Thuốc Generic

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
5
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.885.321.600 VND
Ngày đăng tải
15:36 19/08/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1048/QĐ-BVKV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Ngày phê duyệt
19/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0312124321
0312124321
59.250.000
59.250.000
1
Xem chi tiết
2
vn4200562765
4200562765
64.000.000
64.000.000
1
Xem chi tiết
3
vn0302366480
0302366480
132.200.000
136.000.000
1
Xem chi tiết
4
vn0316417470
0316417470
190.000.000
190.000.000
1
Xem chi tiết
5
vn0303418205
0303418205
53.000.000
53.000.000
1
Xem chi tiết
6
vn0400102091
0400102091
756.000
756.000
1
Xem chi tiết
7
vn0300523385
0300523385
55.750.000
55.770.000
1
Xem chi tiết
8
vn0302597576
0302597576
250.833.600
307.233.600
2
Xem chi tiết
9
vn0309829522
0309829522
16.500.000
17.000.000
1
Xem chi tiết
10
vn0313711675
0313711675
450.000.000
450.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 10 nhà thầu
1.272.289.600
1.333.009.600
11
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Alphachymotrypsin
Không
200.000
Viên
Việt Nam
320
2
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 50mg) + Pyridoxin hydroclorid + Thiamin mononitrat
Không
450.000
Viên
Việt Nam
1.000
3
Phenobarbital
Không
600
Viên
Việt Nam
1.260
4
Enoxaparin natri
Không
2.000
Bơm Tiêm/lọ/ống
Ý
95.000
5
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
Không
15.000
Viên
Việt Nam
3.950
6
Rivaroxaban
Không
12.000
Viên
Slovakia
12.900
7
Propofol
Không
2.500
Lọ/ống/chai/túi
Ấn Độ
22.300
8
Immunoglobulin người
Không
20
Chai/lọ/túi/ống
Ấn Độ
2.650.000
9
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g + Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g + Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g + Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g + Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g + Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g
Không
200
Túi/chai
Germany
661.000
10
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
Không
100
Liều
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Hoa Kỳ; 2. Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi dạng lọ: Đức.
960.336
11
Metronidazole + Spiramycin
Không
10.000
Viên
Việt Nam
1.650
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây