Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0315711984 |
0315711984 |
208.000.000 |
208.000.000 |
1 |
||
2 |
vn0109788942 |
0109788942 |
778.140.000 |
786.000.000 |
1 |
||
3 |
vn1600699279 |
1600699279 |
3.645.810.500 |
6.497.295.100 |
9 |
||
4 |
vn1800156801 |
1800156801 |
27.160.246.000 |
32.997.005.800 |
14 |
||
5 |
vn0301329486 |
0301329486 |
6.622.788.000 |
8.076.042.000 |
2 |
||
6 |
vn4200562765 |
4200562765 |
8.997.961.856 |
22.082.704.540 |
23 |
||
7 |
vn0300470246 |
0300470246 |
1.155.224.700 |
2.264.340.000 |
3 |
||
8 |
vn0400101404 |
0400101404 |
8.274.594.700 |
8.450.545.940 |
20 |
||
9 |
vn0600337774 |
0600337774 |
899.115.894 |
1.244.769.380 |
11 |
||
10 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.856.052.970 |
4.367.111.410 |
8 |
||
11 |
vn0300523385 |
0300523385 |
3.415.529.780 |
4.521.245.560 |
11 |
||
12 |
vn0310823236 |
0310823236 |
4.677.706.000 |
4.677.706.000 |
4 |
||
13 |
vn0303923529 |
0303923529 |
2.935.121.200 |
3.595.650.800 |
4 |
||
14 |
vn3200042637 |
3200042637 |
459.031.500 |
696.843.000 |
1 |
||
15 |
vnz000019802 |
3600275957 |
287.091.000 |
465.182.640 |
2 |
||
16 |
vn2001192989 |
2001192989 |
792.164.340 |
1.781.351.800 |
5 |
||
17 |
vn0302597576 |
0302597576 |
10.551.045.100 |
12.071.692.100 |
8 |
||
18 |
vn0303114528 |
0303114528 |
353.280.000 |
380.880.000 |
1 |
||
19 |
vn0304026070 |
0304026070 |
1.205.771.200 |
1.214.692.000 |
4 |
||
20 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.019.620.100 |
1.634.290.100 |
4 |
||
21 |
vn1400460395 |
1400460395 |
773.087.560 |
2.312.940.000 |
2 |
||
22 |
vn0312864527 |
0312864527 |
605.056.400 |
617.196.800 |
3 |
||
23 |
vn2500268633 |
2500268633 |
1.250.726.400 |
1.385.748.000 |
1 |
||
24 |
vn0100108536 |
0100108536 |
11.388.568.600 |
12.000.866.800 |
6 |
||
25 |
vn0302533156 |
0302533156 |
1.081.402.000 |
1.238.562.800 |
2 |
||
26 |
vn1900336438 |
1900336438 |
14.488.738.800 |
23.088.186.000 |
6 |
||
27 |
vn0309829522 |
0309829522 |
2.993.456.000 |
6.177.532.000 |
4 |
||
28 |
vn2100274872 |
2100274872 |
2.657.340.000 |
2.667.600.000 |
2 |
||
29 |
vn1200100557 |
1200100557 |
2.167.991.200 |
3.513.039.000 |
3 |
||
30 |
vn1301090400 |
1301090400 |
2.859.175.000 |
2.859.175.000 |
2 |
||
31 |
vn4400116704 |
4400116704 |
1.215.615.200 |
2.156.435.000 |
4 |
||
32 |
vn0302850437 |
0302850437 |
324.225.000 |
324.225.000 |
1 |
||
33 |
vn4100259564 |
4100259564 |
1.176.031.500 |
1.189.471.500 |
5 |
||
34 |
vn1801612912 |
1801612912 |
2.284.800.000 |
2.284.800.000 |
1 |
||
35 |
vn0106997793 |
0106997793 |
290.908.800 |
348.266.880 |
1 |
||
36 |
vn1400384433 |
1400384433 |
1.821.021.300 |
2.078.168.400 |
1 |
||
37 |
vn0101370222 |
0101370222 |
144.700.000 |
144.700.000 |
2 |
||
38 |
vn0313142700 |
0313142700 |
1.350.938.920 |
2.093.185.500 |
5 |
||
39 |
vn0315269734 |
0315269734 |
161.742.000 |
184.848.000 |
1 |
||
40 |
vn0104089394 |
0104089394 |
1.358.125.000 |
2.868.544.920 |
4 |
||
41 |
vn0310838761 |
0310838761 |
1.719.900.000 |
3.441.900.000 |
2 |
||
42 |
vn0104415182 |
0104415182 |
1.234.702.000 |
1.234.702.000 |
1 |
||
43 |
vn0310976553 |
0310976553 |
315.184.240 |
561.670.800 |
3 |
||
44 |
vn0302128158 |
0302128158 |
1.084.100.000 |
1.084.100.000 |
1 |
||
45 |
vn1300382591 |
1300382591 |
616.344.000 |
616.344.000 |
1 |
||
46 |
vn0313299130 |
0313299130 |
145.510.800 |
173.234.000 |
2 |
||
47 |
vn0301140748 |
0301140748 |
9.013.759.960 |
12.108.950.560 |
7 |
||
48 |
vn0107612862 |
0107612862 |
1.089.713.600 |
1.121.764.000 |
1 |
||
49 |
vn3900324838 |
3900324838 |
2.706.375.000 |
2.742.460.000 |
1 |
||
50 |
vn0106312658 |
0106312658 |
4.468.590.000 |
4.577.580.000 |
1 |
||
51 |
vn0304819721 |
0304819721 |
4.639.320.000 |
4.639.320.000 |
1 |
||
52 |
vn0302366480 |
0302366480 |
5.587.780.000 |
5.587.780.000 |
1 |
||
53 |
vn4201563553 |
4201563553 |
500.000.000 |
1.040.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0500465187 |
0500465187 |
45.252.000 |
50.280.000 |
1 |
||
55 |
vn0313319676 |
0313319676 |
54.000.000 |
96.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0302339800 |
0302339800 |
4.216.129.900 |
4.216.129.900 |
3 |
||
57 |
vn0316948792 |
0316948792 |
846.296.704 |
875.267.680 |
2 |
||
58 |
vn0304528578 |
0304528578 |
180.560.000 |
255.956.000 |
1 |
||
59 |
vn0301160832 |
0301160832 |
408.400.000 |
714.700.000 |
1 |
||
60 |
vn1801476924 |
1801476924 |
1.202.700.000 |
1.403.150.000 |
1 |
||
61 |
vn0102041728 |
0102041728 |
454.356.000 |
454.356.000 |
1 |
||
62 |
vn0313427618 |
0313427618 |
139.950.000 |
155.500.000 |
1 |
||
63 |
vn0306602280 |
0306602280 |
584.808.000 |
586.790.400 |
1 |
||
64 |
vn0314033736 |
0314033736 |
587.289.000 |
1.268.550.000 |
2 |
||
65 |
vn0312124321 |
0312124321 |
2.798.400.000 |
2.798.400.000 |
1 |
||
66 |
vn0311051649 |
0311051649 |
1.839.182.268 |
1.839.182.268 |
1 |
||
67 |
vn0315579158 |
0315579158 |
1.291.248.000 |
1.291.248.000 |
1 |
||
68 |
vn0305483312 |
0305483312 |
1.209.600.000 |
1.234.800.000 |
1 |
||
69 |
vn0102195615 |
0102195615 |
22.806.000 |
23.530.000 |
1 |
||
70 |
vn0303459402 |
0303459402 |
80.000.000 |
80.000.000 |
1 |
||
71 |
vn0315680172 |
0315680172 |
327.868.800 |
327.868.800 |
1 |
||
Tổng cộng: 71 nhà thầu |
185.061.453.792 |
244.148.354.178 |
237 |
||||
1 |
PP2400316914 |
TĐP 25-26 - N1.001 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.600 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
2 |
PP2400316915 |
TĐP 25-26 - N2.001 |
Gyoryg
|
Acarbose |
50mg |
VD-21988-14
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
393.000 |
1.980 |
778.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
N2 |
36 tháng
|
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
3 |
PP2400316916 |
TĐP 25-26 - N4.001 |
ARBOSNEW 50 |
Acarbose |
50mg |
893110380724 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
268.660 |
540 |
145.076.400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
4 |
PP2400316918 |
TĐP 25-26 - N2.002 |
Medskin clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
66.000 |
3.800 |
250.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
5 |
PP2400316919 |
TĐP 25-26 - N4.003 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
199.960 |
995 |
198.960.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
6 |
PP2400316921 |
TĐP 25-26 - N2.003 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
8.680 |
10.100 |
87.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
7 |
PP2400316922 |
TĐP 25-26 - N4.004 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
7.510 |
3.397 |
25.511.470 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
8 |
PP2400316924 |
TĐP 25-26 - N2.004 |
Tranexamic Acid Injection |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
VN-22932-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
7.960 |
6.050 |
48.158.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
9 |
PP2400316925 |
TĐP 25-26 - N4.005 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
57.580 |
1.298 |
74.738.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
10 |
PP2400316926 |
TĐP 25-26 - N4.006 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
108.880 |
1.200 |
130.656.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
11 |
PP2400316927 |
TĐP 25-26 - N5.002 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.480 |
1.200 |
6.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
30 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
12 |
PP2400316928 |
TĐP 25-26 - N2.005 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
105.600 |
3.138 |
331.372.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
13 |
PP2400316929 |
TĐP 25-26 - N4.007 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
102.280 |
1.575 |
161.091.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
14 |
PP2400316930 |
TĐP 25-26 - N5.003 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
80.000 |
1.575 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N5 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
15 |
PP2400316931 |
TĐP 25-26 - N1.005 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
9.510 |
798.000 |
7.588.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
16 |
PP2400316934 |
TĐP 25-26 - N2.007 |
Darinol 300 |
Allopurinol |
300 mg |
893110264323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.039.600 |
600 |
623.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
17 |
PP2400316935 |
TĐP 25-26 - N4.008 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 (VD-25704-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
650.700 |
435 |
283.054.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
18 |
PP2400316936 |
TĐP 25-26 - N4.009 |
Spas- Agi |
Alverin |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.451.560 |
210 |
1.144.827.600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
19 |
PP2400316937 |
TĐP 25-26 - N1.007 |
Amikan |
Amikacin |
500mg |
VN-17299-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A |
Greece |
Hộp 01 lọ 2ml |
Lọ |
4.400 |
36.500 |
160.600.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
20 |
PP2400316938 |
TĐP 25-26 - N2.008 |
Amikaver |
Amikacin |
500mg/ 2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
56.400 |
22.176 |
1.250.726.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
21 |
PP2400316939 |
TĐP 25-26 - N1.008 |
Amiodarona GP |
Amiodaron |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.404 |
6.650 |
228.786.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
22 |
PP2400316941 |
TĐP 25-26 - N4.010 |
Amcoda 200 |
Amiodaron |
200mg |
893110893324
(VD-32534-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.984 |
2.700 |
132.256.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
23 |
PP2400316942 |
TĐP 25-26 - N1.009 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
112.000 |
16.014 |
1.793.568.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
24 |
PP2400316943 |
TĐP 25-26 - N2.010 |
Biocemet-SC 500mg/62,5mg |
Amoxcillin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g |
Gói |
30.000 |
10.800 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
25 |
PP2400316944 |
TĐP 25-26 - N3.001 |
Klamentin 500/62.5 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
gói |
3.920.000 |
3.700 |
14.504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
26 |
PP2400316945 |
TĐP 25-26 - N4.011 |
Augxicine 500mg/62,5mg |
Amoxcillin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-30557-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
579.000 |
1.627,5 |
942.322.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
27 |
PP2400316946 |
TĐP 25-26 - N1.010 |
Pharmox IMP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
893110596024
(VD-28666-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.137.400 |
2.450 |
2.786.630.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
28 |
PP2400316947 |
TĐP 25-26 - N2.011 |
MOXCOR-500MG |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
VN-21840-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
507.000 |
755 |
382.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
29 |
PP2400316948 |
TĐP 25-26 - N4.012 |
Amoxicilin 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-34244-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1.001.400 |
610 |
610.854.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
30 |
PP2400316949 |
TĐP 25-26 - N1.011 |
Moxilen 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VN-17098-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.004 |
1.600 |
72.006.400 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
31 |
PP2400316951 |
TĐP 25-26 - N3.002 |
Amoxicilin 250mg
|
Amoxicilin |
250mg |
"893110819924
VD-23670-15"
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 200 viên, Lọ 1000 viên
|
Viên |
317.000 |
925 |
293.225.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N3 |
36 tháng
|
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
32 |
PP2400316952 |
TĐP 25-26 - N4.013 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicillin
(dưới dạng amoxicillin trihydrat) |
250mg |
893110367623
|
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
385 |
2.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
33 |
PP2400316953 |
TĐP 25-26 - N4.014 |
Ampicillin 1g |
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri) |
1g |
893110812124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
7.900 |
7.000 |
55.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
34 |
PP2400316955 |
TĐP 25-26 - N2.013 |
Atenolol STADA 50 mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén |
Viên |
1.472.200 |
420 |
618.324.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
35 |
PP2400316956 |
TĐP 25-26 - N3.003 |
Atenolol STADA 50 mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén |
Viên |
532.800 |
420 |
223.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
36 |
PP2400316957 |
TĐP 25-26 - N4.015 |
Atenolol |
Atenolol |
50mg |
893110064124 (VD-19892-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
799.600 |
109 |
87.156.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
37 |
PP2400316958 |
TĐP 25-26 - N2.014 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
443.000 |
6.300 |
2.790.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
38 |
PP2400316959 |
TĐP 25-26 - N4.016 |
Agitro 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
245.600 |
2.850 |
699.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
39 |
PP2400316960 |
TĐP 25-26 - N3.004 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
400 |
79.800 |
31.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
40 |
PP2400316961 |
TĐP 25-26 - N1.014 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
380100399523 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
430.000 |
475 |
204.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
41 |
PP2400316962 |
TĐP 25-26 - N2.015 |
Hexicof |
Bromhexin |
8mg |
890100432723 |
Uống |
Viên nén |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.893.000 |
445 |
842.385.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
42 |
PP2400316963 |
TĐP 25-26 - N4.017 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
893100388524 (VD-31731-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
2.957.000 |
36 |
106.452.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
43 |
PP2400316964 |
TĐP 25-26 - N1.015 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
VN-19785-16 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
15.180 |
41.600 |
631.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
44 |
PP2400316965 |
TĐP 25-26 - N2.016 |
BUPITROY HEAVY |
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương bupivacaine HCl khan 20mg/4ml |
0,5% x 4ml |
890114083223
(VN-16919-13) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
22.780 |
17.800 |
405.484.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
45 |
PP2400316966 |
TĐP 25-26 - N1.016 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
1.240 |
49.449 |
61.316.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
46 |
PP2400316967 |
TĐP 25-26 - N1.017 |
Hurmat 25mg |
Captopril |
25mg |
893610262123 (GC-283-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
552.000 |
640 |
353.280.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
47 |
PP2400316968 |
TĐP 25-26 - N2.017 |
Captopril STADA 25 mg |
Captopril |
25mg |
893110313423
(VD-24447-16) |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy STADA Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.106.100 |
415 |
459.031.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
48 |
PP2400316969 |
TĐP 25-26 - N4.019 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
893110483424 (VD-32847-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.547.400 |
110 |
170.214.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
49 |
PP2400316970 |
TĐP 25-26 - N4.020 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
893110612124
(VD-24661-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
589.500 |
550 |
324.225.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
N4 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
50 |
PP2400316971 |
TĐP 25-26 - N4.021 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2.000 |
269.850 |
539.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
51 |
PP2400316972 |
TĐP 25-26 - N1.018 |
Cefimed 200mg |
Cefixim |
200mg |
VN-15536-12 (Quyết định gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
128.000 |
17.850 |
2.284.800.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
52 |
PP2400316973 |
TĐP 25-26 - N2.019 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
893110809524
(VD-32836-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Vình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
748.860 |
6.200 |
4.642.932.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
53 |
PP2400316974 |
TĐP 25-26 - N2.020 |
Imexime 200 |
Cefixim |
200mg |
893110252823
(VD-30399-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Vình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
642.000 |
7.200 |
4.622.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
54 |
PP2400316975 |
TĐP 25-26 - N3.005 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
893110072824
(VD-23074-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
864.000 |
1.295 |
1.118.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
55 |
PP2400316976 |
TĐP 25-26 - N4.022 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
893110072824
(VD-23074-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.188.000 |
1.295 |
1.538.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
56 |
PP2400316977 |
TĐP 25-26 - N4.023 |
Cimetidin 200 |
Cimetidine |
200mg |
893110154123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.004 |
315 |
39.376.260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
57 |
PP2400316978 |
TĐP 25-26 - N1.020 |
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
VN-20713-17 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
8.320 |
34.965 |
290.908.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
58 |
PP2400316979 |
TĐP 25-26 - N2.022 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
49.980 |
36.435 |
1.821.021.300 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
59 |
PP2400316980 |
TĐP 25-26 - N4.024 |
Ciprofloxacin Kabi |
Ciprofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
VD-20943-14 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
26.700 |
10.624 |
283.660.800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
60 |
PP2400316981 |
TĐP 25-26 - N1.021 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
540115406223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
24.180 |
68.999 |
1.668.395.820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
61 |
PP2400316982 |
TĐP 25-26 - N2.023 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
540115406223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20.600 |
68.999 |
1.421.379.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
62 |
PP2400316983 |
TĐP 25-26 - N4.025 |
Ciprofloxacin 0.3% |
Ciprofloxacin |
0,3% x 5ml |
893115683324
(VD-29878-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt, tai |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 5ml |
Chai/ Lọ |
67.380 |
1.890 |
127.348.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
63 |
PP2400316984 |
TĐP 25-26 - N1.022 |
Remeclar 250 |
Clarithromycin |
250mg |
529110769724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/02 vỉ x 07 viên |
Viên |
22.000 |
10.680 |
234.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
64 |
PP2400316985 |
TĐP 25-26 - N2.024 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
231.000 |
2.100 |
485.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
65 |
PP2400316986 |
TĐP 25-26 - N2.025 |
Fullgram Injection 600mg/4ml
|
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 600mg
|
600mg
|
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
|
Hàn Quốc
|
Hộp 10 ống x 4ml
|
Ống
|
1.200 |
81.000 |
97.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N2 |
24 tháng
|
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
66 |
PP2400316987 |
TĐP 25-26 - N4.026 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
400 |
16.720 |
6.688.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
67 |
PP2400316989 |
TĐP 25-26 - N2.026 |
Fullgram Injection 300mg/2ml
|
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 300mg
|
300mg
|
VN-21391-18 (Số: 809/QĐ-QLD gia hạn đến ngày 31/12/2024)
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
|
Hàn Quốc
|
Hộp 10 ống x 2ml
|
Ống
|
1.000 |
47.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N2 |
24 tháng
|
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
68 |
PP2400316990 |
TĐP 25-26 - N1.025 |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
2.800 |
11.273 |
31.564.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
69 |
PP2400316991 |
TĐP 25-26 - N4.028 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.500 |
1.370 |
60.965.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
70 |
PP2400316993 |
TĐP 25-26 - N4.029 |
Hyuga 150mg |
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin hydroclorid) |
150mg |
VD-34140-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
685 |
6.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
71 |
PP2400316996 |
TĐP 25-26 - N5.007 |
Femazole |
Clotrimazol |
1%/15g |
890100185623 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem dùng ngoài |
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
15.404 |
10.500 |
161.742.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
72 |
PP2400316997 |
TĐP 25-26 - N1.026 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
3.477 |
904.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
73 |
PP2400316998 |
TĐP 25-26 - N2.028 |
Diclofenac DHG |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
640.000 |
152 |
97.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
74 |
PP2400316999 |
TĐP 25-26 - N4.032 |
Diclofenac 50 |
Diclofenac |
50mg |
VD-35068-21 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1.618.900 |
86 |
139.225.400 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
75 |
PP2400317000 |
TĐP 25-26 - N1.027 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.600 |
6.185 |
170.706.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
76 |
PP2400317001 |
TĐP 25-26 - N4.033 |
Diclofenac 75 |
Diclofenac |
75mg |
893110080324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.650.000 |
138 |
227.700.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
77 |
PP2400317003 |
TĐP 25-26 - N4.034 |
Dobutamin 250mg/50ml |
Dobutamin |
250mg/50ml |
893110155723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
6.980 |
79.000 |
551.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
78 |
PP2400317005 |
TĐP 25-26 - N4.035 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
8.880 |
55.000 |
488.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
79 |
PP2400317006 |
TĐP 25-26 - N5.008 |
DOBUCIN |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
890110022824
(VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
160 |
32.950 |
5.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
80 |
PP2400317008 |
TĐP 25-26 - N1.030 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin |
100mg |
893610332524 (GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.200 |
1.500 |
187.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
81 |
PP2400317009 |
TĐP 25-26 - N4.036 |
Doxycycline 100mg |
Doxycyclin hyclat tương đương doxycyclin |
100mg |
893110691924
(VD-32134-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
605.804 |
500 |
302.902.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
82 |
PP2400317010 |
TĐP 25-26 - N2.029 |
Prilocare 5 |
Enalapril |
5mg |
890110183723 |
Uống |
Viên nén không bao |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.710.000 |
340 |
581.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
83 |
PP2400317011 |
TĐP 25-26 - N3.006 |
Bidinatec 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110208023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
640.000 |
819 |
524.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
84 |
PP2400317012 |
TĐP 25-26 - N4.037 |
Enalapril |
Enalapril maleat |
5mg |
VD-34187-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
890.400 |
82 |
73.012.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
85 |
PP2400317014 |
TĐP 25-26 - N2.030 |
Prilocare 10 |
Enalapril |
10mg |
VN-23184-22 |
Uống |
Viên nén |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.530.000 |
450 |
1.138.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
86 |
PP2400317015 |
TĐP 25-26 - N3.007 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 (SĐK cũ: VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
842.800 |
1.465 |
1.234.702.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
87 |
PP2400317016 |
TĐP 25-26 - N4.038 |
Usapril 10 |
Enalapril |
10mg |
VD-34851-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
289.600 |
268 |
77.612.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
88 |
PP2400317017 |
TĐP 25-26 - N1.032 |
Famopsin 40 Fc Tablets |
Famotidin |
40mg |
529110122124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.004 |
2.800 |
14.011.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
89 |
PP2400317018 |
TĐP 25-26 - N2.031 |
Fatodin 40 |
Famotidin |
40mg |
VD-22367-15 CV gia hạn số 614/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
387.000 |
840 |
325.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
90 |
PP2400317019 |
TĐP 25-26 - N4.039 |
Cadifamo |
Famotidin |
40mg |
893110610424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
384 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
91 |
PP2400317020 |
TĐP 25-26 - N2.032 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 Có công văn gia hạn Visa 05 năm từ ngày 23/05/2022 đến 23/05/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
293.000 |
3.700 |
1.084.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
92 |
PP2400317021 |
TĐP 25-26 - N4.040 |
Lipagim 300 |
Fenofibrat |
300mg |
893110573324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.807.700 |
395 |
714.041.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
93 |
PP2400317023 |
TĐP 25-26 - N1.033 |
Flucona-Denk 150 |
Fluconazole |
150mg |
400110351824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
6.800 |
21.000 |
142.800.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
94 |
PP2400317024 |
TĐP 25-26 - N2.034 |
Fluconazole STADA 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-35475-21 |
Uống |
viên nang |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/1 viên nang |
Viên |
53.104 |
6.300 |
334.555.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
95 |
PP2400317025 |
TĐP 25-26 - N4.041 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.780 |
1.600 |
199.648.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
96 |
PP2400317026 |
TĐP 25-26 - N1.034 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml |
Fluconazol |
2mg/ml x 100ml |
VN-21775-19 (QĐ 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Greece |
Hộp/01 chai x 100ml |
Chai |
240 |
195.000 |
46.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
97 |
PP2400317027 |
TĐP 25-26 - N5.010 |
Fluxar |
Fluconazol |
200mg |
VN-20856-17 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
400 |
99.000 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
98 |
PP2400317028 |
TĐP 25-26 - N4.043 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
Mỗi lọ 5ml chứa: 250mg |
VD-26365-17 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
540 |
26.250 |
14.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
99 |
PP2400317029 |
TĐP 25-26 - N4.044 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg |
VD-28230-17 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.500 |
42.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
100 |
PP2400317031 |
TĐP 25-26 - N2.036 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg/2ml |
VN-13873-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
30.940 |
4.200 |
129.948.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
101 |
PP2400317032 |
TĐP 25-26 - N4.045 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
137.340 |
615 |
84.464.100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
102 |
PP2400317033 |
TĐP 25-26 - N1.037 |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
590110791124
(VN-22449-19) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.504 |
3.400 |
1.089.713.600 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
103 |
PP2400317034 |
TĐP 25-26 - N4.046 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
320.000 |
90 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
104 |
PP2400317035 |
TĐP 25-26 - N4.047 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
163.180 |
1.018 |
166.117.240 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
105 |
PP2400317036 |
TĐP 25-26 - N5.012 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
25.560 |
1.018 |
26.020.080 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
106 |
PP2400317037 |
TĐP 25-26 - N4.048 |
Glibenclamid 5mg |
Glibenclamid |
5mg |
VD-34858-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
109.900 |
838 |
92.096.200 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
107 |
PP2400317038 |
TĐP 25-26 - N1.038 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.031.000 |
2.625 |
2.706.375.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
108 |
PP2400317039 |
TĐP 25-26 - N2.037 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
3.351.400 |
489 |
1.638.834.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
109 |
PP2400317040 |
TĐP 25-26 - N4.049 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17 QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.850.520 |
368 |
680.991.360 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
110 |
PP2400317041 |
TĐP 25-26 - N3.008 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.422.000 |
1.845 |
4.468.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
111 |
PP2400317043 |
TĐP 25-26 - N1.039 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.280 |
224.200 |
735.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
112 |
PP2400317044 |
TĐP 25-26 - N2.038 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri 25.000UI /5ml |
25.000IU |
VN-18524-14 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm , Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml |
Lọ |
31.560 |
147.000 |
4.639.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
113 |
PP2400317045 |
TĐP 25-26 - N5.013 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25.000IU |
QLSP-1093-18 ; CV gia hạn số: 302/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
46.180 |
121.000 |
5.587.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
114 |
PP2400317046 |
TĐP 25-26 - N4.051 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
84.730 |
6.489 |
549.812.970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
115 |
PP2400317047 |
TĐP 25-26 - N2.039 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
68.000 |
6.200 |
421.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
116 |
PP2400317048 |
TĐP 25-26 - N4.052 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124
(VD-20892-14) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
12.640 |
2.900 |
36.656.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
117 |
PP2400317049 |
TĐP 25-26 - N5.014 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124
(VD-20892-14) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
800 |
2.900 |
2.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
118 |
PP2400317050 |
TĐP 25-26 - N1.040 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
237.800 |
1.120 |
266.336.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
119 |
PP2400317051 |
TĐP 25-26 - N2.040 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
778.000 |
1.120 |
871.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
120 |
PP2400317052 |
TĐP 25-26 - N4.053 |
Busmocalm |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-33005-19 (Kèm QĐ số 553/QĐ-QLD, ngày 05/08/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
865 |
778.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
121 |
PP2400317053 |
TĐP 25-26 - N1.041 |
IBUPROFEN AUXILTO 400MG |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.500 |
500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
122 |
PP2400317054 |
TĐP 25-26 - N2.041 |
Ibuprofen 400mg |
Ibuprofen |
400 mg |
VD-21202-14. Gia hạn đến 08/10/2026. Số QĐ 572/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
895.000 |
340 |
304.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
123 |
PP2400317055 |
TĐP 25-26 - N4.054 |
Ibuprofen |
Ibuprofen |
400mg |
893100389224 (VD-22478-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
959.880 |
266 |
255.328.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
124 |
PP2400317056 |
TĐP 25-26 - N1.042 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N1 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
125 |
PP2400317057 |
TĐP 25-26 - N4.055 |
Vacobufen 200 |
Ibuprofen |
200mg |
893100234124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
842.960 |
232 |
195.566.720 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
126 |
PP2400317058 |
TĐP 25-26 - N2.042 |
Imdur |
Isosorbide-5-mononitrate |
60mg |
VN-16127-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
39.900 |
6.433 |
256.676.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
127 |
PP2400317059 |
TĐP 25-26 - N3.009 |
Imidu® 60mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
893110617324 (VD-33887-19) |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.064.300 |
2.489 |
2.649.042.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
128 |
PP2400317061 |
TĐP 25-26 - N4.057 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
72.224 |
2.930 |
211.616.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
129 |
PP2400317062 |
TĐP 25-26 - N4.058 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g; 10g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
92.804 |
4.500 |
417.618.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
130 |
PP2400317063 |
TĐP 25-26 - N1.043 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
203.404 |
2.588 |
526.409.552 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
131 |
PP2400317064 |
TĐP 25-26 - N2.043 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
123.604 |
2.588 |
319.887.152 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
132 |
PP2400317066 |
TĐP 25-26 - N2.044 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
172.000 |
1.009 |
173.548.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
133 |
PP2400317067 |
TĐP 25-26 - N4.059 |
Levoquin 250 |
Levofloxacin |
250mg |
893115549024
(VD-25389-16) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/4 viên nén bao phim |
Viên |
38.960 |
1.000 |
38.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
134 |
PP2400317068 |
TĐP 25-26 - N4.060 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
220.260 |
480 |
105.724.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
135 |
PP2400317070 |
TĐP 25-26 - N4.061 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain |
2% x 10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
15.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
136 |
PP2400317071 |
TĐP 25-26 - N1.046 |
Vacontil 2mg |
Loperamid |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.004 |
2.700 |
2.710.800 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
137 |
PP2400317073 |
TĐP 25-26 - N4.062 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.984 |
126 |
3.777.984 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
138 |
PP2400317074 |
TĐP 25-26 - N1.047 |
Erolin
|
Loratadine
|
10mg |
VN-16747-13 |
Uống |
Viên nén
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
122.000 |
1.480 |
180.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
36 tháng
|
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
139 |
PP2400317075 |
TĐP 25-26 - N2.046 |
Clanoz |
Loratadin |
10mg |
893100040623 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1.529.000 |
250 |
382.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
140 |
PP2400317076 |
TĐP 25-26 - N4.063 |
Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35820-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1.644.400 |
121 |
198.972.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
141 |
PP2400317077 |
TĐP 25-26 - N2.047 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
53.580 |
5.000 |
267.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
142 |
PP2400317078 |
TĐP 25-26 - N4.064 |
Mebendazol 500 |
Mebendazol |
500mg |
893100080424 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
21.440 |
1.438 |
30.830.720 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
143 |
PP2400317080 |
TĐP 25-26 - N2.048 |
Reumokam |
Meloxicam |
10mg/ml x 1,5ml |
482110442823 (Số cũ: VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống x 1,5ml |
Ống |
19.100 |
19.500 |
372.450.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
144 |
PP2400317081 |
TĐP 25-26 - N4.065 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
15.980 |
1.995 |
31.880.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
145 |
PP2400317082 |
TĐP 25-26 - N1.049 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stella pharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.182.000 |
700 |
1.527.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
146 |
PP2400317083 |
TĐP 25-26 - N2.049 |
INDFORM 850 |
Metformin HCL |
850mg |
VN-22893-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.731.000 |
465 |
2.199.915.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
147 |
PP2400317084 |
TĐP 25-26 - N3.010 |
Metformin 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-34246-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
4.390.000 |
202 |
886.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
148 |
PP2400317085 |
TĐP 25-26 - N4.066 |
Metformin 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-34246-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.318.600 |
202 |
670.357.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
149 |
PP2400317086 |
TĐP 25-26 - N4.067 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
69.993 |
34.996.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
150 |
PP2400317087 |
TĐP 25-26 - N1.050 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
186.000 |
3.930 |
730.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
151 |
PP2400317088 |
TĐP 25-26 - N2.050 |
Metilone |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-28919-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.432.500 |
1.343 |
1.923.847.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
152 |
PP2400317089 |
TĐP 25-26 - N4.068 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2.426.500 |
566 |
1.373.399.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
153 |
PP2400317090 |
TĐP 25-26 - N1.051 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
15.400 |
34.670 |
533.918.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
154 |
PP2400317091 |
TĐP 25-26 - N2.051 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/ truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals PVT |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
40.090 |
30.000 |
1.202.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N2 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
155 |
PP2400317092 |
TĐP 25-26 - N4.069 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
83.760 |
6.800 |
569.568.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
156 |
PP2400317093 |
TĐP 25-26 - N1.052 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
1.105 |
298.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
157 |
PP2400317094 |
TĐP 25-26 - N2.052 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.756.820 |
509 |
894.221.380 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
158 |
PP2400317095 |
TĐP 25-26 - N4.070 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110886524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.732.900 |
186 |
322.319.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
159 |
PP2400317097 |
TĐP 25-26 - N4.071 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924
(VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.063.900 |
540 |
574.506.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
160 |
PP2400317098 |
TĐP 25-26 - N1.054 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml x 1ml |
VN-21836-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.240 |
20.600 |
66.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
161 |
PP2400317099 |
TĐP 25-26 - N4.072 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml x 1ml |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.700 |
11.550 |
77.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
162 |
PP2400317100 |
TĐP 25-26 - N1.055 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
28.840 |
17.200 |
496.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
163 |
PP2400317101 |
TĐP 25-26 - N4.073 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
5mg/ml x 100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
91.680 |
6.825 |
625.716.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
164 |
PP2400317102 |
TĐP 25-26 - N2.053 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.007.000 |
252 |
253.764.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
165 |
PP2400317103 |
TĐP 25-26 - N4.074 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
783.900 |
127 |
99.555.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
166 |
PP2400317104 |
TĐP 25-26 - N4.075 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.060 |
4.000 |
352.240.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
167 |
PP2400317105 |
TĐP 25-26 - N1.056 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.600 |
1.260 |
454.356.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
168 |
PP2400317106 |
TĐP 25-26 - N2.054 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.171.600 |
550 |
1.744.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
169 |
PP2400317107 |
TĐP 25-26 - N3.011 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.970.800 |
504 |
993.283.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
170 |
PP2400317108 |
TĐP 25-26 - N4.076 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.138.500 |
504 |
573.804.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
171 |
PP2400317109 |
TĐP 25-26 - N4.077 |
Fascapin-10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
311.000 |
450 |
139.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
172 |
PP2400317110 |
TĐP 25-26 - N4.078 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất |
5ml |
893110151624 (VD-21551-14) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.464.680 |
475 |
695.723.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
173 |
PP2400317111 |
TĐP 25-26 - N4.079 |
Nước cất tiêm |
Nước cất |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
1.468.960 |
686 |
1.007.706.560 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
174 |
PP2400317113 |
TĐP 25-26 - N2.055 |
Eyflox ophthalmic solution |
Ofloxacin |
0,3% x 5ml |
VN-21126-18 (880115019024);
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 3/QĐ-QLD, 03/01/2024 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
18.880 |
30.975 |
584.808.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
175 |
PP2400317114 |
TĐP 25-26 - N4.080 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
50.384 |
2.075 |
104.546.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
176 |
PP2400317115 |
TĐP 25-26 - N5.019 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
16.004 |
2.075 |
33.208.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
177 |
PP2400317116 |
TĐP 25-26 - N1.058 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
VN-21732-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
800 |
21.500 |
17.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
178 |
PP2400317117 |
TĐP 25-26 - N4.081 |
Haduosen |
Ondansetron |
8mg/4ml |
893110947424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 4ml |
Ống |
7.600 |
5.460 |
41.496.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
179 |
PP2400317118 |
TĐP 25-26 - N1.059 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
91.500 |
6.736 |
616.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
180 |
PP2400317119 |
TĐP 25-26 - N4.082 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
189.880 |
2.800 |
531.664.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
181 |
PP2400317120 |
TĐP 25-26 - N1.060 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
20.000 |
1.938 |
38.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
182 |
PP2400317121 |
TĐP 25-26 - N2.056 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
48.000 |
1.938 |
93.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
183 |
PP2400317122 |
TĐP 25-26 - N3.012 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
309.204 |
1.150 |
355.584.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
184 |
PP2400317123 |
TĐP 25-26 - N4.083 |
Agimol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-26722-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 30 gói x 1g |
Gói |
61.900 |
310 |
19.189.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
185 |
PP2400317124 |
TĐP 25-26 - N1.061 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2.000 |
2.553 |
5.106.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
186 |
PP2400317125 |
TĐP 25-26 - N3.013 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
2.449.004 |
1.200 |
2.938.804.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
187 |
PP2400317126 |
TĐP 25-26 - N4.084 |
Effetalvic 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100684024
(VD-29880-18) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt để uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 18 gói x 610mg |
Gói |
339.500 |
252 |
85.554.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
188 |
PP2400317127 |
TĐP 25-26 - N1.062 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
23.004 |
3.280 |
75.453.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
189 |
PP2400317128 |
TĐP 25-26 - N3.014 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100041023 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
1.284.000 |
2.100 |
2.696.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
190 |
PP2400317129 |
TĐP 25-26 - N4.085 |
Sacendol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100324124 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
643.500 |
309 |
198.841.500 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
191 |
PP2400317130 |
TĐP 25-26 - N1.063 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.088.000 |
550 |
2.798.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
192 |
PP2400317131 |
TĐP 25-26 - N2.057 |
Partamol 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100107623
(VD-21111-14) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
14.694.000 |
332 |
4.878.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
193 |
PP2400317132 |
TĐP 25-26 - N3.015 |
Mypara 500 |
Paracetamol |
500mg |
VD-21006-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.042.000 |
200 |
408.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
194 |
PP2400317133 |
TĐP 25-26 - N4.086 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300 (VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
4.349.280 |
90 |
391.435.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
195 |
PP2400317134 |
TĐP 25-26 - N1.064 |
Partamol 500 Cap
|
Paracetamol |
500mg |
893100166923
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.701.000 |
950 |
2.565.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N1 |
24 tháng
|
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
196 |
PP2400317135 |
TĐP 25-26 - N4.087 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100389424 (VD-31742-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2.500.000 |
186 |
465.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
197 |
PP2400317136 |
TĐP 25-26 - N1.065 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
162.000 |
2.429 |
393.498.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
198 |
PP2400317138 |
TĐP 25-26 - N3.016 |
PANALGAN® Effer 500 |
Paracetamol |
500mg |
VD-31630-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
30.000 |
978 |
29.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
199 |
PP2400317139 |
TĐP 25-26 - N4.088 |
PANALGAN® Effer 500 |
Paracetamol |
500mg |
VD-31630-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
570.500 |
978 |
557.949.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
200 |
PP2400317140 |
TĐP 25-26 - N1.066 |
Kernadol 650mg Tablets |
Paracetamol |
650mg |
VN-22886-21 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.078.000 |
1.000 |
4.078.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
201 |
PP2400317141 |
TĐP 25-26 - N2.059 |
Paracetamol 650 mg |
Paracetamol |
650mg |
893100649524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.152.600 |
495 |
9.480.537.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
202 |
PP2400317142 |
TĐP 25-26 - N3.017 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.323.000 |
976 |
1.291.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
203 |
PP2400317143 |
TĐP 25-26 - N4.089 |
Panactol 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100389624 (VD-20765-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
13.686.880 |
133 |
1.820.355.040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
204 |
PP2400317144 |
TĐP 25-26 - N5.022 |
Panactol 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100389624 (VD-20765-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
250.000 |
133 |
33.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
205 |
PP2400317145 |
TĐP 25-26 - N4.090 |
Piroxicam 2% |
Piroxicam |
20mg/1ml |
VD-25095-16
(893110265323) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
16.000 |
3.730 |
59.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
206 |
PP2400317146 |
TĐP 25-26 - N1.067 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
5.040 |
1.209.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
207 |
PP2400317147 |
TĐP 25-26 - N2.060 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ/QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.600 |
4.600 |
793.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
208 |
PP2400317148 |
TĐP 25-26 - N4.091 |
Pirocam 20 |
Piroxicam |
20mg |
VD-34848-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.025.880 |
138 |
141.571.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
209 |
PP2400317149 |
TĐP 25-26 - N4.092 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2,5g/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
8.380 |
5.400 |
45.252.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
210 |
PP2400317151 |
TĐP 25-26 - N1.068 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.008 |
57.700 |
58.161.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
211 |
PP2400317152 |
TĐP 25-26 - N4.094 |
Povidone |
Povidon iod |
10% x 125ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 125ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
19.400 |
11.300 |
219.220.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
212 |
PP2400317153 |
TĐP 25-26 - N4.095 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
893110885924 (VD-19386-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
4.085.300 |
79 |
322.738.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
213 |
PP2400317154 |
TĐP 25-26 - N5.023 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
893110885924 (VD-19386-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
446.000 |
79 |
35.234.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
214 |
PP2400317155 |
TĐP 25-26 - N4.096 |
Propylthiouracil DWP 50mg |
Propylthiouracil |
50mg |
893110286624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.400 |
315 |
22.806.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
215 |
PP2400317156 |
TĐP 25-26 - N4.097 |
Ribatagin 400 |
Ribavirin |
400mg |
893114467924
(VD-24713-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.835 |
28.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
216 |
PP2400317157 |
TĐP 25-26 - N1.069 |
Rileptid
|
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng
|
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
217 |
PP2400317158 |
TĐP 25-26 - N2.061 |
Sernal |
Risperidon |
2mg |
VD-26503-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
574 |
149.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
218 |
PP2400317160 |
TĐP 25-26 - N4.098 |
Agirisdon 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-33373-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.000 |
740 |
100.640.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
219 |
PP2400317162 |
TĐP 25-26 - N2.062 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624
(VD-25275-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.737.200 |
629 |
1.092.698.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
220 |
PP2400317163 |
TĐP 25-26 - N4.100 |
A.T Simvastatin 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-26107-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.395.200 |
273 |
653.889.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
221 |
PP2400317164 |
TĐP 25-26 - N2.063 |
Hadusim 10 |
Simvastatin |
10mg |
893110750424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
956.000 |
596 |
569.776.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
222 |
PP2400317165 |
TĐP 25-26 - N4.101 |
Simvastatin |
Simvastatin |
10mg |
VD-21317-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.039.624 |
124 |
128.913.376 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
223 |
PP2400317166 |
TĐP 25-26 - N1.071 |
Spirovell |
Spironolacton |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
177.000 |
3.125 |
553.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
224 |
PP2400317167 |
TĐP 25-26 - N2.064 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110541824
(VD-25261-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.137.404 |
1.617 |
1.839.182.268 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
225 |
PP2400317168 |
TĐP 25-26 - N4.102 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
184.700 |
336 |
62.059.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
226 |
PP2400317171 |
TĐP 25-26 - N4.103 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110159324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.600 |
230 |
4.738.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
227 |
PP2400317172 |
TĐP 25-26 - N1.073 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
2.000 |
100.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
228 |
PP2400317173 |
TĐP 25-26 - N1.074 |
Dogmakern 50mg |
Sulpiride |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 15 viên |
Viên |
260.000 |
3.500 |
910.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
229 |
PP2400317174 |
TĐP 25-26 - N2.065 |
Stogurad |
Sulpirid |
50mg |
VD-27452-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.701.720 |
439 |
2.503.055.080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
230 |
PP2400317175 |
TĐP 25-26 - N4.105 |
Dogtapine |
Sulpiride |
50mg |
893110314624 (VD-18306-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.975.000 |
152 |
908.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
231 |
PP2400317177 |
TĐP 25-26 - N2.066 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
663.200 |
2.079 |
1.378.792.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
232 |
PP2400317178 |
TĐP 25-26 - N4.106 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.235.600 |
1.185 |
1.464.186.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
233 |
PP2400317179 |
TĐP 25-26 - N5.026 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
134.000 |
1.185 |
158.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
234 |
PP2400317180 |
TĐP 25-26 - N1.076 |
Voxin |
Vancomycin |
500mg |
520115009624 (SĐK cũ:
VN-20141-16) |
Tiêm/ truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
4.760 |
68.880 |
327.868.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
235 |
PP2400317181 |
TĐP 25-26 - N2.067 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60.000 |
40.095 |
2.405.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
236 |
PP2400317182 |
TĐP 25-26 - N4.107 |
Valbivi 0,5g |
Vancomycin |
500mg |
VD-18365-13 (893115897924) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
15.900 |
31.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
|
237 |
PP2400317186 |
TĐP 25-26 - N4.109 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
VD-25219-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
13.100 |
2.815 |
36.876.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
1176/QĐ-SYT |
24/12/2024 |
Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |