Thuốc Generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
8
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.583.013.900 VND
Ngày đăng tải
16:46 15/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1838/QĐ-BVKV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Ngày phê duyệt
15/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 22.128.000 22.786.000 4 Xem chi tiết
2 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 44.000.000 49.200.000 1 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 14.695.200 14.695.200 1 Xem chi tiết
4 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 31.122.000 31.500.000 1 Xem chi tiết
5 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 812.213.380 812.213.380 7 Xem chi tiết
6 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 14.000.000 14.860.000 1 Xem chi tiết
7 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 108.000.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 36.300.000 36.300.000 1 Xem chi tiết
9 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 10.500.000 10.500.000 1 Xem chi tiết
10 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 107.200.800 107.200.800 1 Xem chi tiết
11 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 157.380.000 157.380.000 3 Xem chi tiết
12 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 41.998.800 41.998.800 1 Xem chi tiết
13 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 59.400.000 59.400.000 2 Xem chi tiết
14 vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 264.960.000 264.960.000 1 Xem chi tiết
15 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 262.500.000 262.500.000 1 Xem chi tiết
16 vn0306240986 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI ĐỨC HƯNG 23.800.000 23.800.000 1 Xem chi tiết
17 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 16.800.000 33.950.000 2 Xem chi tiết
18 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 473.400.000 493.380.000 1 Xem chi tiết
19 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 64.560.000 64.560.000 1 Xem chi tiết
20 vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 7.900.000 12.270.000 1 Xem chi tiết
21 vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 141.600.000 142.554.400 2 Xem chi tiết
22 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 32.880.000 34.800.000 1 Xem chi tiết
23 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 19.200.000 19.200.000 1 Xem chi tiết
24 vn0318115997 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE 153.000.000 153.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 15.068.916 15.084.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 25 nhà thầu 2.934.607.096 2.986.092.580 39
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Thiocolchicosid
không
12.000
Viên
Việt Nam
797
2
Apixaban
không
4.000
Viên
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
24.150
3
Mỗi liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 55 microgam (mcg) umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate) khi chưa phóng thích
không
180
Hộp
UK
692.948
4
Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat
không
2.000
Gói
Việt Nam
3.950
5
Miconazol nitrat
không
60
Tuýp
Việt Nam
90.000
6
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat)
không
2.000
Viên
Slovenia
9.600
7
Acid ursodeoxycholic
không
6.000
Viên
Việt Nam
2.511,486
8
Amoxcilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)
không
6.000
Viên
Việt Nam
5.187
9
Apixaban
không
4.000
Viên
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
24.150
10
Acetylcysteine
không
14.400
Gói
Việt Nam
460
11
Acid ascorbic; Paracetamol
không
6.000
Viên
Việt Nam
5.480
12
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
không
200
Bình
Pháp
948.680
13
Etonogestrel
không
60
Que
Hà Lan
1.720.599
14
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol)
không
6.000
Viên
Việt Nam
1.850
15
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
không
180
Hộp
Anh
1.068.900
16
Duloxetin (dưới dạng vi hạt duloxetin hydroclorid bao tan trong ruột)
không
2.000
Viên
Việt Nam
11.900
17
Clotrimazole
không
1.200
Lọ
Ấn Độ
34.999
18
Diclofenac natri
không
720
Tuýp
Đức
368.000
19
Flavoxat hydroclorid
không
2.000
Viên
Việt Nam
1.890
20
Etodolac
không
10.000
Viên
Việt Nam
1.302
21
Acetylcystein
không
12.000
Gói
Việt Nam
445
22
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch chlorhexidine digluconate 20%)
không
600
Chai
Việt Nam
90.000
23
Budesonide
không
1.200
Chai
Việt Nam
90.000
24
Diosmectite
không
3.600
Gói
Pháp
4.082
25
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
không
600
viên
Spain
14.848
26
Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (tương ứng Lysin ascorbat ); Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat); Lysin hydroclorid
không
6.000
Ống
Việt Nam
6.050
27
Nicergolin
không
2.000
Viên
Việt Nam
6.600
28
Tacrolimus
không
360
Tuýp
Việt Nam
298.000
29
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
không
1.500
Hộp
Thái Lan
175.000
30
Rabeprazol natri
không
18.000
Viên
Ấn Độ
8.500
31
Clotrimazol
không
600
Chai
Việt Nam
65.000
32
Capsaicin
không
600
Tuýp
Việt Nam
178.668
33
Galantamin
không
18.000
Viên
Hy Lạp
26.300
34
Benfotiamin
không
2.000
Viên
Việt Nam
7.000
35
Paracetamol; Cafein
không
1.000
Viên
Việt Nam
600
36
Risedronat natri
không
2.400
Viên
Greece
53.500
37
L-Arginin hydroclorid ; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid
không
12.000
Viên
Việt Nam
5.380
38
Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat 2940mg; Calci carbonat 300mg)
không
3.000
Viên
Việt Nam
3.500
39
Almagat 10% (w/v) Tương đương Almagat 1,5g/15ml
không
8.000
Gói
Hàn Quốc
5.500
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây