Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500052587 |
129-4 |
Misenbo 125 |
Bosentan |
125mg |
893110503624 (VD-33102-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.240 |
62.475 |
389.844.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
2 |
PP2500053231 |
855-1 |
Ofev |
Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) |
150mg |
VN3-183-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Germany Eberbach GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
240 |
1.027.688 |
246.645.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
3 |
PP2500052765 |
299-2 |
SaVi Donepezil 5 |
Donepezil HCl |
5mg |
893110542424
(VD-33531-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
3.800 |
34.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
4 |
PP2500052776 |
310-1 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
3.500 |
5.306 |
18.571.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
5 |
PP2500052825 |
356-1 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
que cấy |
Que |
60 |
1.720.599 |
103.235.940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
6 |
PP2500052534 |
92-3 |
Lipotatin 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
20mg |
VD-24004-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
183.070 |
398 |
72.861.860 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
7 |
PP2500052833 |
358-4 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
3.300 |
465 |
1.534.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
8 |
PP2500052586 |
129-1 |
Canabosen 125mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125mg |
125mg |
754110127624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
300 |
400.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
9 |
PP2500053189 |
847-1 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
529110023623 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
760 |
4.550 |
3.458.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
10 |
PP2500053210 |
573-4 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
9.530 |
7.237 |
68.968.610 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
11 |
PP2500053605 |
1187-1 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.440 |
9.274 |
597.616.560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
12 |
PP2500053441 |
405-4 |
SPINOLAC FORT |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (SĐK cũ: VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.000 |
2.205 |
130.095.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
13 |
PP2500053355 |
934-1 |
Seroquel XR |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
300mg |
VN-22284-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP;
Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. |
Nước sản xuất: Hoa Kỳ;
Nước đóng gói : Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
33.320 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
14 |
PP2500052719 |
259-1 |
Desloratadine/
Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
520100022925
(VN-22381-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
47.000 |
5.100 |
239.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
15 |
PP2500053308 |
1115-5 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
100 |
8.820 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
16 |
PP2500052479 |
1520-1 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
4.170 |
696.499 |
2.904.400.830 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
17 |
PP2500053108 |
576-4 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
2.010 |
19.495 |
39.184.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
18 |
PP2500052457 |
26-4 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
392 |
2.352.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
19 |
PP2500052738 |
271-1 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
1.260 |
3.276.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
20 |
PP2500053001 |
734-4 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 (VD-25656-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.300 |
5.600 |
12.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
21 |
PP2500053469 |
1062-3 |
Mibetel 40 mg |
Telmisartan |
40mg |
VD-34479-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
81.300 |
1.255 |
102.031.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
22 |
PP2500052986 |
1711-1 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
146 |
8.883.000 |
1.296.918.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
23 |
PP2500052962 |
1266-1 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
68.000 |
3.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
24 |
PP2500053284 |
949-2 |
Partamol Codein Eff. |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
893111096724
(VD-14577-11) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
2.300 |
3.145 |
7.233.500 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
25 |
PP2500053048 |
1068-2 |
Levofloxacin 250mg/50ml |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
VD-35190-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 50ml |
Chai |
7.000 |
50.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
26 |
PP2500053253 |
860-4 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapine |
5 mg |
893110275923 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
305 |
1.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
27 |
PP2500052745 |
282-4 |
Digorich |
Digoxin |
0.25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
9.120 |
625 |
5.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
28 |
PP2500053410 |
1398-4 |
Hemafolic |
Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) + Acid Folic |
(100mg + 1mg)/10ml |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
6.762 |
3.381.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
29 |
PP2500053290 |
888-2 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
893110663024
(SĐK cũ: VD-28479-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
5.550 |
99.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
30 |
PP2500052887 |
412-1 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
7.000 |
558.000 |
3.906.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
31 |
PP2500052617 |
428-1 |
Goliot |
Cao khô từ lá Ginkgo biloba |
120mg |
594210723124 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
8.000 |
20.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
32 |
PP2500053256 |
1112-1 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
50 |
131.099 |
6.554.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
33 |
PP2500053538 |
1168-1 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
5.410 |
24.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
34 |
PP2500052520 |
77-4 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.080 |
2.047 |
14.492.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
35 |
PP2500053309 |
649-1 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
2.600 |
194.500 |
505.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
36 |
PP2500053615 |
1195-1 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
150 |
21.000 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
37 |
PP2500053175 |
826-1 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin |
400mg |
560115985624 (VN-21370-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
48.300 |
48.300.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
38 |
PP2500052851 |
384-2 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
893100270923 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
815 |
815.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
39 |
PP2500053560 |
1466-1 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) |
15mcg HA/chủng/liều; Các chủng virus theo khuyến cáo của WHO và liên minh châu Âu cho cúm mùa hàng năm |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm bắp hoặc tiêm sâu dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch. |
Bơm tiêm |
4.800 |
264.000 |
1.267.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
1 |
12 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
40 |
PP2500052801 |
334-1 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
3.910 |
103.950 |
406.444.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
41 |
PP2500052663 |
210-1 |
Sandimmun Neoral |
Ciclosporin |
100mg/ml |
300114023725 (VN-18753-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Delpharm Huningue S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
53 |
3.364.702 |
178.329.206 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
42 |
PP2500052841 |
372-1 |
Ulfebix |
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg |
80mg |
520110191123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D. |
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
23.699 |
71.097.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
43 |
PP2500052964 |
834-1 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4.810 |
411.249 |
1.978.107.690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
44 |
PP2500052769 |
305-4 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
48.300 |
144.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
45 |
PP2500053501 |
1146-4 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
380 |
1.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
46 |
PP2500052525 |
83-5 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
2509/QLD-KD
3532/QLD-KD
3838/QLD-KD
2368/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
36 |
15.920.000 |
573.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
47 |
PP2500052471 |
1568-1 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
1.200 |
630.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
48 |
PP2500052917 |
447-4 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
300 |
10.710 |
3.213.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
49 |
PP2500052654 |
199-4 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.200 |
5.752 |
52.918.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
50 |
PP2500053332 |
1249-4 |
Usasolu-Predni |
Prednisolon |
20mg |
893110268600 (VD-26234-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.100 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
51 |
PP2500052837 |
1745-1 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
VN3-15-18 (840114399923) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
28.800 |
57.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
52 |
PP2500052646 |
1040-2 |
Auropodox 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
VN-21677-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ 10 viên nén |
Viên |
3.520 |
3.950 |
13.904.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
53 |
PP2500053517 |
1127-4 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
15.800 |
14.000 |
221.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
54 |
PP2500053570 |
1487-1 |
Boostrix |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
1.650 |
598.000 |
986.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
55 |
PP2500052548 |
104-1 |
Bamifen |
Baclofen |
10mg |
529110784424 (VN-22356-19) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
155.400 |
2.600 |
404.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
56 |
PP2500052725 |
263-1 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml |
4mg/1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
24.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
57 |
PP2500053066 |
773-2 |
Forlen |
Linezolid |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.110 |
16.800 |
220.248.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
58 |
PP2500053136 |
812-1 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/0,3ml |
760410646624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
4.050 |
1.695.750 |
6.867.787.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
59 |
PP2500053581 |
1468-1 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
2.572.500 |
10.290.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
60 |
PP2500052849 |
383-2 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
9.000 |
504 |
4.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
61 |
PP2500052635 |
169-4 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110075524 (VD-31211-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
24.850 |
74.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
62 |
PP2500053575 |
1493-1 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
400310177900 (QLVX-1078-18) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
1.390 |
469.900 |
653.161.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
63 |
PP2500052756 |
292-1 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
7.694 |
200.044.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
64 |
PP2500053312 |
1779-5 |
Beriplex P/N 500 |
Prothrombin complex concentrate (human) |
500 IU |
3661/QLD-KD (11/11/2024) |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột và dung môi pha tiêm hoặc tiêm truyền |
CSL Behring GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột, 1 lọ dung môi pha tiêm và 1 dụng cụ chuyển dung môi |
Hộp |
210 |
18.900.000 |
3.969.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
65 |
PP2500053276 |
647-4 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
110.015 |
8.400 |
924.126.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
66 |
PP2500053532 |
1162-2 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
893110138624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
45.000 |
300 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
67 |
PP2500052547 |
1746-5 |
Aztreonam for injection USP 2g |
Aztreonam |
2g |
1864/QLD-KD ngày 07/06/2024 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm truyền |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ chứa 2g |
Lọ |
2.300 |
315.000 |
724.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
68 |
PP2500052718 |
258-1 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
60 |
78.900 |
4.734.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
69 |
PP2500053191 |
611-4 |
Natri Bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
1.140 |
32.000 |
36.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
70 |
PP2500052451 |
18-1 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
66.300 |
1.594 |
105.682.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
71 |
PP2500052549 |
104-2 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
893110664924
(VD-29727-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.290 |
90.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
72 |
PP2500052857 |
391-3 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.150 |
17.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
73 |
PP2500053255 |
865-5 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
001110403323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
2.240 |
1.171.800 |
2.624.832.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
74 |
PP2500052491 |
53-1 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.750 |
6.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
75 |
PP2500052880 |
436-1 |
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg |
Fulvestrant |
50mg/ml |
400114972824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
EVER Pharma Jena GmbH |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml |
Bơm tiêm |
58 |
4.233.900 |
245.566.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
76 |
PP2500052656 |
200-1 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.920 |
248.513 |
1.968.222.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
77 |
PP2500053558 |
1533-1 |
Typhim Vi |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg |
25mcg/ 0,5ml/ liều |
300310647324 (QLVX-964-16) |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc xin 0,5 ml |
Bơm tiêm |
500 |
166.075 |
83.037.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
78 |
PP2500053641 |
696-2 |
Zoltonar |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid Zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/
100ml |
VN-20984-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
280 |
4.510.000 |
1.262.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
79 |
PP2500053091 |
783-4 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.220 |
188 |
4.553.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
80 |
PP2500052732 |
1100-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
1.5% 5L |
VN-21178-18 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
31.000 |
178.000 |
5.518.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
81 |
PP2500052677 |
1764-1 |
Mavenclad |
Cladribine |
10mg |
800110194423 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: NerPharMa S.R.L; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: R-Pharm Germany GmbH |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
47.356.546 |
4.735.654.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
82 |
PP2500052764 |
299-1 |
Sulbenin 5mg/Tab |
Donepezil hydrochloride 5mg |
5mg |
VN-22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
25.935 |
389.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
83 |
PP2500052820 |
1386-2 |
Chalkas-2 |
Eszopiclone |
2mg |
893110228124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.700 |
4.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
84 |
PP2500053279 |
947-2 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100095323 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500 |
190 |
95.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
85 |
PP2500052739 |
271-4 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
300 |
390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
86 |
PP2500053072 |
1757-4 |
A.T Linezolid 200mg/100ml |
Linezolid |
200mg/100ml |
VD-35928-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 ml |
Lọ |
312 |
116.800 |
36.441.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
87 |
PP2500053366 |
954-1 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg/gói |
300110000524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
300 |
4.894 |
1.468.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
88 |
PP2500053294 |
797-1 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
500 |
61.640.000 |
30.820.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
89 |
PP2500052858 |
391-4 |
Flunarizine |
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) |
5mg |
893110330200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1.050 |
198 |
207.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
90 |
PP2500053497 |
1657-4 |
Bosrelor 60 |
Ticagrelor |
60mg |
893110232423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.940 |
24.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
91 |
PP2500053138 |
1768-5 |
Metiblo |
Methylene Blue |
10mg/ml |
1620/QLD-KD
2505/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoires Sterop |
Bỉ |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
200 |
380.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
92 |
PP2500053149 |
589-1 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
60.000 |
20.100 |
1.206.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
93 |
PP2500052683 |
507-1 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
300U |
500414305124 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
310 |
4.800.940 |
1.488.291.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
94 |
PP2500052455 |
20-4 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcysteine |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2.300 |
29.000 |
66.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
95 |
PP2500052952 |
709-2 |
Wright-F |
Imidapril HCl |
10mg |
893110664824
(SĐK cũ: VD-28488-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.300 |
8.600.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
96 |
PP2500053397 |
1045-1 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
25.000 |
11.000 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
97 |
PP2500053298 |
894-1 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60.100 |
6.589 |
395.998.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
98 |
PP2500053002 |
735-4 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
200 |
12.800 |
2.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
99 |
PP2500053110 |
792-4 |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
500µg (mcg) |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.960 |
332 |
1.646.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
100 |
PP2500053120 |
9-1 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
118.220 |
11.874 |
1.403.744.280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
101 |
PP2500052766 |
302-4 |
Midatiam 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110667924 (VD-25720-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
420 |
605.000 |
254.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
102 |
PP2500052566 |
115-1 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
1.500 |
4.756.087 |
7.134.130.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
103 |
PP2500053348 |
928-4 |
Dorocardyl 40mg |
Propranolol hydrochlorid |
40mg |
VD-25425-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
32.200 |
990 |
31.878.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
104 |
PP2500053426 |
995-4 |
Silymarin 70mg |
Silymarin |
70mg |
VD-32934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
82.000 |
510 |
41.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
105 |
PP2500053273 |
504-1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
350.000 |
2.396 |
838.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
106 |
PP2500053640 |
1645-1 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
162.750 |
32.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
107 |
PP2500053553 |
1471-1 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
1.550 |
864.000 |
1.339.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
108 |
PP2500053226 |
625-1 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
20.080 |
125.000 |
2.510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
109 |
PP2500053448 |
1016-5 |
Cotrime-BFS |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(400mg + 80mg)/5ml |
893110139800 |
Tiêm |
Dung dich đậm đặc pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.800 |
68.000 |
190.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
110 |
PP2500052811 |
344-2 |
CKDeloseta 100mg |
Erlotinib hydrochloride |
109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg) |
880114176923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
720 |
95.000 |
68.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
111 |
PP2500053478 |
1131-2 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
9.996 |
14.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
112 |
PP2500052582 |
126-4 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
220 |
420.000 |
92.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
113 |
PP2500053460 |
1055-4 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus |
Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5mg |
893110894424 (VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
160 |
34.000 |
5.440.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
114 |
PP2500053252 |
860-2 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
7.650 |
414 |
3.167.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
115 |
PP2500052711 |
253-4 |
Cruderan 500 |
Deferipron |
500mg |
893110409324 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.500 |
2.415 |
3.622.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
116 |
PP2500053069 |
774-2 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
2.100 |
138.900 |
291.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
117 |
PP2500053347 |
927-4 |
Cardio-BFS |
Propranolol HCl |
1mg/ml |
893110288800 (VD-31616-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
110 |
25.000 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
118 |
PP2500053464 |
1059-5 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
14.400 |
157.142 |
2.262.844.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
119 |
PP2500053324 |
655-1 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
593 |
42.400 |
25.143.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
120 |
PP2500052572 |
119-1 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.010 |
9.300 |
120.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
121 |
PP2500052784 |
319-4 |
Nadyestin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110427924 (VD-31544-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.760 |
5.280.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
122 |
PP2500053089 |
782-4 |
Losapin 100 |
Losartan Kali |
100mg |
893110045300 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
600 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
123 |
PP2500052606 |
146-1 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
60 |
288.750 |
17.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
124 |
PP2500053218 |
620-1 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg /2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
61.620 |
23.300 |
1.435.746.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
125 |
PP2500053319 |
1310-1 |
Systane |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml |
VN-13977-11 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
Alcon Research LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
330 |
74.700 |
24.651.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
126 |
PP2500052497 |
21-1 |
Medovent 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.400 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
127 |
PP2500053576 |
1494-4 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B |
10mcg kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
893310036423
(QLVX-1043-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
6.970 |
56.070 |
390.807.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
128 |
PP2500052622 |
1700-5 |
Endoprost- 125mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
125mcg |
VN-19021-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
320 |
171.900 |
55.008.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
129 |
PP2500052608 |
149-1 |
Rocalcic 50 |
Calcitonin Salmon |
50I.U/ml |
400110074323
|
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
1.220 |
56.000 |
68.320.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
130 |
PP2500053645 |
593-2 |
Zopistad 7.5 |
Zopiclone |
7,5mg |
VD-18856-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.380 |
428.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
131 |
PP2500052958 |
1463-1 |
Venbig 2500IU |
Human hepatitis B immunoglobulin |
2500IU |
QLSP-0772-14 |
Tiêm truyền |
Bột và dung môi để pha tiêm truyền |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 01 lọ bột 2500IU + 01 lọ dung môi 45ml + 01 bộ truyền |
Lọ |
50 |
25.000.000 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
132 |
PP2500052791 |
1740-1 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
37.267 |
3.726.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
133 |
PP2500053272 |
646-4 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
350 |
2.150 |
752.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
134 |
PP2500052823 |
355-1 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
52.000 |
3.300 |
171.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
135 |
PP2500053070 |
774-4 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
1.000 |
194.900 |
194.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
136 |
PP2500052814 |
346-4 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
893110035700 (VD-33638-19) |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.030 |
519.000 |
5.205.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
137 |
PP2500053465 |
1759-2 |
Ufur Capsule |
Tegafur + uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (Số cũ: VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
39.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
138 |
PP2500053260 |
872-1 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
300110782124 (VN-22319-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.500 |
72.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
139 |
PP2500053531 |
1743-5 |
Lonsurf® 20mg/8.19mg |
Trifluridine + Tipiracil |
20mg + 8,19mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 9,42mg) |
499110018723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
1.138.594 |
683.156.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
140 |
PP2500053204 |
568-4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
27.500 |
1.319 |
36.272.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
141 |
PP2500052538 |
95-2 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
899114017724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
4.000 |
25.523 |
102.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
142 |
PP2500052570 |
116-2 |
Abevmy - 400 |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
200 |
15.876.000 |
3.175.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
143 |
PP2500052653 |
190-1 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.600 |
1.631.000 |
2.609.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
144 |
PP2500052874 |
437-1 |
Solufos |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Ca Hydrat) |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở đóng gói : Edefarm ,S.L - Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
12.500 |
18.500 |
231.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
145 |
PP2500052806 |
337-5 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
900 |
66.000 |
59.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
146 |
PP2500053625 |
702-2 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E (all-rac-alpha-tocopheryl acetat) |
400IU |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.100 |
1.800 |
10.980.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
147 |
PP2500053419 |
991-1 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
600 |
7.820.000 |
4.692.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
148 |
PP2500052658 |
201-2 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.230 |
280 |
5.664.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
149 |
PP2500052706 |
1236-2 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
890110027425
(VN-22524-20) |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
200 |
1.699.000 |
339.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
150 |
PP2500052937 |
468-1 |
Albutein 25% |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
16.100 |
987.000 |
15.890.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
151 |
PP2500053522 |
606-1 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
100mg |
760410304724 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
31.773.840 |
2.859.645.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
152 |
PP2500053202 |
566-4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
575.060 |
4.547 |
2.614.797.820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
153 |
PP2500052696 |
245-4 |
Colistimed |
Colistimethat Natri |
4,500,000IU |
VD-35122-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
829.000 |
663.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
154 |
PP2500053160 |
596-1 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
19g + 7g/118ml, 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
27.500 |
59.000 |
1.622.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
155 |
PP2500053059 |
1722-1 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
1.448 |
144.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
156 |
PP2500052850 |
383-3 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.890 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
157 |
PP2500052447 |
7-4 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.600 |
280 |
1.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
158 |
PP2500052578 |
1163-4 |
BISMUTH |
Bismuth trioxid |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.600 |
3.339 |
28.715.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
159 |
PP2500052780 |
313-5 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
001410180000 (SP3-1220-21) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
240 |
41.870.745 |
10.048.978.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
160 |
PP2500053101 |
787-2 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
600 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
161 |
PP2500053219 |
620-4 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
25.000 |
3.150 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
162 |
PP2500053268 |
1106-1 |
Vomisafe |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) |
250mcg/5ml |
520110350524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.700 |
525.000 |
892.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
163 |
PP2500053278 |
946-1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
2.641 |
792.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
164 |
PP2500052498 |
21-2 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.400 |
1.050 |
44.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
165 |
PP2500053147 |
1290-2 |
Miko-Penotran |
Miconazol nitrate |
1200mg |
VN-14739-12 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Exeltis llac San.ve tic.A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
30 |
99.750 |
2.992.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
166 |
PP2500052802 |
335-4 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
123.795 |
24.759.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
167 |
PP2500053457 |
1052-1 |
TACROLIMUS SANDOZ |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 5mg |
5mg |
383114349900 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.200 |
201.170 |
3.258.954.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
168 |
PP2500052648 |
1041-1 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110242100 (VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
9.600 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
169 |
PP2500053050 |
1069-4 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
300 |
14.994 |
4.498.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
170 |
PP2500053498 |
1145-1 |
Lithimole |
Timolol |
0.5% 5ml |
520110184923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
45 |
42.190 |
1.898.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
171 |
PP2500052832 |
358-3 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
3.150 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
172 |
PP2500053504 |
688-1 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
460 |
5.190.699 |
2.387.721.540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
173 |
PP2500053154 |
818-4 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid) |
100mg |
893110316524
(VD-29071-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
14.500 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
174 |
PP2500053491 |
1088-4 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
440 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
175 |
PP2500052665 |
213-2 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424
(VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.300 |
11.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
176 |
PP2500052639 |
177-4 |
Sucefone 1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
500mg; 500mg |
893110830824(VD-34342-20) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.000 |
13.800 |
303.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
177 |
PP2500053547 |
1177-1 |
Ursochol 250mg |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
800110026325
(VN-22135-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 50 viên |
Viên |
100.060 |
8.450 |
845.507.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
178 |
PP2500053233 |
531-1 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
80 |
150.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
179 |
PP2500052818 |
351-3 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
75.140 |
3.440 |
258.481.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
180 |
PP2500053315 |
906-4 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
600 |
255 |
153.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
181 |
PP2500053555 |
1474-1 |
Pneumovax 23 |
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F |
0,5ml |
001310303524 |
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX & Đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 2 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
1.000 |
820.768 |
820.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
28 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
182 |
PP2500053516 |
690-4 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
998 |
34.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
183 |
PP2500052882 |
407-4 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
170 |
33.600 |
5.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
184 |
PP2500053629 |
1340-4 |
Phytok |
Vitamin K1 (Phytomenadion) |
20mg/ml x 2ml |
893110591924 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
100 |
88.200 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
185 |
PP2500052716 |
255-1 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
CSSX và ĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Medinova AG |
CSSX và ĐG: Đức; CSXX: Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
100 |
19.420 |
1.942.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
186 |
PP2500053024 |
742-1 |
Lamictal 50mg |
Lamotrigine |
50mg |
590110524824 (VN-22150-19) |
Uống |
Viên nén |
Delpharm Poznań S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
5.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
187 |
PP2500053192 |
612-1 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
1.890 |
95.000 |
179.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
188 |
PP2500053078 |
777-4 |
A.T Lisinopril 5 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg |
893110208500 (VD-34121-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
210 |
420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
189 |
PP2500052915 |
445-4 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KC1 tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
294 |
23.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
190 |
PP2500052453 |
19-2 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcysteine |
200mg |
893100097224 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
770 |
53.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
191 |
PP2500052575 |
121-1 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
539110075023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
48 |
252.079 |
12.099.792 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
192 |
PP2500052804 |
336-4 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
300 |
322.497 |
96.749.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
193 |
PP2500053539 |
1169-1 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) |
3,75mg |
300114408823 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
20 |
2.556.999 |
51.139.980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
194 |
PP2500052913 |
444-1 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
8.100 |
8.500 |
68.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
195 |
PP2500052600 |
1362-4 |
Calmibe 500mg/400IU |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 400IU |
VD-32390-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500 |
2.499 |
1.249.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
196 |
PP2500052690 |
242-4 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024
(VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
965 |
4.632.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
197 |
PP2500053096 |
786-5 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
300 |
2.360 |
708.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
198 |
PP2500052761 |
295-4 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
62 |
620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
199 |
PP2500052809 |
340-1 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
5.000 |
436.065 |
2.180.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
200 |
PP2500052442 |
2-5 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
1.520 |
29.182 |
44.356.640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
201 |
PP2500053440 |
1012-4 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.533 |
15.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
202 |
PP2500053617 |
1605-1 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
6.000 |
7.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
203 |
PP2500053216 |
472-1 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
55.200 |
110.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
204 |
PP2500053574 |
1491-1 |
Avaxim 80U Pediatric |
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U |
0.5ml/ liều |
300310250723 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
620 |
436.328 |
270.523.360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
205 |
PP2500052527 |
1727-5 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Janssen Ortho LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
2.880 |
554.999 |
1.598.397.120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
206 |
PP2500052916 |
446-4 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
18.450 |
8.488 |
156.603.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
207 |
PP2500052889 |
415-1 |
Galantamine/Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.300 |
27.500 |
228.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
208 |
PP2500053616 |
1331-4 |
Vitamin B12 1mg/ml |
Cyanocobalamin |
1mg/1ml |
893110219500
(VD-23606-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
609 |
304.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
209 |
PP2500053597 |
1181-2 |
Venlafaxine STELLA 37.5 mg |
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid) |
37,5mg |
893110352623 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.000 |
3.500 |
206.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
210 |
PP2500053505 |
1151-1 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
7.970 |
55.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
211 |
PP2500052758 |
1650-1 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
30 |
129.675 |
3.890.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
212 |
PP2500052624 |
161-1 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
52.000 |
1.200 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
213 |
PP2500053502 |
1147-1 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
3.250 |
800.100 |
2.600.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
214 |
PP2500053082 |
1546-1 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
8.670 |
102.000 |
884.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
215 |
PP2500053254 |
864-5 |
Lynparza |
Olaparib |
100mg |
001110403223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
560 |
1.171.800 |
656.208.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
216 |
PP2500053353 |
932-2 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110103623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.450 |
160.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
217 |
PP2500053643 |
1350-2 |
Zoled |
Mỗi lọ chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
238.800 |
42.984.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
218 |
PP2500052961 |
536-5 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
3786/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL |
Lọ |
1.430 |
1.232.322 |
1.762.220.460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
219 |
PP2500053543 |
1744-1 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
10 |
1.068.900 |
10.689.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
220 |
PP2500053499 |
1145-4 |
Timolol 0,5% |
Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
3.220 |
25.000 |
80.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
221 |
PP2500053029 |
747-2 |
Lenangio 10 |
Lenalidomide (Povidone Premix) 20mg tương đương với Lenalidomide 10mg |
10mg |
890114972224 |
Uống |
Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
46.992 |
93.984.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
222 |
PP2500053220 |
621-1 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd -Central Factory, |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
5.250 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
223 |
PP2500052759 |
295-1 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.360 |
1.050 |
40.278.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
224 |
PP2500053040 |
492-2 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5 mg |
893100264623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.360 |
280 |
1.780.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
225 |
PP2500053603 |
1185-1 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
500mg, 50mg |
400110348400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.600 |
9.274 |
543.456.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
226 |
PP2500052911 |
1459-1 |
Pentaglobin |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg |
Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg; 50ml |
400410035923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
420 |
6.037.500 |
2.535.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
227 |
PP2500052717 |
257-1 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
270 |
2.700.000 |
729.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
228 |
PP2500053604 |
1186-1 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.800 |
9.274 |
424.749.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
229 |
PP2500053509 |
1155-4 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
893110435224
(SĐK cũ: VD-29721-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
3.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
230 |
PP2500052713 |
1642-1 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp: Ferring International Center SA |
Đức |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
20 |
2.934.750 |
58.695.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
231 |
PP2500052752 |
288-4 |
Dimenhydrinat |
Dimenhydrinate |
50mg |
893100287223 (VD-28971-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
278 |
278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
232 |
PP2500053503 |
1148-1 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
400110195623 |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
180 |
800.100 |
144.018.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
233 |
PP2500053594 |
694-2 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
14.000 |
74.025 |
1.036.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
234 |
PP2500053611 |
1198-4 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
630 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
235 |
PP2500053365 |
953-1 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg/gói |
300110000624 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
300 |
5.354 |
1.606.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
236 |
PP2500052647 |
1040-4 |
Vipocef 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
893110658424 (VD-28896-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
960 |
1.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
237 |
PP2500053077 |
777-2 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
893110030400
(VD-24852-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
659 |
3.295.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
238 |
PP2500053550 |
1659-1 |
Stelara |
Ustekinumab |
130mg/26ml |
SP3-1235-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 26ml |
Lọ |
20 |
39.240.653 |
784.813.060 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
239 |
PP2500053225 |
1303-5 |
SILOXOGENE |
Nhôm hydroxyd + magnesium hydroxide + simethicon |
300mg + 150mg + 40mg |
890100043525
(VN-9364-09) |
Uống |
Viên nén |
Rpg Life Sciences |
India |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
54.100 |
3.000 |
162.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
240 |
PP2500053496 |
1657-1 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
15.873 |
238.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
241 |
PP2500052870 |
441-1 |
Folinato 50mg |
Folinic acid (Calcium Folinat) |
50mg/5ml |
840110985224
(VN-21204-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
2.200 |
76.650 |
168.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
242 |
PP2500052682 |
515-4 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
4.900 |
26 |
127.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
243 |
PP2500052529 |
87-2 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
284.500 |
350 |
99.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
244 |
PP2500053630 |
1338-4 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
6.400 |
155 |
992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
245 |
PP2500053112 |
795-3 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.170 |
180 |
1.470.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
246 |
PP2500052771 |
306-4 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
700 |
167.790 |
117.453.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
247 |
PP2500052461 |
29-2 |
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion |
Acyclovir |
250mg |
868110121824 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti ; CSCTN XXL: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.200 |
252.000 |
302.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
248 |
PP2500053418 |
990-1 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 500mg |
VN-18679-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28.280 |
21.410 |
605.474.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
249 |
PP2500053265 |
878-1 |
Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel |
260mg |
594114421223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml |
Lọ |
65 |
1.470.000 |
95.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
250 |
PP2500052785 |
1762-1 |
RADICUT inj. 30mg |
Edaravone |
30mg/20mL |
2067/QLD-KD |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền (Dung dịch pha truyền tĩnh mạch) |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ x 20 mL |
Lọ |
1.280 |
882.720 |
1.129.881.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
251 |
PP2500053243 |
630-2 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
1.740 |
77.000 |
133.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
252 |
PP2500053137 |
813-1 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
30mcg/0,3ml |
760410646724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
960 |
1.196.475 |
1.148.616.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
253 |
PP2500052866 |
399-1 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
100 |
106.462 |
10.646.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
254 |
PP2500053479 |
1131-4 |
Tenotrust 25 |
Tenofovir alafenamid(tương đương Tenofovir alafenamid fumarat 28,04mg ) |
25mg |
893110237624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
1.000 |
8.500 |
8.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
255 |
PP2500053193 |
613-1 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623 (VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6.010 |
23.000 |
138.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
256 |
PP2500053519 |
603-5 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
8.190.000 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
257 |
PP2500052839 |
1321-5 |
Saferon |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) |
50mg/5ml |
890100006923 |
Uống |
Si rô |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
200 |
69.300 |
13.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
258 |
PP2500053093 |
784-3 |
Pyzacar 25mg |
Losartan kali |
25mg |
VD-26430-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
26.000 |
1.800 |
46.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
259 |
PP2500053156 |
820-1 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
13.950 |
558.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
260 |
PP2500053338 |
920-4 |
Nausho |
Pregabalin |
75mg |
VD-35449-21 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.120 |
500 |
18.560.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
261 |
PP2500052532 |
91-3 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110099223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
213.520 |
253 |
54.020.560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
262 |
PP2500053333 |
921-1 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
100 |
36.300 |
3.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
263 |
PP2500053530 |
1742-5 |
Lonsurf® 15mg/6.14mg |
Trifluridine + Tipiracil |
15mg + 6,14mg (tương đương Tipiracil Hydrochloride 7,065mg) |
499110018623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Kitajima Plant |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.108.630 |
1.330.356.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
264 |
PP2500053461 |
1056-2 |
Tadafil 10 |
Tadalafil |
10mg |
890110433623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
480 |
9.700 |
4.656.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
265 |
PP2500053283 |
949-1 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
4.000 |
3.480 |
13.920.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
266 |
PP2500053386 |
973-3 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.440 |
585 |
38.867.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
267 |
PP2500053133 |
808-2 |
Unitrexates |
Methotrexat |
2.5mg |
880114434123 |
Uống |
Viên nén |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.179 |
125.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
268 |
PP2500052896 |
420-2 |
Gemita 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VN-21384-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
360 |
280.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
269 |
PP2500053452 |
1048-2 |
Tacrocord 0.5 |
Tacrolimus |
0.5mg |
890114119524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Concord Biotech Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
144.800 |
28.500 |
4.126.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
270 |
PP2500053462 |
1251-1 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.300 |
12.000 |
303.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
271 |
PP2500053020 |
739-2 |
Lamone 100 |
Lamivudine |
100mg |
893110107323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.400 |
2.100 |
9.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
272 |
PP2500053068 |
774-1 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
5.660 |
138.900 |
786.174.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
273 |
PP2500052793 |
324-1 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
380 |
16.800 |
6.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
274 |
PP2500052954 |
711-4 |
Bimesta |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
893110679924 (VD-19019-13) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
46.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
275 |
PP2500052805 |
337-1 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 (400410178800) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
2.000 |
218.000 |
436.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
276 |
PP2500053563 |
1480-5 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc xin phòng Não mô cầu type B, C |
- Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50mcg
- Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50mcg |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
175.392 |
35.078.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
277 |
PP2500053361 |
939-3 |
RABICAD 20 |
Rabeprazol Natri |
20mg |
890110003224 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.400 |
8.000 |
963.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
3 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
278 |
PP2500052883 |
408-1 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
640 |
98.340 |
62.937.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
279 |
PP2500053300 |
898-1 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2.000 |
6.500 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
280 |
PP2500053626 |
702-4 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400IU |
VD-21448-14 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
450 |
1.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
281 |
PP2500052994 |
727-3 |
Imidu 30 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
30mg |
893110161100 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
11.000 |
2.499 |
27.489.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
282 |
PP2500053364 |
940-4 |
Bepracid inj.20mg |
Rabeprazol Natri |
20mg |
VD-20986-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
67.990 |
407.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
283 |
PP2500052456 |
26-2 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
848 |
10.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
284 |
PP2500052583 |
127-1 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib (dưới dạng Bortezomib mannitol boronic ester) |
1mg |
VN3-274-20 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc
-Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari
-Cơ sở xuất xưởng:Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
320 |
4.580.000 |
1.465.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
285 |
PP2500053258 |
633-2 |
Onsett 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg) |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.550 |
71.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
286 |
PP2500052760 |
295-2 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
14.000 |
254 |
3.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
287 |
PP2500053044 |
763-4 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
3.486 |
1.045.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
288 |
PP2500052957 |
1462-1 |
Fovepta |
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml |
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm |
Ống |
284 |
2.000.000 |
568.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
289 |
PP2500053512 |
608-4 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
893111872924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
17.090 |
6.993 |
119.510.370 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
290 |
PP2500052746 |
517-1 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
700 |
27.000 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
291 |
PP2500053459 |
1054-4 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
0.1% 10g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
48 |
48.490 |
2.327.520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
292 |
PP2500052597 |
144-1 |
Briozcal |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VN-22339-19 (SĐK gia hạn 930100988724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.700 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
293 |
PP2500053269 |
1110-1 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
13.703 |
876.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
294 |
PP2500052667 |
214-4 |
Vitazol 100 |
Cilostazol |
100mg |
893110460723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.700 |
1.800 |
3.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
295 |
PP2500053140 |
1080-2 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.200 |
58.000 |
243.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
296 |
PP2500053141 |
585-1 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30.040 |
14.200 |
426.568.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
297 |
PP2500052545 |
103-1 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
240 |
265.000 |
63.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
298 |
PP2500053400 |
980-2 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
9.200 |
20.000 |
184.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
299 |
PP2500053427 |
996-1 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
37.000 |
3.980 |
147.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
300 |
PP2500053100 |
574-4 |
Coliet |
Macrogol 4000 + Na sulfat + Na bicarbonat + NaCl + KCl |
64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g |
893110887224 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Gói |
45.200 |
27.489 |
1.242.502.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
301 |
PP2500052949 |
706-1 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
400410249623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 2 lọ 50ml |
Lọ |
58 |
10.787.942 |
625.700.636 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
302 |
PP2500053428 |
679-4 |
DIZZO AIRX |
Simethicon |
20mg /0,3ml; 15ml |
893100501624
(SĐK cũ: VD-27681-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
13.200 |
19.480 |
257.136.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
303 |
PP2500053584 |
1481-4 |
MVVAC |
Vaccine phòng Sởi (Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C) |
≥ 1000 PFU/liều |
QLVX-880-15 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm |
Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế (POLYVAC) |
Việt Nam |
1 hộp vắc xin chứa 10 lọ vắc xin sởi đông khô (10 liều/lọ), 1 hộp nước hồi chỉnh chứa 10 lọ (6ml/lọ) |
Lọ |
1.050 |
353.010 |
370.660.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
304 |
PP2500053387 |
973-4 |
Devastin 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
10mg |
VD-19846-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.720 |
200 |
5.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
305 |
PP2500053394 |
915-4 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg + 500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
3.150 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
306 |
PP2500053374 |
966-1 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
210 |
4.325.063 |
908.263.230 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
307 |
PP2500053363 |
940-1 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol Natri |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.000 |
133.000 |
1.596.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
308 |
PP2500052873 |
1774-5 |
Fomepizole for Injection |
Fomepizole |
1,5 g/1,5ml (1 g/ml) |
3158/QLD-KD (20/09/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sterimax Inc. |
Canada |
Hộp 1 lọ x 1,5 ml hoặc
hộp 2 lọ x 1,5 ml |
Lọ |
35 |
29.990.000 |
1.049.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
309 |
PP2500053280 |
951-1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1.890 |
567.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
310 |
PP2500052614 |
1207-1 |
Prismasol B0 |
Calcium chloride.2H2O + Magnesium chloride.6H2O + Acid lactic/1l + Sodium bicarbonate + Sodium chloride/1l |
(5.145g + 2.033g +5.4g)/1L x 250ml + (3.09g + 6.45g)/1L x 4750ml |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
20.000 |
700.000 |
14.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
311 |
PP2500052800 |
333-1 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml x 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
7.430 |
57.700 |
428.711.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
312 |
PP2500053402 |
672-1 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
410 |
48.838 |
20.023.580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
313 |
PP2500052469 |
1549-4 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
3.600 |
115.000 |
414.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
314 |
PP2500052590 |
509-1 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
640 |
5.029.500 |
3.218.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
315 |
PP2500052934 |
463-4 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
2.100 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
316 |
PP2500052751 |
288-2 |
Perfectrip |
Dimenhydrinat |
50mg |
893100164124
(VD-29114-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
317 |
PP2500053618 |
1332-4 |
Vitamin B6 |
Pyridoxine hydrocloride |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2.000 |
215 |
430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
318 |
PP2500053376 |
967-1 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
200 |
13.800.625 |
2.760.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
319 |
PP2500052507 |
24-1 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.200 |
4.987 |
35.906.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
320 |
PP2500052948 |
1265-4 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
20 |
16.480 |
329.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
321 |
PP2500053453 |
1049-1 |
TACROLIMUS SANDOZ |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0.5mg |
0.5mg |
383114350000 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
93.900 |
28.975 |
2.720.752.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
322 |
PP2500053549 |
1658-1 |
Stelara |
Ustekinumab |
45mg/0,5ml |
QLSP-H02-984-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1 ml thuốc |
Bơm tiêm |
10 |
44.931.694 |
449.316.940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
323 |
PP2500052871 |
441-4 |
BFS-Calcium folinate |
Folinic acid (Calcium Folinat) |
50mg/5ml |
893110281123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
13.671 |
13.671.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
324 |
PP2500053016 |
551-1 |
Algesin - N |
Ketorolac tromethamine |
30mg/ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
20.350 |
35.000 |
712.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
325 |
PP2500053520 |
604-2 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
60 |
26.271.000 |
1.576.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
326 |
PP2500052702 |
1235-4 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1.33mg |
VD-24814-16 (893110311400) |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.600 |
3.700 |
276.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
327 |
PP2500052904 |
433-1 |
Glimepiride Denk 2 |
Glimepiride |
2mg |
400110351924 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.650 |
1.980.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
328 |
PP2500053613 |
700-2 |
Scanneuron |
Vitamin B1 (Thiamine nitrate) +Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) +Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg+ 200mg+ 200mcg |
893110352423 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
208.200 |
1.200 |
249.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
329 |
PP2500053098 |
1281-4 |
Akigol |
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 |
10g |
VD-25154-16 (893100613824) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
40.000 |
2.828 |
113.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
330 |
PP2500053128 |
802-2 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
57.720 |
1.790 |
103.318.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
331 |
PP2500052492 |
1028-2 |
GRAZYME |
Alpha Amylase + Papain + Simethicon |
100mg + 100mg + 30mg |
890110007200
(VN-21612-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.300 |
3.400 |
205.020.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
332 |
PP2500053184 |
832-1 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.500 |
22.958 |
1.939.951.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
333 |
PP2500052454 |
20-1 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19
(SĐK gia hạn: 800110989724) |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
334 |
PP2500053334 |
919-1 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
150mg |
VN-23088-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
26.000 |
9.425 |
245.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
335 |
PP2500053542 |
1534-1 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
4.360 |
720.000 |
3.139.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
336 |
PP2500052488 |
48-4 |
Bivobone |
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg, Vitamin D3 1 MIU/g 5,6 mg (tương đương với Vitamin D3 (colecalciferol) 5600 IU) |
70mg + 5600IU |
893110614824
(VD-33842-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
13.800 |
1.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
337 |
PP2500052499 |
21-4 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 (VD-31730-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.840 |
112 |
3.454.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
338 |
PP2500053593 |
694-1 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
520115991224
(VN-20983-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.600 |
88.599 |
2.711.129.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
339 |
PP2500052552 |
106-4 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
295 |
1.327.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
340 |
PP2500052995 |
1577-2 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
6.900 |
4.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
341 |
PP2500052796 |
328-1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
9.000 |
95.000 |
855.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
342 |
PP2500052985 |
543-2 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
890114071423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1.950 |
187.000 |
364.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
343 |
PP2500053150 |
589-4 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
26.500 |
15.750 |
417.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
344 |
PP2500053500 |
1146-2 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
13.000 |
1.050 |
13.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
345 |
PP2500053476 |
1128-1 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomide |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
230 |
1.575.000 |
362.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
346 |
PP2500053061 |
556-1 |
Octocaine 100 |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitatrat) |
(36mg + 0,018mg)/ 1,8ml |
VN-17694-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa |
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc |
Canada |
Hộp 50 ống/1,8ml |
Ống |
13.270 |
15.400 |
204.358.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
347 |
PP2500053318 |
908-4 |
Piracetam Kabi 12g/60ml |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
115 |
31.600 |
3.634.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
348 |
PP2500052728 |
1253-4 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine maleate |
2mg |
893100216800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
3.000 |
57 |
171.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
349 |
PP2500053047 |
1068-1 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
10.050 |
88.900 |
893.445.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
350 |
PP2500052558 |
108-4 |
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU |
Benzathin benzylpenicilin |
1.2MIU |
893110034800 (VD-29207-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
200 |
15.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
351 |
PP2500052774 |
309-1 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.158 |
11.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
352 |
PP2500052449 |
16-1 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3.200 |
15.600 |
49.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
353 |
PP2500052522 |
81-1 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicillin + Sulbactam |
1g + 500mg |
893110271124 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
6.500 |
62.000 |
403.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
354 |
PP2500052692 |
243-2 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat Natri |
1,000,000IU |
VD-35188-21 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
305.000 |
3.050.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
355 |
PP2500052770 |
306-1 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
1.200 |
380.640 |
456.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
356 |
PP2500052662 |
207-1 |
Sandimmun Neoral 100mg |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.400 |
67.294 |
94.211.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
357 |
PP2500052687 |
238-1 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
5.200 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
358 |
PP2500053087 |
1074-4 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723
(VD-28701-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
37.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
359 |
PP2500052473 |
32-1 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. |
Bút tiêm |
712 |
9.210.573 |
6.557.927.976 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
360 |
PP2500053607 |
1189-4 |
Vinorelbin Bidiphar 10 mg/1ml |
Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) |
10mg/1ml |
893114093623
(QLĐB-696-18) |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
80 |
383.250 |
30.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
361 |
PP2500052733 |
1101-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
13.000 |
78.178 |
1.016.314.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
362 |
PP2500052782 |
318-2 |
Wolske |
Ebastin |
10mg |
893110283423 (VD-27455-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
3.949 |
5.528.600 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
363 |
PP2500052535 |
92-4 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 (VD-21313-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
81.550 |
125 |
10.193.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
364 |
PP2500052965 |
844-1 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm x 3ml; Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
150 |
490.000 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
365 |
PP2500053102 |
787-4 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110287923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.100 |
135 |
3.523.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
366 |
PP2500053194 |
613-4 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
8.4% 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
19.740 |
59.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
367 |
PP2500053632 |
1098-2 |
MyVorcon 200mg |
Voriconazol |
200mg |
890110527424 (VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.600 |
407.000 |
651.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
368 |
PP2500053359 |
938-2 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
740 |
48.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
369 |
PP2500052888 |
414-2 |
Leminerg 4 |
Galantamin |
4mg |
893110542024
(VD-33528-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.600 |
7.800 |
43.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
370 |
PP2500052645 |
183-4 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
5.315 |
1.063.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
371 |
PP2500053022 |
741-1 |
Lamictal 25mg |
Lamotrigine |
25mg |
590110019125 (VN-22149-19) |
Uống |
Viên nén |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
4.900 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
372 |
PP2500052808 |
339-1 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
229.355 |
917.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
373 |
PP2500052691 |
243-1 |
Colistin TZF |
Colistimethat Natri |
1,000,000IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
14.000 |
377.000 |
5.278.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
374 |
PP2500052500 |
22-2 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
2.200 |
700 |
1.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
375 |
PP2500053281 |
948-1 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.950 |
3.390 |
64.240.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
376 |
PP2500052705 |
252-1 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
750 |
21.470 |
16.102.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
377 |
PP2500053144 |
814-1 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
54.000 |
2.250 |
121.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
378 |
PP2500052670 |
218-1 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
840115525624 (VN-18541-14) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
480 |
8.600 |
4.128.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
379 |
PP2500053438 |
1012-1 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
41.340 |
4.935 |
204.012.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
380 |
PP2500052978 |
721-4 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
25.000 |
358 |
8.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
381 |
PP2500053004 |
545-4 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20.150 |
1.600 |
32.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
382 |
PP2500053325 |
656-1 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
2.080 |
56.508 |
117.536.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
383 |
PP2500053296 |
892-1 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.100 |
10.123 |
21.258.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
384 |
PP2500053299 |
895-1 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.400 |
5.960 |
20.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
385 |
PP2500053382 |
971-2 |
Rivaxored 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
23.400 |
6.795 |
159.003.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
386 |
PP2500052633 |
168-4 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124
(VD-24227-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
9.660 |
6.990 |
67.523.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
387 |
PP2500053232 |
1775-5 |
Naftoin 100 |
Nitrofurantoin |
100mg |
2290/QLD-KD (28/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Emcure Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480 |
33.600 |
16.128.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
388 |
PP2500053566 |
1773-1 |
Qdenga |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU |
400310303924 |
Tiêm dưới da |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: IDT Biologika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Catalent Belgium S.A. |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Đức; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: Bỉ |
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm |
Liều |
2.000 |
960.336 |
1.920.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
389 |
PP2500052512 |
3-1 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
18.107 |
362.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
390 |
PP2500053573 |
1490-1 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
1.140 |
535.320 |
610.264.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
391 |
PP2500052798 |
332-2 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724
(VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
259.500 |
388 |
100.686.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
392 |
PP2500052779 |
1025-1 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g; |
555ml dung dịch điện giải: 2.34g + 1.1g + 0,51g + 5g và 4445ml dung dich bicarbonat: 27.47g + 15.96g |
400110020123 (VN-20914-18) |
Thẩm phân |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
4.840 |
630.000 |
3.049.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
393 |
PP2500052593 |
1726-1 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
10 |
948.680 |
9.486.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
394 |
PP2500052853 |
385-3 |
Fegra 180 |
Fexofenadin hydrochlorid |
180mg |
VD-20324-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
4.200 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
395 |
PP2500053345 |
659-1 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
2.600 |
110.000 |
286.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
396 |
PP2500052650 |
1041-4 |
Vipocef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110658524 (VD-28897-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.680 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
397 |
PP2500053159 |
1292-2 |
Monitazone Nasal Spray |
Mometason furoat |
50mcg/liều 140 liều |
VN-20294-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Samchundang Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 140 lần xịt |
Lọ |
370 |
166.890 |
61.749.300 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
398 |
PP2500053385 |
669-4 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10mg/ml 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
11.000 |
41.000 |
451.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
399 |
PP2500052470 |
1551-1 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
34.070 |
102.000 |
3.475.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
400 |
PP2500053634 |
1188-5 |
Voriole IV |
Voriconazol |
200mg |
VN-21912-19 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
MSN Laboratories Private Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
770 |
930.300 |
716.331.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
401 |
PP2500053415 |
1328-1 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
151.200 |
2.849 |
430.768.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
402 |
PP2500053075 |
776-3 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-26417-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.860 |
1.900 |
3.534.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
403 |
PP2500052562 |
110-4 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
168 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
404 |
PP2500052494 |
56-4 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
108 |
14.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
405 |
PP2500053287 |
502-4 |
Dinalvicvpc |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111629024 (VD-18713-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
366 |
21.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
406 |
PP2500053056 |
493-1 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
30.000 |
720 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
407 |
PP2500053429 |
998-1 |
Janumet XR 100mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg, Metformin HCl 1000mg |
100mg/1000mg |
VN-20571-17 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan |
Lọ 14 viên, Lọ 28 viên |
Viên |
12.800 |
21.945 |
280.896.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
408 |
PP2500052541 |
1033-4 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Aluminum hydroxyd - magnesium carbonat |
2.5g + 0.5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
5.000 |
1.785 |
8.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
409 |
PP2500052843 |
372-4 |
Urbisan 80 |
Febuxostat |
80mg |
893110120223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.100 |
3.843 |
4.227.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
410 |
PP2500053554 |
1478-1 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3,25 IU/ 0.5ml/ liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
150 |
267.033 |
40.054.950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
411 |
PP2500053151 |
590-1 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
840112017325 (VN-21582-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
3.750 |
59.850 |
224.437.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
412 |
PP2500052638 |
177-2 |
Sulraapix |
Cefoperazon + Sulbactam |
500mg + 500mg |
893110242900 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
55.240 |
40.000 |
2.209.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
413 |
PP2500053472 |
629-2 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
24.000 |
4.730 |
113.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
414 |
PP2500052909 |
1457-1 |
Intratect |
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l |
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l |
QLSP-0802-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1.000 |
3.570.000 |
3.570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
415 |
PP2500053303 |
901-1 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.400 |
8.557 |
20.536.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
416 |
PP2500053620 |
1334-4 |
USCadimin C 1G |
Vitamin C |
1,000mg |
893110553524
(VD-20402-13) |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
7.950 |
755 |
6.002.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
417 |
PP2500053559 |
1771-1 |
Bexsero |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg |
800310090123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l |
Ý |
Hộp chứa 01 bơm tiêm đóng sẵn 01 liều và 02 kim tiêm |
Hộp |
500 |
1.529.926 |
764.963.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
418 |
PP2500053614 |
700-4 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110247323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.500 |
700 |
70.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
419 |
PP2500052592 |
141-4 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/ liều 120liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
260 |
88.000 |
22.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
420 |
PP2500053187 |
1294-4 |
Furgin Forte |
Naftidrofuryl hydrogen oxalate |
200mg |
893110162923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.460 |
13.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
421 |
PP2500052868 |
401-1 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamin maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
13.000 |
6.570 |
85.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
422 |
PP2500052966 |
718-1 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.210 |
247.000 |
545.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
423 |
PP2500052644 |
179-4 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 500mg |
893110687824 (VD-30594-18) |
Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
424 |
PP2500052855 |
387-4 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/ 0,5 ml |
893410647524 (SĐK cũ: QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
210 |
330.000 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
425 |
PP2500053203 |
567-4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml chứa 100ml dung dịch |
Chai |
220.000 |
7.287 |
1.603.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
426 |
PP2500052963 |
836-1 |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
QLSP-963-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
800 |
198.000 |
158.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
427 |
PP2500053425 |
994-4 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
342.030 |
965 |
330.058.950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
428 |
PP2500053624 |
1337-1 |
STEROGYL 2,000,000 UI/100ml |
Vitamin D2 (Ergocalciferol) |
2,000,000 UI/100ml x 20ml |
VN-22256-19 |
Uống |
Dung dịch nhỏ giọt uống |
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapautiche S.r.l |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
429 |
PP2500053259 |
868-1 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1.400 |
44.877 |
62.827.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
430 |
PP2500052641 |
178-2 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110386824 (VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
73.190 |
439.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
431 |
PP2500053034 |
753-1 |
Femaplex |
Letrozole |
2.5mg |
520114771124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
15.690 |
37.656.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
432 |
PP2500052601 |
513-4 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
26.310 |
838 |
22.047.780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
433 |
PP2500053585 |
1180-4 |
Vavir |
Valganciclovir |
450mg |
893114065823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480 |
480.000 |
230.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
434 |
PP2500052788 |
1644-1 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
15mg |
VN3-365-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
54.000 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
435 |
PP2500053456 |
1051-1 |
TACROLIMUS SANDOZ |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg |
1mg |
383114349800 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
163.200 |
43.461 |
7.092.835.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
436 |
PP2500052685 |
1229-4 |
Dafidi 25 |
Clozapin |
25mg |
893110313623
(VD-28312-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dược phẩm Đông nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
1.450 |
1.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
437 |
PP2500052910 |
1457-5 |
ProIVIG |
Immunoglobulin người (IgG ≥ 95%) |
5% (50g/l, 50ml) |
890410177000
(QLSP-0764-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
910 |
2.650.000 |
2.411.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
438 |
PP2500053214 |
666-4 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
48.000 |
9.838 |
472.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
439 |
PP2500053493 |
1089-4 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
546 |
2.730.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
440 |
PP2500053234 |
1776-5 |
Opdivo 10 mg/ml concentrate for solution for infusion |
Nivolumab |
40 mg/ 4 ml |
3291/QLD-KD (01/10/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Sản xuất bởi: Bristol-Myers Squibb Holdings Pharma, Ltd. Liability Company, Mỹ
Xuất xưởng bởi: Swords Laboratories Unlimited Company T/A Bristol-Myers Squibb Cruiserath Biologics, Ireland |
Sản xuất bởi: Mỹ
Xuất xưởng bởi: Ireland |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
250 |
24.150.000 |
6.037.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
441 |
PP2500052744 |
280-1 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
2.530 |
8.900 |
22.517.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
442 |
PP2500053174 |
825-4 |
Agimosarid |
Mosaprid citrat |
5mg |
893110256223 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.150 |
4.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
443 |
PP2500053223 |
622-4 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
9.000 |
3.547 |
31.923.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
444 |
PP2500052623 |
1210-1 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.160 |
64.101 |
74.357.160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
445 |
PP2500053377 |
967-5 |
Redditux |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
9.643.200 |
964.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
446 |
PP2500052929 |
455-4 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
2.000 |
48.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
447 |
PP2500053021 |
739-3 |
Lamone 100 |
Lamivudine |
100mg |
893110107323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.100 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
448 |
PP2500053145 |
1287-1 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000 IU + 100.000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
350 |
11.800 |
4.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
449 |
PP2500052568 |
115-5 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
1.600 |
3.780.000 |
6.048.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
450 |
PP2500053380 |
970-2 |
Xaravix 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35984-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
40.400 |
9.569 |
386.587.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
451 |
PP2500053398 |
1046-1 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
201.500 |
6.500 |
1.309.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
452 |
PP2500052666 |
214-1 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol |
100mg |
840110016925
(VN-20685- 17) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
3.000 |
4.977 |
14.931.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
453 |
PP2500053588 |
618-1 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
5.000 |
78.819 |
394.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
454 |
PP2500052956 |
1461-5 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/1ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm bắp |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1ml |
lọ |
532 |
1.750.000 |
931.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
455 |
PP2500053118 |
586-4 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem (dạng meropenem trihydrat) |
0,5g |
893110440024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
20.300 |
20.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
456 |
PP2500053492 |
1089-1 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.800 |
2.241 |
42.130.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
457 |
PP2500052627 |
162-1 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
383110074523
(VN-18273-14) |
Uống |
Viên nén |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
1.700 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
458 |
PP2500053085 |
1545-1 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 500ml |
Túi |
3.000 |
186.736 |
560.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
459 |
PP2500053339 |
923-1 |
Progesterone 100mg |
Progesteron |
100mg |
840110168300 |
Uống hoặc đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200 |
7.200 |
1.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
460 |
PP2500052753 |
289-1 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
230 |
934.500 |
214.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
461 |
PP2500053076 |
777-1 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
599110013024 (VN-21855-19) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
3.360 |
26.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
462 |
PP2500053119 |
1-4 |
Mesadona |
Mesalamin |
400mg |
893110127923 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
5.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
463 |
PP2500053389 |
974-4 |
Devastin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
20mg |
VD-19847-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.700 |
452 |
26.984.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
464 |
PP2500053552 |
1470-1 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg |
0.5ml/ liều |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
1.200 |
865.200 |
1.038.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
465 |
PP2500052726 |
263-4 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
16.570 |
698 |
11.565.860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
466 |
PP2500052822 |
526-1 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
700 |
6.200.000 |
4.340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
467 |
PP2500052720 |
259-2 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
490 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
468 |
PP2500053079 |
1460-1 |
Neoamiyu |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
6.800 |
116.258 |
790.554.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
469 |
PP2500052686 |
516-1 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.300 |
3.585 |
173.155.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
470 |
PP2500052619 |
156-1 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
3.690 |
308.950 |
1.140.025.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
471 |
PP2500053608 |
1190-2 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
720 |
1.100.000 |
792.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
472 |
PP2500053424 |
994-1 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924
VN-18215-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
139.000 |
6.384 |
887.376.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
473 |
PP2500053263 |
873-4 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300 mg |
893114533924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.200 |
64.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
474 |
PP2500052551 |
106-2 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16
|
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
1.140 |
3.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
475 |
PP2500052922 |
452-4 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
22.100 |
7.304 |
161.418.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
476 |
PP2500053237 |
857-4 |
Noradrenalin 1 mg/ml |
NorAdrenalin |
1mg/ml |
893110750024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
80.010 |
3.500 |
280.035.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
477 |
PP2500052610 |
150-2 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol 0.25mcg |
0.25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.770 |
1.870 |
104.289.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
478 |
PP2500053206 |
570-4 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
275.370 |
5.390 |
1.484.244.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
479 |
PP2500052819 |
351-4 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
32.560 |
462 |
15.042.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
480 |
PP2500052834 |
361-1 |
Certican 0.25mg |
Everolimus |
0,25mg |
VN-16848-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.200 |
49.219 |
2.667.669.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
481 |
PP2500053011 |
1269-2 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
38.800 |
630 |
24.444.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
482 |
PP2500053295 |
891-1 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5.950 |
10.123 |
60.231.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
483 |
PP2500052561 |
110-2 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
78.200 |
369 |
28.855.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
484 |
PP2500052591 |
1497-1 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
310.800 |
12.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
485 |
PP2500052893 |
419-4 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
893114104523
(QLĐB-510-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
1.500 |
189.000 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
486 |
PP2500053132 |
804-3 |
Glimet 500mg/2.5 tablets |
Metformin HCl + Glibenclamid |
500mg + 2.5mg |
893110465723 (DG3-3-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.600 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
487 |
PP2500053134 |
808-4 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.500 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
488 |
PP2500052895 |
420-1 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
840 |
444.000 |
372.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
489 |
PP2500053282 |
948-4 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
575 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
490 |
PP2500053488 |
1140-5 |
Thalide 100 |
Thalidomid |
100mg |
890114086423 (VN2-379-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
United Biotech (P) Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
74.500 |
149.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
491 |
PP2500052879 |
1259-4 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6-diphosphat trisodium |
5g |
89311046424 (VD-18569-13) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1.410 |
264.600 |
373.086.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
492 |
PP2500053301 |
899-1 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.600 |
11.130 |
28.938.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
493 |
PP2500052838 |
366-2 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.500 |
2.900 |
27.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
494 |
PP2500052604 |
1454-2 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110421624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 nén bao phim |
Viên |
293.000 |
10.780 |
3.158.540.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
495 |
PP2500052829 |
357-2 |
Magrax-F |
Etoricoxib |
120mg |
893110807024 (VD-19172-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.393 |
1.196.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
496 |
PP2500052632 |
165-5 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
3.571.250 |
214.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
497 |
PP2500052651 |
1750-1 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
570 |
596.000 |
339.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
498 |
PP2500053212 |
1705-4 |
Nasomom Clean & Clear |
Natri clorid |
540mg/60ml; Chai 70 ml |
VD-25050-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
500 |
19.100 |
9.550.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
499 |
PP2500052712 |
254-1 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20 |
164.500 |
3.290.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
500 |
PP2500052777 |
310-4 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.800 |
2.040 |
3.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
501 |
PP2500052573 |
119-2 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110110823 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.800 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
502 |
PP2500052892 |
419-2 |
CKDIretinib Tab. 250 mg |
Gefitinib |
250mg |
880114177023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Korea |
Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên |
Viên |
3.500 |
215.000 |
752.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
503 |
PP2500053242 |
630-1 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3.800 |
89.985 |
341.943.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
504 |
PP2500053167 |
824-4 |
Pakast 4 |
Montelukast |
4mg |
893110000423 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp/50 gói x 0,5g |
Gói |
1.000 |
2.390 |
2.390.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
505 |
PP2500053227 |
625-4 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin HCl |
10mg/10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
8.000 |
84.000 |
672.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
506 |
PP2500053327 |
911-1 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg) |
0.375mg |
VN-23172-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
13.500 |
945.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
507 |
PP2500052951 |
535-1 |
Ilomedin 20 |
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) |
20mcg/ml |
VN-19390-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Berlimed S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
900 |
623.700 |
561.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
508 |
PP2500052661 |
206-1 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
6.450 |
69.300 |
446.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
509 |
PP2500053592 |
1097-4 |
Midatoren 160/25 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 25mg |
893110160024
(VD-31780-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.735 |
2.602.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
510 |
PP2500052487 |
48-1 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
|
CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: The Netherlands |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
200 |
114.180 |
22.836.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
511 |
PP2500052510 |
68-2 |
Cozaar XQ 5mg/50mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Hàn Quốc; Cơ sở đóng gói: Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.470 |
104.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
512 |
PP2500052935 |
465-1 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate (tương đương Thiamine) + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol (tương đương Pantothenic acid) + DL-alpha-tocopherol (tương đương alpha-tocopherol) + Folic acid + Retinol palmitate (tương đương Retinol) + Riboflavin dehydrated sodium phosphate (tương đương Riboflavin) + Pyridoxine hydrochloride (tương đương Pyridoxin) + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (17,25mg) + 10,2mg (11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (4,14mg) + 5,5mg (4,53mg) + 46mg |
VN-16135-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX: Fareva Pau; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
CSSX: Pháp; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.050 |
141.309 |
2.126.700.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
513 |
PP2500053487 |
687-4 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.400 |
710 |
8.804.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
514 |
PP2500052625 |
161-2 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6.25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
399 |
8.778.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
515 |
PP2500053244 |
631-1 |
Sandostatin Lar 20mg |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) |
20mg |
VN-20047-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. |
Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm |
Lọ |
30 |
26.853.106 |
805.593.180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
516 |
PP2500053127 |
801-3 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
98.000 |
968 |
94.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
3 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
517 |
PP2500053081 |
1279-1 |
Livact Granules |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin |
952mg + 1904mg + 1144mg |
499110085923 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant |
Nhật |
Hộp 84 gói x 4,15g |
Gói |
37.000 |
39.000 |
1.443.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
518 |
PP2500053601 |
698-5 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
3469/QLD-KD
2509/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
40 |
280.000 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
519 |
PP2500052778 |
311-4 |
Yawin 30 |
Duloxetin (dưới dạng 168.5mg vi hạt bao tan trong ruột Duloxetin HCl) 30mg |
30mg |
QLĐB-656-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
11.900 |
14.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
520 |
PP2500052673 |
222-1 |
Pramital |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg |
20mg |
520110016625
(VN-21205-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên, |
Viên |
8.450 |
9.900 |
83.655.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
521 |
PP2500052907 |
434-2 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
655 |
851.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
522 |
PP2500052612 |
663-4 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
50.000 |
6.699 |
334.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
523 |
PP2500052932 |
1660-1 |
Tremfya |
Guselkumab |
100mg/ml |
SP3-1242-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml |
Bơm tiêm |
30 |
36.571.098 |
1.097.132.940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
524 |
PP2500053270 |
884-1 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) |
20mg |
383110026125 (VN-22133-19) |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
41.700 |
5.734 |
239.107.800 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
525 |
PP2500053264 |
877-4 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114248123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25 ml |
Lọ |
50 |
529.998 |
26.499.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
526 |
PP2500053565 |
1483-1 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 10^3 CCID50; ≥ 10^3,7 CCID50; ≥ 10^3 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
300 |
270.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
527 |
PP2500052982 |
724-1 |
CoAprovel 300/12.5 mg |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
VN-17392-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.200 |
14.342 |
17.210.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
528 |
PP2500052840 |
371-4 |
Uritast |
Febuxostat |
40mg |
893110293324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
2.940 |
7.056.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
529 |
PP2500053591 |
1097-2 |
Dembele-HCTZ |
Hydroclorothiazid; Valsartan |
25mg; 160mg |
893110659924 (VD-29716-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
5.700 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
530 |
PP2500053434 |
1009-1 |
Saizen |
Somatropin |
6 mg/1,03ml |
SP3-1241-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin |
Ống |
1.200 |
2.862.700 |
3.435.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
531 |
PP2500053420 |
1330-1 |
Selenium 10micrograms/ml |
Selen (dưới dạng selenit natri) |
100mcg |
VN-21535-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
10 |
166.950 |
1.669.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
532 |
PP2500053052 |
1070-2 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
2.000 |
155.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
533 |
PP2500052511 |
69-2 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.800 |
10.450 |
71.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
534 |
PP2500052630 |
164-5 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110141823 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
3.150.000 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
535 |
PP2500052637 |
175-3 |
Mecefix-B.E 250 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
250mg |
893110182124
(VD-29378-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.400 |
9.900 |
221.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
42 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
536 |
PP2500052584 |
128-1 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib anhydride 3,336mg tương đương với Bortezomib 3,5mg (dưới dạng mannitol boronic ester) |
3,5mg |
859114126523 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania SL |
-Cơ sở xuất xưởng,đóng gói sơ cấp: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
13.568.000 |
814.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
537 |
PP2500053165 |
822-1 |
Lainmi 5mg |
Montelukast (dạng Montelukast natri) |
5mg |
840110986324 (VN-22067-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.300 |
7.980 |
10.374.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
538 |
PP2500053028 |
746-1 |
Cystine B6 Bailleul |
L-Cystine + Pyridoxine hydrochloride |
500mg + 50mg |
VN-15897-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratoires Galeniques Vernin |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
200 |
4.900 |
980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
539 |
PP2500052854 |
385-4 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
528 |
475.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
540 |
PP2500052599 |
145-4 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
92.070 |
1.197 |
110.207.790 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
541 |
PP2500053271 |
885-3 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
182.430 |
775 |
141.383.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
542 |
PP2500052773 |
308-4 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
165 |
99.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
543 |
PP2500052468 |
1524-1 |
Aminoplasmal Hepa 10% |
Isoleucine + Leucine + Lysin ( dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Acid Aspartic + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcysstein) + Acid Glutamic +Ornithine ( dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine) |
4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g |
VN-19791-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
2.000 |
196.980 |
393.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
544 |
PP2500052924 |
1543-1 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
6.000 |
405.000 |
2.430.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
545 |
PP2500053443 |
406-4 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
895 |
25.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
546 |
PP2500052671 |
220-4 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
15.500 |
502 |
7.781.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
547 |
PP2500053494 |
1092-1 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
1.500 |
16.800 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
548 |
PP2500053577 |
1495-4 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan siêu vi B |
20mcg kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
893310036523
(QLVX-1044-17) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
6.300 |
80.640 |
508.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
549 |
PP2500053404 |
1319-4 |
Dibetalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
0,45g + 9,6mg |
VD-23251-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10 |
14.200 |
142.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
550 |
PP2500052781 |
318-1 |
Ebasvitae 10mg Orodisperable Tablets |
Ebastin |
10mg |
840110008825 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
SEID, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.700 |
9.798 |
36.252.600 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
551 |
PP2500053094 |
784-4 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
112 |
1.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
552 |
PP2500053053 |
1073-1 |
Mirena |
Levonorgestrel |
52mg |
640110020623 |
Đặt tử cung |
Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Bayer OY |
Phần Lan |
Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung |
Dụng cụ |
30 |
2.667.885 |
80.036.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
553 |
PP2500053413 |
1324-1 |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
1.500 |
18.500 |
27.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
554 |
PP2500053609 |
1197-4 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
235 |
1.175.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
555 |
PP2500052894 |
1656-1 |
Tanagel |
Gelatin tannat |
250mg |
840110170700 (VN-19132-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Francisco Durban, S.A. |
Spain |
Hộp 20 gói |
Gói |
300 |
4.500 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
556 |
PP2500052734 |
1102-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dextrose + Natri Chlorid + Natri Lactate + Calci Chlorid + Magne Chlorid |
2.5% 5L |
VN-21180-18 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
12.770 |
178.000 |
2.273.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
557 |
PP2500052554 |
1038-1 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
12.879 |
128.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
558 |
PP2500053111 |
794-1 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
970 |
36.383 |
35.291.510 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
559 |
PP2500052649 |
1041-2 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110595824 (VD-27891-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.700 |
4.830 |
27.531.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
560 |
PP2500052484 |
46-1 |
Alecensa |
Alectinib (dưới dạng Alectinib hydrochloride) |
150mg |
400110524424 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann-La Roche AG |
CSSX: Đức; CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ |
Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
2.880 |
351.289 |
1.011.712.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
561 |
PP2500052660 |
204-4 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
5.200 |
90.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
562 |
PP2500053633 |
1098-4 |
Berdzos |
Voriconazol |
200mg |
VD-34706-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me di sun |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
371.700 |
260.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
563 |
PP2500053117 |
579-4 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
29.484 |
235.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
564 |
PP2500053331 |
1079-4 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
893110885924 (VD-19386-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
85 |
1.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
565 |
PP2500053362 |
939-4 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.200 |
402 |
56.360.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
566 |
PP2500053286 |
502-3 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol hydrochloride |
325mg + 37.5mg |
893111277200 (VD-23425-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.830 |
219.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
567 |
PP2500052863 |
397-2 |
Fuxofen 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110294323
(VD-27038-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.030 |
10.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
568 |
PP2500052669 |
215-4 |
Vinphastu |
Cinnarizin |
25mg |
893100305023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
5.000 |
68 |
340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
569 |
PP2500052783 |
318-4 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
500 |
500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
570 |
PP2500053168 |
598-4 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin HCl |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
10.030 |
6.993 |
70.139.790 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
571 |
PP2500053129 |
802-3 |
Fordia MR |
Metformin HCl |
750mg |
VD-30179-18 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.720 |
839 |
21.579.080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
3 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
572 |
PP2500053435 |
1010-4 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II) |
200mg |
893114392323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
344.800 |
3.103.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
573 |
PP2500053304 |
902-1 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5.500 |
8.557 |
47.063.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
574 |
PP2500052616 |
1082-4 |
Kalira |
Calcium Polystyren sulfonat |
5g |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
10.000 |
14.700 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
575 |
PP2500052891 |
418-4 |
Atiganci |
Ganciclovir (dưới dạng Ganciclovir natri) |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. |
Lọ |
370 |
726.999 |
268.989.630 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
576 |
PP2500052441 |
2-2 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
2.400 |
29.182 |
70.036.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
577 |
PP2500053596 |
1778-5 |
Presson |
Vasopressin |
20 IU/1ml |
3470/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Joint Stock Company Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.220 |
1.980.000 |
2.415.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
578 |
PP2500053161 |
596-4 |
Golistin-enema |
Monobasic Natri phosphat + Dibasic Natri phosphat |
19g + 7g/118ml, 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
5.890 |
51.975 |
306.132.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
579 |
PP2500053557 |
1473-1 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
4.560 |
1.077.300 |
4.912.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
580 |
PP2500052830 |
358-1 |
Etoricoxib Teva 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
599110181000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
13.500 |
10.100 |
136.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
581 |
PP2500053205 |
569-4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
42.200 |
6.818 |
287.719.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
582 |
PP2500052459 |
27-4 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
720 |
8.640.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
583 |
PP2500053350 |
930-5 |
Alprostadil Injection |
Prostaglandin E1 (Alprostadil) |
500mcg |
358/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kwality Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 1 ml |
Ống |
7 |
2.100.000 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
584 |
PP2500053572 |
1489-1 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 10^6.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
950 |
700.719 |
665.683.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
585 |
PP2500053155 |
819-4 |
Minocyclin Cap DWP 50mg |
Minocyclin |
50mg |
893110104700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
7.497 |
2.249.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
586 |
PP2500052480 |
1521-1 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml |
Túi |
700 |
847.999 |
593.599.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
587 |
PP2500053477 |
1131-1 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.500 |
44.115 |
110.287.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
588 |
PP2500053421 |
1723-5 |
Sevelamer carbonate tablets 800mg |
Sevelamer carbonate |
800mg |
VN3-422-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
1 chai chứa 270 viên |
Viên |
54.000 |
8.906 |
480.924.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
589 |
PP2500052900 |
422-2 |
Gemfibstad 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-24561-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
1.800 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
590 |
PP2500052694 |
244-4 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2.000.000IU |
VD-24644-16
(Số đăng ký gia hạn: 893114331824) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.400 |
310.000 |
1.054.000.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
591 |
PP2500052918 |
448-4 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
4.300 |
13.020 |
55.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
592 |
PP2500053182 |
831-2 |
Mycept-500 |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
890114195100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Panacea Biotec Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
15.000 |
1.875.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
593 |
PP2500053528 |
1160-5 |
Deworm |
Triclabendazol |
250mg |
890110038925 (VN-16567-13) |
Uống |
Viên nén |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
580 |
23.000 |
13.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG NGHI |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
594 |
PP2500053568 |
1484-1 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 10^3,3 PFU |
001310177800 (QLVX-1139-19) |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
250 |
764.000 |
191.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
595 |
PP2500053297 |
893-1 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
6.589 |
26.356.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
596 |
PP2500052748 |
286-5 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem HCl |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.060 |
483 |
5.341.980 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
597 |
PP2500053381 |
970-4 |
RivaHasan 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110133523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
11.500 |
2.478 |
28.497.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
598 |
PP2500053379 |
969-4 |
Runor 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35128-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
2.050 |
18.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
599 |
PP2500053035 |
754-2 |
LETRAM-250 |
Levetiracetam |
250mg |
890110525024
(VN-18902-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
4.300 |
30.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
600 |
PP2500052503 |
64-3 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
104 |
8.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
601 |
PP2500052697 |
1230-4 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
100 |
6.300 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
602 |
PP2500053285 |
949-4 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
893111592724 (VD-31631-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
1.450 |
1.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
603 |
PP2500052629 |
164-2 |
Capozide 50 |
Caspofungin |
50mg |
880110182500 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
900 |
3.517.500 |
3.165.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
604 |
PP2500052515 |
72-1 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1000mg + 200mg |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
7.720 |
40.811 |
315.060.920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
605 |
PP2500052731 |
1099-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
26.000 |
78.178 |
2.032.628.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
606 |
PP2500053392 |
977-4 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
595 |
3.272.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
607 |
PP2500053529 |
1763-5 |
Cintercep |
Trientin (tương đương với Trientin dihydrochlorid 250 mg) |
167 mg Trientin (tương đương với Trientin dihydrochlorid 250 mg) |
2576/QLD-KD (24/07/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Emcure Pharmaceuticals LTD |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
14.600 |
336.000 |
4.905.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
608 |
PP2500052634 |
169-2 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
36.100 |
216.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
609 |
PP2500053277 |
941-1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
2.258 |
903.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
610 |
PP2500053580 |
1467-1 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
1.000 |
1.509.600 |
1.509.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
611 |
PP2500052585 |
128-2 |
BORTESUN |
Bortezomib |
3,5mg |
890114415723 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
40 |
355.000 |
14.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
612 |
PP2500053474 |
1064-2 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
130.000 |
4.425 |
575.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
613 |
PP2500053536 |
1165-2 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110883624 (VD-22324-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
1.500 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
614 |
PP2500053181 |
831-1 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
42.946 |
5.368.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
615 |
PP2500052715 |
1741-1 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
24 |
10.163.875 |
243.933.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
616 |
PP2500053292 |
846-4 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0.6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
50 |
5.930.000 |
296.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
617 |
PP2500052588 |
130-4 |
Agbosen 62,5 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
62,5mg |
VD-34644-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) |
Viên |
7.300 |
25.000 |
182.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
618 |
PP2500052557 |
107-5 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
3099/QLD-KD |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
156 |
29.682.123 |
4.630.411.188 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
619 |
PP2500053006 |
547-4 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
3.300 |
975 |
3.217.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
620 |
PP2500053240 |
1306-4 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
893100200124 (VD-18216-13) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
23.000 |
980 |
22.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
621 |
PP2500052536 |
94-1 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
475110007024
(VN-21218-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
68 |
1.790.000 |
121.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
622 |
PP2500052664 |
213-1 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.400 |
4.648 |
39.043.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
623 |
PP2500053158 |
820-4 |
Mabza |
Mirtazapin |
30mg |
893110442024 (VD-31151-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
500 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
624 |
PP2500052531 |
90-1 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
55.544.064 |
5.554.406.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
625 |
PP2500052813 |
345-4 |
BivoEro 150 |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl) |
150mg |
QLĐB-553-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare (Tên mới: Công ty cổ phần dược phẩm Reliv) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
68.900 |
137.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
626 |
PP2500053463 |
1058-5 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
121.428 |
3.035.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
627 |
PP2500052476 |
38-4 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
110 |
455.000 |
50.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
628 |
PP2500052445 |
4-2 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
3.801 |
3.420.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
629 |
PP2500053470 |
1062-4 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
190 |
2.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
630 |
PP2500053368 |
958-4 |
Imoglid |
Repaglinid |
1mg |
893110666524
(VD-26880-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
987 |
6.909.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
631 |
PP2500053537 |
1165-4 |
Trimebutin 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
893110738724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
575 |
5.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
632 |
PP2500052989 |
1522-1 |
Nutriflex Peri |
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potassium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate |
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
8.700 |
404.000 |
3.514.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
633 |
PP2500052546 |
1782-5 |
Azactam |
Aztreonam |
1g |
3535/QLD-KD
3533/QLD-KD
2507/QLD-KD |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Catalent Anagni S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 1g |
Lọ |
1.500 |
1.500.000 |
2.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
634 |
PP2500052827 |
528-4 |
Etoposid Bidiphar |
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid |
100mg |
VD-29306-18 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
230 |
109.998 |
25.299.540 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
635 |
PP2500052481 |
1519-1 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
2.040 |
860.000 |
1.754.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
636 |
PP2500053131 |
804-1 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
18.720 |
4.560 |
85.363.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
637 |
PP2500053431 |
1006-1 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
4.500 |
267.750 |
1.204.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
638 |
PP2500053239 |
500-4 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
21.300 |
6.597 |
140.516.100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
639 |
PP2500052763 |
297-2 |
Torpezil 10 |
Donepezil hydrochloride |
10mg |
VN-23052-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.830 |
28.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
640 |
PP2500053335 |
919-2 |
Davyca-F |
Pregabalin |
150mg |
893110213400 (VD-19655-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
12.000 |
2.042 |
24.504.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
641 |
PP2500052775 |
309-2 |
Expas Forte |
Drotaverin HCL |
80mg |
893110268823 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
898 |
5.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
642 |
PP2500052693 |
243-4 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
1 000 000 IU |
VD-24643-16
(893114099324) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
121.000 |
726.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
643 |
PP2500052836 |
363-1 |
Certican 0.75mg |
Everolimus |
0,75mg |
VN-16850-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.100 |
140.980 |
2.551.738.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
644 |
PP2500053642 |
1350-1 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 (900110782224) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
350 |
273.000 |
95.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
645 |
PP2500052979 |
723-1 |
CORYCARDON |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12.5mg |
529110026925 (SĐK cũ: VN-22389-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.280 |
3.108 |
10.194.240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
646 |
PP2500053000 |
730-4 |
Ifatrax |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) |
100mg |
893110430724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
2.950 |
1.180.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
647 |
PP2500052767 |
304-2 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
80 |
3.800.000 |
304.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
648 |
PP2500052914 |
445-2 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
1.500 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
649 |
PP2500053017 |
551-2 |
Movepain |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/ml |
VN-20076-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
10.250 |
6.950 |
71.237.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
650 |
PP2500053417 |
989-1 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
44.140 |
21.410 |
945.037.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
651 |
PP2500052931 |
460-1 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
2.800 |
24.010 |
67.228.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
652 |
PP2500053395 |
1044-1 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
34.200 |
5.500 |
188.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
653 |
PP2500052861 |
1627-4 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
400 |
78.687 |
31.474.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
654 |
PP2500053544 |
1646-1 |
Ubit Tablet 100mg |
Urea (13-C) |
100mg |
499110170300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Factory |
Nhật Bản |
Hộp 5 vỉ x 2 viên |
Viên |
14.000 |
530.000 |
7.420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
655 |
PP2500053183 |
830-2 |
Mycokem capsules 250mg |
Mycophenolat mofetil |
250mg |
VN-18134-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Alkem Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVDC |
Viên |
97.900 |
8.800 |
861.520.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
656 |
PP2500053416 |
1329-4 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
382.800 |
420 |
160.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
657 |
PP2500053185 |
833-1 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.600 |
43.621 |
4.213.788.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
658 |
PP2500053293 |
846-5 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
40 |
4.278.500 |
171.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
659 |
PP2500052816 |
350-3 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
148.190 |
2.650 |
392.703.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
660 |
PP2500052977 |
721-3 |
Bivitero 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110189224
(VD-24671-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.160 |
97.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
661 |
PP2500052495 |
58-4 |
Gel-Aphos |
Gel nhôm phosphat |
20%/ 12,38g |
893110144824 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
155.500 |
995 |
154.722.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
662 |
PP2500053589 |
619-2 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
100 |
80.696 |
8.069.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
663 |
PP2500053407 |
982-1 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
300 |
210.176 |
63.052.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
664 |
PP2500053510 |
1156-4 |
Huether 50 |
Topiramat |
50mg |
893110593524
(SĐK cũ: VD-28463-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
5.490 |
120.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
665 |
PP2500053621 |
1335-4 |
Agi-Vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
150 |
2.550.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
666 |
PP2500052704 |
251-1 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
710 |
21.470 |
15.243.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
667 |
PP2500053401 |
981-2 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
20.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
668 |
PP2500053599 |
1183-1 |
Velaxin |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
599110407923 (VN-21018-18) |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
15.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
669 |
PP2500052482 |
44-2 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.200 |
1.800 |
2.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
670 |
PP2500053523 |
607-1 |
Kadcyla |
Trastuzumab emtansine |
160mg |
SP3-1218-21 (760410304824) |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
36 |
50.832.915 |
1.829.984.940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
671 |
PP2500053146 |
1289-5 |
Vadikiddy |
Miconazole |
0.02 |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
25.000 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
672 |
PP2500052675 |
1219-1 |
Somazina 1000mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
1000mg/4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
81.900 |
163.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
673 |
PP2500052945 |
491-2 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
4.480 |
716.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
674 |
PP2500052976 |
530-2 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
340 |
96.870 |
32.935.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
675 |
PP2500053317 |
907-4 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
740 |
5.345 |
3.955.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
676 |
PP2500053038 |
761-2 |
Lexvotene-S Oral Solution |
Levocetirizin dihydrochorid |
0.5mg/ml 10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
1.000 |
5.900 |
5.900.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
677 |
PP2500052930 |
457-1 |
Simponi I.V. |
Golimumab |
50mg/4ml |
760410037223 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
16.528.050 |
495.841.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
678 |
PP2500053166 |
824-1 |
Montelukast Normon 4mg granules |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
840110205823 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
2.800 |
12.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
679 |
PP2500052835 |
362-1 |
Certican 0.5mg |
Everolimus |
0,5mg |
VN-16849-13 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.200 |
93.986 |
5.094.041.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
680 |
PP2500052657 |
201-1 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.850 |
96.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
681 |
PP2500052483 |
1626-1 |
Human Albumin 5% |
Human albumin |
12,5g/ 250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
1.660 |
1.445.000 |
2.398.700.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
682 |
PP2500053104 |
575-4 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
31.300 |
2.900 |
90.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
683 |
PP2500052997 |
1578-2 |
ACNOTIN 20 |
Isotretinoin |
20mg |
VN-18371-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
12.900 |
12.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
684 |
PP2500052602 |
510-2 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2.940mg + 300mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
152.610 |
3.500 |
534.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
685 |
PP2500053245 |
632-1 |
Sandostatin Lar 30mg |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) |
30mg |
VN-20048-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. |
Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm |
Lọ |
50 |
33.207.525 |
1.660.376.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
686 |
PP2500052787 |
1202-1 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
60mg |
VN3-367-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.300 |
54.000 |
70.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
687 |
PP2500052567 |
115-2 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
500 |
4.347.000 |
2.173.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
688 |
PP2500053454 |
1050-2 |
TACROLIMUS SANDOZ |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 1mg |
1mg |
383114349800 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.410 |
43.461 |
5.667.749.010 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
689 |
PP2500053224 |
1301-2 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
10 |
2.300.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
690 |
PP2500053310 |
505-4 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10.500 |
294 |
3.087.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
691 |
PP2500053602 |
1662-1 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
4.000 |
800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
692 |
PP2500052458 |
27-2 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
18.000 |
1.739 |
31.302.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
693 |
PP2500053490 |
1088-1 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.800 |
1.400 |
65.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
694 |
PP2500053433 |
1007-4 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinat |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
23.600 |
4.872 |
114.979.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
695 |
PP2500053267 |
880-1 |
Ibrance 125mg |
Palbociclib |
125mg |
400110406423 (VN3-296-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
800 |
659.400 |
527.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
696 |
PP2500052550 |
106-1 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.180 |
5.639 |
23.571.020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
697 |
PP2500052569 |
116-1 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
700 |
17.372.828 |
12.160.979.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
698 |
PP2500053180 |
829-5 |
MUPRICON OINTMENT |
Mỗi 5 gam chứa Mupirocin 0,1g |
2%, 5g |
VN-22758-21 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
50 |
22.500 |
1.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
699 |
PP2500053033 |
750-1 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
10mg |
754110196223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; CSĐG: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CSĐG: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1.134.000 |
340.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
700 |
PP2500053533 |
1164-1 |
Mextropol |
Trimebutine maleate |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
2.750 |
517.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
701 |
PP2500053373 |
963-5 |
Ritaxim-550 |
Rifaximin |
550mg |
893110241224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
18.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
702 |
PP2500053176 |
826-2 |
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
400mg |
VN-22432-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
8.950 |
4.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
703 |
PP2500052743 |
277-4 |
Diclofenac |
Diclofenac Natri |
100mg |
893110087824 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.960 |
6.510 |
38.799.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
704 |
PP2500053449 |
1018-4 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
3.360 |
87.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
705 |
PP2500053409 |
1397-5 |
Saferon |
Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid |
100mg + 500mcg |
890100022224 |
Uống |
Viên nén nhai |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4.200 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
706 |
PP2500053311 |
1118-5 |
LIVOLIN - H |
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg) |
300mg |
885100077823 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.430 |
72.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
707 |
PP2500052905 |
433-2 |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
893110070724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
347 |
208.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
708 |
PP2500052689 |
238-4 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.330 |
320 |
1.385.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
709 |
PP2500052852 |
385-2 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.400 |
1.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
710 |
PP2500053328 |
912-1 |
Oprymea Prolonged - release tablet |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg) |
0.75mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
24.000 |
3.840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
711 |
PP2500052903 |
429-1 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.570 |
178.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
712 |
PP2500052988 |
1523-1 |
Nutriflex Lipid Peri |
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides |
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25 |
VN-19792-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi 1250ml |
Túi |
5.200 |
840.000 |
4.368.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
713 |
PP2500053092 |
784-2 |
PV-Los 25 Tablet |
Losartan kali 25mg |
25mg |
VN-22631-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.300 |
369 |
11.918.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
714 |
PP2500052799 |
332-4 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
199.800 |
186 |
37.162.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
715 |
PP2500052595 |
1205-4 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
530 |
42.000 |
22.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
716 |
PP2500052901 |
425-2 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
3.500 |
110.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
717 |
PP2500053125 |
799-3 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
VD-30178-18 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.720 |
650 |
13.468.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
3 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
718 |
PP2500052652 |
185-4 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110680224 (VD-20829-14) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.110 |
9.849 |
60.177.390 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
719 |
PP2500053515 |
690-1 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
3.850 |
254.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
720 |
PP2500052460 |
29-1 |
Meileo |
Acyclovir |
250mg |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1.300 |
278.000 |
361.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
721 |
PP2500053606 |
699-2 |
Vincran |
Vincristin sulphat |
1mg/1ml |
VN-21534-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
370 |
189.000 |
69.930.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
722 |
PP2500052530 |
87-4 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
208.190 |
57 |
11.866.830 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
723 |
PP2500053164 |
821-4 |
Usalukast 10 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
893110311824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
570 |
2.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
724 |
PP2500053357 |
936-2 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
893110214400
(SĐK cũ: VD-20077-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.950 |
119.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
725 |
PP2500053535 |
1164-4 |
Agitritine 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
290 |
18.560.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
726 |
PP2500052486 |
47-4 |
Maxxwomen Plus |
Alendronic acid + Vitamin D3 |
70mg + 2800IU |
VD-35421-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
4.800 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
727 |
PP2500052628 |
162-2 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110663224
(VD-31090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
13.000 |
690 |
8.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
728 |
PP2500053266 |
879-1 |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
400110024325 (VN3-295-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
510 |
602.700 |
307.377.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
729 |
PP2500052603 |
510-4 |
Myvita Calcium 500 |
Calci lactat gluconat + calcium carbonat |
2940mg + 300mg |
VD-21971-14 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
50.470 |
1.600 |
80.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
730 |
PP2500053595 |
694-4 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.400 |
26.970 |
280.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
731 |
PP2500053046 |
766-3 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
15.500 |
865 |
13.407.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
732 |
PP2500052762 |
297-1 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-21771-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
34.450 |
344.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
733 |
PP2500052703 |
1234-1 |
Nucleo CMP Forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
840110443723 (VN-18720-15) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
4.480 |
56.700 |
254.016.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
734 |
PP2500052812 |
345-1 |
Alvoceva |
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) 150mg |
150mg |
529114122624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
399.000 |
1.436.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
735 |
PP2500052475 |
38-1 |
Caden |
Adenosin |
6mg/2ml |
300110175623 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 06 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
849.000 |
169.800.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
736 |
PP2500052872 |
442-4 |
Calci Folinat 10ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml |
893110303823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
22.680 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
737 |
PP2500052688 |
238-2 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
7.000 |
910 |
6.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
738 |
PP2500053032 |
749-1 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; CSĐG: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CSĐG: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
643.860 |
3.863.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
739 |
PP2500053340 |
924-1 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống hoặc đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
4.200 |
14.000 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
740 |
PP2500053171 |
600-4 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
52.800 |
7.140 |
376.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
741 |
PP2500052959 |
712-1 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
30 |
699.208 |
20.976.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
742 |
PP2500053422 |
676-1 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
300 |
1.523.550 |
457.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
743 |
PP2500053320 |
1311-1 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
70 |
60.099 |
4.206.930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
744 |
PP2500052923 |
453-4 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2.510 |
15.400 |
38.654.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
745 |
PP2500052864 |
397-4 |
Fucepron |
Fluoxetin |
20mg |
VD-35033-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
500 |
2.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
746 |
PP2500053049 |
1068-4 |
Bivelox I.V 5mg/ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33728-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50 ml |
Chai |
3.040 |
15.897 |
48.326.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
747 |
PP2500052943 |
1612-4 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.950 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
748 |
PP2500052513 |
12-1 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
18.107 |
362.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
749 |
PP2500052446 |
6-4 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
150 |
2.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
750 |
PP2500053326 |
910-2 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
164.640 |
3.633 |
598.137.120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
751 |
PP2500052886 |
411-1 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
6.000 |
546.000 |
3.276.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
752 |
PP2500053636 |
1123-4 |
A.T Warfarin 1 mg |
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate) |
1mg |
893110232123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.350 |
1.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
753 |
PP2500053152 |
591-4 |
Mifepristone 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110024724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
700 |
46.000 |
32.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
754 |
PP2500053442 |
406-2 |
Savispirono-Plus |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
980 |
34.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
755 |
PP2500053200 |
564-4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
27.600 |
11.844 |
326.894.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
756 |
PP2500052741 |
274-5 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
885100046425 (VN-18970-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
920 |
175.000 |
161.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
757 |
PP2500052542 |
100-2 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16
|
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
5.210 |
2.750 |
14.327.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
758 |
PP2500053541 |
697-1 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
340 |
67.500 |
22.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
759 |
PP2500053107 |
1511-4 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesium sulphat heptahydrat |
15% x 5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
3.700 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
760 |
PP2500053157 |
820-2 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824
(VD-28466-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
21.000 |
1.479 |
31.059.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
761 |
PP2500053466 |
1060-1 |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
Lọ |
500 |
379.000 |
189.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
762 |
PP2500053215 |
1291-4 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat. 3H20; Magne sulfat.7H20; Kẽm sulfat.7H20; Dextrose Anhydrous |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
893110071400
(VD - 25376-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500 ml |
Túi |
10.800 |
17.000 |
183.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
763 |
PP2500053582 |
1772-1 |
Shingrix |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
540310303224 |
Tiêm bắp |
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B |
Hộp |
1.000 |
3.395.385 |
3.395.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
764 |
PP2500053378 |
969-2 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
5.545 |
94.265.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
765 |
PP2500052947 |
704-1 |
Jointmeno |
Ibandronic acid |
150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) |
VN-20305-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên |
Viên |
40 |
354.900 |
14.196.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
766 |
PP2500053288 |
887-1 |
Bluetine |
Paroxetin |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.400 |
352.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
767 |
PP2500052747 |
518-4 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0.25mg/ml x 1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
720 |
16.000 |
11.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
768 |
PP2500052505 |
1597-1 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg; 20mg |
VN-21934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
17.237 |
51.711.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
769 |
PP2500053302 |
900-1 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2.960 |
11.130 |
32.944.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
770 |
PP2500052571 |
116-5 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
800 |
13.923.000 |
11.138.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
771 |
PP2500052817 |
350-4 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.520 |
240 |
13.324.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
772 |
PP2500053408 |
1320-5 |
Saferon |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex) |
50mg/ml |
VN-16272-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
84.999 |
8.499.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
773 |
PP2500053090 |
783-3 |
Pyzacar 50mg |
Losartan Kali |
50mg |
VD-26431-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60.440 |
1.120 |
67.692.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
774 |
PP2500053041 |
492-4 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
893100287123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.240 |
130 |
291.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
775 |
PP2500053275 |
504-4 |
Panalgan Effer 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100805924 (VD-31630-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
100.000 |
877 |
87.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
776 |
PP2500053482 |
1067-1 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
4.100 |
744.870 |
3.053.967.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
777 |
PP2500053121 |
11-1 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
3.000 |
39.725 |
119.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
778 |
PP2500052740 |
273-5 |
Sosdol gel |
Diclofenac natri (dưới dạng Diclofenac diethylamin) 1% |
1%. |
893100053623 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
2.410 |
26.000 |
62.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
779 |
PP2500053383 |
971-4 |
RivaHasan 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 06 vỉ x 15 viên |
viên |
11.380 |
2.394 |
27.243.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
780 |
PP2500053025 |
742-2 |
Lamostad 50 |
Lamotrigin |
50mg |
893110096024 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
903 |
722.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
781 |
PP2500052450 |
16-4 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
1.920 |
12.600 |
24.192.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
782 |
PP2500053067 |
773-4 |
LSP-Linezolid |
Linezolid |
600mg |
893110051100
(VD-34399-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
8.169 |
65.352.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
783 |
PP2500053600 |
1183-2 |
Venlafaxine Stella 75 mg |
Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) |
75mg |
893110050523 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.500 |
4.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
784 |
PP2500053390 |
975-3 |
DW- TRA TIMARO |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35481-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
900 |
2.700.000 |
Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông |
3 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
785 |
PP2500052908 |
434-3 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
1.050 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
786 |
PP2500053037 |
553-1 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1.130 |
109.494 |
123.728.220 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
787 |
PP2500052701 |
1235-1 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.000 |
9.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
788 |
PP2500052950 |
707-1 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
330 |
385.000 |
127.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
789 |
PP2500052477 |
37-1 |
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml |
Adrenaline (dưới dạng adrenaline tartrate 1,819mg) 1mg/10ml |
1mg/10ml |
VN-22425-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml |
Bơm tiêm |
1.700 |
163.800 |
278.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
790 |
PP2500053590 |
1093-3 |
Valsartan Stella 80 mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
191.500 |
1.970 |
377.255.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
791 |
PP2500053367 |
958-2 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 (893110434924) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
1.499 |
20.986.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
792 |
PP2500052842 |
372-2 |
Febuxostat 80mg Nippon Chemiphar |
Febuxostat |
80mg |
893110257224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
17.600 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
793 |
PP2500053306 |
1557-1 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
550 |
7.492 |
4.120.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
794 |
PP2500053084 |
1544-1 |
Morihepamin |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
VN-17215-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
3.800 |
116.632 |
443.201.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
795 |
PP2500052640 |
178-1 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam |
1g : 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
184.000 |
1.472.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
796 |
PP2500053057 |
493-4 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
15.000 |
294 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
797 |
PP2500052559 |
109-4 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin natri |
1.000.000 IU |
893110923124
(VD-24794-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.110 |
3.310 |
3.674.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
798 |
PP2500053346 |
1572-1 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/ml |
VN-22232-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống tiêm 20ml |
Ống |
8.000 |
93.534 |
748.272.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
799 |
PP2500053358 |
938-1 |
ANVO-Rabeprazole 10 mg |
Rabeprazol Natri |
10mg |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
3.600 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
800 |
PP2500052684 |
508-1 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
6.627.920 |
3.976.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
801 |
PP2500052984 |
542-2 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
890114071323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.730 |
395.000 |
683.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
802 |
PP2500053344 |
658-1 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
55.150 |
25.200 |
1.389.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
803 |
PP2500052920 |
450-4 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
12.500 |
7.308 |
91.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
804 |
PP2500053051 |
1070-1 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml, |
Túi |
4.110 |
240.000 |
986.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
805 |
PP2500053249 |
859-2 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
893110153324
(VD-27456-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - nhôm |
Viên |
10.000 |
480 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
806 |
PP2500053388 |
974-3 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
161.400 |
469 |
75.696.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
807 |
PP2500052618 |
151-4 |
Capelodine |
Capecitabin |
500mg |
893114109223 (QLĐB-667-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
247.000 |
16.500 |
4.075.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
808 |
PP2500053198 |
562-4 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%;500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3.200 |
10.500 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
809 |
PP2500052786 |
1201-1 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
30mg |
VN3-366-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
800 |
54.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
810 |
PP2500052626 |
161-4 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6.25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
399 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
811 |
PP2500053058 |
494-1 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
141.300 |
1.102 |
155.712.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
812 |
PP2500052674 |
222-2 |
Citalopram 20 mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18
(893110138524) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.500 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
813 |
PP2500052967 |
719-1 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
2.400 |
415.000 |
996.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
814 |
PP2500052921 |
451-4 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
8.035 |
7.387 |
59.354.545 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
815 |
PP2500053201 |
565-4 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9% (kl/tt); 1000ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
4.950 |
8.900 |
44.055.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
816 |
PP2500052581 |
125-4 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.390 |
126 |
5.845.140 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
817 |
PP2500052655 |
198-1 |
Zinnat Suspension |
Cefuroxime axetil |
125mg/5ml Cefuroxime, 50ml |
VN-9663-10 |
Uống |
Cốm pha huyền dịch uống |
Glaxo Operations UK Ltd |
Anh |
Hộp 1 chai |
Chai |
10 |
121.617 |
1.216.170 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
818 |
PP2500052797 |
331-5 |
Zantolred |
Enzalutamide |
40mg |
471110193423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
2.800 |
205.500 |
575.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
819 |
PP2500053644 |
593-1 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7.5mg |
754110791924 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
100.290 |
2.400 |
240.696.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
820 |
PP2500053411 |
1047-1 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
10.050 |
32.235 |
323.961.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
821 |
PP2500052824 |
527-1 |
Etomidate Lipuro |
Etomidate |
20mg/ 10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
400 |
119.994 |
47.997.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
1 |
14 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
822 |
PP2500053103 |
788-2 |
Magnesi-B6 Stella Tablet |
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
893110105824 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
79.800 |
800 |
63.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
823 |
PP2500053329 |
913-1 |
Pragmiak 10mg |
Prasugrel |
10mg |
560110962324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200 |
33.600 |
6.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
824 |
PP2500053468 |
1061-1 |
Fyranco |
Teicoplanin |
400mg |
520115022323
(VN-16480-13) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ +ống dung môi 3ml |
Lọ |
2.740 |
425.000 |
1.164.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
825 |
PP2500052876 |
438-4 |
Delivir 1g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Na) |
1g |
893110372823
(VD-17547-12) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.300 |
69.000 |
227.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
826 |
PP2500052795 |
327-1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
18.000 |
70.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
827 |
PP2500053142 |
585-2 |
Siutamid Injection |
Metoclopramide hydroclorid |
10mg/2ml |
VN-22685-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
20.900 |
4.000 |
83.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
828 |
PP2500052831 |
358-2 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60 mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.400 |
950 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
829 |
PP2500052501 |
23-2 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
950 |
43.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
830 |
PP2500052884 |
409-1 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
610 |
97.130 |
59.249.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
831 |
PP2500052968 |
835-1 |
Apidra Solostar |
Insulin glulisine |
300 đơn vị/3ml |
400410091023 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1.300 |
200.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
832 |
PP2500052681 |
233-4 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
260 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
833 |
PP2500052636 |
1783-5 |
Fetroja |
Cefiderocol |
1g |
150/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Shionogi & Co., Ltd. |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
11.880.000 |
2.376.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
834 |
PP2500053370 |
959-5 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate 254,4mg) |
200mg |
888110772024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
2.400 |
333.000 |
799.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
835 |
PP2500053525 |
1159-1 |
Timotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg+5mg)/ml Lọ 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
40 |
292.992 |
11.719.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
836 |
PP2500052794 |
325-1 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
280 |
11.865 |
3.322.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
837 |
PP2500053217 |
1298-4 |
Kazelaxat |
Natri polystyren sulfonat |
15g |
893110616124
(VD-32724-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
500 |
39.400 |
19.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
838 |
PP2500053199 |
563-4 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
78.010 |
10.080 |
786.340.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
839 |
PP2500052946 |
1263-2 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
880114031225
(SĐK cũ: VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.800 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
840 |
PP2500052700 |
1751-4 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) |
25mg |
893114134923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
841 |
PP2500052862 |
396-4 |
Fluoxetin Cap DWP 10mg |
Fluoxetin |
10mg |
893110284824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
987 |
2.961.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
842 |
PP2500052533 |
91-4 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
51.770 |
95 |
4.918.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
843 |
PP2500053399 |
979-2 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.600 |
20.000 |
212.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
844 |
PP2500053405 |
983-1 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.220 |
278.090 |
339.269.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
845 |
PP2500052443 |
1661-1 |
Abiraterone Invagen 500mg |
Abiraterone acetate |
500mg |
840114967724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania,S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
300 |
428.000 |
128.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
846 |
PP2500052721 |
259-3 |
Deslora |
Desloratadine |
5mg |
893100403324 (VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
847 |
PP2500053360 |
938-4 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
740 |
22.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
848 |
PP2500053250 |
859-3 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.310 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
849 |
PP2500052607 |
147-1 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
150 |
282.480 |
42.372.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
850 |
PP2500053458 |
1053-1 |
Prograf 5mg/ml |
Tacrolimus |
5mg/ml |
VN-22282-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Astellas Ireland Co., Ltd. |
Ireland |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
15 |
3.111.877 |
46.678.155 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
851 |
PP2500052668 |
215-1 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 05 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.730 |
700 |
8.911.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
852 |
PP2500053238 |
499-4 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
11.660 |
6.057 |
70.624.620 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
853 |
PP2500052574 |
119-4 |
Bolaxton |
Bilastin |
20mg |
893110267424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.990 |
9.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
854 |
PP2500053153 |
592-4 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110363923 (VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
3.130 |
115.500 |
361.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
855 |
PP2500053508 |
1154-2 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
315.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
856 |
PP2500053342 |
657-1 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
270 |
15.000 |
4.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
857 |
PP2500052596 |
1373-1 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
17.100 |
5.250 |
89.775.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
858 |
PP2500052792 |
323-1 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
16.800 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
859 |
PP2500052642 |
178-4 |
Spreabac 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110589724 (SĐK cũ VD-32785-19) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ, |
lọ |
3.000 |
50.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
860 |
PP2500053123 |
799-1 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
88.800 |
2.338 |
207.614.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
861 |
PP2500053423 |
677-4 |
Sildenabi 50 |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
50mg |
893110574524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.160 |
8.400 |
9.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
862 |
PP2500053143 |
585-4 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6.560 |
1.020 |
6.691.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
863 |
PP2500053031 |
1756-2 |
Lenangio 5 |
Lenalidomide (Povidone Premix) 10mg tương đương với Lenalidomide 5mg |
5mg |
890114972424 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng - trắng ) |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
24.700 |
12.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
864 |
PP2500053623 |
1527-4 |
A.T Ascorbic syrup |
Acid ascorbic |
20mg/ml (2% kl/tt); 30ml |
893100275023
(VD-25624-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
100 |
10.050 |
1.005.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
865 |
PP2500053518 |
603-2 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
303 |
9.600.000 |
2.908.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
866 |
PP2500053115 |
796-4 |
Kamelox 15 |
Meloxicam |
15mg |
893110365223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
720 |
129 |
92.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
867 |
PP2500052867 |
400-4 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
240 |
96.000 |
23.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
868 |
PP2500053521 |
604-5 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
50 |
22.680.000 |
1.134.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
869 |
PP2500052881 |
403-4 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40mg/4ml |
893110281223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
7.600 |
7.644 |
58.094.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
870 |
PP2500052955 |
1749-1 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
001110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
1.372 |
3.834.878 |
5.261.452.616 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
871 |
PP2500053291 |
846-2 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/0.6ml |
890410303824 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
56 |
8.337.000 |
466.872.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
872 |
PP2500052928 |
454-1 |
Glyceryl trinitrate 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg |
400110017625 (VN-18845-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
25.010 |
80.283 |
2.007.877.830 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
873 |
PP2500052987 |
1755-1 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
310 |
1.092.000 |
338.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
874 |
PP2500052695 |
245-1 |
Colistimethate for Injection U.S.P. |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 150mg |
150mg |
VN-20727-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
USA |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
1.023.330 |
1.023.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
875 |
PP2500053211 |
1296-4 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
VD-20890-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
580 |
2.310 |
1.339.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
876 |
PP2500053014 |
1273-1 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
3.180 |
47.500 |
151.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
877 |
PP2500052789 |
320-1 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) |
25mg |
840110351324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100 |
311.025 |
31.102.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
878 |
PP2500052941 |
473-1 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
1.030 |
126.000 |
129.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
879 |
PP2500052493 |
56-2 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
224.100 |
680 |
152.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
880 |
PP2500053003 |
545-1 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
45.000 |
5.500 |
247.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
881 |
PP2500053262 |
873-1 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
800114023925 (VN-22183-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.200 |
8.064 |
558.028.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
882 |
PP2500053060 |
554-1 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
1.150 |
159.000 |
182.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
883 |
PP2500053586 |
615-1 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
28.300 |
2.479 |
70.155.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
884 |
PP2500052925 |
1532-5 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose - 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3469/QLD-KD
3534/QLD-KD
3535/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1.700 |
157.000 |
266.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
885 |
PP2500052790 |
1680-1 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250 |
40.554 |
10.138.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
886 |
PP2500053007 |
548-1 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
1.785 |
112.455.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
887 |
PP2500052844 |
374-1 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
39.000 |
7.396 |
288.444.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
888 |
PP2500052803 |
336-2 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
570 |
312.800 |
178.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
889 |
PP2500053080 |
1278-1 |
Amiyu Granules |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin Hydrochlorid + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin Hydrochlorid Hydrat |
203,9mg + 320,3mg + 291,0mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233,0mg + 216,2mg |
499110023023 |
Uống |
Cốm |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 30 gói x 2.5g |
Gói |
3.120 |
21.000 |
65.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
890 |
PP2500053451 |
1022-4 |
Midactam 375 |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) |
375mg |
893110485724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
3.898 |
5.847.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
891 |
PP2500053556 |
1474-1 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
1.880 |
829.900 |
1.560.212.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
892 |
PP2500053627 |
703-2 |
Vik 1Inj |
Vitamin K1 (Phytomenadion) |
10mg/1ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm .Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Ống |
10.400 |
11.000 |
114.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
893 |
PP2500053251 |
860-1 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
2.999 |
29.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
894 |
PP2500053247 |
863-1 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
100 |
74.529 |
7.452.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
895 |
PP2500053043 |
763-2 |
Carbidopa Levodopa
25/250mg
Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
250mg + 25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
5.494 |
604.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
896 |
PP2500052708 |
623-1 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
13.430 |
99.000 |
1.329.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
897 |
PP2500052478 |
1531-1 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
3.300 |
135.450 |
446.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
898 |
PP2500052890 |
416-1 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
380110522624 (VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
21.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
60 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
899 |
PP2500053561 |
1465-1 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA;
A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA;
B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA |
0.5ml/ liều |
300310305924 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
3.440 |
270.000 |
928.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
12 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
900 |
PP2500053036 |
756-4 |
Depaki |
Levetiracetam |
500mg/5ml |
893110227324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 5ml |
Ống |
1.076 |
325.000 |
349.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
901 |
PP2500053534 |
1164-2 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
624 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
902 |
PP2500053619 |
1333-4 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.300 |
165 |
5.164.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
903 |
PP2500053548 |
1177-2 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
7.100 |
326.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
904 |
PP2500052514 |
1610-4 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
1.478 |
7.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
905 |
PP2500053375 |
966-5 |
Redditux |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
2.232.518 |
223.251.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
906 |
PP2500052807 |
338-1 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 (400410178900) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.700 |
432.740 |
735.658.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
907 |
PP2500053030 |
748-2 |
Leavdo Capsules 25mg |
Lenalidomide |
25mg |
471114144523 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 21 viên |
Viên |
250 |
50.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
908 |
PP2500053485 |
685-4 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
160 |
15.015 |
2.402.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
909 |
PP2500053336 |
919-4 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
719 |
7.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
910 |
PP2500052508 |
25-1 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
16.300 |
4.987 |
81.288.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
911 |
PP2500053073 |
776-1 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 (VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.900 |
7.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
48 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
912 |
PP2500053062 |
557-4 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg+18mcg)/1,8ml |
893110689024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
16.900 |
4.410 |
74.529.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
913 |
PP2500053055 |
767-4 |
Medi-levosulpirid |
Levosulpirid |
25mg |
893110025000 (VD-22922-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.600 |
1.200 |
36.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
914 |
PP2500053236 |
856-1 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
13.000 |
38.567 |
501.371.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
915 |
PP2500052856 |
391-2 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
41.800 |
874 |
36.533.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
916 |
PP2500053039 |
492-1 |
Zyx, film-coated tablets |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
590100073923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp.z o.o. |
Poland |
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.500 |
4.700 |
35.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
917 |
PP2500052631 |
165-2 |
Capozide 70 |
Caspofungin |
70mg |
880110136123 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
120 |
3.570.000 |
428.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
918 |
PP2500052750 |
287-4 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18
|
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
620 |
10.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
919 |
PP2500052598 |
144-4 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
822.000 |
840 |
690.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
920 |
PP2500053109 |
791-3 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCl |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
127.000 |
3.450 |
438.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
921 |
PP2500052714 |
1643-1 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm |
Lọ |
100 |
3.055.500 |
305.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
922 |
PP2500052877 |
439-4 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2g |
893110392023 (VD-24036-15) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
1.500 |
79.000 |
118.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
923 |
PP2500052735 |
1103-2 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
1.980 |
78.178 |
154.792.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
924 |
PP2500052742 |
277-1 |
Diclowal supp |
Diclofenac Natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Địa chỉ: Brueder-Grimm-Strasse 121, 36396 Steinau an der Strasse, Germany)) |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
24.800 |
14.000 |
347.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
925 |
PP2500053135 |
811-1 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/0,3ml |
760410646524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml |
Bơm tiêm |
1.580 |
3.291.750 |
5.200.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
926 |
PP2500053341 |
924-4 |
Postcare 200 |
Progesteron |
200mg |
893110376623
(VD-24360-16) |
Uống hoặc đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
1.300 |
7.340 |
9.542.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
927 |
PP2500052605 |
1454-4 |
Ketovital |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- (methylthio)butyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110153524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
209.000 |
8.019 |
1.675.971.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
928 |
PP2500053274 |
504-2 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
265.000 |
1.620 |
429.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
929 |
PP2500053012 |
1269-4 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
126 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
930 |
PP2500053229 |
852-2 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
210 |
270.000 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
931 |
PP2500053393 |
978-2 |
Rupatadine STELLA 10 mg |
Rupatadin |
10mg |
893110462823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.240 |
5.699 |
24.163.760 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
932 |
PP2500053230 |
853-4 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
4.800 |
52.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
933 |
PP2500052723 |
260-1 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) |
60mcg (67mcg) |
VN-18301-14 |
Uống |
Viên đông khô đường uống |
CSSX và ĐG sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.600 |
22.133 |
101.811.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
934 |
PP2500053351 |
662-5 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml 5ml |
2673/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.700 |
227.892 |
387.416.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
935 |
PP2500052998 |
730-1 |
Itraconazole 100 mg hard capsules |
Itraconazol |
100mg |
840110003825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
600 |
13.550 |
8.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
936 |
PP2500053261 |
872-2 |
Oxacillin 1g |
Oxacillin |
1g |
VD-26162-17
|
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
45.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
2 |
24 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
937 |
PP2500053412 |
1634-1 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
58.000 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
|
938 |
PP2500053054 |
767-2 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
1.880 |
118.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
2 |
36 tháng |
13 tháng |
KQ2500048018_2505160919 |
16/05/2025 |
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |