Thuốc generic

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Tên gói thầu
Thuốc generic
Chủ đầu tư
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
6.620.250.055 VND
Ngày đăng tải
13:52 13/02/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
355/QĐ-BVTD
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Từ Dũ
Ngày phê duyệt
10/02/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0304384485 0304384485

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ

6.620.250.055 108.000.000 VND 12 tháng
2 vn0309829522 0309829522

CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA

6.620.250.055 62.310.000 VND 12 tháng
3 vn0302533156 0302533156

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR

6.620.250.055 41.105.000 VND 12 tháng
4 vn0310349425 0310349425

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ

6.620.250.055 120.600.000 VND 12 tháng
5 vn0316681940 0316681940

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA

6.620.250.055 41.195.000 VND 12 tháng
6 vn0303418205 0303418205

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH

6.620.250.055 13.150.000 VND 12 tháng
7 vn0304528578 0304528578

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH

6.620.250.055 3.250.000 VND 12 tháng
8 vn0309379217 0309379217

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT

6.620.250.055 228.000.000 VND 12 tháng
9 vn1600699279 1600699279

CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM

6.620.250.055 141.728.000 VND 12 tháng
10 vn0302339800 0302339800

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC

6.620.250.055 117.447.000 VND 12 tháng
11 vn0308948326 0308948326

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN

6.620.250.055 752.000 VND 12 tháng
12 vn0310638120 0310638120

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG

6.620.250.055 17.143.500 VND 12 tháng
13 vn0314119045 0314119045

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS

6.620.250.055 119.280.000 VND 12 tháng
14 vn0312401092 0312401092

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP

6.620.250.055 24.000.000 VND 12 tháng
15 vn0315579158 0315579158

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT

6.620.250.055 126.100.000 VND 12 tháng
16 vn0315711984 0315711984

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD

6.620.250.055 132.551.000 VND 12 tháng
17 vn0100108536 0100108536

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1

6.620.250.055 176.301.600 VND 12 tháng
18 vn0302408317 0302408317

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2

6.620.250.055 1.512.000 VND 12 tháng
19 vn0301329486 0301329486

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY

6.620.250.055 185.755.000 VND 12 tháng
20 vn1400384433 1400384433

CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM

6.620.250.055 545.548.500 VND 12 tháng
21 vn0303246179 0303246179

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG

6.620.250.055 23.040.000 VND 12 tháng
22 vn0301171961 0301171961

CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ

6.620.250.055 73.140.000 VND 12 tháng
23 vn0311799579 0311799579

CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN

6.620.250.055 91.500.000 VND 12 tháng
24 vn0304026070 0304026070

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH

6.620.250.055 9.948.000 VND 12 tháng
25 vn0313040113 0313040113

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH

6.620.250.055 24.208.800 VND 12 tháng
26 vn0312594302 0312594302

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE

6.620.250.055 2.268.000 VND 12 tháng
27 vn0313319676 0313319676

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH

6.620.250.055 34.272.000 VND 12 tháng
28 vn0301445281 0301445281

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA

6.620.250.055 13.632.000 VND 12 tháng
29 vn0312763053 0312763053

CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON

6.620.250.055 28.272.825 VND 12 tháng
30 vn0101400572 0101400572

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP

6.620.250.055 61.100.000 VND 12 tháng
31 vn0107960796 0107960796

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED

6.620.250.055 37.030.000 VND 12 tháng
32 vn0310985237 0310985237

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO

6.620.250.055 8.925.000 VND 12 tháng
33 vn2500228415 2500228415

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC

6.620.250.055 27.142.000 VND 12 tháng
34 vn0312000164 0312000164

CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN

6.620.250.055 42.799.680 VND 12 tháng
35 vn0312461951 0312461951

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á

6.620.250.055 13.759.200 VND 12 tháng
36 vn0312460161 0312460161

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD

6.620.250.055 15.984.000 VND 12 tháng
37 vn0301140748 0301140748

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC

6.620.250.055 226.979.300 VND 12 tháng
38 vn0312213243 0312213243

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG

6.620.250.055 1.225.000 VND 12 tháng
39 vn0300523385 0300523385

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN

6.620.250.055 20.872.890 VND 12 tháng
40 vn0313218420 0313218420

CÔNG TY TNHH VIBAN

6.620.250.055 71.400.000 VND 12 tháng
41 vn0316214382 0316214382

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN

6.620.250.055 185.220.000 VND 12 tháng
42 vn0313142700 0313142700

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM

6.620.250.055 91.398.000 VND 12 tháng
43 vn0304819721 0304819721

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH

6.620.250.055 1.980.000 VND 12 tháng
44 vn0400102091 0400102091

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA

6.620.250.055 51.606.000 VND 12 tháng
45 vn0304164232 0304164232

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN

6.620.250.055 215.040.000 VND 12 tháng
46 vn0302560110 0302560110

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC

6.620.250.055 35.637.000 VND 12 tháng
47 vn0302166964 0302166964

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI

6.620.250.055 1.924.000 VND 12 tháng
48 vn1800156801 1800156801

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG

6.620.250.055 24.105.000 VND 12 tháng
49 vn0400102077 0400102077

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3

6.620.250.055 1.248.000 VND 12 tháng
50 vn0309588210 0309588210

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG

6.620.250.055 104.400.000 VND 12 tháng
51 vn0316417470 0316417470

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED

6.620.250.055 616.940.200 VND 12 tháng
52 vn0302597576 0302597576

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2

6.620.250.055 1.771.048.550 VND 12 tháng
53 vn3300101406 3300101406

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO

6.620.250.055 241.207.200 VND 12 tháng
54 vn0303923529 0303923529

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI

6.620.250.055 35.506.000 VND 12 tháng
55 vn2100274872 2100274872

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM

6.620.250.055 39.979.400 VND 12 tháng
56 vn0100109699 0100109699

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI

6.620.250.055 33.886.000 VND 12 tháng
57 vn4200562765 4200562765

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA

6.620.250.055 135.897.410 VND 12 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất GĐKLH hoặc GPNK Nước sản xuất Đơn vị tính Số lượng Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1
Amlodac 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg
VN-22060-19
Ấn Độ
Viên
12.000
2.796.000
2
Ceftazidime 2000
Ceftazidim
893110044423
Việt Nam
Lọ
2.000
51.828.000
3
Clarithromycin Stella 500 mg
Clarithromycin
VD-26559-17
Việt Nam
Viên
25.000
93.525.000
4
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
893110810424 (VD-33458-19)
Việt Nam
Viên
4.000
856.000
5
Raciper 20mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium vô định hình) 20 mg
VN-16032-12
India
Viên
15.000
11.250.000
6
Nerazzu-50
Losartan
893110214300 (VD-19665-13)
Việt Nam
Viên
48.000
15.984.000
7
Melomax 15mg
Meloxicam
893110294400
Việt Nam
viên
45.000
17.055.000
8
ULTRADOL
Paracetamol + tramadol
893111107823
Việt Nam
Viên
35.000
31.360.000
9
Davyca
Pregabalin
893110882624 (VD-28902-18)
Việt Nam
Viên
50.000
31.900.000
10
Arbosnew 50
Acarbose
893110380724
Việt Nam
Viên
2.000
1.030.000
11
Disvir 800
Aciclovir
893110163424
Việt Nam
Viên
3.000
8.550.000
12
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
471110040125 (VN-22539-20)
Đài Loan
Viên
15.000
81.000.000
13
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
890110002724
Ấn Độ
Viên
50.000
183.000.000
14
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
383110181323
Slovenia
Viên
27.000
240.300.000
15
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
893110136225 (VD-33451-19)
Việt Nam
Gói
10.000
108.000.000
16
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
893110809824
Việt Nam
Viên
60.000
535.500.000
17
Aziphar
Mỗi gói 5g: chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
893110299700 (VD-23799-15)
Việt Nam
Gói
12.600
39.690.000
18
Betahistin 24 A.T
Betahistin
893110017000 (VD-32796-19)
Việt Nam
Viên
54.000
18.144.000
19
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
893110107224 (VD-26398-17)
Việt Nam
Viên
3.600
28.440.000
20
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
893110689324 (VD-29926-18)
Việt Nam
Viên
3.600
9.644.400
21
Imexime 100
Cefixim
893110136025
Việt Nam
Gói
1.200
8.190.000
22
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
VD-35468-21
Việt Nam
Viên
6.000
44.700.000
23
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v
Ciprofloxacin
520115428223
Greece
lọ
660
42.799.680
24
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
VD-35608-22
Việt Nam
Túi
2.400
23.040.000
25
Relipro 400
Ciprofloxacin
893115598524 (VD-32447-19)
Việt Nam
Túi
2.400
119.280.000
26
Remeclar 250
Clarithromycin
529110769724
Cyprus
Viên
1.200
9.948.000
27
Hyuga 150mg
Clindamycin
893110210200 (VD-34140-20)
Việt Nam
Viên
2.400
1.632.000
28
Voltaren 50
Diclofenac natri
VN-13293-11
Thổ Nhĩ Kỳ
Viên
3.000
10.431.000
29
Phlebodia
Diosmin
300110025223 (VN-18867-15)
Pháp
Viên
2.000
13.632.000
30
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
893114428924
Việt Nam
Viên
3.600
3.960.000
31
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
893110064223
Việt Nam
Viên
12.000
72.480.000
32
Famogast
Famotidin
590110018024
Ba Lan
Viên
6.000
11.760.000
33
Fatfe
Fenofibrate
VD-36043-22
Việt Nam
Viên
12.000
32.040.000
34
Fluconazole STELLA 150 mg
Fluconazol
893110462324 (VD-32401-19)
Việt Nam
Viên
200
1.840.000
35
Vinzix
Furosemid
893110305923
Việt Nam
Ống
1.000
610.000
36
Gaptinew
Gabapentin
893110258223
Việt Nam
Viên
10.000
3.250.000
37
Vincopane
Hyoscin butylbromid
893110448124
Việt Nam
Ống
1.300
3.432.000
38
Ibuprofen
Ibuprofen
893100389224
Việt Nam
Viên
10.000
2.450.000
39
Imidu® 60mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
VD-33887-19
Việt Nam
viên
1.000
1.953.000
40
Itopagi
Itoprid
893110015700 (VD-33381-19)
Việt Nam
Viên
6.000
2.460.000
41
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid)
VD-35451-21
Việt Nam
Viên
24.000
26.112.000
42
Ketovazol 2%
Ketoconazol
VD-18694-13
Việt Nam
Tuýp
1.000
2.600.000
43
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
VD-35727-22
Việt Nam
Tuýp
300
1.236.000
44
Matever
Levetiracetam
520110011124
Greece
Viên
2.400
34.272.000
45
Tridjantab
Linagliptin
893110131325 (VD-34107-20)
Việt Nam
Viên
24.000
20.640.000
46
Meloxicam 15 mg/1,5 ml
Meloxicam
VD-19814-13
Việt Nam
Ống
1.200
2.142.000
47
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
VN-20575-17
India
Viên
60.000
228.000.000
48
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg)
840110444723
Tây Ban Nha
Lọ
2.000
67.376.000
49
Metilone-4
Methyl prednisolon
893110061124 (VD-24518-16)
Việt Nam
Viên
18.000
8.064.000
50
Nicarlol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
893110258723
Việt Nam
Viên
42.000
16.590.000
51
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
471110002700 (VN-22197-19)
Đài Loan
Viên
12.000
39.600.000
52
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
383110000500 (VN-19669-16)
Slovenia
Viên
1.200
3.660.000
53
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
400115010324
Đức
Lọ
700
37.030.000
54
Hapacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
893100041023
Việt Nam
gói
13.400
21.105.000
55
Pharbacol
Paracetamol
893100076524 (VD-24291-16)
Việt Nam
Viên
1.000
1.000.000
56
Hydrocolacyl
Prednisolon acetat (natri phosphate)
893110885924 (VD-19386-13)
Việt Nam
Viên
38.700
2.786.400
57
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil (PTU)
893110286624
Việt Nam
Viên
6.000
1.764.000
58
Zolohasan 50mg
Sertralin
VD-36083-22
Việt Nam
Viên
15.000
12.600.000
59
Sitagliptin 100
Sitagliptin
893110330300
Việt Nam
Viên
94.906
74.501.210
60
A.T Sitagliptin 50mg
Sitagliptin
893110479124
Việt Nam
Viên
24.000
16.776.000
61
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
VD-23965-15
Việt Nam
Viên
3.600
2.160.000
62
Sulpragi
Sulpirid
893110878024
Việt Nam
Viên
12.000
1.440.000
63
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
890110345825 (VN-22528-20)
Ấn Độ
Viên
12.000
10.380.000
64
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
893110429524
Việt Nam
Viên
36.000
35.928.000
65
Bosrelor 90
Ticagrelor
893110232523
Việt Nam
Viên
2.400
5.973.600
66
Luciwif
Vildagliptin
893110324100
Việt Nam
Viên
24.000
16.320.000
67
Azenmarol 1
Acenocoumarol
893110257623
Việt Nam
Viên
6.000
1.590.000
68
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
VD-35633-22
Việt Nam
Lọ
900
21.600.000
69
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
VD-34628-20
Việt Nam
Ống
3.600
49.464.000
70
Sullivan
Amisulprid
893110153224
Việt Nam
Viên
1.500
8.925.000
71
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
893110284925
Việt Nam
Viên
7.000
62.034.000
72
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin
893110212325 (VD-24948-16)
Việt Nam
Gói
1.000
1.415.000
73
Zaromax 100
Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
893110202800 (VD-27557-17)
Việt Nam
gói
2.000
3.000.000
74
Azicine 250mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
893110352023
Việt Nam
gói
900
3.150.000
75
Subtyl
Bacillus subtilis
893400048625 (VD-16345-12)
Việt Nam
Viên
30.435
30.435.000
76
Hayex
Bambuterol HCl
893110021100
Việt Nam
Viên
2.000
2.066.000
77
Tridabu
Bismuth
VD-36140-22
Việt Nam
Viên
600
2.268.000
78
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
VN-20626-17
Nhật
Lọ
170
21.760.000
79
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
VN-20379-17
Thụy Điển
Ống
840
183.960.000
80
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
300110445423
Pháp
Bình
840
796.891.200
81
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg
893100314323
Việt Nam
Lọ
400
36.000.000
82
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
VN-21356-18
Ireland
Lọ
130
36.722.400
83
Imeclor 125
Cefaclor
VD-18963-13
Việt Nam
Gói
500
1.858.500
84
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
893110301623 (VD-20866-14)
Việt Nam
Viên
6.000
9.516.000
85
Cinnarizin
Cinnarizin
893100388624
Việt Nam
Viên
1.200
70.800
86
Compacin
Ciprofloxacin
893115336524
Việt Nam
Gói
250
1.225.000
87
Pramital
Citalopram
520110016625 (VN-21205-18)
Greece
Viên
200
1.980.000
88
Klacid
Clarithromycin
899110399323
Indonesia
Lọ
100
10.314.000
89
Nuvats
Clobetasol butyrat
893100255600
Việt Nam
Tuýp
40
752.000
90
Tunadimet
Clopidogrel
893110288623
Việt Nam
Viên
96.000
25.536.000
91
Vaginesten
Clotrimazol
893110295524
Việt Nam
viên
280
1.120.000
92
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
VN-16443-13
Đức
Viên
6.000
182.328.000
93
Meyerdabiga 150
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
893110034624
Việt Nam
Viên
6.000
125.100.000
94
Bostanex
Desloratadin
893100383124 (VD-31606-19)
Việt Nam
Chai
1.800
138.600.000
95
Desloratadin
Desloratadin
893100365123
Việt Nam
Viên
9.000
1.611.000
96
Digoxine Qualy
Digoxin
893110428024 (VD-31550-19)
Việt Nam
Viên
2.400
1.512.000
97
Cezmeta
Diosmectit
VD-22280-15
Việt Nam
Gói
1.200
907.200
98
Pelethrocin
Diosmin
520110016123
Greece
Viên
15.000
91.500.000
99
A.T Domperidon
Domperidon
893110275423
Việt Nam
Chai
800
3.280.000
100
Empaton 25
Empagliflozin
893110267724
Việt Nam
Viên
30.000
118.500.000
101
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
VN-22997-22
Italy
Lọ
1.570
152.085.900
102
Navaldo
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat
893110087324
Việt Nam
Lọ
50
1.100.000
103
Aginfolix 5
Acid folic
893100333724 (VD-25119-16)
Việt Nam
Viên
2.000
310.000
104
Goliot
Ginkgo biloba
594210723124
Romania
Viên
3.000
24.000.000
105
Giloba
Ginkgo biloba
VN-20891-18
Thailand
Viên
2.000
7.000.000
106
Glucose 10%
Glucose
893110118223
Việt Nam
Chai
75
683.250
107
Glucose 5%
Glucose
893110118123
Việt Nam
Chai
2.240
15.704.640
108
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
893100311300 (VD-25220-16)
Việt Nam
Chai
1.000
35.637.000
109
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
893100182624
Việt Nam
Lọ
800
24.000.000
110
ProIVIG
Immuno globulin
890410177000 (QLSP-0764-13)
Ấn Độ
Chai
5
13.150.000
111
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
VN-23242-22
Tây Ban Nha
Hộp
840
587.334.720
112
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
896410048825 (QLSP-1051-17)
Pakistan
Lọ
500
26.950.000
113
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
300410179000 (QLSP-1034-17)
Pháp
Bút tiêm
1.000
200.508.000
114
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
893110285925
Việt Nam
viên
6.000
11.592.000
115
Hasanox
Itraconazol
893110617924
Việt Nam
Viên
3.000
8.100.000
116
Zinc 10
Zinc Gluconat (Tương đương Zinc 10 mg)
893100056624
Việt Nam
Viên
15.000
1.920.000
117
Acular
Ketorolac tromethamine
539110026123
Ireland
Lọ
20
1.344.900
118
Levozin 5
Levocetirizin
VD-36074-22
Việt Nam
Viên
6.000
804.000
119
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
893110747224
Việt Nam
Viên
500
1.500.000
120
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
VD-21846-14
Việt Nam
Viên
1.200
352.800
121
Levothyrox
Levothyroxine sodium
400110141723
Đức
Viên
1.800
1.983.600
122
Lostad T100
Losartan
VD-23973-15
Việt Nam
Viên
6.000
12.600.000
123
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
893100268900
Việt Nam
Gói
1.165
4.543.500
124
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCl (dưới dạng vi hạt phóng thích kéo dài)
896100173200 (VN-10704-10)
Pakistan
Viên
30.000
103.500.000
125
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
893110949724
Việt Nam
Viên
8.000
18.312.000
126
Hemetrex
Methotrexat
893114258924
Việt Nam
Viên
150
525.000
127
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
730110022123
Thụy Điển
Viên
18.000
98.820.000
128
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
893110316524 (VD-29071-18)
Việt Nam
Viên
7.200
104.400.000
129
Jewell
Mirtazapine
893110882824 (VD-28466-17)
Việt Nam
Viên
6.700
9.909.300
130
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
VD-35422-21
Việt Nam
Tuýp
1.200
49.800.000
131
Wizosone
Mometason furoat
893100641624 (VD-32496-19)
Việt Nam
Lọ
600
71.400.000
132
Montelukast 4
Natri montelukast
893110065725
Việt Nam
Gói
6.000
8.730.000
133
SaVi Montelukast 5
Natri montelukast
893110165024
Việt Nam
Viên
1.000
844.000
134
Plenmoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrocloride)
890115983024 (VN-20904-18)
Ấn Độ
Viên
500
4.250.000
135
Atimupicin
Mupirocin
893100209600
Việt Nam
Tuýp
20
530.000
136
Oresol 4,1 g
Glucose khan 2,70g; Kali clorid 0,30g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Natri clorid 0,52g
893100712924 (VD-28170-17)
Việt Nam
Gói
1.200
1.248.000
137
Pantocid IV
Pantoprazol
890110081423
India
Lọ
600
12.840.000
138
Tazopelin 2,25g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
VD-36111-22
Việt Nam
Lọ
435
28.272.825
139
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
VN-19956-16
Đức
Túi
100
11.000.000
140
Agivastar 40
Pravastatin
893110015300
Việt Nam
Viên
15.000
20.250.000
141
Propranolol
Propranolol.HCl
893110045423 (VD-21392-14)
Việt Nam
Viên
2.000
1.050.000
142
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
300110000624
France
Gói
1.000
5.354.000
143
RIVAHASAN 15
Rivaroxaban
893110133523
Việt Nam
Viên
4.800
11.894.400
144
RIVAHASAN 20
Rivaroxaban
893110133623
Việt Nam
Viên
4.800
9.273.600
145
Agirovastin 10
Rosuvastatin
893110205400 (VD-28823-18)
Việt Nam
Viên
48.000
13.440.000
146
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
840110076423 (VN-19193-15)
Tây Ban Nha
Viên
500
3.250.000
147
Bolabio
Saccharomyces boulardii
893400306424
Việt Nam
Gói
1.200
3.960.000
148
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
893115277823 (VD-25647-16)
Việt Nam
Gói
3.600
13.759.200
149
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) + Fluticasone propionate (dạng micronised)
840110783924
Tây Ban Nha
Bình xịt
350
51.598.750
150
Silymarin VCP
Silymarin
893200192725 (VD-31241-18)
Việt Nam
Viên
36.000
34.740.000
151
Espumisan L
Simethicon
400100981824 (VN-22001-19)
Đức
Lọ
360
20.132.280
152
Spironolacton
Spironolacton
VD-34696-20
Việt Nam
Viên
10.000
3.120.000
153
Vagastat
Sucralfat
VD-23645-15
Việt Nam
Gói
3.000
12.600.000
154
Telmisartan
Telmisartan
VD-35197-21
Việt Nam
Viên
84.000
15.540.000
155
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
893110596124
Việt Nam
Viên
600
396.000
156
Thysedow 10 mg
Thiamazol
893110174124 (VD-27216-17)
Việt Nam
Viên
7.200
3.780.000
157
Bourabia-8
Thiocolchicosid
VD-32809-19
Việt Nam
Viên
5.000
30.000.000
158
Tinidazol
Tinidazol
893115484024
Việt Nam
Viên
600
300.000
159
Tributel
Trimebutin maleat
893110883624 (VD-22324-15)
Việt Nam
Viên
20.000
29.960.000
160
Decolic
Trimebutin maleat
893110199724
Việt Nam
Gói
500
950.000
161
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
VD-35073-21
Việt Nam
Viên
35.000
41.195.000
162
Debomin
Magnesi lactat dihydrat ; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
893110071600
Việt Nam
Viên
18.000
46.620.000
163
Magnesi B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl
893100322824 (VD-28004-17)
Việt Nam
Viên
23.000
2.714.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây