Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc tập trung cấp địa phương năm 2025 – 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:15 05/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:20 05/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
86
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400316914 Acarbose vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 15.374.000 210 208.000.000 208.000.000 0
2 PP2400316915 Acarbose vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 15.720.000 210 778.140.000 778.140.000 0
3 PP2400316916 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 145.076.400 145.076.400 0
4 PP2400316918 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 264.000.000 264.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
5 PP2400316919 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 769.846.000 769.846.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 198.960.200 198.960.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 202.819.428 202.819.428 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 199.960.000 199.960.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.755.219 210 417.716.440 417.716.440 0
6 PP2400316920 Acid Tranexamic vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 1.405.404 210 72.825.480 72.825.480 0
7 PP2400316921 Acid Tranexamic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 87.668.000 87.668.000 0
8 PP2400316922 Acid Tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 25.759.300 25.759.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 25.511.470 25.511.470 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 30.040.000 30.040.000 0
9 PP2400316924 Acid Tranexamic vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 93.554.120 210 48.158.000 48.158.000 0
10 PP2400316925 Acid Tranexamic vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 74.854.000 74.854.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 74.738.840 74.738.840 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 86.082.100 86.082.100 0
11 PP2400316926 Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 130.656.000 130.656.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 139.801.920 139.801.920 0
12 PP2400316927 Adrenalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 6.576.000 6.576.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 7.036.320 7.036.320 0
13 PP2400316928 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 326.857.509 215 331.372.800 331.372.800 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 200.000.000 210 331.584.000 331.584.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 528.000.000 528.000.000 0
14 PP2400316929 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 326.857.509 215 320.954.640 320.954.640 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 56.172.733 220 171.319.000 171.319.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 162.829.760 162.829.760 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 9.303.653 210 161.091.000 161.091.000 0
15 PP2400316930 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 56.172.733 220 134.000.000 134.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 127.360.000 127.360.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 9.303.653 210 126.000.000 126.000.000 0
16 PP2400316931 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 216.108.000 210 7.322.700.000 7.322.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 7.588.980.000 7.588.980.000 0
17 PP2400316932 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 216.108.000 210 77.000.000 77.000.000 0
18 PP2400316933 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.743.840 210 637.875.000 637.875.000 0
19 PP2400316934 Allopurinol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 326.857.509 215 977.224.000 977.224.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.143.560.000 1.143.560.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 111.940.761 210 623.760.000 623.760.000 0
20 PP2400316935 Allopurinol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 326.857.509 215 611.658.000 611.658.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 370.899.000 370.899.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 111.940.761 210 390.420.000 390.420.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 283.054.500 283.054.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 444.428.100 444.428.100 0
21 PP2400316936 Alverin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 1.144.827.600 1.144.827.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 2.147.914.640 2.147.914.640 0
22 PP2400316937 Amikacin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 12.343.936 210 160.600.000 160.600.000 0
23 PP2400316938 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 28.000.000 210 1.250.726.400 1.250.726.400 0
24 PP2400316939 Amiodaron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 300.750.800 210 228.786.600 228.786.600 0
25 PP2400316941 Amiodaron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 326.857.509 215 132.256.800 132.256.800 0
26 PP2400316942 Amoxcillin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 1.793.568.000 1.793.568.000 0
27 PP2400316943 Amoxcillin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 300.750.800 210 324.000.000 324.000.000 0
28 PP2400316944 Amoxcillin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 14.504.000.000 14.504.000.000 0
29 PP2400316945 Amoxcillin + acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 1.100.100.000 1.100.100.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 942.322.500 942.322.500 0
30 PP2400316946 Amoxicilin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 482.000.000 215 2.786.630.000 2.786.630.000 0
31 PP2400316947 Amoxicilin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 142.792.040 211 382.785.000 382.785.000 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 15.210.000 210 709.800.000 709.800.000 0
32 PP2400316948 Amoxicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 690.966.000 690.966.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 255.000.000 210 610.854.000 610.854.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 641.396.700 641.396.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 1.104.544.200 1.104.544.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 650.910.000 650.910.000 0
33 PP2400316949 Amoxicilin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 12.343.936 210 72.006.400 72.006.400 0
34 PP2400316951 Amoxicilin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 57.183.500 210 293.225.000 293.225.000 0
35 PP2400316952 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 2.310.000 2.310.000 0
36 PP2400316953 Ampicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 55.300.000 55.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 55.300.000 55.300.000 0
37 PP2400316955 Atenolol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 200.000.000 210 610.963.000 610.963.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 691.934.000 691.934.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 200.000.000 210 618.324.000 618.324.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 572.685.800 572.685.800 0
38 PP2400316956 Atenolol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 200.000.000 210 221.112.000 221.112.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 250.416.000 250.416.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 200.000.000 210 223.776.000 223.776.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 273.326.400 273.326.400 0
39 PP2400316957 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 83.958.000 83.958.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 87.156.400 87.156.400 0
40 PP2400316958 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 2.790.900.000 2.790.900.000 0
41 PP2400316959 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 699.960.000 699.960.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 200.000.000 210 1.006.960.000 1.006.960.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 200.000.000 210 859.600.000 859.600.000 0
42 PP2400316960 Azithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 31.920.000 31.920.000 0
43 PP2400316961 Bromhexin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 204.250.000 204.250.000 0
44 PP2400316962 Bromhexin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 899.175.000 899.175.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 842.385.000 842.385.000 0
45 PP2400316963 Bromhexin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 56.172.733 220 198.119.000 198.119.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 206.990.000 206.990.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 106.452.000 106.452.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 248.388.000 248.388.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 118.280.000 118.280.000 0
46 PP2400316964 Bupivacain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 631.488.000 631.488.000 0
47 PP2400316965 Bupivacain vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 142.792.040 211 405.484.000 405.484.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 444.210.000 444.210.000 0
48 PP2400316966 Bupivacain vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 61.316.760 61.316.760 0
49 PP2400316967 Captopril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 300.750.800 210 380.880.000 380.880.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 216.108.000 210 353.280.000 353.280.000 0
50 PP2400316968 Captopril vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 200.000.000 210 459.031.500 459.031.500 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 482.000.000 215 547.519.500 547.519.500 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 216.108.000 210 707.904.000 707.904.000 0
51 PP2400316969 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 696.330.000 696.330.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 541.590.000 541.590.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 170.214.000 170.214.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 464.220.000 464.220.000 0
52 PP2400316970 Carbimazol vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 6.484.500 210 324.225.000 324.225.000 0
53 PP2400316971 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 539.700.000 539.700.000 0
54 PP2400316972 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 56.724.400 210 2.284.800.000 2.284.800.000 0
55 PP2400316973 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 482.000.000 215 4.642.932.000 4.642.932.000 0
56 PP2400316974 Cefixim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 482.000.000 215 4.622.400.000 4.622.400.000 0
57 PP2400316975 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 165.300.000 210 1.105.920.000 1.105.920.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 1.118.880.000 1.118.880.000 0
58 PP2400316976 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 165.300.000 210 1.520.640.000 1.520.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 1.538.460.000 1.538.460.000 0
59 PP2400316977 Cimetidin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 68.752.200 68.752.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 39.376.260 39.376.260 0
60 PP2400316978 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 59.924.706 210 290.908.800 290.908.800 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 48.600.000 210 331.968.000 331.968.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 291.033.600 291.033.600 0
61 PP2400316979 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 41.563.368 210 1.821.021.300 1.821.021.300 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 59.924.706 210 1.747.550.700 1.747.550.700 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 48.600.000 210 1.994.202.000 1.994.202.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 1.748.300.400 1.748.300.400 0
62 PP2400316980 Ciprofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 15.374.000 210 317.196.000 317.196.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 482.000.000 215 283.660.800 283.660.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 285.690.000 285.690.000 0
63 PP2400316981 Ciprofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 1.668.395.820 1.668.395.820 0
64 PP2400316982 Ciprofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 1.421.379.400 1.421.379.400 0
65 PP2400316983 Ciprofloxacin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 56.172.733 220 136.781.400 136.781.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 138.129.000 138.129.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 127.348.200 127.348.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 200.927.160 200.927.160 0
66 PP2400316984 Clarithromycin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.743.840 210 234.960.000 234.960.000 0
67 PP2400316985 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 529.683.000 529.683.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 485.100.000 485.100.000 0
68 PP2400316986 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.894.000 210 97.200.000 97.200.000 0
69 PP2400316987 Clindamycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 6.960.000 6.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 6.688.000 6.688.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 7.120.000 7.120.000 0
70 PP2400316988 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 216.108.000 210 14.000.000 14.000.000 0
71 PP2400316989 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.894.000 210 47.500.000 47.500.000 0
72 PP2400316990 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 31.564.400 31.564.400 0
73 PP2400316991 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 109.573.563 210 60.965.000 60.965.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 64.480.500 64.480.500 0
74 PP2400316992 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 105.600.000 105.600.000 0
75 PP2400316993 Clindamycin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 7.140.000 7.140.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 109.573.563 210 6.850.000 6.850.000 0
76 PP2400316996 Clotrimazol vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 3.696.960 210 161.742.000 161.742.000 0
77 PP2400316997 Diclofenac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 904.020.000 904.020.000 0
78 PP2400316998 Diclofenac vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 97.280.000 97.280.000 0
79 PP2400316999 Diclofenac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 307.591.000 307.591.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 275.213.000 275.213.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 165.300.000 210 242.835.000 242.835.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 305.972.100 305.972.100 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 139.225.400 139.225.400 0
80 PP2400317000 Diclofenac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 170.706.000 170.706.000 0
81 PP2400317001 Diclofenac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 478.500.000 478.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 165.300.000 210 260.700.000 260.700.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 227.700.000 227.700.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 231.000.000 231.000.000 0
82 PP2400317003 Dobutamin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 551.420.000 551.420.000 0
83 PP2400317005 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 62.000.000 210 488.400.000 488.400.000 0
84 PP2400317006 Dobutamin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 142.792.040 211 5.272.000 5.272.000 0
85 PP2400317008 Doxycyclin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 187.800.000 187.800.000 0
86 PP2400317009 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 8.481.256 210 311.383.256 311.383.256 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 302.902.000 302.902.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 422.851.192 422.851.192 0
87 PP2400317010 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 639.540.000 639.540.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 69.138.204 210 581.400.000 581.400.000 0
88 PP2400317011 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 524.160.000 524.160.000 0
89 PP2400317012 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 280.476.000 280.476.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 73.012.800 73.012.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 267.120.000 267.120.000 0
90 PP2400317014 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.257.410.000 1.257.410.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 69.138.204 210 1.138.500.000 1.138.500.000 0
91 PP2400317015 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 24.694.040 210 1.234.702.000 1.234.702.000 0
92 PP2400317016 Enalapril vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 11.239.208 210 77.612.800 77.612.800 0
93 PP2400317017 Famotidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.743.840 210 14.011.200 14.011.200 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 14.511.600 14.511.600 0
94 PP2400317018 Famotidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 325.080.000 325.080.000 0
95 PP2400317019 Famotidin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 11.239.208 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 56.172.733 220 98.500.000 98.500.000 0
96 PP2400317020 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 21.682.000 210 1.084.100.000 1.084.100.000 0
97 PP2400317021 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 714.041.500 714.041.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 894.811.500 894.811.500 0
98 PP2400317023 Fluconazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 3.464.680 210 142.800.000 142.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.711.240 210 161.092.000 161.092.000 0
99 PP2400317024 Fluconazol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 200.000.000 210 315.437.760 315.437.760 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 504.488.000 504.488.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 200.000.000 210 334.555.200 334.555.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 312.251.520 312.251.520 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 317.561.920 317.561.920 0
100 PP2400317025 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 199.648.000 199.648.000 0
101 PP2400317026 Fluconazol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.743.840 210 46.800.000 46.800.000 0
102 PP2400317027 Fluconazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 39.600.000 39.600.000 0
103 PP2400317028 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 14.175.000 14.175.000 0
104 PP2400317029 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
105 PP2400317031 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 93.554.120 210 129.948.000 129.948.000 0
106 PP2400317032 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 97.511.400 97.511.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 96.824.700 96.824.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 84.464.100 84.464.100 0
107 PP2400317033 Furosemid vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 22.435.280 210 1.089.713.600 1.089.713.600 0
108 PP2400317034 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 115.200.000 115.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 46.400.000 46.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 67.520.000 67.520.000 0
109 PP2400317035 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 197.039.850 197.039.850 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 166.117.240 166.117.240 0
110 PP2400317036 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 30.863.700 30.863.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 26.020.080 26.020.080 0
111 PP2400317037 Glibenclamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 92.096.200 92.096.200 0
112 PP2400317038 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 54.849.200 210 2.706.375.000 2.706.375.000 0
113 PP2400317039 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.776.242.000 1.776.242.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 1.792.999.000 1.792.999.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 1.638.834.600 1.638.834.600 0
114 PP2400317040 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 980.775.600 980.775.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 680.991.360 680.991.360 0
115 PP2400317041 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 92.000.000 210 4.468.590.000 4.468.590.000 0
116 PP2400317043 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 300.750.800 210 735.376.000 735.376.000 0
117 PP2400317044 Heparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 93.000.000 210 4.639.320.000 4.639.320.000 0
118 PP2400317045 Heparin natri vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 111.756.000 210 5.587.780.000 5.587.780.000 0
119 PP2400317046 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 549.812.970 549.812.970 0
120 PP2400317047 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 93.554.120 210 421.600.000 421.600.000 0
121 PP2400317048 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 36.656.000 36.656.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 109.573.563 210 36.656.000 36.656.000 0
122 PP2400317049 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 2.320.000 2.320.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 109.573.563 210 2.320.000 2.320.000 0
123 PP2400317050 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 266.336.000 266.336.000 0
124 PP2400317051 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 871.360.000 871.360.000 0
125 PP2400317052 Hyoscin butylbromid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 778.500.000 778.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 109.573.563 210 787.500.000 787.500.000 0
126 PP2400317053 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 25.676.000 220 1.040.000.000 1.040.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 24.100.000 211 500.000.000 500.000.000 0
127 PP2400317054 Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 111.940.761 210 304.300.000 304.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 142.792.040 211 295.350.000 295.350.000 0
128 PP2400317055 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 316.760.400 316.760.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 321.559.800 321.559.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 255.328.080 255.328.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 263.967.000 263.967.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 282.204.720 282.204.720 0
129 PP2400317056 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 300.750.800 210 63.000.000 63.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 24.100.000 211 66.000.000 66.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 2.220.000 210 54.000.000 54.000.000 0
130 PP2400317057 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 404.620.800 404.620.800 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 195.566.720 195.566.720 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 252.888.000 252.888.000 0
131 PP2400317058 Isosorbid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 256.676.700 256.676.700 0
132 PP2400317059 Isosorbid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 123.000.000 210 2.649.042.700 2.649.042.700 0
133 PP2400317060 Isosorbid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 123.000.000 210 2.289.631.100 2.289.631.100 0
134 PP2400317061 Ketoconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 353.897.600 353.897.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 350.286.400 350.286.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 109.573.563 210 211.616.320 211.616.320 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 212.338.560 212.338.560 0
135 PP2400317062 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 109.573.563 210 417.618.000 417.618.000 0
136 PP2400317063 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 22.630.000 225 526.409.552 526.409.552 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 1.139.062.400 1.139.062.400 0
137 PP2400317064 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 22.630.000 225 319.887.152 319.887.152 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 692.182.400 692.182.400 0
138 PP2400317066 Levofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 175.440.000 175.440.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 173.548.000 173.548.000 0
139 PP2400317067 Levofloxacin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 200.000.000 210 38.960.000 38.960.000 0
140 PP2400317068 Lidocain vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 482.000.000 215 150.437.580 150.437.580 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 149.776.800 149.776.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 115.636.500 115.636.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 105.724.800 105.724.800 0
141 PP2400317069 Lidocain vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 216.108.000 210 658.320.000 658.320.000 0
142 PP2400317070 Lidocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 62.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
143 PP2400317071 Loperamid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 3.464.680 210 2.710.800 2.710.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 2.786.100 2.786.100 0
144 PP2400317073 Loperamid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 8.695.360 8.695.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 3.897.920 3.897.920 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 3.777.984 3.777.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 7.496.000 7.496.000 0
145 PP2400317074 Loratadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 5.119.120 210 180.560.000 180.560.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 22.630.000 225 192.150.000 192.150.000 0
146 PP2400317075 Loratadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 326.857.509 215 388.366.000 388.366.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.299.650.000 1.299.650.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 391.424.000 391.424.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 382.250.000 382.250.000 0
147 PP2400317076 Loratadin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 1.463.516.000 1.463.516.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.397.740.000 1.397.740.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 56.172.733 220 272.970.400 272.970.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 198.972.400 198.972.400 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 246.660.000 246.660.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 208.838.800 208.838.800 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.755.219 210 575.540.000 575.540.000 0
148 PP2400317077 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 267.900.000 267.900.000 0
149 PP2400317078 Mebendazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 73.539.200 73.539.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 47.168.000 47.168.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 30.830.720 30.830.720 0
150 PP2400317080 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 12.343.936 210 372.450.000 372.450.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 7.601.800 210 380.090.000 380.090.000 0
151 PP2400317081 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 111.940.761 210 31.880.100 31.880.100 0
152 PP2400317082 Metformin hydroclorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 482.000.000 215 1.527.400.000 1.527.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 7.510.444.000 7.510.444.000 0
153 PP2400317083 Metformin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 142.792.040 211 2.199.915.000 2.199.915.000 0
154 PP2400317084 Metformin hydroclorid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 255.000.000 210 886.780.000 886.780.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 967.995.000 967.995.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 943.850.000 943.850.000 0
155 PP2400317085 Metformin hydroclorid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 255.000.000 210 670.357.200 670.357.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 731.751.300 731.751.300 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 713.499.000 713.499.000 0
156 PP2400317086 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 34.996.500 34.996.500 0
157 PP2400317087 Methyl prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 730.980.000 730.980.000 0
158 PP2400317088 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 1.923.847.500 1.923.847.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 1.932.442.500 1.932.442.500 0
159 PP2400317089 Methyl prednisolon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 3.275.775.000 3.275.775.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 200.000.000 210 3.130.185.000 3.130.185.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 6.066.250.000 6.066.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 167.754.910 210 1.455.900.000 1.455.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 1.941.200.000 1.941.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 200.000.000 210 2.191.129.500 2.191.129.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 1.373.399.000 1.373.399.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 255.000.000 210 1.358.840.000 1.358.840.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 165.300.000 210 1.579.651.500 1.579.651.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 2.535.692.500 2.535.692.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 1.492.297.500 1.492.297.500 0
160 PP2400317090 Methyl prednisolon vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 59.924.706 210 569.800.000 569.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 533.918.000 533.918.000 0
161 PP2400317091 Methyl prednisolon vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 28.063.000 210 1.202.700.000 1.202.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 1.389.920.300 1.389.920.300 0
162 PP2400317092 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 569.568.000 569.568.000 0
163 PP2400317093 Methyl prednisolon vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 298.350.000 298.350.000 0
164 PP2400317094 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 894.221.380 894.221.380 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 895.978.200 895.978.200 0
165 PP2400317095 Methyl prednisolon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 1.265.017.000 1.265.017.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.559.610.000 1.559.610.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 167.754.910 210 398.567.000 398.567.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 693.160.000 693.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 322.319.400 322.319.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 255.000.000 210 329.251.000 329.251.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 165.300.000 210 363.909.000 363.909.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 339.648.400 339.648.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 779.805.000 779.805.000 0
166 PP2400317097 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 574.506.000 574.506.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 37.000.000 210 585.145.000 585.145.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 1.061.772.200 1.061.772.200 0
167 PP2400317098 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 300.750.800 210 66.744.000 66.744.000 0
168 PP2400317099 Methyl ergometrin maleat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 62.000.000 210 77.385.000 77.385.000 0
169 PP2400317100 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 216.108.000 210 620.060.000 620.060.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 496.048.000 496.048.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 10.670.800 210 533.540.000 533.540.000 0
170 PP2400317101 Metronidazol vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 97.669.440 210 870.960.000 870.960.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 482.000.000 215 625.716.000 625.716.000 0
171 PP2400317102 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 253.764.000 253.764.000 0
172 PP2400317103 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 99.555.300 99.555.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 117.585.000 117.585.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 99.555.300 99.555.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 230.466.600 230.466.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 107.394.300 107.394.300 0
173 PP2400317104 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 396.270.000 396.270.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 352.240.000 352.240.000 0
174 PP2400317105 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 9.087.120 210 454.356.000 454.356.000 0
175 PP2400317106 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.744.380.000 1.744.380.000 0
176 PP2400317107 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 123.000.000 210 993.283.200 993.283.200 0
177 PP2400317108 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 123.000.000 210 573.804.000 573.804.000 0
178 PP2400317109 Nifedipin vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 3.110.000 210 139.950.000 139.950.000 0
179 PP2400317110 Nước cất vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 62.000.000 210 732.340.000 732.340.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 919.819.040 919.819.040 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 732.340.000 732.340.000 0
180 PP2400317111 Nước cất vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 1.007.706.560 1.007.706.560 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 1.079.685.600 1.079.685.600 0
181 PP2400317113 Ofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 11.735.808 210 584.808.000 584.808.000 0
182 PP2400317114 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 104.546.800 104.546.800 0
183 PP2400317115 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 33.208.300 33.208.300 0
184 PP2400317116 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 450.000.000 210 17.200.000 17.200.000 0
185 PP2400317117 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 62.000.000 210 53.086.000 53.086.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 55.480.000 55.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 100.320.000 100.320.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 29.734.400 210 55.860.000 55.860.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 41.496.000 41.496.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 150.000.000 210 62.244.000 62.244.000 0
186 PP2400317118 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 15.711.240 210 616.344.000 616.344.000 0
187 PP2400317119 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 531.664.000 531.664.000 0
188 PP2400317120 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 38.760.000 38.760.000 0
189 PP2400317121 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 93.024.000 93.024.000 0
190 PP2400317122 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 355.584.600 355.584.600 0
191 PP2400317123 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 19.189.000 19.189.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 62.000.000 210 19.189.000 19.189.000 0
192 PP2400317124 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 5.106.000 5.106.000 0
193 PP2400317125 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 2.938.804.800 2.938.804.800 0
194 PP2400317126 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 283.482.500 283.482.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 266.507.500 266.507.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 85.554.000 85.554.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 96.418.000 96.418.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 118.825.000 118.825.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 285.180.000 285.180.000 0
195 PP2400317127 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 75.453.120 75.453.120 0
196 PP2400317128 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 2.696.400.000 2.696.400.000 0
197 PP2400317129 Paracetamol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 405.405.000 405.405.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 62.000.000 210 212.355.000 212.355.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 202.702.500 202.702.500 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 198.841.500 198.841.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 257.400.000 257.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 218.790.000 218.790.000 0
198 PP2400317130 Paracetamol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 60.128.000 211 2.798.400.000 2.798.400.000 0
199 PP2400317131 Paracetamol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 4.878.408.000 4.878.408.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 5.098.818.000 5.098.818.000 0
200 PP2400317132 Paracetamol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 167.754.910 210 408.400.000 408.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 200.000.000 210 673.860.000 673.860.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 524.794.000 524.794.000 0
201 PP2400317133 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 487.119.360 487.119.360 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.443.960.960 1.443.960.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 848.109.600 848.109.600 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 200.000.000 210 1.435.262.400 1.435.262.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 391.435.200 391.435.200 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 255.000.000 210 382.736.640 382.736.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 520.608.816 520.608.816 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 521.913.600 521.913.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 1.117.764.960 1.117.764.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 426.229.440 426.229.440 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.755.219 210 1.443.960.960 1.443.960.960 0
202 PP2400317134 Paracetamol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 57.183.500 210 2.565.950.000 2.565.950.000 0
203 PP2400317135 Paracetamol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 512.500.000 512.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 62.000.000 210 875.000.000 875.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 465.000.000 465.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 66.000.000 225 875.000.000 875.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 520.000.000 520.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 29.734.400 210 1.337.500.000 1.337.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 840.000.000 840.000.000 0
204 PP2400317136 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 393.498.000 393.498.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 9.315.000 210 395.280.000 395.280.000 0
205 PP2400317138 Paracetamol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 62.000.000 210 29.340.000 29.340.000 0
206 PP2400317139 Paracetamol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 326.857.509 215 935.620.000 935.620.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 616.140.000 616.140.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 62.000.000 210 557.949.000 557.949.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 868.871.500 868.871.500 0
207 PP2400317140 Paracetamol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 93.554.120 210 4.078.000.000 4.078.000.000 0
208 PP2400317141 Paracetamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 300.750.800 210 9.480.537.000 9.480.537.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.091.000.000 210 10.055.115.000 10.055.115.000 0
209 PP2400317142 Paracetamol vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 25.825.000 210 1.291.248.000 1.291.248.000 0
210 PP2400317143 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 2.121.466.400 2.121.466.400 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 167.754.910 210 2.395.204.000 2.395.204.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 1.820.355.040 1.820.355.040 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 255.000.000 210 1.779.294.400 1.779.294.400 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 1.970.910.720 1.970.910.720 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 2.463.638.400 2.463.638.400 0
211 PP2400317144 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 38.750.000 38.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 33.250.000 33.250.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 255.000.000 210 32.500.000 32.500.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 195.884.253 210 45.000.000 45.000.000 0
212 PP2400317145 Piroxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 111.940.761 210 59.680.000 59.680.000 0
213 PP2400317146 Piroxicam vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 28.080.360 210 1.209.600.000 1.209.600.000 0
214 PP2400317147 Piroxicam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 793.960.000 793.960.000 0
215 PP2400317148 Piroxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 156.959.640 156.959.640 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 152.000.000 210 327.255.720 327.255.720 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 11.239.208 210 141.571.440 141.571.440 0
216 PP2400317149 Povidon iod vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 50.280.000 50.280.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 25.676.000 220 45.252.000 45.252.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 165.300.000 210 48.394.500 48.394.500 0
217 PP2400317151 Povidon iod vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 58.161.600 58.161.600 0
218 PP2400317152 Povidon iod vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 219.220.000 219.220.000 0
219 PP2400317153 Prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 322.738.700 322.738.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 388.103.500 388.103.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 326.006.940 326.006.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 351.335.800 351.335.800 0
220 PP2400317154 Prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 35.234.000 35.234.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 35.590.800 35.590.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 333.000.000 210 38.356.000 38.356.000 0
221 PP2400317155 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 470.600 210 22.806.000 22.806.000 0
222 PP2400317156 Ribavirin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 28.350.000 28.350.000 0
223 PP2400317157 Risperidon vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 1.600.000 210 80.000.000 80.000.000 0
224 PP2400317158 Risperidon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 142.792.040 211 153.400.000 153.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 149.240.000 149.240.000 0
225 PP2400317159 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 111.940.761 210 102.600.000 102.600.000 0
226 PP2400317160 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 100.640.000 100.640.000 0
227 PP2400317162 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 326.857.509 215 1.092.698.800 1.092.698.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.130.917.200 1.130.917.200 0
228 PP2400317163 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 622.752.000 622.752.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 109.573.563 210 653.889.600 653.889.600 0
229 PP2400317164 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 582.204.000 582.204.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 569.776.000 569.776.000 0
230 PP2400317165 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 129.953.000 129.953.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 128.913.376 128.913.376 0
231 PP2400317166 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 300.750.800 210 553.125.000 553.125.000 0
232 PP2400317167 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 66.000.000 225 1.839.182.268 1.839.182.268 0
233 PP2400317168 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 62.059.200 62.059.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 73.880.000 73.880.000 0
234 PP2400317169 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 5.041.344 5.041.344 0
235 PP2400317171 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 12.360.000 12.360.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 385.000.000 210 8.755.000 8.755.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 4.738.000 4.738.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 6.056.400 6.056.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 398.000.000 213 11.474.200 11.474.200 0
236 PP2400317172 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 200.000.000 200.000.000 0
237 PP2400317173 Sulpirid vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.743.840 210 910.000.000 910.000.000 0
238 PP2400317174 Sulpirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 2.634.194.640 2.634.194.640 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 2.503.055.080 2.503.055.080 0
239 PP2400317175 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 1.045.625.000 1.045.625.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 908.200.000 908.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 1.380.225.000 1.380.225.000 0
240 PP2400317176 Sulpirid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 310.218.042 210 577.500.000 577.500.000 0
241 PP2400317177 Tenofovir disoproxil fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 326.857.509 215 1.378.792.800 1.378.792.800 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 200.000.000 210 1.419.248.000 1.419.248.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 906.059.678 210 1.570.457.600 1.570.457.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 1.558.520.000 1.558.520.000 0
242 PP2400317178 Tenofovir disoproxil fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 1.698.950.000 1.698.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 1.464.186.000 1.464.186.000 0
243 PP2400317179 Tenofovir disoproxil fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 547.000.000 240 184.250.000 184.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 470.000.000 210 158.790.000 158.790.000 0
244 PP2400317180 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 6.557.376 210 327.868.800 327.868.800 0
245 PP2400317181 Vancomycin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 97.669.440 210 2.488.800.000 2.488.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 381.000.000 210 2.405.700.000 2.405.700.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 71.929.200 210 2.430.000.000 2.430.000.000 0
246 PP2400317182 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 158.287.704 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 177.000.000 210 31.800.000 31.800.000 0
247 PP2400317183 Xylometazolin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 130.340.000 130.340.000 0
248 PP2400317184 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 62.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
249 PP2400317185 Xylometazolin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 300.000.000 221 132.594.000 132.594.000 0
250 PP2400317186 Xylometazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 111.940.761 210 36.680.000 36.680.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 88.297.157 210 36.876.500 36.876.500 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 86
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317045 - Heparin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400316928 - Albendazol

2. PP2400316929 - Albendazol

3. PP2400316934 - Allopurinol

4. PP2400316935 - Allopurinol

5. PP2400316941 - Amiodaron

6. PP2400317075 - Loratadin

7. PP2400317139 - Paracetamol

8. PP2400317162 - Simvastatin

9. PP2400317177 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317009 - Doxycyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317155 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317044 - Heparin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400316914 - Acarbose

2. PP2400316980 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317180 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400316972 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400316939 - Amiodaron

2. PP2400316943 - Amoxcillin + acid clavulanic

3. PP2400316967 - Captopril

4. PP2400317043 - Heparin natri

5. PP2400317056 - Ibuprofen

6. PP2400317098 - Methyl ergometrin maleat

7. PP2400317141 - Paracetamol

8. PP2400317166 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400316916 - Acarbose

2. PP2400316919 - Aciclovir

3. PP2400316935 - Allopurinol

4. PP2400316936 - Alverin

5. PP2400316957 - Atenolol

6. PP2400316959 - Azithromycin

7. PP2400316969 - Captopril

8. PP2400316999 - Diclofenac

9. PP2400317001 - Diclofenac

10. PP2400317012 - Enalapril

11. PP2400317021 - Fenofibrat

12. PP2400317034 - Furosemid

13. PP2400317055 - Ibuprofen

14. PP2400317057 - Ibuprofen

15. PP2400317061 - Ketoconazol

16. PP2400317076 - Loratadin

17. PP2400317078 - Mebendazol

18. PP2400317089 - Methyl prednisolon

19. PP2400317095 - Methyl prednisolon

20. PP2400317097 - Methyldopa

21. PP2400317123 - Paracetamol

22. PP2400317126 - Paracetamol

23. PP2400317133 - Paracetamol

24. PP2400317143 - Paracetamol

25. PP2400317144 - Paracetamol

26. PP2400317149 - Povidon iod

27. PP2400317152 - Povidon iod

28. PP2400317156 - Ribavirin

29. PP2400317160 - Risperidon

30. PP2400317163 - Simvastatin

31. PP2400317165 - Simvastatin

32. PP2400317175 - Sulpirid

33. PP2400317178 - Tenofovir disoproxil fumarat

34. PP2400317179 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317041 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400317101 - Metronidazol

2. PP2400317181 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317015 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400316928 - Albendazol

2. PP2400316955 - Atenolol

3. PP2400316956 - Atenolol

4. PP2400316959 - Azithromycin

5. PP2400316968 - Captopril

6. PP2400317024 - Fluconazol

7. PP2400317089 - Methyl prednisolon

8. PP2400317177 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317105 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400316915 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400317053 - Ibuprofen

2. PP2400317149 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400316918 - Aciclovir

2. PP2400316928 - Albendazol

3. PP2400316934 - Allopurinol

4. PP2400316955 - Atenolol

5. PP2400316956 - Atenolol

6. PP2400316985 - Clarithromycin

7. PP2400316992 - Clindamycin

8. PP2400317010 - Enalapril

9. PP2400317014 - Enalapril

10. PP2400317024 - Fluconazol

11. PP2400317039 - Gliclazid

12. PP2400317040 - Gliclazid

13. PP2400317066 - Levofloxacin

14. PP2400317075 - Loratadin

15. PP2400317076 - Loratadin

16. PP2400317089 - Methyl prednisolon

17. PP2400317095 - Methyl prednisolon

18. PP2400317104 - Misoprostol

19. PP2400317106 - Nifedipin

20. PP2400317131 - Paracetamol

21. PP2400317133 - Paracetamol

22. PP2400317158 - Risperidon

23. PP2400317162 - Simvastatin

24. PP2400317164 - Simvastatin

25. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

26. PP2400317174 - Sulpirid

27. PP2400317177 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400316979 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400316929 - Albendazol

2. PP2400316930 - Albendazol

3. PP2400316963 - Bromhexin

4. PP2400316983 - Ciprofloxacin

5. PP2400317019 - Famotidin

6. PP2400317076 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400317089 - Methyl prednisolon

2. PP2400317095 - Methyl prednisolon

3. PP2400317132 - Paracetamol

4. PP2400317143 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400316945 - Amoxcillin + acid clavulanic

2. PP2400316948 - Amoxicilin

3. PP2400316953 - Ampicilin

4. PP2400316963 - Bromhexin

5. PP2400316969 - Captopril

6. PP2400316977 - Cimetidin

7. PP2400316999 - Diclofenac

8. PP2400317001 - Diclofenac

9. PP2400317009 - Doxycyclin

10. PP2400317034 - Furosemid

11. PP2400317052 - Hyoscin butylbromid

12. PP2400317055 - Ibuprofen

13. PP2400317061 - Ketoconazol

14. PP2400317073 - Loperamid

15. PP2400317078 - Mebendazol

16. PP2400317089 - Methyl prednisolon

17. PP2400317095 - Methyl prednisolon

18. PP2400317126 - Paracetamol

19. PP2400317129 - Paracetamol

20. PP2400317133 - Paracetamol

21. PP2400317135 - Paracetamol

22. PP2400317139 - Paracetamol

23. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400316933 - Allopurinol

2. PP2400316984 - Clarithromycin

3. PP2400317017 - Famotidin

4. PP2400317026 - Fluconazol

5. PP2400317173 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400317053 - Ibuprofen

2. PP2400317056 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400317023 - Fluconazol

2. PP2400317071 - Loperamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400316934 - Allopurinol

2. PP2400316935 - Allopurinol

3. PP2400317054 - Ibuprofen

4. PP2400317081 - Meloxicam

5. PP2400317145 - Piroxicam

6. PP2400317159 - Risperidon

7. PP2400317186 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400316978 - Ciprofloxacin

2. PP2400316979 - Ciprofloxacin

3. PP2400317090 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400317005 - Dobutamin

2. PP2400317070 - Lidocain

3. PP2400317099 - Methyl ergometrin maleat

4. PP2400317110 - Nước cất

5. PP2400317117 - Ondansetron

6. PP2400317184 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400316955 - Atenolol

2. PP2400316956 - Atenolol

3. PP2400316959 - Azithromycin

4. PP2400317024 - Fluconazol

5. PP2400317067 - Levofloxacin

6. PP2400317089 - Methyl prednisolon

7. PP2400317132 - Paracetamol

8. PP2400317133 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400317023 - Fluconazol

2. PP2400317118 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400317059 - Isosorbid

2. PP2400317060 - Isosorbid

3. PP2400317107 - Nifedipin

4. PP2400317108 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317056 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400317123 - Paracetamol

2. PP2400317129 - Paracetamol

3. PP2400317135 - Paracetamol

4. PP2400317138 - Paracetamol

5. PP2400317139 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400316946 - Amoxicilin

2. PP2400316968 - Captopril

3. PP2400316973 - Cefixim

4. PP2400316974 - Cefixim

5. PP2400316980 - Ciprofloxacin

6. PP2400317068 - Lidocain

7. PP2400317082 - Metformin hydroclorid

8. PP2400317101 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400316919 - Aciclovir

2. PP2400316935 - Allopurinol

3. PP2400316957 - Atenolol

4. PP2400316963 - Bromhexin

5. PP2400316969 - Captopril

6. PP2400316977 - Cimetidin

7. PP2400317012 - Enalapril

8. PP2400317021 - Fenofibrat

9. PP2400317055 - Ibuprofen

10. PP2400317073 - Loperamid

11. PP2400317076 - Loratadin

12. PP2400317089 - Methyl prednisolon

13. PP2400317095 - Methyl prednisolon

14. PP2400317103 - Metronidazol

15. PP2400317133 - Paracetamol

16. PP2400317135 - Paracetamol

17. PP2400317143 - Paracetamol

18. PP2400317144 - Paracetamol

19. PP2400317148 - Piroxicam

20. PP2400317153 - Prednisolon

21. PP2400317154 - Prednisolon

22. PP2400317165 - Simvastatin

23. PP2400317168 - Spironolacton

24. PP2400317169 - Spironolacton

25. PP2400317175 - Sulpirid

26. PP2400317178 - Tenofovir disoproxil fumarat

27. PP2400317179 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400316922 - Acid Tranexamic

2. PP2400316925 - Acid Tranexamic

3. PP2400316926 - Adrenalin

4. PP2400316927 - Adrenalin

5. PP2400316987 - Clindamycin

6. PP2400317032 - Furosemid

7. PP2400317034 - Furosemid

8. PP2400317046 - Hydrocortison

9. PP2400317048 - Hyoscin butylbromid

10. PP2400317049 - Hyoscin butylbromid

11. PP2400317068 - Lidocain

12. PP2400317092 - Methyl prednisolon

13. PP2400317103 - Metronidazol

14. PP2400317117 - Ondansetron

15. PP2400317119 - Oxytocin

16. PP2400317153 - Prednisolon

17. PP2400317182 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400316948 - Amoxicilin

2. PP2400317084 - Metformin hydroclorid

3. PP2400317085 - Metformin hydroclorid

4. PP2400317089 - Methyl prednisolon

5. PP2400317095 - Methyl prednisolon

6. PP2400317133 - Paracetamol

7. PP2400317143 - Paracetamol

8. PP2400317144 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400316975 - Cefixim

2. PP2400316976 - Cefixim

3. PP2400316999 - Diclofenac

4. PP2400317001 - Diclofenac

5. PP2400317089 - Methyl prednisolon

6. PP2400317095 - Methyl prednisolon

7. PP2400317149 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400316931 - Albumin

2. PP2400316932 - Albumin

3. PP2400316967 - Captopril

4. PP2400316968 - Captopril

5. PP2400316988 - Clindamycin

6. PP2400317069 - Lidocain

7. PP2400317100 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317091 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317074 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400316922 - Acid Tranexamic

2. PP2400316925 - Acid Tranexamic

3. PP2400316926 - Adrenalin

4. PP2400316927 - Adrenalin

5. PP2400316952 - Amoxicilin

6. PP2400316953 - Ampicilin

7. PP2400316980 - Ciprofloxacin

8. PP2400316983 - Ciprofloxacin

9. PP2400316987 - Clindamycin

10. PP2400317003 - Dobutamin

11. PP2400317032 - Furosemid

12. PP2400317068 - Lidocain

13. PP2400317073 - Loperamid

14. PP2400317103 - Metronidazol

15. PP2400317114 - Ofloxacin

16. PP2400317115 - Ofloxacin

17. PP2400317117 - Ondansetron

18. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

19. PP2400317186 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400316947 - Amoxicilin

2. PP2400316965 - Bupivacain

3. PP2400317006 - Dobutamin

4. PP2400317054 - Ibuprofen

5. PP2400317083 - Metformin hydroclorid

6. PP2400317158 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317097 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400317135 - Paracetamol

2. PP2400317167 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400317024 - Fluconazol

2. PP2400317039 - Gliclazid

3. PP2400317050 - Hyoscin butylbromid

4. PP2400317051 - Hyoscin butylbromid

5. PP2400317075 - Loratadin

6. PP2400317088 - Methyl prednisolon

7. PP2400317094 - Methyl prednisolon

8. PP2400317158 - Risperidon

9. PP2400317174 - Sulpirid

10. PP2400317181 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400316919 - Aciclovir

2. PP2400316945 - Amoxcillin + acid clavulanic

3. PP2400316948 - Amoxicilin

4. PP2400316963 - Bromhexin

5. PP2400316983 - Ciprofloxacin

6. PP2400316999 - Diclofenac

7. PP2400317035 - Gentamicin

8. PP2400317036 - Gentamicin

9. PP2400317084 - Metformin hydroclorid

10. PP2400317085 - Metformin hydroclorid

11. PP2400317126 - Paracetamol

12. PP2400317129 - Paracetamol

13. PP2400317133 - Paracetamol

14. PP2400317153 - Prednisolon

15. PP2400317154 - Prednisolon

16. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

17. PP2400317175 - Sulpirid

18. PP2400317176 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400316929 - Albendazol

2. PP2400316930 - Albendazol

3. PP2400316999 - Diclofenac

4. PP2400317001 - Diclofenac

5. PP2400317057 - Ibuprofen

6. PP2400317078 - Mebendazol

7. PP2400317126 - Paracetamol

8. PP2400317129 - Paracetamol

9. PP2400317135 - Paracetamol

10. PP2400317143 - Paracetamol

11. PP2400317144 - Paracetamol

12. PP2400317148 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400316919 - Aciclovir

2. PP2400317001 - Diclofenac

3. PP2400317057 - Ibuprofen

4. PP2400317076 - Loratadin

5. PP2400317095 - Methyl prednisolon

6. PP2400317126 - Paracetamol

7. PP2400317129 - Paracetamol

8. PP2400317133 - Paracetamol

9. PP2400317143 - Paracetamol

10. PP2400317144 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400317117 - Ondansetron

2. PP2400317135 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400316970 - Carbimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400316935 - Allopurinol

2. PP2400316936 - Alverin

3. PP2400316948 - Amoxicilin

4. PP2400316969 - Captopril

5. PP2400316993 - Clindamycin

6. PP2400317009 - Doxycyclin

7. PP2400317012 - Enalapril

8. PP2400317037 - Glibenclamid

9. PP2400317040 - Gliclazid

10. PP2400317073 - Loperamid

11. PP2400317089 - Methyl prednisolon

12. PP2400317095 - Methyl prednisolon

13. PP2400317097 - Methyldopa

14. PP2400317103 - Metronidazol

15. PP2400317126 - Paracetamol

16. PP2400317132 - Paracetamol

17. PP2400317133 - Paracetamol

18. PP2400317135 - Paracetamol

19. PP2400317139 - Paracetamol

20. PP2400317168 - Spironolacton

21. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317130 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317142 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400317063 - Lactulose

2. PP2400317064 - Lactulose

3. PP2400317074 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400316978 - Ciprofloxacin

2. PP2400316979 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400316921 - Acid Tranexamic

2. PP2400316956 - Atenolol

3. PP2400316961 - Bromhexin

4. PP2400316962 - Bromhexin

5. PP2400316965 - Bupivacain

6. PP2400316966 - Bupivacain

7. PP2400316978 - Ciprofloxacin

8. PP2400316979 - Ciprofloxacin

9. PP2400316981 - Ciprofloxacin

10. PP2400316982 - Ciprofloxacin

11. PP2400316997 - Diclofenac

12. PP2400317000 - Diclofenac

13. PP2400317017 - Famotidin

14. PP2400317027 - Fluconazol

15. PP2400317071 - Loperamid

16. PP2400317087 - Methyl prednisolon

17. PP2400317090 - Methyl prednisolon

18. PP2400317091 - Methyl prednisolon

19. PP2400317093 - Methyl prednisolon

20. PP2400317100 - Metronidazol

21. PP2400317120 - Paracetamol

22. PP2400317121 - Paracetamol

23. PP2400317124 - Paracetamol

24. PP2400317127 - Paracetamol

25. PP2400317136 - Paracetamol

26. PP2400317147 - Piroxicam

27. PP2400317151 - Povidon iod

28. PP2400317172 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

29. PP2400317183 - Xylometazolin

30. PP2400317185 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400316938 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400316929 - Albendazol

2. PP2400316930 - Albendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400317010 - Enalapril

2. PP2400317014 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107612862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317033 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400316948 - Amoxicilin

2. PP2400316963 - Bromhexin

3. PP2400316975 - Cefixim

4. PP2400316976 - Cefixim

5. PP2400317055 - Ibuprofen

6. PP2400317076 - Loratadin

7. PP2400317084 - Metformin hydroclorid

8. PP2400317085 - Metformin hydroclorid

9. PP2400317089 - Methyl prednisolon

10. PP2400317129 - Paracetamol

11. PP2400317133 - Paracetamol

12. PP2400317153 - Prednisolon

13. PP2400317154 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400316991 - Clindamycin

2. PP2400316993 - Clindamycin

3. PP2400317048 - Hyoscin butylbromid

4. PP2400317049 - Hyoscin butylbromid

5. PP2400317052 - Hyoscin butylbromid

6. PP2400317061 - Ketoconazol

7. PP2400317062 - Ketoconazol

8. PP2400317163 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400316986 - Clindamycin

2. PP2400316989 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400316996 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400316922 - Acid Tranexamic

2. PP2400316925 - Acid Tranexamic

3. PP2400316962 - Bromhexin

4. PP2400316987 - Clindamycin

5. PP2400317008 - Doxycyclin

6. PP2400317032 - Furosemid

7. PP2400317034 - Furosemid

8. PP2400317035 - Gentamicin

9. PP2400317036 - Gentamicin

10. PP2400317068 - Lidocain

11. PP2400317104 - Misoprostol

12. PP2400317110 - Nước cất

13. PP2400317111 - Nước cất

14. PP2400317117 - Ondansetron

15. PP2400317164 - Simvastatin

16. PP2400317177 - Tenofovir disoproxil fumarat

17. PP2400317182 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400316931 - Albumin

2. PP2400316942 - Amoxcillin + acid clavulanic

3. PP2400316960 - Azithromycin

4. PP2400316964 - Bupivacain

5. PP2400316990 - Clindamycin

6. PP2400317025 - Fluconazol

7. PP2400317058 - Isosorbid

8. PP2400317063 - Lactulose

9. PP2400317064 - Lactulose

10. PP2400317082 - Metformin hydroclorid

11. PP2400317116 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400316971 - Carboplatin

2. PP2400316983 - Ciprofloxacin

3. PP2400316991 - Clindamycin

4. PP2400317011 - Enalapril

5. PP2400317028 - Fluorouracil

6. PP2400317029 - Fluorouracil

7. PP2400317055 - Ibuprofen

8. PP2400317061 - Ketoconazol

9. PP2400317086 - Methotrexat

10. PP2400317103 - Metronidazol

11. PP2400317110 - Nước cất

12. PP2400317111 - Nước cất

13. PP2400317117 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400316951 - Amoxicilin

2. PP2400317134 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317181 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400317016 - Enalapril

2. PP2400317019 - Famotidin

3. PP2400317148 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317113 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317020 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602003320
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400316947 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317136 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400316918 - Aciclovir

2. PP2400316944 - Amoxcillin + acid clavulanic

3. PP2400316955 - Atenolol

4. PP2400316958 - Azithromycin

5. PP2400316985 - Clarithromycin

6. PP2400316998 - Diclofenac

7. PP2400317018 - Famotidin

8. PP2400317024 - Fluconazol

9. PP2400317039 - Gliclazid

10. PP2400317066 - Levofloxacin

11. PP2400317075 - Loratadin

12. PP2400317077 - Mebendazol

13. PP2400317088 - Methyl prednisolon

14. PP2400317094 - Methyl prednisolon

15. PP2400317102 - Metronidazol

16. PP2400317122 - Paracetamol

17. PP2400317125 - Paracetamol

18. PP2400317128 - Paracetamol

19. PP2400317131 - Paracetamol

20. PP2400317141 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400316920 - Acid Tranexamic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400316937 - Amikacin

2. PP2400316949 - Amoxicilin

3. PP2400317080 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317100 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317080 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317157 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317038 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400316919 - Aciclovir

2. PP2400317076 - Loratadin

3. PP2400317133 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400316924 - Acid Tranexamic

2. PP2400317031 - Furosemid

3. PP2400317047 - Hyoscin butylbromid

4. PP2400317140 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317109 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400317146 - Piroxicam

Đã xem: 22
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây