Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2023 của Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng thành phố Hồ Chí Minh
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách nhà nước giao, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng thành phố Hồ Chí Minh
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 04/12/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:33 04/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
43
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300431872
Aceclofenac
vn0302333372
180
1.341.750
210
vn0301329486
180
8.290.455
210
1
PP2300431873
Acenocoumarol
vn0301140748
180
4.704.030
210
2
PP2300431874
Acenocoumarol
vn1600699279
180
670.042
210
3
PP2300431875
Acenocoumarol
vn1600699279
180
670.042
210
4
PP2300431878
Acetylcystein
vn0301329486
180
8.290.455
210
5
PP2300431879
Acetylleucine
vn0316417470
180
3.737.961
210
6
PP2300431884
Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion
vn0100108536
180
25.294.320
210
7
PP2300431886
Acid amin 10%
vn0100108536
180
25.294.320
210
8
PP2300431887
Acid ascorbic
vn1600699279
180
670.042
210
9
PP2300431888
Acid ascorbic
vn4100259564
180
12.000.000
210
vn0302339800
180
1.280.955
210
10
PP2300431889
Acid folic
vn1600699279
180
670.042
210
11
PP2300431893
Alfuzosin hydrochloride
vn0313319676
180
420.000
210
12
PP2300431896
Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP)
vn0301329486
180
8.290.455
210
13
PP2300431898
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
1.773.642
210
14
PP2300431901
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
vn0316417470
180
3.737.961
210
15
PP2300431902
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1800156801
180
2.009.085
210
16
PP2300431904
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
9.761.070
210
17
PP2300431905
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
vn0301329486
180
8.290.455
210
18
PP2300431906
Atropin Sulfat
vn2500228415
180
6.566.383
210
19
PP2300431908
Bacillus Clausii
vn0104089394
180
1.773.642
210
20
PP2300431909
Bacillus clausii
vn1300382591
180
417.510
210
21
PP2300431911
Bambuterol
vn0301140748
180
4.704.030
210
vn1800156801
180
2.009.085
210
22
PP2300431912
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
vn0301140748
180
4.704.030
210
23
PP2300431913
Betahistin
vn0100109699
180
2.236.200
210
vn0301140748
180
4.704.030
210
vn0303923529
180
1.705.425
210
vn1800156801
180
2.009.085
210
vn0301329486
180
8.290.455
210
24
PP2300431916
Bismuth
vn1300382591
180
417.510
210
25
PP2300431917
Bisoprolol
vn0303923529
180
1.705.425
210
26
PP2300431919
Calci carbonat + Calci gluconolactat
vn0313290748
180
4.410.000
210
27
PP2300431921
Calci clorid dihydrat
vn2500228415
180
6.566.383
210
vn0600337774
180
9.761.070
210
28
PP2300431923
Carbamazepin
vn0400102091
180
848.850
210
29
PP2300431925
Cefamandol
vn0313295030
180
98.700.000
212
30
PP2300431926
Cefoperazon
vn0313711675
180
247.081.500
220
31
PP2300431927
Cefoperazon + Sulbactam
vn0303418205
180
2.760.000
210
32
PP2300431929
Cefoperazon+ Sulbactam
vn0313711675
180
247.081.500
220
vn1801476924
180
17.200.000
210
33
PP2300431930
Ceftazidim
vn4100259564
180
12.000.000
210
34
PP2300431931
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
vn4100259564
180
12.000.000
210
vn0600337774
180
9.761.070
210
35
PP2300431932
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
vn0314294752
180
11.976.735
210
36
PP2300431933
Celecoxib
vn0301140748
180
4.704.030
210
37
PP2300431935
Celecoxib
vn0301140748
180
4.704.030
210
38
PP2300431936
Cetirizin dihydrochlorid
vn0301329486
180
8.290.455
210
39
PP2300431938
Citicolin
vn0311194654
180
96.390.000
210
vn0313711675
180
247.081.500
220
vn0302375710
180
97.000.000
220
vn0105402161
180
96.390.000
210
40
PP2300431941
Clorpromazin hydroclorid
vn0400102091
180
848.850
210
41
PP2300431942
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
vn0316417470
180
3.737.961
210
42
PP2300431943
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
vn0316417470
180
3.737.961
210
43
PP2300431945
Colchicin
vn0301329486
180
8.290.455
210
44
PP2300431947
Colistin
vn0314119045
180
4.791.000
210
45
PP2300431950
Dexamethason
vn2500228415
180
6.566.383
210
46
PP2300431951
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
vn0313711675
180
247.081.500
220
vn0108839834
180
9.996.000
210
47
PP2300431953
Diazepam
vn0100108536
180
25.294.320
210
48
PP2300431956
Digoxin
vn0104089394
180
1.773.642
210
49
PP2300431962
Diphenhydramine
vn2500228415
180
6.566.383
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 43
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300432047 - Mirtazapine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300432010 - Ivabradin

2. PP2300432011 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300431987 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

2. PP2300432068 - Nifedipine

3. PP2300432083 - Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg

4. PP2300432084 - Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg

5. PP2300432121 - Tocilizumab

6. PP2300432124 - Thiamazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300431874 - Acenocoumarol

2. PP2300431875 - Acenocoumarol

3. PP2300431887 - Acid ascorbic

4. PP2300431889 - Acid folic

5. PP2300431974 - Fenofibrat

6. PP2300432015 - Kẽm Gluconat

7. PP2300432074 - Paracetamol

8. PP2300432116 - Telmisartan

9. PP2300432125 - Thiamin nitrat (vitamin B1)

10. PP2300432127 - Thiamin nitrat (vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)

11. PP2300432141 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300431888 - Acid ascorbic

2. PP2300431930 - Ceftazidim

3. PP2300431931 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)

4. PP2300431986 - Gel Nhôm phosphat 20%

5. PP2300432017 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2300432039 - Meropenem*

7. PP2300432086 - Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)

8. PP2300432119 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat

9. PP2300432120 - Tobramycin, Dexamethason natri phosphat

10. PP2300432136 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300432033 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300431925 - Cefamandol

2. PP2300432097 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300432049 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300431906 - Atropin Sulfat

2. PP2300431921 - Calci clorid dihydrat

3. PP2300431950 - Dexamethason

4. PP2300431962 - Diphenhydramine

5. PP2300431969 - Eperison HCl

6. PP2300431972 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)

7. PP2300432013 - Kali clorid

8. PP2300432041 - Metoclopramid

9. PP2300432064 - Neostigmin metylsulfat

10. PP2300432069 - Nimodipin

11. PP2300432070 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat)

12. PP2300432095 - Phytomenadion (vitamin K1)

13. PP2300432117 - Terbutalin

14. PP2300432132 - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)

15. PP2300432134 - Vitamin B1

16. PP2300432137 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

17. PP2300432140 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300431919 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2300431973 - Febuxostat

3. PP2300431982 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300431872 - Aceclofenac

2. PP2300432099 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300431913 - Betahistin

2. PP2300431998 - Hydroxychloroquine sulfate

3. PP2300432007 - Irbesartan

4. PP2300432011 - Ivabradin

5. PP2300432103 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300431873 - Acenocoumarol

2. PP2300431911 - Bambuterol

3. PP2300431912 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii

4. PP2300431913 - Betahistin

5. PP2300431933 - Celecoxib

6. PP2300431935 - Celecoxib

7. PP2300431968 - Eperison HCl

8. PP2300431978 - Fexofenadin

9. PP2300431983 - Gabapentin

10. PP2300432007 - Irbesartan

11. PP2300432046 - Mirtazapin

12. PP2300432092 - Pyridostigmin bromid

13. PP2300432112 - Silymarin

14. PP2300432135 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300431913 - Betahistin

2. PP2300431917 - Bisoprolol

3. PP2300431968 - Eperison HCl

4. PP2300431977 - Fexofenadin

5. PP2300431978 - Fexofenadin

6. PP2300432010 - Ivabradin

7. PP2300432029 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300432010 - Ivabradin

2. PP2300432011 - Ivabradin

3. PP2300432139 - vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300431904 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300431921 - Calci clorid dihydrat

3. PP2300431931 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)

4. PP2300431999 - Imipenem + Cilastatin*

5. PP2300432022 - Levofloxacin*

6. PP2300432039 - Meropenem*

7. PP2300432067 - Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300431973 - Febuxostat

2. PP2300432008 - Irbesartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300432104 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300431938 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300431923 - Carbamazepin

2. PP2300431941 - Clorpromazin hydroclorid

3. PP2300431983 - Gabapentin

4. PP2300432055 - N- Acetyl DL - Leucin

5. PP2300432094 - Phenytoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300431932 - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)

2. PP2300432105 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300431888 - Acid ascorbic

2. PP2300431973 - Febuxostat

3. PP2300432104 - Rivaroxaban

4. PP2300432105 - Rivaroxaban

5. PP2300432130 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300432104 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300431926 - Cefoperazon

2. PP2300431929 - Cefoperazon+ Sulbactam

3. PP2300431938 - Citicolin

4. PP2300431951 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)

5. PP2300432081 - Pentoxifylline

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300431909 - Bacillus clausii

2. PP2300431916 - Bismuth

3. PP2300432031 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

4. PP2300432032 - Magnesi aspartate + Kali aspartate

5. PP2300432118 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

6. PP2300432123 - Theophyllin ethylen diamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300431884 - Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion

2. PP2300431886 - Acid amin 10%

3. PP2300431953 - Diazepam

4. PP2300431971 - Ephedrin hydroclorid

5. PP2300431975 - Fentanyl

6. PP2300431976 - Fentanyl

7. PP2300432045 - Midazolam

8. PP2300432082 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

9. PP2300432102 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300431947 - Colistin

2. PP2300432132 - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300432019 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300431938 - Citicolin

2. PP2300431996 - Glyceryl trinitrate

3. PP2300432025 - Levothyroxine sodium

4. PP2300432026 - Lidocain

5. PP2300432090 - Promethazine hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300432064 - Neostigmin metylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300431879 - Acetylleucine

2. PP2300431901 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali

3. PP2300431942 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex

4. PP2300431943 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex

5. PP2300431966 - Enoxaparin natri

6. PP2300431987 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

7. PP2300432004 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

8. PP2300432005 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide

9. PP2300432063 - Nefopam hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300432077 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300431902 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300431911 - Bambuterol

3. PP2300431913 - Betahistin

4. PP2300431963 - Domperidon

5. PP2300431964 - Drotaverine hydrochloride

6. PP2300431977 - Fexofenadin

7. PP2300431978 - Fexofenadin

8. PP2300432078 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300432131 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300431970 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2300432104 - Rivaroxaban

3. PP2300432105 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300431985 - Galantamin hydrobromid

2. PP2300432111 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300431927 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300431872 - Aceclofenac

2. PP2300431878 - Acetylcystein

3. PP2300431896 - Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP)

4. PP2300431905 - Aspirin (Acetylsalicylic acid)

5. PP2300431913 - Betahistin

6. PP2300431936 - Cetirizin dihydrochlorid

7. PP2300431945 - Colchicin

8. PP2300431964 - Drotaverine hydrochloride

9. PP2300431967 - Entecavir

10. PP2300431979 - Fluconazol

11. PP2300431980 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)

12. PP2300431983 - Gabapentin

13. PP2300431986 - Gel Nhôm phosphat 20%

14. PP2300431989 - Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )

15. PP2300432008 - Irbesartan + hydroclorothiazid

16. PP2300432018 - Levetiracetam

17. PP2300432029 - Losartan

18. PP2300432034 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)

19. PP2300432046 - Mirtazapin

20. PP2300432062 - Nebivolol

21. PP2300432073 - Olanzapin

22. PP2300432109 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)

23. PP2300432126 - Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300431995 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

2. PP2300432049 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

3. PP2300432051 - Morphin HCL

4. PP2300432065 - Neostigmin metylsulfat

5. PP2300432113 - Spiramycin + metronidazole

6. PP2300432114 - Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)

7. PP2300432128 - Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300431951 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300431929 - Cefoperazon+ Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300431893 - Alfuzosin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300431938 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300431898 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300431908 - Bacillus Clausii

3. PP2300431956 - Digoxin

4. PP2300432027 - Linezolid

5. PP2300432050 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat

6. PP2300432055 - N- Acetyl DL - Leucin

7. PP2300432056 - Naloxon hydroclorid (du?i d?ng Naloxon hydroclorid dihydrat)

8. PP2300432057 - Natri bicarbonat

Đã xem: 45

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây