Thuốc generic (gồm 1.205 phần)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
97
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thuốc generic (gồm 1.205 phần)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
685.295.062.023 VND
Ngày đăng tải
10:08 16/05/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500048018_2505160919
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày phê duyệt
16/05/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 71.866.634.108 73.577.886.148 127 Xem chi tiết
2 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 29.011.908.350 30.977.553.010 62 Xem chi tiết
3 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 9.264.315.000 9.480.319.770 12 Xem chi tiết
4 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180.780.900 232.362.900 3 Xem chi tiết
5 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 737.620.100 824.199.980 17 Xem chi tiết
6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 249.468.330 254.137.020 13 Xem chi tiết
7 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 85.702.000 91.853.700 3 Xem chi tiết
8 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 2.708.888.475 3.882.121.035 12 Xem chi tiết
9 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 155.112.000 164.673.500 10 Xem chi tiết
10 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 227.287.284.311 232.186.074.701 147 Xem chi tiết
11 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 3.745.667.020 3.754.123.020 18 Xem chi tiết
12 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 1.921.269.680 1.921.269.680 5 Xem chi tiết
13 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 866.587.100 1.426.145.300 18 Xem chi tiết
14 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 370.956.600 407.178.140 18 Xem chi tiết
15 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 3.060.000 3.213.000 1 Xem chi tiết
16 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 361.400.000 361.400.000 1 Xem chi tiết
17 vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 302.400.000 306.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 9.743.730.450 9.576.711.750 7 Xem chi tiết
19 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 5.631.345.820 5.650.142.120 12 Xem chi tiết
20 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 397.191.000 437.131.000 5 Xem chi tiết
21 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 747.034.950 815.290.650 12 Xem chi tiết
22 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 5.005.990.000 5.013.737.220 5 Xem chi tiết
23 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 20.351.248.640 20.362.160.640 8 Xem chi tiết
24 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 69.740.000 79.047.000 3 Xem chi tiết
25 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 1.380.000 1.400.000 1 Xem chi tiết
26 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 5.259.405.500 5.259.405.500 5 Xem chi tiết
27 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 1.330.520.000 1.330.520.000 3 Xem chi tiết
28 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 306.958.700 389.459.140 44 Xem chi tiết
29 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 1.172.271.500 1.164.271.500 11 Xem chi tiết
30 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 127.680.000 127.680.000 2 Xem chi tiết
31 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 828.679.570 893.847.270 19 Xem chi tiết
32 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 167.460.000 187.240.000 3 Xem chi tiết
33 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 906.961.820 931.300.070 5 Xem chi tiết
34 vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 227.700.000 236.280.000 1 Xem chi tiết
35 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 3.067.494.070 3.328.305.400 15 Xem chi tiết
36 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 126.882.420 152.080.000 2 Xem chi tiết
37 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 2.589.980.010 2.840.836.790 12 Xem chi tiết
38 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 26.617.080 26.617.980 6 Xem chi tiết
39 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 328.730.000 328.730.000 4 Xem chi tiết
40 vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 6.002.250 6.177.150 1 Xem chi tiết
41 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 10.396.182.000 10.617.978.000 6 Xem chi tiết
42 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 19.670.280.000 20.123.880.000 6 Xem chi tiết
43 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 88.000.000 89.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 106.291.900 110.334.000 4 Xem chi tiết
45 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 656.255.000 664.735.000 10 Xem chi tiết
46 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 28.715.400 47.136.600 1 Xem chi tiết
47 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 239.107.800 241.860.000 1 Xem chi tiết
48 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.111.568.820 1.307.393.940 18 Xem chi tiết
49 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 840.000.000 848.625.000 2 Xem chi tiết
50 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 507.316.200 606.256.652 4 Xem chi tiết
51 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 31.878.000 31.878.000 1 Xem chi tiết
52 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 22.880.000 23.400.000 1 Xem chi tiết
53 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 2.949.283.150 5.246.607.750 16 Xem chi tiết
54 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 348.075.000 348.075.000 3 Xem chi tiết
55 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 270.000.000 270.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 116.390.000 117.290.000 5 Xem chi tiết
57 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 3.165.773.500 3.165.773.500 2 Xem chi tiết
58 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 1.700.134.760 1.715.617.000 2 Xem chi tiết
59 vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 82.224.000 82.400.000 2 Xem chi tiết
60 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 32.244.000 49.149.600 3 Xem chi tiết
61 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 14.000.000.000 14.000.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 578.800.000 578.800.000 2 Xem chi tiết
63 vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 4.075.500.000 4.149.600.000 1 Xem chi tiết
64 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 484.900.000 484.900.000 3 Xem chi tiết
65 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 445.596.000 508.800.000 2 Xem chi tiết
66 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 11.200.000 12.201.000 1 Xem chi tiết
67 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 3.654.390.000 4.767.846.400 4 Xem chi tiết
68 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 5.140.200.000 5.479.080.000 3 Xem chi tiết
69 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 216.600.000 216.600.000 1 Xem chi tiết
70 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 2.376.000.000 2.584.000.000 1 Xem chi tiết
71 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 714.050.000 714.050.000 4 Xem chi tiết
72 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 2.209.600.000 2.209.600.000 1 Xem chi tiết
73 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 303.600.000 308.000.000 1 Xem chi tiết
74 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 1.473.980.000 1.473.992.000 2 Xem chi tiết
75 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
76 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 7.185.864.950 7.191.619.950 8 Xem chi tiết
77 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 4.041.389.630 4.041.389.630 7 Xem chi tiết
78 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 533.320.000 607.677.390 2 Xem chi tiết
79 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 79.040.000 80.292.000 3 Xem chi tiết
80 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 442.936.000 443.186.000 4 Xem chi tiết
81 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 5.286.600.000 5.286.600.000 2 Xem chi tiết
82 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 4.678.062.800 4.682.472.800 4 Xem chi tiết
83 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 17.667.378.000 17.697.378.000 8 Xem chi tiết
84 vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 1.054.000.000 1.054.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 1.365.273.000 1.505.343.000 2 Xem chi tiết
86 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 663.200.000 663.200.000 1 Xem chi tiết
87 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 811.913.200 811.913.200 4 Xem chi tiết
88 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 1.447.678.000 1.447.678.000 3 Xem chi tiết
89 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 239.700.000 251.685.000 1 Xem chi tiết
90 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 7.791.060.000 7.791.060.000 2 Xem chi tiết
91 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 161.000.000 161.000.000 1 Xem chi tiết
92 vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 38.799.600 68.540.000 1 Xem chi tiết
93 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 263.213.000 263.213.000 2 Xem chi tiết
94 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 1.614.065.000 1.691.682.000 6 Xem chi tiết
95 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 135.314.000 304.820.000 3 Xem chi tiết
96 vn0315288751 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO 14.280.000 14.280.000 1 Xem chi tiết
97 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 6.092.167.400 6.145.507.000 5 Xem chi tiết
98 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 5.528.600 5.528.600 1 Xem chi tiết
99 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 1.602.527.000 1.602.527.000 4 Xem chi tiết
100 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 613.364.000 709.850.000 4 Xem chi tiết
101 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 57.600.000 57.600.000 1 Xem chi tiết
102 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 7.056.000 11.520.000 1 Xem chi tiết
103 vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 36.720.000 48.654.000 1 Xem chi tiết
104 vn0312193212 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY 352.000.000 353.600.000 1 Xem chi tiết
105 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 50.300.000 55.300.000 2 Xem chi tiết
106 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 71.226.800 71.226.800 2 Xem chi tiết
107 vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 930.820.000 955.295.000 2 Xem chi tiết
108 vn0310206441 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ 26.060.000 34.636.400 3 Xem chi tiết
109 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 345.650.000 345.650.000 2 Xem chi tiết
110 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 338.100.000 338.100.000 2 Xem chi tiết
111 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 373.086.000 373.086.000 1 Xem chi tiết
112 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 243.100.000 252.750.000 3 Xem chi tiết
113 vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 752.500.000 763.000.000 1 Xem chi tiết
114 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 1.350.000 1.350.000 1 Xem chi tiết
115 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 133.922.460 133.922.460 2 Xem chi tiết
116 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 6.673.750.000 8.853.750.000 3 Xem chi tiết
117 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 2.411.500.000 2.411.500.000 1 Xem chi tiết
118 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 2.408.370.300 2.876.051.030 2 Xem chi tiết
119 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 1.085.850.000 1.086.330.000 2 Xem chi tiết
120 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 288.000.000 288.000.000 1 Xem chi tiết
121 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 54.090.000 104.480.000 4 Xem chi tiết
122 vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 35.250.000 35.625.000 1 Xem chi tiết
123 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 660.000.000 660.000.000 2 Xem chi tiết
124 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 118.440.000 118.440.000 1 Xem chi tiết
125 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 204.358.000 205.472.680 1 Xem chi tiết
126 vn0302156194 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG 220.248.000 222.870.000 1 Xem chi tiết
127 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 282.152.000 343.160.000 3 Xem chi tiết
128 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 1.472.187.600 1.527.645.600 2 Xem chi tiết
129 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 3.295.000 4.125.000 1 Xem chi tiết
130 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 46.800.000 50.180.000 1 Xem chi tiết
131 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 43.500.000 44.400.000 1 Xem chi tiết
132 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 10.374.000 10.660.000 1 Xem chi tiết
133 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 1.875.000.000 3.122.500.000 1 Xem chi tiết
134 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 266.686.000 271.560.000 2 Xem chi tiết
135 vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 36.000.000 36.000.000 1 Xem chi tiết
136 vn0315270987 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN 434.180.000 434.180.000 4 Xem chi tiết
137 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 130.095.000 130.095.000 1 Xem chi tiết
138 vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 288.000.000 600.000.000 1 Xem chi tiết
139 vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 9.542.000 9.880.000 1 Xem chi tiết
140 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 22.239.000 22.974.000 2 Xem chi tiết
141 vn0303331473 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI 13.340.000 13.340.000 1 Xem chi tiết
142 vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 2.842.000 3.142.000 2 Xem chi tiết
143 vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 3.381.000 3.381.000 1 Xem chi tiết
144 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 887.376.000 887.376.000 1 Xem chi tiết
145 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 8.500.000 13.000.000 1 Xem chi tiết
146 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 7.569.000.000 7.569.000.000 2 Xem chi tiết
147 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 517.000.000 546.328.000 1 Xem chi tiết
148 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 845.507.000 1.140.684.000 1 Xem chi tiết
149 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 2.571.778.800 2.571.778.800 5 Xem chi tiết
150 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 230.400.000 230.400.000 1 Xem chi tiết
151 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 2.711.129.400 2.711.129.400 1 Xem chi tiết
152 vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 69.930.000 69.930.000 1 Xem chi tiết
153 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 792.000.000 792.000.000 1 Xem chi tiết
154 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 22.000.000 22.000.000 1 Xem chi tiết
155 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 1.262.800.000 1.386.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 155 nhà thầu 589.603.154.614 612.081.242.266 938
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500052587
129-4
Misenbo 125
Bosentan
125mg
893110503624 (VD-33102-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
6.240
62.475
389.844.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
2
PP2500053231
855-1
Ofev
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat)
150mg
VN3-183-19
Uống
Viên nang mềm
Catalent Germany Eberbach GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
240
1.027.688
246.645.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
3
PP2500052765
299-2
SaVi Donepezil 5
Donepezil HCl
5mg
893110542424 (VD-33531-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
3.800
34.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
4
PP2500052776
310-1
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
3.500
5.306
18.571.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
5
PP2500052825
356-1
Implanon NXT
Etonogestrel
68mg
870110078023
que cấy dưới da
que cấy dưới da
N.V.Organon
Hà Lan
que cấy
Que
60
1.720.599
103.235.940
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
6
PP2500052534
92-3
Lipotatin 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
20mg
VD-24004-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
183.070
398
72.861.860
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
7
PP2500052833
358-4
Etoricoxib 60
Etoricoxib
60mg
893110287523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
3.300
465
1.534.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
8
PP2500052586
129-1
Canabosen 125mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125mg
125mg
754110127624
Uống
Viên nén bao phim
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
300
400.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
9
PP2500053189
847-1
Propain
Naproxen
500mg
529110023623
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
760
4.550
3.458.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
10
PP2500053210
573-4
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
9.530
7.237
68.968.610
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
11
PP2500053605
1187-1
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
64.440
9.274
597.616.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
12
PP2500053441
405-4
SPINOLAC FORT
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (SĐK cũ: VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
59.000
2.205
130.095.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
13
PP2500053355
934-1
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
300mg
VN-22284-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited.
Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
33.320
49.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
14
PP2500052719
259-1
Desloratadine/ Genepharm
Desloratadin
5mg
520100022925 (VN-22381-19)
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
47.000
5.100
239.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
15
PP2500053308
1115-5
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
100
8.820
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
16
PP2500052479
1520-1
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
4.170
696.499
2.904.400.830
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
17
PP2500053108
576-4
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
2.010
19.495
39.184.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
18
PP2500052457
26-4
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
392
2.352.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
19
PP2500052738
271-1
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
1.260
3.276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
20
PP2500053001
734-4
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
3mg
893110149424 (VD-25656-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.300
5.600
12.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
21
PP2500053469
1062-3
Mibetel 40 mg
Telmisartan
40mg
VD-34479-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
81.300
1.255
102.031.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
22
PP2500052986
1711-1
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
200mg
001110194623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
146
8.883.000
1.296.918.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
23
PP2500052962
1266-1
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
50
68.000
3.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
24
PP2500053284
949-2
Partamol Codein Eff.
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 30mg
893111096724 (VD-14577-11)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 04 viên
Viên
2.300
3.145
7.233.500
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
25
PP2500053048
1068-2
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin
250mg/50ml
VD-35190-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 50ml
Chai
7.000
50.000
350.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
26
PP2500053253
860-4
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapine
5 mg
893110275923
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
305
1.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
27
PP2500052745
282-4
Digorich
Digoxin
0.25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên
Viên
9.120
625
5.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
28
PP2500053410
1398-4
Hemafolic
Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) + Acid Folic
(100mg + 1mg)/10ml
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
6.762
3.381.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
29
PP2500053290
888-2
Parokey-30
Paroxetin
30mg
893110663024 (SĐK cũ: VD-28479-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
5.550
99.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
30
PP2500052887
412-1
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
700110959024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
GE Healthcare AS - Oslo Plant
Na Uy
Hộp 10 Lọ x 10ml
Lọ
7.000
558.000
3.906.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
31
PP2500052617
428-1
Goliot
Cao khô từ lá Ginkgo biloba
120mg
594210723124
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
8.000
20.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
32
PP2500053256
1112-1
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
50
131.099
6.554.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
33
PP2500053538
1168-1
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
5.410
24.345.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
34
PP2500052520
77-4
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
7.080
2.047
14.492.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
35
PP2500053309
649-1
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
2.600
194.500
505.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
36
PP2500053615
1195-1
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
150
21.000
3.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
37
PP2500053175
826-1
Bluemoxi
Moxifloxacin
400mg
560115985624 (VN-21370-18)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
48.300
48.300.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
38
PP2500052851
384-2
Telfor 120
Fexofenadin HCL
120mg
893100270923
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
1.000
815
815.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
39
PP2500053560
1466-1
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
15mcg HA/chủng/liều; Các chủng virus theo khuyến cáo của WHO và liên minh châu Âu cho cúm mùa hàng năm
870310304024 (VX3-1228-21)
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch.
Bơm tiêm
4.800
264.000
1.267.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
1
12 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
40
PP2500052801
334-1
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
30mg/10ml
VN-21892-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
3.910
103.950
406.444.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
41
PP2500052663
210-1
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
100mg/ml
300114023725 (VN-18753-15)
Uống
Dung dịch uống
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
Hộp 1 chai 50ml
Chai
53
3.364.702
178.329.206
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
42
PP2500052841
372-1
Ulfebix
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg
80mg
520110191123
Uống
Viên nén bao phim
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D.
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
23.699
71.097.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
43
PP2500052964
834-1
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
570410109324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
4.810
411.249
1.978.107.690
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
44
PP2500052769
305-4
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
48.300
144.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
45
PP2500053501
1146-4
Tinidazol
Tinidazol
500mg
893115484024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
380
1.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
46
PP2500052525
83-5
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
20mg/ml x 5ml
2509/QLD-KD 3532/QLD-KD 3838/QLD-KD 2368/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Neovii Biotech GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
36
15.920.000
573.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
47
PP2500052471
1568-1
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
1.200
630.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
48
PP2500052917
447-4
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
300
10.710
3.213.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
49
PP2500052654
199-4
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110889124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
9.200
5.752
52.918.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
50
PP2500053332
1249-4
Usasolu-Predni
Prednisolon
20mg
893110268600 (VD-26234-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.100
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
51
PP2500052837
1745-1
Exfast
Exemestan
25mg
VN3-15-18 (840114399923)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
28.800
57.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
52
PP2500052646
1040-2
Auropodox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
VN-21677-19
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ 10 viên nén
Viên
3.520
3.950
13.904.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
53
PP2500053517
1127-4
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/10ml
893110414824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
15.800
14.000
221.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
54
PP2500053570
1487-1
Boostrix
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
300310036923
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
1.650
598.000
986.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
55
PP2500052548
104-1
Bamifen
Baclofen
10mg
529110784424 (VN-22356-19)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
155.400
2.600
404.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
56
PP2500052725
263-1
Depaxan
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
4mg/1ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
30.000
24.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
57
PP2500053066
773-2
Forlen
Linezolid
600mg
VD-34678-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
13.110
16.800
220.248.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
58
PP2500053136
812-1
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg/0,3ml
760410646624
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
4.050
1.695.750
6.867.787.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
59
PP2500053581
1468-1
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
4.000
2.572.500
10.290.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
60
PP2500052849
383-2
Telfor 60
Fexofenadin HCL
60mg
VD-26604-17
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
9.000
504
4.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
61
PP2500052635
169-4
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
2g
893110075524 (VD-31211-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
24.850
74.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
62
PP2500053575
1493-1
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
400310177900 (QLVX-1078-18)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
1.390
469.900
653.161.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
63
PP2500052756
292-1
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
7.694
200.044.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
64
PP2500053312
1779-5
Beriplex P/N 500
Prothrombin complex concentrate (human)
500 IU
3661/QLD-KD (11/11/2024)
Tiêm hoặc Tiêm truyền
Bột và dung môi pha tiêm hoặc tiêm truyền
CSL Behring GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột, 1 lọ dung môi pha tiêm và 1 dụng cụ chuyển dung môi
Hộp
210
18.900.000
3.969.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
65
PP2500053276
647-4
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/1ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 48 túi 100ml
Túi
110.015
8.400
924.126.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
66
PP2500053532
1162-2
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
893110138624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
45.000
300
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
67
PP2500052547
1746-5
Aztreonam for injection USP 2g
Aztreonam
2g
1864/QLD-KD ngày 07/06/2024
Tiêm truyền
Bột pha tiêm truyền
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ chứa 2g
Lọ
2.300
315.000
724.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
68
PP2500052718
258-1
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
VN-22025-19
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
60
78.900
4.734.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
69
PP2500053191
611-4
Natri Bicarbonat 1.4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
1.140
32.000
36.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
70
PP2500052451
18-1
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
66.300
1.594
105.682.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
71
PP2500052549
104-2
Zabavnik
Baclofen
10mg
893110664924 (VD-29727-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.290
90.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
72
PP2500052857
391-3
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.150
17.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
73
PP2500053255
865-5
Lynparza
Olaparib
150mg
001110403323
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
2.240
1.171.800
2.624.832.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
74
PP2500052491
53-1
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.750
6.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
75
PP2500052880
436-1
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
50mg/ml
400114972824
Tiêm
Dung dịch tiêm
EVER Pharma Jena GmbH
Đức
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml
Bơm tiêm
58
4.233.900
245.566.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
76
PP2500052656
200-1
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.920
248.513
1.968.222.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
77
PP2500053558
1533-1
Typhim Vi
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg
25mcg/ 0,5ml/ liều
300310647324 (QLVX-964-16)
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin 0,5 ml
Bơm tiêm
500
166.075
83.037.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
78
PP2500053641
696-2
Zoltonar
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
5mg/ 100ml
VN-20984-18
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
280
4.510.000
1.262.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
79
PP2500053091
783-4
Losartan
Losartan kali
50mg
893110666324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.220
188
4.553.360
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
80
PP2500052732
1100-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
1.5% 5L
VN-21178-18
Thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
31.000
178.000
5.518.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
81
PP2500052677
1764-1
Mavenclad
Cladribine
10mg
800110194423
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: NerPharMa S.R.L; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: R-Pharm Germany GmbH
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
100
47.356.546
4.735.654.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
82
PP2500052764
299-1
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil hydrochloride 5mg
5mg
VN-22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
25.935
389.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
83
PP2500052820
1386-2
Chalkas-2
Eszopiclone
2mg
893110228124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.700
4.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
84
PP2500053279
947-2
Hapacol 325
Paracetamol
325mg
893100095323
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
500
190
95.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
85
PP2500052739
271-4
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
893112683824 (VD-24311-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.300
300
390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
86
PP2500053072
1757-4
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid
200mg/100ml
VD-35928-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 ml
Lọ
312
116.800
36.441.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
87
PP2500053366
954-1
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg/gói
300110000524
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
300
4.894
1.468.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
88
PP2500053294
797-1
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
500
61.640.000
30.820.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
89
PP2500052858
391-4
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride)
5mg
893110330200
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
1.050
198
207.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
90
PP2500053497
1657-4
Bosrelor 60
Ticagrelor
60mg
893110232423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.940
24.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
91
PP2500053138
1768-5
Metiblo
Methylene Blue
10mg/ml
1620/QLD-KD 2505/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoires Sterop
Bỉ
Hộp 100 ống x1ml
Ống
200
380.000
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
92
PP2500053149
589-1
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
60.000
20.100
1.206.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
93
PP2500052683
507-1
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
300U
500414305124
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
310
4.800.940
1.488.291.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
94
PP2500052455
20-4
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcysteine
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
2.300
29.000
66.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
95
PP2500052952
709-2
Wright-F
Imidapril HCl
10mg
893110664824 (SĐK cũ: VD-28488-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.300
8.600.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
96
PP2500053397
1045-1
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
200mg
VN-16393-13
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Lọ chứa 10 viên
Viên
25.000
11.000
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
97
PP2500053298
894-1
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
60.100
6.589
395.998.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
98
PP2500053002
735-4
Ebarsun
Ivermectin
6mg
893110251800 (VD33869-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
200
12.800
2.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
99
PP2500053110
792-4
Mecobalamin
Mecobalamin
500µg (mcg)
893110738624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.960
332
1.646.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
100
PP2500053120
9-1
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
118.220
11.874
1.403.744.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
101
PP2500052766
302-4
Midatiam 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
500mg
893110667924 (VD-25720-16)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 20ml
Lọ
420
605.000
254.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
102
PP2500052566
115-1
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
1.500
4.756.087
7.134.130.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
103
PP2500053348
928-4
Dorocardyl 40mg
Propranolol hydrochlorid
40mg
VD-25425-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
32.200
990
31.878.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
104
PP2500053426
995-4
Silymarin 70mg
Silymarin
70mg
VD-32934-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
82.000
510
41.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
105
PP2500053273
504-1
Efferalgan
Paracetamol
500mg
300100011324
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
350.000
2.396
838.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
106
PP2500053640
1645-1
Junimin
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
VN-22653-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
162.750
32.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
107
PP2500053553
1471-1
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
300310036823
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
1.550
864.000
1.339.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
108
PP2500053226
625-1
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
20.080
125.000
2.510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
109
PP2500053448
1016-5
Cotrime-BFS
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(400mg + 80mg)/5ml
893110139800
Tiêm
Dung dich đậm đặc pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2.800
68.000
190.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
110
PP2500052811
344-2
CKDeloseta 100mg
Erlotinib hydrochloride
109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg)
880114176923
Uống
Viên nén bao phim
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
720
95.000
68.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
111
PP2500053478
1131-2
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
9.996
14.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
112
PP2500052582
126-4
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
220
420.000
92.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
113
PP2500053460
1055-4
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5mg
893110894424 (VD-26293-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
160
34.000
5.440.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
114
PP2500053252
860-2
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
893110884024 (VD-27457-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
7.650
414
3.167.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
115
PP2500052711
253-4
Cruderan 500
Deferipron
500mg
893110409324
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
1.500
2.415
3.622.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
116
PP2500053069
774-2
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
2.100
138.900
291.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
117
PP2500053347
927-4
Cardio-BFS
Propranolol HCl
1mg/ml
893110288800 (VD-31616-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
110
25.000
2.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
118
PP2500053464
1059-5
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
14.400
157.142
2.262.844.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
119
PP2500053324
655-1
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
593
42.400
25.143.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
120
PP2500052572
119-1
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
13.010
9.300
120.993.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
121
PP2500052784
319-4
Nadyestin 20
Ebastin
20mg
893110427924 (VD-31544-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.760
5.280.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
122
PP2500053089
782-4
Losapin 100
Losartan Kali
100mg
893110045300
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
600
3.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
123
PP2500052606
146-1
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
60
288.750
17.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
124
PP2500053218
620-1
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg /2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
61.620
23.300
1.435.746.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
125
PP2500053319
1310-1
Systane
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
4mg/ml + 3mg/ml
VN-13977-11
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
Alcon Research LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 15ml
Chai
330
74.700
24.651.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
126
PP2500052497
21-1
Medovent 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
1.400
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
127
PP2500053576
1494-4
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B
10mcg kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
893310036423 (QLVX-1043-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Lọ
6.970
56.070
390.807.900
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
128
PP2500052622
1700-5
Endoprost- 125mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
125mcg
VN-19021-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Bharat Serums And Vaccines Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
320
171.900
55.008.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
129
PP2500052608
149-1
Rocalcic 50
Calcitonin Salmon
50I.U/ml
400110074323
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1.220
56.000
68.320.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
130
PP2500053645
593-2
Zopistad 7.5
Zopiclone
7,5mg
VD-18856-13
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.380
428.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
131
PP2500052958
1463-1
Venbig 2500IU
Human hepatitis B immunoglobulin
2500IU
QLSP-0772-14
Tiêm truyền
Bột và dung môi để pha tiêm truyền
Kedrion S.P.A
Italy
Hộp 01 lọ bột 2500IU + 01 lọ dung môi 45ml + 01 bộ truyền
Lọ
50
25.000.000
1.250.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
132
PP2500052791
1740-1
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
37.267
3.726.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
133
PP2500053272
646-4
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
350
2.150
752.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
134
PP2500052823
355-1
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
52.000
3.300
171.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
135
PP2500053070
774-4
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
1.000
194.900
194.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
136
PP2500052814
346-4
Ertapenem VCP
Ertapenem
1g
893110035700 (VD-33638-19)
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
10.030
519.000
5.205.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
137
PP2500053465
1759-2
Ufur Capsule
Tegafur + uracil
100mg + 224mg
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
39.000
195.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
2
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
138
PP2500053260
872-1
Oxacilline Panpharma
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
300110782124 (VN-22319-19)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Lọ
1.500
72.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
139
PP2500053531
1743-5
Lonsurf® 20mg/8.19mg
Trifluridine + Tipiracil
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg)
499110018723
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
600
1.138.594
683.156.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
140
PP2500053204
568-4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
27.500
1.319
36.272.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
141
PP2500052538
95-2
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
899114017724
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
4.000
25.523
102.092.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
142
PP2500052570
116-2
Abevmy - 400
Bevacizumab
400mg/16ml
890410303724
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
200
15.876.000
3.175.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
143
PP2500052653
190-1
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
1.600
1.631.000
2.609.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
144
PP2500052874
437-1
Solufos
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat)
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L - Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
12.500
18.500
231.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
145
PP2500052806
337-5
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
Erythropoietin 2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
900
66.000
59.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
146
PP2500053625
702-2
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E (all-rac-alpha-tocopheryl acetat)
400IU
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
6.100
1.800
10.980.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
147
PP2500053419
991-1
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
600
7.820.000
4.692.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
148
PP2500052658
201-2
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
893100094323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.230
280
5.664.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
149
PP2500052706
1236-2
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
890110027425 (VN-22524-20)
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
200
1.699.000
339.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
150
PP2500052937
468-1
Albutein 25%
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
16.100
987.000
15.890.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
151
PP2500053522
606-1
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
760410304724
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
90
31.773.840
2.859.645.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
152
PP2500053202
566-4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
575.060
4.547
2.614.797.820
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
153
PP2500052696
245-4
Colistimed
Colistimethat Natri
4,500,000IU
VD-35122-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
800
829.000
663.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
154
PP2500053160
596-1
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
19g + 7g/118ml, 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
27.500
59.000
1.622.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
155
PP2500053059
1722-1
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100.000
1.448
144.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
156
PP2500052850
383-3
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.890
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
157
PP2500052447
7-4
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.600
280
1.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
158
PP2500052578
1163-4
BISMUTH
Bismuth trioxid
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.600
3.339
28.715.400
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
159
PP2500052780
313-5
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
001410180000 (SP3-1220-21)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
240
41.870.745
10.048.978.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
160
PP2500053101
787-2
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
470mg + 5mg
VD-27702-17 (893110307724)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
600
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
161
PP2500053219
620-4
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
25.000
3.150
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
162
PP2500053268
1106-1
Vomisafe
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid)
250mcg/5ml
520110350524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A.
Greece
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.700
525.000
892.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
163
PP2500053278
946-1
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
2.641
792.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
164
PP2500052498
21-2
Amxolstad 30
Ambroxol hydrochloride
30mg
893100064023
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.400
1.050
44.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
165
PP2500053147
1290-2
Miko-Penotran
Miconazol nitrate
1200mg
VN-14739-12
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Exeltis llac San.ve tic.A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
30
99.750
2.992.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
166
PP2500052802
335-4
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochloride
10mg/5ml
893114092723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
123.795
24.759.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
167
PP2500053457
1052-1
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 5mg
5mg
383114349900
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên
Viên
16.200
201.170
3.258.954.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
168
PP2500052648
1041-1
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110242100 (VD-24433-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
9.600
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
169
PP2500053050
1069-4
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33729-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
300
14.994
4.498.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
170
PP2500053498
1145-1
Lithimole
Timolol
0.5% 5ml
520110184923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
45
42.190
1.898.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
171
PP2500052832
358-3
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
4.000
3.150
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
172
PP2500053504
688-1
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
460
5.190.699
2.387.721.540
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
173
PP2500053154
818-4
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid)
100mg
893110316524 (VD-29071-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
14.500
43.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
174
PP2500053491
1088-4
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
440
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
175
PP2500052665
213-2
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
890110015424 (VN-19705-16)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.300
11.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
176
PP2500052639
177-4
Sucefone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
500mg; 500mg
893110830824(VD-34342-20)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
13.800
303.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
177
PP2500053547
1177-1
Ursochol 250mg
Ursodeoxycholic acid
250mg
800110026325 (VN-22135-19)
Uống
Viên nang cứng
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 50 viên
Viên
100.060
8.450
845.507.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
178
PP2500053233
531-1
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
80
150.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
179
PP2500052818
351-3
Nexipraz 40
Esomeprazol
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 07 viên
Viên
75.140
3.440
258.481.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
180
PP2500053315
906-4
Piracetam
Piracetam
400mg
893110027724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
600
255
153.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
181
PP2500053555
1474-1
Pneumovax 23
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
0,5ml
001310303524
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX & Đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 2 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
1.000
820.768
820.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
28 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
182
PP2500053516
690-4
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824 (VD-26894-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
998
34.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
183
PP2500052882
407-4
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
170
33.600
5.712.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
184
PP2500053629
1340-4
Phytok
Vitamin K1 (Phytomenadion)
20mg/ml x 2ml
893110591924
Uống
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
100
88.200
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
185
PP2500052716
255-1
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
CSSX và ĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG
CSSX và ĐG: Đức; CSXX: Switzerland
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
100
19.420
1.942.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
186
PP2500053024
742-1
Lamictal 50mg
Lamotrigine
50mg
590110524824 (VN-22150-19)
Uống
Viên nén
Delpharm Poznań S.A.
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
5.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
187
PP2500053192
612-1
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
1.890
95.000
179.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
188
PP2500053078
777-4
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg
893110208500 (VD-34121-20)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
210
420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
189
PP2500052915
445-4
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KC1 tương đương Glucosamin base 392,6mg)
500mg
VD-28226-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
294
23.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
190
PP2500052453
19-2
Stacytine 200 CAP
Acetylcysteine
200mg
893100097224
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
770
53.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
191
PP2500052575
121-1
Lumigan
Bimatoprost
0,3mg/3ml
539110075023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
Lọ
48
252.079
12.099.792
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
192
PP2500052804
336-4
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrochloride
50mg
893114115023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
300
322.497
96.749.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
193
PP2500053539
1169-1
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
20
2.556.999
51.139.980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
194
PP2500052913
444-1
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11
Uống
Thuốc bột uống
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
8.100
8.500
68.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
195
PP2500052600
1362-4
Calmibe 500mg/400IU
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 400IU
VD-32390-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
500
2.499
1.249.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
196
PP2500052690
242-4
Goutcolcin
Colchicin
0,6mg
893115145024 (VD-28830-18)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
965
4.632.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
197
PP2500053096
786-5
Orgametril
Lynestrenol
5mg
870110412823
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
300
2.360
708.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
198
PP2500052761
295-4
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
10mg
893110287323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
62
620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
199
PP2500052809
340-1
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
5.000
436.065
2.180.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
200
PP2500052442
2-5
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
1.520
29.182
44.356.640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
201
PP2500053440
1012-4
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110058823
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.533
15.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
202
PP2500053617
1605-1
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
6.000
7.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
203
PP2500053216
472-1
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
55.200
110.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
204
PP2500053574
1491-1
Avaxim 80U Pediatric
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U
0.5ml/ liều
300310250723
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
620
436.328
270.523.360
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
205
PP2500052527
1727-5
Erleada
Apalutamide
60 mg
001110194023
Uống
Viên nén bao phim
Janssen Ortho LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ chứa 120 viên
Viên
2.880
554.999
1.598.397.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
206
PP2500052916
446-4
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10g/100ml
893110402324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
18.450
8.488
156.603.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
207
PP2500052889
415-1
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
8.300
27.500
228.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
208
PP2500053616
1331-4
Vitamin B12 1mg/ml
Cyanocobalamin
1mg/1ml
893110219500 (VD-23606-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
500
609
304.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
209
PP2500053597
1181-2
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid)
37,5mg
893110352623
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
59.000
3.500
206.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
210
PP2500053505
1151-1
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
7.970
55.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
211
PP2500052758
1650-1
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
VN-21445-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
30
129.675
3.890.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
212
PP2500052624
161-1
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
52.000
1.200
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
213
PP2500053502
1147-1
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
3.250
800.100
2.600.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
214
PP2500053082
1546-1
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
8.670
102.000
884.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
215
PP2500053254
864-5
Lynparza
Olaparib
100mg
001110403223
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
560
1.171.800
656.208.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
216
PP2500053353
932-2
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
893110103623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.450
160.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
217
PP2500053643
1350-2
Zoled
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat)
4mg
VN-22776-21
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ
Lọ
180
238.800
42.984.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
218
PP2500052961
536-5
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg
Indocyanine Green
25mg
3786/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant
Nhật Bản
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Lọ
1.430
1.232.322
1.762.220.460
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
219
PP2500053543
1744-1
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
10
1.068.900
10.689.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
220
PP2500053499
1145-4
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
25mg/5ml
893110368323
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ 5ml
Lọ
3.220
25.000
80.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
221
PP2500053029
747-2
Lenangio 10
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg
10mg
890114972224
Uống
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt)
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
46.992
93.984.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
222
PP2500053220
621-1
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd -Central Factory,
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
5.250
68.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
223
PP2500052759
295-1
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.360
1.050
40.278.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
224
PP2500053040
492-2
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
5 mg
893100264623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.360
280
1.780.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
225
PP2500053603
1185-1
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
500mg, 50mg
400110348400
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
58.600
9.274
543.456.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
226
PP2500052911
1459-1
Pentaglobin
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg; 50ml
400410035923
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
420
6.037.500
2.535.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
227
PP2500052717
257-1
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
270
2.700.000
729.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
228
PP2500053604
1186-1
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
45.800
9.274
424.749.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
229
PP2500053509
1155-4
Huether-25
Topiramat
25mg
893110435224 (SĐK cũ: VD-29721-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
3.500
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
230
PP2500052713
1642-1
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
120mg
VN-23031-22
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp: Ferring International Center SA
Đức
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm
Lọ
20
2.934.750
58.695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
231
PP2500052752
288-4
Dimenhydrinat
Dimenhydrinate
50mg
893100287223 (VD-28971-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
278
278.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
232
PP2500053503
1148-1
Spiolto Respimat
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride)
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt
400110195623
Hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
Hộp
180
800.100
144.018.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
233
PP2500053594
694-2
Vecmid 1gm
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg
1g
VN-22662-20
Tiêm/ tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
14.000
74.025
1.036.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
234
PP2500053611
1198-4
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
15.000
630
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
235
PP2500053365
953-1
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg/gói
300110000624
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
300
5.354
1.606.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
236
PP2500052647
1040-4
Vipocef 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
893110658424 (VD-28896-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
960
1.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
237
PP2500053077
777-2
SaVi Lisinopril 5
Lisinopril
5mg
893110030400 (VD-24852-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
659
3.295.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
238
PP2500053550
1659-1
Stelara
Ustekinumab
130mg/26ml
SP3-1235-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ x 26ml
Lọ
20
39.240.653
784.813.060
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
239
PP2500053225
1303-5
SILOXOGENE
Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon
300mg + 150mg + 40mg
890100043525 (VN-9364-09)
Uống
Viên nén
Rpg Life Sciences
India
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
54.100
3.000
162.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
240
PP2500053496
1657-1
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
15.873
238.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
241
PP2500052870
441-1
Folinato 50mg
Folinic acid (Calcium Folinat)
50mg/5ml
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm/ tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
2.200
76.650
168.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
242
PP2500052682
515-4
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
4.900
26
127.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
243
PP2500052529
87-2
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
284.500
350
99.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
244
PP2500053630
1338-4
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
6.400
155
992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
245
PP2500053112
795-3
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
893110437924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.170
180
1.470.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
246
PP2500052771
306-4
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
700
167.790
117.453.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
247
PP2500052461
29-2
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
250mg
868110121824
Tiêm/ tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti ; CSCTN XXL: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.200
252.000
302.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
248
PP2500053418
990-1
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 500mg
VN-18679-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
28.280
21.410
605.474.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
249
PP2500053265
878-1
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
260mg
594114421223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml
Lọ
65
1.470.000
95.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
250
PP2500052785
1762-1
RADICUT inj. 30mg
Edaravone
30mg/20mL
2067/QLD-KD
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền (Dung dịch pha truyền tĩnh mạch)
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật Bản
Hộp 10 lọ x 20 mL
Lọ
1.280
882.720
1.129.881.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
251
PP2500053243
630-2
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
1.740
77.000
133.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
252
PP2500053137
813-1
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
30mcg/0,3ml
760410646724
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
960
1.196.475
1.148.616.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
253
PP2500052866
399-1
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
100
106.462
10.646.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
254
PP2500053479
1131-4
Tenotrust 25
Tenofovir alafenamid(tương đương Tenofovir alafenamid fumarat 28,04mg )
25mg
893110237624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 30 viên
Viên
1.000
8.500
8.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
255
PP2500053193
613-1
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
6.010
23.000
138.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
256
PP2500053519
603-5
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323
Tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
100
8.190.000
819.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
257
PP2500052839
1321-5
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)
50mg/5ml
890100006923
Uống
Si rô
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Chai x 100ml
Chai
200
69.300
13.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
258
PP2500053093
784-3
Pyzacar 25mg
Losartan kali
25mg
VD-26430-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
26.000
1.800
46.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
259
PP2500053156
820-1
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
13.950
558.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
260
PP2500053338
920-4
Nausho
Pregabalin
75mg
VD-35449-21
Uống
Viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.120
500
18.560.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
261
PP2500052532
91-3
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110099223
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
213.520
253
54.020.560
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
262
PP2500053333
921-1
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
100
36.300
3.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
263
PP2500053530
1742-5
Lonsurf® 15mg/6.14mg
Trifluridine + Tipiracil
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg)
499110018623
Uống
Viên nén bao phim
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.108.630
1.330.356.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
264
PP2500053461
1056-2
Tadafil 10
Tadalafil
10mg
890110433623
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
480
9.700
4.656.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
265
PP2500053283
949-1
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate
500mg; 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
4.000
3.480
13.920.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
266
PP2500053386
973-3
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
893110072100 (VD-27050-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.440
585
38.867.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
267
PP2500053133
808-2
Unitrexates
Methotrexat
2.5mg
880114434123
Uống
Viên nén
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.179
125.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
268
PP2500052896
420-2
Gemita 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1000mg
VN-21384-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
360
280.000
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
269
PP2500053452
1048-2
Tacrocord 0.5
Tacrolimus
0.5mg
890114119524
Uống
Viên nang cứng
Concord Biotech Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
144.800
28.500
4.126.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
270
PP2500053462
1251-1
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.300
12.000
303.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
271
PP2500053020
739-2
Lamone 100
Lamivudine
100mg
893110107323
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.400
2.100
9.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
272
PP2500053068
774-1
Linezolid Kabi
Linezolid
(2mg/ml) x 300ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
5.660
138.900
786.174.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
273
PP2500052793
324-1
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
380
16.800
6.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
274
PP2500052954
711-4
Bimesta
Imipenem + Cilastatin
500mg + 500mg
893110679924 (VD-19019-13)
Tiêm/ tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
46.000
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
275
PP2500052805
337-1
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16 (400410178800)
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
2.000
218.000
436.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
276
PP2500053563
1480-5
VA-MENGOC-BC
Vắc xin phòng Não mô cầu type B, C
- Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg - Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg
850310110724 (QLVX-H02-985-16)
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml
Lọ
200
175.392
35.078.400
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
277
PP2500053361
939-3
RABICAD 20
Rabeprazol Natri
20mg
890110003224
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
120.400
8.000
963.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
3
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
278
PP2500052883
408-1
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
640
98.340
62.937.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
279
PP2500053300
898-1
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
2.000
6.500
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
280
PP2500053626
702-4
Enpovid E400
Vitamin E
400IU
VD-21448-14
Uống
viên nang mềm
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
450
1.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
281
PP2500052994
727-3
Imidu 30 mg
Isosorbid-5-mononitrat
30mg
893110161100
Uống
viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
viên
11.000
2.499
27.489.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
282
PP2500053364
940-4
Bepracid inj.20mg
Rabeprazol Natri
20mg
VD-20986-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
67.990
407.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
283
PP2500052456
26-2
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
12.000
848
10.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
284
PP2500052583
127-1
Bortezomib Biovagen
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester)
1mg
VN3-274-20
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc -Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari -Cơ sở xuất xưởng:Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
320
4.580.000
1.465.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
285
PP2500053258
633-2
Onsett 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg)
8mg
890110423223
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.550
71.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
286
PP2500052760
295-2
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
14.000
254
3.556.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
287
PP2500053044
763-4
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
893110252600 (VD-34476-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
300.000
3.486
1.045.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
288
PP2500052957
1462-1
Fovepta
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml
SP3-1233-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm
Ống
284
2.000.000
568.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
289
PP2500053512
608-4
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
893111872924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
17.090
6.993
119.510.370
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
290
PP2500052746
517-1
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
700
27.000
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
291
PP2500053459
1054-4
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
0.1% 10g
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
48
48.490
2.327.520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
292
PP2500052597
144-1
Briozcal
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 125IU
VN-22339-19 (SĐK gia hạn 930100988724)
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.700
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
293
PP2500053269
1110-1
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
13.703
876.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
294
PP2500052667
214-4
Vitazol 100
Cilostazol
100mg
893110460723
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
1.800
3.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
295
PP2500053140
1080-2
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
125mg
VN-21913-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
4.200
58.000
243.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
296
PP2500053141
585-1
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
30.040
14.200
426.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
297
PP2500052545
103-1
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923 (VN-20412-17)
Tiêm truyền
bột pha tiêm truyền
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
240
265.000
63.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
298
PP2500053400
980-2
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
9.200
20.000
184.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
299
PP2500053427
996-1
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
37.000
3.980
147.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
300
PP2500053100
574-4
Coliet
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl
64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g
893110887224
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt nam
Hộp 4 gói x 73,69g
Gói
45.200
27.489
1.242.502.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
301
PP2500052949
706-1
Praxbind
Idarucizumab
2500mg/50ml
400410249623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 2 lọ 50ml
Lọ
58
10.787.942
625.700.636
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
302
PP2500053428
679-4
DIZZO AIRX
Simethicon
20mg /0,3ml; 15ml
893100501624 (SĐK cũ: VD-27681-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
13.200
19.480
257.136.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
303
PP2500053584
1481-4
MVVAC
Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C)
≥ 1000 PFU/liều
QLVX-880-15
Tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm
Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế (POLYVAC)
Việt Nam
1 hộp vắc xin chứa 10 lọ vắc xin sởi đông khô (10 liều/lọ), 1 hộp nước hồi chỉnh chứa 10 lọ (6ml/lọ)
Lọ
1.050
353.010
370.660.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
304
PP2500053387
973-4
Devastin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
10mg
VD-19846-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.720
200
5.144.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
305
PP2500053394
915-4
VENRUTINE
Vitamin C + Rutin
100mg + 500mg
893100105224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
3.150
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
306
PP2500053374
966-1
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
210
4.325.063
908.263.230
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
307
PP2500053363
940-1
Rabeloc I.V.
Rabeprazol Natri
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
12.000
133.000
1.596.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
308
PP2500052873
1774-5
Fomepizole for Injection
Fomepizole
1,5 g/1,5ml (1 g/ml)
3158/QLD-KD (20/09/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sterimax Inc.
Canada
Hộp 1 lọ x 1,5 ml hoặc hộp 2 lọ x 1,5 ml
Lọ
35
29.990.000
1.049.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
309
PP2500053280
951-1
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
1.890
567.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
310
PP2500052614
1207-1
Prismasol B0
Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l
(5.145g + 2.033g +5.4g)/1L x 250ml + (3.09g + 6.45g)/1L x 4750ml
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
20.000
700.000
14.000.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
311
PP2500052800
333-1
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml x 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
7.430
57.700
428.711.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
312
PP2500053402
672-1
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
410
48.838
20.023.580
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
313
PP2500052469
1549-4
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
3.600
115.000
414.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
314
PP2500052590
509-1
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
100 đơn vị
QLSP-815-14
Tiêm
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
Lọ
640
5.029.500
3.218.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
315
PP2500052934
463-4
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18 (893110285600)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
1.000
2.100
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
316
PP2500052751
288-2
Perfectrip
Dimenhydrinat
50mg
893100164124 (VD-29114-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.000
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
317
PP2500053618
1332-4
Vitamin B6
Pyridoxine hydrocloride
250mg
893110288723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2.000
215
430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
318
PP2500053376
967-1
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
200
13.800.625
2.760.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
319
PP2500052507
24-1
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
7.200
4.987
35.906.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
320
PP2500052948
1265-4
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
20
16.480
329.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
321
PP2500053453
1049-1
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0.5mg
0.5mg
383114350000
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên
Viên
93.900
28.975
2.720.752.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
322
PP2500053549
1658-1
Stelara
Ustekinumab
45mg/0,5ml
QLSP-H02-984-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc
Bơm tiêm
10
44.931.694
449.316.940
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
323
PP2500052871
441-4
BFS-Calcium folinate
Folinic acid (Calcium Folinat)
50mg/5ml
893110281123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.000
13.671
13.671.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
324
PP2500053016
551-1
Algesin - N
Ketorolac tromethamine
30mg/ml
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
20.350
35.000
712.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
325
PP2500053520
604-2
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523
Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
60
26.271.000
1.576.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
326
PP2500052702
1235-4
LEOLEN FORTE
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg)
5mg + 1.33mg
VD-24814-16 (893110311400)
Uống
viên nang cứng
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
74.600
3.700
276.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
327
PP2500052904
433-1
Glimepiride Denk 2
Glimepiride
2mg
400110351924
Uống
Viên nén
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.650
1.980.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
328
PP2500053613
700-2
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) +Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) +Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg+ 200mg+ 200mcg
893110352423
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
208.200
1.200
249.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
329
PP2500053098
1281-4
Akigol
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000
10g
VD-25154-16 (893100613824)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
40.000
2.828
113.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
330
PP2500053128
802-2
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
57.720
1.790
103.318.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
331
PP2500052492
1028-2
GRAZYME
Alpha Amylase + Papain + Simethicon
100mg + 100mg + 30mg
890110007200 (VN-21612-18)
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.300
3.400
205.020.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
332
PP2500053184
832-1
Myfortic 180mg
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
400114351024
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
84.500
22.958
1.939.951.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
333
PP2500052454
20-1
Mucomucil
N-Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19 (SĐK gia hạn: 800110989724)
Tiêm hoặc khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
5.000
42.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
334
PP2500053334
919-1
PRELYNCA
Pregabalin
150mg
VN-23088-22
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
26.000
9.425
245.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
335
PP2500053542
1534-1
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
4.360
720.000
3.139.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
336
PP2500052488
48-4
Bivobone
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg, Vitamin D3 1 MIU/g 5,6 mg (tương đương với Vitamin D3 (colecalciferol) 5600 IU)
70mg + 5600IU
893110614824 (VD-33842-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100
13.800
1.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
4
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
337
PP2500052499
21-4
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
893110437824 (VD-31730-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.840
112
3.454.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
338
PP2500053593
694-1
Voxin
Vancomycin
1g
520115991224 (VN-20983-18)
Tiêm/ tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A- Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
30.600
88.599
2.711.129.400
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
339
PP2500052552
106-4
Baburol
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110380824
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
295
1.327.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
340
PP2500052995
1577-2
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
10mg
890110033623
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
6.900
4.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
341
PP2500052796
328-1
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
9.000
95.000
855.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
342
PP2500052985
543-2
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
40mg/ 2ml
890114071423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
1.950
187.000
364.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
343
PP2500053150
589-4
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
26.500
15.750
417.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
344
PP2500053500
1146-2
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
893115271123
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
13.000
1.050
13.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
345
PP2500053476
1128-1
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomide
100mg
VN2-626-17
Uống
Viên nang cứng
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên
Viên
230
1.575.000
362.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
346
PP2500053061
556-1
Octocaine 100
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitatrat)
(36mg + 0,018mg)/ 1,8ml
VN-17694-14
Tiêm
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc
Canada
Hộp 50 ống/1,8ml
Ống
13.270
15.400
204.358.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
347
PP2500053318
908-4
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
115
31.600
3.634.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
348
PP2500052728
1253-4
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramine maleate
2mg
893100216800
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
3.000
57
171.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
349
PP2500053047
1068-1
Goldvoxin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
250mg/50ml
VN-19111-15
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml
Túi
10.050
88.900
893.445.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
350
PP2500052558
108-4
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
1.2MIU
893110034800 (VD-29207-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
200
15.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
351
PP2500052774
309-1
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.158
11.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
352
PP2500052449
16-1
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3.200
15.600
49.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
353
PP2500052522
81-1
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicillin + Sulbactam
1g + 500mg
893110271124
Tiêm hoặc tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g
Lọ
6.500
62.000
403.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
354
PP2500052692
243-2
Colistin 1 MIU
Colistimethat Natri
1,000,000IU
VD-35188-21
Tiêm/ tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
305.000
3.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
355
PP2500052770
306-1
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
900114412423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
1.200
380.640
456.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
356
PP2500052662
207-1
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
100mg
VN-22785-21
Uống
Viên nang mềm
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
1.400
67.294
94.211.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
357
PP2500052687
238-1
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
5.200
52.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
358
PP2500053087
1074-4
Vin-hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (VD-28701-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
37.000
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
359
PP2500052473
32-1
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn.
Bút tiêm
712
9.210.573
6.557.927.976
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
360
PP2500053607
1189-4
Vinorelbin Bidiphar 10 mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat)
10mg/1ml
893114093623 (QLĐB-696-18)
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
80
383.250
30.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
361
PP2500052733
1101-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
13.000
78.178
1.016.314.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
362
PP2500052782
318-2
Wolske
Ebastin
10mg
893110283423 (VD-27455-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.400
3.949
5.528.600
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
363
PP2500052535
92-4
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
893110291000 (VD-21313-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
81.550
125
10.193.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
364
PP2500052965
844-1
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml
SP3-1236-22
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
150
490.000
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
365
PP2500053102
787-4
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110287923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.100
135
3.523.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
366
PP2500053194
613-4
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
8.4% 10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
3.000
19.740
59.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
367
PP2500053632
1098-2
MyVorcon 200mg
Voriconazol
200mg
890110527424 (VN-22441-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
1.600
407.000
651.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
368
PP2500053359
938-2
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
740
48.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
369
PP2500052888
414-2
Leminerg 4
Galantamin
4mg
893110542024 (VD-33528-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.600
7.800
43.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
370
PP2500052645
183-4
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
893110159124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
5.315
1.063.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
371
PP2500053022
741-1
Lamictal 25mg
Lamotrigine
25mg
590110019125 (VN-22149-19)
Uống
Viên nén
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
4.900
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
372
PP2500052808
339-1
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
4.000
229.355
917.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
373
PP2500052691
243-1
Colistin TZF
Colistimethat Natri
1,000,000IU
VN-19363-15
Tiêm/ tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
Hộp 20 lọ
Lọ
14.000
377.000
5.278.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
374
PP2500052500
22-2
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-18903-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
2.200
700
1.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
375
PP2500053281
948-1
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
18.950
3.390
64.240.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
376
PP2500052705
252-1
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
750
21.470
16.102.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
377
PP2500053144
814-1
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
54.000
2.250
121.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
378
PP2500052670
218-1
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
840115525624 (VN-18541-14)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
480
8.600
4.128.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
379
PP2500053438
1012-1
Spirovell
Spironolacton
50mg
640110123224
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
41.340
4.935
204.012.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
380
PP2500052978
721-4
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
25.000
358
8.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
381
PP2500053004
545-4
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
20.150
1.600
32.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
382
PP2500053325
656-1
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
529100078823
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
2.080
56.508
117.536.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
383
PP2500053296
892-1
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2.100
10.123
21.258.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
384
PP2500053299
895-1
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.400
5.960
20.264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
385
PP2500053382
971-2
Rivaxored 20
Rivaroxaban
20mg
VN-22643-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
23.400
6.795
159.003.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
386
PP2500052633
168-4
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
1g
893110667124 (VD-24227-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
9.660
6.990
67.523.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
387
PP2500053232
1775-5
Naftoin 100
Nitrofurantoin
100mg
2290/QLD-KD (28/06/2024)
Uống
Viên nang cứng
Emcure Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480
33.600
16.128.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
388
PP2500053566
1773-1
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
400310303924
Tiêm dưới da
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Catalent Belgium S.A.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Bỉ
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm
Liều
2.000
960.336
1.920.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
389
PP2500052512
3-1
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
18.107
362.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
390
PP2500053573
1490-1
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme LLC.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
1.140
535.320
610.264.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
391
PP2500052798
332-2
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
893110663724 (VD-27451-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm
Viên
259.500
388
100.686.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
392
PP2500052779
1025-1
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g;
555ml dung dịch điện giải: 2.34g + 1.1g + 0,51g + 5g và 4445ml dung dich bicarbonat: 27.47g + 15.96g
400110020123 (VN-20914-18)
Thẩm phân
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Germany
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải
Túi
4.840
630.000
3.049.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
393
PP2500052593
1726-1
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
10
948.680
9.486.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
394
PP2500052853
385-3
Fegra 180
Fexofenadin hydrochlorid
180mg
VD-20324-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
4.200
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
395
PP2500053345
659-1
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
2.600
110.000
286.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
396
PP2500052650
1041-4
Vipocef 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110658524 (VD-28897-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.680
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
397
PP2500053159
1292-2
Monitazone Nasal Spray
Mometason furoat
50mcg/liều 140 liều
VN-20294-17
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 140 lần xịt
Lọ
370
166.890
61.749.300
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
398
PP2500053385
669-4
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
10mg/ml 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
11.000
41.000
451.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
399
PP2500052470
1551-1
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
34.070
102.000
3.475.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
400
PP2500053634
1188-5
Voriole IV
Voriconazol
200mg
VN-21912-19
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
MSN Laboratories Private Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
770
930.300
716.331.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
401
PP2500053415
1328-1
Tardyferon B9
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô)
0,35mg + 50mg (154,53mg)
VN-16023-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
151.200
2.849
430.768.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
402
PP2500053075
776-3
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
VD-26417-17
Uống
Viên nén
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.860
1.900
3.534.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
403
PP2500052562
110-4
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
30.000
168
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
404
PP2500052494
56-4
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
108
14.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
405
PP2500053287
502-4
Dinalvicvpc
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
893111629024 (VD-18713-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
366
21.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
406
PP2500053056
493-1
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
30.000
720
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
407
PP2500053429
998-1
Janumet XR 100mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg, Metformin HCl 1000mg
100mg/1000mg
VN-20571-17
Uống
viên nén bao phim giải phóng chậm
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan
Lọ 14 viên, Lọ 28 viên
Viên
12.800
21.945
280.896.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
408
PP2500052541
1033-4
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat
2.5g + 0.5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
5.000
1.785
8.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
409
PP2500052843
372-4
Urbisan 80
Febuxostat
80mg
893110120223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
1.100
3.843
4.227.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
410
PP2500053554
1478-1
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
3,25 IU/ 0.5ml/ liều
300310305824
Tiêm bắp, tiêm trong da
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
Lọ
150
267.033
40.054.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
411
PP2500053151
590-1
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg/50ml
840112017325 (VN-21582-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml
Chai
3.750
59.850
224.437.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
412
PP2500052638
177-2
Sulraapix
Cefoperazon + Sulbactam
500mg + 500mg
893110242900
Tiêm/ tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
55.240
40.000
2.209.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
413
PP2500053472
629-2
Stamlo-T
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
80mg; 5mg
890110125523
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
24.000
4.730
113.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
414
PP2500052909
1457-1
Intratect
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l
QLSP-0802-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
1.000
3.570.000
3.570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
415
PP2500053303
901-1
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2.400
8.557
20.536.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
416
PP2500053620
1334-4
USCadimin C 1G
Vitamin C
1,000mg
893110553524 (VD-20402-13)
Uống
Viên sủi
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
7.950
755
6.002.250
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
417
PP2500053559
1771-1
Bexsero
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
800310090123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l
Ý
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm
Hộp
500
1.529.926
764.963.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
418
PP2500053614
700-4
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110247323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.500
700
70.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
419
PP2500052592
141-4
Dkasonide
Budesonide
64mcg/ liều 120liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
260
88.000
22.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
420
PP2500053187
1294-4
Furgin Forte
Naftidrofuryl hydrogen oxalate
200mg
893110162923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.460
13.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
421
PP2500052868
401-1
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
100mg
VN-17804-14
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
13.000
6.570
85.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
422
PP2500052966
718-1
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2.210
247.000
545.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
423
PP2500052644
179-4
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 500mg
893110687824 (VD-30594-18)
Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
424
PP2500052855
387-4
Ficocyte
Filgrastim
30 MU/ 0,5 ml
893410647524 (SĐK cũ: QLSP-1003-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
210
330.000
69.300.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
425
PP2500053203
567-4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml chứa 100ml dung dịch
Chai
220.000
7.287
1.603.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
426
PP2500052963
836-1
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
300U/3ml
QLSP-963-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
800
198.000
158.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
427
PP2500053425
994-4
Silymarin VCP
Silymarin
140mg
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
342.030
965
330.058.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
428
PP2500053624
1337-1
STEROGYL 2,000,000 UI/100ml
Vitamin D2 (Ergocalciferol)
2,000,000 UI/100ml x 20ml
VN-22256-19
Uống
Dung dịch nhỏ giọt uống
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapautiche S.r.l
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
200
110.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
429
PP2500053259
868-1
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
1.400
44.877
62.827.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
430
PP2500052641
178-2
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
73.190
439.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
431
PP2500053034
753-1
Femaplex
Letrozole
2.5mg
520114771124
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm SA
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
15.690
37.656.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
432
PP2500052601
513-4
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024 (VD-22935-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
26.310
838
22.047.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
433
PP2500053585
1180-4
Vavir
Valganciclovir
450mg
893114065823
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
480
480.000
230.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
434
PP2500052788
1644-1
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
15mg
VN3-365-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
700
54.000
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
435
PP2500053456
1051-1
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg
1mg
383114349800
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên
Viên
163.200
43.461
7.092.835.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
436
PP2500052685
1229-4
Dafidi 25
Clozapin
25mg
893110313623 (VD-28312-17)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dược phẩm Đông nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
800
1.450
1.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
437
PP2500052910
1457-5
ProIVIG
Immunoglobulin người (IgG ≥ 95%)
5% (50g/l, 50ml)
890410177000 (QLSP-0764-13)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 01 chai 50ml
Chai
910
2.650.000
2.411.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
438
PP2500053214
666-4
Lactated Ringer's and Dextrose
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
VD-21953-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
48.000
9.838
472.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
439
PP2500053493
1089-4
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
893110174124 (VD-27216-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
546
2.730.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
440
PP2500053234
1776-5
Opdivo 10 mg/ml concentrate for solution for infusion
Nivolumab
40 mg/ 4 ml
3291/QLD-KD (01/10/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Sản xuất bởi: Bristol-Myers Squibb Holdings Pharma, Ltd. Liability Company, Mỹ Xuất xưởng bởi: Swords Laboratories Unlimited Company T/A Bristol-Myers Squibb Cruiserath Biologics, Ireland
Sản xuất bởi: Mỹ Xuất xưởng bởi: Ireland
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
250
24.150.000
6.037.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
441
PP2500052744
280-1
Elaria
Diclofenac Natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
2.530
8.900
22.517.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
442
PP2500053174
825-4
Agimosarid
Mosaprid citrat
5mg
893110256223
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.150
4.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
443
PP2500053223
622-4
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
9.000
3.547
31.923.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
444
PP2500052623
1210-1
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
75mg/15ml
VN-19386-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.160
64.101
74.357.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
445
PP2500053377
967-5
Redditux
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
100
9.643.200
964.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
446
PP2500052929
455-4
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
2.000
48.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
447
PP2500053021
739-3
Lamone 100
Lamivudine
100mg
893110107323
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
2.100
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
448
PP2500053145
1287-1
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65.000 IU + 100.000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
350
11.800
4.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
449
PP2500052568
115-5
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml
460410249923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
1.600
3.780.000
6.048.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
450
PP2500053380
970-2
Xaravix 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35984-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
40.400
9.569
386.587.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
451
PP2500053398
1046-1
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
201.500
6.500
1.309.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
452
PP2500052666
214-1
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
840110016925 (VN-20685- 17)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
3.000
4.977
14.931.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
453
PP2500053588
618-1
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
5.000
78.819
394.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
454
PP2500052956
1461-5
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU/1ml
QLSP-0754-13
Tiêm bắp
dung dịch tiêm bắp
Kedrion S.P.A
Italy
Hộp 1 lọ x 1ml
lọ
532
1.750.000
931.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
455
PP2500053118
586-4
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dạng meropenem trihydrat)
0,5g
893110440024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
20.300
20.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
456
PP2500053492
1089-1
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.800
2.241
42.130.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
457
PP2500052627
162-1
Coryol 12.5mg
Carvedilol
12,5mg
383110074523 (VN-18273-14)
Uống
Viên nén
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
1.700
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
458
PP2500053085
1545-1
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
VN-17215-13
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 500ml
Túi
3.000
186.736
560.208.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
459
PP2500053339
923-1
Progesterone 100mg
Progesteron
100mg
840110168300
Uống hoặc đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
200
7.200
1.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
460
PP2500052753
289-1
Propess
Dinoprostone
10mg
VN2-609-17
Đặt âm đạo
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Túi
230
934.500
214.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
461
PP2500053076
777-1
Lisopress
Lisinopril
5mg
599110013024 (VN-21855-19)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
8.000
3.360
26.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
462
PP2500053119
1-4
Mesadona
Mesalamin
400mg
893110127923
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
5.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
463
PP2500053389
974-4
Devastin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
20mg
VD-19847-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
59.700
452
26.984.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
464
PP2500053552
1470-1
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg
0.5ml/ liều
300310038123
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
1.200
865.200
1.038.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
465
PP2500052726
263-4
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324 (VD-25716-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
16.570
698
11.565.860
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
466
PP2500052822
526-1
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
700
6.200.000
4.340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
467
PP2500052720
259-2
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
490
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
468
PP2500053079
1460-1
Neoamiyu
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
6.800
116.258
790.554.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
469
PP2500052686
516-1
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
48.300
3.585
173.155.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
470
PP2500052619
156-1
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml; 1ml
VN-22892-21
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
SIA PharmIdea
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
3.690
308.950
1.140.025.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
471
PP2500053608
1190-2
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
720
1.100.000
792.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
472
PP2500053424
994-1
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 VN-18215-14
Uống
Viên nang cứng
UAB Aconitum
Litva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
139.000
6.384
887.376.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
473
PP2500053263
873-4
Carbamaz
Oxcarbazepin
300 mg
893114533924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.200
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
474
PP2500052551
106-2
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-24594-16
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.140
3.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
475
PP2500052922
452-4
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
22.100
7.304
161.418.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
476
PP2500053237
857-4
Noradrenalin 1 mg/ml
NorAdrenalin
1mg/ml
893110750024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
80.010
3.500
280.035.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
477
PP2500052610
150-2
Orkan SoftCapsule
Calcitriol 0.25mcg
0.25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.770
1.870
104.289.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
478
PP2500053206
570-4
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
0,9% 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
275.370
5.390
1.484.244.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
479
PP2500052819
351-4
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
32.560
462
15.042.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
480
PP2500052834
361-1
Certican 0.25mg
Everolimus
0,25mg
VN-16848-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
54.200
49.219
2.667.669.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
481
PP2500053011
1269-2
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
38.800
630
24.444.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
482
PP2500053295
891-1
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5.950
10.123
60.231.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
483
PP2500052561
110-2
Divaser-F
Betahistin dihydroclorid
16mg
893110313324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
78.200
369
28.855.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
484
PP2500052591
1497-1
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
40
310.800
12.432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
485
PP2500052893
419-4
Bigefinib 250
Gefitinib
250mg
893114104523 (QLĐB-510-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Viên
1.500
189.000
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
486
PP2500053132
804-3
Glimet 500mg/2.5 tablets
Metformin HCl + Glibenclamid
500mg + 2.5mg
893110465723 (DG3-3-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.600
11.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
487
PP2500053134
808-4
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.500
70.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
488
PP2500052895
420-1
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-20826-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
840
444.000
372.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
489
PP2500053282
948-4
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
575
6.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
490
PP2500053488
1140-5
Thalide 100
Thalidomid
100mg
890114086423 (VN2-379-15)
Uống
Viên nang cứng
United Biotech (P) Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
74.500
149.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
491
PP2500052879
1259-4
FDP Medlac
Fructose 1,6-diphosphat trisodium
5g
89311046424 (VD-18569-13)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
1.410
264.600
373.086.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
492
PP2500053301
899-1
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2.600
11.130
28.938.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
493
PP2500052838
366-2
GON SA EZETI-10
Ezetimibe
10mg
VD-29719-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.500
2.900
27.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
494
PP2500052604
1454-2
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110421624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 nén bao phim
Viên
293.000
10.780
3.158.540.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
495
PP2500052829
357-2
Magrax-F
Etoricoxib
120mg
893110807024 (VD-19172-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.393
1.196.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
496
PP2500052632
165-5
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
60
3.571.250
214.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
497
PP2500052651
1750-1
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
570
596.000
339.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
498
PP2500053212
1705-4
Nasomom Clean & Clear
Natri clorid
540mg/60ml; Chai 70 ml
VD-25050-16
Xịt mũi
Dung dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 1 chai 70ml
Chai
500
19.100
9.550.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
499
PP2500052712
254-1
Demoferidon
Deferoxamine mesilate
500mg
520110006524 (VN-21008-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 10 lọ
Lọ
20
164.500
3.290.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
500
PP2500052777
310-4
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.800
2.040
3.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
501
PP2500052573
119-2
Bilazin 20
Bilastine
20mg
893110110823
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.800
88.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
502
PP2500052892
419-2
CKDIretinib Tab. 250 mg
Gefitinib
250mg
880114177023
Uống
Viên nén bao phim
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Korea
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên
Viên
3.500
215.000
752.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
503
PP2500053242
630-1
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3.800
89.985
341.943.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
504
PP2500053167
824-4
Pakast 4
Montelukast
4mg
893110000423
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp/50 gói x 0,5g
Gói
1.000
2.390
2.390.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
505
PP2500053227
625-4
BFS-Nicardipin
Nicardipin HCl
10mg/10ml
893110151024 (VD-28873-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
8.000
84.000
672.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
506
PP2500053327
911-1
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg)
0.375mg
VN-23172-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
13.500
945.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
507
PP2500052951
535-1
Ilomedin 20
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
20mcg/ml
VN-19390-15
Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
900
623.700
561.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
508
PP2500052661
206-1
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
6.450
69.300
446.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
509
PP2500053592
1097-4
Midatoren 160/25
Valsartan + Hydroclorothiazid
160mg + 25mg
893110160024 (VD-31780-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.735
2.602.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
510
PP2500052487
48-1
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15
Uống
Viên nén
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: The Netherlands
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
200
114.180
22.836.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
511
PP2500052510
68-2
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Hàn Quốc; Cơ sở đóng gói: Hà Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.470
104.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
512
PP2500052935
465-1
Cernevit
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate (tương đương Thiamine) + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol (tương đương Pantothenic acid) + DL-alpha-tocopherol (tương đương alpha-tocopherol) + Folic acid + Retinol palmitate (tương đương Retinol) + Riboflavin dehydrated sodium phosphate (tương đương Riboflavin) + Pyridoxine hydrochloride (tương đương Pyridoxin) + Nicotinamide
125mg + 5,8mg (3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (17,25mg) + 10,2mg (11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (4,14mg) + 5,5mg (4,53mg) + 46mg
VN-16135-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
CSSX: Fareva Pau; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A.
CSSX: Pháp; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
Hộp 10 lọ
Lọ
15.050
141.309
2.126.700.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
513
PP2500053487
687-4
Tetracyclin
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
893110596124 (VD-30409-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.400
710
8.804.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
514
PP2500052625
161-2
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6.25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
399
8.778.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
515
PP2500053244
631-1
Sandostatin Lar 20mg
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
20mg
VN-20047-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.
Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm
Lọ
30
26.853.106
805.593.180
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
516
PP2500053127
801-3
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
1000mg
893110332700
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
98.000
968
94.864.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
3
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
517
PP2500053081
1279-1
Livact Granules
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin
952mg + 1904mg + 1144mg
499110085923
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant
Nhật
Hộp 84 gói x 4,15g
Gói
37.000
39.000
1.443.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
518
PP2500053601
698-5
Isoptin
Verapamil
5mg/2ml
3469/QLD-KD 2509/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Famar Health care Services Madrid S.A.U
Tây Ban Nha
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
40
280.000
11.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
519
PP2500052778
311-4
Yawin 30
Duloxetin (dưới dạng 168.5mg vi hạt bao tan trong ruột Duloxetin HCl) 30mg
30mg
QLĐB-656-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
11.900
14.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
520
PP2500052673
222-1
Pramital
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
20mg
520110016625 (VN-21205-18)
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên,
Viên
8.450
9.900
83.655.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
521
PP2500052907
434-2
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
893110371823
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.300
655
851.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
522
PP2500052612
663-4
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
50.000
6.699
334.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
523
PP2500052932
1660-1
Tremfya
Guselkumab
100mg/ml
SP3-1242-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
Bơm tiêm
30
36.571.098
1.097.132.940
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
524
PP2500053270
884-1
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate)
20mg
383110026125 (VN-22133-19)
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
41.700
5.734
239.107.800
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
525
PP2500053264
877-4
Canpaxel 150
Paclitaxel
150mg/25ml
893114248123
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25 ml
Lọ
50
529.998
26.499.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
526
PP2500053565
1483-1
Priorix
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
≥ 10^3 CCID50; ≥ 10^3,7 CCID50; ≥ 10^3 CCID50
VX-1225-21
Tiêm dưới da
Bột vắc xin đông khô
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
300
270.000
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
527
PP2500052982
724-1
CoAprovel 300/12.5 mg
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
300mg; 12,5mg
VN-17392-13
Uống
Viên nén bao phim
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.200
14.342
17.210.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
528
PP2500052840
371-4
Uritast
Febuxostat
40mg
893110293324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
2.940
7.056.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
529
PP2500053591
1097-2
Dembele-HCTZ
Hydroclorothiazid; Valsartan
25mg; 160mg
893110659924 (VD-29716-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
5.700
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
530
PP2500053434
1009-1
Saizen
Somatropin
6 mg/1,03ml
SP3-1241-22
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin
Ống
1.200
2.862.700
3.435.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
531
PP2500053420
1330-1
Selenium 10micrograms/ml
Selen (dưới dạng selenit natri)
100mcg
VN-21535-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
10
166.950
1.669.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
532
PP2500053052
1070-2
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai
2.000
155.000
310.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
533
PP2500052511
69-2
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.800
10.450
71.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
534
PP2500052630
164-5
Caspofungin Mylan
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110141823
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
300
3.150.000
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
535
PP2500052637
175-3
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
250mg
893110182124 (VD-29378-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
22.400
9.900
221.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
42 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
536
PP2500052584
128-1
Bortezomib Biovagen
Bortezomib anhydride 3,336mg tương đương với Bortezomib 3,5mg (dưới dạng mannitol boronic ester)
3,5mg
859114126523
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania SL
-Cơ sở xuất xưởng,đóng gói sơ cấp: Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
60
13.568.000
814.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
537
PP2500053165
822-1
Lainmi 5mg
Montelukast (dạng Montelukast natri)
5mg
840110986324 (VN-22067-19)
Uống
Viên nén nhai
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.300
7.980
10.374.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
538
PP2500053028
746-1
Cystine B6 Bailleul
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride
500mg + 50mg
VN-15897-12
Uống
Viên nén bao phim
Laboratoires Galeniques Vernin
Pháp
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
200
4.900
980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
539
PP2500052854
385-4
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893100483824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900
528
475.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
540
PP2500052599
145-4
Calci D-Hasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
viên
92.070
1.197
110.207.790
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
541
PP2500053271
885-3
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
182.430
775
141.383.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
542
PP2500052773
308-4
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110039824
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
165
99.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
543
PP2500052468
1524-1
Aminoplasmal Hepa 10%
Isoleucine + Leucine + Lysin ( dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Acid Aspartic + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcysstein) + Acid Glutamic +Ornithine ( dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine)
4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g
VN-19791-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
2.000
196.980
393.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
544
PP2500052924
1543-1
Aminomix Peripheral
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
6.000
405.000
2.430.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
545
PP2500053443
406-4
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
20mg, 50mg
893110272824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
895
25.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
546
PP2500052671
220-4
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
15.500
502
7.781.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
547
PP2500053494
1092-1
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
1.500
16.800
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
548
PP2500053577
1495-4
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B
20mcg kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
893310036523 (QLVX-1044-17)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
6.300
80.640
508.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
549
PP2500053404
1319-4
Dibetalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
0,45g + 9,6mg
VD-23251-15
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
10
14.200
142.000
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
550
PP2500052781
318-1
Ebasvitae 10mg Orodisperable Tablets
Ebastin
10mg
840110008825
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
SEID, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.700
9.798
36.252.600
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
551
PP2500053094
784-4
Losartan 25
Losartan potassium
25mg
893110216123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10.000
112
1.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
552
PP2500053053
1073-1
Mirena
Levonorgestrel
52mg
640110020623
Đặt tử cung
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Bayer OY
Phần Lan
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung
Dụng cụ
30
2.667.885
80.036.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
553
PP2500053413
1324-1
Ferlatum
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
1.500
18.500
27.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
554
PP2500053609
1197-4
Agirenyl
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
235
1.175.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
555
PP2500052894
1656-1
Tanagel
Gelatin tannat
250mg
840110170700 (VN-19132-15)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratorios Francisco Durban, S.A.
Spain
Hộp 20 gói
Gói
300
4.500
1.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
556
PP2500052734
1102-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid
2.5% 5L
VN-21180-18
Thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
12.770
178.000
2.273.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
557
PP2500052554
1038-1
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/ 5ml
800400108124
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
10.000
12.879
128.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
558
PP2500053111
794-1
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
970
36.383
35.291.510
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
559
PP2500052649
1041-2
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110595824 (VD-27891-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
5.700
4.830
27.531.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
560
PP2500052484
46-1
Alecensa
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride)
150mg
400110524424
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên
Viên
2.880
351.289
1.011.712.320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
561
PP2500052660
204-4
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
5.200
90.000
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
562
PP2500053633
1098-4
Berdzos
Voriconazol
200mg
VD-34706-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me di sun
Việt nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
700
371.700
260.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
563
PP2500053117
579-4
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
1g
VD-23138-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
29.484
235.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
564
PP2500053331
1079-4
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
893110885924 (VD-19386-13)
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
85
1.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
565
PP2500053362
939-4
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140.200
402
56.360.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
566
PP2500053286
502-3
Huygesic Fort
Paracetamol + Tramadol hydrochloride
325mg + 37.5mg
893111277200 (VD-23425-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.830
219.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
567
PP2500052863
397-2
Fuxofen 20
Fluoxetin
20mg
893110294323 (VD-27038-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.030
10.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
568
PP2500052669
215-4
Vinphastu
Cinnarizin
25mg
893100305023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
5.000
68
340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
569
PP2500052783
318-4
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
500
500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
570
PP2500053168
598-4
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin HCl
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
10.030
6.993
70.139.790
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
571
PP2500053129
802-3
Fordia MR
Metformin HCl
750mg
VD-30179-18
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.720
839
21.579.080
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
3
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
572
PP2500053435
1010-4
Soravar
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II)
200mg
893114392323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
344.800
3.103.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
573
PP2500053304
902-1
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5.500
8.557
47.063.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
574
PP2500052616
1082-4
Kalira
Calcium Polystyren sulfonat
5g
893110211900 (VD-33992-20)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
10.000
14.700
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
575
PP2500052891
418-4
Atiganci
Ganciclovir (dưới dạng Ganciclovir natri)
500mg
QLĐB-652-18
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml.
Lọ
370
726.999
268.989.630
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
576
PP2500052441
2-2
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
2.400
29.182
70.036.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
577
PP2500053596
1778-5
Presson
Vasopressin
20 IU/1ml
3470/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.220
1.980.000
2.415.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
578
PP2500053161
596-4
Golistin-enema
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
19g + 7g/118ml, 133ml
893100265500 (VD-25147-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
5.890
51.975
306.132.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
579
PP2500053557
1473-1
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
4.560
1.077.300
4.912.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
580
PP2500052830
358-1
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
60mg
599110181000
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
13.500
10.100
136.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
581
PP2500053205
569-4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
42.200
6.818
287.719.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
582
PP2500052459
27-4
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
893110204800
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
720
8.640.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
583
PP2500053350
930-5
Alprostadil Injection
Prostaglandin E1 (Alprostadil)
500mcg
358/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kwality Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 1 ml
Ống
7
2.100.000
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
584
PP2500053572
1489-1
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 10^6.0 CCID50
540310037023
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
950
700.719
665.683.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
585
PP2500053155
819-4
Minocyclin Cap DWP 50mg
Minocyclin
50mg
893110104700
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
7.497
2.249.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
586
PP2500052480
1521-1
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml
Túi
700
847.999
593.599.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
587
PP2500053477
1131-1
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2.500
44.115
110.287.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
588
PP2500053421
1723-5
Sevelamer carbonate tablets 800mg
Sevelamer carbonate
800mg
VN3-422-22
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
1 chai chứa 270 viên
Viên
54.000
8.906
480.924.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
589
PP2500052900
422-2
Gemfibstad 300
Gemfibrozil
300mg
VD-24561-16
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400
1.800
720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
590
PP2500052694
244-4
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
2.000.000IU
VD-24644-16 (Số đăng ký gia hạn: 893114331824)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.400
310.000
1.054.000.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
591
PP2500052918
448-4
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
4.300
13.020
55.986.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
592
PP2500053182
831-2
Mycept-500
Mycophenolat mofetil
500mg
890114195100
Uống
Viên nén bao phim
Panacea Biotec Pharma Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
15.000
1.875.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
593
PP2500053528
1160-5
Deworm
Triclabendazol
250mg
890110038925 (VN-16567-13)
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
580
23.000
13.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
594
PP2500053568
1484-1
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 10^3,3 PFU
001310177800 (QLVX-1139-19)
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
250
764.000
191.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
595
PP2500053297
893-1
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
4.000
6.589
26.356.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
596
PP2500052748
286-5
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem HCl
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.060
483
5.341.980
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
597
PP2500053381
970-4
RivaHasan 15
Rivaroxaban
15mg
893110133523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
viên
11.500
2.478
28.497.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
598
PP2500053379
969-4
Runor 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35128-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
2.050
18.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
599
PP2500053035
754-2
LETRAM-250
Levetiracetam
250mg
890110525024 (VN-18902-15)
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
4.300
30.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
600
PP2500052503
64-3
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
104
8.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
601
PP2500052697
1230-4
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
893100627924 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
100
6.300
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
602
PP2500053285
949-4
Panalgan Effer Codein
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
893111592724 (VD-31631-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
1.450
1.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
603
PP2500052629
164-2
Capozide 50
Caspofungin
50mg
880110182500
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
900
3.517.500
3.165.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
604
PP2500052515
72-1
Axuka
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1000mg + 200mg
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm/ tiêm truyền
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
7.720
40.811
315.060.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
605
PP2500052731
1099-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
26.000
78.178
2.032.628.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
606
PP2500053392
977-4
Rotundin 60
Rotundin
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
595
3.272.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
607
PP2500053529
1763-5
Cintercep
Trientin (tương đương với Trientin dihydrochlorid 250 mg)
167 mg Trientin (tương đương với Trientin dihydrochlorid 250 mg)
2576/QLD-KD (24/07/2024)
Uống
Viên nang cứng
Emcure Pharmaceuticals LTD
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
14.600
336.000
4.905.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
608
PP2500052634
169-2
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
VD-23022-15
Tiêm/ tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
36.100
216.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
609
PP2500053277
941-1
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
400
2.258
903.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
610
PP2500053580
1467-1
Gardasil
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
1.000
1.509.600
1.509.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
611
PP2500052585
128-2
BORTESUN
Bortezomib
3,5mg
890114415723
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
40
355.000
14.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
612
PP2500053474
1064-2
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
130.000
4.425
575.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
613
PP2500053536
1165-2
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
893110883624 (VD-22324-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
1.500
34.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
614
PP2500053181
831-1
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
599114068123
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
42.946
5.368.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
615
PP2500052715
1741-1
XGEVA
Denosumab
120mg/1,7ml
001410249323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 1,7ml
Lọ
24
10.163.875
243.933.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
616
PP2500053292
846-4
Pegcyte
Pegfilgrastim
6mg/0.6ml
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
50
5.930.000
296.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
617
PP2500052588
130-4
Agbosen 62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
62,5mg
VD-34644-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu)
Viên
7.300
25.000
182.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
618
PP2500052557
107-5
Simulect
Basiliximab
20mg
3099/QLD-KD
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Lọ
156
29.682.123
4.630.411.188
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
619
PP2500053006
547-4
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
3.300
975
3.217.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
620
PP2500053240
1306-4
NYSTATIN 25000 IU
Nystatin
25.000IU
893100200124 (VD-18216-13)
Bột đánh tưa lưỡi
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
23.000
980
22.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
621
PP2500052536
94-1
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
37,5mg/5ml
475110007024 (VN-21218-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
68
1.790.000
121.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
622
PP2500052664
213-1
Nibixada
Cilostazol
50mg
VN-21096-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
Viên
8.400
4.648
39.043.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
623
PP2500053158
820-4
Mabza
Mirtazapin
30mg
893110442024 (VD-31151-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Lọ 30 viên
Viên
10.000
500
5.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
624
PP2500052531
90-1
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
100
55.544.064
5.554.406.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
625
PP2500052813
345-4
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
150mg
QLĐB-553-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare (Tên mới: Công ty cổ phần dược phẩm Reliv)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
68.900
137.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
626
PP2500053463
1058-5
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
121.428
3.035.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
627
PP2500052476
38-4
Adenovin
Adenosin
3mg/ml
893110281724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
110
455.000
50.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
628
PP2500052445
4-2
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
893110164524 (VD-24268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900
3.801
3.420.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
629
PP2500053470
1062-4
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
190
2.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
630
PP2500053368
958-4
Imoglid
Repaglinid
1mg
893110666524 (VD-26880-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
987
6.909.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
631
PP2500053537
1165-4
Trimebutin 200
Trimebutine maleate
200mg
893110738724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
575
5.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
632
PP2500052989
1522-1
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
8.700
404.000
3.514.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
633
PP2500052546
1782-5
Azactam
Aztreonam
1g
3535/QLD-KD 3533/QLD-KD 2507/QLD-KD
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Catalent Anagni S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 1g
Lọ
1.500
1.500.000
2.250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
634
PP2500052827
528-4
Etoposid Bidiphar
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid
100mg
VD-29306-18
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
230
109.998
25.299.540
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
635
PP2500052481
1519-1
Olimel N9E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
540110085323
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
2.040
860.000
1.754.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
636
PP2500053131
804-1
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg + 2,5mg
VN-20022-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
18.720
4.560
85.363.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
637
PP2500053431
1006-1
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
4.500
267.750
1.204.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
638
PP2500053239
500-4
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
21.300
6.597
140.516.100
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
639
PP2500052763
297-2
Torpezil 10
Donepezil hydrochloride
10mg
VN-23052-22
Uống
Viên nén bao phim
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.830
28.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
640
PP2500053335
919-2
Davyca-F
Pregabalin
150mg
893110213400 (VD-19655-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
2.042
24.504.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
641
PP2500052775
309-2
Expas Forte
Drotaverin HCL
80mg
893110268823
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.000
898
5.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
642
PP2500052693
243-4
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
1 000 000 IU
VD-24643-16 (893114099324)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
121.000
726.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
643
PP2500052836
363-1
Certican 0.75mg
Everolimus
0,75mg
VN-16850-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.100
140.980
2.551.738.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
644
PP2500053642
1350-1
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
4mg/5ml
VN-22321-19 (900110782224)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
CSSX: Áo CSĐG: Áo
Hộp 1lọ x 5ml
Lọ
350
273.000
95.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
645
PP2500052979
723-1
CORYCARDON
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12.5mg
529110026925 (SĐK cũ: VN-22389-19)
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.280
3.108
10.194.240
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
646
PP2500053000
730-4
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
100mg
893110430724
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
2.950
1.180.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
647
PP2500052767
304-2
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
890114019424 (VN-21967-19)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
80
3.800.000
304.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
648
PP2500052914
445-2
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
1.500
255.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
649
PP2500053017
551-2
Movepain
Ketorolac Tromethamin
30mg/ml
VN-20076-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 6 ống x 1ml
Ống
10.250
6.950
71.237.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
650
PP2500053417
989-1
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
44.140
21.410
945.037.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
651
PP2500052931
460-1
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL)
1mg/ml
VN-21199-18
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống 1ml
Ống
2.800
24.010
67.228.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
652
PP2500053395
1044-1
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
34.200
5.500
188.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
653
PP2500052861
1627-4
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g/20ml
893114114923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
400
78.687
31.474.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
654
PP2500053544
1646-1
Ubit Tablet 100mg
Urea (13-C)
100mg
499110170300
Uống
Viên nén bao phim
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory
Nhật Bản
Hộp 5 vỉ x 2 viên
Viên
14.000
530.000
7.420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
655
PP2500053183
830-2
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat mofetil
250mg
VN-18134-14
Uống
Viên nang cứng
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVDC
Viên
97.900
8.800
861.520.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
656
PP2500053416
1329-4
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
382.800
420
160.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
657
PP2500053185
833-1
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
360mg
400114430523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
96.600
43.621
4.213.788.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
658
PP2500053293
846-5
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg/ 0,6ml
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
40
4.278.500
171.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
659
PP2500052816
350-3
Stadnex 20 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15)
Uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
148.190
2.650
392.703.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
660
PP2500052977
721-3
Bivitero 150
Irbesartan
150mg
893110189224 (VD-24671-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.160
97.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
661
PP2500052495
58-4
Gel-Aphos
Gel nhôm phosphat
20%/ 12,38g
893110144824
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
155.500
995
154.722.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
662
PP2500053589
619-2
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
100
80.696
8.069.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
663
PP2500053407
982-1
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
25mcg + 125mcg
840110784024 (VN-21286-18)
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
300
210.176
63.052.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
664
PP2500053510
1156-4
Huether 50
Topiramat
50mg
893110593524 (SĐK cũ: VD-28463-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
5.490
120.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
665
PP2500053621
1335-4
Agi-Vitac
Acid ascorbic
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
150
2.550.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
666
PP2500052704
251-1
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
710
21.470
15.243.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
667
PP2500053401
981-2
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
20.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
668
PP2500053599
1183-1
Velaxin
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
75mg
599110407923 (VN-21018-18)
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
15.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
669
PP2500052482
44-2
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
1.200
1.800
2.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
670
PP2500053523
607-1
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
160mg
SP3-1218-21 (760410304824)
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
36
50.832.915
1.829.984.940
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
671
PP2500053146
1289-5
Vadikiddy
Miconazole
0.02
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
25.000
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
672
PP2500052675
1219-1
Somazina 1000mg
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri)
1000mg/4ml
840110082023 (VN-18763-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
2.000
81.900
163.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
673
PP2500052945
491-2
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
4.480
716.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
674
PP2500052976
530-2
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
340
96.870
32.935.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
675
PP2500053317
907-4
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
740
5.345
3.955.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
676
PP2500053038
761-2
Lexvotene-S Oral Solution
Levocetirizin dihydrochorid
0.5mg/ml 10ml
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
1.000
5.900
5.900.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
677
PP2500052930
457-1
Simponi I.V.
Golimumab
50mg/4ml
760410037223
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ
Lọ
30
16.528.050
495.841.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
678
PP2500053166
824-1
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
840110205823
Uống
Thuốc cốm uống
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 28 gói
Gói
2.800
12.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
679
PP2500052835
362-1
Certican 0.5mg
Everolimus
0,5mg
VN-16849-13
Uống
Viên nén
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
54.200
93.986
5.094.041.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
680
PP2500052657
201-1
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.850
96.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
681
PP2500052483
1626-1
Human Albumin 5%
Human albumin
12,5g/ 250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai
1.660
1.445.000
2.398.700.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
682
PP2500053104
575-4
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
31.300
2.900
90.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
683
PP2500052997
1578-2
ACNOTIN 20
Isotretinoin
20mg
VN-18371-14
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
12.900
12.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
684
PP2500052602
510-2
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
2.940mg + 300mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
152.610
3.500
534.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
685
PP2500053245
632-1
Sandostatin Lar 30mg
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
30mg
VN-20048-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.
Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm
Lọ
50
33.207.525
1.660.376.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
686
PP2500052787
1202-1
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
60mg
VN3-367-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.300
54.000
70.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
687
PP2500052567
115-2
Abevmy - 100
Bevacizumab
100mg/4ml
890410303624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
500
4.347.000
2.173.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
688
PP2500053454
1050-2
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg
1mg
383114349800
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên
Viên
130.410
43.461
5.667.749.010
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
689
PP2500053224
1301-2
Easyef
Nepidermin
0,5mg/ml
QLSP-860-15
Xịt ngoài da
Dung dịch phun xịt trên da
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
Hộp
10
2.300.000
23.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
690
PP2500053310
505-4
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15 (893110201400)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
10.500
294
3.087.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
691
PP2500053602
1662-1
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
4.000
800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
692
PP2500052458
27-2
Medskin Clovir 400
Acyclovir
400mg
VD-22034-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
18.000
1.739
31.302.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
693
PP2500053490
1088-1
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.800
1.400
65.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
694
PP2500053433
1007-4
Vecarzec 5
Solifenacin succinat
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
23.600
4.872
114.979.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
695
PP2500053267
880-1
Ibrance 125mg
Palbociclib
125mg
400110406423 (VN3-296-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
800
659.400
527.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
696
PP2500052550
106-1
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.180
5.639
23.571.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
697
PP2500052569
116-1
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
700
17.372.828
12.160.979.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
698
PP2500053180
829-5
MUPRICON OINTMENT
Mỗi 5 gam chứa Mupirocin 0,1g
2%, 5g
VN-22758-21
Bôi ngoài da
Thuốc mỡ
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
50
22.500
1.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
699
PP2500053033
750-1
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; CSĐG: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CSĐG: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300
1.134.000
340.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
700
PP2500053533
1164-1
Mextropol
Trimebutine maleate
100mg
590110776324
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A.
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
2.750
517.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
701
PP2500053373
963-5
Ritaxim-550
Rifaximin
550mg
893110241224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
18.000
216.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
702
PP2500053176
826-2
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
400mg
VN-22432-19
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
500
8.950
4.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
703
PP2500052743
277-4
Diclofenac
Diclofenac Natri
100mg
893110087824
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt hậu môn
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
5.960
6.510
38.799.600
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
704
PP2500053449
1018-4
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
893110556524 (VD-33834-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
3.360
87.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
705
PP2500053409
1397-5
Saferon
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid
100mg + 500mcg
890100022224
Uống
Viên nén nhai
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
4.200
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
706
PP2500053311
1118-5
LIVOLIN - H
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg)
300mg
885100077823
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.430
72.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
707
PP2500052905
433-2
Savdiaride 2
Glimepirid
2mg
893110070724
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
347
208.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
708
PP2500052689
238-4
Colchicin
Colchicin
1mg
893115483724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.330
320
1.385.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
709
PP2500052852
385-2
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.400
1.000
4.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
710
PP2500053328
912-1
Oprymea Prolonged - release tablet
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg)
0.75mg
VN-23173-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
24.000
3.840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
711
PP2500052903
429-1
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.570
178.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
712
PP2500052988
1523-1
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
5.200
840.000
4.368.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
713
PP2500053092
784-2
PV-Los 25 Tablet
Losartan kali 25mg
25mg
VN-22631-20
uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.300
369
11.918.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
714
PP2500052799
332-4
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
199.800
186
37.162.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
715
PP2500052595
1205-4
BFS-Cafein
Cafein citrat
60mg/3ml (tương đương 30mg cafein)
893110414724 (VD-24589-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
530
42.000
22.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
716
PP2500052901
425-2
GILOBA
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome)
40mg
VN-20891-18
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31.500
3.500
110.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
717
PP2500053125
799-3
Fordia MR
Metformin Hydrochloride
500mg
VD-30178-18
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20.720
650
13.468.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
3
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
718
PP2500052652
185-4
Cetachit 1g
Ceftazidim
1g
893110680224 (VD-20829-14)
Tiêm/ tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.110
9.849
60.177.390
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
719
PP2500053515
690-1
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
3.850
254.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
720
PP2500052460
29-1
Meileo
Acyclovir
250mg
840110004924 (VN-20711-17)
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
1.300
278.000
361.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
721
PP2500053606
699-2
Vincran
Vincristin sulphat
1mg/1ml
VN-21534-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
370
189.000
69.930.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
722
PP2500052530
87-4
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
208.190
57
11.866.830
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
723
PP2500053164
821-4
Usalukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
893110311824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
570
2.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
724
PP2500053357
936-2
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
893110214400 (SĐK cũ: VD-20077-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.950
119.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
725
PP2500053535
1164-4
Agitritine 100
Trimebutine maleat
100mg
893110257123
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
64.000
290
18.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
726
PP2500052486
47-4
Maxxwomen Plus
Alendronic acid + Vitamin D3
70mg + 2800IU
VD-35421-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
4.800
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
727
PP2500052628
162-2
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
893110663224 (VD-31090-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
13.000
690
8.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
728
PP2500053266
879-1
Ibrance 100mg
Palbociclib
100mg
400110024325 (VN3-295-20)
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
510
602.700
307.377.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
729
PP2500052603
510-4
Myvita Calcium 500
Calci lactat gluconat + calcium carbonat
2940mg + 300mg
VD-21971-14
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
50.470
1.600
80.752.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
730
PP2500053595
694-4
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.400
26.970
280.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
731
PP2500053046
766-3
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
15.500
865
13.407.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
732
PP2500052762
297-1
Hania
Donepezil hydrochlorid
10mg
VN-21771-19
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
34.450
344.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
733
PP2500052703
1234-1
Nucleo CMP Forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
840110443723 (VN-18720-15)
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
4.480
56.700
254.016.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
734
PP2500052812
345-1
Alvoceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg
150mg
529114122624
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products)
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
399.000
1.436.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
735
PP2500052475
38-1
Caden
Adenosin
6mg/2ml
300110175623
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Valdepharm
France
Hộp 06 lọ x 2ml
Lọ
200
849.000
169.800.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
736
PP2500052872
442-4
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg/10ml
893110303823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
22.680
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
737
PP2500052688
238-2
Colchicin 1mg
Colchicin
1 mg
893115728024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
7.000
910
6.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
738
PP2500053032
749-1
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; CSĐG: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CSĐG: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
643.860
3.863.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
739
PP2500053340
924-1
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống hoặc đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
4.200
14.000
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
740
PP2500053171
600-4
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
52.800
7.140
376.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
741
PP2500052959
712-1
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
30
699.208
20.976.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
742
PP2500053422
676-1
Seaoflura
Sevofluran
250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
300
1.523.550
457.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
743
PP2500053320
1311-1
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
70
60.099
4.206.930
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
744
PP2500052923
453-4
Glucose 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
2.510
15.400
38.654.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
745
PP2500052864
397-4
Fucepron
Fluoxetin
20mg
VD-35033-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
500
2.500.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
746
PP2500053049
1068-4
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33728-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 50 ml
Chai
3.040
15.897
48.326.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
747
PP2500052943
1612-4
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.950
49.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
748
PP2500052513
12-1
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
840110032023 (VN-19287-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
18.107
362.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
749
PP2500052446
6-4
Azenmarol 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
150
2.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
750
PP2500053326
910-2
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
164.640
3.633
598.137.120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
751
PP2500052886
411-1
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
6.000
546.000
3.276.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
752
PP2500053636
1123-4
A.T Warfarin 1 mg
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate)
1mg
893110232123
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.350
1.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
753
PP2500053152
591-4
Mifepristone 200
Mifepriston
200mg
893110024724
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
700
46.000
32.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
754
PP2500053442
406-2
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
980
34.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
755
PP2500053200
564-4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000ml
Chai
27.600
11.844
326.894.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
756
PP2500052741
274-5
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
885100046425 (VN-18970-15)
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
920
175.000
161.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
757
PP2500052542
100-2
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
5.210
2.750
14.327.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
758
PP2500053541
697-1
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
340
67.500
22.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
759
PP2500053107
1511-4
Magnesi-BFS 15%
Magnesium sulphat heptahydrat
15% x 5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
20.000
3.700
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
760
PP2500053157
820-2
Jewell
Mirtazapine
30mg
893110882824 (VD-28466-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
21.000
1.479
31.059.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
761
PP2500053466
1060-1
Fyranco
Teicoplanin
200mg
VN-16479-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml
Lọ
500
379.000
189.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
762
PP2500053215
1291-4
Glucolyte-2
Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat. 3H20; Magne sulfat.7H20; Kẽm sulfat.7H20; Dextrose Anhydrous
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
893110071400 (VD - 25376-16)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500 ml
Túi
10.800
17.000
183.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
763
PP2500053582
1772-1
Shingrix
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
540310303224
Tiêm bắp
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B
Hộp
1.000
3.395.385
3.395.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
764
PP2500053378
969-2
Rivaxored
Rivaroxaban
10mg
VN-22641-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
5.545
94.265.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
765
PP2500052947
704-1
Jointmeno
Ibandronic acid
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg)
VN-20305-17
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên
Viên
40
354.900
14.196.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
766
PP2500053288
887-1
Bluetine
Paroxetin
20mg
VN-22594-20
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.400
352.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
767
PP2500052747
518-4
Digoxin-BFS
Digoxin
0.25mg/ml x 1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
720
16.000
11.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
768
PP2500052505
1597-1
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
5mg; 20mg
VN-21934-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
17.237
51.711.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
769
PP2500053302
900-1
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
10mg; 2,5mg; 5mg
VN3-9-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2.960
11.130
32.944.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
770
PP2500052571
116-5
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml
460410250023
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
800
13.923.000
11.138.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
771
PP2500052817
350-4
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
893110810424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.520
240
13.324.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
772
PP2500053408
1320-5
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex)
50mg/ml
VN-16272-13
Uống
Dung dịch uống
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
84.999
8.499.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
773
PP2500053090
783-3
Pyzacar 50mg
Losartan Kali
50mg
VD-26431-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60.440
1.120
67.692.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
774
PP2500053041
492-4
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
893100287123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.240
130
291.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
775
PP2500053275
504-4
Panalgan Effer 500
Paracetamol
500mg
893100805924 (VD-31630-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
100.000
877
87.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
776
PP2500053482
1067-1
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
4.100
744.870
3.053.967.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
777
PP2500053121
11-1
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
3.000
39.725
119.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
778
PP2500052740
273-5
Sosdol gel
Diclofenac natri (dưới dạng Diclofenac diethylamin) 1%
1%.
893100053623
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
2.410
26.000
62.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
779
PP2500053383
971-4
RivaHasan 20
Rivaroxaban
20mg
893110133623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 06 vỉ x 15 viên
viên
11.380
2.394
27.243.720
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
780
PP2500053025
742-2
Lamostad 50
Lamotrigin
50mg
893110096024
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
903
722.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
781
PP2500052450
16-4
Atileucine inj
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
893110058324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
1.920
12.600
24.192.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
782
PP2500053067
773-4
LSP-Linezolid
Linezolid
600mg
893110051100 (VD-34399-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
8.169
65.352.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
783
PP2500053600
1183-2
Venlafaxine Stella 75 mg
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride)
75mg
893110050523
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.500
4.800
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
784
PP2500053390
975-3
DW- TRA TIMARO
Rosuvastatin
5mg
VD-35481-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
900
2.700.000
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông
3
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
785
PP2500052908
434-3
Glumerif 4
Glimepiride
4mg
VD-22032-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000
1.050
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
786
PP2500053037
553-1
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
5mg/ml
VN-22960-21
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1.130
109.494
123.728.220
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
787
PP2500052701
1235-1
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
40.000
9.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
788
PP2500052950
707-1
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
330
385.000
127.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
789
PP2500052477
37-1
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenaline (dưới dạng adrenaline tartrate 1,819mg) 1mg/10ml
1mg/10ml
VN-22425-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
1.700
163.800
278.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
790
PP2500053590
1093-3
Valsartan Stella 80 mg
Valsartan
80mg
893110050023
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
191.500
1.970
377.255.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
791
PP2500053367
958-2
Eurolux-1
Repaglinid
1mg
VD-28906-18 (893110434924)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
1.499
20.986.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
792
PP2500052842
372-2
Febuxostat 80mg Nippon Chemiphar
Febuxostat
80mg
893110257224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
17.600
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
793
PP2500053306
1557-1
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
550
7.492
4.120.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
794
PP2500053084
1544-1
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
VN-17215-13
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
3.800
116.632
443.201.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
795
PP2500052640
178-1
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam
1g : 1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
184.000
1.472.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
796
PP2500053057
493-4
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
294
4.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
797
PP2500052559
109-4
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin natri
1.000.000 IU
893110923124 (VD-24794-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
1.110
3.310
3.674.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
798
PP2500053346
1572-1
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
VN-22232-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống tiêm 20ml
Ống
8.000
93.534
748.272.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
799
PP2500053358
938-1
ANVO-Rabeprazole 10 mg
Rabeprazol Natri
10mg
840110421823
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
3.600
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
800
PP2500052684
508-1
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
500U
500414305024
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
600
6.627.920
3.976.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
801
PP2500052984
542-2
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
100mg/ 5ml
890114071323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.730
395.000
683.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
802
PP2500053344
658-1
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
55.150
25.200
1.389.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
803
PP2500052920
450-4
Glucose 5%
Glucose
5% - 100ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
12.500
7.308
91.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
804
PP2500053051
1070-1
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml,
Túi
4.110
240.000
986.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
805
PP2500053249
859-2
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
893110153324 (VD-27456-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm
Viên
10.000
480
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
806
PP2500053388
974-3
Sterolow 20
Rosuvastatin
20mg
893110071124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
161.400
469
75.696.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
807
PP2500052618
151-4
Capelodine
Capecitabin
500mg
893114109223 (QLĐB-667-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
247.000
16.500
4.075.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
808
PP2500053198
562-4
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
0,45%;500ml
893110118623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
3.200
10.500
33.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
809
PP2500052786
1201-1
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
30mg
VN3-366-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
800
54.000
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
810
PP2500052626
161-4
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6.25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
399
3.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
811
PP2500053058
494-1
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
141.300
1.102
155.712.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
812
PP2500052674
222-2
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
20mg
VD-30230-18 (893110138524)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.500
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
813
PP2500052967
719-1
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
2.400
415.000
996.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
814
PP2500052921
451-4
Glucose 5%
Glucose
5% - 250ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
8.035
7.387
59.354.545
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
815
PP2500053201
565-4
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9% (kl/tt); 1000ml
893100479724
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
4.950
8.900
44.055.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
816
PP2500052581
125-4
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
893110483324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.390
126
5.845.140
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
817
PP2500052655
198-1
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil
125mg/5ml Cefuroxime, 50ml
VN-9663-10
Uống
Cốm pha huyền dịch uống
Glaxo Operations UK Ltd
Anh
Hộp 1 chai
Chai
10
121.617
1.216.170
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
818
PP2500052797
331-5
Zantolred
Enzalutamide
40mg
471110193423
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 4 vỉ x 28 viên
Viên
2.800
205.500
575.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
819
PP2500053644
593-1
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon
7.5mg
754110791924
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
Viên
100.290
2.400
240.696.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
820
PP2500053411
1047-1
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
400110069223
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
10.050
32.235
323.961.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
821
PP2500052824
527-1
Etomidate Lipuro
Etomidate
20mg/ 10ml
VN-22231-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
400
119.994
47.997.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
1
14 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
822
PP2500053103
788-2
Magnesi-B6 Stella Tablet
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
470mg + 5mg
893110105824
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
79.800
800
63.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
823
PP2500053329
913-1
Pragmiak 10mg
Prasugrel
10mg
560110962324
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
200
33.600
6.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
824
PP2500053468
1061-1
Fyranco
Teicoplanin
400mg
520115022323 (VN-16480-13)
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ +ống dung môi 3ml
Lọ
2.740
425.000
1.164.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
825
PP2500052876
438-4
Delivir 1g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na)
1g
893110372823 (VD-17547-12)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
3.300
69.000
227.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
826
PP2500052795
327-1
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
18.000
70.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
827
PP2500053142
585-2
Siutamid Injection
Metoclopramide hydroclorid
10mg/2ml
VN-22685-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
20.900
4.000
83.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
2
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
828
PP2500052831
358-2
Ericox 60
Etoricoxib
60 mg
VD-34630-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.400
950
7.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
829
PP2500052501
23-2
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110307424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
950
43.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
830
PP2500052884
409-1
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
610
97.130
59.249.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
831
PP2500052968
835-1
Apidra Solostar
Insulin glulisine
300 đơn vị/3ml
400410091023
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm x 3ml
Bút tiêm
1.300
200.000
260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
832
PP2500052681
233-4
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
260
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
833
PP2500052636
1783-5
Fetroja
Cefiderocol
1g
150/QLD-KD
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Shionogi & Co., Ltd.
Nhật Bản
Hộp 10 lọ
Lọ
200
11.880.000
2.376.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
834
PP2500053370
959-5
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg)
200mg
888110772024
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
2.400
333.000
799.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
835
PP2500053525
1159-1
Timotrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece)
Bulgaria
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
40
292.992
11.719.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
836
PP2500052794
325-1
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
5mg + 1000mg
VN3-188-19
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
280
11.865
3.322.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
837
PP2500053217
1298-4
Kazelaxat
Natri polystyren sulfonat
15g
893110616124 (VD-32724-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
500
39.400
19.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
838
PP2500053199
563-4
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
893100428324 (VD-26717-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
78.010
10.080
786.340.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
839
PP2500052946
1263-2
Hytinon
Hydroxyurea
500mg
880114031225 (SĐK cũ: VN-22158-19)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.800
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
840
PP2500052700
1751-4
Cyclophamide
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate)
25mg
893114134923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
841
PP2500052862
396-4
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin
10mg
893110284824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
987
2.961.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
842
PP2500052533
91-4
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
893110290900
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
51.770
95
4.918.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
843
PP2500053399
979-2
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
800110436223
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.600
20.000
212.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
844
PP2500053405
983-1
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.220
278.090
339.269.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
845
PP2500052443
1661-1
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
500mg
840114967724
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania,S.L
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
300
428.000
128.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
846
PP2500052721
259-3
Deslora
Desloratadine
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
847
PP2500053360
938-4
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
740
22.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
848
PP2500053250
859-3
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.310
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
849
PP2500052607
147-1
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
150
282.480
42.372.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
850
PP2500053458
1053-1
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus
5mg/ml
VN-22282-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
Hộp 10 ống 1ml
Ống
15
3.111.877
46.678.155
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
851
PP2500052668
215-1
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 05 vỉ x 20 viên
Viên
12.730
700
8.911.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
852
PP2500053238
499-4
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
100ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
11.660
6.057
70.624.620
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
853
PP2500052574
119-4
Bolaxton
Bilastin
20mg
893110267424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.990
9.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
854
PP2500053153
592-4
Milrinone - BFS
Milrinon
10mg/10ml
893110363923 (VD3-43-20)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ
Lọ
3.130
115.500
361.515.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
855
PP2500053508
1154-2
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.400
315.000
441.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
856
PP2500053342
657-1
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
270
15.000
4.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
857
PP2500052596
1373-1
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
930100785624 (VN-16529-13)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
17.100
5.250
89.775.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
858
PP2500052792
323-1
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
16.800
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
859
PP2500052642
178-4
Spreabac 2g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
893110589724 (SĐK cũ VD-32785-19)
Tiêm/ tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ,
lọ
3.000
50.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
860
PP2500053123
799-1
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
88.800
2.338
207.614.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
861
PP2500053423
677-4
Sildenabi 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
50mg
893110574524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.160
8.400
9.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
862
PP2500053143
585-4
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
6.560
1.020
6.691.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
863
PP2500053031
1756-2
Lenangio 5
Lenalidomide (Povidone Premix) 10mg tương đương với Lenalidomide 5mg
5mg
890114972424
Uống
Viên nang cứng (trắng - trắng )
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
24.700
12.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
864
PP2500053623
1527-4
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic
20mg/ml (2% kl/tt); 30ml
893100275023 (VD-25624-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
100
10.050
1.005.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
865
PP2500053518
603-2
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
303
9.600.000
2.908.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
866
PP2500053115
796-4
Kamelox 15
Meloxicam
15mg
893110365223
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
720
129
92.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
867
PP2500052867
400-4
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
240
96.000
23.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
868
PP2500053521
604-5
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223
Tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
50
22.680.000
1.134.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
5
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
869
PP2500052881
403-4
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40mg/4ml
893110281223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
7.600
7.644
58.094.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
870
PP2500052955
1749-1
RECARBRIO
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg
500mg, 500mg, 250mg
001110441523
Truyền Tĩnh Mạch
Bột pha dung dịch truyền
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 25 lọ
Lọ
1.372
3.834.878
5.261.452.616
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
871
PP2500053291
846-2
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
6mg/0.6ml
890410303824
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
Bơm tiêm
56
8.337.000
466.872.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
872
PP2500052928
454-1
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg
400110017625 (VN-18845-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
25.010
80.283
2.007.877.830
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
873
PP2500052987
1755-1
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
100mg
760110441723
Uống
Viên nang cứng
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
310
1.092.000
338.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
874
PP2500052695
245-1
Colistimethate for Injection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 150mg
150mg
VN-20727-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
1.023.330
1.023.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
875
PP2500053211
1296-4
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
VD-20890-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
580
2.310
1.339.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
876
PP2500053014
1273-1
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
3.180
47.500
151.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
877
PP2500052789
320-1
Revolade 25mg
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag)
25mg
840110351324
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100
311.025
31.102.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
878
PP2500052941
473-1
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
15mg/5ml
VN-19343-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
1.030
126.000
129.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
879
PP2500052493
56-2
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
224.100
680
152.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
880
PP2500053003
545-1
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
45.000
5.500
247.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
881
PP2500053262
873-1
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
800114023925 (VN-22183-19)
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
69.200
8.064
558.028.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
882
PP2500053060
554-1
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
1.150
159.000
182.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
883
PP2500053586
615-1
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
28.300
2.479
70.155.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
884
PP2500052925
1532-5
Phosphorus Aguettant
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3469/QLD-KD 3534/QLD-KD 3535/QLD-KD 3838/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1.700
157.000
266.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
885
PP2500052790
1680-1
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250
40.554
10.138.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
886
PP2500053007
548-1
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
1.785
112.455.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
887
PP2500052844
374-1
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
39.000
7.396
288.444.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
888
PP2500052803
336-2
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
890114531824 (VN3-287-20)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
570
312.800
178.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
889
PP2500053080
1278-1
Amiyu Granules
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin Hydrochlorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin Hydrochlorid Hydrat
203,9mg + 320,3mg + 291,0mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233,0mg + 216,2mg
499110023023
Uống
Cốm
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 30 gói x 2.5g
Gói
3.120
21.000
65.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
890
PP2500053451
1022-4
Midactam 375
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
375mg
893110485724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.898
5.847.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
891
PP2500053556
1474-1
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg; 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
1.880
829.900
1.560.212.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
892
PP2500053627
703-2
Vik 1Inj
Vitamin K1 (Phytomenadion)
10mg/1ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm .Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Ống
10.400
11.000
114.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
893
PP2500053251
860-1
Zolafren
Olanzapin
5mg
590110019723
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
2.999
29.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
894
PP2500053247
863-1
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
100
74.529
7.452.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
895
PP2500053043
763-2
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
250mg + 25mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
5.494
604.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
896
PP2500052708
623-1
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
13.430
99.000
1.329.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
897
PP2500052478
1531-1
Vaminolact
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
3.300
135.450
446.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
898
PP2500052890
416-1
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
21.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
60 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
899
PP2500053561
1465-1
Vaxigrip Tetra
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA
0.5ml/ liều
300310305924
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm tiêm
3.440
270.000
928.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
12 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
900
PP2500053036
756-4
Depaki
Levetiracetam
500mg/5ml
893110227324
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 ống x 5ml
Ống
1.076
325.000
349.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
901
PP2500053534
1164-2
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
100.000
624
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
902
PP2500053619
1333-4
Aginfolix 5
Acid folic
5mg
893100333724
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.300
165
5.164.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
903
PP2500053548
1177-2
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
7.100
326.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
904
PP2500052514
1610-4
Midamox 1000
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat)
1000mg
893110668624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
1.478
7.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
905
PP2500053375
966-5
Redditux
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
2.232.518
223.251.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
906
PP2500052807
338-1
BINOCRIT
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16 (400410178900)
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
1.700
432.740
735.658.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
907
PP2500053030
748-2
Leavdo Capsules 25mg
Lenalidomide
25mg
471114144523
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory
Taiwan
Hộp 21 viên
Viên
250
50.000
12.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
908
PP2500053485
685-4
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
160
15.015
2.402.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
909
PP2500053336
919-4
Pregabalin 150
Pregabalin
150mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
719
7.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
910
PP2500052508
25-1
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
16.300
4.987
81.288.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
911
PP2500053073
776-1
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623 (VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.900
7.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
48 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
912
PP2500053062
557-4
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
(36mg+18mcg)/1,8ml
893110689024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
16.900
4.410
74.529.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
913
PP2500053055
767-4
Medi-levosulpirid
Levosulpirid
25mg
893110025000 (VD-22922-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.600
1.200
36.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
914
PP2500053236
856-1
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
13.000
38.567
501.371.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
915
PP2500052856
391-2
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
5mg
VD-20554-14
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
41.800
874
36.533.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
916
PP2500053039
492-1
Zyx, film-coated tablets
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
590100073923
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp.z o.o.
Poland
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên
Viên
7.500
4.700
35.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
917
PP2500052631
165-2
Capozide 70
Caspofungin
70mg
880110136123
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Penmix Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Lọ
120
3.570.000
428.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
918
PP2500052750
287-4
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
620
10.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
919
PP2500052598
144-4
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
822.000
840
690.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
920
PP2500053109
791-3
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCl
200mg
VN-10704-10
Uống
viên nang phóng thích kéo dài
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
127.000
3.450
438.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
921
PP2500052714
1643-1
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
80mg
VN3-398-22
Tiêm
Bột và dung môi pha tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm
Lọ
100
3.055.500
305.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
922
PP2500052877
439-4
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
2g
893110392023 (VD-24036-15)
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Lọ
1.500
79.000
118.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
923
PP2500052735
1103-2
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21179-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
1.980
78.178
154.792.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
924
PP2500052742
277-1
Diclowal supp
Diclofenac Natri
100mg
400110121924
Đặt trực tràng
Viên đặt trực tràng
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Địa chỉ: Brueder-Grimm-Strasse 121, 36396 Steinau an der Strasse, Germany))
Germany
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
24.800
14.000
347.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
925
PP2500053135
811-1
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg/0,3ml
760410646524
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
Bơm tiêm
1.580
3.291.750
5.200.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
926
PP2500053341
924-4
Postcare 200
Progesteron
200mg
893110376623 (VD-24360-16)
Uống hoặc đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm
Viên
1.300
7.340
9.542.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
927
PP2500052605
1454-4
Ketovital
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110153524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
209.000
8.019
1.675.971.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
928
PP2500053274
504-2
Paracetamol 500
Paracetamol
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
265.000
1.620
429.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
929
PP2500053012
1269-4
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
893110702824
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
126
2.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
930
PP2500053229
852-2
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
890110999824 (VN-20320-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
210
270.000
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
931
PP2500053393
978-2
Rupatadine STELLA 10 mg
Rupatadin
10mg
893110462823
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.240
5.699
24.163.760
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
932
PP2500053230
853-4
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
4.800
52.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
933
PP2500052723
260-1
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)
60mcg (67mcg)
VN-18301-14
Uống
Viên đông khô đường uống
CSSX và ĐG sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.600
22.133
101.811.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
934
PP2500053351
662-5
Pamintu 10mg/ml
Protamine sulfate
10mg/ml 5ml
2673/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.700
227.892
387.416.400
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
5
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
935
PP2500052998
730-1
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
100mg
840110003825
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
600
13.550
8.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
1
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
936
PP2500053261
872-2
Oxacillin 1g
Oxacillin
1g
VD-26162-17
Tiêm/ tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
CN3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
800
45.000
36.000.000
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT
2
24 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
937
PP2500053412
1634-1
Nutryelt
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml
VN-22859-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
58.000
17.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
938
PP2500053054
767-2
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
1.880
118.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
2
36 tháng
13 tháng
KQ2500048018_2505160919
16/05/2025
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây