac natri
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Digoxin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Digoxin
|
1.236.000
|
1.236.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Diosmectit
|
2.919.600
|
2.919.600
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Diosmectit
|
13.896.000
|
13.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Diosmin+Hesperidin
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Diosmin+Hesperidin
|
51.800.000
|
51.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Diphenhydramine
|
146.400
|
146.400
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Domperidon
|
5.440.000
|
5.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Drotaverine hydrochloride
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Enoxaparin (natri)
|
32.950.000
|
32.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Enoxaparin natri
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Entecavir
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Eperison HCl
|
4.700.000
|
4.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Eperison HCl
|
20.960.000
|
20.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Ephedrin hydroclorid
|
5.770.000
|
5.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Ephedrin hydroclorid
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
|
9.576.000
|
9.576.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Febuxostat
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Fenofibrat
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Fentanyl
|
2.391.000
|
2.391.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Fentanyl
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Fexofenadin
|
1.630.000
|
1.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Fexofenadin
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Fluconazol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
|
2.760.000
|
2.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
|
476.000
|
476.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Gabapentin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Gabapentin
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Gabapentin
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Galantamin hydrobromid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Gel Nhôm phosphat 20%
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Glucosamin
|
5.425.000
|
5.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Glucose
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Glucose
|
3.601.500
|
3.601.500
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Glucose
|
942.000
|
942.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Glucose
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Glucose
|
38.808.000
|
38.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
9.624.000
|
9.624.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Glyceryl trinitrate
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
25.263.000
|
25.263.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
8.960.000
|
8.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Imipenem + Cilastatin*
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Insulin Human
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
89.040.000
|
89.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
|
2.599.500
|
2.599.500
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
9.644.400
|
9.644.400
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
|
19.848.450
|
19.848.450
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Irbesartan
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Irbesartan
|
4.570.000
|
4.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
6.992.000
|
6.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Isosorbid dinitrat ( dưới dạng Diluted Isosorbid dinitrat 25%)
|
544.000
|
544.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Ivabradin
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Ivabradin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Kali clorid
|
6.550.000
|
6.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Kali clorid
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Kali clorid
|
29.980.000
|
29.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Kẽm Gluconat
|
483.000
|
483.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Kẽm sulfat
|
2.961.000
|
2.961.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Lactobacillus acidophilus
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Levetiracetam
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Levetiracetam
|
28.176.000
|
28.176.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Levodopa, Benserazide
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
|
4.004.000
|
4.004.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Levofloxacin*
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Levofloxacin*
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Levosulpirid
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Levothyroxine sodium
|
1.605.000
|
1.605.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Lidocain
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Linezolid
|
19.488.000
|
19.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
L-leucin, L-isoleucin, Lysin HCl, L-phenylalanin, L-threonin, L-valin, L-tryptophan, L-methionin; 5-hydroxyanthranilic acid HCl, Vitamin A, Vitamin D, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamid, Vitamin B6, Acid folic, Calci phantothenat, Vitamin B12, Vitamin C , Vitamin E
|
2.951.600
|
2.951.600
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Losartan
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Macrogol 4000
|
42.740.000
|
42.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
4.788.000
|
4.788.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Magnesi aspartate + Kali aspartate
|
4.578.000
|
4.578.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Magnesi sulfat
|
1.863.750
|
1.863.750
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Manitol
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Mecobalamin
|
1.089.000
|
1.089.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Meropenem*
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Metformin hydroclorid
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Metoclopramid
|
4.895.000
|
4.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Metoclopramide hydrocloride (dưới dạng Metoclopramide hydrocloride monohydrate)
|
28.100.000
|
28.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Methotrexat
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
|
2.360.000
|
2.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Midazolam
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Mirtazapin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Mirtazapine
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Molnupiravir
|
7.990.000
|
7.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Morphin HCL
|
837.900
|
837.900
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Morphin HCL
|
392.700
|
392.700
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
|
31.675.000
|
31.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
N- Acetyl DL - Leucin
|
794.000
|
794.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
N- Acetyl DL - Leucin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Naloxon hydroclorid (du?i d?ng Naloxon hydroclorid dihydrat)
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Natri bicarbonat
|
394.800
|
394.800
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Natri Clorid
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Natri clorid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
924.000
|
924.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Natri chlorid
|
235.040.000
|
235.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Nebivolol
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Nefopam hydrochloride
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Neostigmin metylsulfat
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Neostigmin metylsulfat
|
31.972.500
|
31.972.500
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Nicardipin hydrochlorid
|
14.988.000
|
14.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Nicotinamid
|
91.000
|
91.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Nifedipine
|
308.000
|
308.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Nimodipin
|
40.540.500
|
40.540.500
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat)
|
3.420.000
|
3.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Nước oxy già đậm đặc (50%)
|
3.553.200
|
3.553.200
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Nystatin
|
930.000
|
930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Olanzapin
|
1.940.000
|
1.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Paracetamol
|
620.000
|
620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Paracetamol
|
236.250
|
236.250
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Paracetamol
|
100.000
|
100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Paracetamol
|
2.655.000.000
|
2.655.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
744.000
|
744.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Paracetamol + Tramadol
|
7.160.000
|
7.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Pentoxifylline
|
3.496.000.000
|
3.496.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
300.300.000
|
300.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
|
40.492.000
|
40.492.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Pethidine
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
|
5.598.600
|
5.598.600
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Povidon Iod
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Povidon iod
|
39.984.000
|
39.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Povidone iodine
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Promethazine hydrochloride
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Propofol 1% (10mg/ml)
|
55.088.000
|
55.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Pyridostigmin bromid
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Phenobarbital
|
73.500
|
73.500
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Phenytoin
|
1.390.000
|
1.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
980.000
|
980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Rabeprazol
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Rabeprazol
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Rabeprazol
|
190.800.000
|
190.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Rabeprazol natri
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Ranitidin
|
37.600.000
|
37.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Ringer Lactat
|
38.334.000
|
38.334.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Risedronat
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Risedronat natri
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Rivaroxaban
|
19.948.000
|
19.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Rivaroxaban
|
19.949.000
|
19.949.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Rosuvastatin
|
4.920.000
|
4.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
1.092.000
|
1.092.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Sertralin
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
|
2.560.000
|
2.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Sevofluran
|
153.825.000
|
153.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Silymarin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Silymarin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Spiramycin + metronidazole
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
|
40.446.000
|
40.446.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Suxamethonium chlorid
|
1.956.400
|
1.956.400
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Telmisartan
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Terbutalin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
|
5.586.000
|
5.586.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
|
1.239.000
|
1.239.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat
|
1.239.000
|
1.239.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Tocilizumab
|
207.627.960
|
207.627.960
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Topiramat
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Theophyllin ethylen diamin
|
181.550
|
181.550
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Thiamazole
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Thiamin nitrat (vitamin B1)
|
464.000
|
464.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Thiamin nitrat (vitamin B1) +
Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
|
142.870.000
|
142.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Thiamin nitrat (vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Tramadol
|
82.410.000
|
82.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Trihexyphenidyl HCl
|
95.000
|
95.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Trimetazidin
|
7.750.000
|
7.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Trimetazidin
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Vitamin A; Vitamin D3
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Vitamin B1
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
|
78.960.000
|
78.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
1.314.000
|
1.314.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Vitamin C
|
470.000
|
470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
vitamin C
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Vitamin E
|
6.570.000
|
6.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Vitamin PP
|
102.500
|
102.500
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Năng lực tài chính là gì? Cách chứng minh năng lực tài chính trong đấu thầu
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
"Sống là điều hiếm thấy nhất trên thế gian. Phần lớn người đời chỉ tồn tại mà thôi. "
Oscar Wilde
Sự kiện trong nước: Ngày 20-4-1963. Hồ Chủ tịch đã về thǎm xí nghiệp X40 (nay là Công ty may 40). Sau khi đi xem nơi sản xuất, Bác nói chuyện với công nhân, cán bộ ở đây Bác khen xí nghiệp đã có nhiều thành tích và kinh nghiệm về công tác phát triển Đảng, cǎn dặn mọi người thi đua sản xuất, tǎng nǎng xuất lao động, nâng cao chất lượng phục vụ các mặt hàng phục vụ quân đội, lãnh đạo xí nghiệp phải chǎm lo đời sống của công nhân viên chức.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thành phố Hồ Chí Minh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.