Thông báo mời thầu

Thuốc Generic

Tìm thấy: 14:01 14/11/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2023 của Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Ngân sách nhà nước giao, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng thành phố Hồ Chí Minh
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
10:00 04/12/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
056/QĐ-BVCHPHCNTPHCM-KD
Ngày phê duyệt
10/11/2023 11:48
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN CHỈNH HÌNH VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:00 14/11/2023
đến
10:00 04/12/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 04/12/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
533.547.491 VND
Số tiền bằng chữ
Năm trăm ba mươi ba triệu năm trăm bốn mươi bảy nghìn bốn trăm chín mươi mốt đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 04/12/2023 (01/07/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN Tư vấn lập HSMT 116 Nguyễn Duy Cung - Phường 12 - Quận Gò Vấp - TP. Hồ Chí Minh
2 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THỊNH PHÁT AN Thẩm định HSMT Số 69/8 Đường TTH 06 - phường Tân Thới Hiệp - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh
3 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN Tư vấn đánh giá HSDT 116 Nguyễn Duy Cung - Phường 12 - Quận Gò Vấp - TP. Hồ Chí Minh
4 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THỊNH PHÁT AN Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu Số 69/8 Đường TTH 06 - phường Tân Thới Hiệp - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
4.850.000
4.850.000
0
12 tháng
2
Aceclofenac
4.450.000
4.450.000
0
12 tháng
3
Acenocoumarol
2.450.000
2.450.000
0
12 tháng
4
Acenocoumarol
310.000
310.000
0
12 tháng
5
Acenocoumarol
395.000
395.000
0
12 tháng
6
Acetazolamid
2.760.000
2.760.000
0
12 tháng
7
Acetylcystein
7.080.000
7.080.000
0
12 tháng
8
Acetylcystein
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
9
Acetylleucine
2.306.000
2.306.000
0
12 tháng
10
Acid Alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate) + Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)
9.861.400
9.861.400
0
12 tháng
11
Acid amin
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
12
Acid amin
135.450.000
135.450.000
0
12 tháng
13
Acid amin + Glucose + Lipid
97.055.000
97.055.000
0
12 tháng
14
Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion
288.750.000
288.750.000
0
12 tháng
15
acid amin 10%
77.000.000
77.000.000
0
12 tháng
16
Acid amin 10%
145.000.000
145.000.000
0
12 tháng
17
Acid ascorbic
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
18
Acid ascorbic
33.750.000
33.750.000
0
12 tháng
19
Acid folic
495.000
495.000
0
12 tháng
20
Acid thioctic
698.000
698.000
0
12 tháng
21
Alfuzosin HCl
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
22
Alfuzosin HCL
76.455.000
76.455.000
0
12 tháng
23
Alfuzosin hydrochloride
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
24
Alpha chymotrypsin
6.850.000
6.850.000
0
12 tháng
25
Alpha chymotrypsin
243.180
243.180
0
12 tháng
26
Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP)
74.100.000
74.100.000
0
12 tháng
27
Ambroxol
560.000
560.000
0
12 tháng
28
Amiodaron hydroclorid
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
29
Amitriptylin HCl
330.000
330.000
0
12 tháng
30
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
4.650.000
4.650.000
0
12 tháng
31
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
23.040.000
23.040.000
0
12 tháng
32
Amoxicilin + acid clavulanic
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
33
Amoxicilin + acid clavulanic
546.588.000
546.588.000
0
12 tháng
34
Amoxicilin + Acid clavulanic
12.931.000
12.931.000
0
12 tháng
35
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
36
Atropin Sulfat
1.386.000
1.386.000
0
12 tháng
37
Azithromycin
5.350.000
5.350.000
0
12 tháng
38
Bacillus Clausii
5.460.000
5.460.000
0
12 tháng
39
Bacillus clausii
11.650.500
11.650.500
0
12 tháng
40
Baclofen
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
41
Bambuterol
7.650.000
7.650.000
0
12 tháng
42
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
3.282.000
3.282.000
0
12 tháng
43
Betahistin
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
44
Betahistine.2HCL
18.300.000
18.300.000
0
12 tháng
45
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
31.869.000
31.869.000
0
12 tháng
46
Bismuth
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
47
Bisoprolol
32.340.000
32.340.000
0
12 tháng
48
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
24.948.000
24.948.000
0
12 tháng
49
Calci carbonat + Calci gluconolactat
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
50
Calci carbonat + vitamin D3
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
51
Calci clorid dihydrat
166.000
166.000
0
12 tháng
52
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
350.000
350.000
0
12 tháng
53
Carbamazepin
900.000
900.000
0
12 tháng
54
Cefaclor
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
55
Cefamandol
3.280.000.000
3.280.000.000
0
12 tháng
56
Cefoperazon
4.560.000.000
4.560.000.000
0
12 tháng
57
Cefoperazon + Sulbactam
184.000.000
184.000.000
0
12 tháng
58
Cefoperazon; Sulbactam
359.940.000
359.940.000
0
12 tháng
59
Cefoperazon+ Sulbactam
1.139.700.000
1.139.700.000
0
12 tháng
60
Ceftazidim
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
61
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
128.300.000
128.300.000
0
12 tháng
62
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
778.500.000
778.500.000
0
12 tháng
63
Celecoxib
16.300.000
16.300.000
0
12 tháng
64
Celecoxib
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
65
Celecoxib
44.500.000
44.500.000
0
12 tháng
66
Cetirizin dihydrochlorid
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
67
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
6.080.000
6.080.000
0
12 tháng
68
Citicolin
6.426.000.000
6.426.000.000
0
12 tháng
69
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat)
6.120.000
6.120.000
0
12 tháng
70
Clorpromazin hydroclorid
294.000
294.000
0
12 tháng
71
Clorpromazin hydroclorid
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
72
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
66.279.200
66.279.200
0
12 tháng
73
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
48.009.400
48.009.400
0
12 tháng
74
Clotrimazol
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
75
Colchicin
3.700.000
3.700.000
0
12 tháng
76
Colchicine
20.800.000
20.800.000
0
12 tháng
77
Colistin
7.400.000
7.400.000
0
12 tháng
78
Chlorpheniramin
68.000
68.000
0
12 tháng
79
Desloratadin
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
80
Dexamethason
17.825.000
17.825.000
0
12 tháng
81
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
666.400.000
666.400.000
0
12 tháng
82
Dexamethasone
62.000
62.000
0
12 tháng
83
Diazepam
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
84
Diazepam
7.720.000
7.720.000
0
12 tháng
85
Diclofenac natri
17.800.000
17.800.000
0
12 tháng
86
Digoxin
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
87
Digoxin
1.236.000
1.236.000
0
12 tháng
88
Diosmectit
2.919.600
2.919.600
0
12 tháng
89
Diosmectit
13.896.000
13.896.000
0
12 tháng
90
Diosmin+Hesperidin
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
91
Diosmin+Hesperidin
51.800.000
51.800.000
0
12 tháng
92
Diphenhydramine
146.400
146.400
0
12 tháng
93
Domperidon
5.440.000
5.440.000
0
12 tháng
94
Drotaverine hydrochloride
945.000
945.000
0
12 tháng
95
Enoxaparin (natri)
32.950.000
32.950.000
0
12 tháng
96
Enoxaparin natri
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
97
Entecavir
3.180.000
3.180.000
0
12 tháng
98
Eperison HCl
4.700.000
4.700.000
0
12 tháng
99
Eperison HCl
20.960.000
20.960.000
0
12 tháng
100
Ephedrin hydroclorid
5.770.000
5.770.000
0
12 tháng
101
Ephedrin hydroclorid
23.625.000
23.625.000
0
12 tháng
102
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
9.576.000
9.576.000
0
12 tháng
103
Febuxostat
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
104
Fenofibrat
5.700.000
5.700.000
0
12 tháng
105
Fentanyl
2.391.000
2.391.000
0
12 tháng
106
Fentanyl
76.800.000
76.800.000
0
12 tháng
107
Fexofenadin
1.630.000
1.630.000
0
12 tháng
108
Fexofenadin
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
109
Fluconazol
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
110
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
2.760.000
2.760.000
0
12 tháng
111
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
476.000
476.000
0
12 tháng
112
Gabapentin
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
113
Gabapentin
35.400.000
35.400.000
0
12 tháng
114
Gabapentin
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
115
Galantamin hydrobromid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
116
Gel Nhôm phosphat 20%
38.400.000
38.400.000
0
12 tháng
117
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
46.400.000
46.400.000
0
12 tháng
118
Glucosamin
5.425.000
5.425.000
0
12 tháng
119
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
120
Glucose
3.234.000
3.234.000
0
12 tháng
121
Glucose
3.601.500
3.601.500
0
12 tháng
122
Glucose
942.000
942.000
0
12 tháng
123
Glucose
2.205.000
2.205.000
0
12 tháng
124
Glucose
38.808.000
38.808.000
0
12 tháng
125
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
9.624.000
9.624.000
0
12 tháng
126
Glyceryl trinitrate
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
127
Huyết thanh kháng uốn ván
25.263.000
25.263.000
0
12 tháng
128
Hydroxychloroquine sulfate
8.960.000
8.960.000
0
12 tháng
129
Imipenem + Cilastatin*
158.400.000
158.400.000
0
12 tháng
130
Insulin Human
2.750.000
2.750.000
0
12 tháng
131
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
89.040.000
89.040.000
0
12 tháng
132
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
2.599.500
2.599.500
0
12 tháng
133
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
134
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
9.644.400
9.644.400
0
12 tháng
135
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
19.848.450
19.848.450
0
12 tháng
136
Irbesartan
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
137
Irbesartan
4.570.000
4.570.000
0
12 tháng
138
Irbesartan + hydroclorothiazid
6.992.000
6.992.000
0
12 tháng
139
Isosorbid dinitrat ( dưới dạng Diluted Isosorbid dinitrat 25%)
544.000
544.000
0
12 tháng
140
Ivabradin
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
141
Ivabradin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
142
Kali clorid
6.550.000
6.550.000
0
12 tháng
143
Kali clorid
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
144
Kali clorid
29.980.000
29.980.000
0
12 tháng
145
Kẽm Gluconat
483.000
483.000
0
12 tháng
146
Kẽm sulfat
2.961.000
2.961.000
0
12 tháng
147
Lactobacillus acidophilus
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
148
Levetiracetam
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
149
Levetiracetam
28.176.000
28.176.000
0
12 tháng
150
Levodopa, Benserazide
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
151
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
4.004.000
4.004.000
0
12 tháng
152
Levofloxacin*
38.850.000
38.850.000
0
12 tháng
153
Levofloxacin*
71.500.000
71.500.000
0
12 tháng
154
Levosulpirid
735.000
735.000
0
12 tháng
155
Levothyroxine sodium
1.605.000
1.605.000
0
12 tháng
156
Lidocain
3.180.000
3.180.000
0
12 tháng
157
Linezolid
19.488.000
19.488.000
0
12 tháng
158
L-leucin, L-isoleucin, Lysin HCl, L-phenylalanin, L-threonin, L-valin, L-tryptophan, L-methionin; 5-hydroxyanthranilic acid HCl, Vitamin A, Vitamin D, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamid, Vitamin B6, Acid folic, Calci phantothenat, Vitamin B12, Vitamin C , Vitamin E
2.951.600
2.951.600
0
12 tháng
159
Losartan
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
160
Macrogol 4000
42.740.000
42.740.000
0
12 tháng
161
Magnesi aspartat+ kali aspartat
4.788.000
4.788.000
0
12 tháng
162
Magnesi aspartate + Kali aspartate
4.578.000
4.578.000
0
12 tháng
163
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
164
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
165
Magnesi sulfat
1.863.750
1.863.750
0
12 tháng
166
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
13.230.000
13.230.000
0
12 tháng
167
Manitol
87.500.000
87.500.000
0
12 tháng
168
Mecobalamin
1.089.000
1.089.000
0
12 tháng
169
Meropenem*
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
170
Metformin hydroclorid
10.200.000
10.200.000
0
12 tháng
171
Metoclopramid
4.895.000
4.895.000
0
12 tháng
172
Metoclopramide hydrocloride (dưới dạng Metoclopramide hydrocloride monohydrate)
28.100.000
28.100.000
0
12 tháng
173
Methotrexat
10.750.000
10.750.000
0
12 tháng
174
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
2.360.000
2.360.000
0
12 tháng
175
Midazolam
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
176
Mirtazapin
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
177
Mirtazapine
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
178
Molnupiravir
7.990.000
7.990.000
0
12 tháng
179
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
39.690.000
39.690.000
0
12 tháng
180
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
10.290.000
10.290.000
0
12 tháng
181
Morphin HCL
837.900
837.900
0
12 tháng
182
Morphin HCL
392.700
392.700
0
12 tháng
183
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
31.675.000
31.675.000
0
12 tháng
184
N- Acetyl DL - Leucin
794.000
794.000
0
12 tháng
185
N- Acetyl DL - Leucin
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
186
Naloxon hydroclorid (du?i d?ng Naloxon hydroclorid dihydrat)
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
187
Natri bicarbonat
394.800
394.800
0
12 tháng
188
Natri Clorid
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
189
Natri clorid
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
190
Natri clorid + dextrose/glucose
924.000
924.000
0
12 tháng
191
Natri chlorid
235.040.000
235.040.000
0
12 tháng
192
Nebivolol
1.250.000
1.250.000
0
12 tháng
193
Nefopam hydrochloride
5.670.000
5.670.000
0
12 tháng
194
Neostigmin metylsulfat
5.200.000
5.200.000
0
12 tháng
195
Neostigmin metylsulfat
31.972.500
31.972.500
0
12 tháng
196
Nicardipin hydrochlorid
14.988.000
14.988.000
0
12 tháng
197
Nicotinamid
91.000
91.000
0
12 tháng
198
Nifedipine
308.000
308.000
0
12 tháng
199
Nimodipin
40.540.500
40.540.500
0
12 tháng
200
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat)
3.420.000
3.420.000
0
12 tháng
201
Nước oxy già đậm đặc (50%)
3.553.200
3.553.200
0
12 tháng
202
Nystatin
930.000
930.000
0
12 tháng
203
Olanzapin
1.940.000
1.940.000
0
12 tháng
204
Paracetamol
620.000
620.000
0
12 tháng
205
Paracetamol
236.250
236.250
0
12 tháng
206
Paracetamol
100.000
100.000
0
12 tháng
207
Paracetamol
2.655.000.000
2.655.000.000
0
12 tháng
208
Paracetamol (acetaminophen)
744.000
744.000
0
12 tháng
209
Paracetamol (acetaminophen)
93.000.000
93.000.000
0
12 tháng
210
Paracetamol + Tramadol
7.160.000
7.160.000
0
12 tháng
211
Pentoxifylline
3.496.000.000
3.496.000.000
0
12 tháng
212
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
300.300.000
300.300.000
0
12 tháng
213
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
40.492.000
40.492.000
0
12 tháng
214
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
65.890.000
65.890.000
0
12 tháng
215
Pethidine
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
216
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
5.598.600
5.598.600
0
12 tháng
217
Povidon Iod
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
218
Povidon iod
39.984.000
39.984.000
0
12 tháng
219
Povidone iodine
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
220
Promethazine hydrochloride
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
221
Propofol 1% (10mg/ml)
55.088.000
55.088.000
0
12 tháng
222
Pyridostigmin bromid
1.700.000
1.700.000
0
12 tháng
223
Phenobarbital
73.500
73.500
0
12 tháng
224
Phenytoin
1.390.000
1.390.000
0
12 tháng
225
Phytomenadion (vitamin K1)
980.000
980.000
0
12 tháng
226
Rabeprazol
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
227
Rabeprazol
3.300.000.000
3.300.000.000
0
12 tháng
228
Rabeprazol
190.800.000
190.800.000
0
12 tháng
229
Rabeprazol natri
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
230
Ranitidin
37.600.000
37.600.000
0
12 tháng
231
Ringer Lactat
38.334.000
38.334.000
0
12 tháng
232
Risedronat
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
233
Risedronat natri
106.000.000
106.000.000
0
12 tháng
234
Rivaroxaban
19.948.000
19.948.000
0
12 tháng
235
Rivaroxaban
19.949.000
19.949.000
0
12 tháng
236
Rosuvastatin
4.920.000
4.920.000
0
12 tháng
237
Sắt fumarat + Acid folic
1.092.000
1.092.000
0
12 tháng
238
Sertralin
43.500.000
43.500.000
0
12 tháng
239
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
2.560.000
2.560.000
0
12 tháng
240
Sevofluran
153.825.000
153.825.000
0
12 tháng
241
Silymarin
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
242
Silymarin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
243
Spiramycin + metronidazole
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
244
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
40.446.000
40.446.000
0
12 tháng
245
Suxamethonium chlorid
1.956.400
1.956.400
0
12 tháng
246
Telmisartan
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
247
Terbutalin
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
248
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
5.586.000
5.586.000
0
12 tháng
249
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
1.239.000
1.239.000
0
12 tháng
250
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
1.239.000
1.239.000
0
12 tháng
251
Tocilizumab
207.627.960
207.627.960
0
12 tháng
252
Topiramat
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
253
Theophyllin ethylen diamin
181.550
181.550
0
12 tháng
254
Thiamazole
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
255
Thiamin nitrat (vitamin B1)
464.000
464.000
0
12 tháng
256
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
142.870.000
142.870.000
0
12 tháng
257
Thiamin nitrat (vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
258
Tramadol
82.410.000
82.410.000
0
12 tháng
259
Trihexyphenidyl HCl
95.000
95.000
0
12 tháng
260
Trimetazidin
7.750.000
7.750.000
0
12 tháng
261
Trimetazidin
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
262
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
263
Vitamin A; Vitamin D3
945.000
945.000
0
12 tháng
264
Vitamin B1
300.000
300.000
0
12 tháng
265
Vitamin B1 + B6 + B12
38.500.000
38.500.000
0
12 tháng
266
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
78.960.000
78.960.000
0
12 tháng
267
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1.314.000
1.314.000
0
12 tháng
268
Vitamin C
470.000
470.000
0
12 tháng
269
vitamin C
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
270
Vitamin E
6.570.000
6.570.000
0
12 tháng
271
Vitamin PP
102.500
102.500
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 37

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây