Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400316914 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 15.374.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400316915 | Acarbose | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 15.720.000 | 210 | 778.140.000 | 778.140.000 | 0 |
| 3 | PP2400316916 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 145.076.400 | 145.076.400 | 0 |
| 4 | PP2400316918 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400316919 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 769.846.000 | 769.846.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 198.960.200 | 198.960.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 202.819.428 | 202.819.428 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 199.960.000 | 199.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.755.219 | 210 | 417.716.440 | 417.716.440 | 0 | |||
| 6 | PP2400316920 | Acid Tranexamic | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 1.405.404 | 210 | 72.825.480 | 72.825.480 | 0 |
| 7 | PP2400316921 | Acid Tranexamic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 87.668.000 | 87.668.000 | 0 |
| 8 | PP2400316922 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 25.759.300 | 25.759.300 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 25.511.470 | 25.511.470 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 30.040.000 | 30.040.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400316924 | Acid Tranexamic | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 93.554.120 | 210 | 48.158.000 | 48.158.000 | 0 |
| 10 | PP2400316925 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 74.854.000 | 74.854.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 74.738.840 | 74.738.840 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 86.082.100 | 86.082.100 | 0 | |||
| 11 | PP2400316926 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 130.656.000 | 130.656.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 139.801.920 | 139.801.920 | 0 | |||
| 12 | PP2400316927 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 6.576.000 | 6.576.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 7.036.320 | 7.036.320 | 0 | |||
| 13 | PP2400316928 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 326.857.509 | 215 | 331.372.800 | 331.372.800 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 200.000.000 | 210 | 331.584.000 | 331.584.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400316929 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 326.857.509 | 215 | 320.954.640 | 320.954.640 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 56.172.733 | 220 | 171.319.000 | 171.319.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 162.829.760 | 162.829.760 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 9.303.653 | 210 | 161.091.000 | 161.091.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400316930 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 56.172.733 | 220 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 127.360.000 | 127.360.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 9.303.653 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400316931 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 216.108.000 | 210 | 7.322.700.000 | 7.322.700.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 7.588.980.000 | 7.588.980.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400316932 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 216.108.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400316933 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.743.840 | 210 | 637.875.000 | 637.875.000 | 0 |
| 19 | PP2400316934 | Allopurinol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 326.857.509 | 215 | 977.224.000 | 977.224.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.143.560.000 | 1.143.560.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 111.940.761 | 210 | 623.760.000 | 623.760.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400316935 | Allopurinol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 326.857.509 | 215 | 611.658.000 | 611.658.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 370.899.000 | 370.899.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 111.940.761 | 210 | 390.420.000 | 390.420.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 283.054.500 | 283.054.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 444.428.100 | 444.428.100 | 0 | |||
| 21 | PP2400316936 | Alverin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 1.144.827.600 | 1.144.827.600 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 2.147.914.640 | 2.147.914.640 | 0 | |||
| 22 | PP2400316937 | Amikacin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 12.343.936 | 210 | 160.600.000 | 160.600.000 | 0 |
| 23 | PP2400316938 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.250.726.400 | 1.250.726.400 | 0 |
| 24 | PP2400316939 | Amiodaron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 300.750.800 | 210 | 228.786.600 | 228.786.600 | 0 |
| 25 | PP2400316941 | Amiodaron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 326.857.509 | 215 | 132.256.800 | 132.256.800 | 0 |
| 26 | PP2400316942 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.793.568.000 | 1.793.568.000 | 0 |
| 27 | PP2400316943 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 300.750.800 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400316944 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 14.504.000.000 | 14.504.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400316945 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 1.100.100.000 | 1.100.100.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 942.322.500 | 942.322.500 | 0 | |||
| 30 | PP2400316946 | Amoxicilin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 482.000.000 | 215 | 2.786.630.000 | 2.786.630.000 | 0 |
| 31 | PP2400316947 | Amoxicilin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 142.792.040 | 211 | 382.785.000 | 382.785.000 | 0 |
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 15.210.000 | 210 | 709.800.000 | 709.800.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400316948 | Amoxicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 690.966.000 | 690.966.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 255.000.000 | 210 | 610.854.000 | 610.854.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 641.396.700 | 641.396.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 1.104.544.200 | 1.104.544.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 650.910.000 | 650.910.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400316949 | Amoxicilin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 12.343.936 | 210 | 72.006.400 | 72.006.400 | 0 |
| 34 | PP2400316951 | Amoxicilin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 57.183.500 | 210 | 293.225.000 | 293.225.000 | 0 |
| 35 | PP2400316952 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 36 | PP2400316953 | Ampicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400316955 | Atenolol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 200.000.000 | 210 | 610.963.000 | 610.963.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 691.934.000 | 691.934.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 200.000.000 | 210 | 618.324.000 | 618.324.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 572.685.800 | 572.685.800 | 0 | |||
| 38 | PP2400316956 | Atenolol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 200.000.000 | 210 | 221.112.000 | 221.112.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 250.416.000 | 250.416.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 200.000.000 | 210 | 223.776.000 | 223.776.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 273.326.400 | 273.326.400 | 0 | |||
| 39 | PP2400316957 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 83.958.000 | 83.958.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 87.156.400 | 87.156.400 | 0 | |||
| 40 | PP2400316958 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 2.790.900.000 | 2.790.900.000 | 0 |
| 41 | PP2400316959 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 699.960.000 | 699.960.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.006.960.000 | 1.006.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 200.000.000 | 210 | 859.600.000 | 859.600.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400316960 | Azithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 43 | PP2400316961 | Bromhexin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 204.250.000 | 204.250.000 | 0 |
| 44 | PP2400316962 | Bromhexin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 899.175.000 | 899.175.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 842.385.000 | 842.385.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400316963 | Bromhexin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 56.172.733 | 220 | 198.119.000 | 198.119.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 206.990.000 | 206.990.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 106.452.000 | 106.452.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 248.388.000 | 248.388.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 118.280.000 | 118.280.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400316964 | Bupivacain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 631.488.000 | 631.488.000 | 0 |
| 47 | PP2400316965 | Bupivacain | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 142.792.040 | 211 | 405.484.000 | 405.484.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 444.210.000 | 444.210.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400316966 | Bupivacain | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 61.316.760 | 61.316.760 | 0 |
| 49 | PP2400316967 | Captopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 300.750.800 | 210 | 380.880.000 | 380.880.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 216.108.000 | 210 | 353.280.000 | 353.280.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400316968 | Captopril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 200.000.000 | 210 | 459.031.500 | 459.031.500 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 482.000.000 | 215 | 547.519.500 | 547.519.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 216.108.000 | 210 | 707.904.000 | 707.904.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400316969 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 696.330.000 | 696.330.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 541.590.000 | 541.590.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 170.214.000 | 170.214.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 464.220.000 | 464.220.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400316970 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 6.484.500 | 210 | 324.225.000 | 324.225.000 | 0 |
| 53 | PP2400316971 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 539.700.000 | 539.700.000 | 0 |
| 54 | PP2400316972 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 56.724.400 | 210 | 2.284.800.000 | 2.284.800.000 | 0 |
| 55 | PP2400316973 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 482.000.000 | 215 | 4.642.932.000 | 4.642.932.000 | 0 |
| 56 | PP2400316974 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 482.000.000 | 215 | 4.622.400.000 | 4.622.400.000 | 0 |
| 57 | PP2400316975 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 165.300.000 | 210 | 1.105.920.000 | 1.105.920.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.118.880.000 | 1.118.880.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400316976 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 165.300.000 | 210 | 1.520.640.000 | 1.520.640.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.538.460.000 | 1.538.460.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400316977 | Cimetidin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 68.752.200 | 68.752.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 39.376.260 | 39.376.260 | 0 | |||
| 60 | PP2400316978 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 59.924.706 | 210 | 290.908.800 | 290.908.800 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 48.600.000 | 210 | 331.968.000 | 331.968.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 291.033.600 | 291.033.600 | 0 | |||
| 61 | PP2400316979 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 41.563.368 | 210 | 1.821.021.300 | 1.821.021.300 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 59.924.706 | 210 | 1.747.550.700 | 1.747.550.700 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 48.600.000 | 210 | 1.994.202.000 | 1.994.202.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 1.748.300.400 | 1.748.300.400 | 0 | |||
| 62 | PP2400316980 | Ciprofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 15.374.000 | 210 | 317.196.000 | 317.196.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 482.000.000 | 215 | 283.660.800 | 283.660.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 285.690.000 | 285.690.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400316981 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 1.668.395.820 | 1.668.395.820 | 0 |
| 64 | PP2400316982 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 1.421.379.400 | 1.421.379.400 | 0 |
| 65 | PP2400316983 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 56.172.733 | 220 | 136.781.400 | 136.781.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 138.129.000 | 138.129.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 127.348.200 | 127.348.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 200.927.160 | 200.927.160 | 0 | |||
| 66 | PP2400316984 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.743.840 | 210 | 234.960.000 | 234.960.000 | 0 |
| 67 | PP2400316985 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 529.683.000 | 529.683.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400316986 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.894.000 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 69 | PP2400316987 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 6.688.000 | 6.688.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400316988 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 216.108.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400316989 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.894.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 72 | PP2400316990 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 31.564.400 | 31.564.400 | 0 |
| 73 | PP2400316991 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 109.573.563 | 210 | 60.965.000 | 60.965.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 64.480.500 | 64.480.500 | 0 | |||
| 74 | PP2400316992 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 75 | PP2400316993 | Clindamycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 109.573.563 | 210 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400316996 | Clotrimazol | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 3.696.960 | 210 | 161.742.000 | 161.742.000 | 0 |
| 77 | PP2400316997 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 904.020.000 | 904.020.000 | 0 |
| 78 | PP2400316998 | Diclofenac | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 97.280.000 | 97.280.000 | 0 |
| 79 | PP2400316999 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 307.591.000 | 307.591.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 275.213.000 | 275.213.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 165.300.000 | 210 | 242.835.000 | 242.835.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 305.972.100 | 305.972.100 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 139.225.400 | 139.225.400 | 0 | |||
| 80 | PP2400317000 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 170.706.000 | 170.706.000 | 0 |
| 81 | PP2400317001 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 165.300.000 | 210 | 260.700.000 | 260.700.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 227.700.000 | 227.700.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400317003 | Dobutamin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 551.420.000 | 551.420.000 | 0 |
| 83 | PP2400317005 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 62.000.000 | 210 | 488.400.000 | 488.400.000 | 0 |
| 84 | PP2400317006 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 142.792.040 | 211 | 5.272.000 | 5.272.000 | 0 |
| 85 | PP2400317008 | Doxycyclin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 187.800.000 | 187.800.000 | 0 |
| 86 | PP2400317009 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 8.481.256 | 210 | 311.383.256 | 311.383.256 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 302.902.000 | 302.902.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 422.851.192 | 422.851.192 | 0 | |||
| 87 | PP2400317010 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 639.540.000 | 639.540.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 69.138.204 | 210 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400317011 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 524.160.000 | 524.160.000 | 0 |
| 89 | PP2400317012 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 280.476.000 | 280.476.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 73.012.800 | 73.012.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 267.120.000 | 267.120.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400317014 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.257.410.000 | 1.257.410.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 69.138.204 | 210 | 1.138.500.000 | 1.138.500.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400317015 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 24.694.040 | 210 | 1.234.702.000 | 1.234.702.000 | 0 |
| 92 | PP2400317016 | Enalapril | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 11.239.208 | 210 | 77.612.800 | 77.612.800 | 0 |
| 93 | PP2400317017 | Famotidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.743.840 | 210 | 14.011.200 | 14.011.200 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 14.511.600 | 14.511.600 | 0 | |||
| 94 | PP2400317018 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 325.080.000 | 325.080.000 | 0 |
| 95 | PP2400317019 | Famotidin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 11.239.208 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 56.172.733 | 220 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400317020 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 21.682.000 | 210 | 1.084.100.000 | 1.084.100.000 | 0 |
| 97 | PP2400317021 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 714.041.500 | 714.041.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 894.811.500 | 894.811.500 | 0 | |||
| 98 | PP2400317023 | Fluconazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.464.680 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.711.240 | 210 | 161.092.000 | 161.092.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400317024 | Fluconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 200.000.000 | 210 | 315.437.760 | 315.437.760 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 504.488.000 | 504.488.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 200.000.000 | 210 | 334.555.200 | 334.555.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 312.251.520 | 312.251.520 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 317.561.920 | 317.561.920 | 0 | |||
| 100 | PP2400317025 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 199.648.000 | 199.648.000 | 0 |
| 101 | PP2400317026 | Fluconazol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.743.840 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 102 | PP2400317027 | Fluconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 103 | PP2400317028 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 104 | PP2400317029 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400317031 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 93.554.120 | 210 | 129.948.000 | 129.948.000 | 0 |
| 106 | PP2400317032 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 97.511.400 | 97.511.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 96.824.700 | 96.824.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 84.464.100 | 84.464.100 | 0 | |||
| 107 | PP2400317033 | Furosemid | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 22.435.280 | 210 | 1.089.713.600 | 1.089.713.600 | 0 |
| 108 | PP2400317034 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 67.520.000 | 67.520.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400317035 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 197.039.850 | 197.039.850 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 166.117.240 | 166.117.240 | 0 | |||
| 110 | PP2400317036 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 30.863.700 | 30.863.700 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 26.020.080 | 26.020.080 | 0 | |||
| 111 | PP2400317037 | Glibenclamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 92.096.200 | 92.096.200 | 0 |
| 112 | PP2400317038 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 54.849.200 | 210 | 2.706.375.000 | 2.706.375.000 | 0 |
| 113 | PP2400317039 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.776.242.000 | 1.776.242.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 1.792.999.000 | 1.792.999.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 1.638.834.600 | 1.638.834.600 | 0 | |||
| 114 | PP2400317040 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 980.775.600 | 980.775.600 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 680.991.360 | 680.991.360 | 0 | |||
| 115 | PP2400317041 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 92.000.000 | 210 | 4.468.590.000 | 4.468.590.000 | 0 |
| 116 | PP2400317043 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 300.750.800 | 210 | 735.376.000 | 735.376.000 | 0 |
| 117 | PP2400317044 | Heparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 93.000.000 | 210 | 4.639.320.000 | 4.639.320.000 | 0 |
| 118 | PP2400317045 | Heparin natri | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 111.756.000 | 210 | 5.587.780.000 | 5.587.780.000 | 0 |
| 119 | PP2400317046 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 549.812.970 | 549.812.970 | 0 |
| 120 | PP2400317047 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 93.554.120 | 210 | 421.600.000 | 421.600.000 | 0 |
| 121 | PP2400317048 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 36.656.000 | 36.656.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 109.573.563 | 210 | 36.656.000 | 36.656.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400317049 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 109.573.563 | 210 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400317050 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 266.336.000 | 266.336.000 | 0 |
| 124 | PP2400317051 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 871.360.000 | 871.360.000 | 0 |
| 125 | PP2400317052 | Hyoscin butylbromid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 778.500.000 | 778.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 109.573.563 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400317053 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.676.000 | 220 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 24.100.000 | 211 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400317054 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 111.940.761 | 210 | 304.300.000 | 304.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 142.792.040 | 211 | 295.350.000 | 295.350.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400317055 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 316.760.400 | 316.760.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 321.559.800 | 321.559.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 255.328.080 | 255.328.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 263.967.000 | 263.967.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 282.204.720 | 282.204.720 | 0 | |||
| 129 | PP2400317056 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 300.750.800 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 24.100.000 | 211 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 2.220.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400317057 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 404.620.800 | 404.620.800 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 195.566.720 | 195.566.720 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 252.888.000 | 252.888.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400317058 | Isosorbid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 256.676.700 | 256.676.700 | 0 |
| 132 | PP2400317059 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 123.000.000 | 210 | 2.649.042.700 | 2.649.042.700 | 0 |
| 133 | PP2400317060 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 123.000.000 | 210 | 2.289.631.100 | 2.289.631.100 | 0 |
| 134 | PP2400317061 | Ketoconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 353.897.600 | 353.897.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 350.286.400 | 350.286.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 109.573.563 | 210 | 211.616.320 | 211.616.320 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 212.338.560 | 212.338.560 | 0 | |||
| 135 | PP2400317062 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 109.573.563 | 210 | 417.618.000 | 417.618.000 | 0 |
| 136 | PP2400317063 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 22.630.000 | 225 | 526.409.552 | 526.409.552 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.139.062.400 | 1.139.062.400 | 0 | |||
| 137 | PP2400317064 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 22.630.000 | 225 | 319.887.152 | 319.887.152 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 692.182.400 | 692.182.400 | 0 | |||
| 138 | PP2400317066 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 175.440.000 | 175.440.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 173.548.000 | 173.548.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400317067 | Levofloxacin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 200.000.000 | 210 | 38.960.000 | 38.960.000 | 0 |
| 140 | PP2400317068 | Lidocain | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 482.000.000 | 215 | 150.437.580 | 150.437.580 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 149.776.800 | 149.776.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 115.636.500 | 115.636.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 105.724.800 | 105.724.800 | 0 | |||
| 141 | PP2400317069 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 216.108.000 | 210 | 658.320.000 | 658.320.000 | 0 |
| 142 | PP2400317070 | Lidocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 62.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400317071 | Loperamid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.464.680 | 210 | 2.710.800 | 2.710.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 2.786.100 | 2.786.100 | 0 | |||
| 144 | PP2400317073 | Loperamid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 8.695.360 | 8.695.360 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 3.897.920 | 3.897.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 3.777.984 | 3.777.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 7.496.000 | 7.496.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400317074 | Loratadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 5.119.120 | 210 | 180.560.000 | 180.560.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 22.630.000 | 225 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400317075 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 326.857.509 | 215 | 388.366.000 | 388.366.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.299.650.000 | 1.299.650.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 391.424.000 | 391.424.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 382.250.000 | 382.250.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400317076 | Loratadin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 1.463.516.000 | 1.463.516.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.397.740.000 | 1.397.740.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 56.172.733 | 220 | 272.970.400 | 272.970.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 198.972.400 | 198.972.400 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 246.660.000 | 246.660.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 208.838.800 | 208.838.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.755.219 | 210 | 575.540.000 | 575.540.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400317077 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 267.900.000 | 267.900.000 | 0 |
| 149 | PP2400317078 | Mebendazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 73.539.200 | 73.539.200 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 47.168.000 | 47.168.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 30.830.720 | 30.830.720 | 0 | |||
| 150 | PP2400317080 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 12.343.936 | 210 | 372.450.000 | 372.450.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 7.601.800 | 210 | 380.090.000 | 380.090.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400317081 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 111.940.761 | 210 | 31.880.100 | 31.880.100 | 0 |
| 152 | PP2400317082 | Metformin hydroclorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 482.000.000 | 215 | 1.527.400.000 | 1.527.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 7.510.444.000 | 7.510.444.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400317083 | Metformin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 142.792.040 | 211 | 2.199.915.000 | 2.199.915.000 | 0 |
| 154 | PP2400317084 | Metformin hydroclorid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 255.000.000 | 210 | 886.780.000 | 886.780.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 967.995.000 | 967.995.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 943.850.000 | 943.850.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400317085 | Metformin hydroclorid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 255.000.000 | 210 | 670.357.200 | 670.357.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 731.751.300 | 731.751.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 713.499.000 | 713.499.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400317086 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 34.996.500 | 34.996.500 | 0 |
| 157 | PP2400317087 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 730.980.000 | 730.980.000 | 0 |
| 158 | PP2400317088 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 1.923.847.500 | 1.923.847.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 1.932.442.500 | 1.932.442.500 | 0 | |||
| 159 | PP2400317089 | Methyl prednisolon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 3.275.775.000 | 3.275.775.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 200.000.000 | 210 | 3.130.185.000 | 3.130.185.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 6.066.250.000 | 6.066.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 167.754.910 | 210 | 1.455.900.000 | 1.455.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 1.941.200.000 | 1.941.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.191.129.500 | 2.191.129.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 1.373.399.000 | 1.373.399.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 255.000.000 | 210 | 1.358.840.000 | 1.358.840.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 165.300.000 | 210 | 1.579.651.500 | 1.579.651.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 2.535.692.500 | 2.535.692.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.492.297.500 | 1.492.297.500 | 0 | |||
| 160 | PP2400317090 | Methyl prednisolon | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 59.924.706 | 210 | 569.800.000 | 569.800.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 533.918.000 | 533.918.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400317091 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 28.063.000 | 210 | 1.202.700.000 | 1.202.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 1.389.920.300 | 1.389.920.300 | 0 | |||
| 162 | PP2400317092 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 569.568.000 | 569.568.000 | 0 |
| 163 | PP2400317093 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 298.350.000 | 298.350.000 | 0 |
| 164 | PP2400317094 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 894.221.380 | 894.221.380 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 895.978.200 | 895.978.200 | 0 | |||
| 165 | PP2400317095 | Methyl prednisolon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 1.265.017.000 | 1.265.017.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.559.610.000 | 1.559.610.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 167.754.910 | 210 | 398.567.000 | 398.567.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 693.160.000 | 693.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 322.319.400 | 322.319.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 255.000.000 | 210 | 329.251.000 | 329.251.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 165.300.000 | 210 | 363.909.000 | 363.909.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 339.648.400 | 339.648.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 779.805.000 | 779.805.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400317097 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 574.506.000 | 574.506.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 37.000.000 | 210 | 585.145.000 | 585.145.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 1.061.772.200 | 1.061.772.200 | 0 | |||
| 167 | PP2400317098 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 300.750.800 | 210 | 66.744.000 | 66.744.000 | 0 |
| 168 | PP2400317099 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 62.000.000 | 210 | 77.385.000 | 77.385.000 | 0 |
| 169 | PP2400317100 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 216.108.000 | 210 | 620.060.000 | 620.060.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 496.048.000 | 496.048.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 10.670.800 | 210 | 533.540.000 | 533.540.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400317101 | Metronidazol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 97.669.440 | 210 | 870.960.000 | 870.960.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 482.000.000 | 215 | 625.716.000 | 625.716.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400317102 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 253.764.000 | 253.764.000 | 0 |
| 172 | PP2400317103 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 99.555.300 | 99.555.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 117.585.000 | 117.585.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 99.555.300 | 99.555.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 230.466.600 | 230.466.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 107.394.300 | 107.394.300 | 0 | |||
| 173 | PP2400317104 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 396.270.000 | 396.270.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 352.240.000 | 352.240.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400317105 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 9.087.120 | 210 | 454.356.000 | 454.356.000 | 0 |
| 175 | PP2400317106 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.744.380.000 | 1.744.380.000 | 0 |
| 176 | PP2400317107 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 123.000.000 | 210 | 993.283.200 | 993.283.200 | 0 |
| 177 | PP2400317108 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 123.000.000 | 210 | 573.804.000 | 573.804.000 | 0 |
| 178 | PP2400317109 | Nifedipin | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 3.110.000 | 210 | 139.950.000 | 139.950.000 | 0 |
| 179 | PP2400317110 | Nước cất | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 62.000.000 | 210 | 732.340.000 | 732.340.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 919.819.040 | 919.819.040 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 732.340.000 | 732.340.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400317111 | Nước cất | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 1.007.706.560 | 1.007.706.560 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.079.685.600 | 1.079.685.600 | 0 | |||
| 181 | PP2400317113 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 11.735.808 | 210 | 584.808.000 | 584.808.000 | 0 |
| 182 | PP2400317114 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 104.546.800 | 104.546.800 | 0 |
| 183 | PP2400317115 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 33.208.300 | 33.208.300 | 0 |
| 184 | PP2400317116 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 450.000.000 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 185 | PP2400317117 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 62.000.000 | 210 | 53.086.000 | 53.086.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 55.480.000 | 55.480.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 100.320.000 | 100.320.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 29.734.400 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 62.244.000 | 62.244.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400317118 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 15.711.240 | 210 | 616.344.000 | 616.344.000 | 0 |
| 187 | PP2400317119 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 531.664.000 | 531.664.000 | 0 |
| 188 | PP2400317120 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 38.760.000 | 38.760.000 | 0 |
| 189 | PP2400317121 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 93.024.000 | 93.024.000 | 0 |
| 190 | PP2400317122 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 355.584.600 | 355.584.600 | 0 |
| 191 | PP2400317123 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 19.189.000 | 19.189.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 62.000.000 | 210 | 19.189.000 | 19.189.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400317124 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 5.106.000 | 5.106.000 | 0 |
| 193 | PP2400317125 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 2.938.804.800 | 2.938.804.800 | 0 |
| 194 | PP2400317126 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 283.482.500 | 283.482.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 266.507.500 | 266.507.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 85.554.000 | 85.554.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 96.418.000 | 96.418.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 118.825.000 | 118.825.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 285.180.000 | 285.180.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400317127 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 75.453.120 | 75.453.120 | 0 |
| 196 | PP2400317128 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 2.696.400.000 | 2.696.400.000 | 0 |
| 197 | PP2400317129 | Paracetamol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 405.405.000 | 405.405.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 62.000.000 | 210 | 212.355.000 | 212.355.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 202.702.500 | 202.702.500 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 198.841.500 | 198.841.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 218.790.000 | 218.790.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400317130 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 60.128.000 | 211 | 2.798.400.000 | 2.798.400.000 | 0 |
| 199 | PP2400317131 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 4.878.408.000 | 4.878.408.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 5.098.818.000 | 5.098.818.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400317132 | Paracetamol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 167.754.910 | 210 | 408.400.000 | 408.400.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 200.000.000 | 210 | 673.860.000 | 673.860.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 524.794.000 | 524.794.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400317133 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 487.119.360 | 487.119.360 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.443.960.960 | 1.443.960.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 848.109.600 | 848.109.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.435.262.400 | 1.435.262.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 391.435.200 | 391.435.200 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 255.000.000 | 210 | 382.736.640 | 382.736.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 520.608.816 | 520.608.816 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 521.913.600 | 521.913.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 1.117.764.960 | 1.117.764.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 426.229.440 | 426.229.440 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.755.219 | 210 | 1.443.960.960 | 1.443.960.960 | 0 | |||
| 202 | PP2400317134 | Paracetamol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 57.183.500 | 210 | 2.565.950.000 | 2.565.950.000 | 0 |
| 203 | PP2400317135 | Paracetamol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 512.500.000 | 512.500.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 62.000.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 66.000.000 | 225 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 29.734.400 | 210 | 1.337.500.000 | 1.337.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400317136 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 393.498.000 | 393.498.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 9.315.000 | 210 | 395.280.000 | 395.280.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400317138 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 62.000.000 | 210 | 29.340.000 | 29.340.000 | 0 |
| 206 | PP2400317139 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 326.857.509 | 215 | 935.620.000 | 935.620.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 616.140.000 | 616.140.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 62.000.000 | 210 | 557.949.000 | 557.949.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 868.871.500 | 868.871.500 | 0 | |||
| 207 | PP2400317140 | Paracetamol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 93.554.120 | 210 | 4.078.000.000 | 4.078.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400317141 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 300.750.800 | 210 | 9.480.537.000 | 9.480.537.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.091.000.000 | 210 | 10.055.115.000 | 10.055.115.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400317142 | Paracetamol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 25.825.000 | 210 | 1.291.248.000 | 1.291.248.000 | 0 |
| 210 | PP2400317143 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 2.121.466.400 | 2.121.466.400 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 167.754.910 | 210 | 2.395.204.000 | 2.395.204.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 1.820.355.040 | 1.820.355.040 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 255.000.000 | 210 | 1.779.294.400 | 1.779.294.400 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 1.970.910.720 | 1.970.910.720 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 2.463.638.400 | 2.463.638.400 | 0 | |||
| 211 | PP2400317144 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 255.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 195.884.253 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400317145 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 111.940.761 | 210 | 59.680.000 | 59.680.000 | 0 |
| 213 | PP2400317146 | Piroxicam | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 28.080.360 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| 214 | PP2400317147 | Piroxicam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 793.960.000 | 793.960.000 | 0 |
| 215 | PP2400317148 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 156.959.640 | 156.959.640 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 152.000.000 | 210 | 327.255.720 | 327.255.720 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 11.239.208 | 210 | 141.571.440 | 141.571.440 | 0 | |||
| 216 | PP2400317149 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 25.676.000 | 220 | 45.252.000 | 45.252.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 165.300.000 | 210 | 48.394.500 | 48.394.500 | 0 | |||
| 217 | PP2400317151 | Povidon iod | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 58.161.600 | 58.161.600 | 0 |
| 218 | PP2400317152 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 219.220.000 | 219.220.000 | 0 |
| 219 | PP2400317153 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 322.738.700 | 322.738.700 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 388.103.500 | 388.103.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 326.006.940 | 326.006.940 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 351.335.800 | 351.335.800 | 0 | |||
| 220 | PP2400317154 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 35.234.000 | 35.234.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 35.590.800 | 35.590.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 333.000.000 | 210 | 38.356.000 | 38.356.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400317155 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 470.600 | 210 | 22.806.000 | 22.806.000 | 0 |
| 222 | PP2400317156 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 223 | PP2400317157 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.600.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400317158 | Risperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 142.792.040 | 211 | 153.400.000 | 153.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 149.240.000 | 149.240.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400317159 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 111.940.761 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 226 | PP2400317160 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 100.640.000 | 100.640.000 | 0 |
| 227 | PP2400317162 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 326.857.509 | 215 | 1.092.698.800 | 1.092.698.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.130.917.200 | 1.130.917.200 | 0 | |||
| 228 | PP2400317163 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 622.752.000 | 622.752.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 109.573.563 | 210 | 653.889.600 | 653.889.600 | 0 | |||
| 229 | PP2400317164 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 582.204.000 | 582.204.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 569.776.000 | 569.776.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400317165 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 129.953.000 | 129.953.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 128.913.376 | 128.913.376 | 0 | |||
| 231 | PP2400317166 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 300.750.800 | 210 | 553.125.000 | 553.125.000 | 0 |
| 232 | PP2400317167 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 66.000.000 | 225 | 1.839.182.268 | 1.839.182.268 | 0 |
| 233 | PP2400317168 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 62.059.200 | 62.059.200 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 73.880.000 | 73.880.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400317169 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 5.041.344 | 5.041.344 | 0 |
| 235 | PP2400317171 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 12.360.000 | 12.360.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 385.000.000 | 210 | 8.755.000 | 8.755.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 4.738.000 | 4.738.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 6.056.400 | 6.056.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 398.000.000 | 213 | 11.474.200 | 11.474.200 | 0 | |||
| 236 | PP2400317172 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400317173 | Sulpirid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.743.840 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400317174 | Sulpirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 2.634.194.640 | 2.634.194.640 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 2.503.055.080 | 2.503.055.080 | 0 | |||
| 239 | PP2400317175 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 1.045.625.000 | 1.045.625.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 908.200.000 | 908.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 1.380.225.000 | 1.380.225.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400317176 | Sulpirid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 310.218.042 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 241 | PP2400317177 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 326.857.509 | 215 | 1.378.792.800 | 1.378.792.800 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.419.248.000 | 1.419.248.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 906.059.678 | 210 | 1.570.457.600 | 1.570.457.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 1.558.520.000 | 1.558.520.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400317178 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 1.698.950.000 | 1.698.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 1.464.186.000 | 1.464.186.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400317179 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 547.000.000 | 240 | 184.250.000 | 184.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 470.000.000 | 210 | 158.790.000 | 158.790.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400317180 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 6.557.376 | 210 | 327.868.800 | 327.868.800 | 0 |
| 245 | PP2400317181 | Vancomycin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 97.669.440 | 210 | 2.488.800.000 | 2.488.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 381.000.000 | 210 | 2.405.700.000 | 2.405.700.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 71.929.200 | 210 | 2.430.000.000 | 2.430.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2400317182 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 158.287.704 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 177.000.000 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400317183 | Xylometazolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 130.340.000 | 130.340.000 | 0 |
| 248 | PP2400317184 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 62.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400317185 | Xylometazolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 221 | 132.594.000 | 132.594.000 | 0 |
| 250 | PP2400317186 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 111.940.761 | 210 | 36.680.000 | 36.680.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 88.297.157 | 210 | 36.876.500 | 36.876.500 | 0 |
1. PP2400317045 - Heparin natri
1. PP2400316928 - Albendazol
2. PP2400316929 - Albendazol
3. PP2400316934 - Allopurinol
4. PP2400316935 - Allopurinol
5. PP2400316941 - Amiodaron
6. PP2400317075 - Loratadin
7. PP2400317139 - Paracetamol
8. PP2400317162 - Simvastatin
9. PP2400317177 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400317009 - Doxycyclin
1. PP2400317155 - Propylthiouracil
1. PP2400317044 - Heparin natri
1. PP2400316914 - Acarbose
2. PP2400316980 - Ciprofloxacin
1. PP2400317180 - Vancomycin
1. PP2400316972 - Cefixim
1. PP2400316939 - Amiodaron
2. PP2400316943 - Amoxcillin + acid clavulanic
3. PP2400316967 - Captopril
4. PP2400317043 - Heparin natri
5. PP2400317056 - Ibuprofen
6. PP2400317098 - Methyl ergometrin maleat
7. PP2400317141 - Paracetamol
8. PP2400317166 - Spironolacton
1. PP2400316916 - Acarbose
2. PP2400316919 - Aciclovir
3. PP2400316935 - Allopurinol
4. PP2400316936 - Alverin
5. PP2400316957 - Atenolol
6. PP2400316959 - Azithromycin
7. PP2400316969 - Captopril
8. PP2400316999 - Diclofenac
9. PP2400317001 - Diclofenac
10. PP2400317012 - Enalapril
11. PP2400317021 - Fenofibrat
12. PP2400317034 - Furosemid
13. PP2400317055 - Ibuprofen
14. PP2400317057 - Ibuprofen
15. PP2400317061 - Ketoconazol
16. PP2400317076 - Loratadin
17. PP2400317078 - Mebendazol
18. PP2400317089 - Methyl prednisolon
19. PP2400317095 - Methyl prednisolon
20. PP2400317097 - Methyldopa
21. PP2400317123 - Paracetamol
22. PP2400317126 - Paracetamol
23. PP2400317133 - Paracetamol
24. PP2400317143 - Paracetamol
25. PP2400317144 - Paracetamol
26. PP2400317149 - Povidon iod
27. PP2400317152 - Povidon iod
28. PP2400317156 - Ribavirin
29. PP2400317160 - Risperidon
30. PP2400317163 - Simvastatin
31. PP2400317165 - Simvastatin
32. PP2400317175 - Sulpirid
33. PP2400317178 - Tenofovir disoproxil fumarat
34. PP2400317179 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400317041 - Gliclazid
1. PP2400317101 - Metronidazol
2. PP2400317181 - Vancomycin
1. PP2400317015 - Enalapril
1. PP2400316928 - Albendazol
2. PP2400316955 - Atenolol
3. PP2400316956 - Atenolol
4. PP2400316959 - Azithromycin
5. PP2400316968 - Captopril
6. PP2400317024 - Fluconazol
7. PP2400317089 - Methyl prednisolon
8. PP2400317177 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400317105 - Nifedipin
1. PP2400316915 - Acarbose
1. PP2400317053 - Ibuprofen
2. PP2400317149 - Povidon iod
1. PP2400316918 - Aciclovir
2. PP2400316928 - Albendazol
3. PP2400316934 - Allopurinol
4. PP2400316955 - Atenolol
5. PP2400316956 - Atenolol
6. PP2400316985 - Clarithromycin
7. PP2400316992 - Clindamycin
8. PP2400317010 - Enalapril
9. PP2400317014 - Enalapril
10. PP2400317024 - Fluconazol
11. PP2400317039 - Gliclazid
12. PP2400317040 - Gliclazid
13. PP2400317066 - Levofloxacin
14. PP2400317075 - Loratadin
15. PP2400317076 - Loratadin
16. PP2400317089 - Methyl prednisolon
17. PP2400317095 - Methyl prednisolon
18. PP2400317104 - Misoprostol
19. PP2400317106 - Nifedipin
20. PP2400317131 - Paracetamol
21. PP2400317133 - Paracetamol
22. PP2400317158 - Risperidon
23. PP2400317162 - Simvastatin
24. PP2400317164 - Simvastatin
25. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
26. PP2400317174 - Sulpirid
27. PP2400317177 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400316979 - Ciprofloxacin
1. PP2400316929 - Albendazol
2. PP2400316930 - Albendazol
3. PP2400316963 - Bromhexin
4. PP2400316983 - Ciprofloxacin
5. PP2400317019 - Famotidin
6. PP2400317076 - Loratadin
1. PP2400317089 - Methyl prednisolon
2. PP2400317095 - Methyl prednisolon
3. PP2400317132 - Paracetamol
4. PP2400317143 - Paracetamol
1. PP2400316945 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2400316948 - Amoxicilin
3. PP2400316953 - Ampicilin
4. PP2400316963 - Bromhexin
5. PP2400316969 - Captopril
6. PP2400316977 - Cimetidin
7. PP2400316999 - Diclofenac
8. PP2400317001 - Diclofenac
9. PP2400317009 - Doxycyclin
10. PP2400317034 - Furosemid
11. PP2400317052 - Hyoscin butylbromid
12. PP2400317055 - Ibuprofen
13. PP2400317061 - Ketoconazol
14. PP2400317073 - Loperamid
15. PP2400317078 - Mebendazol
16. PP2400317089 - Methyl prednisolon
17. PP2400317095 - Methyl prednisolon
18. PP2400317126 - Paracetamol
19. PP2400317129 - Paracetamol
20. PP2400317133 - Paracetamol
21. PP2400317135 - Paracetamol
22. PP2400317139 - Paracetamol
23. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400316933 - Allopurinol
2. PP2400316984 - Clarithromycin
3. PP2400317017 - Famotidin
4. PP2400317026 - Fluconazol
5. PP2400317173 - Sulpirid
1. PP2400317053 - Ibuprofen
2. PP2400317056 - Ibuprofen
1. PP2400317023 - Fluconazol
2. PP2400317071 - Loperamid
1. PP2400316934 - Allopurinol
2. PP2400316935 - Allopurinol
3. PP2400317054 - Ibuprofen
4. PP2400317081 - Meloxicam
5. PP2400317145 - Piroxicam
6. PP2400317159 - Risperidon
7. PP2400317186 - Xylometazolin
1. PP2400316978 - Ciprofloxacin
2. PP2400316979 - Ciprofloxacin
3. PP2400317090 - Methyl prednisolon
1. PP2400317005 - Dobutamin
2. PP2400317070 - Lidocain
3. PP2400317099 - Methyl ergometrin maleat
4. PP2400317110 - Nước cất
5. PP2400317117 - Ondansetron
6. PP2400317184 - Xylometazolin
1. PP2400316955 - Atenolol
2. PP2400316956 - Atenolol
3. PP2400316959 - Azithromycin
4. PP2400317024 - Fluconazol
5. PP2400317067 - Levofloxacin
6. PP2400317089 - Methyl prednisolon
7. PP2400317132 - Paracetamol
8. PP2400317133 - Paracetamol
1. PP2400317023 - Fluconazol
2. PP2400317118 - Oxytocin
1. PP2400317059 - Isosorbid
2. PP2400317060 - Isosorbid
3. PP2400317107 - Nifedipin
4. PP2400317108 - Nifedipin
1. PP2400317056 - Ibuprofen
1. PP2400317123 - Paracetamol
2. PP2400317129 - Paracetamol
3. PP2400317135 - Paracetamol
4. PP2400317138 - Paracetamol
5. PP2400317139 - Paracetamol
1. PP2400316946 - Amoxicilin
2. PP2400316968 - Captopril
3. PP2400316973 - Cefixim
4. PP2400316974 - Cefixim
5. PP2400316980 - Ciprofloxacin
6. PP2400317068 - Lidocain
7. PP2400317082 - Metformin hydroclorid
8. PP2400317101 - Metronidazol
1. PP2400316919 - Aciclovir
2. PP2400316935 - Allopurinol
3. PP2400316957 - Atenolol
4. PP2400316963 - Bromhexin
5. PP2400316969 - Captopril
6. PP2400316977 - Cimetidin
7. PP2400317012 - Enalapril
8. PP2400317021 - Fenofibrat
9. PP2400317055 - Ibuprofen
10. PP2400317073 - Loperamid
11. PP2400317076 - Loratadin
12. PP2400317089 - Methyl prednisolon
13. PP2400317095 - Methyl prednisolon
14. PP2400317103 - Metronidazol
15. PP2400317133 - Paracetamol
16. PP2400317135 - Paracetamol
17. PP2400317143 - Paracetamol
18. PP2400317144 - Paracetamol
19. PP2400317148 - Piroxicam
20. PP2400317153 - Prednisolon
21. PP2400317154 - Prednisolon
22. PP2400317165 - Simvastatin
23. PP2400317168 - Spironolacton
24. PP2400317169 - Spironolacton
25. PP2400317175 - Sulpirid
26. PP2400317178 - Tenofovir disoproxil fumarat
27. PP2400317179 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2400316922 - Acid Tranexamic
2. PP2400316925 - Acid Tranexamic
3. PP2400316926 - Adrenalin
4. PP2400316927 - Adrenalin
5. PP2400316987 - Clindamycin
6. PP2400317032 - Furosemid
7. PP2400317034 - Furosemid
8. PP2400317046 - Hydrocortison
9. PP2400317048 - Hyoscin butylbromid
10. PP2400317049 - Hyoscin butylbromid
11. PP2400317068 - Lidocain
12. PP2400317092 - Methyl prednisolon
13. PP2400317103 - Metronidazol
14. PP2400317117 - Ondansetron
15. PP2400317119 - Oxytocin
16. PP2400317153 - Prednisolon
17. PP2400317182 - Vancomycin
1. PP2400316948 - Amoxicilin
2. PP2400317084 - Metformin hydroclorid
3. PP2400317085 - Metformin hydroclorid
4. PP2400317089 - Methyl prednisolon
5. PP2400317095 - Methyl prednisolon
6. PP2400317133 - Paracetamol
7. PP2400317143 - Paracetamol
8. PP2400317144 - Paracetamol
1. PP2400316975 - Cefixim
2. PP2400316976 - Cefixim
3. PP2400316999 - Diclofenac
4. PP2400317001 - Diclofenac
5. PP2400317089 - Methyl prednisolon
6. PP2400317095 - Methyl prednisolon
7. PP2400317149 - Povidon iod
1. PP2400316931 - Albumin
2. PP2400316932 - Albumin
3. PP2400316967 - Captopril
4. PP2400316968 - Captopril
5. PP2400316988 - Clindamycin
6. PP2400317069 - Lidocain
7. PP2400317100 - Metronidazol
1. PP2400317091 - Methyl prednisolon
1. PP2400317074 - Loratadin
1. PP2400316922 - Acid Tranexamic
2. PP2400316925 - Acid Tranexamic
3. PP2400316926 - Adrenalin
4. PP2400316927 - Adrenalin
5. PP2400316952 - Amoxicilin
6. PP2400316953 - Ampicilin
7. PP2400316980 - Ciprofloxacin
8. PP2400316983 - Ciprofloxacin
9. PP2400316987 - Clindamycin
10. PP2400317003 - Dobutamin
11. PP2400317032 - Furosemid
12. PP2400317068 - Lidocain
13. PP2400317073 - Loperamid
14. PP2400317103 - Metronidazol
15. PP2400317114 - Ofloxacin
16. PP2400317115 - Ofloxacin
17. PP2400317117 - Ondansetron
18. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
19. PP2400317186 - Xylometazolin
1. PP2400316947 - Amoxicilin
2. PP2400316965 - Bupivacain
3. PP2400317006 - Dobutamin
4. PP2400317054 - Ibuprofen
5. PP2400317083 - Metformin hydroclorid
6. PP2400317158 - Risperidon
1. PP2400317097 - Methyldopa
1. PP2400317135 - Paracetamol
2. PP2400317167 - Spironolacton
1. PP2400317024 - Fluconazol
2. PP2400317039 - Gliclazid
3. PP2400317050 - Hyoscin butylbromid
4. PP2400317051 - Hyoscin butylbromid
5. PP2400317075 - Loratadin
6. PP2400317088 - Methyl prednisolon
7. PP2400317094 - Methyl prednisolon
8. PP2400317158 - Risperidon
9. PP2400317174 - Sulpirid
10. PP2400317181 - Vancomycin
1. PP2400316919 - Aciclovir
2. PP2400316945 - Amoxcillin + acid clavulanic
3. PP2400316948 - Amoxicilin
4. PP2400316963 - Bromhexin
5. PP2400316983 - Ciprofloxacin
6. PP2400316999 - Diclofenac
7. PP2400317035 - Gentamicin
8. PP2400317036 - Gentamicin
9. PP2400317084 - Metformin hydroclorid
10. PP2400317085 - Metformin hydroclorid
11. PP2400317126 - Paracetamol
12. PP2400317129 - Paracetamol
13. PP2400317133 - Paracetamol
14. PP2400317153 - Prednisolon
15. PP2400317154 - Prednisolon
16. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
17. PP2400317175 - Sulpirid
18. PP2400317176 - Sulpirid
1. PP2400316929 - Albendazol
2. PP2400316930 - Albendazol
3. PP2400316999 - Diclofenac
4. PP2400317001 - Diclofenac
5. PP2400317057 - Ibuprofen
6. PP2400317078 - Mebendazol
7. PP2400317126 - Paracetamol
8. PP2400317129 - Paracetamol
9. PP2400317135 - Paracetamol
10. PP2400317143 - Paracetamol
11. PP2400317144 - Paracetamol
12. PP2400317148 - Piroxicam
1. PP2400316919 - Aciclovir
2. PP2400317001 - Diclofenac
3. PP2400317057 - Ibuprofen
4. PP2400317076 - Loratadin
5. PP2400317095 - Methyl prednisolon
6. PP2400317126 - Paracetamol
7. PP2400317129 - Paracetamol
8. PP2400317133 - Paracetamol
9. PP2400317143 - Paracetamol
10. PP2400317144 - Paracetamol
1. PP2400317117 - Ondansetron
2. PP2400317135 - Paracetamol
1. PP2400316970 - Carbimazol
1. PP2400316935 - Allopurinol
2. PP2400316936 - Alverin
3. PP2400316948 - Amoxicilin
4. PP2400316969 - Captopril
5. PP2400316993 - Clindamycin
6. PP2400317009 - Doxycyclin
7. PP2400317012 - Enalapril
8. PP2400317037 - Glibenclamid
9. PP2400317040 - Gliclazid
10. PP2400317073 - Loperamid
11. PP2400317089 - Methyl prednisolon
12. PP2400317095 - Methyl prednisolon
13. PP2400317097 - Methyldopa
14. PP2400317103 - Metronidazol
15. PP2400317126 - Paracetamol
16. PP2400317132 - Paracetamol
17. PP2400317133 - Paracetamol
18. PP2400317135 - Paracetamol
19. PP2400317139 - Paracetamol
20. PP2400317168 - Spironolacton
21. PP2400317171 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400317130 - Paracetamol
1. PP2400317142 - Paracetamol
1. PP2400317063 - Lactulose
2. PP2400317064 - Lactulose
3. PP2400317074 - Loratadin
1. PP2400316978 - Ciprofloxacin
2. PP2400316979 - Ciprofloxacin
1. PP2400316921 - Acid Tranexamic
2. PP2400316956 - Atenolol
3. PP2400316961 - Bromhexin
4. PP2400316962 - Bromhexin
5. PP2400316965 - Bupivacain
6. PP2400316966 - Bupivacain
7. PP2400316978 - Ciprofloxacin
8. PP2400316979 - Ciprofloxacin
9. PP2400316981 - Ciprofloxacin
10. PP2400316982 - Ciprofloxacin
11. PP2400316997 - Diclofenac
12. PP2400317000 - Diclofenac
13. PP2400317017 - Famotidin
14. PP2400317027 - Fluconazol
15. PP2400317071 - Loperamid
16. PP2400317087 - Methyl prednisolon
17. PP2400317090 - Methyl prednisolon
18. PP2400317091 - Methyl prednisolon
19. PP2400317093 - Methyl prednisolon
20. PP2400317100 - Metronidazol
21. PP2400317120 - Paracetamol
22. PP2400317121 - Paracetamol
23. PP2400317124 - Paracetamol
24. PP2400317127 - Paracetamol
25. PP2400317136 - Paracetamol
26. PP2400317147 - Piroxicam
27. PP2400317151 - Povidon iod
28. PP2400317172 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
29. PP2400317183 - Xylometazolin
30. PP2400317185 - Xylometazolin
1. PP2400316938 - Amikacin
1. PP2400316929 - Albendazol
2. PP2400316930 - Albendazol
1. PP2400317010 - Enalapril
2. PP2400317014 - Enalapril
1. PP2400317033 - Furosemid
1. PP2400316948 - Amoxicilin
2. PP2400316963 - Bromhexin
3. PP2400316975 - Cefixim
4. PP2400316976 - Cefixim
5. PP2400317055 - Ibuprofen
6. PP2400317076 - Loratadin
7. PP2400317084 - Metformin hydroclorid
8. PP2400317085 - Metformin hydroclorid
9. PP2400317089 - Methyl prednisolon
10. PP2400317129 - Paracetamol
11. PP2400317133 - Paracetamol
12. PP2400317153 - Prednisolon
13. PP2400317154 - Prednisolon
1. PP2400316991 - Clindamycin
2. PP2400316993 - Clindamycin
3. PP2400317048 - Hyoscin butylbromid
4. PP2400317049 - Hyoscin butylbromid
5. PP2400317052 - Hyoscin butylbromid
6. PP2400317061 - Ketoconazol
7. PP2400317062 - Ketoconazol
8. PP2400317163 - Simvastatin
1. PP2400316986 - Clindamycin
2. PP2400316989 - Clindamycin
1. PP2400316996 - Clotrimazol
1. PP2400316922 - Acid Tranexamic
2. PP2400316925 - Acid Tranexamic
3. PP2400316962 - Bromhexin
4. PP2400316987 - Clindamycin
5. PP2400317008 - Doxycyclin
6. PP2400317032 - Furosemid
7. PP2400317034 - Furosemid
8. PP2400317035 - Gentamicin
9. PP2400317036 - Gentamicin
10. PP2400317068 - Lidocain
11. PP2400317104 - Misoprostol
12. PP2400317110 - Nước cất
13. PP2400317111 - Nước cất
14. PP2400317117 - Ondansetron
15. PP2400317164 - Simvastatin
16. PP2400317177 - Tenofovir disoproxil fumarat
17. PP2400317182 - Vancomycin
1. PP2400316931 - Albumin
2. PP2400316942 - Amoxcillin + acid clavulanic
3. PP2400316960 - Azithromycin
4. PP2400316964 - Bupivacain
5. PP2400316990 - Clindamycin
6. PP2400317025 - Fluconazol
7. PP2400317058 - Isosorbid
8. PP2400317063 - Lactulose
9. PP2400317064 - Lactulose
10. PP2400317082 - Metformin hydroclorid
11. PP2400317116 - Ondansetron
1. PP2400316971 - Carboplatin
2. PP2400316983 - Ciprofloxacin
3. PP2400316991 - Clindamycin
4. PP2400317011 - Enalapril
5. PP2400317028 - Fluorouracil
6. PP2400317029 - Fluorouracil
7. PP2400317055 - Ibuprofen
8. PP2400317061 - Ketoconazol
9. PP2400317086 - Methotrexat
10. PP2400317103 - Metronidazol
11. PP2400317110 - Nước cất
12. PP2400317111 - Nước cất
13. PP2400317117 - Ondansetron
1. PP2400316951 - Amoxicilin
2. PP2400317134 - Paracetamol
1. PP2400317181 - Vancomycin
1. PP2400317016 - Enalapril
2. PP2400317019 - Famotidin
3. PP2400317148 - Piroxicam
1. PP2400317113 - Ofloxacin
1. PP2400317020 - Fenofibrat
1. PP2400316947 - Amoxicilin
1. PP2400317136 - Paracetamol
1. PP2400316918 - Aciclovir
2. PP2400316944 - Amoxcillin + acid clavulanic
3. PP2400316955 - Atenolol
4. PP2400316958 - Azithromycin
5. PP2400316985 - Clarithromycin
6. PP2400316998 - Diclofenac
7. PP2400317018 - Famotidin
8. PP2400317024 - Fluconazol
9. PP2400317039 - Gliclazid
10. PP2400317066 - Levofloxacin
11. PP2400317075 - Loratadin
12. PP2400317077 - Mebendazol
13. PP2400317088 - Methyl prednisolon
14. PP2400317094 - Methyl prednisolon
15. PP2400317102 - Metronidazol
16. PP2400317122 - Paracetamol
17. PP2400317125 - Paracetamol
18. PP2400317128 - Paracetamol
19. PP2400317131 - Paracetamol
20. PP2400317141 - Paracetamol
1. PP2400316920 - Acid Tranexamic
1. PP2400316937 - Amikacin
2. PP2400316949 - Amoxicilin
3. PP2400317080 - Meloxicam
1. PP2400317100 - Metronidazol
1. PP2400317080 - Meloxicam
1. PP2400317157 - Risperidon
1. PP2400317038 - Gliclazid
1. PP2400316919 - Aciclovir
2. PP2400317076 - Loratadin
3. PP2400317133 - Paracetamol
1. PP2400316924 - Acid Tranexamic
2. PP2400317031 - Furosemid
3. PP2400317047 - Hyoscin butylbromid
4. PP2400317140 - Paracetamol
1. PP2400317109 - Nifedipin
1. PP2400317146 - Piroxicam