Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300431872 | Aceclofenac | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 1.341.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300431873 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300431874 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300431875 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300431878 | Acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300431879 | Acetylleucine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.737.961 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300431884 | Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.294.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300431886 | Acid amin 10% | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.294.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300431887 | Acid ascorbic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300431888 | Acid ascorbic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.280.955 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300431889 | Acid folic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300431893 | Alfuzosin hydrochloride | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300431896 | Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300431898 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.773.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300431901 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.737.961 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300431902 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.009.085 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300431904 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.761.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300431905 | Aspirin (Acetylsalicylic acid) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300431906 | Atropin Sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300431908 | Bacillus Clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.773.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300431909 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 417.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300431911 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.009.085 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300431912 | Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300431913 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.236.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.705.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.009.085 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300431916 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 417.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300431917 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.705.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300431919 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300431921 | Calci clorid dihydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.761.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300431923 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 848.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300431925 | Cefamandol | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 98.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300431926 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 247.081.500 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300431927 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 2.760.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300431929 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 247.081.500 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 17.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300431930 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300431931 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.761.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300431932 | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.976.735 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300431933 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300431935 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300431936 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300431938 | Citicolin | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 96.390.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 247.081.500 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 96.390.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300431941 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 848.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300431942 | Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.737.961 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300431943 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.737.961 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300431945 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300431947 | Colistin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 4.791.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300431950 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300431951 | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 247.081.500 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 9.996.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300431953 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.294.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300431956 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.773.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300431962 | Diphenhydramine | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300431963 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.009.085 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300431964 | Drotaverine hydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.009.085 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300431966 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.737.961 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300431967 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300431968 | Eperison HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.705.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300431969 | Eperison HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300431970 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 685.005 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300431971 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.294.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300431972 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300431973 | Febuxostat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 164.880 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.280.955 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300431974 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300431975 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.294.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300431976 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.294.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300431977 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.705.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.009.085 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300431978 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.705.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.009.085 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300431979 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300431980 | Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300431982 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.410.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300431983 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 848.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300431985 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.827.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300431986 | Gel Nhôm phosphat 20% | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300431987 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.452.769 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.737.961 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300431989 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300431995 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.176.705 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300431996 | Glyceryl trinitrate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300431998 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.236.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300431999 | Imipenem + Cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.761.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300432004 | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.737.961 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300432005 | Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.737.961 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300432007 | Irbesartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.236.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300432008 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 164.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 82 | PP2300432010 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 167.625 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.705.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 737.625 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300432011 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 167.625 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.236.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 737.625 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300432013 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300432015 | Kẽm Gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300432017 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300432018 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300432019 | Levetiracetam | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 422.640 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300432022 | Levofloxacin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.761.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300432025 | Levothyroxine sodium | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300432026 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300432027 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.773.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300432029 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.705.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300432031 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 417.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300432032 | Magnesi aspartate + Kali aspartate | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 417.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300432033 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 393.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300432034 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300432039 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.761.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300432041 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300432045 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.294.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300432046 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300432047 | Mirtazapine | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300432049 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 595.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.176.705 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300432050 | Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.773.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300432051 | Morphin HCL | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.176.705 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300432055 | N- Acetyl DL - Leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 848.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.773.642 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300432056 | Naloxon hydroclorid (du?i d?ng Naloxon hydroclorid dihydrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.773.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300432057 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.773.642 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300432062 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300432063 | Nefopam hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 3.737.961 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300432064 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 78.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300432065 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.176.705 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300432067 | Nicotinamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 9.761.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300432068 | Nifedipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.452.769 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300432069 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300432070 | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300432073 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300432074 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300432077 | Paracetamol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 39.825.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300432078 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.009.085 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300432081 | Pentoxifylline | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 247.081.500 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300432082 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.294.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300432083 | Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.452.769 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300432084 | Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.452.769 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300432086 | Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300432090 | Promethazine hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300432092 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300432094 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 848.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300432095 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300432097 | Rabeprazol | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 98.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300432099 | Rabeprazol natri | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 1.341.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300432102 | Risedronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.294.320 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300432103 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.236.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300432104 | Rivaroxaban | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 299.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.280.955 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 299.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 685.005 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300432105 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.976.735 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.280.955 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 685.005 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300432109 | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300432111 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.827.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300432112 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300432113 | Spiramycin + metronidazole | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.176.705 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300432114 | Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.176.705 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300432116 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300432117 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300432118 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 417.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300432119 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300432120 | Tobramycin, Dexamethason natri phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300432121 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.452.769 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300432123 | Theophyllin ethylen diamin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 417.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300432124 | Thiamazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 5.452.769 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300432125 | Thiamin nitrat (vitamin B1) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300432126 | Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.290.455 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300432127 | Thiamin nitrat (vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300432128 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.176.705 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300432130 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.280.955 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300432131 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 2.009.085 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300432132 | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 4.791.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300432134 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300432135 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.704.030 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300432136 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300432137 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300432139 | vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 737.625 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300432140 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.566.383 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300432141 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 670.042 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300432047 - Mirtazapine
1. PP2300432010 - Ivabradin
2. PP2300432011 - Ivabradin
1. PP2300431987 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
2. PP2300432068 - Nifedipine
3. PP2300432083 - Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
4. PP2300432084 - Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5. PP2300432121 - Tocilizumab
6. PP2300432124 - Thiamazole
1. PP2300431874 - Acenocoumarol
2. PP2300431875 - Acenocoumarol
3. PP2300431887 - Acid ascorbic
4. PP2300431889 - Acid folic
5. PP2300431974 - Fenofibrat
6. PP2300432015 - Kẽm Gluconat
7. PP2300432074 - Paracetamol
8. PP2300432116 - Telmisartan
9. PP2300432125 - Thiamin nitrat (vitamin B1)
10. PP2300432127 - Thiamin nitrat (vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12)
11. PP2300432141 - Vitamin PP
1. PP2300431888 - Acid ascorbic
2. PP2300431930 - Ceftazidim
3. PP2300431931 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
4. PP2300431986 - Gel Nhôm phosphat 20%
5. PP2300432017 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2300432039 - Meropenem*
7. PP2300432086 - Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
8. PP2300432119 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
9. PP2300432120 - Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
10. PP2300432136 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1. PP2300432033 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300431925 - Cefamandol
2. PP2300432097 - Rabeprazol
1. PP2300432049 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2300431906 - Atropin Sulfat
2. PP2300431921 - Calci clorid dihydrat
3. PP2300431950 - Dexamethason
4. PP2300431962 - Diphenhydramine
5. PP2300431969 - Eperison HCl
6. PP2300431972 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
7. PP2300432013 - Kali clorid
8. PP2300432041 - Metoclopramid
9. PP2300432064 - Neostigmin metylsulfat
10. PP2300432069 - Nimodipin
11. PP2300432070 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat)
12. PP2300432095 - Phytomenadion (vitamin K1)
13. PP2300432117 - Terbutalin
14. PP2300432132 - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
15. PP2300432134 - Vitamin B1
16. PP2300432137 - Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
17. PP2300432140 - Vitamin E
1. PP2300431919 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2300431973 - Febuxostat
3. PP2300431982 - Gabapentin
1. PP2300431872 - Aceclofenac
2. PP2300432099 - Rabeprazol natri
1. PP2300431913 - Betahistin
2. PP2300431998 - Hydroxychloroquine sulfate
3. PP2300432007 - Irbesartan
4. PP2300432011 - Ivabradin
5. PP2300432103 - Risedronat natri
1. PP2300431873 - Acenocoumarol
2. PP2300431911 - Bambuterol
3. PP2300431912 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
4. PP2300431913 - Betahistin
5. PP2300431933 - Celecoxib
6. PP2300431935 - Celecoxib
7. PP2300431968 - Eperison HCl
8. PP2300431978 - Fexofenadin
9. PP2300431983 - Gabapentin
10. PP2300432007 - Irbesartan
11. PP2300432046 - Mirtazapin
12. PP2300432092 - Pyridostigmin bromid
13. PP2300432112 - Silymarin
14. PP2300432135 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300431913 - Betahistin
2. PP2300431917 - Bisoprolol
3. PP2300431968 - Eperison HCl
4. PP2300431977 - Fexofenadin
5. PP2300431978 - Fexofenadin
6. PP2300432010 - Ivabradin
7. PP2300432029 - Losartan
1. PP2300432010 - Ivabradin
2. PP2300432011 - Ivabradin
3. PP2300432139 - vitamin C
1. PP2300431904 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300431921 - Calci clorid dihydrat
3. PP2300431931 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
4. PP2300431999 - Imipenem + Cilastatin*
5. PP2300432022 - Levofloxacin*
6. PP2300432039 - Meropenem*
7. PP2300432067 - Nicotinamid
1. PP2300431973 - Febuxostat
2. PP2300432008 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2300432104 - Rivaroxaban
1. PP2300431938 - Citicolin
1. PP2300431923 - Carbamazepin
2. PP2300431941 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2300431983 - Gabapentin
4. PP2300432055 - N- Acetyl DL - Leucin
5. PP2300432094 - Phenytoin
1. PP2300431932 - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2. PP2300432105 - Rivaroxaban
1. PP2300431888 - Acid ascorbic
2. PP2300431973 - Febuxostat
3. PP2300432104 - Rivaroxaban
4. PP2300432105 - Rivaroxaban
5. PP2300432130 - Trimetazidin
1. PP2300432104 - Rivaroxaban
1. PP2300431926 - Cefoperazon
2. PP2300431929 - Cefoperazon+ Sulbactam
3. PP2300431938 - Citicolin
4. PP2300431951 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
5. PP2300432081 - Pentoxifylline
1. PP2300431909 - Bacillus clausii
2. PP2300431916 - Bismuth
3. PP2300432031 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
4. PP2300432032 - Magnesi aspartate + Kali aspartate
5. PP2300432118 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
6. PP2300432123 - Theophyllin ethylen diamin
1. PP2300431884 - Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion
2. PP2300431886 - Acid amin 10%
3. PP2300431953 - Diazepam
4. PP2300431971 - Ephedrin hydroclorid
5. PP2300431975 - Fentanyl
6. PP2300431976 - Fentanyl
7. PP2300432045 - Midazolam
8. PP2300432082 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
9. PP2300432102 - Risedronat
1. PP2300431947 - Colistin
2. PP2300432132 - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1. PP2300432019 - Levetiracetam
1. PP2300431938 - Citicolin
2. PP2300431996 - Glyceryl trinitrate
3. PP2300432025 - Levothyroxine sodium
4. PP2300432026 - Lidocain
5. PP2300432090 - Promethazine hydrochloride
1. PP2300432064 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2300431879 - Acetylleucine
2. PP2300431901 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
3. PP2300431942 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
4. PP2300431943 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
5. PP2300431966 - Enoxaparin natri
6. PP2300431987 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
7. PP2300432004 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
8. PP2300432005 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
9. PP2300432063 - Nefopam hydrochloride
1. PP2300432077 - Paracetamol
1. PP2300431902 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300431911 - Bambuterol
3. PP2300431913 - Betahistin
4. PP2300431963 - Domperidon
5. PP2300431964 - Drotaverine hydrochloride
6. PP2300431977 - Fexofenadin
7. PP2300431978 - Fexofenadin
8. PP2300432078 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300432131 - Trimetazidin
1. PP2300431970 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2300432104 - Rivaroxaban
3. PP2300432105 - Rivaroxaban
1. PP2300431985 - Galantamin hydrobromid
2. PP2300432111 - Silymarin
1. PP2300431927 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300431872 - Aceclofenac
2. PP2300431878 - Acetylcystein
3. PP2300431896 - Alphachymotrypsin (tương ứng 4.200 IU Chymotrypsin USP)
4. PP2300431905 - Aspirin (Acetylsalicylic acid)
5. PP2300431913 - Betahistin
6. PP2300431936 - Cetirizin dihydrochlorid
7. PP2300431945 - Colchicin
8. PP2300431964 - Drotaverine hydrochloride
9. PP2300431967 - Entecavir
10. PP2300431979 - Fluconazol
11. PP2300431980 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
12. PP2300431983 - Gabapentin
13. PP2300431986 - Gel Nhôm phosphat 20%
14. PP2300431989 - Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base )
15. PP2300432008 - Irbesartan + hydroclorothiazid
16. PP2300432018 - Levetiracetam
17. PP2300432029 - Losartan
18. PP2300432034 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
19. PP2300432046 - Mirtazapin
20. PP2300432062 - Nebivolol
21. PP2300432073 - Olanzapin
22. PP2300432109 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
23. PP2300432126 - Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
1. PP2300431995 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
2. PP2300432049 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2300432051 - Morphin HCL
4. PP2300432065 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2300432113 - Spiramycin + metronidazole
6. PP2300432114 - Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
7. PP2300432128 - Tramadol
1. PP2300431951 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
1. PP2300431929 - Cefoperazon+ Sulbactam
1. PP2300431893 - Alfuzosin hydrochloride
1. PP2300431938 - Citicolin
1. PP2300431898 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2300431908 - Bacillus Clausii
3. PP2300431956 - Digoxin
4. PP2300432027 - Linezolid
5. PP2300432050 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
6. PP2300432055 - N- Acetyl DL - Leucin
7. PP2300432056 - Naloxon hydroclorid (du?i d?ng Naloxon hydroclorid dihydrat)
8. PP2300432057 - Natri bicarbonat