Thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
585
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
253.172.955.898 VND
Ngày đăng tải
13:31 27/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1176/QĐ-SYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
Ngày phê duyệt
24/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 208.000.000 208.000.000 1 Xem chi tiết
2 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 778.140.000 786.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 3.645.810.500 6.497.295.100 9 Xem chi tiết
4 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 27.160.246.000 32.997.005.800 14 Xem chi tiết
5 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 6.622.788.000 8.076.042.000 2 Xem chi tiết
6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 8.997.961.856 22.082.704.540 23 Xem chi tiết
7 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 1.155.224.700 2.264.340.000 3 Xem chi tiết
8 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 8.274.594.700 8.450.545.940 20 Xem chi tiết
9 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 899.115.894 1.244.769.380 11 Xem chi tiết
10 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.856.052.970 4.367.111.410 8 Xem chi tiết
11 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 3.415.529.780 4.521.245.560 11 Xem chi tiết
12 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 4.677.706.000 4.677.706.000 4 Xem chi tiết
13 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 2.935.121.200 3.595.650.800 4 Xem chi tiết
14 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 459.031.500 696.843.000 1 Xem chi tiết
15 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 287.091.000 465.182.640 2 Xem chi tiết
16 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 792.164.340 1.781.351.800 5 Xem chi tiết
17 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 10.551.045.100 12.071.692.100 8 Xem chi tiết
18 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 353.280.000 380.880.000 1 Xem chi tiết
19 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 1.205.771.200 1.214.692.000 4 Xem chi tiết
20 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 1.019.620.100 1.634.290.100 4 Xem chi tiết
21 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 773.087.560 2.312.940.000 2 Xem chi tiết
22 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 605.056.400 617.196.800 3 Xem chi tiết
23 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 1.250.726.400 1.385.748.000 1 Xem chi tiết
24 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 11.388.568.600 12.000.866.800 6 Xem chi tiết
25 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 1.081.402.000 1.238.562.800 2 Xem chi tiết
26 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 14.488.738.800 23.088.186.000 6 Xem chi tiết
27 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.993.456.000 6.177.532.000 4 Xem chi tiết
28 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 2.657.340.000 2.667.600.000 2 Xem chi tiết
29 vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 2.167.991.200 3.513.039.000 3 Xem chi tiết
30 vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 2.859.175.000 2.859.175.000 2 Xem chi tiết
31 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 1.215.615.200 2.156.435.000 4 Xem chi tiết
32 vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 324.225.000 324.225.000 1 Xem chi tiết
33 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.176.031.500 1.189.471.500 5 Xem chi tiết
34 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 2.284.800.000 2.284.800.000 1 Xem chi tiết
35 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 290.908.800 348.266.880 1 Xem chi tiết
36 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 1.821.021.300 2.078.168.400 1 Xem chi tiết
37 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 144.700.000 144.700.000 2 Xem chi tiết
38 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 1.350.938.920 2.093.185.500 5 Xem chi tiết
39 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 161.742.000 184.848.000 1 Xem chi tiết
40 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.358.125.000 2.868.544.920 4 Xem chi tiết
41 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 1.719.900.000 3.441.900.000 2 Xem chi tiết
42 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 1.234.702.000 1.234.702.000 1 Xem chi tiết
43 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 315.184.240 561.670.800 3 Xem chi tiết
44 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 1.084.100.000 1.084.100.000 1 Xem chi tiết
45 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 616.344.000 616.344.000 1 Xem chi tiết
46 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 145.510.800 173.234.000 2 Xem chi tiết
47 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 9.013.759.960 12.108.950.560 7 Xem chi tiết
48 vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 1.089.713.600 1.121.764.000 1 Xem chi tiết
49 vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 2.706.375.000 2.742.460.000 1 Xem chi tiết
50 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 4.468.590.000 4.577.580.000 1 Xem chi tiết
51 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 4.639.320.000 4.639.320.000 1 Xem chi tiết
52 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 5.587.780.000 5.587.780.000 1 Xem chi tiết
53 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 500.000.000 1.040.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 45.252.000 50.280.000 1 Xem chi tiết
55 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 54.000.000 96.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 4.216.129.900 4.216.129.900 3 Xem chi tiết
57 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 846.296.704 875.267.680 2 Xem chi tiết
58 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180.560.000 255.956.000 1 Xem chi tiết
59 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 408.400.000 714.700.000 1 Xem chi tiết
60 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 1.202.700.000 1.403.150.000 1 Xem chi tiết
61 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 454.356.000 454.356.000 1 Xem chi tiết
62 vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 139.950.000 155.500.000 1 Xem chi tiết
63 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 584.808.000 586.790.400 1 Xem chi tiết
64 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 587.289.000 1.268.550.000 2 Xem chi tiết
65 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 2.798.400.000 2.798.400.000 1 Xem chi tiết
66 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 1.839.182.268 1.839.182.268 1 Xem chi tiết
67 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 1.291.248.000 1.291.248.000 1 Xem chi tiết
68 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 1.209.600.000 1.234.800.000 1 Xem chi tiết
69 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 22.806.000 23.530.000 1 Xem chi tiết
70 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 80.000.000 80.000.000 1 Xem chi tiết
71 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 327.868.800 327.868.800 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 71 nhà thầu 185.061.453.792 244.148.354.178 237
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400316914
TĐP 25-26 - N1.001
Bluecabose 50mg
Acarbose
50mg
560110188923
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.600
208.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
2
PP2400316915
