Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304384485 | 0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
6.620.250.055 | 108.000.000 VND | 12 tháng | |||||
| 2 | vn0309829522 | 0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
6.620.250.055 | 62.310.000 VND | 12 tháng | |||||
| 3 | vn0302533156 | 0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
6.620.250.055 | 41.105.000 VND | 12 tháng | |||||
| 4 | vn0310349425 | 0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
6.620.250.055 | 120.600.000 VND | 12 tháng | |||||
| 5 | vn0316681940 | 0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
6.620.250.055 | 41.195.000 VND | 12 tháng | |||||
| 6 | vn0303418205 | 0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
6.620.250.055 | 13.150.000 VND | 12 tháng | |||||
| 7 | vn0304528578 | 0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
6.620.250.055 | 3.250.000 VND | 12 tháng | |||||
| 8 | vn0309379217 | 0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
6.620.250.055 | 228.000.000 VND | 12 tháng | |||||
| 9 | vn1600699279 | 1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
6.620.250.055 | 141.728.000 VND | 12 tháng | |||||
| 10 | vn0302339800 | 0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
6.620.250.055 | 117.447.000 VND | 12 tháng | |||||
| 11 | vn0308948326 | 0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
6.620.250.055 | 752.000 VND | 12 tháng | |||||
| 12 | vn0310638120 | 0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
6.620.250.055 | 17.143.500 VND | 12 tháng | |||||
| 13 | vn0314119045 | 0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
6.620.250.055 | 119.280.000 VND | 12 tháng | |||||
| 14 | vn0312401092 | 0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
6.620.250.055 | 24.000.000 VND | 12 tháng | |||||
| 15 | vn0315579158 | 0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
6.620.250.055 | 126.100.000 VND | 12 tháng | |||||
| 16 | vn0315711984 | 0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
6.620.250.055 | 132.551.000 VND | 12 tháng | |||||
| 17 | vn0100108536 | 0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
6.620.250.055 | 176.301.600 VND | 12 tháng | |||||
| 18 | vn0302408317 | 0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
6.620.250.055 | 1.512.000 VND | 12 tháng | |||||
| 19 | vn0301329486 | 0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
6.620.250.055 | 185.755.000 VND | 12 tháng | |||||
| 20 | vn1400384433 | 1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
6.620.250.055 | 545.548.500 VND | 12 tháng | |||||
| 21 | vn0303246179 | 0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
6.620.250.055 | 23.040.000 VND | 12 tháng | |||||
| 22 | vn0301171961 | 0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
6.620.250.055 | 73.140.000 VND | 12 tháng | |||||
| 23 | vn0311799579 | 0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
6.620.250.055 | 91.500.000 VND | 12 tháng | |||||
| 24 | vn0304026070 | 0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
6.620.250.055 | 9.948.000 VND | 12 tháng | |||||
| 25 | vn0313040113 | 0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
6.620.250.055 | 24.208.800 VND | 12 tháng | |||||
| 26 | vn0312594302 | 0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
6.620.250.055 | 2.268.000 VND | 12 tháng | |||||
| 27 | vn0313319676 | 0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
6.620.250.055 | 34.272.000 VND | 12 tháng | |||||
| 28 | vn0301445281 | 0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
6.620.250.055 | 13.632.000 VND | 12 tháng | |||||
| 29 | vn0312763053 | 0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
6.620.250.055 | 28.272.825 VND | 12 tháng | |||||
| 30 | vn0101400572 | 0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
6.620.250.055 | 61.100.000 VND | 12 tháng | |||||
| 31 | vn0107960796 | 0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
6.620.250.055 | 37.030.000 VND | 12 tháng | |||||
| 32 | vn0310985237 | 0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
6.620.250.055 | 8.925.000 VND | 12 tháng | |||||
| 33 | vn2500228415 | 2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
6.620.250.055 | 27.142.000 VND | 12 tháng | |||||
| 34 | vn0312000164 | 0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
6.620.250.055 | 42.799.680 VND | 12 tháng | |||||
| 35 | vn0312461951 | 0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
6.620.250.055 | 13.759.200 VND | 12 tháng | |||||
| 36 | vn0312460161 | 0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
6.620.250.055 | 15.984.000 VND | 12 tháng | |||||
| 37 | vn0301140748 | 0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
6.620.250.055 | 226.979.300 VND | 12 tháng | |||||
| 38 | vn0312213243 | 0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
6.620.250.055 | 1.225.000 VND | 12 tháng | |||||
| 39 | vn0300523385 | 0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
6.620.250.055 | 20.872.890 VND | 12 tháng | |||||
| 40 | vn0313218420 | 0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN |
6.620.250.055 | 71.400.000 VND | 12 tháng | |||||
| 41 | vn0316214382 | 0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
6.620.250.055 | 185.220.000 VND | 12 tháng | |||||
| 42 | vn0313142700 | 0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
6.620.250.055 | 91.398.000 VND | 12 tháng | |||||
| 43 | vn0304819721 | 0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
6.620.250.055 | 1.980.000 VND | 12 tháng | |||||
| 44 | vn0400102091 | 0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
6.620.250.055 | 51.606.000 VND | 12 tháng | |||||
| 45 | vn0304164232 | 0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
6.620.250.055 | 215.040.000 VND | 12 tháng | |||||
| 46 | vn0302560110 | 0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
6.620.250.055 | 35.637.000 VND | 12 tháng | |||||
| 47 | vn0302166964 | 0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
6.620.250.055 | 1.924.000 VND | 12 tháng | |||||
| 48 | vn1800156801 | 1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
6.620.250.055 | 24.105.000 VND | 12 tháng | |||||
| 49 | vn0400102077 | 0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
6.620.250.055 | 1.248.000 VND | 12 tháng | |||||
| 50 | vn0309588210 | 0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
6.620.250.055 | 104.400.000 VND | 12 tháng | |||||
| 51 | vn0316417470 | 0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
6.620.250.055 | 616.940.200 VND | 12 tháng | |||||
| 52 | vn0302597576 | 0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
6.620.250.055 | 1.771.048.550 VND | 12 tháng | |||||
| 53 | vn3300101406 | 3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
6.620.250.055 | 241.207.200 VND | 12 tháng | |||||
| 54 | vn0303923529 | 0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
6.620.250.055 | 35.506.000 VND | 12 tháng | |||||
| 55 | vn2100274872 | 2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
6.620.250.055 | 39.979.400 VND | 12 tháng | |||||
| 56 | vn0100109699 | 0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
6.620.250.055 | 33.886.000 VND | 12 tháng | |||||
| 57 | vn4200562765 | 4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
6.620.250.055 | 135.897.410 VND | 12 tháng |
1 |
Amlodac 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg |
VN-22060-19 |
Ấn Độ |
Viên |
12.000 |
2.796.000 |
|
2 |
Ceftazidime 2000 |
Ceftazidim |
893110044423 |
Việt Nam |
Lọ |
2.000 |
51.828.000 |
|
3 |
Clarithromycin Stella 500 mg |
Clarithromycin |
VD-26559-17 |
Việt Nam |
Viên |
25.000 |
93.525.000 |
|
4 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
893110810424 (VD-33458-19) |
Việt Nam |
Viên |
4.000 |
856.000 |
|
5 |
Raciper 20mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 20 mg |
VN-16032-12 |
India |
Viên |
15.000 |
11.250.000 |
|
6 |
Nerazzu-50 |
Losartan |
893110214300 (VD-19665-13) |
Việt Nam |
Viên |
48.000 |
15.984.000 |
|
7 |
Melomax 15mg |
Meloxicam |
893110294400 |
Việt Nam |
viên |
45.000 |
17.055.000 |
|
8 |
ULTRADOL |
Paracetamol + tramadol |
893111107823 |
Việt Nam |
Viên |
35.000 |
31.360.000 |
|
9 |
Davyca |
Pregabalin |
893110882624 (VD-28902-18) |
Việt Nam |
Viên |
50.000 |
31.900.000 |
|
10 |
Arbosnew 50 |
Acarbose |
893110380724 |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
1.030.000 |
|
11 |
Disvir 800 |
Aciclovir |
893110163424 |
Việt Nam |
Viên |
3.000 |
8.550.000 |
|
12 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
471110040125 (VN-22539-20) |
Đài Loan |
Viên |
15.000 |
81.000.000 |
|
13 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
890110002724 |
Ấn Độ |
Viên |
50.000 |
183.000.000 |
|
14 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + valsartan |
383110181323 |
Slovenia |
Viên |
27.000 |
240.300.000 |
|
15 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
893110136225 (VD-33451-19) |
Việt Nam |
Gói |
10.000 |
108.000.000 |
|
16 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
893110809824 |
Việt Nam |
Viên |
60.000 |
535.500.000 |
|
17 |
Aziphar |
Mỗi gói 5g: chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
893110299700 (VD-23799-15) |
Việt Nam |
Gói |
12.600 |
39.690.000 |
|
18 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistin |
893110017000 (VD-32796-19) |
Việt Nam |
Viên |
54.000 |
18.144.000 |
|
19 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
893110107224 (VD-26398-17) |
Việt Nam |
Viên |
3.600 |
28.440.000 |
|
20 |
Cefdinir 300 mg |
Cefdinir |
893110689324
(VD-29926-18) |
Việt Nam |
Viên |
3.600 |
9.644.400 |
|
21 |
Imexime 100 |
Cefixim |
893110136025 |
Việt Nam |
Gói |
1.200 |
8.190.000 |
|
22 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
VD-35468-21 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
44.700.000 |
|
23 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin |
520115428223 |
Greece |
lọ |
660 |
42.799.680 |
|
24 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
VD-35608-22 |
Việt Nam |
Túi |
2.400 |
23.040.000 |
|
25 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin |
893115598524 (VD-32447-19) |
Việt Nam |
Túi |
2.400 |
119.280.000 |
|
26 |
Remeclar 250 |
Clarithromycin |
529110769724 |
Cyprus |
Viên |
1.200 |
9.948.000 |
|
27 |
Hyuga 150mg |
Clindamycin |
893110210200 (VD-34140-20) |
Việt Nam |
Viên |
2.400 |
1.632.000 |
|
28 |
Voltaren 50 |
Diclofenac natri |
VN-13293-11 |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Viên |
3.000 |
10.431.000 |
|
29 |
Phlebodia |
Diosmin |
300110025223 (VN-18867-15) |
Pháp |
Viên |
2.000 |
13.632.000 |
|
30 |
Agicarvir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
893114428924 |
Việt Nam |
Viên |
3.600 |
3.960.000 |
|
31 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
893110064223 |
Việt Nam |
Viên |
12.000 |
72.480.000 |
|
32 |
Famogast |
Famotidin |
590110018024 |
Ba Lan |
Viên |
6.000 |
11.760.000 |
|
33 |
Fatfe |
Fenofibrate |
VD-36043-22 |
Việt Nam |
Viên |
12.000 |
32.040.000 |
|
34 |
Fluconazole STELLA 150 mg |
Fluconazol |
893110462324 (VD-32401-19) |
Việt Nam |
Viên |
200 |
1.840.000 |
|
35 |
Vinzix |
Furosemid |
893110305923 |
Việt Nam |
Ống |
1.000 |
610.000 |
|
36 |
Gaptinew |
Gabapentin |
893110258223 |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
3.250.000 |
|
37 |
Vincopane |
Hyoscin butylbromid |
893110448124 |
Việt Nam |
Ống |
1.300 |
3.432.000 |
|
38 |
Ibuprofen |
Ibuprofen |
893100389224 |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
2.450.000 |
|
39 |
Imidu® 60mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
VD-33887-19 |
Việt Nam |
viên |
1.000 |
1.953.000 |
|
40 |
Itopagi |
Itoprid |
893110015700 (VD-33381-19) |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
2.460.000 |
|
41 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) |
VD-35451-21 |
Việt Nam |
Viên |
24.000 |
26.112.000 |
|
42 |
Ketovazol 2% |
Ketoconazol |
VD-18694-13 |
Việt Nam |
Tuýp |
1.000 |
2.600.000 |
|
43 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
VD-35727-22 |
Việt Nam |
Tuýp |
300 |
1.236.000 |
|
44 |
Matever |
Levetiracetam |
520110011124 |
Greece |
Viên |
2.400 |
34.272.000 |
|
45 |
Tridjantab |
Linagliptin |
893110131325 (VD-34107-20) |
Việt Nam |
Viên |
24.000 |
20.640.000 |
|
46 |
Meloxicam 15 mg/1,5 ml |
Meloxicam |
VD-19814-13 |
Việt Nam |
Ống |
1.200 |
2.142.000 |
|
47 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin Hydrochloride |
VN-20575-17 |
India |
Viên |
60.000 |
228.000.000 |
|
48 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) |
840110444723 |
Tây Ban Nha |
Lọ |
2.000 |
67.376.000 |
|
49 |
Metilone-4 |
Methyl prednisolon |
893110061124 (VD-24518-16) |
Việt Nam |
Viên |
18.000 |
8.064.000 |
|
50 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
893110258723 |
Việt Nam |
Viên |
42.000 |
16.590.000 |
|
51 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
471110002700 (VN-22197-19) |
Đài Loan |
Viên |
12.000 |
39.600.000 |
|
52 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin |
383110000500 (VN-19669-16) |
Slovenia |
Viên |
1.200 |
3.660.000 |
|
53 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
400115010324 |
Đức |
Lọ |
700 |
37.030.000 |
|
54 |
Hapacol 250 |
Paracetamol (acetaminophen) |
893100041023 |
Việt Nam |
gói |
13.400 |
21.105.000 |
|
55 |
Pharbacol |
Paracetamol |
893100076524 (VD-24291-16) |
Việt Nam |
Viên |
1.000 |
1.000.000 |
|
56 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
893110885924 (VD-19386-13) |
Việt Nam |
Viên |
38.700 |
2.786.400 |
|
57 |
Propylthiouracil DWP 50mg |
Propylthiouracil (PTU) |
893110286624 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
1.764.000 |
|
58 |
Zolohasan 50mg |
Sertralin |
VD-36083-22 |
Việt Nam |
Viên |
15.000 |
12.600.000 |
|
59 |
Sitagliptin 100 |
Sitagliptin |
893110330300 |
Việt Nam |
Viên |
94.906 |
74.501.210 |
|
60 |
A.T Sitagliptin 50mg |
Sitagliptin |
893110479124 |
Việt Nam |
Viên |
24.000 |
16.776.000 |
|
61 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
VD-23965-15 |
Việt Nam |
Viên |
3.600 |
2.160.000 |
|
62 |
Sulpragi |
Sulpirid |
893110878024 |
Việt Nam |
Viên |
12.000 |
1.440.000 |
|
63 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
890110345825 (VN-22528-20) |
Ấn Độ |
Viên |
12.000 |
10.380.000 |
|
64 |
Agifovir |
Tenofovir disoproxil fumarat |
893110429524 |
Việt Nam |
Viên |
36.000 |
35.928.000 |
|
65 |
Bosrelor 90 |
Ticagrelor |
893110232523 |
Việt Nam |
Viên |
2.400 |
5.973.600 |
|
66 |
Luciwif |
Vildagliptin |
893110324100 |
Việt Nam |
Viên |
24.000 |
16.320.000 |
|
67 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
893110257623 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
1.590.000 |
|
68 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
VD-35633-22 |
Việt Nam |
Lọ |
900 |
21.600.000 |
|
69 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
VD-34628-20 |
Việt Nam |
Ống |
3.600 |
49.464.000 |
|
70 |
Sullivan |
Amisulprid |
893110153224 |
Việt Nam |
Viên |
1.500 |
8.925.000 |
|
71 |
Erafiq 5/160 |
Amlodipin + valsartan |
893110284925 |
Việt Nam |
Viên |
7.000 |
62.034.000 |
|
72 |
Amoxicillin 250mg |
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin |
893110212325 (VD-24948-16) |
Việt Nam |
Gói |
1.000 |
1.415.000 |
|
73 |
Zaromax 100 |
Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
893110202800 (VD-27557-17) |
Việt Nam |
gói |
2.000 |
3.000.000 |
|
74 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
893110352023 |
Việt Nam |
gói |
900 |
3.150.000 |
|
75 |
Subtyl |
Bacillus subtilis |
893400048625 (VD-16345-12) |
Việt Nam |
Viên |
30.435 |
30.435.000 |
|
76 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
893110021100 |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
2.066.000 |
|
77 |
Tridabu |
Bismuth |
VD-36140-22 |
Việt Nam |
Viên |
600 |
2.268.000 |
|
78 |
Bronuck ophthalmic solution 0.1% |
Bromfenac |
VN-20626-17 |
Nhật |
Lọ |
170 |
21.760.000 |
|
79 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate |
VN-20379-17 |
Thụy Điển |
Ống |
840 |
183.960.000 |
|
80 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
300110445423 |
Pháp |
Bình |
840 |
796.891.200 |
|
81 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg |
893100314323 |
Việt Nam |
Lọ |
400 |
36.000.000 |
|
82 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
VN-21356-18 |
Ireland |
Lọ |
130 |
36.722.400 |
|
83 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
VD-18963-13 |
Việt Nam |
Gói |
500 |
1.858.500 |
|
84 |
Cefpodoxim 200mg |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
893110301623
(VD-20866-14) |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
9.516.000 |
|
85 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
893100388624 |
Việt Nam |
Viên |
1.200 |
70.800 |
|
86 |
Compacin |
Ciprofloxacin |
893115336524 |
Việt Nam |
Gói |
250 |
1.225.000 |
|
87 |
Pramital |
Citalopram |
520110016625
(VN-21205-18) |
Greece |
Viên |
200 |
1.980.000 |
|
88 |
Klacid |
Clarithromycin |
899110399323 |
Indonesia |
Lọ |
100 |
10.314.000 |
|
89 |
Nuvats |
Clobetasol butyrat |
893100255600 |
Việt Nam |
Tuýp |
40 |
752.000 |
|
90 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
893110288623 |
Việt Nam |
Viên |
96.000 |
25.536.000 |
|
91 |
Vaginesten |
Clotrimazol |
893110295524 |
Việt Nam |
viên |
280 |
1.120.000 |
|
92 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
VN-16443-13 |
Đức |
Viên |
6.000 |
182.328.000 |
|
93 |
Meyerdabiga 150 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
893110034624 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
125.100.000 |
|
94 |
Bostanex |
Desloratadin |
893100383124 (VD-31606-19) |
Việt Nam |
Chai |
1.800 |
138.600.000 |
|
95 |
Desloratadin |
Desloratadin |
893100365123 |
Việt Nam |
Viên |
9.000 |
1.611.000 |
|
96 |
Digoxine Qualy |
Digoxin |
893110428024 (VD-31550-19) |
Việt Nam |
Viên |
2.400 |
1.512.000 |
|
97 |
Cezmeta |
Diosmectit |
VD-22280-15 |
Việt Nam |
Gói |
1.200 |
907.200 |
|
98 |
Pelethrocin |
Diosmin |
520110016123 |
Greece |
Viên |
15.000 |
91.500.000 |
|
99 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
893110275423 |
Việt Nam |
Chai |
800 |
3.280.000 |
|
100 |
Empaton 25 |
Empagliflozin |
893110267724 |
Việt Nam |
Viên |
30.000 |
118.500.000 |
|
101 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
VN-22997-22 |
Italy |
Lọ |
1.570 |
152.085.900 |
|
102 |
Navaldo |
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat |
893110087324 |
Việt Nam |
Lọ |
50 |
1.100.000 |
|
103 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
893100333724 (VD-25119-16) |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
310.000 |
|
104 |
Goliot |
Ginkgo biloba |
594210723124 |
Romania |
Viên |
3.000 |
24.000.000 |
|
105 |
Giloba |
Ginkgo biloba |
VN-20891-18 |
Thailand |
Viên |
2.000 |
7.000.000 |
|
106 |
Glucose 10% |
Glucose |
893110118223 |
Việt Nam |
Chai |
75 |
683.250 |
|
107 |
Glucose 5% |
Glucose |
893110118123 |
Việt Nam |
Chai |
2.240 |
15.704.640 |
|
108 |
Hoastex |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
893100311300 (VD-25220-16) |
Việt Nam |
Chai |
1.000 |
35.637.000 |
|
109 |
Syseye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
893100182624 |
Việt Nam |
Lọ |
800 |
24.000.000 |
|
110 |
ProIVIG |
Immuno globulin |
890410177000
(QLSP-0764-13) |
Ấn Độ |
Chai |
5 |
13.150.000 |
|
111 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
VN-23242-22 |
Tây Ban Nha |
Hộp |
840 |
587.334.720 |
|
112 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Pakistan |
Lọ |
500 |
26.950.000 |
|
113 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
300410179000 (QLSP-1034-17) |
Pháp |
Bút tiêm |
1.000 |
200.508.000 |
|
114 |
Iminitrat 10 |
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) |
893110285925 |
Việt Nam |
viên |
6.000 |
11.592.000 |
|
115 |
Hasanox |
Itraconazol |
893110617924 |
Việt Nam |
Viên |
3.000 |
8.100.000 |
|
116 |
Zinc 10 |
Zinc Gluconat (Tương đương Zinc 10 mg) |
893100056624 |
Việt Nam |
Viên |
15.000 |
1.920.000 |
|
117 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
539110026123 |
Ireland |
Lọ |
20 |
1.344.900 |
|
118 |
Levozin 5 |
Levocetirizin |
VD-36074-22 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
804.000 |
|
119 |
Vindopar 250 |
Levodopa + benserazid |
893110747224 |
Việt Nam |
Viên |
500 |
1.500.000 |
|
120 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
VD-21846-14 |
Việt Nam |
Viên |
1.200 |
352.800 |
|
121 |
Levothyrox |
Levothyroxine sodium |
400110141723 |
Đức |
Viên |
1.800 |
1.983.600 |
|
122 |
Lostad T100 |
Losartan |
VD-23973-15 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
12.600.000 |
|
123 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
893100268900 |
Việt Nam |
Gói |
1.165 |
4.543.500 |
|
124 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài) |
896100173200 (VN-10704-10) |
Pakistan |
Viên |
30.000 |
103.500.000 |
|
125 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
893110949724 |
Việt Nam |
Viên |
8.000 |
18.312.000 |
|
126 |
Hemetrex |
Methotrexat |
893114258924 |
Việt Nam |
Viên |
150 |
525.000 |
|
127 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
730110022123 |
Thụy Điển |
Viên |
18.000 |
98.820.000 |
|
128 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) |
893110316524 (VD-29071-18) |
Việt Nam |
Viên |
7.200 |
104.400.000 |
|
129 |
Jewell |
Mirtazapine |
893110882824 (VD-28466-17) |
Việt Nam |
Viên |
6.700 |
9.909.300 |
|
130 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
VD-35422-21 |
Việt Nam |
Tuýp |
1.200 |
49.800.000 |
|
131 |
Wizosone |
Mometason furoat |
893100641624 (VD-32496-19) |
Việt Nam |
Lọ |
600 |
71.400.000 |
|
132 |
Montelukast 4 |
Natri montelukast |
893110065725 |
Việt Nam |
Gói |
6.000 |
8.730.000 |
|
133 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
893110165024 |
Việt Nam |
Viên |
1.000 |
844.000 |
|
134 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrocloride) |
890115983024 (VN-20904-18) |
Ấn Độ |
Viên |
500 |
4.250.000 |
|
135 |
Atimupicin |
Mupirocin |
893100209600 |
Việt Nam |
Tuýp |
20 |
530.000 |
|
136 |
Oresol 4,1 g |
Glucose khan 2,70g; Kali clorid 0,30g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Natri clorid 0,52g |
893100712924 (VD-28170-17) |
Việt Nam |
Gói |
1.200 |
1.248.000 |
|
137 |
Pantocid IV |
Pantoprazol |
890110081423 |
India |
Lọ |
600 |
12.840.000 |
|
138 |
Tazopelin 2,25g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
VD-36111-22 |
Việt Nam |
Lọ |
435 |
28.272.825 |
|
139 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
VN-19956-16 |
Đức |
Túi |
100 |
11.000.000 |
|
140 |
Agivastar 40 |
Pravastatin |
893110015300 |
Việt Nam |
Viên |
15.000 |
20.250.000 |
|
141 |
Propranolol |
Propranolol.HCl |
893110045423
(VD-21392-14) |
Việt Nam |
Viên |
2.000 |
1.050.000 |
|
142 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
300110000624 |
France |
Gói |
1.000 |
5.354.000 |
|
143 |
RIVAHASAN 15 |
Rivaroxaban |
893110133523 |
Việt Nam |
Viên |
4.800 |
11.894.400 |
|
144 |
RIVAHASAN 20 |
Rivaroxaban |
893110133623 |
Việt Nam |
Viên |
4.800 |
9.273.600 |
|
145 |
Agirovastin 10 |
Rosuvastatin |
893110205400 (VD-28823-18) |
Việt Nam |
Viên |
48.000 |
13.440.000 |
|
146 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
840110076423 (VN-19193-15) |
Tây Ban Nha |
Viên |
500 |
3.250.000 |
|
147 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
893400306424 |
Việt Nam |
Gói |
1.200 |
3.960.000 |
|
148 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
893115277823
(VD-25647-16) |
Việt Nam |
Gói |
3.600 |
13.759.200 |
|
149 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) + Fluticasone propionate (dạng micronised) |
840110783924 |
Tây Ban Nha |
Bình xịt |
350 |
51.598.750 |
|
150 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
893200192725 (VD-31241-18) |
Việt Nam |
Viên |
36.000 |
34.740.000 |
|
151 |
Espumisan L |
Simethicon |
400100981824 (VN-22001-19) |
Đức |
Lọ |
360 |
20.132.280 |
|
152 |
Spironolacton |
Spironolacton |
VD-34696-20 |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
3.120.000 |
|
153 |
Vagastat |
Sucralfat |
VD-23645-15 |
Việt Nam |
Gói |
3.000 |
12.600.000 |
|
154 |
Telmisartan |
Telmisartan |
VD-35197-21 |
Việt Nam |
Viên |
84.000 |
15.540.000 |
|
155 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydroclorid |
893110596124 |
Việt Nam |
Viên |
600 |
396.000 |
|
156 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
893110174124 (VD-27216-17) |
Việt Nam |
Viên |
7.200 |
3.780.000 |
|
157 |
Bourabia-8 |
Thiocolchicosid |
VD-32809-19 |
Việt Nam |
Viên |
5.000 |
30.000.000 |
|
158 |
Tinidazol |
Tinidazol |
893115484024 |
Việt Nam |
Viên |
600 |
300.000 |
|
159 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
893110883624 (VD-22324-15) |
Việt Nam |
Viên |
20.000 |
29.960.000 |
|
160 |
Decolic |
Trimebutin maleat |
893110199724 |
Việt Nam |
Gói |
500 |
950.000 |
|
161 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
VD-35073-21 |
Việt Nam |
Viên |
35.000 |
41.195.000 |
|
162 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
893110071600 |
Việt Nam |
Viên |
18.000 |
46.620.000 |
|
163 |
Magnesi B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl |
893100322824
(VD-28004-17) |
Việt Nam |
Viên |
23.000 |
2.714.000 |