TĐP 25-26 - N2.001
Gyoryg
Acarbose
50mg
VD-21988-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
393.000
1.980
778.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
3
PP2400316916
TĐP 25-26 - N4.001
ARBOSNEW 50
Acarbose
50mg
893110380724
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
268.660
540
145.076.400
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
4
PP2400316918
TĐP 25-26 - N2.002
Medskin clovir 800
Acyclovir
800mg
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
66.000
3.800
250.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
5
PP2400316919
TĐP 25-26 - N4.003
Aciclovir 800mg
Aciclovir
800mg
VD-35015-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 05 viên
Viên
199.960
995
198.960.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
6
PP2400316921
TĐP 25-26 - N2.003
Haemostop
Acid tranexamic
100mg/ml
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
8.680
10.100
87.668.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
7
PP2400316922
TĐP 25-26 - N4.004
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg
893110485324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
7.510
3.397
25.511.470
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
8
PP2400316924
TĐP 25-26 - N2.004
Tranexamic Acid Injection
Acid Tranexamic
250mg/5ml
VN-22932-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 5ml
Ống
7.960
6.050
48.158.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N2
48 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
9
PP2400316925
TĐP 25-26 - N4.005
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg
893110485224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
57.580
1.298
74.738.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
10
PP2400316926
TĐP 25-26 - N4.006
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
108.880
1.200
130.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
30 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
11
PP2400316927
TĐP 25-26 - N5.002
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.480
1.200
6.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N5
30 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
12
PP2400316928
TĐP 25-26 - N2.005
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623 (VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
105.600
3.138
331.372.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
13
PP2400316929
TĐP 25-26 - N4.007
Alzental
Albendazol
400mg
VD-18522-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
102.280
1.575
161.091.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
14
PP2400316930
TĐP 25-26 - N5.003
Alzental
Albendazol
400mg
VD-18522-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 1 viên
Viên
80.000
1.575
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N5
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
15
PP2400316931
TĐP 25-26 - N1.005
Flexbumin 20%
Albumin người
10g/50ml
QLSP-0750-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Baxalta US Inc.
Mỹ
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Túi
9.510
798.000
7.588.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
16
PP2400316934
TĐP 25-26 - N2.007
Darinol 300
Allopurinol
300 mg
893110264323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.039.600
600
623.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
17
PP2400316935
TĐP 25-26 - N4.008
Allopurinol
Allopurinol
300mg
893110064024 (VD-25704-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
650.700
435
283.054.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
18
PP2400316936
TĐP 25-26 - N4.009
Spas- Agi
Alverin
40mg
893110431724
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.451.560
210
1.144.827.600
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
19
PP2400316937
TĐP 25-26 - N1.007
Amikan
Amikacin
500mg
VN-17299-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A
Greece
Hộp 01 lọ 2ml
Lọ
4.400
36.500
160.600.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
20
PP2400316938
TĐP 25-26 - N2.008
Amikaver
Amikacin
500mg/ 2ml
868110436723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 1 ống x 2ml
Ống
56.400
22.176
1.250.726.400
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
21
PP2400316939
TĐP 25-26 - N1.008
Amiodarona GP
Amiodaron
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
34.404
6.650
228.786.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
22
PP2400316941
TĐP 25-26 - N4.010
Amcoda 200
Amiodaron
200mg
893110893324 (VD-32534-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.984
2.700
132.256.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
23
PP2400316942
TĐP 25-26 - N1.009
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 62,5mg
VN-16487-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Glaxo Wellcome Production
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
112.000
16.014
1.793.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
24
PP2400316943
TĐP 25-26 - N2.010
Biocemet-SC 500mg/62,5mg
Amoxcillin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-33451-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g
Gói
30.000
10.800
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
25
PP2400316944
TĐP 25-26 - N3.001
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
500mg + 62,5mg
VD-24617-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 2g
gói
3.920.000
3.700
14.504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
26
PP2400316945
TĐP 25-26 - N4.011
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxcillin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-30557-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
579.000
1.627,5
942.322.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
27
PP2400316946
TĐP 25-26 - N1.010
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin
500mg
893110596024 (VD-28666-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.137.400
2.450
2.786.630.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
28
PP2400316947
TĐP 25-26 - N2.011
MOXCOR-500MG
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500mg
VN-21840-19
Uống
Viên nang cứng
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
507.000
755
382.785.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
29
PP2400316948
TĐP 25-26 - N4.012
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
500mg
VD-34244-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
1.001.400
610
610.854.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
30
PP2400316949
TĐP 25-26 - N1.011
Moxilen 250mg
Amoxicilin
250mg
VN-17098-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.004
1.600
72.006.400
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
31
PP2400316951
TĐP 25-26 - N3.002
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
250mg
"893110819924 VD-23670-15"
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên, Lọ 1000 viên
Viên
317.000
925
293.225.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
32
PP2400316952
TĐP 25-26 - N4.013
Amoxicilin 250mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
250mg
893110367623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
385
2.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
33
PP2400316953
TĐP 25-26 - N4.014
Ampicillin 1g
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri)
1g
893110812124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
7.900
7.000
55.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
34
PP2400316955
TĐP 25-26 - N2.013
Atenolol STADA 50 mg
Atenolol
50mg
VD-23232-15
Uống
viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
H/2 vỉ/15 viên nén
Viên
1.472.200
420
618.324.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
35
PP2400316956
TĐP 25-26 - N3.003
Atenolol STADA 50 mg
Atenolol
50mg
VD-23232-15
Uống
viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
H/2 vỉ/15 viên nén
Viên
532.800
420
223.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
36
PP2400316957
TĐP 25-26 - N4.015
Atenolol
Atenolol
50mg
893110064124 (VD-19892-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
799.600
109
87.156.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
37
PP2400316958
TĐP 25-26 - N2.014
Zaromax 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110271323
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
443.000
6.300
2.790.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
38
PP2400316959
TĐP 25-26 - N4.016
Agitro 500
Azithromycin
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên
Viên
245.600
2.850
699.960.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
39
PP2400316960
TĐP 25-26 - N3.004
Binozyt 200mg/5ml
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat)
200mg/5ml
VN-22179-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
S.C. Sandoz S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
400
79.800
31.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
40
PP2400316961
TĐP 25-26 - N1.014
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
380100399523
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
430.000
475
204.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
41
PP2400316962
TĐP 25-26 - N2.015
Hexicof
Bromhexin
8mg
890100432723
Uống
Viên nén
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.893.000
445
842.385.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
42
PP2400316963
TĐP 25-26 - N4.017
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
8mg
893100388524 (VD-31731-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
2.957.000
36
106.452.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
43
PP2400316964
TĐP 25-26 - N1.015
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
VN-19785-16
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
15.180
41.600
631.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
44
PP2400316965
TĐP 25-26 - N2.016
BUPITROY HEAVY
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương bupivacaine HCl khan 20mg/4ml
0,5% x 4ml
890114083223 (VN-16919-13)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
22.780
17.800
405.484.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
45
PP2400316966
TĐP 25-26 - N1.016
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
5 mg/ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
1.240
49.449
61.316.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
46
PP2400316967
TĐP 25-26 - N1.017
Hurmat 25mg
Captopril
25mg
893610262123 (GC-283-17)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
552.000
640
353.280.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
47
PP2400316968
TĐP 25-26 - N2.017
Captopril STADA 25 mg
Captopril
25mg
893110313423 (VD-24447-16)
Uống
Viên nén
Nhà máy STADA Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.106.100
415
459.031.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
48
PP2400316969
TĐP 25-26 - N4.019
Captopril
Captopril
25mg
893110483424 (VD-32847-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.547.400
110
170.214.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
49
PP2400316970
TĐP 25-26 - N4.020
Lomazole
Carbimazol
5mg
893110612124 (VD-24661-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
589.500
550
324.225.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
N4
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
50
PP2400316971
TĐP 25-26 - N4.021
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
VD-21239-14
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2.000
269.850
539.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
51
PP2400316972
TĐP 25-26 - N1.018
Cefimed 200mg
Cefixim
200mg
VN-15536-12 (Quyết định gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
128.000
17.850
2.284.800.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
52
PP2400316973
TĐP 25-26 - N2.019
Cefixime 200mg
Cefixim
200mg
893110809524 (VD-32836-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Vình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
748.860
6.200
4.642.932.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
53
PP2400316974
TĐP 25-26 - N2.020
Imexime 200
Cefixim
200mg
893110252823 (VD-30399-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Vình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
642.000
7.200
4.622.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
54
PP2400316975
TĐP 25-26 - N3.005
Orenko
Cefixim
200mg
893110072824 (VD-23074-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
864.000
1.295
1.118.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
55
PP2400316976
TĐP 25-26 - N4.022
Orenko
Cefixim
200mg
893110072824 (VD-23074-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.188.000
1.295
1.538.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
56
PP2400316977
TĐP 25-26 - N4.023
Cimetidin 200
Cimetidine
200mg
893110154123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
125.004
315
39.376.260
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
57
PP2400316978
TĐP 25-26 - N1.020
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml
Ciprofloxacin
2mg/ml x 100ml
VN-20713-17
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cooper S.A Pharmaceuticals
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
8.320
34.965
290.908.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
58
PP2400316979
TĐP 25-26 - N2.022
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
2mg/ml x 100ml
VD-35583-22
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml
Chai/Lọ/ Ống/Túi
49.980
36.435
1.821.021.300
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
59
PP2400316980
TĐP 25-26 - N4.024
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
2mg/ml x 100ml
VD-20943-14
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai/Lọ/ Ống/Túi
26.700
10.624
283.660.800
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
60
PP2400316981
TĐP 25-26 - N1.021
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
540115406223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
24.180
68.999
1.668.395.820
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
61
PP2400316982
TĐP 25-26 - N2.023
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
540115406223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
20.600
68.999
1.421.379.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
62
PP2400316983
TĐP 25-26 - N4.025
Ciprofloxacin 0.3%
Ciprofloxacin
0,3% x 5ml
893115683324 (VD-29878-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt, tai
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai x 5ml
Chai/ Lọ
67.380
1.890
127.348.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
63
PP2400316984
TĐP 25-26 - N1.022
Remeclar 250
Clarithromycin
250mg
529110769724
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/02 vỉ x 07 viên
Viên
22.000
10.680
234.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
64
PP2400316985
TĐP 25-26 - N2.024
Clabact 250
Clarithromycin
250mg
VD-27560-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
231.000
2.100
485.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
65
PP2400316986
TĐP 25-26 - N2.025
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 600mg
600mg
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
1.200
81.000
97.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
66
PP2400316987
TĐP 25-26 - N4.026
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
600mg/4ml
893110216823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
400
16.720
6.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
67
PP2400316989
TĐP 25-26 - N2.026
Fullgram Injection 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 300mg
300mg
VN-21391-18 (Số: 809/QĐ-QLD gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1.000
47.500
47.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
68
PP2400316990
TĐP 25-26 - N1.025
Dalacin C
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride)
300mg
VN-18404-14
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
2.800
11.273
31.564.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
69
PP2400316991
TĐP 25-26 - N4.028
Hyuga 300 mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)
300mg
VD-35793-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.500
1.370
60.965.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
70
PP2400316993
TĐP 25-26 - N4.029
Hyuga 150mg
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
150mg
VD-34140-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
685
6.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
71
PP2400316996
TĐP 25-26 - N5.007
Femazole
Clotrimazol
1%/15g
890100185623
Dùng ngoài
Thuốc kem dùng ngoài
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
15.404
10.500
161.742.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
N5
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
72
PP2400316997
TĐP 25-26 - N1.026
Voltaren 50
Diclofenac Sodium
50mg
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén không tan trong dạ dày
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
3.477
904.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
73
PP2400316998
TĐP 25-26 - N2.028
Diclofenac DHG
Diclofenac natri
50mg
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
640.000
152
97.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
74
PP2400316999
TĐP 25-26 - N4.032
Diclofenac 50
Diclofenac
50mg
VD-35068-21
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
1.618.900
86
139.225.400
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
75
PP2400317000
TĐP 25-26 - N1.027
Voltaren
Natri diclofenac
75mg
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Novartis Farma S.p.A
Ý
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.600
6.185
170.706.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
76
PP2400317001
TĐP 25-26 - N4.033
Diclofenac 75
Diclofenac
75mg
893110080324
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
 Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
1.650.000
138
227.700.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
77
PP2400317003
TĐP 25-26 - N4.034
Dobutamin 250mg/50ml
Dobutamin
250mg/50ml
893110155723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
6.980
79.000
551.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
78
PP2400317005
TĐP 25-26 - N4.035
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
8.880
55.000
488.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
79
PP2400317006
TĐP 25-26 - N5.008
DOBUCIN
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
890110022824 (VN-16920-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
160
32.950
5.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N5
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
80
PP2400317008
TĐP 25-26 - N1.030
Basicillin 100mg
Doxycyclin
100mg
893610332524 (GC-310-18)
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
125.200
1.500
187.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
24
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
81
PP2400317009
TĐP 25-26 - N4.036
Doxycycline 100mg
Doxycyclin hyclat tương đương doxycyclin
100mg
893110691924 (VD-32134-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
605.804
500
302.902.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
82
PP2400317010
TĐP 25-26 - N2.029
Prilocare 5
Enalapril
5mg
890110183723
Uống
Viên nén không bao
S Kant Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.710.000
340
581.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
83
PP2400317011
TĐP 25-26 - N3.006
Bidinatec 5
Enalapril maleat
5mg
893110208023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
640.000
819
524.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N3
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
84
PP2400317012
TĐP 25-26 - N4.037
Enalapril
Enalapril maleat
5mg
VD-34187-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
890.400
82
73.012.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
85
PP2400317014
TĐP 25-26 - N2.030
Prilocare 10
Enalapril
10mg
VN-23184-22
Uống
Viên nén
S Kant Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.530.000
450
1.138.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
86
PP2400317015
TĐP 25-26 - N3.007
Erilcar 10
Enalapril maleat
10mg
893110312723 (SĐK cũ: VD-27305-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
842.800
1.465
1.234.702.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
87
PP2400317016
TĐP 25-26 - N4.038
Usapril 10
Enalapril
10mg
VD-34851-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
289.600
268
77.612.800
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
88
PP2400317017
TĐP 25-26 - N1.032
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin
40mg
529110122124
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
5.004
2.800
14.011.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
89
PP2400317018
TĐP 25-26 - N2.031
Fatodin 40
Famotidin
40mg
VD-22367-15 CV gia hạn số 614/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
387.000
840
325.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
90
PP2400317019
TĐP 25-26 - N4.039
Cadifamo
Famotidin
40mg
893110610424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần US Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
384
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
91
PP2400317020
TĐP 25-26 - N2.032
Bredomax 300
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15 Có công văn gia hạn Visa 05 năm từ ngày 23/05/2022 đến 23/05/2027
Uống
Viên nang cứng
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
293.000
3.700
1.084.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
N2
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
92
PP2400317021
TĐP 25-26 - N4.040
Lipagim 300
Fenofibrat
300mg
893110573324
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.807.700
395
714.041.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
93
PP2400317023
TĐP 25-26 - N1.033
Flucona-Denk 150
Fluconazole
150mg
400110351824
Uống
Viên nang cứng
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Germany
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
6.800
21.000
142.800.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
94
PP2400317024
TĐP 25-26 - N2.034
Fluconazole STADA 150 mg
Fluconazol
150mg
VD-35475-21
Uống
viên nang
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
H/1 viên nang
Viên
53.104
6.300
334.555.200
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
95
PP2400317025
TĐP 25-26 - N4.041
Zolmed 150
Fluconazol
150mg
VD-20723-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
124.780
1.600
199.648.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
96
PP2400317026
TĐP 25-26 - N1.034
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml
Fluconazol
2mg/ml x 100ml
VN-21775-19 (QĐ 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Kleva Pharmaceuticals S.A.
Greece
Hộp/01 chai x 100ml
Chai
240
195.000
46.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
97
PP2400317027
TĐP 25-26 - N5.010
Fluxar
Fluconazol
200mg
VN-20856-17 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 Chai x 100ml
Chai
400
99.000
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N5
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
98
PP2400317028
TĐP 25-26 - N4.043
Biluracil 250
Fluorouracil
Mỗi lọ 5ml chứa: 250mg
VD-26365-17
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
540
26.250
14.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
99
PP2400317029
TĐP 25-26 - N4.044
Biluracil 500
Fluorouracil
Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg
VD-28230-17
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.500
42.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
100
PP2400317031
TĐP 25-26 - N2.036
Suopinchon Injection
Furosemide
20mg/2ml
VN-13873-11
Tiêm
Thuốc tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
30.940
4.200
129.948.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N2
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
101
PP2400317032
TĐP 25-26 - N4.045
Takizd
Furosemid
20mg/2ml
VD-34815-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
137.340
615
84.464.100
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
102
PP2400317033
TĐP 25-26 - N1.037
Polfurid
Furosemid
40mg
590110791124 (VN-22449-19)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A.
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
320.504
3.400
1.089.713.600
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
103
PP2400317034
TĐP 25-26 - N4.046
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
320.000
90
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
104
PP2400317035
TĐP 25-26 - N4.047
Gentamicin 80mg
Gentamicin
80mg/2ml
893110175124 (VD-25858-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
163.180
1.018
166.117.240
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
105
PP2400317036
TĐP 25-26 - N5.012
Gentamicin 80mg
Gentamicin
80mg/2ml
893110175124 (VD-25858-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
25.560
1.018
26.020.080
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
106
PP2400317037
TĐP 25-26 - N4.048
Glibenclamid 5mg
Glibenclamid
5mg
VD-34858-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
Viên
109.900
838
92.096.200
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
48 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
107
PP2400317038
TĐP 25-26 - N1.038
Golddicron
Gliclazid
30mg
800110402523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1.031.000
2.625
2.706.375.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
108
PP2400317039
TĐP 25-26 - N2.037
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
viên
3.351.400
489
1.638.834.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
109
PP2400317040
TĐP 25-26 - N4.049
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
30mg
VD-26466-17 QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
1.850.520
368
680.991.360
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
110
PP2400317041
TĐP 25-26 - N3.008
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.422.000
1.845
4.468.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
111
PP2400317043
TĐP 25-26 - N1.039
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
Heparin natri
25.000IU
VN-15617-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3.280
224.200
735.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
112
PP2400317044
TĐP 25-26 - N2.038
Heparin- Belmed
Heparin natri 25.000UI /5ml
25.000IU
VN-18524-14
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da.
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 5 lọ 5ml
Lọ
31.560
147.000
4.639.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N2
48 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
113
PP2400317045
TĐP 25-26 - N5.013
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
25.000IU
QLSP-1093-18 ; CV gia hạn số: 302/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
46.180
121.000
5.587.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N5
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
114
PP2400317046
TĐP 25-26 - N4.051
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi
Lọ
84.730
6.489
549.812.970
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
115
PP2400317047
TĐP 25-26 - N2.039
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid)
20mg/ml
VN-22791-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
68.000
6.200
421.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N2
48 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
116
PP2400317048
TĐP 25-26 - N4.052
Vincopane
Hyoscin N – butylbromid
20mg/1ml
893110448124 (VD-20892-14) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
12.640
2.900
36.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
117
PP2400317049
TĐP 25-26 - N5.014
Vincopane
Hyoscin N – butylbromid
20mg/1ml
893110448124 (VD-20892-14) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
800
2.900
2.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N5
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
118
PP2400317050
TĐP 25-26 - N1.040
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
237.800
1.120
266.336.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
119
PP2400317051
TĐP 25-26 - N2.040
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
778.000
1.120
871.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
120
PP2400317052
TĐP 25-26 - N4.053
Busmocalm
Hyoscin butylbromid
10mg
VD-33005-19 (Kèm QĐ số 553/QĐ-QLD, ngày 05/08/2024)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
865
778.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
121
PP2400317053
TĐP 25-26 - N1.041
IBUPROFEN AUXILTO 400MG
Ibuprofen
400mg
893100256524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.500
500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
122
PP2400317054
TĐP 25-26 - N2.041
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
400 mg
VD-21202-14. Gia hạn đến 08/10/2026. Số QĐ 572/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
895.000
340
304.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
123
PP2400317055
TĐP 25-26 - N4.054
Ibuprofen
Ibuprofen
400mg
893100389224 (VD-22478-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
959.880
266
255.328.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
124
PP2400317056
TĐP 25-26 - N1.042
Ibufar 200
Ibuprofen
200mg
VN-22965-21
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
N1
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
125
PP2400317057
TĐP 25-26 - N4.055
Vacobufen 200
Ibuprofen
200mg
893100234124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
842.960
232
195.566.720
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
126
PP2400317058
TĐP 25-26 - N2.042
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate
60mg
VN-16127-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
39.900
6.433
256.676.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
127
PP2400317059
TĐP 25-26 - N3.009
Imidu® 60mg
Isosorbid-5-mononitrat
60mg
893110617324 (VD-33887-19)
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
1.064.300
2.489
2.649.042.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
128
PP2400317061
TĐP 25-26 - N4.057
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
72.224
2.930
211.616.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
129
PP2400317062
TĐP 25-26 - N4.058
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
100mg/5g; 10g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
92.804
4.500
417.618.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
130
PP2400317063
TĐP 25-26 - N1.043
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
203.404
2.588
526.409.552
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
131
PP2400317064
TĐP 25-26 - N2.043
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
123.604
2.588
319.887.152
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
132
PP2400317066
TĐP 25-26 - N2.044
LEVODHG 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg)
250mg
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
172.000
1.009
173.548.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
133
PP2400317067
TĐP 25-26 - N4.059
Levoquin 250
Levofloxacin
250mg
893115549024 (VD-25389-16)
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/4 viên nén bao phim
Viên
38.960
1.000
38.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
134
PP2400317068
TĐP 25-26 - N4.060
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
220.260
480
105.724.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
135
PP2400317070
TĐP 25-26 - N4.061
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain
2% x 10ml
893110059024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
4.000
15.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
136
PP2400317071
TĐP 25-26 - N1.046
Vacontil 2mg
Loperamid
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.004
2.700
2.710.800
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
137
PP2400317073
TĐP 25-26 - N4.062
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
2mg
VD-25721-16 (QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
29.984
126
3.777.984
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
138
PP2400317074
TĐP 25-26 - N1.047
Erolin
Loratadine
10mg
VN-16747-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
122.000
1.480
180.560.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
139
PP2400317075
TĐP 25-26 - N2.046
Clanoz
Loratadin
10mg
893100040623
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
1.529.000
250
382.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
140
PP2400317076
TĐP 25-26 - N4.063
Loratadin 10
Loratadin
10mg
VD-35820-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
1.644.400
121
198.972.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
141
PP2400317077
TĐP 25-26 - N2.047
Fubenzon
Mebendazol
500mg
VD-20552-14 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
53.580
5.000
267.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
142
PP2400317078
TĐP 25-26 - N4.064
Mebendazol 500
Mebendazol
500mg
893100080424
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
21.440
1.438
30.830.720
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
143
PP2400317080
TĐP 25-26 - N2.048
Reumokam
Meloxicam
10mg/ml x 1,5ml
482110442823 (Số cũ: VN-15387-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 05 ống x 1,5ml
Ống
19.100
19.500
372.450.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
144
PP2400317081
TĐP 25-26 - N4.065
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
15mg/1,5ml
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
15.980
1.995
31.880.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
145
PP2400317082
TĐP 25-26 - N1.049
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stella pharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
2.182.000
700
1.527.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
146
PP2400317083
TĐP 25-26 - N2.049
INDFORM 850
Metformin HCL
850mg
VN-22893-21
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
4.731.000
465
2.199.915.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
147
PP2400317084
TĐP 25-26 - N3.010
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-34246-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
4.390.000
202
886.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
148
PP2400317085
TĐP 25-26 - N4.066
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-34246-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
3.318.600
202
670.357.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
149
PP2400317086
TĐP 25-26 - N4.067
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
500
69.993
34.996.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
150
PP2400317087
TĐP 25-26 - N1.050
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
186.000
3.930
730.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
151
PP2400317088
TĐP 25-26 - N2.050
Metilone
Methylprednisolon
16mg
VD-28919-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.432.500
1.343
1.923.847.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
152
PP2400317089
TĐP 25-26 - N4.068
Kapredin
Methylprednisolone
16mg
893110154323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
2.426.500
566
1.373.399.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
153
PP2400317090
TĐP 25-26 - N1.051
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
15.400
34.670
533.918.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
154
PP2400317091
TĐP 25-26 - N2.051
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18
Tiêm/ truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals PVT
India
Hộp 01 lọ
Lọ
40.090
30.000
1.202.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
N2
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
155
PP2400317092
TĐP 25-26 - N4.069
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
83.760
6.800
569.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
156
PP2400317093
TĐP 25-26 - N1.052
Medrol
Methylprednisolone
4mg
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
1.105
298.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
157
PP2400317094
TĐP 25-26 - N2.052
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
VD-24518-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.756.820
509
894.221.380
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
158
PP2400317095
TĐP 25-26 - N4.070
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
4mg
893110886524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
1.732.900
186
322.319.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
159
PP2400317097
TĐP 25-26 - N4.071
Agidopa
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.063.900
540
574.506.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
160
PP2400317098
TĐP 25-26 - N1.054
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/ml x 1ml
VN-21836-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.240
20.600
66.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
48 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
161
PP2400317099
TĐP 25-26 - N4.072
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/ml x 1ml
893110451623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.700
11.550
77.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
162
PP2400317100
TĐP 25-26 - N1.055
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
28.840
17.200
496.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
163
PP2400317101
TĐP 25-26 - N4.073
Metronidazol Kabi
Metronidazol
5mg/ml x 100ml
VD-26377-17
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai/Lọ/ Ống/Túi
91.680
6.825
625.716.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
164
PP2400317102
TĐP 25-26 - N2.053
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.007.000
252
253.764.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
165
PP2400317103
TĐP 25-26 - N4.074
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115886624 (VD-22175-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
783.900
127
99.555.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
166
PP2400317104
TĐP 25-26 - N4.075
Heraprostol
Misoprostol
200mcg
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.060
4.000
352.240.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
167
PP2400317105
TĐP 25-26 - N1.056
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
360.600
1.260
454.356.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
168
PP2400317106
TĐP 25-26 - N2.054
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.171.600
550
1.744.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
169
PP2400317107
TĐP 25-26 - N3.011
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024 (VD-32593-19)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
1.970.800
504
993.283.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
170
PP2400317108
TĐP 25-26 - N4.076
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024 (VD-32593-19)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
1.138.500
504
573.804.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
171
PP2400317109
TĐP 25-26 - N4.077
Fascapin-10
Nifedipin
10mg
VD-22524-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
311.000
450
139.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
172
PP2400317110
TĐP 25-26 - N4.078
Nước cất ống nhựa
Nước cất
5ml
893110151624 (VD-21551-14)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.464.680
475
695.723.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
173
PP2400317111
TĐP 25-26 - N4.079
Nước cất tiêm
Nước cất
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Ống
1.468.960
686
1.007.706.560
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
174
PP2400317113
TĐP 25-26 - N2.055
Eyflox ophthalmic solution
Ofloxacin
0,3% x 5ml
VN-21126-18 (880115019024); Duy trì hiệu lực GĐKLH: 3/QĐ-QLD, 03/01/2024
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
18.880
30.975
584.808.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
175
PP2400317114
TĐP 25-26 - N4.080
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
50.384
2.075
104.546.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
176
PP2400317115
TĐP 25-26 - N5.019
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
VD-23602-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
16.004
2.075
33.208.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N5
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
177
PP2400317116
TĐP 25-26 - N1.058
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
4mg/2ml
VN-21732-19
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc
Dung dịch tiêm
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
800
21.500
17.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
178
PP2400317117
TĐP 25-26 - N4.081
Haduosen
Ondansetron
8mg/4ml
893110947424
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 4ml
Ống
7.600
5.460
41.496.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
179
PP2400317118
TĐP 25-26 - N1.059
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
91.500
6.736
616.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
180
PP2400317119
TĐP 25-26 - N4.082
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
189.880
2.800
531.664.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
181
PP2400317120
TĐP 25-26 - N1.060
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
20.000
1.938
38.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
182
PP2400317121
TĐP 25-26 - N2.056
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
48.000
1.938
93.024.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
183
PP2400317122
TĐP 25-26 - N3.012
Hapacol 80
Paracetamol
80mg
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
309.204
1.150
355.584.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
184
PP2400317123
TĐP 25-26 - N4.083
Agimol 80
Paracetamol
80mg
VD-26722-17
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói; 30 gói x 1g
Gói
61.900
310
19.189.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
185
PP2400317124
TĐP 25-26 - N1.061
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
2.000
2.553
5.106.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
186
PP2400317125
TĐP 25-26 - N3.013
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
893100040923
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
2.449.004
1.200
2.938.804.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
187
PP2400317126
TĐP 25-26 - N4.084
Effetalvic 150
Paracetamol
150mg
893100684024 (VD-29880-18)
Uống
Thuốc bột sủi bọt để uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 18 gói x 610mg
Gói
339.500
252
85.554.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
188
PP2400317127
TĐP 25-26 - N1.062
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
23.004
3.280
75.453.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
189
PP2400317128
TĐP 25-26 - N3.014
Hapacol 250
Paracetamol
250mg
893100041023
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
1.284.000
2.100
2.696.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
190
PP2400317129
TĐP 25-26 - N4.085
Sacendol 250
Paracetamol
250mg
893100324124
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
643.500
309
198.841.500
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
191
PP2400317130
TĐP 25-26 - N1.063
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.088.000
550
2.798.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
N1
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
192
PP2400317131
TĐP 25-26 - N2.057
Partamol 500
Paracetamol
500mg
893100107623 (VD-21111-14)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
14.694.000
332
4.878.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
N2
48 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
193
PP2400317132
TĐP 25-26 - N3.015
Mypara 500
Paracetamol
500mg
VD-21006-14
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.042.000
200
408.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
194
PP2400317133
TĐP 25-26 - N4.086
Panactol
Paracetamol
500mg
893100024300 (VD-18743-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
4.349.280
90
391.435.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
195
PP2400317134
TĐP 25-26 - N1.064
Partamol 500 Cap
Paracetamol
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.701.000
950
2.565.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
196
PP2400317135
TĐP 25-26 - N4.087
Panactol
Paracetamol
500mg
893100389424 (VD-31742-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2.500.000
186
465.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
197
PP2400317136
TĐP 25-26 - N1.065
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
162.000
2.429
393.498.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
198
PP2400317138
TĐP 25-26 - N3.016
PANALGAN® Effer 500
Paracetamol
500mg
VD-31630-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
30.000
978
29.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
199
PP2400317139
TĐP 25-26 - N4.088
PANALGAN® Effer 500
Paracetamol
500mg
VD-31630-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
570.500
978
557.949.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
200
PP2400317140
TĐP 25-26 - N1.066
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
650mg
VN-22886-21
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
4.078.000
1.000
4.078.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
N1
48 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
201
PP2400317141
TĐP 25-26 - N2.059
Paracetamol 650 mg
Paracetamol
650mg
893100649524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.152.600
495
9.480.537.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
202
PP2400317142
TĐP 25-26 - N3.017
Pharbacol
Paracetamol
650mg
893100076524 (VD-24291-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
1.323.000
976
1.291.248.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
N3
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
203
PP2400317143
TĐP 25-26 - N4.089
Panactol 650
Paracetamol
650mg
893100389624 (VD-20765-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
13.686.880
133
1.820.355.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
204
PP2400317144
TĐP 25-26 - N5.022
Panactol 650
Paracetamol
650mg
893100389624 (VD-20765-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
250.000
133
33.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N5
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
205
PP2400317145
TĐP 25-26 - N4.090
Piroxicam 2%
Piroxicam
20mg/1ml
VD-25095-16 (893110265323)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
16.000
3.730
59.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
206
PP2400317146
TĐP 25-26 - N1.067
Dicellnase
Piroxicam
20mg
VN-19810-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
5.040
1.209.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
207
PP2400317147
TĐP 25-26 - N2.060
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
20mg
VN-15808-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ/QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
172.600
4.600
793.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
208
PP2400317148
TĐP 25-26 - N4.091
Pirocam 20
Piroxicam
20mg
VD-34848-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần US Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.025.880
138
141.571.440
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
209
PP2400317149
TĐP 25-26 - N4.092
TP Povidon iod 10%
Povidon iod
2,5g/25ml
VD-31196-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
8.380
5.400
45.252.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
210
PP2400317151
TĐP 25-26 - N1.068
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1.008
57.700
58.161.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
60 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
211
PP2400317152
TĐP 25-26 - N4.094
Povidone
Povidon iod
10% x 125ml
893100041923
Dùng ngoài
Dung Dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 125ml
Chai/Lọ/ Ống/Túi
19.400
11.300
219.220.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
212
PP2400317153
TĐP 25-26 - N4.095
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
893110885924 (VD-19386-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
4.085.300
79
322.738.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
213
PP2400317154
TĐP 25-26 - N5.023
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
893110885924 (VD-19386-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
446.000
79
35.234.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N5
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
214
PP2400317155
TĐP 25-26 - N4.096
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil
50mg
893110286624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
72.400
315
22.806.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
215
PP2400317156
TĐP 25-26 - N4.097
Ribatagin 400
Ribavirin
400mg
893114467924 (VD-24713-16)
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.835
28.350.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
216
PP2400317157
TĐP 25-26 - N1.069
Rileptid
Risperidon
2mg
VN-16750-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
217
PP2400317158
TĐP 25-26 - N2.061
Sernal
Risperidon
2mg
VD-26503-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
574
149.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
218
PP2400317160
TĐP 25-26 - N4.098
Agirisdon 2
Risperidon
2mg
VD-33373-19
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
136.000
740
100.640.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
219
PP2400317162
TĐP 25-26 - N2.062
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
20mg
893110543624 (VD-25275-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.737.200
629
1.092.698.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
220
PP2400317163
TĐP 25-26 - N4.100
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
20mg
VD-26107-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.395.200
273
653.889.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
221
PP2400317164
TĐP 25-26 - N2.063
Hadusim 10
Simvastatin
10mg
893110750424
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
956.000
596
569.776.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
222
PP2400317165
TĐP 25-26 - N4.101
Simvastatin
Simvastatin
10mg
VD-21317-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.039.624
124
128.913.376
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
223
PP2400317166
TĐP 25-26 - N1.071
Spirovell
Spironolacton
25mg
640110350424
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland))
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
177.000
3.125
553.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
224
PP2400317167
TĐP 25-26 - N2.064
Entacron 25
Spironolacton
25mg
893110541824 (VD-25261-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.137.404
1.617
1.839.182.268
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
225
PP2400317168
TĐP 25-26 - N4.102
Spironolacton
Spironolactone
25mg
VD-34696-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
184.700
336
62.059.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
226
PP2400317171
TĐP 25-26 - N4.103
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
893110159324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
20.600
230
4.738.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
227
PP2400317172
TĐP 25-26 - N1.073
Biseptol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/5ml
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Ba Lan
Hộp 1 chai 80ml
Chai
2.000
100.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
228
PP2400317173
TĐP 25-26 - N1.074
Dogmakern 50mg
Sulpiride
50mg
840110784324 (VN-22099-19)
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 15 viên
Viên
260.000
3.500
910.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
N1
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
229
PP2400317174
TĐP 25-26 - N2.065
Stogurad
Sulpirid
50mg
VD-27452-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.701.720
439
2.503.055.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
230
PP2400317175
TĐP 25-26 - N4.105
Dogtapine
Sulpiride
50mg
893110314624 (VD-18306-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.975.000
152
908.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
231
PP2400317177
TĐP 25-26 - N2.066
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
663.200
2.079
1.378.792.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
232
PP2400317178
TĐP 25-26 - N4.106
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.235.600
1.185
1.464.186.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N4
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
233
PP2400317179
TĐP 25-26 - N5.026
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
134.000
1.185
158.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
N5
36 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
234
PP2400317180
TĐP 25-26 - N1.076
Voxin
Vancomycin
500mg
520115009624 (SĐK cũ: VN-20141-16)
Tiêm/ truyền
Bột đông khô pha tiêm
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/ Ống/Túi
4.760
68.880
327.868.800
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
N1
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
235
PP2400317181
TĐP 25-26 - N2.067
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride)
500mg
890115188723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
60.000
40.095
2.405.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
236
PP2400317182
TĐP 25-26 - N4.107
Valbivi 0,5g
Vancomycin
500mg
VD-18365-13 (893115897924)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
15.900
31.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
237
PP2400317186
TĐP 25-26 - N4.109
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
5mg/ 10ml
VD-25219-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
13.100
2.815
36.876.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
24 tháng
1176/QĐ-SYT
24/12/2024
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây